Cơ học lượng tử và trọng lực: Thuyết tương đối rộng và vũ trụ học

Khám phá bí ẩn lượng tử và hấp dẫn: Bài viết giải thích mối liên hệ giữa cơ học lượng tử và lực hấp dẫn, hai trụ cột của vật lý hiện đại.

Trường đại học

Springer

Chuyên ngành

Quantum Mechanics, Gravity

Tác giả

Ẩn danh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

essay
208
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

1. History and Philosophy of the Quantum Theory

1.4. Atomic Spectra and the Bohr Atom

1.5. The Seminal Experiment: Electron Diffraction

1.2. History and Philosophy of Theories of Gravity Leading to the Theory of General Relativity

1.1. Newton's Third Law of Motion

1.2. Predictions of Einstein's Theory of General Relativity

1.3. A Quantum Theory of Gravity

2. The Theory of General Relativity: Einstein's Formulation

2.1. The Spacetime Language

2.2. On Invariance of the Speed of Light

2.3. The Riemannian Metric

2.4. Expression of Einstein's Field Equations

2.5. Einstein's Equations from the Variational Principle

2.6. The Vacuum Equation

2.7. The Geodesic Equation

2.8. The Schwarzschild Solution and the Newtonian Limit

3. A Unified Field Theory

3.1. Einstein's Field Theory in Quaternion Form

3.2. Spin Affine Connection ~

3.3. The Quaternion Variables in a Riemannian Spacetime

3.4. Derivation of the Quaternion Metrical Field Equations from the Principle of Least Action

3.5. A Symmetric Tensor-Antisymmetric Tensor Representation of General Relativity

3.1. Einstein's Field Equation from the Symmetric Tensor Part

3.2. The Maxwell Field Equations from the Antisymmetric Part

3.6. The Geodesic Equation in Quaternion Form

4. Quantum Mechanics from a Theory of Inertial Mass in Relativity

4.2. Discovery of Quantum Mechanics

4.3. Inertial Mass from General Relativity

4.4. The Matter Field Equations in General Relativity

4.6. The Elementary Interaction

4.7. Proof of the Attractive Gravitational Force in the Newtonian Limit and the Oscillating Universe Cosmology

4.8. From the Mach Principle to the Generalized Mach Principle

5.

5.2. Interpretation of Maxwell's Equations in the Holistic Field Theory

5.3. The Elementary Interaction Formulation

5.4. A Spinor Formulation of Electromagnetic Theory in Special-Relativity

5.5. Invariants and Conservation Equations in the Spinor Formalism

5.6. Lagrangian for the Spinor Formulation of Electromagnetism

5.7. Faraday's Approach and the Mach Principle

5.8. Spinor Formulation of Electromagnetism in General Relativity

5.9. Extension of the Spinor Conservation Laws of Electromagnetism in General Relativity

5.10. The Electromagnetic Interaction Functional in the Matter Field Equations

5.11. Delayed Action at a Distance

6. The Pauli Principle and Pair Creation/Annihilation

6.2. The Individual Particle Model

6.3. the Free Field Limit

6.4. Conservation of Interaction

6.5. The Pauli Exclusion Principle

6.6. Sufficiency of the Three Conditions for Proof of the Pauli Principle

6.7. Fermi-Dirac Statistics from the Nonrelativistic Approximation for &

6.8. Bound Particle-Antiparticle Pairs. Ground State

6.9. Energy and Momentum of the Bound Pair in its Ground State

6.10. Dynamical Properties of the Pair in its Ground State

6.11. Pair Creation, the Physical Vacuum, and Blackbody Radiation

7. Atomic and Elementary Particle Physics

7.1. Linearization of the Hydrogen Field Equation

7.2. The Lamb Splitting

7.1. Binding Energy of the Neutron: A Phenomenological Determination

7.2. The Neutron Lifetime

7.3. The Neutron Magnetic Moment

7.4. Mass Doublets: The Electron-Muon

7.5. Infinite Lepton Spectrum

7.1. Ratio of Neutral and Charged Pion Masses

7.2. Ratio of Neutral and Charged Pion Lifetimes

7.7. CP Violation in Neutral Kaon Decay

7.8. Charge Quantization in General Relativity

8. Astrophysics and Cosmology in General Relativity

8.2. Principle of Equivalence

8.3. The Quaternion Geodesic for a Stationary Orbit

8.5. The Schwarzschild Problem

8.6. The Radial Solution and Perihelion Precession

8.7. The Hubble Law and Cosmology

8.1. The Oscillating Universe Cosmology

8.2. Dynamics of the Expansion and Contraction of the Universe

8.3. Spiral Structure of the Universe

8.8. Black Holes and Pulsars

8.1. Possible Model of a Pulsar

8.2. Damped Oscillatory Motion and Pulsars

8.9. Separation of Matter and Antimatter in the Early Universe

Bibliography

Index

Tóm tắt

I. Cơ Học Lượng Tử Trọng Lực Tổng Quan Về Liên Kết

Cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng là hai trụ cột của vật lý hiện đại. Cơ học lượng tử mô tả thế giới vi mô của các hạt hạ nguyên tử, trong khi thuyết tương đối rộng mô tả trọng lực như một sự cong vênh của không-thời gian. Tuy nhiên, hai lý thuyết này mâu thuẫn với nhau trong một số tình huống nhất định, đặc biệt là ở những nơi có trường hấp dẫn rất mạnh và kích thước rất nhỏ, chẳng hạn như bên trong hố đen hoặc tại thời điểm Big Bang. Việc thống nhất hai lý thuyết này thành một lý thuyết duy nhất về hấp dẫn lượng tử là một trong những thách thức lớn nhất của vật lý lý thuyết hiện nay. Theo Mendel Sachs trong sách Quantum Mechanics and Gravity, chương 1 trình bày lịch sử và triết học của hai lý thuyết này, cho thấy sự phát triển độc lập và những nỗ lực ban đầu để kết hợp chúng.

1.1. Thuyết Tương Đối Rộng Nền Tảng Của Trọng Lực Hiện Đại

Thuyết tương đối rộng của Einstein mô tả trọng lực không phải là một lực, mà là một hệ quả của sự cong vênh của không gian-thời gian do sự hiện diện của vật chất và năng lượng. Phương trình trường Einstein liên hệ độ cong của không-thời gian với phân bố của vật chất và năng lượng. Các hệ quả quan trọng của thuyết tương đối rộng bao gồm sự lệch hướng của ánh sáng bởi trọng lực, sự giãn nở của vũ trụ và sự tồn tại của hố đen. Chương 2 của sách Sachs trình bày chi tiết về công thức toán học của thuyết tương đối rộng, bao gồm ngôn ngữ không-thời gian, bất biến tốc độ ánh sáng và phương trình trường Einstein.

1.2. Cơ Học Lượng Tử Mô Tả Thế Giới Vi Mô Của Vật Chất

Cơ học lượng tử mô tả hành vi của vật chất và năng lượng ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Các khái niệm quan trọng của cơ học lượng tử bao gồm lượng tử hóa, nguyên lý bất định Heisenberg và sự chồng chập lượng tử. Cơ học lượng tử đã thành công trong việc giải thích nhiều hiện tượng vật lý, từ cấu trúc của nguyên tử đến hành vi của các hạt cơ bản. Theo Sachs, chương 4 trình bày về sự ra đời của cơ học lượng tử và mối liên hệ với thuyết tương đối rộng, đặc biệt là trong việc giải thích khối lượng quán tính.

II. Tại Sao Cơ Học Lượng Tử Trọng Lực Lại Mâu Thuẫn Gay Gắt

Mâu thuẫn giữa cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng phát sinh từ những giả định cơ bản khác nhau về bản chất của không gian, thời gian và trọng lực. Cơ học lượng tử mô tả không gian và thời gian là nền tảng tĩnh, trong khi thuyết tương đối rộng mô tả chúng là động và bị ảnh hưởng bởi vật chất và năng lượng. Hơn nữa, cơ học lượng tử dự đoán rằng chân không không phải là trống rỗng, mà là một biển các hạt ảo liên tục xuất hiện và biến mất. Năng lượng của các hạt ảo này dẫn đến một mật độ năng lượng chân không khổng lồ, gây ra một lực hấp dẫn rất lớn theo thuyết tương đối rộng. Lực hấp dẫn này lớn hơn nhiều so với quan sát thực tế, tạo ra một sự khác biệt lớn được gọi là vấn đề hằng số vũ trụ. Paradox thông tin hố đen cũng là một điểm mâu thuẫn lớn, liên quan đến việc thông tin bị mất đi khi vật chất rơi vào hố đen.

2.1. Vấn Đề Hằng Số Vũ Trụ Sự Khác Biệt Lớn Về Năng Lượng Chân Không

Vấn đề hằng số vũ trụ là một trong những bài toán hóc búa nhất trong vật lý hiện đại. Nó xuất phát từ sự khác biệt khổng lồ giữa mật độ năng lượng chân không dự đoán bởi cơ học lượng tử và mật độ năng lượng chân không quan sát được từ các quan sát vũ trụ học. Nếu cơ học lượng tử đúng, năng lượng chân không sẽ tạo ra một lực đẩy vũ trụ rất lớn, làm cho vũ trụ giãn nở với tốc độ nhanh hơn nhiều so với quan sát. Sự khác biệt này lên tới 120 bậc độ lớn, cho thấy rằng có điều gì đó cơ bản sai sót trong sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ. Theo Sachs, mật độ năng lượng chân không có thể liên quan đến sự giãn nở và co lại của vũ trụ, tạo ra một mô hình vũ trụ học dao động.

2.2. Nghịch Lý Thông Tin Hố Đen Thông Tin Bị Mất Đi Ở Đâu

Nghịch lý thông tin hố đen phát sinh từ sự kết hợp giữa cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng. Theo thuyết tương đối rộng, hố đen chỉ được đặc trưng bởi khối lượng, điện tích và mômen động lượng. Bất kỳ thông tin nào khác về vật chất rơi vào hố đen đều bị mất đi. Tuy nhiên, cơ học lượng tử cho rằng thông tin không thể bị phá hủy. Điều này dẫn đến một mâu thuẫn: nếu thông tin bị mất đi khi vật chất rơi vào hố đen, thì cơ học lượng tử sẽ bị vi phạm. Một số giải pháp tiềm năng cho nghịch lý này bao gồm sự tồn tại của bức xạ Hawking, nguyên lý toàn ảnh và các lỗ giun. Sachs không trực tiếp đề cập đến nghịch lý thông tin hố đen trong tài liệu được cung cấp, nhưng chương 8 về hố đen và pulsar có thể cung cấp thông tin liên quan.

III. Lý Thuyết Dây Giải Pháp Tiềm Năng Cho Hấp Dẫn Lượng Tử

Lý thuyết dây là một trong những ứng cử viên hàng đầu cho một lý thuyết thống nhất về vật lý, bao gồm cả cơ học lượng tử và trọng lực. Trong lý thuyết dây, các hạt cơ bản không phải là các điểm, mà là các dây nhỏ rung động. Các chế độ rung động khác nhau của dây tương ứng với các hạt khác nhau. Lý thuyết dây đòi hỏi sự tồn tại của các chiều không gian bổ sung, ngoài ba chiều không gian và một chiều thời gian mà chúng ta quen thuộc. Lý thuyết dây đã đạt được một số thành công trong việc giải thích các hiện tượng vật lý, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Lý thuyết M là một mở rộng của lý thuyết dây, cho phép các vật thể cao chiều hơn được gọi là brane.

3.1. Các Chiều Không Gian Bổ Sung Yếu Tố Cốt Lõi Của Lý Thuyết Dây

Lý thuyết dây đòi hỏi sự tồn tại của các chiều không gian bổ sung để có thể nhất quán về mặt toán học. Các chiều này có thể bị cuộn tròn ở quy mô Planck, khiến chúng không thể quan sát được trực tiếp. Sự tồn tại của các chiều bổ sung có thể giải thích nhiều hiện tượng vật lý, chẳng hạn như sự phân bố của các hạt cơ bản và lực tương tác giữa chúng. Kích thước và hình dạng của các chiều bổ sung cũng có thể ảnh hưởng đến các hằng số vật lý cơ bản, chẳng hạn như hằng số hấp dẫn và hằng số cấu trúc tinh tế.

3.2. Lý Thuyết M Mở Rộng Lý Thuyết Dây Với Các Brane

Lý thuyết M là một lý thuyết mười một chiều bao trùm tất cả năm phiên bản nhất quán của lý thuyết dây siêu đối xứng. Nó cũng bao gồm các vật thể cao chiều hơn được gọi là brane. Các brane có thể là màng (2 chiều), 3-brane (3 chiều) hoặc các chiều cao hơn. Lý thuyết M được coi là một ứng cử viên mạnh mẽ cho một lý thuyết thống nhất về vật lý, nhưng nó vẫn còn nhiều bí ẩn cần được giải đáp. Nó vẫn chưa có một định nghĩa toán học đầy đủ và các phương pháp kiểm tra thực nghiệm còn hạn chế.

IV. Lý Thuyết Vòng Lượng Tử Lượng Tử Hóa Không Thời Gian

Lý thuyết vòng lượng tử là một cách tiếp cận khác để lượng tử hóa trọng lực, dựa trên ý tưởng rằng không gian-thời gian không phải là liên tục mà là rời rạc. Trong lý thuyết vòng lượng tử, không gian-thời gian được tạo thành từ các lượng tử không gian riêng biệt, được kết nối với nhau thành một mạng lưới. Lý thuyết vòng lượng tử không đòi hỏi sự tồn tại của các chiều không gian bổ sung và không giả định bất kỳ cấu trúc nền nào cho không gian-thời gian. Lý thuyết vòng lượng tử đã đạt được một số thành công trong việc giải thích các thuộc tính của hố đen và vũ trụ sơ khai.

4.1. Lượng Tử Hóa Không Gian Thời Gian Nền Tảng Của Lý Thuyết Vòng Lượng Tử

Lý thuyết vòng lượng tử dựa trên ý tưởng rằng không gian-thời gian không phải là một thực thể liên tục mà là được lượng tử hóa thành các đơn vị rời rạc, tương tự như cách năng lượng được lượng tử hóa trong cơ học lượng tử. Các đơn vị này được gọi là “lượng tử không gian” và chúng có kích thước cực kỳ nhỏ, khoảng kích thước Planck. Sự lượng tử hóa này có nghĩa là diện tích và thể tích không gian cũng bị lượng tử hóa, có giá trị rời rạc.

4.2. Ứng Dụng Của Lý Thuyết Vòng Lượng Tử Trong Vũ Trụ Học

Lý thuyết vòng lượng tử đã được áp dụng để nghiên cứu vũ trụ sơ khai, đặc biệt là giai đoạn trước Big Bang. Các nhà vật lý đã sử dụng lý thuyết vòng lượng tử để xây dựng các mô hình vũ trụ học lượng tử, trong đó Big Bang không phải là điểm khởi đầu tuyệt đối mà là một sự chuyển tiếp từ một giai đoạn co lại trước đó. Các mô hình này có thể giúp giải quyết một số vấn đề trong vũ trụ học tiêu chuẩn, chẳng hạn như vấn đề điểm kỳ dị và vấn đề chân trời. Theo Sachs, vũ trụ học dao động có thể giải thích nhiều vấn đề trong vũ trụ học hiện tại.

V. Ứng Dụng Của Hấp Dẫn Lượng Tử Từ Hố Đen Đến Vũ Trụ Sơ Khai

Lý thuyết hấp dẫn lượng tử có thể có nhiều ứng dụng quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về các hiện tượng vật lý khắc nghiệt, chẳng hạn như hố đen và vũ trụ sơ khai. Hố đen là những vùng không gian có lực hấp dẫn mạnh đến mức không có gì, kể cả ánh sáng, có thể thoát ra. Vũ trụ sơ khai là giai đoạn đầu tiên của vũ trụ, khi mật độ và nhiệt độ cực kỳ cao. Trong cả hai trường hợp này, cả cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng đều quan trọng, và lý thuyết hấp dẫn lượng tử là cần thiết để có một mô tả đầy đủ. Các nghiên cứu về dao động lượng tử có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự hình thành và tiến hóa của vũ trụ.

5.1. Nghiên Cứu Về Hố Đen Giải Quyết Nghịch Lý Thông Tin

Lý thuyết hấp dẫn lượng tử có thể giúp giải quyết nghịch lý thông tin hố đen bằng cách cung cấp một mô tả đầy đủ hơn về cấu trúc vi mô của hố đen. Một số lý thuyết cho rằng thông tin bị mất đi khi vật chất rơi vào hố đen thực sự được mã hóa trên bề mặt của hố đen, theo nguyên lý toàn ảnh. Những lý thuyết khác cho rằng hố đen không phải là những vật thể tĩnh mà là những hệ thống động, có thể phát ra thông tin dưới dạng bức xạ Hawking đã được sửa đổi.

5.2. Mô Phỏng Vũ Trụ Sơ Khai Tìm Hiểu Nguồn Gốc Vũ Trụ

Lý thuyết hấp dẫn lượng tử có thể được sử dụng để mô phỏng vũ trụ sơ khai và tìm hiểu nguồn gốc của vũ trụ. Các mô phỏng này có thể giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các điều kiện vật lý trong vũ trụ sơ khai, quá trình hình thành cấu trúc và sự hình thành của các hạt cơ bản. Các mô phỏng này cũng có thể cung cấp các manh mối về bản chất của năng lượng tối và vật chất tối.

VI. Hướng Đi Tương Lai Thống Nhất Cơ Học Lượng Tử Trọng Lực

Việc thống nhất cơ học lượng tử và trọng lực là một trong những mục tiêu hàng đầu của vật lý lý thuyết hiện nay. Có nhiều hướng nghiên cứu khác nhau đang được theo đuổi, bao gồm lý thuyết dây, lý thuyết vòng lượng tử, và các cách tiếp cận khác. Mỗi hướng nghiên cứu có những ưu điểm và nhược điểm riêng, và vẫn chưa rõ cách tiếp cận nào sẽ thành công. Tuy nhiên, sự tiến bộ trong các lĩnh vực này hứa hẹn sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc về bản chất của vũ trụ và các định luật vật lý cơ bản. Các thí nghiệm cơ học lượng tử trong tương lai có thể cung cấp thêm dữ liệu để kiểm chứng các lý thuyết hấp dẫn lượng tử.

6.1. Các Thí Nghiệm Trong Tương Lai Tìm Kiếm Bằng Chứng Thực Nghiệm

Việc tìm kiếm bằng chứng thực nghiệm cho các lý thuyết hấp dẫn lượng tử là một thách thức lớn, do các hiệu ứng lượng tử của trọng lực thường rất nhỏ và khó quan sát. Tuy nhiên, có một số thí nghiệm tiềm năng có thể được thực hiện để kiểm tra các dự đoán của các lý thuyết này. Các thí nghiệm này bao gồm việc tìm kiếm các dao động cực nhỏ trong không-thời gian, đo lường độ chính xác cao của lực hấp dẫn ở khoảng cách ngắn và quan sát bức xạ từ các hố đen nhân tạo.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Mới Những Ý Tưởng Đột Phá Tiềm Năng

Ngoài lý thuyết dây và lý thuyết vòng lượng tử, còn có nhiều hướng nghiên cứu mới đang được khám phá trong lĩnh vực hấp dẫn lượng tử. Các hướng nghiên cứu này bao gồm các lý thuyết hấp dẫn sửa đổi, các lý thuyết về không gian-thời gian không giao hoán, và các lý thuyết dựa trên các khái niệm toán học mới. Những ý tưởng đột phá này có thể mở ra những con đường mới để thống nhất cơ học lượng tử và trọng lực.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

com Mendel Sachs QUANTUM MECHANICS AND GRAVITY Springer www.1 History and Philosophy of the Quantum Theory 2 1.4 Atomic Spectra and the Bohr Atom 4 1.5 The Seminal Experiment: Electron Diffraction .6 Interpretations of Quantum Mechanics 9 1.2 History and Philosophy of Theories of Gravity Leading to the Theory of General Relativity 11 1.1 Newton's Third Law of Motion 15 1.2 Predictions of Einstein's Theory of General Relativity 18 1.3 A Quantum Theory of Gravity. The Theory of General Relativity: Einstein's Formulation 25 2.1 The Spacetime Language .2 On Invariance of the Speed of Light 27 2.3 The Riemannian Metric 28 2.4 Expression of Einstein's Field Equations 30 2.5 Einstein's Equations from the Variational Principle .6 The Vacuum Equation 34 2.7 The Geodesic Equation 36 2.8 The Schwarzschild Solution and the Newtonian Limit. A Unified Field Theory 43 3.1 Einstein's Field Theory in Quaternion Form 44 3.2 Spin Affine Connection ~, 47 3.3 The Quaternion Variables in a Riemannian Spacetime .com XII Contents 3.4 Derivation of the Quaternion Metrical Field Equations from the Principle of Least Action 50 3.5 A Symmetric Tensor-Antisymmetric Tensor Representation of General Relativity 53 3.1 Einstein's Field Equation from the Symmetric Tensor Part 54 3.2 The Maxwell Field Equations from the Antisymmetric Part 55 3.6 The Geodesic Equation in Quaternion Form 58 3. Quantum Mechanics from a Theory of Inertial Mass in Relativity 63 4.2 Discovery of Quantum Mechanics 67 4.3 Inertial Mass from General Relativity 71 4.4 The Matter Field Equations in General Relativity 73 4.6 The Elementary Interaction 75 4.7 Proof of the Attractive Gravitational Force in the Newtonian Limit and the Oscillating Universe Cosmology 76 4.8 From the Mach Principle to the Generalized Mach Principle 77 5.2 Interpretation of Maxwell's Equations in the Holistic Field Theory 83 5.3 The Elementary Interaction Formulation 84 5.4 A Spinor Formulation of Electromagnetic Theory in Special-Relativity 85 5.5 Invariants and Conservation Equations in the Spinor Formalism 86 5.6 Lagrangian for the Spinor Formulation of Electromagnetism 88 5.7 Faraday's Approach and the Mach Principle 90 5.8 Spinor Formulation of Electromagnetism in General Relativity 90 5.9 Extension of the Spinor Conservation Laws of Electromagnetism in General Relativity 91 www.com Contents XIII 5.10 The Electromagnetic Interaction Functional in the Matter Field Equations 94 5.11 Delayed Action at a Distance 95 6.

The Pauli Principle and Pair Creation/Annihilation 97 6.2 The Individual Particle Model 100 6.3 t h e Free Field Limit , 100 6.4 Conservation of Interaction 101 6.5 The Pauli Exclusion Principle 103 6.6 Sufficiency of the Three Conditions for Proof of the Pauli Principle .7 Fermi-Dirac Statistics from the Nonrelativistic Approximation for & 110 6.8 Bound Particle-Antiparticle Pairs. Ground State Ill 6.9 Energy and Momentum of the Bound Pair in its Ground State 113 6.10 Dynamical Properties of the Pair in its Ground State .11 Pair Creation, the Physical Vacuum, and Blackbody Radiation 117 7. Atomic and Elementary Particle Physics 121 7.1 Linearization of the Hydrogen Field Equation .2 The Lamb Splitting 127 7.1 Binding Energy of the Neutron: A Phenomenological Determination 131 7.2 The Neutron Lifetime 132 7.3 The Neutron Magnetic Moment 134 7.4 Mass Doublets: The Electron-Muon 135 7.5 Infinite Lepton Spectrum 136 7.1 Ratio of Neutral and Charged Pion Masses 139 7.2 Ratio of Neutral and Charged Pion Lifetimes.7 CP Violation in Neutral Kaon Decay .8 Charge Quantization in General Relativity 143 www.com XIV Contents 8. Astrophysics and Cosmology in General Relativity .2 Principle of Equivalence 150 8.3 The Quaternion Geodesic for a Stationary Orbit 152 8.5 The Schwarzschild Problem 155 8.6 The Radial Solution and Perihelion Precession 158 8.7 The Hubble Law and Cosmology 159 8.1 The Oscillating Universe Cosmology 160 8.2 Dynamics of the Expansion and Contraction of the Universe 161 8.3 Spiral Structure of the Universe 163 8.8 Black Holes and Pulsars 166 8.1 Possible Model of a Pulsar • 168 8.2 Damped Oscillatory Motion and Pulsars 170 8.9 Separation of Matter and Antimatter in the Early Universe 171 Bibliography 175 Index 189 www.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ