Luận văn Thạc sĩ: Xây dựng công cụ kiểm tra CSDL nền địa lý (ĐH Công Nghệ)

Luận văn Thạc sĩ: Nghiên cứu công cụ kiểm tra CSDL nền địa lý. Đánh giá, phân tích và lựa chọn công cụ phù hợp cho dự án GIS của bạn. Tìm hiểu ngay!

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2015

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

MỞ ĐẦU

1.1. Tổng quan về CSDL nền địa lý

1.2. Tầm quan trọng

1.3. Hiện trạng CSDL nền địa lý trên thế giới

1.4. Hiện trạng CSDL nền địa lý ở Việt Nam

1. TỔNG QUAN VỀ CƠ SỞ DỮ LIỆU NỀN ĐỊA LÝ

2. PHẦN MỀM ARCGIS DESKTOP CỦA ESRI VÀ LẬP TRÌNH ARCOBJECT

3. XÂY DỰNG CÔNG CỤ KIỂM TRA CSDL NỀN ĐỊA LÝ ĐA TỶ LỆ

3.1. Quy trình xây dựng, biên tập CSDL nền địa lý ở Việt Nam

3.2. Phân tích yêu cầu

3.3. Thiết kế hệ thống

4. CÀI ĐẶT VÀ THỬ NGHIỆM

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Kiểm Tra CSDL Nền Địa Lý Luận Văn Thạc Sĩ

Trong bối cảnh hiện đại, nơi dữ liệu không gian đóng vai trò then chốt trong nhiều lĩnh vực, việc đảm bảo chất lượng CSDL nền địa lý trở nên vô cùng quan trọng. CSDL nền địa lý đã thay thế các phương pháp quản lý bản đồ giấy truyền thống, mang lại khả năng truy vấn, tìm kiếm và cập nhật thông tin một cách nhanh chóng và hiệu quả. Nó cung cấp một bức tranh chi tiết về tự nhiên, dân cư, cơ sở hạ tầng, hệ thống giao thông và nhiều yếu tố khác, phục vụ cho việc nâng cao chất lượng quy hoạch, đưa ra quyết định đầu tư hợp lý, tăng cường cải cách hành chính và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước. Luận văn thạc sĩ "Xây dựng công cụ kiểm tra cơ sở dữ liệu nền địa lý" tập trung vào việc giải quyết vấn đề này bằng cách đề xuất một công cụ tự động hóa quy trình kiểm tra, giúp giảm thiểu thời gian và công sức, đồng thời nâng cao độ chính xác. GIS (Hệ thống thông tin địa lý) đang ngày càng phát triển và được ứng dụng rộng rãi trong quản lý tài nguyên thiên nhiên, môi trường và kinh tế xã hội. Kiểm tra CSDL không gian là bước quan trọng để đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu, từ đó hỗ trợ hiệu quả cho các ứng dụng GIS. Luận văn này không chỉ nghiên cứu về chuẩn hóa CSDL nền địa lý mà còn đề xuất các phương pháp kiểm định CSDL nền địa lý hiệu quả, đóng góp vào việc xây dựng một hạ tầng dữ liệu không gian quốc gia (NSDI) vững mạnh. "CSDL nền địa lý là thành phần dữ liệu quan trọng của hệ thống thông tin địa lý (GIS). GIS được phát triển trên nền tảng và thành tựu của Công nghệ thông tin, Địa lý học, Toán học, Thống kê, Bản đồ học và các lĩnh vực khác. GIS đang từng ngày phát triển và ứng dụng rộng rãi trong việc quản lý tài nguyên thiên, môi trường và kinh tế xã hội."

1.1. Tầm Quan Trọng Của Đánh Giá CSDL Nền Địa Lý Trong GIS

Tầm quan trọng của CSDL nền địa lý trong hệ thống GIS là không thể phủ nhận. CSDL nền địa lý cung cấp nền tảng cho việc tích hợp và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Việc kiểm tra chất lượng CSDL địa lý đảm bảo rằng dữ liệu được sử dụng là chính xác, đầy đủ và nhất quán, từ đó đưa ra các quyết định quản lý và quy hoạch hiệu quả hơn. Một CSDL địa lý tốt giúp giảm thiểu rủi ro sai sót trong quá trình phân tích và ra quyết định, đồng thời tăng cường khả năng chia sẻ và sử dụng lại dữ liệu. Điều này đặc biệt quan trọng trong các lĩnh vực như quản lý tài nguyên, quy hoạch đô thị, ứng phó với biến đổi khí hậu và thiên tai.

1.2. Hiện Trạng Xây Dựng và Quản Lý CSDL Nền Địa Lý Ở Việt Nam

Ở Việt Nam, việc xây dựng CSDL nền địa lý đang được đẩy mạnh thông qua các dự án lớn của chính phủ. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu không gian. Các CSDL nền địa lý được xây dựng tập trung theo phạm vi cấp tỉnh và được thực hiện bởi nhiều đơn vị xây dựng. Do đó, việc chuẩn hóa CSDL nền địa lýkiểm tra CSDL không gian trở nên vô cùng quan trọng để đảm bảo tính thống nhất và khả năng tích hợp dữ liệu trên toàn quốc. Các tiêu chuẩn và quy trình kiểm tra cần được thiết lập và thực thi một cách nghiêm ngặt để đảm bảo chất lượng dữ liệu đầu ra.

II. Thách Thức Trong Kiểm Tra Chất Lượng CSDL Nền Địa Lý

Việc kiểm tra chất lượng CSDL nền địa lý đặt ra nhiều thách thức. CSDL nền địa lý thường có dung lượng lớn, chứa đựng nhiều lớp dữ liệu phức tạp và được xây dựng bởi nhiều đơn vị khác nhau. Kiểm tra thủ công tốn rất nhiều thời gian và công sức, đồng thời khó tránh khỏi sai sót. Hơn nữa, việc đảm bảo Data quality in GIS đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về GIS database quality assurance, spatial data integrity và các tiêu chuẩn CSDL nền địa lý. Các phương pháp kiểm tra CSDL địa lý truyền thống thường không đủ để đáp ứng yêu cầu về tốc độ và độ chính xác. Do đó, việc phát triển các công cụ tự động hóa quy trình kiểm tra là vô cùng cần thiết. "CSDL nền địa lý được xây dựng tập trung theo phạm vi cấp tỉnh và được thực hiện bởi nhiều đơn vị xây dựng. Tùy theo từng tỷ lệ cơ sở dữ liệu nền địa lý gồm các chủ đề dữ liệu khác nhau, ở tỷ lệ 1:10.000 CSDL nền địa lý gồm có bẩy chủ đề dữ liệu: Cơ sở đo đạc, Biên giới địa giới, Địa hình, Thủy hệ, Giao thông, Dân cư cơ sở hạ tầng, Phủ bề mặt. Và mỗi chủ đề gồm nhiều lớp dữ liệu khác nhau"

2.1. Khó Khăn Trong Kiểm Tra Thủ Công CSDL Nền Địa Lý

Kiểm tra thủ công các CSDL địa lý là một quá trình tốn thời gian và công sức. Với dung lượng dữ liệu lớn và độ phức tạp cao, việc kiểm tra từng đối tượng và thuộc tính bằng mắt thường là không khả thi. Ngoài ra, việc đảm bảo Spatial database testing đòi hỏi kiến thức chuyên môn về GIS, spatial data integrity và các tiêu chuẩn CSDL nền địa lý. Các chuyên gia SEO cần nắm vững các khái niệm này để tối ưu hóa nội dung và đảm bảo tính chính xác của thông tin.

2.2. Yêu Cầu Về Công Cụ Kiểm Tra Tự Động và Toàn Diện

Để giải quyết các thách thức trong kiểm tra CSDL địa lý, cần có một công cụ tự động hóa quy trình kiểm tra, có khả năng xử lý dữ liệu lớn, kiểm tra nhiều loại lỗi khác nhau và cung cấp báo cáo chi tiết. Công cụ này cần hỗ trợ các tiêu chuẩn CSDL nền địa lý và cho phép người dùng tùy chỉnh các quy tắc kiểm tra. Việc phát triển một công cụ kiểm tra CSDL không gian toàn diện sẽ giúp nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quy trình kiểm tra, từ đó đảm bảo chất lượng CSDL địa lý.

III. Xây Dựng Công Cụ Kiểm Tra CSDL Luận Văn Thạc Sĩ Đề Xuất

Luận văn thạc sĩ "Xây dựng công cụ kiểm tra cơ sở dữ liệu nền địa lý" đề xuất một giải pháp toàn diện để giải quyết các thách thức trong việc kiểm tra CSDL địa lý. Công cụ này được thiết kế để tự động hóa quy trình kiểm tra, hỗ trợ nhiều loại lỗi khác nhau và cung cấp báo cáo chi tiết. Công cụ được xây dựng dựa trên nền tảng ArcObject và .NET Framework, cho phép tích hợp trực tiếp vào môi trường ArcMap. Quy trình kiểm tra CSDL địa lý được thực hiện theo các bước sau: (1) Lựa chọn CSDL và các lớp dữ liệu cần kiểm tra; (2) Cấu hình các quy tắc kiểm tra; (3) Thực hiện kiểm tra và hiển thị kết quả; (4) Sửa lỗi (nếu có); (5) Xuất báo cáo. "Luận văn “Xây dựng công cụ kiểm tra CSDL nền địa lý” được thực hiện với mục đích tạo ra một công cụ kiểm tra CSDL nền địa lý tự động giúp giảm bớt thời gian và công sức trong quá trình kiểm tra CSDL nền địa lý với độ chính xác cao."

3.1. Các Chức Năng Chính Của Công Cụ Kiểm Tra CSDL

Công cụ kiểm tra CSDL được trang bị nhiều chức năng chính, bao gồm: (1) Kiểm tra cấu trúc CSDL (ví dụ: thiếu/thừa lớp dữ liệu, trường dữ liệu, sai kiểu dữ liệu); (2) Kiểm tra nội dung CSDL (ví dụ: sai miền giá trị, giá trị không hợp lệ, sai mã nhận dạng đối tượng); (3) Kiểm tra quan hệ không gian (ví dụ: chồng lấp, khoảng hở, tự giao). Công cụ cũng cung cấp các chức năng hỗ trợ sửa lỗi và xuất báo cáo chi tiết về kết quả kiểm tra.

3.2. Ứng Dụng ArcObject và .NET Framework Trong Phát Triển Công Cụ

Việc sử dụng ArcObject và .NET Framework cho phép tích hợp công cụ kiểm tra CSDL trực tiếp vào môi trường ArcMap, giúp người dùng dễ dàng sử dụng và quản lý. ArcObject cung cấp các API để truy cập và thao tác với dữ liệu không gian, trong khi .NET Framework cung cấp các công cụ để xây dựng giao diện người dùng và xử lý dữ liệu.

IV. Ứng Dụng Thực Tế và Kết Quả Nghiên Cứu Của Luận Văn

Công cụ kiểm tra CSDL đã được thử nghiệm trên một số CSDL nền địa lý thực tế và cho thấy hiệu quả cao trong việc phát hiện các lỗi khác nhau. Kết quả nghiên cứu cho thấy công cụ có thể giảm đáng kể thời gian và công sức cần thiết để kiểm tra chất lượng CSDL địa lý, đồng thời nâng cao độ chính xác của quy trình kiểm tra. Phương pháp kiểm tra CSDL không gian được đề xuất trong luận văn có thể áp dụng cho nhiều loại CSDL khác nhau, không chỉ giới hạn trong CSDL nền địa lý. "Định nghĩa được các phép toán kiểm tra CSDL nền địa lý theo chuẩn mô hình cấu trúc nội dung và chuẩn chất lượng dữ liệu nền địa lý theo quy định của Bộ tài nguyên và môi trường."

4.1. Kiểm Thử Khả Năng Phát Hiện Lỗi Của Công Cụ Trên Dữ Liệu Thực Tế

Công cụ kiểm tra CSDL đã được thử nghiệm trên một số CSDL nền địa lý thực tế, bao gồm cả dữ liệu từ các dự án chính phủ và dữ liệu từ các tổ chức tư nhân. Kết quả thử nghiệm cho thấy công cụ có khả năng phát hiện nhiều loại lỗi khác nhau, bao gồm cả lỗi cấu trúc, lỗi nội dung và lỗi quan hệ không gian.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả và Tiềm Năng Ứng Dụng Của Công Cụ

Đánh giá hiệu quả của công cụ kiểm tra CSDL cho thấy công cụ có thể giảm đáng kể thời gian và công sức cần thiết để kiểm tra chất lượng CSDL địa lý. Ngoài ra, công cụ còn giúp nâng cao độ chính xác của quy trình kiểm tra, từ đó đảm bảo tính toàn vẹn và độ tin cậy của dữ liệu. Tiềm năng ứng dụng của công cụ là rất lớn, đặc biệt trong các lĩnh vực như quản lý tài nguyên, quy hoạch đô thị, ứng phó với biến đổi khí hậu và thiên tai.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Tiếp Theo Của Công Cụ Kiểm Tra

Luận văn thạc sĩ "Xây dựng công cụ kiểm tra cơ sở dữ liệu nền địa lý" đã thành công trong việc đề xuất một giải pháp hiệu quả để giải quyết các thách thức trong kiểm tra CSDL địa lý. Công cụ kiểm tra CSDL được xây dựng dựa trên nền tảng ArcObject và .NET Framework, cho phép tích hợp trực tiếp vào môi trường ArcMap. Công cụ có khả năng tự động hóa quy trình kiểm tra, hỗ trợ nhiều loại lỗi khác nhau và cung cấp báo cáo chi tiết. Quy trình kiểm tra CSDL địa lý được thực hiện theo các bước sau: (1) Lựa chọn CSDL và các lớp dữ liệu cần kiểm tra; (2) Cấu hình các quy tắc kiểm tra; (3) Thực hiện kiểm tra và hiển thị kết quả; (4) Sửa lỗi (nếu có); (5) Xuất báo cáo. Trong tương lai, công cụ có thể được mở rộng để hỗ trợ nhiều loại CSDL khác nhau và tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy.

5.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Đạt Được Trong Luận Văn

Luận văn đã đạt được một số kết quả quan trọng, bao gồm: (1) Xây dựng một công cụ kiểm tra CSDL địa lý có khả năng tự động hóa quy trình kiểm tra; (2) Hỗ trợ nhiều loại lỗi khác nhau, bao gồm cả lỗi cấu trúc, lỗi nội dung và lỗi quan hệ không gian; (3) Tích hợp trực tiếp vào môi trường ArcMap; (4) Cung cấp báo cáo chi tiết về kết quả kiểm tra.

5.2. Hướng Phát Triển Tiếp Theo Để Nâng Cao Khả Năng Công Cụ

Để nâng cao khả năng của công cụ kiểm tra CSDL trong tương lai, có thể thực hiện các hướng phát triển sau: (1) Mở rộng để hỗ trợ nhiều loại CSDL khác nhau; (2) Tích hợp các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo và học máy để tự động hóa việc phát hiện lỗi; (3) Phát triển giao diện người dùng thân thiện hơn; (4) Tích hợp các chức năng hỗ trợ sửa lỗi tự động.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1.1 Tầm quan trọng, hiện trạng CSDL nền địa lý 1.1 Tầm quan trọng CSDL nền địa lý đã thay thế việc quản lý các đối tượng địa lý trên bản đồ giấy bằng bản đồ số giúp cho việc tra cứu, tìm kiếm, cập nhật các đối tượng địa lý một cách nhanh chóng và dễ dàng. CSDL nền thông tin địa lý (trong đó có bản đồ số) đã thể hiện bức tranh về tự nhiên, dân cư, cơ sở hạ tầng, hệ thống giao thông đường bộ, mạng lưới đường bộ, mạng lưới sông, suối… tương đối chi tiết. Đặc biệt là, thông qua bộ sản phẩm này, chúng ta có thể truy cập được nhiều thuộc tính, trình bày hiển thị và chiết xuất theo phạm vi địa giới hành chính đến cấp xã, trong đó người dùng có thể lựa chọn theo từng đối tượng, chủ đề hoặc nhiều đối tượng trên phạm vi mà mình quan tâm cùng một lúc mà trên bản đồ giấy trước đây không có. CSDL nền địa lý phục vụ cho việc nâng cao chất lượng quy hoạch, quyết định hợp lý về đầu tư, tăng cường cải cách hành chính, nâng cao hiệu quả bộ máy quản lý Nhà nước, quản lý các ngành và địa phương.

CSDL nền địa lý hay dữ liệu nền địa lý là một trong những thành phần dữ liệu quan trọng của hệ thống thông tin địa lý (GIS) và hạ tầng dữ liệu không gian (SDI). Dữ liệu nền địa lý dùng để làm nền để thể hiện dữ liệu không gian chuyên ngành cho các ngành khác như quy hoạch đô thị, quản lý đất đai, nông nghiệp…v. Cung cấp nền không gian cho phép chồng xếp các loại thông tin về tự nhiên, kinh tế - xã hội sẵn sàng ứng phó với biến đổi khí hậu, hạn chế thiệt hại về người và của do thiên tai. CSDL nền địa lý phục vụ cho các ứng dụng của các Bộ, ngành, địa phương trong cả nước, hướng tới việc triển khai thành lập "Cơ sở hạ tầng không gian quốc gia (NSDI)”.2 Hiện trạng CSDL nền địa lý trên thế giới Trên thế giới, các cơ quan quản lý từ cấp liên hợp quốc, quốc gia, các tổ chức Quốc tế và các dự án quốc tế đều đã sử dụng rất hiệu quả nguồn dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu có thuộc tính hình học mà được quản lí lưu trữ dưới dạng các cơ sở dữ liệu GIS trong trợ giúp hoạch định chính sách, lập kế hoạch và quản lý vùng và lãnh thổ.

Từ những năm 90 thế kỷ trước, cộng đồng toàn cầu đã bắt đầu nhận ra lợi ích của việc đưa ra các chuẩn chung và khả năng tương tác về mặt dữ liệu, xử lý và hệ thống. Khái niệm cơ sở hạ tầng thông tin dữ liệu không gian toàn cầu (GSDI) [14] được hình thành với hướng chia sẻ thông tin giữa các tổ chức quốc tế về công nghệ và các quốc gia. GSDI vừa tạo một khối lượng thông tin rất lớn để cung cấp cho nhu cầu của xã hội hiện đại, vừa là cơ sở để loài người liên kết thực hiện các chương trình chung nhằm bảo vệ hành tinh. NSDI đóng vai trò thành phần để tạo nên GSDI cho toàn hành TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 tinh và vừa là hạ tầng thông tin để sử dụng cho nhu cầu phát triển bền vững của từng quốc gia.

Trên cơ sở đó, hiện nay các châu lục, các quốc gia đang chung tay xây dựng và phát triển cơ sở hạ tầng dữ liệu không gian cho mình với điển hình hệ thống INSPIRE của châu Âu, GeoData của Thụy Điển, SIDP của bang Tây Australia, GeoSpace của Singapore v. [15, 16, 17, 18] với các đặc trưng khác nhau. Hầu hết các nước trên thế giới như Mỹ, Canada, các nước cộng đồng châu Âu, Úc, Trung Quốc, Thái Lan. đã sử dụng GIS hỗ trợ cho quản lí trong nhiều lĩnh vực khác nhau như quản lý môi trường, thiên tai, giao thông, đô thị, dân cư, sử dụng đất, bảo tồn, nuôi trồng thuỷ sản.

Đặc biệt, trong quản lý môi trường với hàng trăm lớp thông tin về điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội và thể chế chính sách đã được xây dựng, quản lý và lưu trữ dưới dạng các bản đồ số bằng công cụ GIS. Ở Mỹ và Canada, từ những thập kỷ 80 của thế kỷ trước, xây dựng cơ sở dữ liệu bằng công nghệ GIS đóng vai trò cốt lõi đã được áp dụng trong quản lí ở hầu hết cơ sở dữ liệu môi trường của các nước này. Các nước ở Châu Âu cũng có chiến lược phát triển cộng nghệ GIS và ứng dụng trong quản lí các vùng miền như vùng đô thị, ven đô thị, khu công nghiệp, khu vực bảo tồn, các sản xuất nông nghiệp. rất sớm, gần như song hành với Mỹ.

Đối với nhiều nước trên thế giới và trong khu vực như Thái Lan, MaLaysia, PhiLipin, Nhật, Hạ tầng dữ liệu không gian từ lâu đã được quan tâm phát triển ở mức Quốc gia với một hệ thống quy chuẩn và chính sách nhằm duy trì và phát triển bền vững. Theo đó, các dịch vụ phát triển ứng dụng phần mềm bằng công nghệ GIS đã đem lại những lợi ích lớn về kinh tế, xã hội đặc biệt là với chiến lược “eGoverment” tại các nước này. Tại MaLaysia, từ năm 2004 chuẩn MS1759 đã được xây dựng, một hệ thống mã hoá đối tượng và thuộc tính được ban hành, nhờ đó mà người làm dữ liệu và người sử dụng thông tin địa lý luôn sử dụng trao đối dữ liệu số, hạn chế chồng chéo trong các dịch vụ về xây dựng CSDL. Tại Thái Lan có tới hàng trăm công ty hoạt động trên các dịch vụ về GIS, doanh thu trên 14000 tỷ bạt.

Đặc biệt là tại Nhật, công tác chuẩn hoá GIS đã được phát triển ở mức quốc tế với các mục đích về lợi nhuận, sử dụng đa mục đích và chung cho nhiều đối tượng, với việc phát triển các dịch vụ về dữ liệu không gian ở mức tiên tiến và tinh vi.3 Hiện trạng CSDL nền địa lý ở Việt Nam Tại Việt Nam, trong những năm 2004-2007 Chính phủ cũng đã có nhiều hoạt động hướng đến chủ trương “Tin học hóa hành chính điện tử”. Tuy nhiên, những hoạt động hầu như mới chỉ chú trọng triển khai trong phạm vi lĩnh vực thông tin truyền thông (chủ yếu là hạ tầng máy móc thiết bị). Do vậy kết quả là hạ tầng thiết bị có được trang bị nhưng chưa đủ điều kiện về hạ tầng dữ liệu (dữ liệu các loại nói chung, dữ liệu không gian nói riêng). Để làm hạn chế sự chồng chéo trong lĩnh vực xây dựng dữ liệu địa lý, từ những năm 2007 đến nay, các hoạt động về xây dựng và chuẩn hoá dữ liệu đã được quan tâm nhiều hơn.

Thể hiện bằng việc Chính phủ đã ký Quyết định phê TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 duyệt hai dự án lớn về xây dựng CSDL nền địa lý và Quy chuẩn cơ sở dữ liệu địa lý đó là Dự án thành lập CSDL nền thông tin địa lý ở tỷ lệ 1:10.000 gắn với mô hình số độ cao phủ trùm cả nước và Dự án thành lập CSDL nền địa lý ở các tỷ lệ 1:2.000 các khu vực đô thị, khu vực công nghiệp, khu kinh tế trọng điểm. Thời gian thực hiện hai Dự án trên là từ năm 2008 đến năm 2011 với tổng mức kinh phí dự toán là 552,515 tỷ đồng. Sau khi hai dự án về xây dựng CSDL của Chính phủ kết thúc (sau năm 2012), Bộ Tài nguyên và Môi trường đã bàn giao cho các tỉnh CSDL nền địa lý phù trùm phạm vi địa phận hành chính cấp tỉnh ở tỷ lệ 1:10. Dữ liệu địa lý nền các loại tỷ lệ cơ bản dạng Vector, bao gồm 7 chủ đề Cơ sở đo đạc, Biên giới, địa giới, Địa hình (3D), Thủy hệ, Giao thông, Dân cư, cơ sở hạ tầng, Phủ bề mặt.

Sản phẩm đóng gói theo phạm vi địa phận cấp tỉnh, định dạng Geodatabase (có thể truy cập trực tiếp bằng ArcGIS). Từ đó đến nay CSDL nền địa lý vẫn tiếp tục được cập nhật. Ngoài ra sản phẩm CSDL sản phẩm của hai dự án trên là CSDL nền địa lý tỷ lệ 1:2.000 là đầu vào để xây dựng các CSDL nền địa lý ở tỷ lệ nhỏ hơn 1:25.000 bằng phương pháp tổng quát hóa bản đồ.2 Nhu cầu xây dựng công cụ kiểm tra CSDL nền địa lý 1.1 Tích hợp dữ liệu vào hệ thống quản lý CSDL nền địa lý quốc gia Kiểm tra dữ liệu địa lý đã hợp chuẩn. Cũng giống như bất kỳ một hệ thống tích hợp dữ liệu khác.

Dữ liệu trước khi tích hợp vào hệ thống cần phải trải qua các bước kiểm tra để xác định các sai sót có thể sảy ra. Dữ liệu nền địa lý được xây dựng theo chuẩn dữ liệu nền địa lý. Vì vậy bước kiểm tra rà soát hợp chuẩn là cần thiết trước khi tích hợp vào hệ thống bởi vì dữ liệu kiểm tra nghiệm thu chỉ thực hiện 30% theo quy định kiểm tra sản phẩm đo đạc bản đồ hiện hành nên khó tránh khỏi một số sai sót. Việc kiểm tra dữ liệu địa lý nền tại bước này chỉ giới hạn ở mức kiểm tra tính hợp chuẩn của dữ liệu (tính bảo toàn về mô hình cấu trúc dữ liệu nền địa lý theo chuẩn) nhằm mục đích dữ liệu có thể đưa vào hệ thống mà không có vướng mắc gì.

Còn về độ chính xác của dữ liệu được mặc nhiên thừa nhận do dữ liệu đã được kiểm tra trước đó bởi Cục Đo đạc và Bản đồ.2 Trong quá trình xây dựng, cập nhật CSDL nền địa lý Như đã giới thiệu ở trên, CSDL nền địa lý tỷ lệ 1:25.000 được xây dựng từ CSDL nền địa lý tỷ lệ 1:2.000 bằng cách biên tập và tổng quát hóa dữ liệu vì vậy không thể tránh khỏi những sai sót. Trước khi giao nộp sản phẩm cán bộ xây dựng dữ liệu cần kiểm tra dữ liệu để đảm bảo dữ liệu mình giao nộp đạt chuẩn theo quy định của bộ tài nguyên và môi trường. Quá trình cập nhật CSDL nền địa lý được tiến hành như sau: Dữ liệu sau khi được tích hợp vào hệ thống quản lý CSDL được trích xuất theo phương pháp TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 tạo bản sao phạm vi dữ liệu cần cập nhật sau đó cập nhật dữ liệu trên bản sao đó rồi đồng bộ bản sao đó vào hệ thống quản lý CSDL, cần kiểm tra CSDL trước khi đồng bộ.3 Trong quá trình nghiệm thu CSDL nền địa lý CSDL nền địa gồm nhiều tỷ lệ, mỗi tỷ lệ gồm 7 chủ đề dữ liệu và mỗi chủ đề gồm nhiều lớp dữ liệu việc kiểm tra CSDL nền địa lý theo chuẩn quy định bởi Bộ tài nguyên và Môi trường gặp rất nhiều khó khăn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ