Luận văn thạc sĩ thực hiện công bằng xã hội trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở việt nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích thực hiện công bằng xã hội trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Kinh tế chính trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2009

109
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Công Bằng Xã Hội Phát Triển Kinh Tế Việt Nam

Từ khi xã hội loài người phân chia giai cấp, công bằng xã hội luôn là khát vọng. Ngày nay, giá trị này càng gia tăng với tốc độ tăng trưởng và khoa học kỹ thuật. Nhu cầu về quyền con người trở thành vấn đề toàn cầu. Công bằng xã hội là một tiêu chí khi tiếp cận các khái niệm “phát triển bền vững” và “tiến bộ xã hội”. Đây là thách thức lớn trên con đường phát triển của mỗi quốc gia. Việt Nam hướng tới “dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”. Thực hiện mục tiêu này trong nền kinh tế thị trường tạo ra nhiều thách thức. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích và đề xuất các giải pháp để đạt được mục tiêu đó trong bối cảnh Việt Nam.

1.1. Khái Niệm và Tầm Quan Trọng của Công Bằng Xã Hội

Công bằng xã hội là một khái niệm đa chiều, liên quan đến sự phân phối công bằng các nguồn lực và cơ hội trong xã hội. Nó bao gồm cả công bằng về thu nhập, cơ hội giáo dục, tiếp cận dịch vụ y tế và các quyền chính trị xã hội. Tầm quan trọng của công bằng xã hội nằm ở việc nó tạo ra một xã hội ổn định, hài hòa và phát triển bền vững, nơi mọi người đều có cơ hội phát huy tối đa tiềm năng của mình. Thiếu công bằng xã hội có thể dẫn đến bất ổn xã hội, xung đột và cản trở sự phát triển kinh tế. Vì vậy, việc đảm bảo công bằng xã hội là một yếu tố then chốt trong quá trình phát triển kinh tế của Việt Nam.

1.2. Mối Quan Hệ Giữa Tăng Trưởng Kinh Tế và Công Bằng Xã Hội

Tăng trưởng kinh tếcông bằng xã hội không phải là hai mục tiêu đối lập, mà là hai mặt của một quá trình phát triển. Tăng trưởng kinh tế tạo ra nguồn lực để cải thiện công bằng xã hội, thông qua việc tăng thu nhập, tạo việc làm và cung cấp các dịch vụ công. Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế không tự động dẫn đến công bằng xã hội. Nếu không có các chính sách phù hợp, tăng trưởng kinh tế có thể làm gia tăng bất bình đẳng và tạo ra các vấn đề xã hội khác. Do đó, cần có sự kết hợp hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế và các chính sách xã hội để đảm bảo công bằng xã hội. Đảng ta nhận thức rõ điều này và chỉ rõ “tăng trưởng kinh tế phải luôn gắn liền với tiến bộ và công bằng xã hội”.

II. Thách Thức Bất Bình Đẳng Thu Nhập Trong Phát Triển Việt Nam

Trong quá trình phát triển kinh tế thị trường, Việt Nam đối mặt với thách thức bất bình đẳng thu nhập. Phân hóa giàu nghèo ngày càng rõ rệt giữa các vùng miền, giữa thành thị và nông thôn. Tình trạng tham nhũng cũng làm gia tăng bất công xã hội. Điều này đòi hỏi các giải pháp đồng bộ để giảm thiểu bất bình đẳng và đảm bảo công bằng xã hội. Các chính sách cần tập trung vào hỗ trợ người nghèo, người yếu thế và tạo cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế cho mọi người.

2.1. Thực Trạng Phân Hóa Giàu Nghèo và Nguyên Nhân Gây Ra

Thực trạng phân hóa giàu nghèo ở Việt Nam hiện nay đang diễn ra khá rõ rệt. Theo số liệu thống kê, khoảng cách thu nhập giữa nhóm giàu nhất và nhóm nghèo nhất trong xã hội ngày càng gia tăng. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến tình trạng này, bao gồm sự khác biệt về cơ hội tiếp cận giáo dục, việc làm và nguồn lực; sự phân bổ không đồng đều của lợi ích từ tăng trưởng kinh tế; và các yếu tố như thiên tai, dịch bệnh ảnh hưởng đến đời sống của người nghèo. Tình trạng này cần được giải quyết để đảm bảo công bằng xã hội và ổn định chính trị.

2.2. Tác Động Tiêu Cực của Bất Bình Đẳng Lên Phát Triển Bền Vững

Bất bình đẳng có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến sự phát triển bền vững của đất nước. Nó có thể dẫn đến bất ổn xã hội, xung đột và làm suy yếu lòng tin của người dân vào chính phủ. Bất bình đẳng cũng có thể cản trở tăng trưởng kinh tế, vì nó hạn chế khả năng của người nghèo trong việc tham gia vào các hoạt động kinh tế và đầu tư vào giáo dục và sức khỏe. Hơn nữa, bất bình đẳng có thể gây ra các vấn đề môi trường, vì người nghèo thường phải khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách không bền vững để kiếm sống. Do đó, việc giảm thiểu bất bình đẳng là một yếu tố quan trọng để đạt được sự phát triển bền vững.

2.3. Ảnh Hưởng của Tham Nhũng Đến Công Bằng Xã Hội

Tham nhũng là một trong những yếu tố gây ra bất công xã hội nghiêm trọng nhất. Nó làm sai lệch quá trình phân phối nguồn lực, khiến cho người giàu ngày càng giàu hơn và người nghèo ngày càng nghèo hơn. Tham nhũng cũng làm suy yếu hệ thống pháp luật, giảm lòng tin của người dân vào chính phủ và tạo ra một môi trường kinh doanh không công bằng. Để đảm bảo công bằng xã hội, cần phải đấu tranh chống tham nhũng một cách quyết liệt và hiệu quả.

III. Giải Pháp Chính Sách An Sinh Xã Hội Đảm Bảo Công Bằng

Chính sách an sinh xã hội đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo công bằng xã hội. Cần hoàn thiện hệ thống bảo hiểm xã hội, mở rộng đối tượng được hưởng các chính sách hỗ trợ người nghèo và người yếu thế. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư vào giáo dụcy tế để tạo cơ hội cho mọi người tiếp cận các dịch vụ cơ bản. Các chính sách cần được thiết kế một cách khoa học và hiệu quả để đạt được mục tiêu công bằng xã hội.

3.1. Vai Trò của Bảo Hiểm Xã Hội Trong Giảm Thiểu Rủi Ro

Bảo hiểm xã hội (BHXH) đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu rủi ro tài chính cho người lao động khi gặp phải các sự kiện như ốm đau, tai nạn lao động, thất nghiệp, hoặc khi về hưu. BHXH giúp ổn định cuộc sống của người lao động và gia đình họ, đồng thời góp phần giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước trong việc cung cấp các dịch vụ an sinh xã hội. Để BHXH phát huy tối đa hiệu quả, cần mở rộng phạm vi bao phủ, nâng cao chất lượng dịch vụ và đảm bảo tính bền vững của hệ thống.

3.2. Hỗ Trợ Người Nghèo và Nhóm Yếu Thế Trong Xã Hội

Các chính sách hỗ trợ người nghèo và nhóm yếu thế là một phần quan trọng của hệ thống an sinh xã hội. Các chính sách này bao gồm cung cấp tiền mặt, hỗ trợ giáo dục, y tế, nhà ở, và các dịch vụ xã hội khác. Mục tiêu là giúp người nghèo và nhóm yếu thế cải thiện cuộc sống, hòa nhập vào xã hội, và có cơ hội tham gia vào các hoạt động kinh tế. Để đạt được hiệu quả cao, các chính sách cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của người dân và được thực hiện một cách minh bạch, công bằng.

3.3. Đầu Tư Vào Giáo Dục và Y Tế Chìa Khóa Của Công Bằng

Giáo dụcy tế là hai lĩnh vực then chốt trong việc đảm bảo công bằng xã hội. Đầu tư vào giáo dục giúp mọi người, đặc biệt là trẻ em từ các gia đình nghèo, có cơ hội tiếp cận kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong cuộc sống. Đầu tư vào y tế giúp mọi người, đặc biệt là người nghèo, có thể duy trì sức khỏe tốt và tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe chất lượng. Để đạt được công bằng trong giáo dụcy tế, cần tăng cường đầu tư, cải thiện chất lượng dịch vụ và đảm bảo khả năng tiếp cận của mọi người.

IV. Nâng Cao Chất Lượng Thị Trường Lao Động Vì Công Bằng Xã Hội

Thị trường lao động đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra việc làm và thu nhập cho người dân. Cần cải thiện chất lượng nguồn nhân lực thông qua đào tạo nghề, nâng cao kỹ năng cho người lao động. Đồng thời, cần tạo môi trường làm việc an toàn, đảm bảo quyền lợi của người lao động và khuyến khích phát triển kinh tế bao trùm. Điều này giúp giảm thiểu bất bình đẳng và đảm bảo công bằng xã hội trong lĩnh vực lao động.

4.1. Đào Tạo Nghề và Nâng Cao Kỹ Năng Cho Người Lao Động

Đầu tư vào đào tạo nghề và nâng cao kỹ năng cho người lao động là một trong những giải pháp quan trọng để cải thiện chất lượng nguồn nhân lực và tăng cường khả năng cạnh tranh của lực lượng lao động Việt Nam. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế dựa trên nhu cầu thực tế của thị trường lao động và được cung cấp một cách linh hoạt, đáp ứng nhu cầu của các nhóm lao động khác nhau. Đồng thời, cần khuyến khích doanh nghiệp tham gia vào quá trình đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người lao động.

4.2. Bảo Vệ Quyền Của Người Lao Động và Tạo Môi Trường An Toàn

Bảo vệ quyền của người lao động và tạo môi trường làm việc an toàn là một yếu tố then chốt để đảm bảo công bằng xã hội trong lĩnh vực lao động. Các quy định về tiền lương, giờ làm việc, điều kiện làm việc, an toàn lao động cần được thực thi một cách nghiêm túc. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của các tổ chức công đoàn trong việc bảo vệ quyền lợi của người lao động và giải quyết các tranh chấp lao động.

4.3. Khuyến Khích Phát Triển Kinh Tế Bao Trùm Cơ Hội Cho Mọi Người

Phát triển kinh tế bao trùm là một mô hình phát triển mà trong đó mọi người, đặc biệt là người nghèo và nhóm yếu thế, đều có cơ hội tham gia vào các hoạt động kinh tế và hưởng lợi từ tăng trưởng kinh tế. Để khuyến khích phát triển kinh tế bao trùm, cần tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, và tạo điều kiện cho người dân tiếp cận các dịch vụ tài chính.

V. Phát Triển Nông Thôn Gắn Liền Với Công Bằng Xã Hội Ở Việt Nam

Phát triển nông thôn có vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu bất bình đẳng và đảm bảo công bằng xã hội ở Việt Nam. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn, hỗ trợ sản xuất nông nghiệp và tạo việc làm phi nông nghiệp ở nông thôn. Đồng thời, cần cải thiện chất lượng dịch vụ giáo dục, y tế và văn hóa ở nông thôn. Điều này giúp nâng cao đời sống của người dân nông thôn và thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.

5.1. Đầu Tư vào Cơ Sở Hạ Tầng Nông Thôn và Hỗ Trợ Sản Xuất

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng nông thôn, bao gồm đường giao thông, hệ thống thủy lợi, điện lưới, và viễn thông, là yếu tố then chốt để thúc đẩy phát triển kinh tế ở nông thôn. Đồng thời, cần hỗ trợ sản xuất nông nghiệp thông qua cung cấp tín dụng, giống cây trồng, vật nuôi, và kỹ thuật canh tác mới. Điều này giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm nông nghiệp, tạo thu nhập ổn định cho người dân nông thôn.

5.2. Tạo Việc Làm Phi Nông Nghiệp và Đa Dạng Hóa Thu Nhập

Để giảm sự phụ thuộc vào nông nghiệp và tăng thu nhập cho người dân nông thôn, cần tạo việc làm phi nông nghiệp thông qua phát triển các ngành nghề thủ công truyền thống, du lịch sinh thái, và các dịch vụ khác. Đồng thời, cần khuyến khích đa dạng hóa thu nhập thông qua trồng trọt nhiều loại cây trồng khác nhau, chăn nuôi nhiều loại vật nuôi khác nhau, và tham gia vào các hoạt động kinh tế khác.

5.3. Cải Thiện Chất Lượng Dịch Vụ Giáo Dục Y Tế và Văn Hóa

Cải thiện chất lượng dịch vụ giáo dục, y tế và văn hóa ở nông thôn là yếu tố quan trọng để nâng cao đời sống tinh thần và trí tuệ của người dân nông thôn. Cần tăng cường đầu tư vào trường học, bệnh viện, và các trung tâm văn hóa ở nông thôn. Đồng thời, cần nâng cao trình độ chuyên môn của giáo viên, bác sĩ, và cán bộ văn hóa ở nông thôn.

VI. Công Bằng Giới Yếu Tố Quan Trọng Của Phát Triển Kinh Tế Thị Trường

Công bằng giới là một yếu tố quan trọng trong phát triển kinh tế thị trường. Cần đảm bảo phụ nữ có cơ hội bình đẳng trong tiếp cận giáo dục, việc làm, và các nguồn lực kinh tế. Đồng thời, cần xóa bỏ các định kiến giới và tạo môi trường làm việc thân thiện với phụ nữ. Điều này giúp phát huy tối đa tiềm năng của phụ nữ và đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội.

6.1. Đảm Bảo Cơ Hội Bình Đẳng Trong Giáo Dục và Việc Làm

Đảm bảo phụ nữ có cơ hội bình đẳng trong tiếp cận giáo dục và việc làm là một yếu tố quan trọng để đạt được công bằng giới. Cần xóa bỏ các rào cản đối với phụ nữ trong việc tiếp cận giáo dục, đặc biệt là giáo dục đại học và sau đại học. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho phụ nữ tham gia vào các ngành nghề khác nhau, đặc biệt là các ngành nghề có thu nhập cao.

6.2. Xóa Bỏ Định Kiến Giới và Tạo Môi Trường Thân Thiện

Xóa bỏ các định kiến giới và tạo môi trường làm việc thân thiện với phụ nữ là một yếu tố quan trọng để phát huy tối đa tiềm năng của phụ nữ. Cần thay đổi nhận thức của xã hội về vai trò của phụ nữ trong gia đình và xã hội. Đồng thời, cần tạo ra một môi trường làm việc mà trong đó phụ nữ không bị phân biệt đối xử, quấy rối, hoặc bạo lực.

6.3. Tăng Cường Sự Tham Gia Của Phụ Nữ Vào Lãnh Đạo và Quản Lý

Tăng cường sự tham gia của phụ nữ vào lãnh đạo và quản lý là một yếu tố quan trọng để đảm bảo rằng quan điểm và nhu cầu của phụ nữ được xem xét trong quá trình hoạch định chính sách và ra quyết định. Cần khuyến khích phụ nữ tham gia vào các hoạt động chính trị và xã hội. Đồng thời, cần tạo điều kiện cho phụ nữ thăng tiến trong sự nghiệp.

04/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện công bằng xã hội trong quá trình phát triển nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, tài liệu tham khảo, luận văn gồm 3 chương Chƣơng 1: Một số vấn đề lý luận về công bằng xã hội Chƣơng 2: Thực trạng thực hiện công bằng xã hội trong quá trình phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam Chƣơng 3: Một số giải pháp thực hiện công bằng xã hội trong quá trình phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam Chƣơng 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN LÝ VỀ CÔNG BẰNG XÃ HỘI 1. Quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin và quan điểm của Đảng ta về công bằng xã hội 1. Những quan điểm trước Mác về công bằng xã hội Là một phạm trù xã hội, công bằng xã hội từ lâu đã được luận bàn nhiều. Tuy nhiên, cho đến nay vẫn chưa có sự nhận thức thống nhất.

Có thể nhận thấy tư tưởng về công bằng xã hội đã đặt ra rất sớm trong lịch sử nhân loại. Khi tư duy đạt đến trình độ nhất định, con người đã biết đặt mình trong mối quan hệ với tự nhiên, với người khác và với xã hội. Xã hội càng phát triển thì tư tưởng về công bằng xã hội càng phát triển theo. Ở xã hội công xã nguyên thuỷ, sinh hoạt và lao động của con người mang tính cộng đồng nhằm thoả mãn nhu cầu của mình, do lực lượng sản xuất thấp kém nên sản phẩm lao động ít ỏi, lại phải chia đều cho mọi thành viên trong cộng đồng.

Vì vậy, ở thời kỳ này, công bằng xã hội là phương thức để đảm bảo cho sự tồn tại của cộng đồng xã hội nguyên thuỷ. Vào cuối thời kỳ công xã nguyên thuỷ, do lực lượng sản xuất phát triển, của cải làm ra không những đáp ứng được nhu cầu cho cộng đồng mà còn có tích luỹ. Song, chính phần của cải dư thừa này là nhân tố “kích thích” để nảy sinh xung đột về lợi ích của những nhóm người trong cộng đồng. Tư hữu, giai cấp và Nhà nước ra đời làm cho việc thực hiện công bằng xã hội ngày càng trở nên khó khăn hơn.

Cuộc đấu tranh giai cấp diễn ra ngày càng gay gắt và công bằng xã hội trở thành một trong những nội dung chính trị trong cuộc đấu tranh đó. 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam Nhà triết học Hy Lạp thời cổ đại Platôn (427-327 Tr.CN) khi bàn về vấn đề Nhà nước đã cho rằng: Một Nhà nước lý tưởng là Nhà nước có những đạo luật công bằng được thiết lập trên cơ sở trí tuệ và lợi ích quốc gia chứ không phải lợi ích của mỗi người cầm quyền. Trong học thuyết triết học của mình, Platôn cho rằng: Xã hội được chia làm 3 hạng người tương ứng với 3 phần của linh hồn con người. Nhà nước xuất hiện từ sự đa dạng của nhu cầu của con người và từ đó xuất hiện các dạng phân công lao động để thoả mãn nhu cầu ấy.

Vì vậy, trong xã hội cần phải duy trì các hạng người khác nhau và do đó không thể có sự hoàn toàn bình đẳng giữa mọi người được. Công lý là ở chỗ mỗi hạng người làm hết trách nhiệm của mình, biết sống đúng với tầng lớp của mình và biết phận mình Arixtốt (384-322 Tr.CN) cho rằng: Việc phân chia giai cấp và địa vị giai cấp là một trật tự tự nhiên. Công bằng là sự đối xử ngang nhau, bình đẳng chỉ đối với những người trong cùng một giai cấp, còn những người ở giai cấp khác nhau thì công bằng và bình đẳng giai cấp khác nhau. Tômat Hôpxơ (1858-1679) nhà triết học nổi tiếng đại biểu cho chủ nghĩa duy vật Anh thế kỷ XVII cho rằng: Con người là giống nhau mà tạo hoá đã ban cho nên con người phải được công bằng và bình đẳng, nhưng con người thì lại có tính tham lam và ích kỷ nên không thể có sự bình đẳng và công bằng Từ sự phân tích đó, ông đã chỉ ra rằng: Để đi đến sự hoà hợp, công bằng giữa con người với con người thì phải có một lực lượng đứng trên để dàn xếp các lợi ích cá nhân, đó là Nhà nước Như vậy, Hốpxơ đã có tư tưởng duy vật về các hiện tượng xã hội.

Tuy nhiên, ông không thấy được Nhà nước cũng mang bản chất giai cấp của nó, trong 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam xã hội có đối kháng giai cấp, Nhà nước không thể nào thiết lập được sự công bằng chung cho toàn xã hội Imanuen Cantơ (1724-1804) đại biểu của nền triết học cổ điển Đức, ông có những đóng góp hết sức to lớn vào tư tưởng công bằng xã hội. Theo ông, công bằng xã hội bao gồm công bằng và bảo hộ, công bằng trong trao đổi và công bằng trong phân phối. Trong đó công bằng trong phân phối là quan trọng nhất. Đây là tư tưởng tiến bộ của ông mà sau này được nhiều người thừa kế Các nhà xã hội chủ nghĩa không tưởng: Xanhximông (người Pháp), Phuriê (người Pháp) và Ô- Oen (người Anh) đã phê phán xã hội đương thời được xây dựng trên nền tảng tư hữu- nguyên nhân của mọi bất công xã hội.

Đồng thời các ông đề ra việc xây dựng một xã hội mới mà trong đó nguyên tắc tối cao là mọi người đều phải lao động, mọi người đều được hưởng thụ như nhau, xoá bỏ hết mọi đặc quyền, đặc lợi, xây dựng một xã hội công bằng. Xã hội công bằng là một điều kiện để đem đến sự công bằng cho tất cả các thành viên. Tuy nhiên, mô hình xã hội mà các ông xây dựng ngay từ đầu đã biến thành những điều không tưởng. Như vậy, vấn đề công bằng xã hội đã được đề cập trong suốt quá trình lịch sử của nhân loại, nó phản ánh sự đấu tranh của các giai cấp về quyền sở hữu tư liệu sản xuất; tổ chức và quản lý sản xuất, xã hội; phân phối và sử dụng sản phẩm lao động.

Các nhà tư tưởng trong lịch sử nhân loại đã trình bày những quan niệm khác nhau về công bằng xã hội mặc dù chưa đầy đủ và hệ thống nhưng những tư tưởng đó là tiền đề lý luận quan trọng, làm cơ sở cho việc nghiên cứu vấn đề công bằng xã hội cho các nhà tư tưởng sau này khi nghiên cứu về vấn đề công bằng xã hội. 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Quan điểm chủ nghĩa Mác-Lênin về công bằng xã hội * Quan điểm của Các Mác Trong tác phẩm “Phê phán cương lĩnh Gô ta”, Các Mác đã làm rõ nội dung của nguyên tắc phân phối trong chủ nghĩa xã hội. Các Mác vạch rõ rằng, trong xã hội xã hội chủ nghĩa, sau khi đã khấu trừ đi những khoản cần thiết để duy trì sản xuất, tái sản xuất cũng như để duy trì đời sống của cộng đồng, toàn bộ số sản phẩm xã hội còn lại sẽ được phân phối theo nguyên tắc: mỗi người sản xuất sẽ nhận trở lại từ xã hội một số lượng vật phẩm tiêu dùng trị giá ngang với số lượng lao động mà anh ta đã cung cấp cho xã hội [30, tr.

Đó là một nguyên tắc phân phối công bằng, vì ở đây tất cả những người sản xuất đều có quyền ngang nhau tham dự vào quỹ tiêu dùng của xã hội khi làm một công việc ngang nhau. Ngoài giá trị làm rõ nội dung của nguyên tắc phân phối trong chủ nghĩa xã hội , cái rất đáng chú ý trong toàn bộ sự phân tích về vấn đề này còn là ở chỗ, qua sự phân tích ấy chúng ta thấy, Các Mác đã phân biệt rất rạch ròi công bằng xã hội với bình đẳng xã hội. Các Mác chỉ rõ rằng, trong điều kiện của chủ nghĩa xã hội sự phân phối công bằng đó chẳng những chưa loại trừ được mà còn hàm chứa trong nó sự chấp nhận một tình trạng bất bình đẳng nhất định giữa các thành viên trong xã hội vì: “với một công việc ngang nhau và do đó, với một phần tham dự như nhau vào quỹ tiêu dùng của xã hội thì trên thực tế, người này vẫn lĩnh hơn người kia, người này vẫn giàu hơn người kia” [30, tr.479] thành thử “muốn tránh tất cả những thiếu sót ấy thì quyền nói cho đúng ra là phải không ngang nhau, chứ không phải là ngang nhau” [30, tr. Đó vừa là ưu việt, vừa là thiếu sót của nguyên tắc phân phối theo lao động- một thiếu sót “không thể tránh khỏi trong giai đoạn đầu của chủ nghĩa cộng sản” [30, tr.

10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Nam * Quan điểm của V.Lênin Trong một số tác phẩm của mình, khi đề cập đến vấn đề công bằng xã hội trong chủ nghĩa xã hội, V.Lênin cho rằng: “như thế là trong giai đoạn đầu của xã hội cộng sản chủ nghĩa (mà người ta vẫn thường gọi là chủ nghĩa xã hội), “pháp quyền tư sản” chưa bị xoá bỏ hoàn toàn mà chỉ bị xoá bỏ một phần, chỉ bị xoá bỏ với mức độ phù hợp với cuộc cách mạng kinh tế đã được hoàn thành, nghĩa là chỉ trong phạm vi tư liệu sản xuất thôi. “Pháp quyền tư sản” thừa nhận tư liệu sản xuất là sở hữu riêng của cá nhân. Chủ nghĩa xã hội biến tư liệu sản xuất thành tài sản chung” [29, tr.Lênin cũng rất chú ý đến công bằng trong phân phối lao động. Ông cho rằng; “người nào không làm thì không có ăn”.

Nguyên tắc này đã được thực hiện “số lượng lao động ngang nhau thì hưởng số lượng sản phẩm ngang nhau” [29, tr. Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin thì phải thiết lập những tiền đề kinh tế ngày càng cao cho việc thực hiện công bằng xã hội, không thể có công bằng xã hội đích thực trong một xã hội nghèo khổ, kém phát triển. Đồng thời, chủ nghĩa Mác-Lênin cũng đề cập đến một xã hội giàu có, của cải dư thừa nhưng lại thiếu công bằng trong phân phối, tăng trưởng kinh tế là yếu tố quan trọng nhưng không phải là duy nhất để thực hiện công bằng xã hội; phải biết kết hợp hài hoà, biện chứng giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội. Đây là quan điểm khác biệt cơ bản giữa quan điểm của chủ nghĩa Mác-Lênin với những quan điểm trước Mác về công bằng xã hội.

Bên cạnh đó, chủ nghĩa Mác-Lênin cũng chỉ ra rằng, trong chủ nghĩa xã hội thì công bằng xã hội trong lĩnh vực kinh tế đóng vai trò cơ sở và quyết định các lĩnh vực khác như văn hoá, xã hội. cụ thể là về phương diện quan hệ giữa cống hiến (thực hiện nghĩa vụ) và hưởng thụ (được hưởng quyền lợi). 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Công Bằng Xã Hội Trong Phát Triển Kinh Tế Thị Trường Ở Việt Nam" khám phá mối quan hệ giữa công bằng xã hội và sự phát triển kinh tế trong bối cảnh thị trường hiện đại tại Việt Nam. Tác giả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo công bằng xã hội trong quá trình phát triển kinh tế, từ đó tạo ra một môi trường bền vững và công bằng cho tất cả các tầng lớp trong xã hội. Tài liệu cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách và biện pháp cần thiết để thúc đẩy sự phát triển kinh tế mà không làm tổn hại đến công bằng xã hội.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ luật học vai trò của pháp luật trong việc đảm bảo công bằng xã hội ở việt nam hiện nay, nơi phân tích vai trò của pháp luật trong việc duy trì công bằng xã hội. Ngoài ra, tài liệu Nghiên cứu hoàn thiện thể chế kinh tế trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở việt nam sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thể chế kinh tế cần thiết để hỗ trợ công bằng xã hội. Cuối cùng, tài liệu Luận văn phát triển các loại thị trường trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở việt nam sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về sự phát triển của các loại thị trường và ảnh hưởng của chúng đến công bằng xã hội. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về mối liên hệ giữa công bằng xã hội và phát triển kinh tế tại Việt Nam.