Giáo trình Cơ học vật liệu rời - Vũ Bá Minh & Hoàng Minh Nam (ĐHBK TPHCM)

Tài liệu nghiên cứu Cơ học vật liệu rời, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về ., phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Trường đại học

Trường Đhbk Tp. Hcm

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Giáo trình
234
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cơ học vật liệu rời Tổng quan nền tảng nhất

Cơ học vật liệu rời là một nhánh chuyên sâu của cơ học ứng dụng, tập trung vào việc nghiên cứu và mô tả ứng xử của các tập hợp hạt rắn vĩ mô. Không giống như chất rắn liền khối hay chất lỏng, vật liệu rời thể hiện các đặc tính phức tạp, lai giữa hai trạng thái này. Một khối hạt có thể chịu được ứng suất cắt hữu hạn giống chất rắn, nhưng cũng có thể chảy như chất lỏng khi các điều kiện ứng suất vượt qua một ngưỡng nhất định. Lĩnh vực này có tầm quan trọng đặc biệt trong nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, nông nghiệp, dược phẩm, và khai khoáng. Hiểu rõ về cơ học vật liệu rời cho phép các kỹ sư thiết kế và vận hành hiệu quả các hệ thống lưu trữ, vận chuyển và xử lý các vật liệu như cát, sỏi, xi măng, ngũ cốc, bột dược phẩm và quặng. Các đặc tính chính của khối hạt được quyết định bởi các yếu tố ở cấp độ vi mô như hình dạng, kích thước, độ nhám bề mặt và tương tác giữa các hạt riêng lẻ. Các tương tác này, bao gồm ma sát và liên kết hạt, tạo ra một mạng lưới lực phức tạp, quyết định đến các tính chất cơ lý của vật liệu rời trên quy mô lớn. Do đó, việc nghiên cứu lĩnh vực này không chỉ dừng lại ở các quan sát thực nghiệm mà còn đòi hỏi các công cụ phân tích và mô phỏng số mạnh mẽ để dự đoán chính xác hành vi của chúng trong thực tế. Tài liệu "Cơ Học Vật Liệu Rời" của Vũ Bá Minh và Hoàng Minh Nam nhấn mạnh rằng việc xử lý chất rắn rời thường tốn nhiều công sức hơn chất lỏng và khí do tính chất đa dạng và phức tạp của chúng, từ hạt thô góc cạnh đến bột mịn dính kết.

1.1. Định nghĩa và phân loại các loại vật liệu dạng hạt

Vật liệu rời, hay vật liệu dạng hạt, được định nghĩa là một tập hợp gồm nhiều hạt rắn riêng biệt, không liên kết hóa học với nhau và có thể di chuyển tương đối. Các hạt này tương tác với nhau chủ yếu qua tiếp xúc và lực ma sát. Dựa trên tính chất, chúng có thể được phân thành hai nhóm chính: vật liệu không dính kết và vật liệu dính kết. Vật liệu không dính kết, như cát khô hoặc hạt ngũ cốc, có các hạt chảy tự do và lực tương tác giữa chúng chủ yếu là ma sát. Ngược lại, vật liệu dính kết, như đất sét ẩm hoặc bột mịn, có lực liên kết giữa các hạt (lực Van der Waals, lực tĩnh điện, hoặc cầu lỏng) đáng kể, khiến chúng có xu hướng vón cục và chống lại dòng chảy hạt.

1.2. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu ứng xử cơ học

Ứng xử cơ học của vật liệu rời là một lĩnh vực cốt lõi, quyết định sự thành công trong thiết kế các quy trình công nghiệp. Việc không hiểu rõ hành vi của vật liệu có thể dẫn đến các sự cố nghiêm trọng như tắc nghẽn trong silo và phễu, phân tách hạt trong quá trình vận chuyển, hoặc sụp đổ các kết cấu chứa. Nghiên cứu ứng xử cơ học giúp dự đoán các hiện tượng như sự hình thành vòm, áp suất không đều lên thành thiết bị, và sự thay đổi mật độ khối trong quá trình đầm nén vật liệu. Những kiến thức này là cơ sở để tối ưu hóa thiết kế, tăng hiệu quả vận hành và đảm bảo an toàn cho toàn bộ hệ thống.

II. Top thách thức chính trong cơ học vật liệu rời cần biết

Việc mô tả và dự đoán hành vi của vật liệu rời là một thách thức lớn trong ngành kỹ thuật. Một trong những khó khăn cơ bản nhất của cơ học vật liệu rời đến từ bản chất không đồng nhất và gián đoạn của môi trường. Không giống như môi trường liên tục, các lực trong khối hạt được truyền qua một mạng lưới tiếp xúc rời rạc, làm cho ứng suất phân bố không đều và phụ thuộc vào lịch sử tải trọng. Hiện tượng này dẫn đến các hành vi phức tạp như hóa mềm do biến dạng (strain softening) và giãn nở thể tích (dilatancy). Một thách thức lớn khác là sự nhạy cảm của vật liệu với các điều kiện môi trường. Độ ẩm, nhiệt độ và rung động có thể thay đổi đáng kể ma sát và liên kết hạt, từ đó ảnh hưởng mạnh đến khả năng chảy và góc nghỉ tự nhiên. Ví dụ, một lượng nhỏ hơi ẩm có thể làm tăng đáng kể lực kết dính trong bột mịn, gây ra hiện tượng tắc nghẽn nghiêm trọng. Hơn nữa, việc đo lường các tính chất cơ lý của vật liệu rời một cách chính xác và lặp lại cũng là một vấn đề không đơn giản. Các kết quả đo thường phụ thuộc vào phương pháp chuẩn bị mẫu và quy trình thử nghiệm. Điều này đòi hỏi các tiêu chuẩn hóa nghiêm ngặt và các thiết bị chuyên dụng. Cuối cùng, việc mở rộng quy mô từ các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm đến các ứng dụng công nghiệp quy mô lớn vẫn còn nhiều hạn chế, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết, thực nghiệm và các công cụ mô phỏng số tiên tiến.

2.1. Dòng chảy hạt và các vấn đề trong silo và phễu chứa

Dòng chảy hạt trong các thiết bị chứa như silo và phễu là một trong những vấn đề được quan tâm hàng đầu. Các chế độ chảy không mong muốn như chảy lõi (funnel flow) có thể gây ra hiện tượng vùng chết, nơi vật liệu ở gần thành không di chuyển, dẫn đến đóng bánh và suy giảm chất lượng sản phẩm. Ngược lại, chế độ chảy khối (mass flow) đảm bảo toàn bộ vật liệu di chuyển đồng đều, nhưng đòi hỏi thiết kế phễu có độ dốc lớn và bề mặt nhẵn, làm tăng chi phí. Các sự cố nghiêm trọng như hình thành vòm (arching) hoặc lỗ chuột (rat-holing) có thể làm ngừng hoàn toàn dòng chảy, gây gián đoạn sản xuất.

2.2. Ảnh hưởng của ma sát và liên kết hạt đến tính lưu chuyển

Ma sát và liên kết hạt là hai yếu tố vi mô quyết định đến tính lưu chuyển ở quy mô vĩ mô. Ma sát trong, đặc trưng bởi góc ma sát trong (internal friction angle), xác định khả năng của khối hạt chống lại biến dạng trượt. Lực liên kết, hay lực dính, là lực hút giữa các hạt ngay cả khi không có áp suất ngoài. Với các vật liệu dạng hạt thô, ma sát là yếu tố chi phối. Tuy nhiên, khi kích thước hạt giảm xuống, diện tích bề mặt riêng tăng lên, và các lực liên kết như Van der Waals và tĩnh điện trở nên quan trọng, làm cho vật liệu có tính dính kết và khó chảy hơn.

III. Hướng dẫn các phương pháp phân tích cơ học vật liệu rời

Để hiểu và dự đoán ứng xử cơ học của vật liệu rời, các nhà khoa học và kỹ sư sử dụng nhiều phương pháp phân tích, từ thực nghiệm đến lý thuyết. Phương pháp thực nghiệm là nền tảng, cung cấp các dữ liệu định lượng về tính chất cơ lý của vật liệu rời. Các thí nghiệm tiêu chuẩn bao gồm đo phân bố kích thước hạt bằng phương pháp sàng rây, xác định khối lượng riêng xốp và góc nghỉ tự nhiên. Các thí nghiệm phức tạp hơn như nén một trục, nén ba trục và hộp cắt trực tiếp được sử dụng để xác định các thông số quan trọng như góc ma sát trong và lực dính, vốn là các đầu vào cho các mô hình lý thuyết. Đặc biệt, các phương pháp này có nguồn gốc sâu sắc từ lĩnh vực cơ học đất, nơi chúng được phát triển để phân tích sự ổn định của đất và nền móng. Bên cạnh đó, các phương pháp lý thuyết đóng vai trò quan trọng trong việc khái quát hóa các kết quả thực nghiệm. Các mô hình môi trường liên tục, chẳng hạn như lý thuyết chảy dẻo (plasticity theory), coi khối hạt như một vật liệu đồng nhất và mô tả mối quan hệ giữa ứng suất và biến dạng. Các phương trình như điều kiện chảy Mohr-Coulomb được sử dụng rộng rãi để dự đoán khi nào vật liệu bắt đầu chảy. Những mô hình này rất hiệu quả trong việc phân tích các bài toán quy mô lớn như tính toán áp lực vật liệu rời trong silo theo phương trình Janssen.

3.1. Phân tích góc nghỉ tự nhiên và vai trò trong thiết kế

Góc nghỉ tự nhiên (angle of repose) là góc nghiêng lớn nhất so với phương ngang của một đống vật liệu rời ở trạng thái ổn định. Đây là một thông số đơn giản nhưng cực kỳ hữu ích, phản ánh gián tiếp lực ma sát giữa các hạt. Theo tài liệu của Vũ Bá Minh, góc nghỉ tự nhiên thường nhỏ hơn góc ma sát trong vì các hạt ở bề mặt ít bị nén chặt và ít dính kết hơn. Thông số này được sử dụng rộng rãi trong thiết kế sơ bộ các phễu chứa, băng tải và các bề mặt nghiêng để đảm bảo dòng chảy hạt ổn định và tránh sự tích tụ vật liệu không mong muốn.

3.2. Đo lường các tính chất cơ lý của vật liệu rời quan trọng

Việc đo lường chính xác các tính chất cơ lý của vật liệu rời là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong mọi phân tích. Các tính chất này bao gồm phân bố kích thước hạt, hình dạng hạt, khối lượng riêng (riêng và xốp), độ cứng, và các thông số ma sát. Phân tích rây là phương pháp tiêu chuẩn để xác định sự phân loại hạt. Khối lượng riêng xốp, hay mật độ khối, ảnh hưởng trực tiếp đến tải trọng lên các kết cấu chứa. Các thông số cường độ như góc ma sát trong và lực dính, được xác định qua các thí nghiệm cắt, là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho các mô hình dự đoán sự ổn định và dòng chảy.

IV. Bí quyết mô hình hóa và mô phỏng số vật liệu dạng hạt

Với sự phát triển của công nghệ máy tính, mô phỏng số đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong lĩnh vực cơ học vật liệu rời. Các phương pháp mô phỏng cho phép các nhà nghiên cứu quan sát chi tiết các hiện tượng ở cấp độ hạt mà không thể thực hiện được bằng thực nghiệm, đồng thời giúp giảm chi phí và thời gian phát triển sản phẩm. Hai phương pháp tiếp cận chính trong mô phỏng là mô hình môi trường liên tục (continuum models) và mô hình môi trường rời rạc (discrete models). Mô hình môi trường liên tục, như Phương pháp Phần tử Hữu hạn (FEM), xử lý khối hạt như một vật liệu đồng nhất. Cách tiếp cận này hiệu quả về mặt tính toán cho các hệ thống quy mô lớn, ví dụ như phân tích ứng suất trong một silo khổng lồ. Tuy nhiên, nó không thể nắm bắt được các hiện tượng phụ thuộc vào tương tác hạt riêng lẻ như sự phân tách hay hình thành vòm. Ngược lại, mô hình môi trường rời rạc, mà tiêu biểu là mô hình phần tử rời (DEM), theo dõi chuyển động và tương tác của từng hạt riêng lẻ trong hệ thống. DEM cung cấp một cái nhìn sâu sắc và chi tiết về cơ chế vi mô đằng sau các ứng xử cơ học vĩ mô, cho phép mô phỏng chính xác các hiện tượng phức tạp như dòng chảy hạt, trộn và đầm nén vật liệu.

4.1. Ứng dụng mô hình phần tử rời DEM để mô phỏng số

Mô hình phần tử rời (DEM) là phương pháp mô phỏng mạnh mẽ nhất hiện nay cho vật liệu dạng hạt. Nguyên lý của DEM là giải các phương trình chuyển động của Newton cho từng hạt trong hệ, dựa trên các lực tiếp xúc và lực thể tích tác dụng lên chúng. Lực tiếp xúc giữa các hạt được mô hình hóa bằng các mô hình lực-biến dạng (ví dụ: mô hình tuyến tính-đàn hồi-giảm chấn). DEM có thể mô phỏng chính xác các hiện tượng phức tạp như tắc nghẽn, phân tách theo kích thước, và mài mòn thiết bị. Đây là công cụ hữu hiệu để tối ưu hóa thiết kế máy móc và quy trình xử lý vật liệu rời.

4.2. Lý thuyết chảy dẻo plasticity theory và cơ học đất

Lý thuyết chảy dẻo (plasticity theory), có nguồn gốc từ cơ học đất, cung cấp một khung lý thuyết vững chắc để mô tả hành vi không thể đảo ngược (biến dạng dẻo) của vật liệu rời khi chịu tải. Lý thuyết này sử dụng một bề mặt chảy (yield surface) trong không gian ứng suất (ví dụ: tiêu chuẩn Mohr-Coulomb) để xác định khi nào vật liệu bắt đầu chảy. Khi ứng suất đạt đến bề mặt chảy, vật liệu sẽ biến dạng dẻo. Lý thuyết này rất thành công trong việc dự đoán sự ổn định của mái dốc, khả năng chịu tải của nền móng và áp lực vật liệu rời lên tường chắn.

V. Top các ứng dụng thực tiễn của cơ học vật liệu rời

Kiến thức về cơ học vật liệu rời được ứng dụng rộng rãi trong vô số ngành công nghiệp, mang lại những lợi ích thiết thực về hiệu quả, an toàn và kinh tế. Trong ngành xây dựng và địa kỹ thuật, các nguyên lý của cơ học đất được áp dụng để thiết kế nền móng vững chắc, tường chắn ổn định và phân tích sự ổn định của các mái dốc tự nhiên và nhân tạo. Trong ngành nông nghiệp, việc thiết kế các silo và phễu chứa ngũ cốc đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về áp lực vật liệu rời để tránh hư hỏng kết cấu và đảm bảo dòng chảy hạt ổn định trong quá trình tháo liệu. Ngành công nghiệp dược phẩm phụ thuộc rất nhiều vào cơ học vật liệu rời để kiểm soát quá trình trộn bột, dập viên và đóng nang, đảm bảo sự đồng nhất về liều lượng và chất lượng sản phẩm. Trong ngành khai khoáng và luyện kim, việc vận chuyển và xử lý một lượng lớn quặng, than đá và các vật liệu khác đòi hỏi các hệ thống băng tải, máy nghiền và máy sàng được thiết kế tối ưu dựa trên các tính chất cơ lý của vật liệu rời. Các hệ thống vận chuyển khí động cũng là một ứng dụng quan trọng, sử dụng dòng khí để vận chuyển bột và hạt trong các đường ống, yêu cầu tính toán chính xác để tránh tắc nghẽn và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng.

5.1. Tính toán áp lực vật liệu rời trong thiết kế silo công nghiệp

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là tính toán áp lực vật liệu rời tác động lên thành và đáy của silo. Không giống như áp suất thủy tĩnh của chất lỏng, áp lực của vật liệu rời không tăng tuyến tính theo chiều sâu. Do ma sát giữa vật liệu và thành silo, một phần trọng lượng của khối hạt được thành silo gánh chịu. Phương trình Janssen là công thức kinh điển được sử dụng để ước tính áp lực này, cho thấy áp lực sẽ tiệm cận một giá trị cực đại khi chiều cao chứa liệu đủ lớn. Tính toán chính xác áp lực này là yếu tố sống còn để đảm bảo an toàn kết cấu cho silo.

5.2. Tối ưu hóa hệ thống vận chuyển khí động và đầm nén vật liệu

Hệ thống vận chuyển khí động được sử dụng để di chuyển các loại bột và hạt mịn trong các nhà máy. Việc thiết kế hệ thống này đòi hỏi kiến thức về tương tác giữa dòng khí và các hạt, nhằm xác định vận tốc khí tối thiểu để giữ cho vật liệu lơ lửng và di chuyển (vận tốc tới hạn). Ngoài ra, quá trình đầm nén vật liệu, ví dụ như trong sản xuất viên nén dược phẩm hay gạch không nung, cần được kiểm soát chặt chẽ. Cơ học vật liệu rời giúp mô hình hóa mối quan hệ giữa áp suất nén và mật độ cuối cùng của sản phẩm, đảm bảo sản phẩm đạt được độ bền và đặc tính mong muốn.

VI. Tương lai ngành cơ học vật liệu rời và các hướng đột phá

Ngành cơ học vật liệu rời đang tiếp tục phát triển mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng về hiệu quả sản xuất, tiết kiệm năng lượng và phát triển các vật liệu mới. Một trong những hướng đi chính trong tương lai là tích hợp các mô hình đa quy mô (multi-scale modeling). Phương pháp này kết hợp sức mạnh của mô hình phần tử rời (DEM) ở quy mô hạt với các mô hình môi trường liên tục ở quy mô lớn, cho phép mô phỏng các hệ thống công nghiệp phức tạp với độ chính xác cao và chi phí tính toán hợp lý. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (machine learning) cũng mở ra những cơ hội mới. Các thuật toán học máy có thể được huấn luyện từ dữ liệu thực nghiệm hoặc mô phỏng số để xây dựng các mô hình dự đoán nhanh và chính xác về ứng xử cơ học của vật liệu, giúp tối ưu hóa quy trình vận hành theo thời gian thực. Một lĩnh vực nghiên cứu khác đang được quan tâm là hành vi của các vật liệu rời trong các điều kiện khắc nghiệt, chẳng hạn như nhiệt độ cao, áp suất cực lớn, hoặc trong môi trường vi trọng lực (ứng dụng trong hàng không vũ trụ). Việc hiểu rõ các vật liệu phức tạp hơn như hạt có hình dạng không đều, hạt dính ướt, hoặc hạt có thể biến dạng cũng là một thách thức lớn. Tóm lại, tương lai của cơ học vật liệu rời nằm ở sự kết hợp chặt chẽ giữa các phương pháp thực nghiệm tiên tiến, các mô hình lý thuyết tinh vi và sức mạnh tính toán ngày càng tăng.

6.1. Tổng kết những nguyên lý cơ bản và tầm quan trọng

Nhìn lại, cơ học vật liệu rời là một lĩnh vực khoa học liên ngành với nền tảng vững chắc và tầm quan trọng không thể phủ nhận. Các nguyên lý cốt lõi, từ khái niệm về góc nghỉ tự nhiên, vai trò của ma sát và liên kết hạt, cho đến các mô hình ứng suất-biến dạng trong cơ học đất, đều là những công cụ thiết yếu cho các kỹ sư. Tầm quan trọng của ngành không chỉ nằm ở việc giải quyết các vấn đề kỹ thuật hiện tại mà còn ở việc đặt nền móng cho các công nghệ xử lý vật liệu tiên tiến trong tương lai.

6.2. Xu hướng phát triển và tiềm năng của mô phỏng số nâng cao

Xu hướng phát triển rõ rệt nhất là sự thống trị ngày càng tăng của các công cụ mô phỏng số nâng cao. Các phần mềm DEM ngày càng mạnh mẽ hơn, có khả năng xử lý hàng tỷ hạt và kết hợp các hiệu ứng vật lý phức tạp như truyền nhiệt, phản ứng hóa học và tương tác với chất lỏng (CFD-DEM). Tiềm năng của các công cụ này là vô hạn, từ việc thiết kế các lò phản ứng tầng sôi hiệu quả hơn, tối ưu hóa quy trình sản xuất phụ gia (in 3D kim loại), cho đến việc mô phỏng các hiện tượng tự nhiên như dòng chảy bùn đá và sạt lở đất.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: HẠT VÀ KHỐI HẠT động ra khỏi thùng chứa hoặc silo. Vật liệu dính kết như đất sét ướt đặc trưng bởi trở lực: chống lại chuyển động của vật liệu. Áp suất trong khối hạt: Áp suất trong khối hạt theo phương pháp tuyến với áp suất tác động thì có giá trị cực; tiểu. Trong một khối hạt đồng nhất tỉ số giữa áp suất pháp tuyến và áp suất tác động bang} hằng số K°, đó là một thông số đặc trưng cho vật liệu.

K' tùy thuộc vào hình dang va khuynh} hướng lồng vào nhau của các hạt, vào tính kết dính giứa bề mặt các hạt và mức độ nén chặt của khối hạt. K' gần như độc lập với kích thước hạt trừ khi hạt rất nhỏ và không còn lưu ! chuyén ty do. | 3 Nếu goi 4p su&t t4c déng lA p, vA dp sudt phdp tuyén 1a py, dp sudt p tai mot géc bat 3d kỳ được xác định như sau: Xét một tam giác vuông góc vi cấp có bề dày b và cạnh huyền dL ( hình 1. Áp suất py và pụ tác động lần lượt lên hai cạnh góc vuông.

Ở điều kiện cân' bằng các áp suất không bằng nhau py và pL không thể cân bằng với một áp suất p; do đó, phải xuất hiện một ứng suất 7. Cac lyc tạo nên do ứng suất này được trình bày trên hình 4.2b p bdL sin8 caS2 TL bdl sin @ ⁄ L / P b dL sin28 / : / L : A fo: ` / 7 ` An. 7 ⁄ i /N ¬ ,f 9 v hdl ens @ sin sự , \ 29 7g Z JZ ⁄ aod cos”! “Sy p8. hữ, ‘ena 8 , v "gu (a/ Hinh 1.2; Ung sudt vd lue trong khéi hat a)Ung suét — b) Lực Cân bằng thành phần các lực theo phương thẳng góc với cạnh huyền ; , pbdL = pụbdLsin 9 + py bdLeos 6 (1.16) vỗ Chia tất cả cho bdL và sin26 = 1 — cos26 2 = (py — pi) cos 6+ py, (1.3 NHỮNG TÍNH CHẤT CỦA KHỐI HẠT Tương tự, ta có cân bằng các thành phần lực Song song với cạnh huyền Tt = (Py — PL) cosØ.17) Khi0=0°, p=py khiØ=90, p= Pị.

Trong cả hai trường hợp này r = 0. Tại một góc Ở trung gian sẽ có một ứng suất theo phương thẳng góc với p. Nếu các giá trị tương ứng của p và r được vẽ ứng với các giá trị của 9 thì đường biểu diễn là một vòng tròn có bán kính là p = (py~— p)/2 là tâm của vòng tròn nằm trên trục hoành với hoành độ là p = (py + pL)/2. Giản đồ được trình bày trên hình 1.3 và gọi là vòng tròn ứng suất Mohr.3: Giản đồ ứng suất Mohr cho các hạt rắn không dính kết TỈ số giửa r và p tại một vị trí bất kỳ Ø là tang của góc œ tạo bởi trục p và đường Ox qua gốc tọa độ và điểm (p, r).

Khi 6 tăng từ 0 - 90”, tỉ số r với p tăng tới điểm cực đại rồi giảm. Điểm cực đại đạt được khi đường thẳng qua gốc tiếp xức với vòng tròn ứng suất (đường OA trên hình 1.3) Trong trường hợp này ø đạt đến giá trị cực đại Øm. _ (Ww— Pl)/2 SỈn ứp = ———————=_ Py—PL (y+Ppiy/2 (1.18) py + py Các đường OA và OB tiếp xúc với tất cả các vòng tròn ứng suất với các giá trị Py tương ứng cho vật liệu không kết dính. Chúng tạo nên bao hình đổ uỡ Mohr, Với chất rắn kết dính và khối hạt thì các tiếp tuyến tạo nên bao hình không đi qua gốc tọa độ mà cắt trục tung ở một điểm trên hoặc dưới trục hoành.

Tỉ số giữa áp suất pháp tuyến với áp suất tác động pị/py bằng K’. Vay sing, = 1-K’ 4 oa RS (1.19) 1+K’ pom a eg Chuong 1: HAT VA KHOI HAT _ l—sinơm và K’ = (1. Các góc đặc trưng: Góc ơm gọi là góc ma sót trong của uật tiệu. Tang của góc ơm gọi là hệ số ma sát trong của vật liệu.

Hay nói cách khác đó là góc hợp bởi mặt phẳng cụ thể nghiêng so với mặt nằm ngang tại đó hạt bắt đầu trượt. Do sức căng bề mặt, lực tĩnh điện, lực lưỡng cực và Van der Waals giữa hạt và bề mặt có ảnh hưởng đáng kể khi hạt nhỏ hơn 150 ¿ nên góc ma sát phụ thuộc nhiều vào đường kính hạt. Thí dụ, trên mặt thủy tính loại bột có tính kết dính như dioxit magnesium có đường kính nhỏ hơn 100 ¿ thì góc ma sát > 90° điều này hàm ý là hệ số ma sát lớn vô cùng. Hệ số ma sát tăng khi đường kính giảm được trình bày trên hinh 1.4 cho magnesia va b6t lactose sdy phun.

60+ “| F¬ | | | » om N 40) SE 40; i a ane j ~— >> ¬-——= =— chan 20L 70r | | La : 100 + 1000 4, 200 1.4 Hình 1õ Anh hưởng của bích thước Ảnh hưởng của kích thước hạt trên góc hat trén góc ma sát nghiêng tự nhiên của một số uột liệu Khi hạt được đổ đống trên mặt phẳng sẽ tạo nên khối hình nón, góc tạo bởi đường sinh và mặt phẳng ngang gọi là 8óc nghiêng tự nhiên ở trang thai tinh, ay. Góc nghiêng tự nhiên được đo ở điều kiện động học được gọi là góc nghiêng tự nhiên động học. Góc nghiêng tự nhiên động học được xác định bằng cách quan sát thùng tròn quay trong có chứa hạt tạo thành một mặt nghiêng trên đó hạt trượt trơn và liên tục. Thường thì góc nghiêng tự nhiên động nhỏ hơn góc nghiêng tự nhiên tĩnh từ 1 đến ð” tùy thuộc trên bản chất của vật liệu, sự phân bố kích thước hạt và điều kiện tiến hành hai phép đo.

Góc nghiêng tự nhiên cúng chịu ảnh hưởng bởi đường kính hạt, ảnh hưởng này được trình bày trên hình 1,5 cho ba loại vật liệu là lactose sấy phun, cát và sulphathiazon. Nếu khối hạt hoàn toàn đồng nhất ø; sẽ bằng đm. Trong thực tế góc nghiêng tự nhiên thường nhỏ hơn góc ma sát trong vì các hạt tại Bề mặt khô hơn và ít kết dính, không nén chặt bằng các hạt ở bê† trọng khối hạt. Các hạt tròn, trơn sẽ có góc nghiêng tự nhiên nhỏ, su, .4 TON TRU VAT LIEU ROT § 1.4 TON TRU VAT LIEU ROI 1.Tòn trữ dạng đống: 1.2 Ton trữ trong bồn, silo: Các chất rắn có giá trị hoặc dễ bị phân hủy khi chứa ngoà trong bồn chứa.

Các bồn chứa có thể có tiết i trời đều phải được chứa diện hình tròn hoặc hình bê tông hoặc bằng thép, kích chữ nhật, làm bằng thước lớn nhỏ tùy yêu cầu, Các thùng chứa được nhập liệu từ 1. Ấp suất trong bồn chứa: Khi các hạt rắn được chứa trong bồn, khối hạt sẽ tạo thành bồn chứa có Biá trị nên các áp suất tác động thường nhỏ hơn giá trị tính lên tường và hạt vật liệu, và do toán. Ngo ài ra còn có Sự ma sát giữa hiện tượng các hạt lồng vào khắp khối hạt. Lực ma sát nhau, nên sự ma sát này như tại tường có khuynh hướng truyền làm giảm trọng lượng hạt và làm F Py=— 2 (1.21) 7T từ đó aF, =ar dp, Sự biến đổi của lực này qua (1.22) lớp vi cấp là hiệu số giửa sự sự biến đổi lực ma sát đF; qua biến đổi trọng lugng dF, va lóp vị cấp.

19 Chuong 1: HAT VA KHOI HAT -- Bể mặt vật liệu Z | Fy | vou! ee be Lư ° ~“— te — PịdA = 2arP, dZ; upPL2mr đZ Đáy bổn a = † a ip Hình 1.6 : Các lực thẳng đứng trong khối hạt. dF, = dF,- dF; (1.23) Trọng lượng của lớp hạt vi cấp là xopr2gdZ với ø; là khối lượng riêng xốp của khối hat. Lực ma sát là tích số giữa hệ số ma sát tại thành bồn và lực tác động lên thành bôn F, với FL là tích số giữa áp suất tác động lên thành bồn pạ, với diện tích tác động 2mrdZ. đF, =xr dpy = ru gdZ — ø (2x r prd2) (1.24) Chia tất cả cho zr va dé y ring ti sé py / py = K’ rdp, == (rope~ 2’ ; —p,) PL aZ - Py =(r ppg - Qu’ K’ py) az (1.25) Đặt ppg là áp suất thắng đứng tác động lên đáy bồn.

Lấy tích phân phương trình (1.25) từ đỉnh đến đáy khối hat ta được 20 1.4 TON TRU VAT LIEU ROI rdp, f a= [— 0 0 ropg— 2” K'py 2p = ~ Qu’ —* 3 [Ine pp g ~ 24’ IgK’ p, )| PT ° (1.26) hay pp = r PE (1-e —2 4’ “ K’ Zhuy), N/m 2 (1.27) 2, K’ Với : r = bán kính bồn chứa, m Øp= khối lượng riêng xốp của vật liệu, kg/m` g= gia tốc trọng trường, m/s^ Zm= chiều cao của khối hạt, m `= hệ số ma sát. K= hệ số được xác định theo (1.20) Phương trình (1.27) được gọi là phương trình 3000 Janssen. Mối quan hệ giữa áp a / wh suất tác ag. động A ` chiều và ba cao § 2ðb0 3 | được trình bày trên hình 1.

2000+ /2 Với nhiều loại chất rắn, khi a / i chiều cao lớp vật liệu gấp ba & 1500r / i lần đường kính thì thêm vật Su | aoa liệu vào không a đàm làm ảnh a 2 1000+ / % 1, hưởng đến áp suất tại đáy 2 soon! bồn chứa. < : Khi bồn chứa có tiết o+ 1 : \ : diện không là hình tròn thì r 300 1000 150 2000 được thay bằng hai lần bán Chiều cao lớp hạt, mm kính thủy lực. Hệ số ma sát ` cho một số vật liệu hạt Hình 1.7: Áp suất trong thùng chứa hình trụ trên mặt bê tông hoặc kim tạo bởi khối hợt polystyren 3 mm loại nhắn có giá trị từ 0,35 r = 125 mm, K’ = 0,521, u'=0,593, pp = 630kg / mŠ (1) khối uật liệu rời; (2)Chất lỏng có khối lượng riêng tương đương đến 0,55 Thí dụ 1.1: Một tháp chêm có đường kính 2m, cao 1ð m được chứa đầy vật chêm là than coke nghiền nhỏ. Tính áp suất do lớp than tạo nên thành tháp và đáy tháp.

So sánh với áp suất tạo nên bởi chất lỏng có cùng khối lượng riêng. Khối lượng riêng và góc nghỉ của than là øy = 485kg/ m`, a, = 28° 21 Chuong 1: HAT VA KHOI HAT Giai Các đại lượng ước tính được là ơm = 39” và sina, = 0,5299 Từ phương 'trình (1.5299 = 0,307 ~ 1+ 0,5299 Với r = Im, Zp = 15m,’ gan bang 0,6 Ấp suất tác động lên đáy tháp theo (1. 0,307 = 12863,5 N/m” Áp suất tác động lên thân tháp PL = K’ pg = 0,307. 12863,5= 3949N /m” Ap suất thủy tĩnh của chất lỏng tương đươn g P =p gZq = 485.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ