Triết học Cơ học Lượng tử: Giải thích QM trong Lịch sử

Tài liệu nghiên cứu The philosophy of quantum mechanics the interpretations of qm in historical perspective, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Trường đại học

Bar-Ilan University

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Essay

1974

278
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

PREFACE

1. Formalism and Interpretations

1.1. THE FORMALISM

1.2. Interpretations

2. Early Semiclassical Interpretations

2.1. The conceptual situation in 1926/1927

2.2. Schrodinger's electromagnetic interpretation

2.4. Born's original probabilistic interpretation

2.5. De Broglie's double-solution interpretation

2.6. Later semiclassical interpretations

3. The Indeterminacy Relations

3.1. The early history of the indeterminacy relations

3.3. Subsequent derivations of the indeterminacy relations

3.5. Later developments

4. Early Versions of the Complementarity Interpretation

4.1. Bohr's Como lecture

4.3. "Parallel" and "circular" complementarity

4.4. Historical precedents

5. The Bohr-Einstein Debate

5.1. The Fifth Solvay Congress

5.2. Early discussions between Bohr and Einstein

5.3. The Sixth Solvay Congress

5.4. Later discussions on the photon-box experiment and the time-energy relation

5.5. Some evaluations of the Bohr-Einstein debate

6. The Incompleteness Objection and Later Versions of the Complementarity Interpretation

6.1. The interactionality conception of microphysical attributes

6.2. The prehistory of the EPR argument

6.3. The EPR incompleteness argument

6.4. Early reactions to the EPR argument

6.5. The relational conception of quantum states

6.6. Mathematical elaborations

6.7. Further reactions to the EPR argument

6.8. The acceptance of the complementarity interpretation

6.9. Many-world theories

7. Hidden-Variable Theories

7.1. Motivations for hidden variables

7.2. Hidden variables prior to quantum mechanics

7.3. Early hidden-variable theories in quantum mechanics

7.4. Von Neumann's "impossibility proof" and its repercussions

7.5. The revival of hidden variables by Bohm

7.6. The work of Gleason, Jauch and others

7.7. Bell's contributions

7.8. Recent work on hidden variables

7.9. The appeal to experiment

8. Quantum Logic

8.1. The historical roots of quantum logic

8.2. Nondistributive logic and complementarity logic

8.3. Many-valued logic

8.4. The algebraic approach

8.5. The axiomatic approach

8.6. Quantum logic and logic

9. Stochastic Interpretations

9.2. Early stochastic interpretations

10. Statistical Interpretations

10.1. Historical origins

10.2. Ideological reasons

10.3. From Popper to Lande

10.4. Other attempts

11. Theories of Measurement

11.1. Measurement in classical and in quantum physics

11.2. Von Neumann's theory of measurement

11.3. The London and Bauer elaboration

11.4. Alternative theories of measurement

Appendix: Lattice Theory

Selected Bibliography I

Selected Bibliography II

Index

Tóm tắt

I. Cơ Học Lượng Tử Tổng Quan Về Khái Niệm Ứng Dụng

Cơ học lượng tử là một nhánh vật lý lượng tử nghiên cứu các hệ thống ở quy mô nguyên tử và dưới nguyên tử. Nó khác biệt đáng kể so với cơ học cổ điển ở nhiều khía cạnh, đặc biệt là trong cách nó mô tả năng lượng, động lượng, động lượng góc và các đại lượng khác của một hệ thống bị lượng tử hóa. Thay vì có thể có bất kỳ giá trị nào trong một phạm vi liên tục, những đại lượng này bị giới hạn ở các giá trị rời rạc cụ thể. Thuyết lượng tử cũng mô tả các vật thể có đặc tính của cả sóng và hạt (tính chất sóng hạt). Các phương trình cơ học lượng tử thể hiện sự khác biệt giữa cơ học lượng tử và cơ học cổ điển ở mức độ lớn hơn. Trong nhiều trường hợp, cơ học lượng tử giảm xuống cơ học cổ điển. Nguyên lý tương ứng nói rằng khi số lượng tử trở nên cao, cơ học lượng tử sẽ tiếp cận cơ học cổ điển. Cơ học lượng tử cực kỳ thành công trong việc giải thích nhiều tính năng của vũ trụ chúng ta, bao gồm hành vi của nguyên tử và hạt cơ bản, vật lý chất rắn, hóa học và các hiện tượng hạt nhân. Ứng dụng cơ học lượng tử là rất nhiều, bao gồm máy tính lượng tử, laser và bóng bán dẫn. Bất chấp thành công của nó, cơ học lượng tử vẫn là một chủ đề đang được nghiên cứu và tranh luận tích cực. Một số diễn giải khác nhau của cơ học lượng tử tồn tại, mỗi diễn giải cung cấp một cách khác nhau để hiểu những gì cơ học lượng tử nói về thực tế. Một trong những thách thức lớn nhất trong vật lý hiện đại là thống nhất cơ học lượng tử với thuyết tương đối rộng, mô tả lực hấp dẫn và vũ trụ ở quy mô lớn.

1.1. Khái niệm cơ bản về lượng tử hóa trong cơ học lượng tử

Lượng tử hóa là một khái niệm then chốt trong cơ học lượng tử. Nó đề cập đến sự kiện mà các đại lượng vật lý như năng lượng, động lượng và động lượng góc chỉ có thể có các giá trị rời rạc cụ thể. Điều này trái ngược với cơ học cổ điển, trong đó các đại lượng này có thể có bất kỳ giá trị nào trong một phạm vi liên tục. Lượng tử hóa năng lượng được minh họa rõ nhất bằng các mức năng lượng của một nguyên tử. Các electron trong một nguyên tử chỉ có thể tồn tại ở các mức năng lượng cụ thể. Khi một electron chuyển đổi giữa các mức, nó sẽ hấp thụ hoặc phát ra một photon có năng lượng bằng với chênh lệch giữa các mức. Lượng tử hóa động lượng góc được minh họa bằng động lượng góc của một electron quay quanh hạt nhân nguyên tử. Động lượng góc chỉ có thể có giá trị là bội số nguyên của h/2π, trong đó h là hằng số Planck. Tính chất sóng hạt, Nguyên lý bất định Heisenberg, và nguyên lý chồng chập là các khái niệm cốt lõi cần nắm vững.

1.2. Tính chất sóng hạt Bản chất kép của các hạt lượng tử

Tính chất sóng hạt là một khái niệm cơ bản khác của cơ học lượng tử. Nó nói rằng tất cả các hạt, như electron và photon, thể hiện cả tính chất giống như sóng và tính chất giống như hạt. Bản chất sóng của các hạt có thể được chứng minh bằng các thí nghiệm như thí nghiệm khe đôi, trong đó các hạt có thể giao thoa như sóng. Mặt khác, tính chất giống như hạt của các hạt có thể được chứng minh bằng các thí nghiệm như hiệu ứng quang điện, trong đó các hạt có thể bị tống ra khỏi một vật liệu khi ánh sáng chiếu vào nó. Sự kết hợp giữa tính chất sóng và tính chất hạt là một đặc điểm độc đáo của cơ học lượng tử và nó không có trong cơ học cổ điển. Tính chất này có ảnh hưởng sâu sắc đến hiểu biết của chúng ta về bản chất của vật chất và ánh sáng.

II. Lịch Sử Cơ Học Lượng Tử Các Giai Đoạn Phát Triển Chính

Sự phát triển của lịch sử cơ học lượng tử là một câu chuyện phức tạp, có nhiều bước phát triển cơ học lượng tử quan trọng của các nhà khoa học cơ học lượng tử. Thật vậy, có rất ít các học thuyết trong lịch sử phát triển cơ học lượng tử có tác động sâu sắc đến tư duy của con người như cơ học lượng tử. Hơn nữa, trong mọi lý thuyết khoa học, không có lý thuyết nào đạt được những thành công ngoạn mục như vậy trong việc dự đoán nhiều hiện tượng như vậy. Mọi thứ bắt đầu vào đầu thế kỷ 20, với công trình của Max Planck về bức xạ vật đen. Planck đề xuất rằng năng lượng phát ra hoặc hấp thụ bởi một vật chỉ có thể xảy ra theo các gói rời rạc, được gọi là lượng tử. Einstein tiếp tục phát triển ý tưởng này vào năm 1905, khi ông đề xuất rằng ánh sáng bao gồm các hạt, được gọi là photon, mỗi hạt mang một lượng năng lượng rời rạc. Những ý tưởng này là một sự phá vỡ triệt để khỏi vật lý cổ điển và chúng đã đặt nền tảng cho sự phát triển của cơ học lượng tử.

2.1. Đóng góp của Planck và Einstein cho cơ học lượng tử

Max Planck, vào năm 1900, đã đưa ra khái niệm về lượng tử hóa năng lượng để giải thích bức xạ vật đen. Ông đề xuất rằng năng lượng chỉ có thể được phát ra hoặc hấp thụ theo các gói rời rạc, được gọi là lượng tử, với năng lượng của mỗi lượng tử tỷ lệ với tần số của bức xạ. Einstein, năm 1905, đã sử dụng khái niệm này để giải thích hiệu ứng quang điện, đề xuất rằng ánh sáng bao gồm các hạt, được gọi là photon, mỗi hạt mang một lượng năng lượng rời rạc. Công trình của Planck và Einstein đã cách mạng hóa sự hiểu biết của chúng ta về năng lượng và ánh sáng, đặt nền móng cho sự phát triển của cơ học lượng tử.

2.2. Mô hình nguyên tử Bohr và sự ra đời của cơ học lượng tử

Niels Bohr, vào năm 1913, đã đề xuất một mô hình nguyên tử trong đó các electron chỉ có thể quay quanh hạt nhân ở các quỹ đạo cụ thể, rời rạc, mỗi quỹ đạo tương ứng với một mức năng lượng cụ thể. Mô hình này giải thích thành công phổ phát xạ của hydro, nhưng nó dựa trên một số giả định tùy tiện và không thể giải thích phổ của các nguyên tử phức tạp hơn. Mặc dù vậy, mô hình nguyên tử Bohr là một bước quan trọng trong sự phát triển của cơ học lượng tử, vì nó cho thấy các nguyên tử không phải là những hạt đơn giản, mà là các hệ thống phức tạp với các mức năng lượng lượng tử hóa.

2.3. Heisenberg và Schrödinger Sự phát triển của cơ học lượng tử hiện đại

Vào những năm 1920, Werner Heisenberg và Erwin Schrödinger đã phát triển hai công thức toán học độc lập của cơ học lượng tử, được gọi là cơ học ma trận và cơ học sóng. Cơ học ma trận, được phát triển bởi Heisenberg, Born và Jordan, mô tả các đại lượng vật lý dưới dạng ma trận hoạt động trên các trạng thái lượng tử của một hệ thống. Cơ học sóng, được phát triển bởi Schrödinger, mô tả các hạt dưới dạng sóng, được điều khiển bởi một phương trình sóng, phương trình Schrödinger. Hai công thức này sau đó đã được chứng minh là tương đương, và chúng tạo thành nền tảng của cơ học lượng tử hiện đại.

III. Giải Thích Cơ Học Lượng Tử Các Quan Điểm và Diễn Giải

Mặc dù nguyên lý cơ học lượng tử được thiết lập rõ ràng và ứng dụng rộng rãi, nhưng giải thích cơ học lượng tử vẫn là một chủ đề tranh luận sôi nổi. Nhiều diễn giải khác nhau tồn tại, mỗi diễn giải cung cấp một cách khác nhau để hiểu những gì cơ học lượng tử nói về thực tế. Các diễn giải này khác nhau ở một số khía cạnh, bao gồm vai trò của người quan sát, bản chất của sự chồng chập và sự tồn tại của các biến ẩn.

3.1. Giải thích Copenhagen Vai trò của người quan sát trong cơ học lượng tử

Giải thích Copenhagen, được phát triển bởi Niels Bohr và Werner Heisenberg, là diễn giải được chấp nhận rộng rãi nhất của cơ học lượng tử. Nó nói rằng các tính chất của một hệ thống lượng tử không được xác định cho đến khi chúng được đo. Hành động đo lường buộc hệ thống phải sụp đổ thành một trạng thái xác định. Giải thích Copenhagen có nghĩa là người quan sát đóng một vai trò cơ bản trong cơ học lượng tử, vì hành động đo lường của người quan sát là điều gây ra sự sụp đổ của hàm sóng.

3.2. Giải thích nhiều thế giới Một vũ trụ vô hạn của khả năng

Đa thế giới (Many-Worlds Interpretation), được đề xuất bởi Hugh Everett III, là một diễn giải gây tranh cãi hơn của cơ học lượng tử. Nó nói rằng mỗi phép đo làm cho vũ trụ phân chia thành nhiều vũ trụ song song, mỗi vũ trụ tương ứng với một kết quả có thể có của phép đo. Trong diễn giải nhiều thế giới, không có sự sụp đổ của hàm sóng, và tất cả các kết quả có thể xảy ra của một phép đo đều được thực hiện trong một vũ trụ nào đó. Giải thích nhiều thế giới loại bỏ vai trò đặc biệt của người quan sát và ngụ ý rằng thực tế là vô hạn và không ngừng phân chia.

3.3. Các diễn giải khác De Broglie Bohm Ensemble và Transactional

Bên cạnh diễn giải Copenhagen và giải thích nhiều thế giới, còn có một số diễn giải khác của cơ học lượng tử. Diễn giải De Broglie–Bohm, còn được gọi là cơ học Bohmian, là một diễn giải biến tiềm ẩn nói rằng các hạt có vị trí xác định và được điều khiển bởi một sóng dẫn đường. Diễn giải tập hợp nói rằng cơ học lượng tử mô tả một tập hợp các hệ thống, chứ không phải một hệ thống duy nhất. Diễn giải giao dịch nói rằng các hệ thống lượng tử giao tiếp thông qua sóng thời gian thuận và thời gian ngược. Các diễn giải khác nhau này cung cấp những cách khác nhau để hiểu ý nghĩa triết học của cơ học lượng tử.

IV. Nguyên Lý Bất Định Heisenberg Giới Hạn Của Sự Chính Xác Trong Đo Lường

Nguyên lý bất định Heisenberg là một nguyên lý cơ bản của cơ học lượng tử nói rằng có một giới hạn vốn có trong độ chính xác mà một số cặp đại lượng vật lý, chẳng hạn như vị trí và động lượng, có thể được biết một cách đồng thời. Cụ thể, nó nói rằng tích của các sai số trong vị trí và động lượng luôn lớn hơn hoặc bằng một hằng số, h/4π, trong đó h là hằng số Planck.

4.1. Giải thích toán học và vật lý của nguyên lý bất định

Nguyên lý bất định Heisenberg có thể được biểu thị bằng toán học như sau: Δx Δp ≥ ħ/2, trong đó Δx là sai số trong vị trí, Δp là sai số trong động lượng và ħ là hằng số Planck rút gọn (h/2π). Phương trình này nói rằng tích của sai số trong vị trí và động lượng luôn lớn hơn hoặc bằng một hằng số. Điều này có nghĩa là, nếu chúng ta biết vị trí của một hạt một cách chính xác, thì chúng ta biết động lượng của nó ít chính xác hơn và ngược lại.

4.2. Ứng dụng và ý nghĩa của nguyên lý bất định trong thực tế

Nguyên lý bất định có một số ứng dụng và ý nghĩa quan trọng. Ví dụ: nó giới hạn độ chính xác mà chúng ta có thể xác định vị trí của một electron trong một nguyên tử. Nó cũng giới hạn độ chính xác mà chúng ta có thể đo năng lượng của một hạt. Nguyên lý bất định cũng có ý nghĩa triết học sâu sắc, vì nó cho thấy có những giới hạn cơ bản đối với kiến thức của chúng ta về thế giới.

4.3. Các thí nghiệm minh họa nguyên lý bất định

Có một số thí nghiệm minh họa cho nguyên lý bất định. Một thí nghiệm nổi tiếng là thí nghiệm khe đôi, trong đó các hạt, chẳng hạn như electron, được truyền qua hai khe trong một rào cản. Các hạt tạo thành một mẫu giao thoa trên một màn hình phía sau rào cản, ngay cả khi chúng được truyền qua các khe một cách riêng lẻ. Mẫu giao thoa này là bằng chứng cho thấy các hạt có tính chất giống như sóng. Tuy nhiên, nếu chúng ta cố gắng đo xem hạt nào đi qua khe nào, thì mẫu giao thoa sẽ biến mất. Điều này là do hành động đo lường làm xáo trộn trạng thái của hạt, khiến nó mất thông tin giống như sóng.

V. Ứng Dụng Cơ Học Lượng Tử Từ Công Nghệ Đến Nghiên Cứu Khoa Học

Ứng dụng cơ học lượng tử là rất rộng lớn và đa dạng. Cơ học lượng tử là nền tảng của nhiều công nghệ hiện đại, bao gồm laser, bóng bán dẫn và năng lượng hạt nhân. Nó cũng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu khoa học, chẳng hạn như hóa học, vật lý vật chất ngưng tụ và vũ trụ học.

5.1. Laser và bóng bán dẫn Cơ học lượng tử trong các thiết bị điện tử

Laser và bóng bán dẫn là hai trong số những phát minh quan trọng nhất của thế kỷ 20 và cả hai đều dựa trên các nguyên tắc của cơ học lượng tử. Laser sử dụng sự phát xạ kích thích của ánh sáng để tạo ra một chùm ánh sáng kết hợp, có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như cắt, hàn và truyền thông. Bóng bán dẫn sử dụng các tính chất lượng tử của chất bán dẫn để khuếch đại hoặc chuyển mạch tín hiệu điện, là thành phần thiết yếu của hầu hết các thiết bị điện tử hiện đại.

5.2. Máy tính lượng tử Khám phá sức mạnh tính toán của cơ học lượng tử

Máy tính lượng tử là một loại máy tính mới sử dụng các nguyên tắc của cơ học lượng tử để thực hiện các phép tính. Máy tính lượng tử có khả năng giải quyết một số vấn đề nhất định nhanh hơn nhiều so với máy tính cổ điển, chẳng hạn như phân tích các số nguyên lớn và mô phỏng hệ thống lượng tử. Máy tính lượng tử vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu, nhưng chúng có tiềm năng cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, chẳng hạn như dược phẩm, khoa học vật liệu và tài chính.

5.3. Cơ học lượng tử trong hóa học và khoa học vật liệu Mô phỏng và thiết kế vật liệu

Cơ học lượng tử được sử dụng rộng rãi trong hóa học và khoa học vật liệu để mô phỏng và thiết kế vật liệu mới. Bằng cách sử dụng cơ học lượng tử để mô phỏng hành vi của các electron trong vật liệu, các nhà khoa học có thể dự đoán các tính chất của vật liệu, chẳng hạn như độ bền, độ dẫn điện và tính chất quang học. Thông tin này có thể được sử dụng để thiết kế vật liệu mới với các tính chất mong muốn cho nhiều ứng dụng khác nhau.

VI. Tương Lai Cơ Học Lượng Tử Nghiên Cứu Mở và Các Thách Thức

Cơ học lượng tử là một lĩnh vực nghiên cứu đang phát triển nhanh chóng và vẫn còn nhiều câu hỏi mở và thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là thống nhất cơ học lượng tử với thuyết tương đối rộng, mô tả lực hấp dẫn và vũ trụ ở quy mô lớn. Các thách thức khác bao gồm phát triển lý thuyết về lực hấp dẫn lượng tử, hiểu bản chất của vật chất tối và năng lượng tối và phát triển máy tính lượng tử có khả năng giải quyết các vấn đề thực tế.

6.1. Hấp dẫn lượng tử Thống nhất cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng

Lý thuyết hấp dẫn lượng tử sẽ mô tả lực hấp dẫn ở quy mô lượng tử và thống nhất nó với ba lực cơ bản khác của tự nhiên, lực điện từ, lực hạt nhân mạnh và lực hạt nhân yếu. Hiện tại, không có lý thuyết hấp dẫn lượng tử thành công, và việc phát triển một lý thuyết như vậy là một trong những thách thức lớn nhất trong vật lý lý thuyết.

6.2. Vật chất tối và năng lượng tối Giải thích các thành phần bí ẩn của vũ trụ

Vật chất tối và năng lượng tối là hai thành phần bí ẩn của vũ trụ chiếm phần lớn khối lượng và năng lượng của vũ trụ. Vật chất tối là một loại vật chất không tương tác với ánh sáng, vì vậy nó không thể được nhìn thấy bằng kính thiên văn. Năng lượng tối là một dạng năng lượng khiến vũ trụ nở ra với tốc độ ngày càng tăng. Bản chất của vật chất tối và năng lượng tối vẫn chưa được biết và chúng là một trong những bí ẩn lớn nhất trong vũ trụ học.

6.3. Máy tính lượng tử Vượt qua các rào cản và mở ra các ứng dụng mới

Máy tính lượng tử có tiềm năng cách mạng hóa nhiều lĩnh vực, nhưng có một số rào cản cần vượt qua trước khi máy tính lượng tử có thể trở thành hiện thực. Một trong những rào cản lớn nhất là phát triển qubit, các đơn vị cơ bản của thông tin trong máy tính lượng tử, đủ ổn định để thực hiện các phép tính đáng tin cậy. Các rào cản khác bao gồm xây dựng các máy tính lượng tử đủ lớn để giải quyết các vấn đề thực tế và phát triển các thuật toán lượng tử có thể khai thác sức mạnh của máy tính lượng tử.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Max Jammer The Philosophy of Quantum Merchanics: The Interpretations of QM in historical perspective. John Wiley and Sons 1974.com PREFACE Never in the history of science has there been a theory which has had such a profound impact on human thinking as quantum mechanics; nor has there been a theory which scored such spectacular successes in the predic- tion of such an enormous variety of phenomena (atomic physics, solid state physics, chemistry, etc. Furthermore, for all that is known today, quantum mechanics is the only consistent theory of elementary processes. Thus although quantum mechanics calls for a drastic revision of the very foundations of traditional physics and epistemology, its mathematical apparatus or, more generally, its abstract formalism seems to be firmly established.

In fact, no other formalism of a radically different structure has ever been generally accepted as an alternative. The interpretation of this formalism, however, is today, almost half a century after the advent of the theory, still an issue of unprecedented dissension. In fact, it is by far the most controversial problem of current research in the foundations of Copyright O 1974, by John Wiley & Sons, Inc. physics and divides the community of physicists and philosophers of All rights reserved.

Published simultaneously in Canada. science into numerous opposing "schools of thought." Reproduction or translation of any part of this work beyond In spite of its importance for physics and philosophy alike, the in- that permitted by Sections 107 or 108 of the 1976 United States terpretative problem of quantum mechanics has rarely, if ever, been Copyright Act without the permission of the copyright owner studied sine ira et studio from a general historical point of view. The is unlawful. Requests for permission or further information numerous essays and monographs published on this subject are usually should be addressed to the Permissions Department, John Wiley & Sons, Inc.

confined to specific aspects in defense of a particular view. No compre- hensive scholarly analysis of the problem in its generality and historical Library of Congress Cataloging in Publication Data: Perspective has heretofore appeared. The present historico-critical study is Jammer, Max. designed to fill this lacuna.

The philosophy of quantum mechanics. The book is intended to serve two additional purposes. "A Wiley-Interscience publication." Since the book is not merely a chronological catalogue of the various Includes bibliographical references. interpretations of quantum mechanics but is concerned primarily with the 1.

Quantum theory-History. analysis of their conceptual backgrounds, philosophical implications, and I. interrelations, it may also serve as a general introduction to the study of QC173.1'2 74- 13030 the logical foundations and philosophy of quantum mechanics. Although ISBN 0-47 1-43958-4 for a deeper understanding of modern theoretical physics, Printed in the United States of America this subject is seldom given sufficient consideration in the usual textbooks and lecture courses on the theory.

The historical approach, moreover, has v www.com 1t 1 and encouraged me to write this book. Finally, I wish to thank my colleagues Professors Marshall Luban and Paul Gluck for their critical reading of the typescript of the book. Needless to say, the responsibility for any errors or misinterpretations rests entirely upon me. CONTENTS Bar-Ilan Unioers@y Ramat-Can, Israel and Cily Unioersiry of New York 1 Formalism and Interpretations September 1974 1.2 Interpretations Appendix Selected Bibliography I Selected Bibliography I1 2 Early Semiclassical Interpretations 2.1 The conceptual situation in 1926/ 1927 2.2 Schrodinger's electromagnetic interpretation 2.4 Born's original probabilistic interpretation 2.5 De Broglie's double-solution interpretation 2.6 Later semiclassical interpretations 3 The Indeterminacy Relations 3.1 The early history of the indeterminacy relations 3.3 Subsequent derivations of the indeterminacy relations 3.5 Later developments 4 Early Versions of the Complementarity Interpretation 4.1 Bohr's Como lecture 4.3 "Parallel" and "circular" complementarity 4.4 Historical precedents www.com Contents 5 The Bohr-Einstein Debate 108 9 Stochastic Interpretations 5.1 The Fifth Solvay Congress 109 9.2 Early discussions between Bohr and Einstein 121 9.2 Early stochastic interpretations 5.3 The Sixth Solvay Congress 132 9.4 Later discussions on the photon-box experiment and the time-energy relation 136 10 Statistical Interpretations 5.5 Some evaluations of the Bohr-Einstein debate 156 10.1 Historical origins 6 The Incompleteness Objection and Later Versions of the 10.2 Ideological reasons Complementarity Interpretation 159 10.3 From Popper to LandC 10.4 Other attempts The interactionality conception of microphysical attributes 160 The prehistory of the EPR argument 166 11 Theories of Measurement The EPR incompleteness argument 181 Early reactions to the EPR argument 189 1 1.1 Measurement in classical and in quantum physics The relational conception of quantum states 197 11.2 Von Neumann's theory of measurement Mathematical elaborations 21 1 1 1.3 The London and Bauer elaboration Further reactions to the EPR argument 225 11.4 Alternative theories of measurement The acceptance of the complementarity interpretation 247 11.6 Many-world theories 7 Hidden-Variable Theories 252 Motivations for hidden variables 253 Appendix: Lattice Theory Hidden variables prior to quantum mechanics 257 Early hidden-variable theories in quantum mechanics 261 Index Von Neumann's "impossibility proof" and its repercussions 265 The revival of hidden variables by Bohm 278 The work of Gleason, Jauch and others 296 Bell's contributions 302 Recent work on hidden variables 312 The appeal to experiment 329 8 Quantum Logic 340 8.1 The historical roots of quantum logic 341 8.2 Nondistributive logic and complementarity logic 346 8.3 Many-valued logic 36 1 8.4 The algebraic approach 379 8.5 The axiomatic approach 384 8.6 Quantum logic and logic 399 8.com 1 2 Fonnaliim and Interpretations I 1.

THE FORMALISM A Hilbert space X , as abstractly defined by von Neumann, is a linear strictly positive inner product space (generally over the field 3 of complex The purpose of the first part of this introductory chapter is to present a -- which is complete with respect to the metric generated by the brief outline of the mathematical formalism of nonrelativistic quantum inner product and which is separable. Its elements are called uectors, mechanics of systems with a finite number of degrees of freedom. This usually denoted by #, 9,., and their inner or scalar product is denoted by formalism, as we have shown elsewhere,' was the outcome of a compli- (cp,#),whereas the elements of 9are called scalars and usually denoted by cated conceptual process of trial and error and it is hardly an overstate- a, b,. In his work on linear integral equations (1904-1910) David Hilbert ment to say that it preceded its own interpretation, a development almost had studied two realizations of such a space, the Lebesgue space C2 of unique in the history of physical science.

Although the reader is assumed (classes of) all complex-valued Lebesgue measurable square-integrable to be acquainted with this formalism, its essential features will be reviewed, functions on an interval of the real line R (or R itself), and the space l2 of without regard to mathematical subtleties, to introduce the substance and sequences of complex numbers, the sum of whose absolute squares con- terminology needed for discussion of the various interpretations. Impressed by the fact that by virtue of the Riesz-Fischer theorem Like other physical theories, quantum mechanics can be formalized in these two spaces can be shown to be isomorphic (and isometric) and terms of several axiomatic formulations. The historically most influential hence, in spite of their apparent dissimilarity, to be essentially the same and hence for the history of the interpretations most important formalism space, von Neumann named all spaces of this structure after Hilbert. The was proposed in the late 1920s by John von Neumann and expounded in fact that this isomorphism entails the equivalence between Heisenberg's I his classic treatise on the mathematical foundations of quantum matrix mechanics and Schrodinner's - wave mechanics made von Neumann I mechanics 2 aware of the importance of Hilbert spaces for the mathematical formula- In recent years a number of excellent texts3 have been published which tion of quantum mechanics.

discuss and elaborate von Neumann's formalism and to which the reader is To review this formulation let us recall some of its fundamental notions. referred for further details. A (closed) subspace S of a Hilbert space X is a linear manifold of vectors Von Neumann's idea to formulate quantum mechanics as an operator (i., closed under vector addition and multiplication by scalars) which is calculus in Hilbert space was undoubtedly one of the great innovations in closed in the metric and hence a Hilbert space in its own right. The modern mathematical physim4 orthogonal complement S L of S is the set of all vectors which are ortho- gonal to all vectors of S.

A mapping #-+cp= A# of a linear manifold 9, 'M. Jammer, The Conceptual Development of Quantum Mechanics (McGraw-Hill, New York, into X is a linear operator A, with domain 9, , if A (a#, + N 2 )= aA#l + 1966, 1968, 1973): RyOshi Riki-gaku Shi (Tokyo Tosho, Tokyo, 1974). bA#, for all #,,#, of 9,and all a,b of 9. The image of 9,under A is 2J.

von Neumann, Mathematische Grundlagen der Quantenmechanik (Springer, Berlin, 1932, the range $itAof A. The linear operator A is continuous if and only if i t is 1969; Dover, New York, 1943); Les Fondements Mathdmatiques de la Mdcanique Quantique (Alcan, Paris, 1946); Fundamentos Matemciticos de l a Mecanica Cucintica (Instituto Jorge Juan, bounded [i., if and only if IA#II/II$II is bounded, where II$II denotes the Madrid, 1949); Mathematical Foundations of Quantum Mechanics (Princeton University Press, norm (#,J,)'/~ of #]. A ' is an extension of A, or A ' > A, if it coincides with A Princeton, N., 1955); MatematiEeskije Osnmi Koantmoj Mekhaniki (Nauka, Moscow, 1964). Since every bounded linear operator has a unique 'G.

Fano, Metodi Matematici della Meccanica Quantistica (Zanichelli, Bologna, 1967); continuous extension to 3C,its domain can always be taken as X. Mathematical Methodr of Quantum Mechanics (McGraw-Hill, New York, 1971).-Nagy, The adjoint A + of a bounded linear operator A is the unique operator Spektraldarstellung linearer Transformationendes Hilbertschen Raumes (Springer, Berlin, Hei- delberg, New York, 1967); J. Jauch, Foundations of Quantum Mechanics (Addison-Wesley, A which satisfies (cp, A#) = (A +cp,#) for all rp, # of 3C.A is self-adjoint if + Reading, Mass. Lengyel, "Functional analysis for quantum theorists," Adoances A = A +.A is unitary if AA = A +A = I, where I is the identity operator.

If + in Quantum Chemistry 1968, 1-82; J. Soult, Linear Operators in Hilbert Space (Gordon and is a subspace of X , then every vector # can uniquely be written Breach, New York, 1968); T. Jordan, Linear Operators for Quantum Mechanics (Wiley, VJ'#;#~L, where #S is in S and qSl is in S L , so that the mapping New York, 1969); E. PrugoveEki, Quantum Mechanics in Hilbert Space (Academic Press, New York, London, 1971).y# defines the projection P,, as a bounded self-adjoint idempo- 4For the history of the mathematical background of this discovery see Ref., P:= Ps) linear operator.

conversely, if a linear operator P is Bernkopf, "The development of function spaces with particular reference to their origins in integral equation theory," Archiw for History of Exact Sciences 3, 1-96 (1966); "A history of Mathematics (Hawthorn, New York, 1970), pp. Kline, Mathematical Thought infinite matrices," ibid. Kramer, The Nature and Growth of Modern & from Ancient to Modern Times (Oxford Unlverslty Press, New York, 1972), pp.com 4 Formalism and Interpretations bounded, self-adjoint, and idempotent, it is a projection. Projections and ,,ondegenerate if the subspace formed by the eigenvectors belonging to this subspaces correspond one to one.

The subspaces S and T are orthogonal eigenvalue is one-dimensional.' Every A in the point spectrum of A is an [i., (q,\C/)=Ofor all q of S and all \C/ of TI, in which case we also say that eigenvalue of A. If the spectrum of A is a nondegenerate point spectrum P, and P, are orthogonal if and only if P,P, = P,P, = O (null operator); Aj(j = l,2,.), then the spectral decomposition (6) of A reduces to A = Zh,P,, and Zy=,Pq is a projection if and only if PJ;PSk=O for jf k.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ