Cơ Sở Khoa Học Tự Nhiên Chương 2: Thực Vật và Động Vật

Khám phá cơ sở khoa học tự nhiên trong chương 2 về thực vật và động vật, tìm hiểu sự đa dạng và vai trò của chúng trong hệ sinh thái.

Trường đại học

Đại học sư phạm – đhđn

Chuyên ngành

Cơ sở khoa học tự nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2022

102
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

2. CHƯƠNG 2: THỰC VẬT VÀ ĐỘNG VẬT

2.1. PHÂN LOẠI SINH VẬT

2.1.1. Các bậc phân loại

2.1.2. Đa dạng sinh vật

2.2. GIỚI THỰC VẬT

2.2.1. Khái quát về giới thực vật

2.2.2. Nghành thực vật

2.2.3. Vai trò của thực vật đối với tự nhiên và con người

2.2.4. Tế bào thực vật

2.3. CƠ QUAN SINH DƯỠNG CỦA THỰC VẬT

2.3.1. Khái niệm chung về các cơ quan sinh dưỡng của thực vật

2.3.2. Cấu tạo của rễ

2.3.2.1. Các miền chính của rễ
2.3.2.2. Các loại rễ
2.3.2.3. Sự biến dạng của rễ
2.3.2.4. Sự hút nước và muối khoáng của rễ

2.3.3. Thân

2.3.3.1. Cấu tạo và chức năng
2.3.3.2. Hình thái của thân
2.3.3.3. Các dạng thân
2.3.3.4. Biến dạng của thân

2.3.4.

2.3.4.1. Cấu tạo và chức năng
2.3.4.2. Hình thái của lá
2.3.4.3. Các dạng lá
2.3.4.4. Biến dạng của lá
2.3.4.5. Cách mọc lá
2.3.4.6. Sự rụng lá

2.4. SỰ TRAO ĐỔI CHẤT Ở THỰC VẬT

2.4.1. Vai trò của nước với đời sống thực vật

2.4.2. Sự hấp thụ và vận chuyển nước của thực vật

2.4.2.1. Quá trình hút nước của rễ
2.4.2.2. Quá trình vận chuyển nước trong cây
2.4.2.3. Quá trình thoát hơi nước của lá

2.4.3. Ảnh hưởng của các điều kiện bên ngoài đến khả năng hút nước của rễ

2.4.4. Sự thích nghi của thực vật với môi trường nước

Tóm tắt

I. Cơ Sở Khoa Học Về Thực Vật và Động Vật Tổng Quan

Thế giới sinh vật vô cùng đa dạng, từ vi sinh vật đơn bào đến những cây cổ thụ khổng lồ hay những loài động vật phức tạp. Để nghiên cứu sự đa dạng này, các nhà khoa học đã phân loại sinh vật dựa trên các tiêu chí về cấu tạo tế bào, dinh dưỡng, và sinh sản. Các bậc phân loại chính bao gồm: Loài, Chi, Họ, Bộ, Lớp, Ngành, và Giới. Cách đặt tên loài theo nguyên tắc tên kép (tiếng Latinh) giúp thống nhất trong giới khoa học. Hiện nay, người ta đã thống kê và mô tả được khoảng 1.8 triệu loài, trong đó có hàng trăm nghìn loài thực vật và hàng triệu loài động vật. Việc phân loại và nghiên cứu sự đa dạng sinh học là vô cùng quan trọng để hiểu và bảo tồn hệ sinh thái.

1.1. Các Bậc Phân Loại Sinh Vật Từ Loài Đến Giới

Phân loại sinh vật là một hệ thống thứ bậc, từ nhỏ nhất là loài đến lớn nhất là giới. Mỗi bậc phân loại đại diện cho một mức độ tương đồng về đặc điểm sinh học. Ví dụ, các loài trong cùng một chi có quan hệ gần gũi hơn so với các loài trong các chi khác nhau. Cách phân loại này giúp các nhà khoa học sắp xếp và nghiên cứu sự đa dạng sinh học một cách có hệ thống. Việc xác định chính xác phân loại thực vậtphân loại động vật là nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu hơn.

1.2. Thống Kê Đa Dạng Sinh Học Số Lượng Loài Đã Được Mô Tả

Hiện nay, khoảng 1.8 triệu loài đã được thống kê và mô tả, nhưng con số thực tế có thể lớn hơn nhiều. Việc khám phá và mô tả các loài mới là một quá trình liên tục. Trong số các loài đã biết, động vật chiếm số lượng lớn nhất, tiếp theo là thực vật và nấm. Việc bảo tồn sự đa dạng sinh học là vô cùng quan trọng vì mỗi loài đóng một vai trò nhất định trong hệ sinh thái.

II. Cấu Tạo Tế Bào Thực Vật Hướng Dẫn Chi Tiết Nhất

Tế bào thực vật có cấu trúc đặc trưng, khác biệt so với tế bào động vật. Điểm nổi bật là vách tế bào bằng xenlulozo, giúp tế bào có hình dạng ổn định và bảo vệ. Bên trong tế bào còn có màng sinh chất, tế bào chất, nhân, không bào lớn (chứa dịch tế bào), và đặc biệt là lục lạp, nơi diễn ra quá trình quang hợp. Các được hình thành từ nhiều tế bào có hình dạng và chức năng giống nhau. Sự phân chia và lớn lên của tế bào giúp cây sinh trưởng và phát triển. Cấu trúc này cho phép thực vật tự tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ nhờ năng lượng ánh sáng.

2.1. Vách Tế Bào và Lục Lạp Đặc Điểm Của Tế Bào Thực Vật

Vách tế bào bằng xenlulozo là một đặc điểm chỉ có ở tế bào thực vật, giúp bảo vệ và duy trì hình dạng tế bào. Lục lạp chứa chất diệp lục, giúp cây thực hiện quá trình quang hợp, biến đổi năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học. Quá trình quang hợp tạo ra chất hữu cơ và oxy, có vai trò quan trọng trong chuỗi thức ănlưới thức ăn.

2.2. Mô Phân Sinh Vai Trò Trong Sinh Trưởng và Phát Triển

Mô phân sinh là các tế bào có khả năng phân chia mạnh mẽ, tạo ra các tế bào mới cho cơ thể thực vật. Mô phân sinh có ở chóp rễ, chồi ngọn, và các vị trí khác trên cây. Sự phân chia và lớn lên của tế bào từ mô phân sinh giúp cây sinh trưởng và phát triển, đồng thời di truyền các đặc tính từ cây mẹ.

III. Quá Trình Trao Đổi Chất Bí Quyết Sống Của Thực Vật

Thực vật cần nước, oxy, cacbonic, các chất khoáng, nitơ, và ánh sáng Mặt Trời để sinh trưởng và phát triển. Nhờ chất diệp lục, lá sử dụng năng lượng Mặt Trời tổng hợp nên chất hữu cơ từ những chất vô cơ, giúp thực vật là sinh vật tự dưỡng. Nước chiếm 70-90% khối lượng tươi của cây và là dung môi, nguyên liệu tham gia các phản ứng trao đổi chất và điều hoà nhiệt độ. Nước di chuyển từ rễ lên lá, nơi thoát hơi nước ra ngoài. Sự hấp thụ và vận chuyển nước của thực vật diễn ra nhờ hệ thống lông hút và áp suất rễ.

3.1. Vai Trò Của Nước Trong Đời Sống Thực Vật Từ Hấp Thụ Đến Thoát Hơi

Nước là thành phần cơ bản của cơ thể thực vật và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý. Nước là dung môi, nguyên liệu cho quá trình quang hợp, và giúp điều hòa nhiệt độ. Sự hấp thụ và vận chuyển nước diễn ra nhờ hệ thống lông hút ở rễ và áp suất rễ. Thoát hơi nước ở lá tạo ra lực hút giúp vận chuyển nước từ rễ lên.

3.2. Ảnh Hưởng Môi Trường Đến Hấp Thụ Nước Các Yếu Tố Quan Trọng

Khả năng hút nước của rễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố môi trường, bao gồm độ thoáng của đất, nhiệt độ, độ mặn, độ ẩm, và thành phần khoáng. Đất tơi xốp, nhiệt độ thích hợp, độ mặn thấp, và độ ẩm cao giúp rễ hút nước mạnh hơn. Sự thích nghi của thực vật với các điều kiện môi trường khác nhau thể hiện sự thích nghi đa dạng.

IV. Cơ Quan Sinh Dưỡng Thực Vật Rễ Thân Lá và Chức Năng

Các cơ quan sinh dưỡng của thực vật bao gồm rễ, thân, và lá, tạo thành một thể thống nhất. Rễ có chức năng hấp thụ nước và muối khoáng, giữ vững cây. Thân có chức năng vận chuyển chất dinh dưỡng và nâng đỡ lá. Lá có chức năng quang hợp, hô hấp, và thoát hơi nước. Các cơ quan này có nguồn gốc chung từ hợp tử và phôi. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các cơ quan giúp thực vật sinh trưởng và phát triển.

4.1. Cấu Tạo và Chức Năng Của Rễ Hấp Thụ Nước và Dinh Dưỡng

Rễ có cấu tạo đối xứng tỏa tròn, không mang lá, có chóp rễ và hướng đất thuận. Chức năng chính của rễ là hấp thụ nước và muối khoáng từ đất. Rễ có nhiều miền, bao gồm miền chóp rễ, miền sinh trưởng, miền hấp thụ, và miền trưởng thành. Rễ còn có thể thực hiện các chức năng phụ như dự trữ dinh dưỡng, hô hấp, và sinh sản.

4.2. Thân và Lá Vận Chuyển Dinh Dưỡng và Quang Hợp

Thân là cơ quan trục nối tiếp với rễ, mang lá và cơ quan sinh sản. Thân có chức năng vận chuyển nước và chất dinh dưỡng từ rễ lên lá và ngược lại. Lá là cơ quan quang hợp chính, có chức năng tạo ra chất hữu cơ từ ánh sáng Mặt Trời. Lá còn có chức năng hô hấp và thoát hơi nước.

V. Khám Phá Giới Động Vật Tổng Quan và Phân Loại Cơ Bản

Giới Động vật bao gồm các sinh vật đa bào, dị dưỡng, và có khả năng di chuyển. Tế bào động vật không có vách tế bào và lục lạp như tế bào thực vật. Động vật được phân loại thành nhiều ngành khác nhau, dựa trên các đặc điểm về cấu tạo, sinh lý, và tiến hóa. Các ngành chính bao gồm động vật không xương sống (ví dụ: thân mềm, chân khớp) và động vật có xương sống (ví dụ: cá, lưỡng cư, bò sát, chim, thú). Sự đa dạng sinh học của động vật là vô cùng lớn, với hàng triệu loài khác nhau.

5.1. Đặc Điểm Chung Của Động Vật Dị Dưỡng và Khả Năng Di Chuyển

Động vật là sinh vật dị dưỡng, tức là chúng phải lấy chất dinh dưỡng từ các nguồn bên ngoài. Hầu hết động vật có khả năng di chuyển, giúp chúng tìm kiếm thức ăn, trốn tránh kẻ thù, và tìm kiếm môi trường sống thích hợp. Động vật có hệ thần kinh và giác quan phát triển, cho phép chúng phản ứng nhanh chóng với các kích thích từ môi trường.

5.2. Phân Loại Động Vật Từ Không Xương Sống Đến Có Xương Sống

Động vật được phân loại thành nhiều ngành khác nhau, dựa trên các đặc điểm về cấu tạo, sinh lý, và tiến hóa. Các ngành chính bao gồm động vật không xương sống (ví dụ: thân mềm, chân khớp) và động vật có xương sống (ví dụ: cá, lưỡng cư, bò sát, chim, thú). Mỗi ngành có các đặc điểm riêng biệt và đóng vai trò nhất định trong hệ sinh thái.

VI. Hệ Sinh Thái Mối Quan Hệ Giữa Thực Vật Động Vật và Môi Trường

Hệ sinh thái là một quần thể các sinh vật sống (bao gồm thực vật, động vật, và vi sinh vật) tương tác với nhau và với môi trường vật lý của chúng. Trong hệ sinh thái, thực vật đóng vai trò là nhà sản xuất, động vật đóng vai trò là nhà tiêu thụ, và vi sinh vật đóng vai trò là nhà phân hủy. Các loài trong hệ sinh thái liên kết với nhau thông qua chuỗi thức ănlưới thức ăn. Sự cân bằng trong hệ sinh thái là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh họcnăng lượng sinh học.

6.1. Chuỗi Thức Ăn và Lưới Thức Ăn Mối Liên Hệ Giữa Các Loài

Chuỗi thức ăn là một chuỗi các sinh vật, trong đó mỗi sinh vật ăn sinh vật đứng trước nó trong chuỗi. Lưới thức ăn là một mạng lưới phức tạp gồm nhiều chuỗi thức ăn liên kết với nhau. Chuỗi thức ănlưới thức ăn cho thấy mối quan hệ dinh dưỡng giữa các loài trong hệ sinh thái và cách năng lượng sinh học được truyền từ loài này sang loài khác.

6.2. Ảnh Hưởng Môi Trường Đến Hệ Sinh Thái Các Tác Động Tiêu Cực

Môi trường có ảnh hưởng lớn đến hệ sinh thái. Các tác động tiêu cực từ môi trường, như ô nhiễm, phá rừng, và biến đổi khí hậu, có thể gây ra sự suy giảm sự đa dạng sinh học, phá vỡ chuỗi thức ăn, và ảnh hưởng đến sự cân bằng của hệ sinh thái. Việc bảo tồn hệ sinh thái là vô cùng quan trọng để duy trì sự sống trên Trái Đất.

10/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC SƯ PHẠM – ĐHĐN KHOA GIÁO DỤC TIỂU HỌC CƠ SỞ KHOA HỌC TỰ NHIÊN CHƯƠNG 2 : THỰC VẬT VÀ ĐỘNG VẬT Giảng Viên : Nguyễn Phan Lâm Quyên Nhóm : 6 Lớp học phần : 21-0103 ĐÀ NẴNG ,2022 1 MỤC LỤC TUẦN 1. PHÂN LOẠI SINH VẬT. GIỚI THỰC VẬT. Khái quát về giới thực vật.

Cơ quan sinh dưỡng của thực vật.9 LIÊN HỆ CHƯƠNG TRÌNH Ở TIỂU HỌC.21 LIÊN HỆ Ở CHƯƠNG TRÌNH TIỂU HỌC :. Sự trao đổi chất ở thực vật. Sự trao đổi khí ở thực vật.39 LIÊN HỆ CHƯƠNG TRÌNH Ở TIỂU HỌC.5 Sự sinh sản và các cơ quan sinh sản ở thực vật.48 LIÊN HỆ Ở CHƯƠNG TRÌNH TIỂU HỌC :. GIỚI ĐỘNG VẬT.

Khái quát về giới Động vật. Các ngành của giới động vật.65 LIÊN HỆ CHƯƠNG TRÌNH Ở TIỂU HỌC. Quần thể, quần xã, hệ sinh thái.90 2 CHƯƠNG 2 : THỰC VẬT VÀ ĐỘNG VẬT TUẦN 1 1. PHÂN LOẠI SINH VẬT 1.

Các bậc phân loại Thế giới sinh vật vô cùng đa dạng; để nghiên cứu chúng , các nhà khoa học phải dựa trên tiêu chí về cấu tạo, sinh dưỡng , sinh sản để sắp xếp chúng vào bậc phân loại và đặt tên từ thấp đến cao : Các bậc phân loại chính: Loài (species) < Chi (genus) < Họ (familia) < Bộ (ordo) < Lớp (classis) < Ngành (divisio) <Giới Cách đặt tên: Theo nguyên tắc tên kép (tiếng Latinh ): tên thứ nhất là tên chi ( viết hoa) tên thứ hai là tên loài Các nhà khoa học đã chia sinh vật thành 5 giới: Khởi sinh, Nguyên sinh, Nấm , Thực vật, Động vật 3 1. Đa dạng sinh vật Hiện nay người ta đã thống kê mô tả được 1,8 triệu loài, trong đó 160 nghìn loài nấm, 290 nghìn loài thực vật, 1 triệu loài động vật. GIỚI THỰC VẬT 2. Khái quát về giới thực vật - Cấu tạo: Gồm những sinh vật nhân thực, đa bào.

Nhiều tế bào được phân hoá thành nhiều mô và cơ quan khác nhau. Tế bào thực vật có thành xenluloza; đa số tế bào có nhiều lục lạp chứa sắc tố clorophyl nên có khá năng tự dưỡng nhờ quang hợp. - Chức năng: Sử dụng năng lượng ánh sáng để tổng hợp nên chất hữu cơ từ chất vô cơ, cung cấp nguồn dinh dưỡng cho các sinh vật khác và không có khả năng di chuyển, sống cố định, phản ứng chậm với các kích thích từ bên ngoài. 4 - Thực vật sống trên cạn và thực vật thuỷ sinh (sống ở trong nước) đều có đặc điểm thích nghi với môi trường thích ứng - Hầu hết thực vật đều có rễ, thân, lá, hoa, quả và hạt.

 Nghành thực vật Thực vật rất đa dạng, phân bố khắp nơi trên Trái Đất, được chia thành các ngành là Rêu, Quyết, Hạt trần, Hạt kín 5 + Ngành Tảo: Chưa có thân, lá rễ; sống ở nước là chủ yếu + Ngành Rêu: Rễ già, lá nhỏ hẹp, có bào tử; sống ở nơi ẩm ướt + Ngành Dương xỉ: rễ thật, lá đa dạng; sống ở các nơi khác nhau, có bào tử. + Ngành Hạt trần: rễ thật, lá đa dạng; sống ở các nơi khác nhau; sinh sản bằng hạt dưới dạng nón. + Ngành Hạt kín: rễ thật, lá đa dạng; sống ở các nơi khác nhau; sinh sản bằng hạt nhưng có hoa, và hạt được bảo vệ trong quả.  Vai trò của thực vật đối với tự nhiên và con người Vai trò của thực vật đối với tự nhiên Tạo tiền đề vật chất cho sự phát triển của sinh vật.

Cung cấp thức ăn, ôxy và chỗ ở cho các sinh vật dị dưỡng khác.Điều hòa khí hậu, chống xói mòn bảo vệ đất, giữ nước và chống ô nhiễm môi trường. Vai trò của thực vật đối với con người Cung cấp lương thực ,thực phẩm, làm thuốc chữa bệnh. Cung cấp nguyên liệu cho các ngành công nghiệp ;xây dựng và sản xuất các đồ dùng cho đời sống.  Tế bào thực vật - Có vô số các hình dạng và kích thước khác nhau.

- Đặc điểm chung nhất: vách tế bào bằng xenlulozo ,màng sinh chất, tế bào chất và nhân, ngoài ra còn có không bào, lục lạp và các thành phần khác. 6  Các cơ quan của thực vật đều được cấu tạo từ tế bào. - Hình dạng và kích thước của các tế bào thực vật khác nhau nhưng chúng đều có các thành phần sau: vách tế bào bằng xenlulozơ (chỉ có ở tế bào thực vật), màng sinh chất, tế bào chất, nhân và một số thành phần khác như: không bào, lục lạp (ở tế bào thịt lá). Mô là nhóm tế bào có hình dạng, cấu tạo giống nhau, cùng thực hiện một chức năng riêng.

- Tế bào lớn lên đến một kích thước nhất định thì phân chia. Quá trình đó diễn ra như sau: o Đầu tiên tế bào sinh ra rồi lớn lên tới một kích thước nhất định sẽ phân chia thành 2 tế bào con, đó là sự phân bào. o Sau đó hình thành 2 nhân, sau đó chất tế bào phân chia, vách tế bào hình thành ngăn đôi tế bào cũ thành 2 tế bào con. Các tế bào ấy tiếp tục lớn lên rồi phân chia thành 4 rồi thành 8,.

- Các tế bào ở mô phân sinh có khả năng phân chia tạo tế bào mới cho cơ thể thực vật. Tế bào phân chia và lớn lên giúp cây sinh trưởng và phát triển, di truyền từ cây mẹ. 7 VIDEO: https://www.com/watch?v=ThlVFTga2cI Liên hệ ở tiểu học Lớp 4:  Bài 57: Thực vật cần gì để sống ? Lớp 3 8 2. Cơ quan sinh dưỡng của thực vật 2.

Khái niệm chung về các cơ quan sinh dưỡng của thực vật Các cơ quan sinh dưỡng của thực vật bao gồm rễ, thân, lá, được xem là một thể thống nhất, về mặt cá thể phát sinh, các cơ quan này có nguồn gốc chung từ hợp tử và phôi 2. Cấu tạo của rễ Cấu tạo : Rễ có cấu tạo đối xứng tỏa tròn hay phóng xạ, không mang lá, không có sự phân đôi, có chóp dễ và hướng đất thuận. Chức năng : Hấp thụ nước, muối khoáng, giữ vững các phần cơ thể trên mặt đất. Ngoài ra, rễ còn thực hiện các chức năng dự trữ dinh dưỡng, hô hấp, sinh sản.

Rễ gồm bốn miền chính: - Miền chóp rễ: Chóp rễ có các tế bào tiết chất nhờn để giảm ma sát, che chờ cho đầu rễ. Những tế bào chóp rễ làm nhiệm vụ tạo ra tế bào mới thay thế những tế bào đã già. - Miền sinh trường: Trên chóp rễ là miền phân sinh (miền sinh trưởng) làm rễ dài ra. - Miền hấp thụ (miền hút): có nhiều lông hút để hút nước và muối khoáng.

- Miền trưởng thành (miền phân nhánh), tại đây sinh ra các rễ bên, tăng trưởng bề ngang lan rộng trong đất. Có các loại rễ sau: - Rễ cọc (rễ trụ): đặc trưng cho các cây Hai lá mầm. Rễ chính phát triển từ mầm rễ, đâm thẳng xuống đất, hay còn gọi là rễ cấp 1,tại miền trưởng thành lại phân ra những rễ bên gọi là rễ cấp 2, rễ phân nhánh từ rễ cấp 2 là rễ cấp 3…Ví dụ rễ cây bưởi, cây chanh,. - Rễ chùm là loại rễ đặc trưng cho cây Một lá mầm.

Gồm nhiều rễ con dài gần bằng nhau, thường mọc toả ra từ gốc thân thành một chùm. Ví dụ rễ cây tỏi tây, cây mạ (lúa),. Sự biến dạng của rễ Do ảnh hưởng cùa môi trường hoặc do chức năng sinh lí, rễ có những biến đổi về hình thái và cấu tạo. Có 4 loại rễ biến dạng: + Rễ củ: Là rễ phình to thành củ, chứa chất dự trữ cho cây khi ra hoa tạo quả VD: Cây củ mì, củ cà rốt, củ cải,…… + Rễ móc: Rễ mọc từ thân hoặc cành trên mặt đất, móc vào trụ bám, giúp cây leo lên VD: Cây tiêu, cây trầu không,… + Rễ thở: Rễ mọc ngược lên trên mặt đất lấy oxi cung cấp cho các phần rễ ở dưới đất.

VD: Cây bụt mọc, cây đước, cây mắm,…. 10 + Giác mút: Rễ mọc vào thân cây khác lấy chất hữu cơ từ cây chủ VD: Cây tầm gửi, cây tơ hồng,… - Ngoài ra, còn có các loại rễ khác như: rễ chống (đước), rễ cột, rễ không khí (phong lan) Ngoài ra trong giới thực vật còn có rễ cột, rễ không khí, rễ bám, rễ mút. Sự hút nước và muối khoáng của rễ Chủ yếu nhờ lông hút ở miền hút. Nước và muối khoáng hoà tan trong đất được lông hút hấp thụ, chuyển qua vỏ tới mạch gồ đi lên các bộ phận cùa cây.

Các yếu tố bên ngoài như thời tiết, khí hậu, các loại đất khác nhau. có ảnh hưởng tới sự hút nước và muối khoáng của cây. Vì vậy, cần cung cấp đủ nước, muối khoáng đúng thời điểm thì cây trồng mới sinh trưởng và phát triển tốt. Thân - Thân cây là một trong những cơ quan sinh dưỡng quan trọng của cây.

Thân cây là cơ quan sinh dưỡng của cây, thường mọc ở trên không, từ dưới lên trên, có nhiệm vụ mang lá, hoa, quả và dẫn nhựa đi khắp cây. Cấu tạo và chức năng - Thân là một cơ quan trục nằm trên mặt đất nối tiếp với rễ, mang lá và cơ quan sinh sản. Thân như là một phần của chồi, được phát sinh trong thời gian phát triển của phôi. - Thân có chức năng vận chuyển các chất như nuớc, muối khoáng từ rễ lên và chất hữu cơ từ lá xuống, nó nâng đỡ, giữ vững các phần bên trên của cây.

- Ngoài ra, còn có thể thực hiện chức năng phụ như quang hợp (cây thân cỏ), dự trữ (cây thân củ). Hình thái của thân (cấu tạo ngoài của thân) Thân gồm các bộ phận: - Thân chính: là trục chính của cây thường có hướng ngược với rễ. Phần lớn thân có dạng hình trụ, mặt cắt tròn, đôi khi có hình tam giác (cỏ ấu, xương rồng,.) hoặc hình vuông (bạc hà, tía tô,.) hoặc nhiều cạnh (bí, bầu,. Chiều cao, đường kính của thân cũng khác nhau.

Trên thân chính mang nhiều bộ phận của cây như: - Chồi ngọn: ở ngọn thân có chỗ hơi phình ra có hình nón nằm ở đầu cành, đầu thân, giúp thân và cành dài ra 13 - Chồi nách: mọc ở nách lá dọc thân, cấu tạo giống chồi ngọn phát triển thành cành hoặc hoa. Chồi nách gồm: chồi lá và chồi hoa  Giống nhau đều có mầm lá bao bọc  Khác nhau: chồi lá có mô phân sinh ngọn, chồi hoa có mầm hoa - Chồi phụ: phát triển ở thân, cành, rễ bị chặt ngang, phát triển thành thân cành mới (sinh sản sinh dưỡng). - Mấu: chỗ lá dính vào thân dưới chồi nách - Lóng ( gióng ) : Khoảng cách giữa hai mấu - Cành: phát triển từ chồi nách của thân chính đó là cành bên (cành cấp 1).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ