Cơ sở Công nghệ Sinh học Tế bào (Phần 2): Lịch sử và Phát triển

Tài liệu nghiên cứu Cơ sở công nghệ sinh học tập 3 công nghệ sinh học tế bào phần 2, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Chuyên ngành

Công nghệ sinh học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
279
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ sở công nghệ sinh học tế bào động vật

Công nghệ sinh học tế bào là một lĩnh vực nền tảng của sinh học hiện đại. Lĩnh vực này tập trung vào việc nghiên cứu và thao tác trên tế bào, đơn vị cơ bản của sự sống. Việc làm chủ các kỹ thuật trong phòng thí nghiệm cho phép giải quyết những vấn đề phức tạp nhất của sinh học. Học thuyết tế bào hiện đại khẳng định mọi sinh vật đều được cấu tạo từ tế bào. Tế bào mới sinh ra từ tế bào có trước. Chúng có sự tương đồng về thành phần hóa học và hoạt động trao đổi chất. Kỹ thuật nuôi cấy tế bào (Cell culture), đặc biệt là nuôi cấy mô tế bào động vật, đã biến tế bào thành một công cụ lý tưởng. Công nghệ này phục vụ cho nhiều mục đích nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn. Cơ thể người trưởng thành chứa khoảng 100.000 tỉ tế bào với gần 200 loại chuyên hóa khác nhau. Sự phát triển của kính hiển vi điện tử đã cho phép quan sát cấu trúc siêu vi của tế bào, bao gồm cả DNA. Các giáo trình công nghệ sinh học hiện nay đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nghiên cứu ở cấp độ tế bào. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của từng bào quan giúp làm sáng tỏ các cơ chế sinh học phức tạp, từ đó mở ra những hướng đi mới trong y học và công nghệ. Các kỹ thuật này không chỉ dừng lại ở việc mô tả mà còn cho phép can thiệp và cải biến tế bào nhằm phục vụ lợi ích con người. Đây là nền tảng cho sự ra đời của nhiều công nghệ đột phá như liệu pháp gencông nghệ tế bào gốc.

1.1. Lịch sử phát triển kỹ thuật nuôi cấy tế bào động vật

Lịch sử của ngành nuôi cấy mô tế bào động vật ghi nhận những cột mốc quan trọng từ cuối thế kỷ 19. Năm 1885, Willhelm Roux lần đầu tiên duy trì thành công tế bào phôi gà sống trong dung dịch nước muối sinh lý, đặt nền móng cho kỹ thuật nuôi cấy in vitro. Đầu thế kỷ 20, Ross Granville Harrison đã phát triển kỹ thuật nuôi cấy giọt treo, quan sát sự hình thành sợi thần kinh từ tế bào thân kinh. Một bước tiến lớn là vào năm 1952, khi Gey và cộng sự tạo ra dòng tế bào bất tử đầu tiên từ người, đặt tên là HeLa. Dòng tế bào này đã trở thành công cụ nghiên cứu vô giá trong sinh học tế bào. Sự kiện "cừu Dolly" ra đời năm 1996 bởi Ian Wilmut đã chứng minh kỹ thuật chuyển nhân tế bào soma có thể tạo ra một động vật hữu nhũ hoàn chỉnh, mở ra kỷ nguyên của nhân bản vô tính.

1.2. Ưu điểm vượt trội của công nghệ sinh học tế bào

Công nghệ sinh học tế bào mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Thứ nhất, nó cho phép kiểm soát chặt chẽ môi trường lý hóa (pH, nhiệt độ, áp suất thẩm thấu), tạo điều kiện lý tưởng cho việc nghiên cứu. Thứ hai, các dòng tế bào nuôi cấy có tính đồng nhất cao, giúp kết quả thí nghiệm chính xác hơn so với nghiên cứu trên cơ thể sống. Thứ ba, phương pháp này giúp giảm thiểu việc sử dụng động vật thí nghiệm, phù hợp với các tiêu chuẩn đạo đức khoa học. Các tế bào động vật nuôi cấy được dùng để sản xuất vaccine, kháng thể đơn dòng, hormone và interferon. Công nghệ này cũng là nền tảng cho công nghệ hỗ trợ sinh sản (ART) và Công nghệ tế bào gốc (SCB), hứa hẹn tạo ra các cơ quan thay thế trong y học.

II. Những thách thức trong công nghệ sinh học tế bào hiện nay

Mặc dù có nhiều ưu điểm, công nghệ sinh học tế bào vẫn đối mặt với không ít thách thức. Đây là một lĩnh vực đòi hỏi kỹ thuật chuyên môn cao, trang thiết bị và hóa chất đắt tiền. Việc duy trì điều kiện vô trùng tuyệt đối là một yêu cầu bắt buộc và khó khăn, vì tế bào động vật phát triển chậm hơn nhiều so với các tác nhân gây nhiễm như vi khuẩn, nấm men. Chi phí để sản xuất một lượng nhỏ tế bào bằng phương pháp nuôi cấy cao hơn đáng kể so với việc sử dụng trực tiếp mô động vật. Một trong những vấn đề lớn nhất là hiện tượng phản biệt hóa, tức là tế bào mất đi các đặc tính chuyên biệt của mô ban đầu khi được nuôi cấy in vitro. Điều này gây khó khăn trong việc liên kết chức năng của tế bào nuôi cấy với chức năng của chúng trong cơ thể. Tính không ổn định về mặt di truyền cũng là một hạn chế. Nhiều dòng tế bào liên tục có bộ nhiễm sắc thể lệch bội (aneuploid) không ổn định, có thể dẫn đến những biến đổi không mong muốn giữa các thế hệ. Việc xác định nguồn gốc và duy trì các đặc tính chuyên hóa của tế bào đòi hỏi các marker bề mặt ổn định và môi trường nuôi cấy được tối ưu hóa đặc biệt. Khắc phục những khó khăn này là mục tiêu hàng đầu của các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực giáo trình công nghệ sinh học.

2.1. Yêu cầu kỹ thuật chuyên môn và nguy cơ nhiễm khuẩn cao

Kỹ thuật nuôi cấy phải được thực hiện trong điều kiện vô trùng nghiêm ngặt. Tế bào động vật phát triển chậm, tạo cơ hội cho vi khuẩn và nấm mốc phát triển lấn át. Hơn nữa, tế bào động vật đa bào không thể tồn tại độc lập nếu thiếu môi trường dinh dưỡng phức tạp. Do đó, người thực hiện cần có kỹ năng và sự hiểu biết sâu sắc để chẩn đoán và giải quyết các vấn đề phát sinh. Chi phí cho vật liệu và trang thiết bị chuyên dụng cũng là một rào cản lớn.

2.2. Vấn đề về tính không ổn định và sự phản biệt hoá tế bào

Sự phản biệt hóa là quá trình tế bào nuôi cấy mất đi các đặc tính kiểu hình của mô gốc. Điều này làm giảm giá trị của các mô hình nghiên cứu in vitro. Bên cạnh đó, tính không ổn định của bộ gen, đặc biệt ở các dòng tế bào liên tục, là một vấn đề nghiêm trọng. Quần thể tế bào có thể trở nên không đồng nhất về tốc độ tăng trưởng và đặc tính sinh học, tạo ra những biến đổi khó lường từ thế hệ này sang thế hệ tiếp theo. Việc duy trì sự ổn định và chức năng của tế bào soma trong môi trường nuôi cấy lâu dài vẫn là một thách thức lớn.

III. Phương pháp nuôi cấy mô tế bào động vật và thực vật

Phương pháp nuôi cấy mô tế bào động vật và thực vật là nền tảng của công nghệ sinh học hiện đại, tuy nhiên chúng có những nguyên tắc và yêu cầu riêng biệt. Đối với tế bào động vật, môi trường nuôi cấy thường phức tạp hơn, đòi hỏi huyết thanh hoặc các yếu tố tăng trưởng xác định để kích thích sự phân chia. Các dòng tế bào như tế bào soma hay tế bào phôi cần những điều kiện lý hóa được kiểm soát chặt chẽ về pH, nhiệt độ và nồng độ CO2. Ngược lại, nuôi cấy mô tế bào thực vật dựa trên tính toàn năng của tế bào, tức là một tế bào có thể tái sinh thành một cây hoàn chỉnh. Môi trường nuôi cấy thực vật thường chứa các hormone sinh trưởng như auxin và cytokinin để điều khiển sự biệt hóa của mô sẹo thành chồi và rễ. Cả hai phương pháp đều yêu cầu điều kiện vô trùng tuyệt đối để tránh nhiễm bẩn. Các kỹ thuật này đều là công cụ không thể thiếu trong nghiên cứu cơ bản, tạo giống, sản xuất các hợp chất thứ cấp và phát triển các ứng dụng y sinh học. Sự thành công trong việc thiết lập các quy trình nuôi cấy hiệu quả là tiền đề cho các công nghệ tiên tiến hơn như kỹ thuật di truyềncông nghệ DNA tái tổ hợp.

3.1. Nguyên tắc cơ bản trong kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào

Nguyên tắc cốt lõi của nuôi cấy mô tế bào là cung cấp một môi trường nhân tạo mô phỏng điều kiện in vivo. Môi trường này phải chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng thiết yếu như axit amin, vitamin, muối khoáng, và glucose. Đối với tế bào động vật, việc bổ sung huyết thanh (ví dụ: huyết thanh bào thai bê) là phổ biến để cung cấp các yếu tố tăng trưởng và hormone cần thiết. Việc kiểm soát nhiệt độ (thường là 37°C cho tế bào động vật có vú), độ ẩm và nồng độ khí (5% CO2) là cực kỳ quan trọng để duy trì sự sống và tăng trưởng của tế bào.

3.2. Môi trường và điều kiện tối ưu cho nuôi cấy tế bào soma

Nuôi cấy tế bào soma (tế bào sinh dưỡng) đòi hỏi các điều kiện được kiểm soát chính xác. Eagle (1955) là người đầu tiên xác định các nhu cầu dinh dưỡng thiết yếu của tế bào nuôi cấy, tạo ra các môi trường tổng hợp đầu tiên. Hiện nay, có nhiều loại môi trường thương mại được tối ưu hóa cho từng dòng tế bào cụ thể. Một xu hướng quan trọng là phát triển môi trường không chứa huyết thanh (serum-free media) để giảm sự biến thiên giữa các lô thí nghiệm và tránh các rủi ro về miễn dịch. Việc duy trì mật độ tế bào phù hợp và cấy chuyền định kỳ là cần thiết để đảm bảo tế bào luôn ở trong pha tăng trưởng logarit, tránh hiện tượng ức chế do tiếp xúc.

IV. Bí quyết công nghệ tế bào gốc và kỹ thuật di truyền mới

Công nghệ tế bào gốc (Stem cell technology) là một trong những lĩnh vực hứa hẹn nhất của công nghệ sinh học tế bào. Tế bào gốc là những tế bào chưa biệt hóa, có khả năng tự tái tạo và biệt hóa thành nhiều loại tế bào chuyên biệt khác nhau. Có hai loại chính là tế bào phôi (pluripotent) có thể tạo ra mọi loại tế bào trong cơ thể, và tế bào gốc trưởng thành (multipotent) có tiềm năng biệt hóa hạn chế hơn. Ứng dụng tế bào gốc trong y học tái tạo mở ra hy vọng chữa trị các bệnh như Parkinson, tiểu đường, và tổn thương tủy sống. Song song đó, kỹ thuật di truyền đã có những bước tiến vượt bậc. Công nghệ DNA tái tổ hợp cho phép các nhà khoa học cắt, dán và đưa một gen mong muốn vào tế bào chủ. Quá trình này thường sử dụng các vector chuyển gen, chẳng hạn như plasmid hoặc virus đã được biến đổi, để mang gen mục tiêu vào tế bào. Kỹ thuật này đã được ứng dụng để sản xuất hàng loạt các protein quan trọng như insulin người, hormone tăng trưởng và các yếu tố đông máu, tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành dược phẩm và trị liệu.

4.1. Khai thác tiềm năng của tế bào gốc phôi và tế bào gốc soma

Tế bào gốc phôi (Embryonic stem cells) được thu nhận từ khối tế bào bên trong của phôi nang, có tiềm năng biệt hóa thành tất cả các loại tế bào của cơ thể. Trong khi đó, tế bào gốc trưởng thành hay tế bào gốc từ tế bào soma, tồn tại trong các mô khác nhau của cơ thể trưởng thành, có vai trò duy trì và sửa chữa mô. Việc nghiên cứu các tín hiệu phân tử điều khiển sự biệt hóa của tế bào gốc là chìa khóa để ứng dụng chúng trong việc tái tạo mô và cơ quan bị tổn thương. Gần đây, công nghệ tái lập trình tế bào (iPSC) cho phép biến đổi tế bào soma thành tế bào gốc vạn năng, tránh được các vấn đề đạo đức liên quan đến phôi người.

4.2. Tìm hiểu công nghệ DNA tái tổ hợp và vector chuyển gen

Công nghệ DNA tái tổ hợp là kỹ thuật tạo ra các phân tử DNA mới bằng cách kết hợp vật liệu di truyền từ các nguồn khác nhau. Quá trình này bao gồm ba bước chính: tạo đoạn DNA mong muốn, gắn vào một vector chuyển gen, và đưa vector tái tổ hợp vào tế bào chủ để nhân lên. Các vector phổ biến bao gồm plasmid của vi khuẩn và các virus như retrovirus, adenovirus. Kỹ thuật này không chỉ được dùng để sản xuất protein mà còn là nền tảng của liệu pháp gen, nhằm sửa chữa hoặc thay thế các gen bị lỗi gây bệnh ở người.

V. Top ứng dụng công nghệ sinh học tế bào trong y học

Các ứng dụng của công nghệ sinh học tế bào đã và đang thay đổi bộ mặt của y học hiện đại. Một trong những thành tựu nổi bật là sản xuất kháng thể đơn dòng. Sử dụng công nghệ lai tạo tế bào (hybridoma), các nhà khoa học đã dung hợp tế bào u tủy (myeloma) với tế bào lympho B để tạo ra các dòng tế bào lai bất tử, có khả năng sản xuất một loại kháng thể đặc hiệu duy nhất với số lượng lớn. Các kháng thể này được dùng trong chẩn đoán, điều trị ung thư và các bệnh tự miễn. Liệu pháp gen là một hướng đi đột phá khác, nhằm mục đích điều trị các bệnh di truyền bằng cách đưa gen lành vào cơ thể bệnh nhân để thay thế hoặc bù đắp cho gen bị lỗi. Bên cạnh đó, nuôi cấy tế bào còn được dùng để sản xuất vaccine virus, kiểm tra độc tính của thuốc, và nghiên cứu cơ chế bệnh sinh ở cấp độ phân tử. Ứng dụng tế bào gốc trong y học tái tạo cũng đang phát triển mạnh mẽ, hứa hẹn khả năng phục hồi các mô và cơ quan bị tổn thương, mang lại hy vọng cho hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới.

5.1. Vai trò của liệu pháp gen trong điều trị bệnh di truyền

Liệu pháp gen là một kỹ thuật y học thử nghiệm sử dụng gen để điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tật. Về nguyên tắc, liệu pháp này cho phép các bác sĩ điều trị một chứng rối loạn bằng cách chèn một gen vào tế bào của bệnh nhân thay vì sử dụng thuốc hoặc phẫu thuật. Các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm một số phương pháp tiếp cận liệu pháp gen, bao gồm thay thế một gen đột biến gây bệnh bằng một bản sao khỏe mạnh, bất hoạt một gen đột biến hoạt động không đúng chức năng, hoặc đưa một gen mới vào cơ thể để giúp chống lại bệnh tật. Đây là một lĩnh vực đầy hứa hẹn cho các bệnh như xơ nang, bệnh máu khó đông và các bệnh suy giảm miễn dịch.

5.2. Sản xuất kháng thể đơn dòng qua công nghệ lai tạo tế bào

Năm 1975, Koehler và Milstein đã phát triển công nghệ lai tạo tế bào (hybridoma), một kỹ thuật tạo ra các dòng tế bào có khả năng sản xuất một lượng không giới hạn các kháng thể đơn dòng (Monoclonal Antibodies - MAbs) giống hệt nhau. Kỹ thuật này dung hợp một tế bào B sản xuất kháng thể đặc hiệu với một tế bào ung thư myeloma bất tử. Tế bào hybridoma thu được vừa có khả năng sản xuất kháng thể mong muốn, vừa có khả năng phân chia vô hạn. Các kháng thể đơn dòng có độ đặc hiệu cao, được ứng dụng rộng rãi trong các bộ kit chẩn đoán (như que thử thai) và trong điều trị đích các bệnh ung thư.

VI. Tương lai công nghệ sinh học tế bào nhân bản vô tính

Tương lai của công nghệ sinh học tế bào hứa hẹn nhiều đột phá hơn nữa, trong đó nhân bản vô tính (cloning) là một trong những lĩnh vực gây nhiều chú ý và tranh cãi nhất. Sự ra đời của cừu Dolly năm 1996 đã chứng minh rằng có thể tạo ra một cá thể hoàn chỉnh từ nhân của một tế bào soma trưởng thành. Kỹ thuật này, được gọi là chuyển nhân tế bào soma (SCNT), mở ra tiềm năng to lớn trong nhiều lĩnh vực. Trong nông nghiệp, nó có thể được sử dụng để nhân nhanh các giống vật nuôi có đặc tính ưu việt. Trong y học, nhân bản trị liệu (therapeutic cloning) nhằm tạo ra các dòng tế bào gốc phôi tương thích hoàn toàn về mặt di truyền với bệnh nhân, loại bỏ nguy cơ thải ghép. Tuy nhiên, kỹ thuật nhân bản cũng đặt ra nhiều vấn đề phức tạp về đạo đức và an toàn sinh học. Bên cạnh đó, các lĩnh vực liên quan như công nghệ enzyme và protein cũng sẽ tiếp tục phát triển. Việc thiết kế các enzyme và protein mới với chức năng cải tiến sẽ hỗ trợ đắc lực cho các quy trình công nghệ sinh học, từ sản xuất dược phẩm đến xử lý môi trường, định hình một tương lai bền vững hơn.

6.1. Tiềm năng và thách thức của kỹ thuật nhân bản vô tính

Nhân bản vô tính có tiềm năng ứng dụng trong bảo tồn các loài có nguy cơ tuyệt chủng, nhân giống vật nuôi quý hiếm và tạo ra các mô hình động vật để nghiên cứu bệnh tật ở người. Đặc biệt, nhân bản trị liệu hứa hẹn tạo ra các tế bào và mô để cấy ghép mà không bị hệ miễn dịch của bệnh nhân đào thải. Tuy nhiên, kỹ thuật này vẫn còn nhiều thách thức. Tỷ lệ thành công của nhân bản còn thấp, và các cá thể nhân bản thường gặp các vấn đề về sức khỏe và lão hóa sớm. Các vấn đề đạo đức liên quan đến việc tạo ra và phá hủy phôi người trong nhân bản trị liệu vẫn là chủ đề gây tranh cãi gay gắt.

6.2. Hướng phát triển mới của công nghệ enzyme và protein

Công nghệ enzyme và protein là một lĩnh vực bổ trợ quan trọng cho công nghệ sinh học tế bào. Các nhà khoa học đang nghiên cứu để thiết kế các protein và enzyme "theo yêu cầu" thông qua kỹ thuật di truyền. Ví dụ, việc biến đổi enzyme để chúng hoạt động hiệu quả hơn trong điều kiện công nghiệp (nhiệt độ, pH khắc nghiệt) hoặc tạo ra các protein trị liệu có thời gian bán hủy dài hơn trong cơ thể. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và học máy cũng đang giúp đẩy nhanh quá trình dự đoán cấu trúc và thiết kế chức năng protein, mở ra những ứng dụng mới trong y dược, công nghiệp thực phẩm và năng lượng sinh học.

24/07/2025
Cơ sở công nghệ sinh học tập 3 công nghệ sinh học tế bào phần 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

as Ũ Na aes : b. ee : Ờ we GIOI THIEU CHUNG 1.1, KHAI NIEM VE NUOI CAY MO TE BAO BONG VAT “Tế bào được coi là đơn vị cơ nhỏ nhất của sự sống, việc nghiên cứu sâu hoạt đông sống của tế bào giúp hiểu rõ các cơ nguyên căn bản của sự sống nén sinh học tế bào là môn Sinh học cơ sở hiện đại rất quan trọng "Để có thể giải quyết mọi vấn để húc búa nhất của sinh học, nhất thiết phải tim kiếm ngay từ hẻn trong của tế báo", đó chính là sự khẳng định rất thuyết phục và có tính tuyên ngôn cho ngành học Công nghệ Sinh học tế bào (The Cell Biotechnology) ngày nay, trong đó có tế bào người và động vật, Học thuyết tế hào hiện đại khẳng định tất cả các sinh vật đếu cấu tạo. nén từ tế bàn và các sản phẩm của lế bào, những tế bào mới được tạo nên từ những tế bào trước nó, chúng có sự giống nhau càn bản về thành phán hoá học, các hoại tính trao đổi chât và hoat động của cơ thể là sự tích hợp hoạt tính của các đơn vị tế bào độc lập. Song song với việc khẩm phá các bí ẩn tự nhiên của tế bào, người ta cũng tìm cách để có thể làm chú được chúng trong phòng thỉ nghiệm, nhằm tìm hiểu sâu hơn các cầu trúc, chức năng, phương thức hoạt động.

Kỹ thuật nuôi cấy tế bào (Cell culture) ra đời - đặc biệt là tế bào động vật (animal cell) và nhờ vậy, con người đã biến tế bào thành một công cụ lý tưởng phục vụ cho các lợi ích của mình, Cơ thể con người được cẩu tạo bởi hàng trảm ngần tỉ tế bào. Trẻ sơ, sinh cá khoảng 2000 tỉ tế bào, người trường thành có khoảng 100 000 tỉ tế bào : với gần 200 loại tế bào chuyên hoá khác nhau, Háu hết tế bào không thấy được bằng mắt thường nẻn những hiểu biết về chúng luỳ thuộc vào 272 trình đô phát triển của kỹ thuật. Vàa các năm 5, các nhà Sinh vật học mới hiết c6 Š hay 6 bảo quan hiện diện bên trong tế bào, nhưng hiện nay với kính hiển vì điền từ người 1a đã quan sát được ở mức siêu cơ cấu của rất nhiều bào quan, trong đó kể cả DNA hiện điện trong tế bảo. LỊCH SỬ PHÁT TRIẾI ING NGHE NUOI CAY TE BAO ĐÓNG VẬT Nhiệm vụ của khoa học tế bào rõ ràng không dừng lại ở cấp đô tìm hiếu, mô tả những đặc điểm cấu trúc.

những quy luật và các uá trình sinh lý của chúng. Trong tương lai khong xa, với sự phát triển của các kỹ thuật liên quan, người ta có thể sử đụng tất cả các hiểu biết về tế bào để thao tác can thiệp, cải biển chứng. nhằm phục vụ cho chính lợi ích của con người nói riêng và sự sống nói chung. tạp của kỹ thuật tế bào động vật, cho nên việc nudi cay các phát triển khá chậm chạp, chúng chỉ thực sự được tiển hành có hệ thống và có các mục tiêu cụ thé từ đầu thế ky XX.

Đặc biệt sau chiến tranh thế giới lấn thứ hai, kỹ thuật nuôi tế bào động vật được quan (âm nghiên cứu mạnh mẽ với hàng loại phòng thí nghiệm xa đổi, nhám phục vụ các kiến thức về nguyên lÿ sinh học tế bàn, các nghiên vẻ virus, diều tị bệnh lý, chất kháng xinh, vacxin. Những thôi điểm niốc của sự phát triển các kỳ thuật nuôi cấy tế bào động vật được ghỉ nhận như sau 1856, Iudwig đã duy trì sự sống cho co quan động vật bền ngoài cơ thể bằng cách bơm máu và dịch sinh lý trực tiếp vào chúng. Kết quả này giúp khẳng định luận điểm có thể nuôi cây mó và lễ bào động vật trong phòng thí nghiệm nếu thiết lập được hệ môi trường. 1885, Willhelm Roux loại hò phản tuý xương của mö phôi gà ở giai đoạn Lũ — 12 ngày tuổi để tách các tế bào riêng vẽ, Các thành công mỹ ăn của ông trong thử nghiêm cho thầy tế bào của phôi gà có thể được giữ ở trạng thái sống và hoạt động bình thường một cách lâu dài trong nước muối sinh lý, ngoài cơ thể ở nhiệt độ thích hợp mà không cần các diểu kiện vé nỗng độ khong khi.

Roux 14 người đầu tiên phi nhận kñi¿ nóng nuái cấy tế bào dong vat in vitro. — Vao thời gian này, người ta đã biết đến sự tồn tại của các tế bào thần kính và sợi thán kinh nhưng chưa hé hiểu rõ chúng có cùng nguồn gốc với VRA-CNS HỌC T3 273 nhan hay không. Elamison (1907), nuôi một phần ống thắn kinh của nang noc trong huyét dịch của ếch trưởng thành, ong đã quan sát được dưới kinh hiển ví hiển tượng xơi thần kình được hình thành từ tế bào chất của tế bào thân kinh, Có thể coi Ross Granville Harrison là môi ưong những người đã có nhiều cống hiển sáng tạo chơ kỹ thuật nuồi cây tế bie dong vat a vitro. — Tữ đây người ra đã bắt đầu biết đến kỹ thuật nuôi cấy giot treo.

— 1910, Rous cam ứng sụ hình thành ung thư bằng dịch chiết tế bào gà bị bệnh ung thư. Một thời gian sau đó, ong chứng minh được dịch chiết này chứa virus có bộ gen là RNA (Rous Sarcama Virus). ~ 1911 ~ 1912, Rurows và công sự đã thành công trong việc nuôi cấy các tế bào chỏ. chudt vi lan guinea trưởng thành, không những vậy, ông cũng thành công đối với việc nuối các mô ác tính.

1913, Sieinhazdt, Israeli va Lambert audi tế bào thỏ và đã chỉ ra rang v#x vdccinia có thể tồn tại vài tuần srang giác mạc thà, người ta nghĩ đến việc lap các ngân hàng virus từ tế bào dòng vật. - 1913, Camell chứng minh tế bào có thể sống lâu trong diễu kiện in viưo nếu như chúng được thường xuyên bổ sung các chất dinh dưỡng và vỏ trùng, Các nghiền cứu của A. Carrel về nuôi mô cơ vân và của A. Fischer về nuôi tế bao ung thu Ehrlich (ung thư tích nước bụng] qua nhiều thế hệ là các nghiên cứu về nuôi tế bảo tiêu biểu cho những nàm 1920 - 1930 và có tính kinh điển cho tới nay Từ các nghiên cứu này, Catrel đã chứng mình được khả năng kích thích sự phân chỉa (phản bào nguyên nhiễm - mitosis) của các tế bào đồng.

vải nuôi cấy với dịch chiết phôi gà và huyết (hanh trong các thí nghiệm nuôi cây tế bào đồng vật dại trà về sau. ~ Canell đã bát đầu cho mới đồng tế bio thu nhận từ tim của phôi gà, san đó dòng tế bão này được nuôi cấy tiếp tục bai Albert. Ebelinp đã thành công ong việc sử dụng các dông tế bào nói trên để kiểm tra đọc tính của nhiều thuốc sát trùng, 1914, David Thompson bắt đấu những thể nghiệm nuôi cấy cơ quan, ang sử dụng các mồ khác nhau thu từ móng. giác mạc, lòng, đuôi của phôi #ä để nuối cấy và đã có được những so sánh lý thú, 1922, A.

Ebeling thành công trong việc nuôi cấy tế hào biểu mô. — 1923, Warburg fìm ra phương pháp nghiên cứu quá trình hô hấp tế bào của những lái phôi cát móng trong dung dịch sinh lý đổi mau 274 108-CNS MOC-T — 1925, Parker va Nye da cdy virus vaccinia vo nbimg mau thd tht nghiệm. Sau đó nuôi ching trong chất nguyên sinh thu từ tế bào. ~ Trong những năm đầu thé ky XX, Salk, Sabin.

các vacxin chống lại virus bại liệt có hiệu quá cao được sản xuất từ tiến trình nuôi cấy lẽ bào trong đng nghiệm được đưa vào ứng dụng trong trị liệu. = 1929, Fell dùng những mánh mô cơ quan phát triển từ phối gà để nghiên cứu sự phát triển của mô xương vã khớp trong ống nghiệm. ~ 1931, Goodpasture và các cộng sự đã bát đầu lưu ý tới khả tảng sứ đụng sự phát tiển của tế bào phôi gà dùng cho nghiên cứu cơ bản và ứng đụng vào thực tiên với các quy trình sản xuất công aghiep. - Trong nam này kỹ thuật màng đệm lần dấu tiên cũng dã được dùng có hiệu quả để ngbiên cứu virus gây bệnh đậu :nùa từ gia cảm.

lần đầu tiên sự chuyển gen vào tế bào đóng vật đã dược đẻ cao khi người la nhận thấy các aair sưcfeíe của virus được mang tong chỉnh DNA của tế bào động vật. xuất hiện kỹ thuật tái tổ hợp. — 1946, Beveridge và Burnet đã mô lá được quá trình nuôi cấy virus và những ví khuẩn ký sinh nói bào bát buộc trong tế bào phôi gã. - 1947, Hội nghị musi cấy mô được tổ chức lại Hershey khởi xướng, cho việc thành lập Hiệp hội nuôi cấy mô và tế bào dộng vật của Mỹ.

~ Công trong năm này, Enders, Wellcr và Robbins đã làm thí nghiệm về sự tảng trưởng của virus quai bi trên mô sống gà và bắt đầu sử dụng penicillin trang môi trường nuôi cấy để ngân chặn sự nhiễm khuẩn, các kỹ thuật võ tring được xây dựng một cách cơ bản ~ 1948, Enders, Weller va Robbins chi ra rằng virus bại liệt cỏ thể được nuôi cây in vitro ma không cần sự có mặt của mỏ thần kinh, = 1948, W. R Earle, Sanford và Likely phản lập được các tế bào riêng biệt của dòng lế bào L và chứng minh các Iế bào này tạo ra các dông đơn trell line) riêng rễ trong điều kiện nuôi cây fa vitro thich hep. Gey tạo được dòng tế bảo liên tue (continuous celt line, CCL) tir te bào ung thư biểu bì và ung thư cố tử cung của người, tạo được chùng tế bảo đặt tên là Hela (tế bào ung thư cổ tử cung người). 1954, Levi - Moutalcini chứng minh nhân tổ tăng trường thân kinh NGF {Nerve Growth Factor) đã kích thích sự phát triển mạnh của các tế bào thần kình (Nerve cell) trong điều kin audi cay ia vitro.

275 — 1955, Eagle lần đấu tiên nghiền cứu các hẻ thống nhu cẩu đình dưỡng thiết yếu của tế bảo nuôi cấy trong in vitro va phát hiện ra rằng tế bào đông vật có thể phân chia được trong các hỏn hợp chứa các chất dinh đường có khối lượng phân tử nhỏ và có sự hiện điện của mới lượng huyết thanh nhất định, Môi trường tổng hợp nhân lạo đấu tiên của kỹ thuật nuôi cấy mỏ và lế bào đóng vài được sử dụng ~ 1956. Puck phân lập được các dột biến có nhu cầu dinh dưỡng khác nhau từ đông tế bào Hela, nêu các nguyen lắc định dudng in vitro, — 1958. 'Temin và Rubin thiết lập được một thử nghiệm ia viø vẻ cảm nhiễm định lượng tế bào gà bằng Rous Sarcoma Virus.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ