Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế" do nghiên cứu sinh Trần Thị Hồng Phương thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (năm 2021), dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Tô Thị Ánh Dương và TS. Phạm Thanh Bình, thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số: 9340410).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Hội nhập kinh tế quốc tế là quá trình tất yếu, đòi hỏi các quốc gia phải thiết lập cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái phù hợp với khuôn khổ chính sách tiền tệ trong từng giai đoạn. Từ khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, ký kết Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) năm 2018 và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) năm 2020, nền kinh tế ngày càng mở cửa sâu rộng. Quá trình hội nhập tài chính mang lại nhiều cơ hội thu hút vốn nhưng cũng tạo ra thách thức lớn đối với công tác điều hành kinh tế vĩ mô:
- Giai đoạn 2007–2008, dòng vốn đầu tư trực tiếp và gián tiếp gia tăng đột biến làm thay đổi cán cân cung cầu ngoại tệ; việc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam mua ngoại tệ để can thiệp đã đẩy lạm phát lên 19,9% năm 2008 và 18,13% năm 2011.
- Năm 2015, thị trường tài chính thế giới biến động mạnh khi Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng lãi suất và Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc bất ngờ phá giá đồng Nhân dân tệ (RMB) vào ngày 11 và 12/08/2015. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã phản ứng bằng cách điều chỉnh tăng biên độ tỷ giá từ ±1% lên ±2%, sau đó tiếp tục tăng tỷ giá bình quân liên ngân hàng thêm 1% và nới biên độ lên ±3% vào ngày 19/08/2015.
- Từ ngày 04/01/2016, cơ chế điều hành theo tỷ giá trung tâm được áp dụng nhằm khắc phục cơ chế neo cố định vào USD. Sau 5 năm triển khai, cơ chế này cần được tổng kết, đánh giá toàn diện.
- Tháng 12/2020, Bộ Tài chính Mỹ gắn mác Việt Nam là quốc gia thao túng tiền tệ trong báo cáo "Các chính sách kinh tế vĩ mô và chính sách tỷ giá của các nước đối tác thương mại chủ yếu của Mỹ", đặt ra yêu cầu cấp thiết phải phân tích bản chất, nguyên nhân và giải pháp tháo gỡ.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu chung của luận án là nghiên cứu cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái của Việt Nam nhằm đề xuất các giải pháp và kiến nghị chính sách nhằm góp phần hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái theo hướng linh hoạt hơn trong điều kiện hội nhập quốc tế sâu rộng.
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái, cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái và mối quan hệ giữa chính sách tỷ giá hối đoái với chính sách tiền tệ.
- Nghiên cứu thực trạng cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái thông qua phân tích diễn biến kinh tế vĩ mô, tỷ giá hối đoái và thị trường ngoại hối ở Việt Nam qua các thời kỳ.
- Đánh giá những thành công, hạn chế và chỉ rõ nguyên nhân những hạn chế của cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam từ năm 2007 đến năm 2020, trọng tâm là giai đoạn thực hiện cơ chế tỷ giá trung tâm (2016–2020).
- Đề xuất giải pháp và kiến nghị chính sách hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam theo hướng linh hoạt hơn trong điều kiện hội nhập quốc tế.
Câu hỏi nghiên cứu
- Bản chất của cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái (chính sách tỷ giá hối đoái) trong điều kiện hội nhập quốc tế là gì?
- Thực trạng cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam như thế nào (thành công, hạn chế, nguyên nhân và các vấn đề đặt ra) trong giai đoạn 2007–2020?
- Cần đưa ra những giải pháp và khuyến nghị chính sách nào để hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam để góp phần ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái (đồng nhất với chính sách tỷ giá hối đoái) của Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào tỷ giá hối đoái với vai trò là công cụ của chính sách tiền tệ và vai trò quản lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trên thị trường ngoại hối.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực trạng tại Việt Nam và khảo cứu kinh nghiệm quốc tế tại Trung Quốc, Thái Lan, Singapore.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2007–2020; xây dựng giải pháp đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo bốn nhóm nội dung chính:
-
Nghiên cứu về cơ chế tỷ giá hối đoái và lựa chọn cơ chế tỷ giá:
- Tác giả quốc tế: Flood và Rose (1995), Ghosh và cộng sự (1997) cho rằng cơ chế tỷ giá ít ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế. Ngược lại, Ilker và Maria (2000) nhận định tỷ giá cố định giúp giảm nguy cơ khủng hoảng ngân hàng nhưng chịu thiệt hại nặng hơn khi khủng hoảng xảy ra. Mundell (1961) thiết lập lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu, chỉ ra tính phù hợp của tỷ giá cố định cho quy mô kinh tế nhỏ, độ mở cao và xuất khẩu kém đa dạng. Frankel (1999) khẳng định không có một chế độ tỷ giá duy nhất nào phù hợp cho mọi quốc gia hoặc mọi thời điểm. IMF (2007) đưa ra 4 điều kiện chuyển sang tỷ giá linh hoạt (thị trường ngoại hối phát triển, can thiệp có chọn lọc, có neo danh nghĩa thay thế, hệ thống quản lý rủi ro hữu hiệu).
- Tác giả trong nước: Nguyễn Thị Thu Hằng và cộng sự (2010) đánh giá cơ chế neo tỷ giá có điều chỉnh làm VND định giá cao, làm giảm sức cạnh tranh và đề xuất chuyển sang thả nổi có quản lý. Hoàng Thị Lan Hương (2013) kiến nghị cơ chế neo theo rổ tiền tệ và tự do hóa tài khoản vốn có lộ trình. Tô Thị Ánh Dương (2015), Tô Trung Thành (2012) nhấn mạnh cơ chế tỷ giá linh hoạt là điều kiện tiên quyết để áp dụng khuôn khổ lạm phát mục tiêu.
-
Cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái trong khuôn khổ "Bộ ba bất khả thi":
- Mô hình Mundell-Fleming chỉ ra sự bất khả thi trong việc đồng thời duy trì: CSTT độc lập, ổn định tỷ giá và tự do hóa tài khoản vốn. Calderon và Schmidt-Hebbel (2008) kết luận các nước tự do hóa tài khoản vốn có xu hướng thả nổi tỷ giá. Frankel, Schmukler và Servén (2002) phân tích sự đánh đổi của các giải pháp trung gian. Patnaik và Shah (2010) quan sát thấy các nước châu Á áp dụng cơ chế ít linh hoạt để tránh việc tăng giá đồng nội tệ làm giảm xuất khẩu. Aizenman và Ito (2012), Aizenman và Glick (2008) phát hiện xu hướng hội tụ về mô hình trung gian kết hợp tỷ giá thả nổi có quản lý, độc lập tiền tệ một phần, dự trữ ngoại hối lớn và can thiệp vô hiệu hóa. Hesse (2007), Khoon (2009) phân tích bài học tái cấu trúc chính sách tỷ giá tại Thái Lan và Malaysia sau khủng hoảng. Tô Kim Ngọc (2019) sử dụng mô hình SUR giai đoạn 2000–2017 đề xuất Việt Nam duy trì mô hình trung dung, ưu tiên độc lập tiền tệ và nâng cao quy mô dự trữ ngoại hối.
-
Mối quan hệ giữa tỷ giá hối đoái và lạm phát (hiệu ứng dẫn truyền):
- Campa và Goldberg (2005), Lian An và Jian Wang (2006) chỉ ra mức độ dẫn truyền tỷ giá vào giá tiêu dùng thấp hơn giá nhập khẩu. Tô Kim Ngọc và Lê Thị Tuấn Nghĩa (2012), Mai Thu Hiền (2013), Phạm Vân Anh (2017) khẳng định để chuyển sang điều hành lạm phát mục tiêu, Việt Nam cần từng bước nới rộng biên độ và tăng tính linh hoạt cho tỷ giá.
-
Tác động của tỷ giá đến cán cân thương mại, xuất khẩu và vay nợ nước ngoài:
- Trần Phúc Nguyên (2010), Nguyễn Thị Quy (2008), Đặng Thị Huyền Anh (2012), Vũ Quốc Huy và cộng sự (2012), Lê Mai Trang (2017), Nguyễn Thị Thái Hưng (2012) phân tích mối quan hệ giữa tỷ giá thực, REER với xuất khẩu và tăng trưởng, chỉ ra rủi ro nợ nước ngoài gia tăng khi phá giá đồng tiền.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết
- Thứ nhất: Bổ sung nghiên cứu về lựa chọn cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái phù hợp với bối cảnh hội nhập thế hệ mới (tham gia CPTPP, EVFTA).
- Thứ hai: Tổng kết, đánh giá toàn diện diễn biến cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái xuyên suốt giai đoạn dài 2007–2020.
- Thứ ba: Phân tích chuyên sâu và đưa ra các đánh giá thực nghiệm ban đầu về cơ chế điều hành tỷ giá trung tâm áp dụng từ năm 2016 đến năm 2020.
- Thứ tư: Làm rõ bối cảnh và nguyên nhân Việt Nam bị Bộ Tài chính Mỹ gắn mác thao túng tiền tệ vào tháng 12/2020, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chính sách tiền tệ và tỷ giá để xử lý vấn đề này.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Lý thuyết nền tảng: Lý thuyết "Bộ ba bất khả thi" (Mundell-Fleming) đóng vai trò khung phân tích cốt lõi nhằm xác định sự đánh đổi giữa độc lập chính sách tiền tệ, ổn định tỷ giá và mở cửa tài khoản vốn. Luận án kết hợp Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu (Mundell, 1961) và các lý thuyết về thị trường ngoại hối.
- Khái niệm và công thức tính tỷ giá:
- Tỷ giá danh nghĩa song phương (NER): Giá niêm yết của một đơn vị ngoại tệ bằng số đơn vị nội tệ.
- Tỷ giá danh nghĩa hữu hiệu (NEER): Chỉ số tỷ giá trung bình của đồng nội tệ so với một rổ tiền tệ của các đối tác thương mại:
$$NEER = \sum w_j \cdot e_j$$
(Trong đó $w_j$ là tỷ trọng thương mại với đối tác $j$, $e_j$ là tỷ giá song phương).
- Tỷ giá thực song phương (RER - $e_r$): Tỷ giá danh nghĩa điều chỉnh theo tỷ lệ giá trong và ngoài nước:
$$e_r = \frac{E \cdot P^}{P}$$
(Trong đó $E$ là tỷ giá danh nghĩa, $P^$ là mức giá nước ngoài, $P$ là mức giá trong nước).
- Tỷ giá thực hữu hiệu (REER): Thước đo tổng hợp phản ánh vị thế cạnh tranh thương mại của một quốc gia so với các đối tác sau khi đã loại trừ yếu tố lạm phát.
- Tỷ giá trung tâm (TGTT): Tỷ giá chính thức do Ngân hàng Nhà nước công bố hàng ngày dựa trên tham chiếu thị trường liên ngân hàng, rổ tiền tệ quốc tế và các cân đối vĩ mô (theo Quyết định 2730/QĐ-NHNN ngày 04/01/2016).
| Cơ chế tỷ giá |
Điều kiện áp dụng |
Ưu điểm |
Nhược điểm |
| Cố định |
Nền kinh tế nhỏ, thị trường lao động linh hoạt, kiểm soát lạm phát tốt, hệ thống NHTM an toàn. |
Ổn định giá cả và kinh tế vĩ mô; thúc đẩy thương mại, đầu tư; tăng kỷ luật chính sách; giảm đầu cơ. |
Tỷ giá sai lệch so với thị trường; nguy cơ cạn kiệt dự trữ ngoại hối; mất tính chủ động của chính sách tiền tệ. |
| Thả nổi có quản lý |
Dự trữ ngoại hối đủ lớn để can thiệp khi thị trường căng thẳng. |
Tỷ giá tương đối ổn định; đảm bảo tính độc lập tương đối của CSTT; hạn chế cú sốc bên ngoài. |
Đòi hỏi dự trữ ngoại tệ lớn; khó xác định mức độ can thiệp tối ưu (dễ trượt về cơ chế cố định). |
| Thả nổi hoàn toàn |
Ngân hàng Trung ương độc lập, kiểm soát lạm phát theo cam kết, thị trường tài chính phát triển. |
CSTT hoàn toàn độc lập; cán cân thanh toán tự điều chỉnh; nền kinh tế thích nghi tốt với cú sốc giá bên ngoài. |
Tỷ giá biến động mạnh với biên độ lớn, làm tăng rủi ro cho các giao dịch thương mại và vốn quốc tế. |
Phân loại cơ chế tỷ giá thực tế (De facto) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF, 2013–2019):
- Nhóm 1: Cố định hoàn toàn (Không dùng đồng bản tệ; Hội đồng tiền tệ / Neo cứng).
- Nhóm 2: Linh hoạt (Neo mềm thông thường; Neo ổn định; Neo điều chỉnh nhỏ - Crawling peg; Neo biên độ điều chỉnh; Neo biên độ trượt ngang).
- Nhóm 3: Thả nổi (Thả nổi - Floating; Thả nổi hoàn toàn - Free floating).
- Nhóm 4: Cơ chế khác (Other managed).
Phương pháp nghiên cứu
- Cách tiếp cận: Luận án sử dụng phương pháp định tính, tiếp cận hệ thống, toàn diện, liên ngành và lịch sử; gắn kết giữa cơ sở lý thuyết tiền tệ với diễn biến thực tế của nền kinh tế Việt Nam.
- Kỹ thuật nghiên cứu cụ thể: Phương pháp phân tích, thống kê, tổng hợp dữ liệu kinh tế vĩ mô; phương pháp so sánh lịch sử (giữa các giai đoạn điều hành) và so sánh quốc tế (đối chiếu cơ chế tỷ giá của Việt Nam với Trung Quốc, Thái Lan, Singapore).
- Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và các báo cáo định kỳ của Bộ Tài chính Mỹ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu về tỷ giá hối đoái và cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Tác giả phân tích các trường phái lý thuyết về cơ chế tỷ giá, tác động của tỷ giá đến tăng trưởng, lạm phát và cán cân thương mại. Chương này làm rõ sự vận động của lý thuyết "Bộ ba bất khả thi" và kinh nghiệm điều hành chính sách tỷ giá ở các nền kinh tế mới nổi, từ đó xác lập 4 khoảng trống nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết.
Chương 2: Cơ sở lý luận và kinh nghiệm về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái trong điều kiện hội nhập quốc tế
Chương 2 trình bày khung lý luận toàn diện về tỷ giá hối đoái, thị trường ngoại hối và các công cụ can thiệp của Ngân hàng Trung ương (can thiệp vô hiệu hóa qua nghiệp vụ thị trường mở OMO, can thiệp không vô hiệu hóa, điều chỉnh lãi suất, quản lý dự trữ ngoại hối, quy định biên độ giao dịch). Luận án phân tích cơ chế tỷ giá theo phân loại De facto của IMF giai đoạn 2013–2019:
| Nhóm cơ chế tỷ giá (IMF) |
2013 (%) |
2015 (%) |
2017 (%) |
2019 (%) |
| Cơ chế cố định (Neo cứng) |
13,1 |
12,6 |
12,5 |
12,5 |
| - Không dùng đồng bản tệ |
6,8 |
6,8 |
6,8 |
6,8 |
| - Neo cứng theo đồng tiền mạnh |
6,3 |
5,8 |
5,7 |
5,7 |
| Cơ chế linh hoạt (Neo mềm) |
42,9 |
47,1 |
42,2 |
46,4 |
| - Neo mềm thông thường |
23,6 |
23,0 |
22,4 |
21,9 |
| - Neo ổn định (nhóm có Việt Nam) |
1,0 |
1,6 |
1,6 |
1,6 |
| - Neo với những điều chỉnh nhỏ |
7,9 |
10,5 |
5,2 |
9,4 |
| - Neo trong biên độ trượt ngang |
9,9 |
11,5 |
12,5 |
13,0 |
| - Neo với biên độ điều chỉnh |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
0,5 |
| Cơ chế thả nổi |
34,0 |
35,1 |
35,9 |
34,4 |
| - Thả nổi |
18,3 |
19,4 |
19,8 |
18,2 |
| - Thả nổi hoàn toàn |
15,7 |
15,7 |
16,1 |
16,1 |
| Cơ chế khác |
9,9 |
5,2 |
9,4 |
6,8 |
Chương này cũng phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ Trung Quốc (quản lý tỷ giá Nhân dân tệ qua rổ tiền tệ CFETS), Thái Lan (chuyển đổi từ neo cố định sang thả nổi có quản lý sau khủng hoảng 1997) và Singapore (sử dụng cơ chế quản lý tỷ giá danh nghĩa hữu hiệu BBC - Band, Basket, Crawl của MAS làm công cụ chính sách tiền tệ chính), rút ra bài học cho Việt Nam về quy mô can thiệp, xây dựng rổ tiền tệ tham chiếu và phát triển các công cụ phòng ngừa rủi ro ngoại hối.
Chương 3: Thực trạng cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế
Chương 3 phân tích thực trạng điều hành tỷ giá hối đoái tại Việt Nam qua 3 giai đoạn:
- Giai đoạn 2007–2011: Thời kỳ gia nhập WTO và chịu tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu. Dòng vốn FII, FDI đổ vào lớn gây áp lực tăng cung tiền, dẫn đến lạm phát cao (năm 2008 đạt 19,9%, năm 2011 đạt 18,13%). Cơ chế điều hành dựa trên tỷ giá bình quân liên ngân hàng bộc lộ điểm yếu khi chênh lệch giữa tỷ giá chính thức và thị trường tự do giãn rộng, tình trạng đô la hóa và đầu cơ ngoại tệ diễn biến phức tạp.
- Giai đoạn 2011–2015: Ngân hàng Nhà nước áp dụng chính sách neo giữ tỷ giá tương đối ổn định với cam kết điều chỉnh không quá 1–2%/năm, kết hợp quản lý thị trường vàng (Nghị định 24/2012/NĐ-CP) và chính sách trần lãi suất tiền gửi USD 0% nhằm hạn chế tình trạng đô la hóa. Tuy nhiên, năm 2015 các cú sốc bên ngoài (Fed tăng lãi suất, Trung Quốc phá giá RMB) buộc NHNN phải nới biên độ từ ±1% lên ±3% và điều chỉnh tỷ giá chính thức thêm 3% trong năm.
- Giai đoạn 2016–2020 (Cơ chế tỷ giá trung tâm): Từ ngày 04/01/2016, tỷ giá trung tâm được công bố hàng ngày theo Quyết định 2730/QĐ-NHNN, dựa trên 3 trụ cột: tỷ giá bình quân gia quyền liên ngân hàng, diễn biến rổ tiền tệ của 8 đối tác thương mại lớn và các cân đối vĩ mô.
| Chỉ tiêu đánh giá |
Giai đoạn 2007–2015 (Tỷ giá BQLNH) |
Giai đoạn 2016–2020 (Tỷ giá trung tâm) |
| Cách thức xác định |
Công bố định kỳ, neo cố định tương đối vào USD |
Công bố hàng ngày, tham chiếu rổ tiền tệ và thị trường |
| Tính linh hoạt |
Kém linh hoạt, dễ tích tụ kỳ vọng đầu cơ |
Linh hoạt theo ngày, phản ánh sát cung cầu thực tế |
| Dự trữ ngoại hối |
Quy mô mỏng, biến động mạnh theo can thiệp |
Gia tăng liên tục, đạt mức kỷ lục trên thị trường |
| Chênh lệch giá tự do |
Thường xuyên xuất hiện chênh lệch cao |
Khoảng cách tỷ giá chính thức và tự do thu hẹp |
Vấn đề gắn mác thao túng tiền tệ (tháng 12/2020): Luận án phân tích 3 tiêu chí của Đạo luật Thuận lợi hóa và Thực thi Thương mại năm 2015 của Mỹ: (1) Thặng dư thương mại song phương với Mỹ > 20 tỷ USD; (2) Thặng dư cán cân vãng lai > 2% GDP; (3) Can thiệp một chiều, kéo dài trên thị trường ngoại hối với quy mô mua ròng ngoại tệ vượt quá 2% GDP trong 12 tháng. Luận án chỉ rõ Việt Nam thỏa mãn cả 3 tiêu chí do xuất khẩu tăng nhanh sang Mỹ, thặng dư vãng lai cải thiện và hoạt động mua ròng ngoại tệ của NHNN nhằm củng cố đệm dự trữ ngoại hối mỏng chứ không nhằm mục đích tạo lợi thế cạnh tranh thương mại không lành mạnh.
Đánh giá chung:
- Thành công: Kiểm soát lạm phát, ổn định tâm lý thị trường, giảm hiện tượng đô la hóa, tăng cường dự trữ ngoại hối quốc gia, hấp thụ tốt hơn các cú sốc từ thị trường tài chính quốc tế.
- Hạn chế và nguyên nhân: Cơ chế xác định tỷ giá trung tâm vẫn còn yếu tố can thiệp hành chính; thị trường phái sinh ngoại hối chưa phát triển hoàn thiện; tính độc lập của chính sách tiền tệ bị giới hạn trong bối cảnh tự do hóa tài khoản vốn; áp lực giám sát từ các đối tác thương mại lớn.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái ở Việt Nam trong điều kiện hội nhập quốc tế
Chương 4 xác định mục tiêu và nguyên tắc điều hành tỷ giá đến năm 2025, tầm nhìn 2030, đề xuất các nhóm giải pháp:
- Lựa chọn cơ chế tỷ giá: Tiếp tục duy trì cơ chế thả nổi có quản lý theo tỷ giá trung tâm, từng bước mở rộng biên độ dao động khi thị trường phát triển hoàn thiện.
- Phối hợp công cụ chính sách tiền tệ: Kết hợp hài hòa giữa can thiệp thị trường mở (OMO), điều hành lãi suất thị trường liên ngân hàng và can thiệp ngoại hối vô hiệu hóa để bảo đảm mục tiêu kiểm soát lạm phát.
- Hoàn thiện công thức tính tỷ giá trung tâm: Cải tiến tỷ trọng các đồng tiền trong rổ tham chiếu, cập nhật kịp thời biến động thương mại và cán cân thanh toán quốc tế.
- Nâng cao năng lực thị trường ngoại hối: Đa dạng hóa các công cụ phái sinh (kỳ hạn, hoán đổi, quyền chọn), giảm dần các biện pháp can thiệp hành chính trực tiếp, tăng tính thanh khoản cho thị trường liên ngân hàng.
- Minh bạch hóa chính sách: Tăng cường đối thoại chính sách với Bộ Tài chính Mỹ và IMF, giải trình minh bạch hoạt động mua ngoại tệ nhằm mục đích phòng ngừa rủi ro và tăng dự trữ ngoại hối.
- Kiến nghị cụ thể:
- Đối với Chính phủ và các Bộ ngành: Đẩy mạnh tái cơ cấu cán cân thương mại, giảm phụ thuộc vào thị trường xuất khẩu đơn lẻ, hoàn thiện khung pháp lý về quản lý vốn và ngoại hối.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước: Nâng cao năng lực dự báo vĩ mô, xây dựng lộ trình chuyển đổi dần sang khuôn khổ chính sách tiền tệ lạm phát mục tiêu, nâng cao tính độc lập của cơ quan điều hành.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về khoa học và lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về tỷ giá hối đoái và cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, làm rõ mối quan hệ giữa chính sách tỷ giá và chính sách tiền tệ theo lý thuyết "Bộ ba bất khả thi".
- Phân tích, đánh giá có hệ thống và toàn diện thực trạng điều hành chính sách tỷ giá hối đoái của Việt Nam trong một giai đoạn kéo dài (2007–2020), gắn liền với từng mốc mở cửa thương mại và biến động tài chính toàn cầu.
- Là một trong những công trình tiên phong đưa ra đánh giá thực nghiệm toàn diện về kết quả vận hành cơ chế tỷ giá trung tâm tại Việt Nam trong giai đoạn 2016–2020.
- Đi sâu phân tích nguyên nhân Việt Nam bị Bộ Tài chính Mỹ gắn mác thao túng tiền tệ vào tháng 12/2020, cung cấp luận cứ khoa học để khẳng định mục tiêu điều hành của Việt Nam là ổn định kinh tế vĩ mô và xây dựng đệm dự trữ ngoại hối an toàn.
- Xây dựng hệ thống giải pháp có căn cứ khoa học và tính khả thi nhằm hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá theo hướng linh hoạt hơn, hỗ trợ công tác ổn định kinh tế vĩ mô đến năm 2025 và định hướng đến năm 2030.
Ý nghĩa thực tiễn
Cung cấp bức tranh phân tích so sánh giữa cơ chế điều hành tỷ giá theo tỷ giá bình quân liên ngân hàng (trước năm 2016) và cơ chế tỷ giá trung tâm (sau năm 2016), giúp các cơ quan quản lý nhà nước nhận diện rõ nét các điểm nghẽn và đưa ra quyết sách điều hành thị trường ngoại hối phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung xử lý dữ liệu giai đoạn 2007–2020; các phân tích chủ yếu dựa trên phương pháp định tính kết hợp thống kê mô tả số liệu thứ cấp, chưa xây dựng các mô hình kinh tế lượng phức tạp để lượng hóa chi tiết mức độ tác động của từng đồng tiền trong rổ tỷ giá trung tâm đến tăng trưởng và lạm phát.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Ứng dụng các mô hình định lượng hiện đại để đo lường mức độ can thiệp tối ưu của Ngân hàng Nhà nước trên thị trường ngoại hối.
- Tiếp tục theo dõi và nghiên cứu tác động của các biến động địa chính trị, chính sách tiền tệ của các nền kinh tế lớn thời kỳ hậu đại dịch Covid-19 đối với công tác điều hành tỷ giá hối đoái của Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Đối với cơ quan quản lý và hoạch định chính sách: Luận án là tài liệu tham khảo trực tiếp cho Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Bộ Tài chính, Bộ Công Thương trong việc xây dựng phương án phối hợp chính sách tiền tệ - tài khóa, hoàn thiện công thức xác định tỷ giá trung tâm và xây dựng báo cáo đối thoại song phương về thương mại, tiền tệ quốc tế.
- Đối với giới nghiên cứu và đào tạo: Cung cấp nguồn tư liệu học thuật hệ thống cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học thuộc các ngành Quản lý kinh tế, Kinh tế quốc tế, Tài chính - Ngân hàng tham khảo về khung phân tích "Bộ ba bất khả thi" và thực tiễn vận hành chính sách tỷ giá của Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ chế tỷ giá trung tâm áp dụng từ ngày 04/01/2016 có điểm gì khác biệt so với cơ chế tỷ giá bình quân liên ngân hàng trước đó?
Tỷ giá bình quân liên ngân hàng trước năm 2016 được công bố cố định trong một khoảng thời gian dài và chủ yếu neo vào đồng USD, làm thị trường dễ tích tụ kỳ vọng phá giá và đầu cơ. Cơ chế tỷ giá trung tâm được công bố hàng ngày, tham chiếu biến động của thị trường liên ngân hàng, rổ 8 đồng tiền của các đối tác thương mại/vay nợ lớn và các mục tiêu vĩ mô, giúp tỷ giá vận động linh hoạt và phản ánh sát quan hệ cung cầu thực tế.
2. Lý thuyết "Bộ ba bất khả thi" đặt ra yêu cầu gì đối với công tác điều hành tỷ giá của Việt Nam?
Theo lý thuyết Mundell-Fleming, một quốc gia không thể đồng thời đạt được cả ba mục tiêu: tỷ giá ổn định, chính sách tiền tệ độc lập và tự do hóa tài khoản vốn. Khi Việt Nam ngày càng mở cửa tài khoản vốn và tăng cường hội nhập tài chính, để duy trì tính độc lập của chính sách tiền tệ phục vụ kiểm soát lạm phát, việc tăng cường tính linh hoạt của tỷ giá hối đoái là yêu cầu tất yếu.
3. Vì sao Việt Nam bị Bộ Tài chính Mỹ gắn mác thao túng tiền tệ vào tháng 12/2020?
Việt Nam bị xác định đáp ứng cả 3 tiêu chí kỹ thuật của Bộ Tài chính Mỹ gồm: thặng dư thương mại hàng hóa song phương với Mỹ vượt 20 tỷ USD, thặng dư cán cân vãng lai vượt 2% GDP và quy mô mua ròng ngoại tệ can thiệp thị trường trong 12 tháng vượt 2% GDP. Luận án chỉ rõ việc mua ngoại tệ của NHNN xuất phát từ nhu cầu củng cố mức dự trữ ngoại hối quốc gia còn mỏng nhằm đảm bảo an ninh tài chính, không nhằm mục đích hạ giá đồng tiền để tạo lợi thế thương mại không lành mạnh.
4. Những quốc gia nào được luận án lựa chọn nghiên cứu kinh nghiệm và bài học rút ra là gì?
Luận án nghiên cứu kinh nghiệm của Trung Quốc (cơ chế neo theo rổ tiền tệ CFETS), Thái Lan (chuyển đổi linh hoạt tỷ giá sau khủng hoảng 1997) và Singapore (sử dụng cơ chế tỷ giá danh nghĩa hữu hiệu BBC làm công cụ điều hành tiền tệ). Bài học rút ra bao gồm việc xây dựng rổ tiền tệ tham chiếu đa phương, sử dụng can thiệp vô hiệu hóa và phát triển đồng bộ thị trường phái sinh để doanh nghiệp tự phòng ngừa rủi ro.
5. Luận án đề xuất những giải pháp chính nào để hoàn thiện cơ chế điều hành tỷ giá đến năm 2025 và tầm nhìn 2030?
Các giải pháp trọng tâm gồm: tiếp tục điều hành theo cơ chế tỷ giá trung tâm linh hoạt có quản lý; cải tiến tỷ trọng rổ tiền tệ tham chiếu; phối hợp công cụ thị trường mở (OMO) và lãi suất để can thiệp vô hiệu hóa; phát triển các công cụ thị trường ngoại hối phái sinh; và tăng cường tính minh bạch, chủ động đối thoại chính sách quốc tế.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Trần Thị Hồng Phương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về cơ chế điều hành tỷ giá hối đoái và thực tiễn vận dụng tại Việt Nam giai đoạn 2007–2020 dưới tác động của tiến trình hội nhập quốc tế. Công trình đã làm rõ những thành công và hạn chế của cơ chế tỷ giá trung tâm, đồng thời phân tích xác đáng bối cảnh Việt Nam bị gắn mác thao túng tiền tệ năm 2020. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong luận án mang tính khả thi, cung cấp cơ sở khoa học quan trọng cho việc nâng cao tính linh hoạt của chính sách tỷ giá và bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô trong giai đoạn phát triển mới.