Cơ Học Lượng Tử: Từ Ecole Polytechnique Đến Khám Phá Vũ Trụ

Khám phá cơ học lượng tử, nền tảng của vật lý hiện đại. Tìm hiểu về thế giới lượng tử, từ hạt cơ bản đến ứng dụng công nghệ đột phá.

Trường đại học

École Polytechnique, École Normale Supérieure

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Textbook

2005

524
0
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Preface

Contents

Physical Constants

1. The Franck and Hertz Experiment

2. Interference of Matter Waves

2.1. The Young Double-Slit Experiment

2.2. Interference of Atoms in a Double-Slit Experiment

2.3. Probabilistic Aspect of Quantum Interference

3. The Experiment of Davisson and Germer

3.1. Diffraction of X Rays by a Crystal

3.2. Electron Diffraction

Summary of a Few Important Ideas

4. The Wave Function and the Schrödinger Equ...

Tóm tắt

I. Cơ Học Lượng Tử Tổng Quan Ứng Dụng và Nền Tảng Vật Lý

Cơ học lượng tử, một trong những trụ cột của vật lý hiện đại, ra đời từ đầu thế kỷ 20, khi các nhà khoa học vật lý đối mặt với vô số bằng chứng thực nghiệm mà vật lý cổ điển không thể giải thích được. Những khám phá đột phá của Max Planck, Albert Einstein, Niels Bohr và nhiều người khác đã đặt nền móng cho một lý thuyết hoàn toàn mới về thế giới vi mô. Cơ học lượng tử không chỉ mô tả chính xác hành vi của các hạt cơ bản, nguyên tử và phân tử, mà còn mở ra những ứng dụng công nghệ mang tính cách mạng. Lĩnh vực này liên tục phát triển, đặt ra nhiều câu hỏi triết học sâu sắc về bản chất của thực tại. Bài viết này sẽ khám phá nền tảng của cơ học lượng tử, các nguyên tắc cốt lõi, ứng dụng tiềm năng và những thách thức còn tồn tại.

Theo lời Schrödinger trong bài viết năm 1948 "2400 years of quantum mechanics", cơ học lượng tử, dù có nhiều thách thức trong diễn giải, đã mang lại một cách nhìn toàn diện về cấu trúc vật chất.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Các Nhà Khoa Học Tiên Phong

Sự ra đời của cơ học lượng tử bắt nguồn từ bài báo của Max Planck về bức xạ vật đen năm 1900. Einstein tiếp tục phát triển ý tưởng này với giả thuyết lượng tử ánh sáng, mở đường cho giải thích về hiệu ứng quang điện. Bohr, với mô hình nguyên tử của mình, đã kết hợp thành công các khái niệm lượng tử với cấu trúc nguyên tử. Tiếp đó, Schrödinger, Heisenberg, và Dirac đã xây dựng nên lý thuyết cơ học lượng tử hoàn chỉnh. Những nhà vật lý lượng tử này đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận thế giới.

1.2. Ứng Dụng Đa Dạng của Cơ Học Lượng Tử Trong Thực Tế

Từ bóng bán dẫn trong thiết bị điện tử đến laser trong y học và viễn thông, cơ học lượng tử đã tạo ra những công nghệ thay đổi cuộc sống. Máy tính lượng tử, một lĩnh vực đang phát triển nhanh chóng, hứa hẹn sẽ giải quyết những bài toán phức tạp mà máy tính cổ điển không thể. Cảm biến lượng tử với độ nhạy cực cao có thể được sử dụng trong y tế, môi trường và an ninh. Vật liệu lượng tử mới với các tính chất kỳ lạ đang được nghiên cứu để tạo ra những thiết bị và công nghệ đột phá.

1.3. Cơ Học Lượng Tử và Những Vấn Đề Triết Học

Cơ học lượng tử đặt ra những câu hỏi triết học sâu sắc về bản chất của thực tại, đo lường và vai trò của người quan sát. Các diễn giải khác nhau của cơ học lượng tử, như giải thích Copenhagen và giải thích nhiều thế giới, tranh cãi về ý nghĩa của hàm sóng, siêu vị lượng tử và vướng víu lượng tử. Những vấn đề này tiếp tục được tranh luận và nghiên cứu bởi các nhà khoa học và triết gia. Theo lời Basdevant và Dalibard (2002), cơ học lượng tử đã tạo ra một cuộc "náo loạn tri thức và triết học".

II. Nguyên Lý Bất Định Heisenberg Cách Hiểu và Ứng Dụng

Nguyên lý bất định Heisenberg, một trong những khái niệm nền tảng của cơ học lượng tử, tuyên bố rằng không thể xác định đồng thời vị trí và động lượng của một hạt với độ chính xác tuyệt đối. Càng xác định chính xác vị trí, thì độ chính xác về động lượng càng giảm, và ngược lại. Nguyên lý này không phải là một giới hạn kỹ thuật của dụng cụ đo, mà là một đặc tính vốn có của thế giới lượng tử. Nó có những ảnh hưởng sâu sắc đến cách chúng ta hiểu về đo lường và bản chất của thực tại. Sự "bất định" này không phải là sự thiếu hiểu biết, mà là một đặc điểm cố hữu của tự nhiên.

2.1. Giải Thích Ý Nghĩa của Nguyên Lý Bất Định

Nguyên lý bất định Heisenberg thường được hiểu nhầm là một giới hạn của công nghệ đo lường. Tuy nhiên, nó thực chất là một hệ quả của việc mô tả các hạt bằng hàm sóng. Việc xác định vị trí của một hạt đòi hỏi phải thu hẹp hàm sóng của nó, điều này đồng nghĩa với việc tăng độ bất định về động lượng.

2.2. Công Thức Toán Học và Mối Quan Hệ Bất Định Vị Trí Động Lượng

Nguyên lý bất định Heisenberg được biểu diễn bằng công thức Δx Δp ≥ ħ/2, trong đó Δx là độ bất định về vị trí, Δp là độ bất định về động lượng, và ħ là hằng số Planck rút gọn. Công thức này cho thấy rằng tích của hai độ bất định này luôn lớn hơn hoặc bằng một hằng số, thể hiện mối quan hệ nghịch đảo giữa chúng. Theo tài liệu gốc, không có bằng chứng thực nghiệm nào cho thấy có giới hạn áp dụng của cơ học lượng tử, điều này khác với các lý thuyết vật lý khác.

2.3. Ứng Dụng Của Nguyên Lý Bất Định Trong Các Lĩnh Vực Vật Lý

Nguyên lý bất định Heisenberg có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực vật lý khác nhau, từ vật lý hạt nhân đến vật lý chất rắn. Nó giải thích tại sao electron không thể rơi vào hạt nhân nguyên tử, tại sao các hạt ảo có thể tồn tại trong một thời gian ngắn, và tại sao năng lượng của một hệ thống luôn có một mức năng lượng tối thiểu.

III. Phương Trình Schrodinger Cách Giải và Ý Nghĩa Vật Lý

Phương trình Schrödinger, phương trình cơ bản của cơ học lượng tử, mô tả sự tiến hóa theo thời gian của hàm sóng của một hệ lượng tử. Giải phương trình này cho phép dự đoán trạng thái của hệ tại bất kỳ thời điểm nào, cũng như xác định các tính chất của hệ, như năng lượng và động lượng. Phương trình Schrödinger có nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào hệ đang xét, nhưng đều tuân theo một cấu trúc chung. Việc giải phương trình Schrödinger là một bài toán toán học phức tạp, nhưng mang lại những hiểu biết sâu sắc về thế giới lượng tử.

3.1. Dạng Phương Trình Schrodinger Phụ Thuộc và Không Phụ Thuộc Thời Gian

Phương trình Schrödinger có hai dạng chính: phương trình phụ thuộc thời gian, mô tả sự tiến hóa của hàm sóng theo thời gian, và phương trình không phụ thuộc thời gian, dùng để tìm các trạng thái dừng, là các trạng thái mà năng lượng của hệ là xác định.

3.2. Các Phương Pháp Giải Phương Trình Schrodinger

Có nhiều phương pháp để giải phương trình Schrödinger, từ các phương pháp giải tích cho các hệ đơn giản, đến các phương pháp số cho các hệ phức tạp. Một số phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp nhiễu loạn, phương pháp biến phân và phương pháp Monte Carlo.

3.3. Ý Nghĩa Vật Lý Của Hàm Sóng và Các Trạng Thái Dừng

Nghiệm của phương trình Schrödinger là hàm sóng, mô tả trạng thái của hệ lượng tử. Bình phương độ lớn của hàm sóng cho biết mật độ xác suất tìm thấy hạt tại một vị trí nhất định. Các trạng thái dừng là các nghiệm đặc biệt của phương trình Schrödinger không phụ thuộc thời gian, tương ứng với các trạng thái có năng lượng xác định.

IV. Vướng Víu Lượng Tử Khám Phá Ứng Dụng và Thách Thức Hiện Tại

Vướng víu lượng tử (Quantum Entanglement) là một hiện tượng kỳ lạ trong cơ học lượng tử, trong đó hai hay nhiều hạt có mối liên hệ mật thiết với nhau, bất kể khoảng cách giữa chúng. Trạng thái của một hạt không thể được mô tả độc lập với trạng thái của các hạt còn lại. Khi đo trạng thái của một hạt, trạng thái của các hạt vướng víu khác cũng thay đổi ngay lập tức, bất kể khoảng cách giữa chúng. Hiện tượng này đã được Einstein gọi là "tác động ma quái từ xa". Dù kỳ lạ, vướng víu lượng tử có tiềm năng ứng dụng to lớn trong công nghệ thông tin lượng tử.

4.1. Giải Thích Chi Tiết Về Hiện Tượng Vướng Víu Lượng Tử

Vướng víu lượng tử xảy ra khi hai hay nhiều hạt có chung một nguồn gốc hoặc tương tác với nhau theo một cách đặc biệt. Khi đó, trạng thái của hệ không thể được mô tả bằng tích của trạng thái của từng hạt riêng lẻ, mà phải được mô tả bằng một trạng thái chung, liên kết các hạt lại với nhau.

4.2. Thí Nghiệm EPR và Bất Đẳng Thức Bell

Thí nghiệm EPR (Einstein-Podolsky-Rosen) và bất đẳng thức Bell đã được sử dụng để kiểm tra tính chất phi cục bộ của vướng víu lượng tử. Các thí nghiệm này đã chứng minh rằng cơ học lượng tử vi phạm bất đẳng thức Bell, xác nhận tính chất phi cục bộ của vướng víu lượng tử. Thí nghiệm này đã chứng minh một cách định lượng cho câu hỏi từ siêu hình học như Einstein đã từng đặt ra.

4.3. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Vướng Víu Lượng Tử

Vướng víu lượng tử có nhiều ứng dụng tiềm năng trong công nghệ thông tin lượng tử, bao gồm mật mã lượng tử, truyền tải lượng tử và máy tính lượng tử. Mật mã lượng tử sử dụng vướng víu lượng tử để tạo ra các kênh truyền thông an toàn tuyệt đối. Truyền tải lượng tử cho phép truyền trạng thái của một hạt từ một vị trí đến một vị trí khác, mà không cần truyền chính hạt đó. Máy tính lượng tử sử dụng vướng víu lượng tử để thực hiện các phép tính phức tạp một cách hiệu quả hơn so với máy tính cổ điển.

V. Ứng Dụng Cơ Học Lượng Tử Từ Công Nghệ Đến Y Học

Cơ học lượng tử không chỉ là một lý thuyết trừu tượng, mà còn có những ứng dụng thực tế rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Từ công nghệ điện tử đến y học, cơ học lượng tử đã và đang tạo ra những cuộc cách mạng trong cuộc sống của chúng ta. Việc hiểu rõ các nguyên tắc cơ bản của cơ học lượng tử là chìa khóa để phát triển những công nghệ mới và giải quyết những thách thức lớn của xã hội.

5.1. Điện Tử Học Lượng Tử và Sự Phát Triển Của Linh Kiện Bán Dẫn

Cơ học lượng tử là nền tảng của điện tử học lượng tử, một lĩnh vực nghiên cứu về các thiết bị điện tử hoạt động dựa trên các hiệu ứng lượng tử. Linh kiện bán dẫn, như transistor và diode, là những ví dụ điển hình về ứng dụng của cơ học lượng tử trong công nghệ điện tử. Các linh kiện này đóng vai trò quan trọng trong các thiết bị điện tử hiện đại, từ điện thoại thông minh đến máy tính và hệ thống điều khiển công nghiệp. Theo như quyển sách gốc đề cập, một sự "cách mạng nhân đôi sức mạnh của trí óc con người".

5.2. Laser và Ứng Dụng Trong Y Học Công Nghiệp và Viễn Thông

Laser, một thiết bị tạo ra ánh sáng đơn sắc và định hướng cao, hoạt động dựa trên các nguyên tắc của cơ học lượng tử, đặc biệt là sự phát xạ cưỡng bức. Laser có nhiều ứng dụng trong y học (phẫu thuật, điều trị ung thư), công nghiệp (cắt, hàn, khắc), và viễn thông (truyền dữ liệu qua sợi quang).

5.3. Vật Liệu Lượng Tử Mới và Tiềm Năng Ứng Dụng

Các nhà khoa học đang nghiên cứu và phát triển các vật liệu lượng tử mới, có những tính chất kỳ lạ và độc đáo, có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Một số ví dụ về vật liệu lượng tử mới bao gồm vật liệu siêu dẫn, vật liệu topological và vật liệu hai chiều (như graphene). Các vật liệu này có tiềm năng tạo ra những thiết bị và công nghệ đột phá trong tương lai.

VI. Tương Lai Của Cơ Học Lượng Tử Công Nghệ và Nghiên Cứu Mới

Cơ học lượng tử tiếp tục là một lĩnh vực nghiên cứu sôi động, với nhiều hướng đi đầy hứa hẹn. Sự phát triển của công nghệ lượng tử, như máy tính lượng tử và mật mã lượng tử, hứa hẹn sẽ tạo ra những cuộc cách mạng trong khoa học và công nghệ. Bên cạnh đó, các nhà khoa học cũng đang nỗ lực giải quyết những câu hỏi cơ bản còn tồn tại về cơ học lượng tử, như mối quan hệ giữa cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng, và ý nghĩa của đo lường lượng tử.

6.1. Máy Tính Lượng Tử Tiềm Năng và Thách Thức

Máy tính lượng tử, sử dụng các qubit thay vì các bit cổ điển, có tiềm năng giải quyết những bài toán phức tạp mà máy tính cổ điển không thể. Tuy nhiên, việc xây dựng và duy trì máy tính lượng tử ổn định là một thách thức lớn, do sự nhạy cảm của các qubit với môi trường xung quanh.

6.2. Mật Mã Lượng Tử Bảo Mật Tuyệt Đối Cho Truyền Thông

Mật mã lượng tử sử dụng các nguyên tắc của cơ học lượng tử để tạo ra các kênh truyền thông an toàn tuyệt đối. Các giao thức mật mã lượng tử, như BB84 và E91, đảm bảo rằng bất kỳ nỗ lực nghe lén nào cũng sẽ bị phát hiện.

6.3. Nghiên Cứu Về Sự Thống Nhất Giữa Cơ Học Lượng Tử và Thuyết Tương Đối

Một trong những mục tiêu lớn của vật lý hiện đại là tìm ra một lý thuyết thống nhất cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng. Lý thuyết này sẽ cho phép chúng ta hiểu rõ hơn về vũ trụ ở quy mô nhỏ nhất (lượng tử) và quy mô lớn nhất (vũ trụ học), cũng như giải thích các hiện tượng kỳ lạ như lỗ đen và vụ nổ Big Bang.

27/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Quantum Mechanics www.com The Ecole Polytechnique, one of France’s top academic institutions, has a longstand- ing tradition of producing exceptional scientific textbooks for its students. The origi- nal lecture notes, the Cours de l’Ecole Polytechnique, which were written by Cauchy and Jordan in the nineteenth century, are considered to be landmarks in the develop- ment of mathematics. The present series of textbooks is remarkable in that the texts incorporate the most recent scientific advances in courses designed to provide undergraduate students with the foundations of a scientific discipline. An outstanding level of quality is achieved in each of the seven scientific fields taught at the Ecole: pure and applied mathe- matics, mechanics, physics, chemistry, biology, and economics.

The uniform level of excellence is the result of the unique selection of academic staff there which in- cludes, in addition to the best researchers in its own renowned laboratories, a large number of world-famous scientists, appointed as part-time professors or associate professors, who work in the most advanced research centers France has in each field. Another distinctive characteristic of these courses is their overall consistency; each course makes appropriate use of relevant concepts introduced in the other textbooks. This is because each student at the Ecole Polytechnique has to acquire basic knowl- edge in the seven scientific fields taught there, so a substantial link between depart- ments is necessary. The distribution of these courses used to be restricted to the 900 students at the Ecole.

Some years ago we were very successful in making these courses available to a larger French-reading audience. We now build on this success by making these textbooks also available in English.com Jean-Louis Basdevant Jean Dalibard Quantum Mechanics Including a CD-ROM by Manuel Joffre With 84 Figures and 92 Exercises with Solutions ABC www.com Professor Jean-Louis Basdevant Professor Jean Dalibard École Polytechnique École Normale Supérieure Département de Physique Département de Physique Laboratoire Leprince-Ringuet Laboratoire Kastler Brossel 91128 Palaiseau, France 24, rue Lhomond E-mail: 75231 Paris Cedex 05, France jean-louis.edu Email: jean. Manuel Joffre École Polytechnique Laboratoire d’Optique et Biosciences 91128 Palaiseau, France E-mail:manuel.edu Cover Figure: Shows a schematic drawing of a Young double slit interference experiment performed with ultracold atoms(drawing by the authors); see also Chap.5 Corrected Second Printing 2005 First Edition 2002 Library of Congress Control Number: 2005929876 ISBN-10 3-540-27706-4 Springer Berlin Heidelberg New York ISBN-13 978-3-540-27706-4 Springer Berlin Heidelberg New York ISBN 3-540-42739-2  c 2002 published in the former Springer series Advanced Texts in Physics This work is subject to copyright. All rights are reserved, whether the whole or part of the material is concerned, specifically the rights of translation, reprinting, reuse of illustrations, recitation, broadcasting, reproduction on microfilm or in any other way, and storage in data banks.

Duplication of this publication or parts thereof is permitted only under the provisions of the German Copyright Law of September 9, 1965, in its current version, and permission for use must always be obtained from Springer. Violations are liable for prosecution under the German Copyright Law. Springer is a part of Springer Science+Business Media springeronline.com c Springer-Verlag Berlin Heidelberg 2002 Printed in The Netherlands The use of general descriptive names, registered names, trademarks, etc. in this publication does not imply, even in the absence of a specific statement, that such names are exempt from the relevant protective laws and regulations and therefore free for general use.

Typesetting: by the authors and F. Herweg, EDV Beratung, using a Springer LATEX macro package Cover design: Erich Kirchner, Heidelberg Printed on acid-free paper SPIN: 11525127 56/3141/jl 543210 www.com Preface Felix qui potuit rerum cognoscere causas (Lucky are those who have been able to understand the causes of things. Uderzo, Asterix in Corsica, 1973, page 22; see also: Virgil, Georgics II Quantum mechanics has the unexpected feature that there is as yet no em- pirical evidence that it has limited applicability. The only hypothetical in- dication that some “new physics” might exist comes from cosmology, and concerns the first 10−43 s of the universe.

This is quite unlike the situation for other physical theories. Quantum physics was born at the beginning of the 20th century from the questioning of physicists faced with an incredi- ble variety of experimental facts which were steadily accumulating without any global explanation. This questioning was amazingly ambitious and fruit- ful. In fact, quantum theory is undoubtedly one of the greatest intellectual endeavors of mankind, perhaps the greatest of the 20th century.

It was born in an unexpected way. At the beginning of the 19th century, the sagacious French philosopher Auguste Comte claimed that one could never know the chemical composition of stars since it was impossible for us to visit them. Had he thought that the same remark could apply just as well to a hot oven, he would have described unintentionally, and by pure reasoning, the cradle of quantum physics. Quantum physics appeared fortuitously in an idea of Planck about the black-body radiation spectrum, which was acknowledged to be a fundamen- tal problem.

Quantum physics first developed by disentangling spectroscopic data. In that sense it owes much to astrophysics, which was developing at the same time, and revealed the complex spectra of elements. The phenom- enological analysis of the regularities of spectra (by Balmer, Rydberg, Ritz and Rayleigh) had led to a set of efficient recipes. But there was no indica- tion that this scrupulous classification would lead to such an upheaval of the foundations of physics.

In fact, the fate of quantum physics was unexpected. It started by ex- plaining the laws of radiation, and no one could have imagined that it would end up giving a complete explanation of the structure of matter, of atoms and molecules. Atomic theory ceased to be a qualitative controversy. It became a www.com VI Preface fact, and this struck the minds of people.

In an article published in 1948 en- titled “2400 years of quantum mechanics”, Schrödinger said that Democritus and the inventors of atomism were the “first quantum physicists”.1 He paid tribute to all those who had tried to understand the fundamental structure of matter. This had been difficult for many reasons. The Catholic Church, for instance, remained strongly opposed to the idea for a long time since atoms do not have souls. Even Leibniz thought he could disprove the existence of atoms.2 Our first quantitative ideas about atoms came on one hand from the chemists of the 19th century, who discovered that they could reduce chemical reactions to an interplay of integers, and on the other hand from the initiators of statistical physics, Maxwell and Boltzmann, who showed that the thermo- dynamic properties of gases found natural explanations within the molecular hypothesis.

Because it succeeded in describing quantitatively the structure of atoms, quantum mechanics consecrated their existence. The range of its applications was also unexpected. Quite rapidly, all physics and all chemistry became quantum theories. The theory accounts not only for atoms and molecules, but also for the structure of nuclei, for particle physics and cosmology, for the electrical and mechanical properties of solid-state materials, etc.

Astrophysics was well paid back and underwent spectacular developments because of quantum theory. These developments led to new observational means to probe the cosmos, and also to the explana- tion of truly macroscopic quantum objects such as white dwarfs and neutron stars. Since its beginning, quantum theory has also generated considerable intel- lectual and philosophical turmoil. For the first time, not only pure reasoning but also what we think to be common sense appeared to be falsified by exper- imental facts.

We needed a new way of thinking about reality, a new logic. It was necessary to develop a quantum intuition, which often seemed contrary to common intuition. As one can guess, an epistemological revolution took place. Philosophers such as Kirkegaard, Höffding, Husserl, Wittgenstein and many others had already discovered how treacherous common language may be.

It is full of a priori conclusions on the nature of things, and any new ex- perimental field can be analyzed only with new concepts and a new language. Quantum mechanics seems to have been invented to prove the philosophers were right. In some respects it goes against some aspects of rationalism. It is quite remarkable that, although at present everyone accepts the mathemat- ical and operational framework of the theory, there are still bitter disputes about its interpretation and its philosophical content.

Schrödinger, “2400 Jahre Quantenmechanik”, Ann. Leibniz, New Essays on Human Understanding, Leibnitii Opera Omnia, L. 3 See for instance Quantum Theory and Measurement, edited by J. Zurek, Princeton University Press, Princeton (1983).com Preface VII What was really unexpected in quantum theory was that it would tackle so directly and so successfully the fundamental structure of matter.

There is no experimental evidence at present that a more elaborate conceptual frame- work is necessary in order to understand the fundamental constituents of matter and their interactions. By its predictive power, quantum physics has been able to radically transform numerous technological sectors in the last 50 years. It has changed the orders of magnitude of what was conceivable. It is now possible to manufacture a material with a virtually unlimited range of thermal, optical, mechanical and electrical properties.

It is more and more feasible to detect a deficiency in a biological function and to cure it in a planned and reasoned manner. The results of the development of semicon- ductor physics and of microelectronics fill our daily life. In the history of mankind, it is a true revolution which multiplies the power of man’s mind, just as the industrial revolution multiplied our strength. This gigantic tech- nological progress is modifying deeply the structure of social, economic and political life, and the mere question of how to adapt our societies to these developments has become a major problem.

Obviously, the number of problems to be solved increases faster than those which have been solved. For instance, in order to go from elementary processes to macroscopic phenomena, one needs the concepts of statistical physics. It is one of the great discoveries of the past decades that it is impossible to reduce everything to microscopic processes. However, one cannot deny that the dimensions and perspectives of physics have changed radically since it has entered the quantum era.

Let us recall that the construction of quantum mechanics benefited consid- erably from the collaboration of mathematicians. The mathematical frame- work of the theory was discovered very soon by Hilbert and Von Neumann. The mathematical structure of quantum mechanics and of quantum field the- ory has always been a fruitful field of research for mathematicians. Conversely, one must admit that one of the difficulties one meets in ap- prehending the theory lies in the fact that the experimental reality of the quantum world is quite far from what is directly accessible.

Many interme- diate steps are necessary in order to build one’s own representation of a phenomenon. This is of course reflected by the mathematical structure of the theory, which certainly deserves the criticism of being abstract. In the epi- graph of his book An Introduction to the Meaning and Structure of Physics (Leon N. Cooper, Harper & Row, New York (1968)), Leon Cooper writes, in beautiful French, S’il est vrai qu’on construit des cathédrales aujourd’hui dans la Science, il est bien dommage que les gens n’y puissent entrer, ne puissent pas toucher les pierres elles-mêmes.4 4 “While it is true that we build cathedrals nowadays in Science, it is a great pity that people cannot enter them, and touch the stones they are made of.com VIII Preface How to teach quantum mechanics has been a source of discussion per- haps as rich as that of its foundations.

Many of the first textbooks were oriented along one of the two following lines. The first consisted in explaining at length the failure of classical conceptions and in using similarities which were often as long as they were obscure.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ