Các khái niệm cơ bản trong Cơ học lượng tử: Lý thuyết và ứng dụng

Khám phá các khái niệm cơ bản của cơ học lượng tử: chồng chập, vướng víu lượng tử, tính bất định. Tìm hiểu thế giới kỳ diệu của vật lý lượng tử.

Trường đại học

CRC Press

Chuyên ngành

Physics

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Handbook

2009

608
1
0

Phí lưu trữ

135 Point

Mục lục chi tiết

Preface

1. NEED FOR QUANTUM MECHANICS AND ITS PHYSICAL BASIS

1.1. Inadequacy of Classical Description for Small Systems

1.2. de Broglie Relation and Wave Nature of Material Particles

1.2.1. Planck’s Formula for Energy Distribution in Black-body Radiation

1.2.2. Basis of Quantum Mechanics

1.3. Appendix 1A1: Basic Concepts in Classical Mechanics

2. REPRESENTATION OF STATES

2.1. Meaning of Representation

2.2. Physical Interpretation of the Wave Function

3. EQUATIONS OF MOTION

3.1. Schrödinger Equation of Motion

3.2. Two-body Bound State Problem (in Momentum Representation) for Non-local Separable Potential

4. PROBLEMS OF ONE-DIMENSIONAL POTENTIAL BARRIERS

4.1. Motion of a Particle across a Potential Step

4.2. Passage of a Particle through a Potential Barrier of Finite Extent

4.3. Tunneling of a Particle through a Potential Barrier

4.4. Bound States in a One-dimensional Square Potential Well

4.5. Motion of a Particle in a Periodic Potential

5. BOUND STATES OF SIMPLE SYSTEMS

5.1. Motion of a Particle in a Box

5.1.1. Density of States

5.2. Simple Harmonic Oscillator

5.3. Operator Formulation of the Simple Harmonic Oscillator Problem

5.3.1. Physical Meaning of the Operators â and â†

5.3.2. Occupation Number Representation (ONR)

5.4. Bound State of a Two-particle System with Central Interaction

5.5. Bound States of Hydrogen (or Hydrogen-like) Atoms

5.6. The Deuteron Problem

5.7. Energy Levels in a Three-dimensional Square Well: General Case

5.8. Energy Levels in an Isotropic Harmonic Potential Well

5.9. Appendix 5A1: Special Functions

5.10. Appendix 5A2: Orthogonal Curvilinear Coordinate Systems

6. SYMMETRIES AND CONSERVATION LAWS

6.1. Symmetries and Their Group Properties

6.2. Symmetries in a Quantum Mechanical System

6.3. Basic Symmetry Groups of the Hamiltonian and Conservation Laws

6.3.1. Space Translation Symmetry

6.3.2. Time Translation Symmetry

6.3.3. Spatial Rotation Symmetry

6.3.4. Lie Groups and Their Generators

6.3.5. Examples of Lie Group

6.4. The SU(2) Group

6.5. Isospin and SU(2) Symmetry

6.6. Appendix 6A1: Groups and Representations

7. ANGULAR MOMENTUM IN QUANTUM MECHANICS

7.1. Raising and Lowering Operators

7.2. Matrix Representation of Angular Momentum Operators

7.3. Matrix Representation of Eigenstates of Angular Momentum

7.4. Coordinate Representation of Angular Momentum Operators and States

7.5. General Rotation Group and Rotation Matrices

7.6. Coupling of Two Angular Momenta

7.7. Properties of Clebsch-Gordan Coefficients

7.8. Coupling of Three Angular Momenta

7.9. Coupling of Four Angular Momenta (L − S and j − j Coupling)

8. APPROXIMATION METHODS FOR STATIONARY STATES

8.1. Non-degenerate Time-independent Perturbation Theory

8.2. Time-independent Degenerate Perturbation Theory

8.3. The Zeeman Effect

8.4. Particle in a Potential Well

8.5. Application of WKBJ Approximation to α-decay

8.6. The Variational Method

8.7. The Problem of the Hydrogen Molecule

8.8. System of n Identical Particles: Symmetric and Anti-symmetric States

8.9. Excited States of the Helium Atom

8.10. Statistical (Thomas-Fermi) Model of the Atom

8.11. Hartree’s Self-consistent Field Method for Multi-electron Atoms

8.12. Hartree-Fock Equations

8.13. Occupation Number Representation

9. QUANTUM THEORY OF SCATTERING

9.1. Laboratory and Center-of-mass (CM) Reference Frames

9.1.1. Cross-sections in the CM and Laboratory Frames

9.2. Scattering Equation and the Scattering Amplitude

9.3. Partial Waves and Phase Shifts

9.4. Calculation of Phase Shift

9.5. Phase Shifts for Some Simple Potential Forms

9.6. Scattering due to Coulomb Potential

9.7. The Integral Form of Scattering Equation

9.8. Lippmann-Schwinger Equation and the Transition Operator

9.9. Validity of Born Approximation

9.10. Born Approximation and the Method of Partial Waves

9.11. Appendix 9A1: The Calculus of Residues

10. TIME-DEPENDENT PERTURBATION METHODS

10.1. Perturbation Constant over an Interval of Time

10.2. Harmonic Perturbation: Semi-classical Theory of Radiation

10.3. Electric Dipole Transitions in Atoms and Selection Rules

10.4. Photo-electric Effect

10.5. Sudden and Adiabatic Approximations

10.6. Second Order Effects

11. THE THREE-BODY PROBLEM

11.1. Faddeev Equations in Momentum Representation

11.2. Faddeev Equations for a Three-body Bound System

11.3. Alt, Grassberger and Sandhas (AGS) Equations

12. RELATIVISTIC QUANTUM MECHANICS

12.1. Spin of the Electron

12.2. Free Particle (Plane Wave) Solutions of Dirac Equation

12.3. Dirac Equation for a Zero Mass Particle

12.4. Zitterbewegung and Negative Energy Solutions

12.5. Dirac Equation for an Electron in an Electromagnetic Field

12.6. Invariance of Dirac Equation

12.7. Dirac Bilinear Covariants

12.8. Dirac Electron in a Spherically Symmetric Potential

12.9. Charge Conjugation, Parity and Time Reversal Invariance

12.10. Appendix 12A1: Theory of Special Relativity

13. QUANTIZATION OF RADIATION FIELD

13.1. Radiation Field as a Swarm of Oscillators

13.2. Quantization of Radiation Field

13.3. Interaction of Matter with Quantized Radiation Field

13.4. Atomic Level Shift: Lamb-Retherford Shift

13.5. Appendix 13A1: Electromagnetic Field in Coulomb Gauge

14. SECOND QUANTIZATION

14.1. Klein-Gordon Field (Real and Complex)

14.2. Quantization of a Real Scalar (KG) Field

14.3. Quantization of Complex Scalar (KG) Field

14.4. Dirac Field and Its Quantization

14.5. Positron Operators and Spinors

14.6. Interacting Fields and the Covariant Perturbation Theory

14.7. Second Order Processes in Electrodynamics

14.8. Calculation of the Cross-section of Compton Scattering

14.9. Cross-sections for Other Electromagnetic Processes

14.10. Appendix 14A1: Calculus of Variation and Euler-Lagrange Equations

14.11. Appendix 14A2: Functionals and Functional Derivatives

14.12. Appendix 14A3: Interaction of the Electron and Radiation Fields

14.13. Appendix 14A4: On the Convergence of Iterative Expansion of the S Operator

14.14. EPR Gedanken Experiment

Acknowledgments

Tóm tắt

I. Khám phá Cơ học lượng tử Các khái niệm cơ bản nhất 55 ký tự

Cơ học lượng tử là một lĩnh vực then chốt trong vật lý hiện đại, giải thích hành vi của vật chất và năng lượng ở cấp độ nguyên tử và hạ nguyên tử. Cơ học cổ điển, vốn mô tả thành công các hệ thống vĩ mô, lại thất bại khi áp dụng cho các hệ thống có kích thước nhỏ bé này. Ví dụ, cơ học cổ điển không thể giải thích sự ổn định của nguyên tử. Một nguyên tử cổ điển, với các electron chuyển động trên quỹ đạo tròn hoặc elip xung quanh hạt nhân, sẽ liên tục bức xạ năng lượng dưới dạng bức xạ điện từ do electron tích điện gia tốc. Kết quả là bán kính quỹ đạo sẽ ngày càng nhỏ hơn, dẫn đến sự bất ổn định của nguyên tử. Tuy nhiên, trong thực tế, các nguyên tử lại cực kỳ ổn định. Bên cạnh đó, cơ học cổ điển không thể giải thích lưỡng tính sóng hạt của bức xạ và các hạt vật chất. Ánh sáng thể hiện các hiện tượng giao thoa, nhiễu xạ và phân cực, có thể dễ dàng được hiểu trên cơ sở khía cạnh sóng của bức xạ. Nhưng ánh sáng cũng thể hiện các hiện tượng hiệu ứng quang điện, hiệu ứng Compton và hiệu ứng Raman, chỉ có thể được hiểu về mặt khía cạnh hạt hoặc lượng tử của bức xạ. Tính chất sóng hạt của ánh sáng và các hạt vật chất không thể được hiểu một cách nhất quán trên cơ sở các khái niệm cổ điển. Một loạt các hiện tượng khác cũng cần đến cơ học lượng tử để giải thích. Công thức của Planck cho phân bố năng lượng trong bức xạ vật đen, hiệu ứng quang điện, hiệu ứng Compton và nguyên tắc tổ hợp Ritz là những ví dụ điển hình. Cơ học lượng tử, trái ngược với cơ học cổ điển, cho phép chúng ta hiểu một cách nhất quán khía cạnh kép (sóng và hạt) của bức xạ và các hạt vật chất. Theo Mathur và Singh trong Concepts in Quantum Mechanics, “Cơ học lượng tử cho phép chúng ta hiểu một cách nhất quán khía cạnh kép (sóng và hạt) của bức xạ và các hạt vật chất.” Điều này thể hiện một bước ngoặt quan trọng trong cách chúng ta hiểu thế giới tự nhiên.

1.1. Vì sao cần Cơ học lượng tử Tính không đầy đủ của cổ điển

Cơ học cổ điển, tuy mô tả chính xác các hệ thống lớn (ví dụ: hệ mặt trời), nhưng thất bại khi áp dụng cho các hệ thống nhỏ (vi mô) như phân tử, nguyên tửhạt nhân. Cơ học cổ điển không thể giải thích tại sao các nguyên tử lại ổn định. Một nguyên tử cổ điển với các electron chuyển động trên quỹ đạo quanh hạt nhân sẽ liên tục bức xạ năng lượng dưới dạng bức xạ điện từ, dẫn đến sự bất ổn định. Ngoài ra, cơ học cổ điển không giải thích được lưỡng tính sóng hạt của bức xạ và các hạt vật chất. Theo lý thuyết cổ điển, tần số của bức xạ do một electron nguyên tử phát ra phải là bội số nguyên của tần số quỹ đạo của electron. Tuy nhiên, điều này không phù hợp với quang phổ nguyên tử quan sát được. Hơn nữa, cơ học cổ điển không thể giải thích hiệu ứng quang điện, trong đó các electron bị đẩy ra khỏi kim loại khi ánh sáng chiếu vào nó.

1.2. Công thức Planck về phân bố năng lượng vật đen

Bản chất lượng tử của bức xạ, rằng bức xạ chỉ được phát ra hoặc hấp thụ theo các bó năng lượng, được gọi là lượng tử hoặc photon, được Planck đưa ra (1900). Theo Planck, mỗi lượng tử bức xạ tần số ν có năng lượng E được cho bởi Eν = hν, trong đó h (6,626 × 10−34 J-s hay 4,1357 × 10−15 eV-s) là hằng số Planck. Trên cơ sở giả thuyết này, ông có thể giải thích sự phân bố năng lượng trong quang phổ bức xạ vật đen. Planck đã đưa ra công thức sau cho sự phân bố năng lượng trong bức xạ vật đen: u(ν, T )dν = (8πhν^3 dν) / (c^3 (exp(hν/kB T ) − 1)), trong đó u(ν, T )dν là mật độ năng lượng cho bức xạ có tần số nằm trong khoảng ν và ν + dν, và kB là hằng số Boltzmann.

II. Nguyên lý chồng chập Cách Cơ học lượng tử vận hành 57 ký tự

Một trong những nền tảng của cơ học lượng tử là nguyên lý chồng chập. Theo nguyên lý này, một hệ vật lý có thể tồn tại đồng thời ở nhiều trạng thái khác nhau. Chỉ khi đo đạc, hệ mới “chọn” một trạng thái cụ thể. Ví dụ, một electron có thể đồng thời có nhiều vị trí và vận tốc khác nhau. Khi đo vị trí của nó, ta sẽ chỉ tìm thấy nó ở một vị trí duy nhất, nhưng trước khi đo, nó tồn tại ở tất cả các vị trí có thể. Nguyên lý chồng chập được minh họa rõ nhất qua thí nghiệm khe đôi nổi tiếng. Khi các electron được bắn qua hai khe, chúng tạo ra một hình ảnh giao thoa trên màn hình phía sau, giống như sóng. Tuy nhiên, mỗi electron đi qua các khe một cách riêng lẻ, cho thấy chúng đồng thời đi qua cả hai khe. Đây là một hiện tượng không thể giải thích bằng cơ học cổ điển. Nguyên lý chồng chập có những ứng dụng quan trọng trong công nghệ lượng tử. Ví dụ, máy tính lượng tử sử dụng các qubit, có thể tồn tại đồng thời ở trạng thái 0 và 1, cho phép thực hiện các phép tính phức tạp nhanh hơn nhiều so với máy tính cổ điển. Theo Vishnu Swarup Mathur và Surendra Singh trong Concepts in Quantum Mechanics, “Theo nguyên lý chồng chập, một hệ vật lý ở trạng thái chồng chập có thể được coi là ở một phần của mỗi trạng thái khác.” Điều này làm nổi bật bản chất xác suất và sự khác biệt so với các hệ thống được xác định rõ ràng theo cơ học cổ điển.

2.1. Giải thích nguyên lý chồng chập các trạng thái trong cơ học lượng tử

Trạng thái của một hệ vật lý được đặc trưng bởi kết quả của một phép quan sát nhất định trên hệ trong trạng thái đó là xác định. Theo nguyên lý chồng chập các trạng thái, một hệ vật lý ở trạng thái chồng chập có thể được coi là một phần của mỗi trạng thái khác. Nói cách khác, một trạng thái chồng chập, ví dụ: |X i, có thể được coi là một tổ hợp tuyến tính của hai (hoặc nhiều) trạng thái khác, ví dụ: |A i và |B i: |X i = C1 |A i + C2 |B i, trong đó C1 và C2 là một số hằng số.

2.2. Ứng dụng của nguyên lý chồng chập trong công nghệ lượng tử

Nguyên lý chồng chập được sử dụng để thực hiện các hoạt động tính toán song song, cho phép máy tính lượng tử giải quyết các vấn đề phức tạp nhanh hơn nhiều so với máy tính cổ điển. Các thuật toán lượng tử như thuật toán Shor để phân tích thừa số số và thuật toán Grover để tìm kiếm cơ sở dữ liệu không được sắp xếp dựa vào nguyên lý chồng chập để đạt được tốc độ tính toán. Mật mã lượng tử sử dụng nguyên lý chồng chập để tạo ra các khóa mã không thể bị chặn mà không bị phát hiện, đảm bảo liên lạc an toàn. Trong cảm biến lượng tử, nguyên lý chồng chập có thể nâng cao độ nhạy và độ chính xác của các thiết bị đo, chẳng hạn như đồng hồ nguyên tử và từ kế.

III. Hướng dẫn Nguyên lý bất định Heisenberg Ràng buộc cơ bản 59 ký tự

Một nguyên lý quan trọng khác trong cơ học lượng tử là Nguyên lý bất định Heisenberg. Nguyên lý này tuyên bố rằng không thể xác định đồng thời vị trí và động lượng của một hạt với độ chính xác tuyệt đối. Độ chính xác càng cao khi đo một đại lượng, thì độ chính xác của đại lượng kia càng giảm. Nguyên lý bất định Heisenberg không phải là một giới hạn về công nghệ đo đạc, mà là một ràng buộc cơ bản của tự nhiên. Nó bắt nguồn từ tính chất sóng của vật chất. Để đo vị trí của một electron, chúng ta cần tương tác với nó bằng một sóng. Tuy nhiên, tương tác này sẽ làm thay đổi động lượng của electron. Theo Mathur và Singh trong Concepts in Quantum Mechanics, “Nếu một hạt được liên kết với một gói sóng có phạm vi không gian Δx, thì độ không chắc chắn về vị trí của nó là Δx và độ không chắc chắn về động lượng của nó là Δp sao cho ΔpΔx ≈ ~.” Do đó, Nguyên lý bất định Heisenberg có những hệ quả sâu sắc đối với cách chúng ta hiểu về thế giới vi mô. Nó cho thấy rằng thế giới lượng tử vốn dĩ là không xác định, và chúng ta chỉ có thể dự đoán xác suất của các sự kiện xảy ra.

3.1. Ý nghĩa của Nguyên lý bất định Heisenberg trong lượng tử

Quan hệ bất định cho thấy không thể biết đồng thời vị trí và động lượng của một hạt với độ chính xác tùy ý. Độ chính xác càng cao trong việc đo một trong hai đại lượng, thì độ chính xác càng kém trong việc đo đại lượng kia. Liên hệ giữa độ không chắc chắn về năng lượng (ΔE) và độ không chắc chắn về thời gian (Δt), được biểu thị bằng ΔEΔt ≥ ħ/2, có nghĩa là không thể đo năng lượng của một hệ với độ chính xác tùy ý trong một khoảng thời gian hữu hạn. Nếu một hạt được liên kết với một gói sóng có phạm vi không gian ∆x, thì độ không chắc chắn về vị trí của nó là ∆x và độ không chắc chắn về động lượng của nó là ∆p sao cho ∆p∆x ≈ ~.

3.2. Quan hệ giữa vị trí và động lượng theo Heisenberg

Nguyên lý bất định Heisenberg có dạng ∆x∆p ≥ ħ/2, trong đó ∆x là độ không chắc chắn về vị trí, ∆p là độ không chắc chắn về động lượng và ħ là hằng số Planck giảm. Liên hệ bất định phát sinh từ bản chất sóng hạt của vật chất. Việc đo vị trí của một hạt đòi hỏi sự tương tác với nó bằng bức xạ, điều này không thể tránh khỏi việc làm xáo trộn động lượng của nó. Mức độ xáo trộn càng nhỏ thì độ chính xác của phép đo vị trí càng kém.

IV. Hiệu ứng đường hầm lượng tử Cách hạt vượt qua rào cản 58 ký tự

Hiệu ứng đường hầm lượng tử là một hiện tượng kỳ lạ, trong đó một hạt có thể đi qua một rào cản năng lượng mà theo cơ học cổ điển là không thể vượt qua. Điều này xảy ra vì các hạt có tính chất sóng, và sóng có thể “rò rỉ” qua các rào cản. Xác suất để một hạt đi qua rào cản phụ thuộc vào chiều rộng và chiều cao của rào cản, cũng như năng lượng của hạt. Theo Mathur và Singh trong Concepts in Quantum Mechanics, “hiệu ứng đường hầm có thể được sử dụng để giải thích các hiện tượng khác nhau, như sự phân rã alpha và hoạt động của các diode đường hầm.” Hiệu ứng đường hầm lượng tử có nhiều ứng dụng thực tế, bao gồm diode đường hầm, kính hiển vi quét đường hầm và phản ứng tổng hợp hạt nhân trong các ngôi sao. Trong hóa học, nó đóng vai trò quan trọng trong một số phản ứng hóa học, đặc biệt là ở nhiệt độ thấp. Hiện tượng này thách thức trực giác cổ điển của chúng ta về thế giới, nhưng nó đã được chứng minh bằng thực nghiệm nhiều lần.

4.1. Giải thích về hiệu ứng đường hầm lượng tử kỳ diệu

Trong cơ học lượng tử, một hạt có thể đi qua một rào cản, ngay cả khi nó không có đủ năng lượng để vượt qua nó một cách cổ điển. Xác suất đường hầm phụ thuộc vào chiều cao và chiều rộng của rào cản, cũng như năng lượng của hạt. Hiệu ứng đường hầm xảy ra vì các hạt lượng tử có tính chất giống sóng và hàm sóng của chúng có thể thâm nhập vào rào cản.

4.2. Ứng dụng thực tế của hiệu ứng đường hầm lượng tử

Đường hầm đóng vai trò chính trong các diode đường hầm, đây là những thiết bị bán dẫn có tốc độ cao có thể được sử dụng trong các ứng dụng chuyển mạch và dao động. Kính hiển vi đường hầm quét (STM) sử dụng đường hầm để hình ảnh bề mặt ở cấp độ nguyên tử. Trong các ngôi sao, đường hầm cho phép các phản ứng tổng hợp hạt nhân xảy ra ở nhiệt độ thấp hơn so với những gì được dự đoán bởi cơ học cổ điển. Đường hầm có thể đóng vai trò quan trọng trong một số phản ứng hóa học, đặc biệt là ở nhiệt độ thấp, nơi mà nó có thể trở thành con đường phản ứng chiếm ưu thế.

V. Vướng víu lượng tử Bí ẩn và ứng dụng tiềm năng 56 ký tự

Vướng víu lượng tử là một hiện tượng trong đó hai hay nhiều hạt trở nên liên kết với nhau, sao cho trạng thái của một hạt ảnh hưởng ngay lập tức đến trạng thái của các hạt còn lại, bất kể khoảng cách giữa chúng là bao xa. Đây là một trong những khía cạnh kỳ lạ nhất của cơ học lượng tử, và nó đã gây ra nhiều tranh cãi giữa các nhà vật lý. Einstein gọi nó là “tác động ma quái từ xa”. Theo Mathur và Singh trong Concepts in Quantum Mechanics, “Khi hai hạt vướng víu được đo, kết quả của phép đo trên một hạt sẽ ngay lập tức ảnh hưởng đến kết quả của phép đo trên hạt kia, bất kể khoảng cách giữa chúng.” Vướng víu lượng tử có thể được sử dụng để truyền thông tin một cách an toàn, tạo ra các cảm biến có độ nhạy cao và xây dựng máy tính lượng tử.

5.1. Giải thích về vướng víu lượng tử và các tính chất

Khi hai hay nhiều hạt liên kết với nhau theo cách mà trạng thái lượng tử của chúng phụ thuộc vào nhau, ngay cả khi chúng được phân tách bằng những khoảng cách lớn. Nếu bạn đo trạng thái của một hạt trong một cặp bị vướng víu, bạn sẽ biết ngay trạng thái của hạt kia, bất kể khoảng cách. Các hạt bị vướng víu không thể được mô tả như các hệ thống độc lập, và trạng thái kết hợp của chúng là không thể phân tách.

5.2. Ứng dụng tiềm năng của vướng víu lượng tử trong công nghệ

Vướng víu có thể được sử dụng để truyền thông tin an toàn. Với các cặp vướng víu, các khóa mã hóa có thể được phân phối mà không sợ bị chặn mà không bị phát hiện. Các hệ thống tính toán lượng tử có thể được tạo bằng cách sử dụng vướng víu, cung cấp khả năng xử lý song song và tiềm năng để giải quyết các vấn đề phức tạp. Các cảm biến được nâng cao có thể được tạo bằng cách sử dụng vướng víu, cho phép các phép đo chính xác hơn về các lượng vật lý. Thông tin có thể được dịch chuyển từ một vị trí sang một vị trí khác bằng cách sử dụng vướng víu mà không di chuyển vật lý. Bằng cách sử dụng dịch chuyển lượng tử, các trạng thái lượng tử có thể được dịch chuyển từ một vị trí này sang một vị trí khác, tạo điều kiện giao tiếp an toàn và phân phối thông tin lượng tử.

VI. Phương trình Schrödinger Công cụ then chốt của Cơ học lượng tử 59 ký tự

Phương trình Schrödinger là một phương trình toán học mô tả sự tiến triển theo thời gian của trạng thái lượng tử của một hệ vật lý. Nó đóng vai trò trung tâm trong cơ học lượng tử, tương tự như định luật thứ hai của Newton trong cơ học cổ điển. Có hai dạng chính của phương trình Schrödinger: phương trình phụ thuộc thời gian và phương trình độc lập thời gian. Phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian mô tả cách trạng thái lượng tử của một hệ thay đổi theo thời gian, trong khi phương trình độc lập thời gian mô tả các trạng thái dừng của hệ, tức là các trạng thái có năng lượng không đổi theo thời gian. Theo Mathur và Singh trong Concepts in Quantum Mechanics, “Phương trình Schrödinger cung cấp một mô tả toán học về sự tiến triển theo thời gian của trạng thái lượng tử của một hệ.” Nó là công cụ không thể thiếu cho việc tính toán các tính chất của các hệ lượng tử, từ nguyên tửphân tử đến vật chất ngưng tụ và hạt cơ bản.

6.1. Phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian và độc lập thời gian

Phương trình Schrödinger phụ thuộc thời gian mô tả sự tiến hóa theo thời gian của hàm sóng của một hạt lượng tử. Phương trình Schrödinger độc lập thời gian được sử dụng để tìm các trạng thái dừng của một hệ lượng tử, là các trạng thái có năng lượng không thay đổi theo thời gian. Phương trình độc lập thời gian có dạng Hψ = Eψ, trong đó H là Hamiltonian, ψ là hàm sóng và E là năng lượng.

6.2. Ứng dụng của phương trình Schrödinger

Để xác định các mức năng lượng và hàm sóng của các nguyên tử và phân tử khác nhau. Để nghiên cứu sự tán xạ của các hạt bởi các tiềm năng khác nhau. Để mô tả hành vi của các electron trong chất rắn, dẫn đến việc phát triển các thiết bị điện tử. Để mô tả sự tiến hóa của hệ lượng tử theo thời gian, cho phép dự đoán hành vi của các hạt lượng tử.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Series in PURE and APPLIED PHYSICS Concepts in Quantum Mechanics www.indd 1 11/7/08 2:35:20 PM Handbook of Particle Physics M. Sundaresan High-Field Electrodynamics Frederic V. Hartemann Fundamentals and Applications of Ultrasonic Waves J. Cheeke Introduction to Molecular Biophysics Jack A.

Tuszynski Michal Kurzynski Practical Quantum Electrodynamics Douglas M. Gingrich Molecular and Cellular Biophysics Jack A. Tuszynski Concepts in Quantum Mechanics Vishu Swarup Mathur Surendra Singh www.indd 2 11/7/08 2:35:20 PM Series in PURE and APPLIED PHYSICS Concepts in Quantum Mechanics Vishnu Swarup Mathur Surendra Singh Boca Raton London New York CRC Press is an imprint of the Taylor & Francis Group, an informa business A CHAPMAN & HALL BOOK www.indd 3 11/7/08 2:35:20 PM Chapman & Hall/CRC Taylor & Francis Group 6000 Broken Sound Parkway NW, Suite 300 Boca Raton, FL 33487-2742 © 2009 by Taylor & Francis Group, LLC Chapman & Hall/CRC is an imprint of Taylor & Francis Group, an Informa business No claim to original U. Government works Printed in the United States of America on acid-free paper 10 9 8 7 6 5 4 3 2 1 International Standard Book Number-13: 978-1-4200-7872-5 (Hardcover) This book contains information obtained from authentic and highly regarded sources.

Reasonable efforts have been made to publish reliable data and information, but the author and publisher cannot assume responsibility for the valid- ity of all materials or the consequences of their use. The authors and publishers have attempted to trace the copyright holders of all material reproduced in this publication and apologize to copyright holders if permission to publish in this form has not been obtained. If any copyright material has not been acknowledged please write and let us know so we may rectify in any future reprint. Except as permitted under U.

Copyright Law, no part of this book may be reprinted, reproduced, transmitted, or uti- lized in any form by any electronic, mechanical, or other means, now known or hereafter invented, including photocopy- ing, microfilming, and recording, or in any information storage or retrieval system, without written permission from the publishers. For permission to photocopy or use material electronically from this work, please access www.com (http:// www.com/) or contact the Copyright Clearance Center, Inc. (CCC), 222 Rosewood Drive, Danvers, MA 01923, 978-750-8400. CCC is a not-for-profit organization that provides licenses and registration for a variety of users.

For orga- nizations that have been granted a photocopy license by the CCC, a separate system of payment has been arranged. Trademark Notice: Product or corporate names may be trademarks or registered trademarks, and are used only for identification and explanation without intent to infringe. Library of Congress Cataloging-in-Publication Data Mathur, Vishnu S. (Vishnu Swarup), 1935- Concepts in quantum mechanics / Vishnu S.

Mathur, Surendra Singh. -- (CRC series in pure and applied physics) Includes bibliographical references and index. Singh, Surendra, 1953- II.12--dc22 2008044066 Visit the Taylor & Francis Web site at http://www.com and the CRC Press Web site at http://www.indd 4 11/7/08 2:35:20 PM Dedicated to the memory of Professor P.com This page intentionally left blank www.com Contents Preface. xv 1 NEED FOR QUANTUM MECHANICS AND ITS PHYSICAL BASIS 1 1.1 Inadequacy of Classical Description for Small Systems .1 Planck’s Formula for Energy Distribution in Black-body Radiation 1 1.2 de Broglie Relation and Wave Nature of Material Particles .3 The Photo-electric Effect .4 The Compton Effect .5 Ritz Combination Principle .2 Basis of Quantum Mechanics .1 Principle of Superposition of States .2 Heisenberg Uncertainty Relations .3 Representation of States .4 Dual Vectors: Bra and Ket Vectors .1 Properties of a Linear Operator .6 Adjoint of a Linear Operator .7 Eigenvalues and Eigenvectors of a Linear Operator .1 Physical Interpretation of Eigenstates and Eigenvalues .2 Physical Meaning of the Orthogonality of States .9 Observables and Completeness Criterion .10 Commutativity and Compatibility of Observables .11 Position and Momentum Commutation Relations .12 Commutation Relation and the Uncertainty Product.

26 Appendix 1A1: Basic Concepts in Classical Mechanics .1 Lagrange Equations of Motion .2 Classical Dynamical Variables .1 Meaning of Representation .2 How to Set up a Representation .3 Representatives of a Linear Operator .4 Change of Representation .1 Physical Interpretation of the Wave Function .6 Replacement of Momentum Observable p̂ by −i~ dq̂ d .7 Integral Representation of Dirac Bracket h A2 | F̂ |A1 i .8 The Momentum Representation .1 Physical Interpretation of Φ(p1 , p2 , · · ·pf ) .9 Dirac Delta Function .1 Three-dimensional Delta Function .2 Normalization of a Plane Wave .10 Relation between the Coordinate and Momentum Representations. 56 3 EQUATIONS OF MOTION 67 3.1 Schrödinger Equation of Motion .2 Schrödinger Equation in the Coordinate Representation .3 Equation of Continuity .5 Time-independent Schrödinger Equation in the Coordinate Representation 72 3.6 Time-independent Schrödinger Equation in the Momentum Representation 74 3.1 Two-body Bound State Problem (in Momentum Representation) for Non-local Separable Potential .7 Time-independent Schrödinger Equation in Matrix Form .8 The Heisenberg Picture .9 The Interaction Picture .1 Characteristic Equation of a Matrix .2 Similarity (and Unitary) Transformation of Matrices .3 Diagonalization of a Matrix. 87 4 PROBLEMS OF ONE-DIMENSIONAL POTENTIAL BARRIERS 89 4.1 Motion of a Particle across a Potential Step .2 Passage of a Particle through a Potential Barrier of Finite Extent .3 Tunneling of a Particle through a Potential Barrier .4 Bound States in a One-dimensional Square Potential Well .5 Motion of a Particle in a Periodic Potential. 107 5 BOUND STATES OF SIMPLE SYSTEMS 115 5.2 Motion of a Particle in a Box .1 Density of States .3 Simple Harmonic Oscillator .4 Operator Formulation of the Simple Harmonic Oscillator Problem .1 Physical Meaning of the Operators â and ↠.2 Occupation Number Representation (ONR) .5 Bound State of a Two-particle System with Central Interaction .6 Bound States of Hydrogen (or Hydrogen-like) Atoms .7 The Deuteron Problem .8 Energy Levels in a Three-dimensional Square Well: General Case .9 Energy Levels in an Isotropic Harmonic Potential Well.

147 Appendix 5A1: Special Functions .1 Legendre and Associated Legendre Equations .3 Laguerre and Associated Laguerre Equations. 169 Appendix 5A2: Orthogonal Curvilinear Coordinate Systems .1 Spherical Polar Coordinates .4 General Features of Orthogonal Curvilinear System of Coordinates 178 www.com 6 SYMMETRIES AND CONSERVATION LAWS 181 6.1 Symmetries and Their Group Properties .2 Symmetries in a Quantum Mechanical System .3 Basic Symmetry Groups of the Hamiltonian and Conservation Laws .1 Space Translation Symmetry .2 Time Translation Symmetry .3 Spatial Rotation Symmetry .4 Lie Groups and Their Generators .5 Examples of Lie Group .1 Proper Rotation Group R(3) (or Special Orthogonal Group SO(3)) 191 6.2 The SU(2) Group .3 Isospin and SU(2) Symmetry. 194 Appendix 6A1: Groups and Representations. 199 7 ANGULAR MOMENTUM IN QUANTUM MECHANICS 203 7.2 Raising and Lowering Operators .3 Matrix Representation of Angular Momentum Operators .4 Matrix Representation of Eigenstates of Angular Momentum .5 Coordinate Representation of Angular Momentum Operators and States .6 General Rotation Group and Rotation Matrices .7 Coupling of Two Angular Momenta .8 Properties of Clebsch-Gordan Coefficients .1 The Vector Model of the Atom .2 Projection Theorem for Vector Operators .9 Coupling of Three Angular Momenta .10 Coupling of Four Angular Momenta (L − S and j − j Coupling) .2 Non-degenerate Time-independent Perturbation Theory .3 Time-independent Degenerate Perturbation Theory .4 The Zeeman Effect .6 Particle in a Potential Well .7 Application of WKBJ Approximation to α-decay .8 The Variational Method .9 The Problem of the Hydrogen Molecule .10 System of n Identical Particles: Symmetric and Anti-symmetric States .11 Excited States of the Helium Atom .12 Statistical (Thomas-Fermi) Model of the Atom .13 Hartree’s Self-consistent Field Method for Multi-electron Atoms .14 Hartree-Fock Equations .15 Occupation Number Representation.

290 9 QUANTUM THEORY OF SCATTERING 299 9.2 Laboratory and Center-of-mass (CM) Reference Frames .1 Cross-sections in the CM and Laboratory Frames .3 Scattering Equation and the Scattering Amplitude .4 Partial Waves and Phase Shifts .5 Calculation of Phase Shift .6 Phase Shifts for Some Simple Potential Forms .7 Scattering due to Coulomb Potential .8 The Integral Form of Scattering Equation .9 Lippmann-Schwinger Equation and the Transition Operator .2 Validity of Born Approximation .3 Born Approximation and the Method of Partial Waves. 337 Appendix 9A1: The Calculus of Residues. 342 10 TIME-DEPENDENT PERTURBATION METHODS 351 10.2 Perturbation Constant over an Interval of Time .3 Harmonic Perturbation: Semi-classical Theory of Radiation .6 Electric Dipole Transitions in Atoms and Selection Rules .7 Photo-electric Effect .8 Sudden and Adiabatic Approximations .9 Second Order Effects. 373 11 THE THREE-BODY PROBLEM 377 11.5 Faddeev Equations in Momentum Representation .6 Faddeev Equations for a Three-body Bound System .7 Alt, Grassberger and Sandhas (AGS) Equations.

396 12 RELATIVISTIC QUANTUM MECHANICS 403 12.3 Spin of the Electron .4 Free Particle (Plane Wave) Solutions of Dirac Equation .5 Dirac Equation for a Zero Mass Particle .6 Zitterbewegung and Negative Energy Solutions .7 Dirac Equation for an Electron in an Electromagnetic Field .8 Invariance of Dirac Equation .9 Dirac Bilinear Covariants .10 Dirac Electron in a Spherically Symmetric Potential .11 Charge Conjugation, Parity and Time Reversal Invariance. 436 Appendix 12A1: Theory of Special Relativity .2 Minkowski Space-Time Continuum .3 Four-vectors in Relativistic Mechanics .4 Covariant Form of Maxwell’s Equations .com 13 QUANTIZATION OF RADIATION FIELD 455 13.2 Radiation Field as a Swarm of Oscillators .3 Quantization of Radiation Field .4 Interaction of Matter with Quantized Radiation Field .6 Atomic Level Shift: Lamb-Retherford Shift. 482 Appendix 13A1: Electromagnetic Field in Coulomb Gauge .2 Classical Concept of Field .3 Analogy of Field and Particle Mechanics .4 Field Equations from Lagrangian Density .2 Klein-Gordon Field (Real and Complex) .5 Quantization of a Real Scalar (KG) Field .6 Quantization of Complex Scalar (KG) Field .7 Dirac Field and Its Quantization .8 Positron Operators and Spinors .1 Equations Satisfied by Electron and Positron Spinors .9 Interacting Fields and the Covariant Perturbation Theory .2 S Matrix and Iterative Expansion of S Operator .3 Time-ordered Operator Product in Terms of Normal Constituents 532 14.10 Second Order Processes in Electrodynamics .11 Amplitude for Compton Scattering .1 Compton Scattering Amplitude Using Feynman Rules .2 Electron-positron (e− e+ ) Pair Annihilation .3 Two-photon Annihilation Leading to (e− e+ ) Pair Creation .4 Möller (e− e− ) Scattering .13 Calculation of the Cross-section of Compton Scattering .14 Cross-sections for Other Electromagnetic Processes .1 Electron-Positron Pair Annihilation (Electron at Rest) .2 Möller (e− e− ) and Bhabha (e− e+ ) Scattering. 558 Appendix 14A1: Calculus of Variation and Euler-Lagrange Equations.

564 Appendix 14A2: Functionals and Functional Derivatives. 567 Appendix 14A3: Interaction of the Electron and Radiation Fields. 569 Appendix 14A4: On the Convergence of Iterative Expansion of the S Operator .2 EPR Gedanken Experiment .3 Einstein-Podolsky-Rosen-Bohm Gedanken Experiment .4 Theory of Hidden Variables and Bell’s Inequality .5 Clauser-Horne Form of Bell’s Inequality and Its Violation in Two-photon Correlation Experiments .com Preface This book has grown out of our combined experience of teaching Quantum Mechanics at the graduate level for more than forty years. The emphasis in this book is on logical and consistent development of the subject following Dirac’s classic work Principles of Quan- tum Mechanics.

In this book no mention is made of postulates of quantum mechanics and every concept is developed logically. The alternative ways of representing the state of a physical system are discussed and the mathematical connection between the representa- tives of the same state in different representations is outlined. The equations of motion in Schrödinger and Heisenberg pictures are developed logically. The sequence of other top- ics in this book, namely, motion in the presence of potential steps and wells, bound state problems, symmetries and their consequences, role of angular momentum in quantum me- chanics, approximation methods, time-dependent perturbation methods, etc.

is such that there is continuity and consistency. Special concepts and mathematical techniques needed to understand the topics discussed in a chapter are presented in appendices at the end of the chapter as appropriate. A novel inclusion in this book is a chapter on the Three-body Problem, a subject that has reached some level of maturity.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ