Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và sự gia tăng dân số phi mã, an ninh nguồn nước ngọt đã trở thành vấn đề sống còn đối với sự phát triển bền vững của nhân loại. Hiện nay, hơn 97% lượng nước trên Trái Đất là nước mặn, trong khi chưa đầy 1% lượng nước ngọt dễ tiếp cận phục vụ cho nhu cầu sinh hoạt và sản xuất nông - công nghiệp. Hơn 200 hệ thống sông quốc tế và 263 hồ, lưu vực sông liên quốc gia đang cung cấp khoảng 60% tổng lượng nước ngọt toàn cầu, chi phối đời sống của 145 quốc gia (trong đó có 30 quốc gia nằm trọn trong lưu vực). Thống kê của Liên Hợp Quốc cho thấy trong nửa thế kỷ qua đã ghi nhận hơn 500 cuộc xung đột vì nước, 37 cuộc xung đột bắt nguồn trực tiếp từ việc khai thác nước và 27 cuộc đã chuyển hóa thành xung đột vũ trang. Đối với Việt Nam, sông Mê Công đóng vai trò chiến lược đối với sự phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm an ninh lương thực quốc gia, đặc biệt là tại vựa lúa Đồng bằng sông Cửu Long và khu vực Tây Nguyên. Tuy nhiên, các hoạt động phát triển thủy điện thượng nguồn, chuyển nước ngoài lưu vực và khai thác thiếu bền vững đang đe dọa nghiêm trọng đến sinh kế của hàng chục triệu người dân hạ nguồn.

Khoảng trống nghiên cứu (Research Gap): Mặc dù các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam đã tiếp cận pháp luật quốc tế về môi trường và nguồn nước (Hà Thanh Hòa, 2021; Nguyễn Trường Giang, 2012), song vẫn tồn tại một khoảng trống học thuật lớn về việc hệ thống hóa toàn diện cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy, đặc biệt là sự kết hợp giữa các thiết chế phi tài phán và tài phán quốc tế (ICJ, PCA) để áp dụng vào đặc thù địa - chính trị lưu vực sông Mê Công.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ sở lý luận và các nguyên tắc pháp lý quốc tế cốt lõi nào điều chỉnh cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho mục đích phi giao thông thủy?
  2. Thực tiễn áp dụng các biện pháp tài phán và phi tài phán trên thế giới mang lại những bài học kinh nghiệm cụ thể gì cho việc xử lý các bất đồng nguồn nước?
  3. Khung pháp lý và cơ chế giải quyết tranh chấp hiện hữu tại lưu vực sông Mê Công (đặc biệt là Hiệp định Mê Công 1995 và Công ước UNWC 1997) bộc lộ những điểm nghẽn thể chế nào?
  4. Việt Nam cần xây dựng lộ trình và giải pháp pháp lý mang tính chiến lược nào để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp đối với nguồn nước sông Mê Công?

Giả thuyết nghiên cứu:

  • H1: Cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước sông Mê Công hiện tại (trong khuôn khổ MRC) thiếu tính ràng buộc tư pháp cưỡng chế, khiến các cơ chế phi tài phán rơi vào bế tắc khi xảy ra xung đột lợi ích bất đối xứng giữa quốc gia thượng nguồn và hạ nguồn.
  • H2: Việc tích hợp các nguyên tắc tập quán quốc tế đã được pháp điển hóa trong Công ước UNWC 1997 cùng tiền lệ tư pháp từ ICJ/PCA sẽ tạo lập nền tảng pháp lý vững chắc cho Việt Nam trong đàm phán đa phương và chuẩn bị phương án tài phán quốc tế khi cần thiết.

Khung lý thuyết chủ đạo: Nghiên cứu được xây dựng trên sự giao thoa của Học thuyết Chủ quyền lãnh thổ hạn chế (Limited Territorial Sovereignty), Học thuyết Cộng đồng quyền lợi (Community of Interests), Nguyên tắc sử dụng công bằng và hợp lý (Equitable and Reasonable Utilization), và Nghĩa vụ không gây tổn hại đáng kể (No-Harm Rule).

Phạm vi nghiên cứu: Tập trung vào hệ thống sông quốc tế cho các mục đích phi giao thông thủy (nông nghiệp, công nghiệp, năng lượng), phân tích các án lệ kinh điển tại Châu Âu, Nam Mỹ, Nam Á và thực trạng lưu vực sông Mê Công giai đoạn 1995–2022.


Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận nhiều dòng nghiên cứu lớn về quản trị và tài phán nguồn nước quốc tế:

  • Dòng nghiên cứu về nghĩa vụ hợp tác và hiệp ước quốc tế: Christina Leb (2013) phân tích định lượng 219 hiệp ước quốc tế về nước ký kết từ năm 1900, khẳng định các nghĩa vụ hợp tác ràng buộc là điều kiện tiên quyết để loại trừ xung đột lưu vực. Stephen McCaffrey (2001, 2007) trong công trình kinh điển "The Law of International Watercourses" đã làm rõ sự tiến hóa của tập quán quốc tế và nội hàm của Công ước New York 1997 (UNWC 1997), đặc biệt là mối quan hệ tương hỗ giữa nguyên tắc chia sẻ công bằng và nghĩa vụ ngăn ngừa tổn thất xuyên biên giới.
  • Dòng nghiên cứu về tài phán và giải quyết tranh chấp quốc tế: Robert Kolb (2014) làm sáng tỏ thẩm quyền xét xử, thủ tục áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời và hiệu lực phán quyết của ICJ trong các vụ việc quốc tế. William W. Van Alstyne (1960) và Joseph W. Dellapenna (2001) đã phân tích sâu các nguồn của tập quán quốc tế và quy chế hoạt động của ICJ theo Điều 38 để giải quyết tranh chấp tài nguyên nước.
  • Dòng nghiên cứu về xung đột và đàm phán đa phương: John Dore và cộng sự (IUCN, 2010/2014) chuẩn hóa quy trình đàm phán đa phương xây dựng thỏa thuận chia sẻ nguồn nước; Alejandro Iza, Juan Carlos Sanchez và Matt Hulse phân tích tính tương thích giữa Công ước New York 1997 và Công ước Helsinki 1992 (UNECE); Panos Merkouris phân tích vai trò của Đánh giá tác động môi trường (EIA) và ý kiến chuyên gia trong án lệ sông Uruguay tại ICJ.
  • Các tranh luận học thuật đối lập: Tồn tại sự đối lập sâu sắc giữa Học thuyết Chủ quyền lãnh thổ tuyệt đối (Harmon Doctrine - quốc gia thượng nguồn toàn quyền khai thác) và Học thuyết Toàn vẹn lãnh thổ tuyệt đối (quốc gia hạ nguồn yêu cầu giữ nguyên dòng chảy tự nhiên). Bên cạnh đó là cuộc tranh luận giữa Asit K. Biswas (2011) – người cho rằng "chiến tranh nguồn nước" chỉ là sản phẩm truyền thông và hợp tác là tất yếu (chứng minh qua ca Ấn Độ - Bhutan) – với các đánh giá của Hội đồng Tình báo Quốc gia Hoa Kỳ (DNI) và UN-Water cảnh báo nguy cơ vũ khí hóa nguồn nước và xung đột vũ trang cục bộ gia tăng 40% tại các điểm nóng Nam Á, Trung Đông và Bắc Phi.
  • Tại Việt Nam: Các công trình của Nguyễn Trường Giang (2012), Đề tài cấp Bộ của Ủy ban Biên giới Quốc gia (2019), và luận án của Hà Thanh Hòa (2021) đã phân tích khung pháp lý bảo vệ nguồn nước và Hiệp định Mê Công 1995. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở góc độ ngoại giao môi trường hoặc tổng quan pháp luật bảo vệ tài nguyên, chưa đi sâu vào cơ chế thủ tục kích hoạt các thiết chế tài phán quốc tế và kỹ thuật giải quyết tranh chấp phi tài phán mang tính cưỡng chế pháp lý.

Vị thế học thuật của luận án: Luận án đóng vai trò cầu nối tiên phong kết nối lý luận luật quốc tế về giải quyết tranh chấp với thực tiễn cơ chế hợp tác Tiểu vùng Mê Công; tiến hành so sánh đối chiếu đa chiều giữa lưu vực Mê Công với các án lệ quốc tế tiêu biểu như Vụ Hồ Lanoux (Pháp v. Tây Ban Nha, 1957), Vụ Dự án Đập Gabčíkovo-Nagymaros (Hungary v. Slovakia, 1997 - ICJ), Vụ Các nhà máy bột giấy trên sông Uruguay (Argentina v. Uruguay, 2010 - ICJ), và Vụ Thủy điện Kishenganga (Pakistan v. India, 2013 - PCA).


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án góp phần phát triển lý luận luật quốc tế qua việc phê phán tính lỗi thời của Học thuyết Harmon, đồng thời củng cố và hệ thống hóa mối quan hệ biện chứng giữa hai nguyên tắc trụ cột: Nguyên tắc sử dụng công bằng, hợp lý (Điều 5 UNWC 1997) và Nghĩa vụ không gây tổn hại đáng kể (Điều 7 UNWC 1997). Nghiên cứu khẳng định:

  • Mệnh đề lý thuyết 1 (P1): Nghĩa vụ không gây tổn hại đáng kể không phải là sự phủ quyết tuyệt đối đối với các dự án thượng nguồn, mà là nghĩa vụ hành vi cẩn trọng thích đáng (due diligence) gắn liền với thủ tục Đánh giá tác động môi trường xuyên biên giới (Transboundary EIA).
  • Mệnh đề lý thuyết 2 (P2): Cơ chế "tìm kiếm sự thật khách quan" (Fact-finding mechanism theo Điều 33 UNWC 1997) đóng vai trò bản lề chuyển tiếp giữa các biện pháp phi tài phán và tài phán, vô hiệu hóa các lập luận mang tính chính trị cảm tính của các quốc gia thượng nguồn.
  • Chuyển dịch mô hình (Paradigm shift): Khẳng định sự chuyển dịch từ tiếp cận "chủ quyền phân tán dựa trên biên giới hành chính" sang tiếp cận "quản trị tổng hợp lưu vực dựa trên quyền lợi cộng đồng và an ninh sinh thái thống nhất".

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Thể chế Quốc tế (Institutional Theory), Luật Nguồn nước Quốc tế (International Water Law), và Lý thuyết Trò chơi trong Đàm phán Đa phương.

  • Khái niệm công cụ: Xác định rõ "tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho mục đích phi giao thông thủy" là sự xung đột về quan điểm pháp lý hoặc mâu thuẫn về lợi ích kinh tế - môi trường nảy sinh từ hành vi khai thác, chuyển dòng, ngăn đập, gây ô nhiễm lưu lượng nước mặt giữa các quốc gia ven sông.
  • Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đặc thù cho các lưu vực sông có cấu trúc địa - chính trị bất đối xứng cao, nơi quốc gia thượng nguồn nắm giữ ưu thế thủy văn tự nhiên nhưng không phải là thành viên của các hiệp định lưu vực mang tính ràng buộc đa phương.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

  • Bản thể luận và Nhận thức luận: Luận án dựa trên lập trường Duy vật biện chứng và Duy vật lịch sử kết hợp với Chủ nghĩa Thực chứng Pháp lý (Legal Positivism) và Chủ nghĩa Hiện thực Phê phán (Critical Realism) nhằm luận giải bản chất khách quan của các quy tắc pháp lý quốc tế trong mối tương quan với lợi ích quốc gia và quan hệ quyền lực quốc tế.
  • Thiết kế đa tầng bậc (Multi-level design): Phân tích hệ thống quy phạm ở 3 cấp độ: Cấp độ toàn cầu (Hiến chương LHQ, UNWC 1997, UNECE 1992), Cấp độ khu vực (Hiệp định Mê Công 1995, Hiến chương ASEAN, Tuyên bố Côn Minh LMC), và Cấp độ quốc gia (Luật Tài nguyên nước Việt Nam 2012/2023, chính sách đối ngoại quốc gia).

Quy trình nghiên cứu và dữ liệu

  • Phương pháp phân tích văn bản pháp lý và án lệ: Khảo sát cấu trúc pháp lý của 219 hiệp ước quốc tế về nước; mổ xẻ chi tiết các phán quyết trọng tài và án lệ ICJ (Vụ Mavrommatis 1924, Vụ Giải thích các hiệp ước hòa bình 1950, Vụ Tây Nam Phi 1962, Vụ Pulp Mills 2010).
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp điển hình (Comparative Case Studies): Lựa chọn so sánh 4 lưu vực có tính chất tương đồng: Sông Danube (Châu Âu), Sông Uruguay (Nam Mỹ), Sông Indus/Ganges (Nam Á) và Sông Mê Công (Đông Nam Á).
  • Phương pháp điền dã và chuyên gia: Thực hiện khảo sát thực tế tại các điểm nóng suy giảm tài nguyên nước, sạt lở và xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long (An Giang, Đồng Tháp, Bến Tre); tham vấn chuyên sâu các chuyên gia đầu ngành từ Ban Thư ký Ủy hội sông Mê Công (MRCS), Cục Quản lý Tài nguyên nước, Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam và Vụ Luật pháp & Điều ước Quốc tế (Bộ Ngoại giao).
  • Kỹ thuật tam giác hóa (Triangulation): Kết hợp chéo dữ liệu thủy văn thực nghiệm từ MRC, văn bản ngoại giao chính thức, báo cáo giám sát độc lập (Stimson Center, Mekong Dam Monitor) và các chuẩn mực pháp lý quốc tế.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

  1. Lỗ hổng thể chế trong Hiệp định Mê Công 1995: Cơ chế giải quyết bất đồng theo Điều 34 và 35 của Hiệp định chỉ dừng lại ở thương lượng ngoại giao cấp Ủy ban Liên hợp và Hội đồng MRC, sau đó chuyển giao lên "Chính phủ các nước thành viên". Hiệp định hoàn toàn thiếu vắng điều khoản trao thẩm quyền đương nhiên (compulsory jurisdiction) cho một cơ quan tài phán độc lập khi đàm phán bế tắc.
  2. Hạn chế của Quy trình Thông báo, Tham vấn trước và Thỏa thuận (PNPCA): Thực tiễn các dự án thủy điện Xayaburi, Don Sahong, Pak Beng, Luang Prabang của Lào cho thấy PNPCA bị biến thành thủ tục hình thức mang tính thông báo kỹ thuật, thiếu cơ chế xác lập sự đồng thuận thực chất và không có cơ chế chế tài đình chỉ thi công khi chưa hoàn tất đánh giá tác động xuyên biên giới.
  3. Bất đối xứng địa lý và thể chế: Trung Quốc (nơi bắt nguồn dòng Lan Thương chiếm 16% tổng lượng nước và 50-60% lượng phù sa mùa khô) và Myanmar không phải là thành viên đầy đủ của MRC, mà chỉ tham gia với tư cách đối tác đối thoại; đồng thời Trung Quốc không phê chuẩn UNWC 1997, tạo nên sự đứt gãy pháp lý trong việc thực thi nghĩa vụ chia sẻ dữ liệu thủy văn và điều tiết xả lũ/tích nước.
  4. Cơ sở áp dụng Luật tập quán quốc tế: Dù một số nước chưa gia nhập UNWC 1997, các nguyên tắc cốt lõi của công ước này (Điều 5, Điều 7, nghĩa vụ tham vấn thiện chí và đánh giá tác động môi trường) đã trở thành tập quán quốc tế bắt buộc (opinio juris), có giá trị ràng buộc mọi quốc gia ven sông độc lập với tư cách thành viên điều ước.

Implications đa chiều

  • Về mặt lý thuyết: Mở rộng học thuyết giải quyết tranh chấp tài nguyên nước sang không gian các lưu vực sông có thể chế hợp tác mềm (soft law) và cấu trúc địa - chính trị phức tạp.
  • Về chính sách và đàm phán:
    • Khuyến nghị Việt Nam chủ động dẫn dắt việc nâng cấp Quy chế sông Mê Công, đưa các tiêu chuẩn của UNWC 1997 vào các hướng dẫn kỹ thuật của MRC.
    • Thiết lập cơ chế giám sát chung độc lập thông qua việc thành lập Ủy ban Tìm kiếm Sự thật Quốc tế (Fact-finding Commission) theo khuôn khổ Điều 33 UNWC 1997 khi xảy ra các đợt hạn mặn cực đoan bất thường.
    • Chuẩn bị sẵn sàng các phương án pháp lý (hồ sơ chứng cứ khoa học, mô hình thủy văn số, xác định thiệt hại kinh tế) để kích hoạt cơ chế trọng tài quốc tế (PCA) theo thỏa thuận đặc biệt (Compromis) hoặc xin Ý kiến Tư vấn (Advisory Opinion) từ ICJ khi quyền lợi sinh tồn của hạ nguồn bị xâm phạm nghiêm trọng.

Limitations và Future Research

  • Giới hạn nghiên cứu: Luận án chủ yếu tập trung vào hệ thống nước mặt phi giao thông thủy của dòng chính sông Mê Công; chưa đi sâu lượng hóa chi tiết các tầng chứa nước ngầm xuyên biên giới giữa Campuchia và Đồng bằng sông Cửu Long. Dữ liệu vận hành thủy văn nội bộ của các hồ chứa thượng nguồn dòng Lan Thương còn chịu sự bảo mật thông tin quốc gia của các nước sở tại.
  • Hướng nghiên cứu tương lai:
    1. Xây dựng khung pháp lý định lượng thiệt hại sinh thái xuyên biên giới phục vụ yêu cầu bồi thường tư pháp quốc tế.
    2. Nghiên cứu cơ chế tài phán đối với ô nhiễm vi nhựa và hóa chất công nghiệp xuyên quốc gia theo chuẩn mực UNECE 1992 mở rộng.
    3. Mô hình hóa tác động của cơ chế mua bán tín chỉ carbon và thị trường năng lượng tái tạo đến chiến lược chia sẻ dòng chảy Mê Công.
    4. Đánh giá sự tương tác giữa Luật Nhân quyền quốc tế (quyền tiếp cận nước sạch) và Luật Nguồn nước quốc tế trong bối cảnh các đập thủy điện làm suy thoái an ninh lương thực hạ nguồn.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Luận án là công trình tiên phong tại Việt Nam chuyên khảo toàn diện về cơ chế tài phán nguồn nước quốc tế, cung cấp giáo trình tham khảo chuyên sâu cho các cơ sở đào tạo luật quốc tế, quan hệ quốc tế và ngoại giao đa phương.
  • Ảnh hưởng chính sách quốc gia: Cung cấp luận cứ pháp lý và chiến lược đàm phán trực tiếp cho Ủy ban Sông Mê Công Việt Nam, Bộ Ngoại giao, Bộ Tài nguyên và Môi trường trong các vòng đàm phán cấp cao với các nước thượng nguồn và đối tác đối thoại LMC/MRC.
  • Tác động kinh tế - xã hội: Bảo vệ quyền lợi chính đáng cho hơn 20 triệu cư dân Đồng bằng sông Cửu Long, giảm thiểu thiệt hại hàng tỷ USD do xâm nhập mặn, sạt lở bờ sông và suy kiệt nguồn lợi thủy sản, góp phần giữ vững vị thế cường quốc xuất khẩu lúa gạo của Việt Nam.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nhà nghiên cứu và NCS chuyên ngành Luật Quốc tế: Kế thừa khung lý thuyết tích hợp và hệ thống án lệ tư pháp quốc tế hoàn chỉnh.
  • Các nhà hoạch định chính sách và đàm phán ngoại giao: Sở hữu cẩm nang chiến lược toàn diện từ đàm phán mềm phi tài phán đến quy trình kích hoạt tòa án/trọng tài quốc tế.
  • Các cơ quan quản lý tài nguyên và đê điều: Tiếp cận các chuẩn mực quốc tế về đánh giá tác động xuyên biên giới (TEIA) và tiêu chuẩn chia sẻ dữ liệu thủy văn thời gian thực.
  • Cộng đồng dân cư lưu vực: Thụ hưởng môi trường an ninh nguồn nước bền vững, ổn định sinh kế nông - thủy sản lâu dài.

Câu hỏi chuyên sâu

  1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã phân định ranh giới pháp lý và thiết lập mối quan hệ thứ bậc giữa Nguyên tắc sử dụng công bằng, hợp lý (Điều 5 UNWC 1997) và Nghĩa vụ không gây tổn hại đáng kể (Điều 7 UNWC 1997) trong bối cảnh các lưu vực sông có cấu trúc bất đối xứng thượng - hạ nguồn; chứng minh rằng nghĩa vụ không gây hại là một nghĩa vụ hành vi cẩn trọng thích đáng (obligation of conduct) chứ không phải nghĩa vụ bảo đảm kết quả tuyệt đối (obligation of result).

  2. Đột phá về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây? So với các công trình thuần túy mô tả quy phạm (Nguyễn Trường Giang 2012; Hà Thanh Hòa 2021), luận án kết hợp liên ngành giữa phương pháp phân tích quy phạm pháp lý quốc tế, phân tích án lệ tư pháp thực tế (ICJ, PCA, PCIJ) với dữ liệu thực địa đa điểm tại ĐBSCL và mô hình tam giác hóa dữ liệu giám sát vệ tinh độc lập.

  3. Phát hiện bất ngờ nhất có căn cứ dữ liệu là gì? Việc gia tăng số lượng cơ chế hợp tác tại Tiểu vùng Mê Công (hơn 10 cơ chế đa phương đan xen như MRC, LMC, GMS, ACMECS, Mekong - US Partnership, Mekong - Japan, Mekong - ROK) không làm tăng hiệu quả bảo vệ dòng chảy mà tạo ra hiện tượng "phân mảnh thể chế" (institutional fragmentation), tạo kẽ hở cho các quốc gia thượng nguồn né tránh các nghĩa vụ ràng buộc pháp lý khắt khe.

  4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) không? Có. Luận án cung cấp bộ chỉ dẫn quy trình 5 bước về thu thập chứng cứ, thành lập Ủy ban tìm kiếm sự thật, kích hoạt đàm phán ngoại giao cưỡng chế và soạn thảo Thỏa thuận đưa tranh chấp ra Trọng tài/ICJ, có khả năng áp dụng cho các hệ thống sông xuyên biên giới khác của Việt Nam (như Sông Hồng, Sông Mã, Sông Kỳ Cùng).

  5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới? Tập trung vào hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước gắn với an ninh khí hậu toàn cầu, tư pháp hóa các hành vi hủy hoại sinh thái (Ecocide) đối với dòng chảy quốc tế, và xây dựng tòa án chuyên trách về môi trường trong khuôn khổ ASEAN.


Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ hệ thống lý luận pháp lý quốc tế về cơ chế giải quyết tranh chấp nguồn nước liên quốc gia cho các mục đích phi giao thông thủy, định vị rõ ranh giới giữa các biện pháp phi tài phán và tài phán tư pháp.
  2. Chứng minh đầy đủ tính chất ràng buộc của các quy phạm tập quán quốc tế từ Công ước UNWC 1997 đối với mọi quốc gia ven sông Mê Công, bất kể tình trạng phê chuẩn điều ước.
  3. Chỉ rõ các lỗ hổng mang tính cấu trúc của Hiệp định Mê Công 1995 và Quy trình PNPCA, cung cấp luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế thể chế của Ủy hội sông Mê Công quốc tế.
  4. Xây dựng bộ giải pháp chiến lược toàn diện cho Việt Nam: kết hợp nhuần nhuyễn đàm phán ngoại giao đa phương, tăng cường liên kết hạ nguồn (Việt Nam - Campuchia), kích hoạt cơ chế Ủy ban điều tra quốc tế và chuẩn bị sẵn sàng hồ sơ tài phán quốc tế (ICJ/PCA) khi xuất hiện nguy cơ hủy hoại sinh thái nghiêm trọng.
  5. Mở ra các hướng tiếp cận học thuật mới về quản trị an ninh sinh thái lưu vực, đặt nền móng cho việc xây dựng chiến lược quốc gia bảo vệ chủ quyền và an ninh tài nguyên nước của Việt Nam trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu.