Đồ Án Nghiên Cứu Cơ Cấu Phân Phối Khí Thông Minh Trên Xe Toyota Altis 2015

Đồ án nghiên cứu cơ cấu phân phối khí thông minh trên xe Toyota Altis 2015. Tìm hiểu, phân tích hệ thống VVT-i, tối ưu hiệu suất động cơ và tiết kiệm nhiên liệu.

Chuyên ngành

Ô tô

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2021

57
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

1. CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHÂN PHỐI KHÍ ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG

1.1. Hệ thống phân phối khí dùng trong động cơ 2 kỳ

1.2. Hệ thống phân phối khí dùng trong động cơ 4 kỳ

1.3. Các loại cơ cấu phân phối khí phổ biến

1.3.1. VTEC và i-VTEC của hãng Honda

1.3.2. VCT của hãng Ford

1.3.3. MIVEC của hãng Mitsubishi

2. CHƯƠNG II: KẾT CẤU, NGUYÊN LÝ LÀM VIỆC CƠ CẤU PHÂN PHỐI KHÍ TRÊN XE TOYOTA ALTIS

2.1. Nhiệm vụ, tổng quan

2.2. Nguyên lý hoạt động. Khi nhiệt độ thấp, khi tốc độ thấp ở tải nhẹ hay khi tải nhẹ

2.3. Khi tải trung bình, khi tốc độ thấp hay trung bình ở tải nặng

2.4. Khi tốc độ cao và tải nặng

2.4.1. Bộ điều khiển VVT-i

2.4.2. Van điều khiển dầu phối khí trục cam

3. CHƯƠNG III: MỘT SỐ HƯ HỎNG, NGUYÊN NHÂN VÀ QUY TRÌNH KIỂM TRA CHUẨN ĐOÁN SỬA CHỮA MỘT SỐ CHI TIẾT

3.1. Hư hỏng thường gặp, nguyên nhân tác hại

3.1.1. Đòn gánh và trục đòn gánh

3.1.2. Móng hãm và đĩa chặn lò xo

3.1.3. Trục cam và bạc lót

3.2. Quy trình kiểm tra, chẩn đoán, sửa chữa một số chi tiết

3.2.1. Kiểm tra chẩn đoán bằng máy chẩn đoán

3.2.2. Quy trình tháo van điều khiển dầu trục cam

3.2.3. Quy trình kiểm tra van điều khiển dầu phối khí trục cam

3.2.4. Quy trình sửa chữa một số chi tiết trên lắp quy lát

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám Phá Cơ Cấu Phân Phối Khí Thông Minh Altis 2015

Cơ cấu phân phối khí là một hệ thống cốt lõi, được ví như lá phổi của động cơ đốt trong. Nhiệm vụ chính của nó là đảm bảo quá trình nạp đầy không khí hoặc hòa khí vào xi-lanh và thải sạch khí cháy ra ngoài. Trên xe Toyota Corolla Altis 2015, đặc biệt là phiên bản sử dụng động cơ 2ZR-FE, cơ cấu này đã được nâng cấp lên một tầm cao mới với công nghệ động cơ Toyota tiên tiến. Hệ thống này không còn cố định về thời điểm đóng mở van như các thế hệ cũ, mà thay vào đó là sự linh hoạt tuyệt vời nhờ hệ thống van biến thiên thông minh. Công nghệ này, được biết đến với tên gọi Dual VVT-i (Variable Valve Timing with intelligence – Kép), cho phép điều chỉnh thời gian đóng mở của cả van nạp và van xả một cách độc lập. Điều này được thực hiện dựa trên các tín hiệu từ hàng loạt cảm biến, sau đó ECU điều khiển động cơ sẽ tính toán và ra lệnh cho bộ chấp hành. Mục tiêu cuối cùng là đạt được hiệu suất tối ưu ở mọi dải tốc độ và điều kiện vận hành, từ chế độ không tải đến khi tăng tốc đột ngột. Sự ra đời của Dual VVT-i đánh dấu một bước tiến vượt bậc so với hệ thống VVT-i đơn chỉ tác động lên van nạp, mang lại khả năng tối ưu hóa công suất động cơ, tiết kiệm nhiên liệu Altis 2015 vượt trội và giảm thiểu đáng kể lượng khí thải độc hại ra môi trường. Cấu trúc này giúp động cơ "thở" hiệu quả hơn, đảm bảo quá trình cháy diễn ra hoàn hảo, từ đó cải thiện mô-men xoắn, công suất và mang lại trải nghiệm vận hành êm ái cho người lái.

1.1. Lịch sử công nghệ động cơ và hệ thống phân phối khí

Trải qua hơn một thế kỷ, động cơ đốt trong đã liên tục được cải tiến. Ban đầu, các hệ thống phân phối khí có thời điểm đóng mở van (pha phân phối khí) cố định, được thiết kế tối ưu cho một dải tốc độ nhất định. Điều này tạo ra sự đánh đổi: hiệu quả ở tốc độ cao thì kém ở tốc độ thấp và ngược lại. Để giải quyết vấn đề này, các hãng xe đã phát triển công nghệ van biến thiên. Toyota là một trong những nhà sản xuất tiên phong với hệ thống VVT và sau đó là VVT-i. Phiên bản Dual VVT-i trên Altis 2015 là thế hệ cải tiến, điều khiển cả trục cam nạp và xả, mang lại sự linh hoạt chưa từng có. Đây là một bước đột phá trong công nghệ động cơ Toyota, giúp xe đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải ngày càng nghiêm ngặt mà không hy sinh hiệu suất.

1.2. Tổng quan hệ thống Dual VVT i trên Toyota Altis 2015

Hệ thống Dual VVT-i trên động cơ 2ZR-FE của Altis 2015 bao gồm các bộ phận chính: bộ điều khiển VVT-i (gắn ở đầu mỗi trục cam), các van điều khiển dầu VVT-i (OCV), cảm biến vị trí trục cam, cảm biến vị trí trục khuỷu và ECU điều khiển động cơ. ECU nhận tín hiệu về tốc độ động cơ, tải, nhiệt độ nước làm mát... để xác định thời điểm phối khí tối ưu. Sau đó, nó sẽ điều khiển các van OCV để thay đổi áp suất dầu tác động lên bộ điều khiển VVT-i, làm xoay trục cam thông minh sớm hơn hoặc muộn hơn so với vị trí tiêu chuẩn. Quá trình này diễn ra liên tục và tức thời, đảm bảo động cơ luôn hoạt động ở trạng thái hiệu quả nhất.

1.3. Vai trò cốt lõi trong việc tối ưu hiệu suất động cơ

Vai trò của hệ thống van biến thiên thông minh là cực kỳ quan trọng. Bằng cách thay đổi độ trùng lặp của xupáp (thời gian cả van nạp và van xả cùng mở), hệ thống có thể tạo ra hiệu ứng tuần hoàn khí xả nội bộ (Internal EGR), giúp giảm nhiệt độ buồng đốt và giảm lượng NOx. Ở tốc độ cao, hệ thống sẽ điều chỉnh để tối đa hóa lượng khí nạp, giúp tăng công suất. Ở tốc độ thấp, nó giảm trùng lặp để động cơ hoạt động ổn định và tiết kiệm nhiên liệu. Nhờ vậy, hiệu suất động cơ 1.8G được cải thiện rõ rệt, đồng thời quá trình vận hành êm ái và phản ứng nhanh nhạy hơn.

II. Dấu Hiệu Lỗi Hệ Thống VVT i Phổ Biến Trên Altis 2015

Mặc dù là một công nghệ bền bỉ, hệ thống VVT-i không tránh khỏi những hư hỏng sau một thời gian dài sử dụng. Một trong những dấu hiệu rõ ràng nhất là đèn báo lỗi check engine Altis trên bảng đồng hồ bật sáng. Khi đèn này sáng, đó là tín hiệu cho thấy ECU điều khiển động cơ đã ghi nhận một mã lỗi liên quan đến hệ thống, thường là do sai lệch thời điểm phối khí so với giá trị mục tiêu. Người dùng cũng có thể nhận thấy động cơ hoạt động không ổn định ở chế độ không tải (garanti), vòng tua máy lên xuống thất thường hoặc thậm chí chết máy. Hiện tượng này xảy ra khi van điều khiển dầu VVT-i (OCV) bị kẹt hoặc hoạt động chập chờn, không cung cấp đủ áp suất dầu để điều chỉnh trục cam. Một dấu hiệu khác là xe bị yếu, tăng tốc kém và tiêu hao nhiên liệu nhiều hơn bình thường. Đây là hậu quả trực tiếp của việc lỗi hệ thống VVT-i khiến pha phân phối khí không còn tối ưu, quá trình nạp và xả bị ảnh hưởng. Tiếng kêu lách cách phát ra từ khu vực nắp máy cũng có thể là dấu hiệu của các chi tiết cơ khí như bộ điều khiển VVT-i hoặc xích cam gặp vấn đề. Việc chẩn đoán và khắc phục sớm các sự cố này là rất quan trọng để tránh gây hư hỏng nặng hơn cho động cơ.

2.1. Nhận biết hiện tượng báo lỗi check engine Altis

Đèn báo lỗi check engine Altis (MIL) là cảnh báo đầu tiên và quan trọng nhất. Khi ECU phát hiện sự bất thường trong hoạt động của hệ thống Dual VVT-i, ví dụ như tín hiệu từ cảm biến vị trí trục cam không khớp với tín hiệu từ cảm biến trục khuỷu trong một khoảng thời gian nhất định, một mã lỗi chẩn đoán (DTC) sẽ được lưu lại. Các mã lỗi phổ biến liên quan đến VVT-i thường bắt đầu bằng P00xx (ví dụ: P0011, P0012) chỉ ra sự cố về thời điểm trục cam. Để xác định chính xác nguyên nhân, cần sử dụng máy chẩn đoán chuyên dụng để đọc mã lỗi.

2.2. Nguyên nhân động cơ hoạt động không ổn định hao xăng

Động cơ hoạt động không ổn định và tăng mức tiết kiệm nhiên liệu Altis 2015 bị suy giảm là hệ quả trực tiếp của lỗi hệ thống VVT-i. Nguyên nhân có thể đến từ nhiều yếu tố: dầu động cơ bẩn hoặc sai loại làm tắc nghẽn các đường dầu nhỏ bên trong van OCV và bộ điều khiển VVT-i; van điều khiển dầu VVT-i (OCV) bị hỏng cuộn điện hoặc kẹt cơ khí; bộ điều khiển VVT-i bị mòn, không thể khóa hoặc xoay đúng góc; hoặc xích cam bị dão làm sai lệch thời gian cơ bản của động cơ. Khi thời điểm phối khí sai, quá trình cháy không hoàn toàn, dẫn đến lãng phí nhiên liệu và làm giảm công suất.

2.3. Tác hại khi trục cam và các chi tiết cơ khí bị mòn

Các chi tiết cơ khí như trục cam thông minh, bạc lót, và bánh răng là những thành phần chịu tải và ma sát liên tục. Theo tài liệu nghiên cứu, nếu không được bôi trơn đúng cách hoặc do quá trình lão hóa tự nhiên, các chi tiết này có thể bị mài mòn. Trục cam bị mòn làm thay đổi biên dạng vấu cam, dẫn đến hành trình của xupáp không còn chính xác. Bạc lót bị mòn gây ra tiếng kêu và làm giảm áp suất dầu bôi trơn toàn hệ thống. Hư hỏng cơ khí nếu không được xử lý kịp thời có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, thậm chí gây hư hỏng nặng cho pít-tông và xupáp nếu xảy ra va chạm.

III. Nguyên Lý Vận Hành Của Hệ Thống Dual VVT i Động Cơ 2ZR FE

Nguyên lý hoạt động của cơ cấu phân phối khí thông minh Toyota Altis 2015 dựa trên sự điều khiển thủy lực chính xác. Trái tim của hệ thống là ECU điều khiển động cơ, hoạt động như một bộ não trung tâm. ECU liên tục thu thập dữ liệu từ các cảm biến quan trọng: cảm biến vị trí trục khuỷu (tốc độ động cơ), cảm biến lưu lượng khí nạp (tải động cơ), cảm biến vị trí bướm ga, và cảm biến vị trí trục cam (phản hồi về vị trí thực tế của trục cam). Dựa trên các thông số này, ECU tính toán ra góc xoay trục cam tối ưu (góc làm sớm hoặc làm muộn) cho cả hệ thống nạp xả. Sau đó, nó gửi một tín hiệu điều rộng xung (PWM) đến van điều khiển dầu VVT-i (OCV). Van OCV là một van điện từ, khi nhận tín hiệu từ ECU, nó sẽ điều khiển hướng và lưu lượng của dòng dầu động cơ. Dầu có áp suất sẽ được dẫn vào các khoang bên trong bộ điều khiển VVT-i (bộ chấp hành gắn ở đầu trục cam). Bộ điều khiển này có cấu tạo gồm một vỏ ngoài (rotor) nối với xích cam và một cánh gạt bên trong (vane) gắn với trục cam. Áp suất dầu sẽ đẩy cánh gạt, làm xoay trục cam so với vỏ ngoài, từ đó thay đổi thời điểm đóng mở xupáp. Toàn bộ quá trình này diễn ra chỉ trong vài phần nghìn giây, cho phép hệ thống phản ứng tức thì với sự thay đổi của điều kiện vận hành, giúp tối ưu hóa công suất động cơ một cách liên tục.

3.1. Phân tích cấu tạo bộ điều khiển VVT i và van OCV

Bộ điều khiển VVT-i bao gồm một vỏ được dẫn động bởi xích cam và một rotor có các cánh gạt được cố định trên trục cam. Giữa vỏ và rotor là các khoang dầu. Khi dầu được bơm vào khoang "làm sớm", nó sẽ đẩy rotor quay cùng chiều với chiều quay động cơ, làm thời điểm mở van nạp/xả sớm hơn. Ngược lại, khi dầu vào khoang "làm muộn", rotor sẽ bị đẩy quay ngược lại. Van điều khiển dầu VVT-i (OCV) là một van ống (spool valve) được điều khiển bằng solenoid. Nó có ba vị trí chính: dẫn dầu vào khoang làm sớm, dẫn dầu vào khoang làm muộn, và giữ nguyên vị trí, khóa trục cam ở góc hiện tại.

3.2. Cách ECU điều khiển động cơ qua cảm biến trục cam

ECU điều khiển động cơ sử dụng một vòng lặp điều khiển khép kín. Nó xác định một góc mục tiêu cho trục cam, sau đó ra lệnh cho van OCV. Cảm biến vị trí trục cam sẽ ngay lập tức gửi tín hiệu phản hồi về vị trí thực tế của trục cam về ECU. ECU so sánh vị trí thực tế với vị trí mục tiêu. Nếu có sai lệch, nó sẽ điều chỉnh lại tín hiệu gửi đến van OCV cho đến khi hai giá trị này khớp nhau. Cơ chế phản hồi liên tục này đảm bảo độ chính xác cực cao, giúp hệ thống luôn duy trì được pha phân phối khí tối ưu theo yêu cầu.

3.3. Tối ưu hóa hệ thống nạp xả ở các dải tốc độ khác nhau

Ở tốc độ thấp hoặc không tải, hệ thống làm trễ thời điểm mở van nạp và giảm độ trùng lặp xupáp để ổn định quá trình cháy và giảm khí xả quay ngược lại đường nạp. Ở tải trung bình, hệ thống làm sớm thời điểm mở van nạp để tăng độ trùng lặp, tạo hiệu ứng EGR nội bộ, giúp giảm khí thải ô tô. Ở tốc độ cao và tải nặng, thời điểm đóng van nạp được làm muộn lại để tận dụng quán tính của dòng khí nạp, giúp nạp được nhiều không khí hơn vào xi-lanh, từ đó đạt công suất tối đa. Sự điều chỉnh linh hoạt trên cả hệ thống nạp xả này là ưu điểm vượt trội của Dual VVT-i.

IV. Bí Quyết Tiết Kiệm Nhiên Liệu Altis 2015 Nhờ VVT i Kép

Một trong những lợi ích lớn nhất mà cơ cấu phân phối khí thông minh Toyota Altis 2015 mang lại chính là khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Công nghệ Dual VVT-i không chỉ tập trung vào việc gia tăng công suất mà còn tối ưu hóa từng giọt nhiên liệu được sử dụng. Bằng cách điều chỉnh thời điểm đóng van nạp, hệ thống có thể giảm thiểu tổn thất bơm (pumping loss) – năng lượng mà động cơ phải tiêu tốn để hút không khí vào và đẩy khí thải ra. Ở điều kiện tải nhẹ và trung bình, hệ thống tăng độ trùng lặp giữa van nạp và van xả. Điều này cho phép một lượng nhỏ khí thải quay trở lại buồng đốt. Lượng khí trơ này làm giảm nhiệt độ cháy, ngăn chặn sự hình thành NOx, đồng thời chiếm một phần thể tích xi-lanh, giúp giảm lượng hòa khí cần nạp vào mà vẫn duy trì được hiệu suất. Hơn nữa, việc điều chỉnh thời điểm đóng van nạp muộn hơn ở tốc độ cao giúp tận dụng triệt để quán tính dòng khí, cải thiện hiệu suất thể tích và đảm bảo nhiên liệu được đốt cháy hoàn toàn. Sự kết hợp giữa Dual VVT-ihộp số vô cấp CVT tạo thành một cặp đôi hoàn hảo. Hộp số CVT luôn giữ cho động cơ hoạt động ở vòng tua máy tối ưu, trong khi hệ thống VVT-i đảm bảo pha phân phối khí hiệu quả nhất tại vòng tua đó. Kết quả là chiếc xe vận hành êm ái, tăng tốc mượt mà và đạt được mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng, đồng thời góp phần giảm khí thải ô tô.

4.1. Cơ chế điều chỉnh trùng lặp xupáp để giảm tổn thất

Độ trùng lặp xupáp là khoảng thời gian mà cả van nạp và van xả đều mở. Dual VVT-i có thể thay đổi khoảng thời gian này một cách linh hoạt. Ở tải nhẹ, việc tăng độ trùng lặp sẽ tạo ra hiệu ứng EGR nội bộ, giảm tổn thất bơm và cải thiện khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Ngược lại, ở chế độ không tải hoặc khi khởi động lạnh, độ trùng lặp được giảm xuống mức tối thiểu để ngăn hòa khí chưa cháy thoát ra ngoài và ổn định hoạt động của động cơ. Đây là một cơ chế thông minh giúp động cơ thích ứng với mọi điều kiện vận hành.

4.2. Giảm khí thải ô tô và đáp ứng tiêu chuẩn môi trường

Bằng cách tối ưu hóa quá trình cháy và sử dụng hiệu ứng EGR nội bộ, hệ thống van biến thiên thông minh góp phần đáng kể vào việc giảm khí thải ô tô. Việc kiểm soát chính xác lượng không khí nạp vào và thải sạch khí cháy giúp nhiên liệu được đốt cháy triệt để, giảm thiểu các thành phần độc hại như CO, HC và NOx trong khí xả. Nhờ đó, các mẫu xe như Toyota Altis 2015 có thể dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt như Euro 4 mà không cần đến các hệ thống xử lý khí thải phức tạp và đắt tiền.

4.3. Sự kết hợp với hộp số vô cấp CVT để vận hành êm ái

Hiệu quả của Dual VVT-i được nâng cao hơn nữa khi kết hợp với hộp số vô cấp CVT. Hộp số CVT không có các cấp số cố định mà sử dụng một dây đai và hai puli để tạo ra vô số tỷ số truyền. Điều này cho phép động cơ luôn hoạt động ở dải vòng tua hiệu quả nhất, nơi mô-men xoắn và mức tiêu thụ nhiên liệu là tối ưu. Dual VVT-i sẽ tinh chỉnh pha phân phối khí tương ứng với dải vòng tua đó. Sự phối hợp nhịp nhàng này không chỉ giúp tiết kiệm nhiên liệu tối đa mà còn mang lại trải nghiệm vận hành êm ái, loại bỏ cảm giác giật cục khi chuyển số.

V. Hướng Dẫn Bảo Dưỡng Động Cơ Toyota Và Hệ Thống VVT i

Để cơ cấu phân phối khí thông minh Toyota Altis 2015 hoạt động bền bỉ và hiệu quả, công tác bảo dưỡng động cơ Toyota đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Yếu tố cốt lõi nhất là chất lượng dầu động cơ. Hệ thống VVT-i hoạt động dựa trên áp suất thủy lực, do đó dầu động cơ phải luôn sạch, đúng cấp độ nhớt và được thay thế định kỳ theo khuyến cáo của nhà sản xuất. Dầu bẩn có thể làm tắc các đường dẫn dầu siêu nhỏ bên trong van điều khiển dầu VVT-i (OCV) và bộ điều khiển, gây ra lỗi hệ thống VVT-i. Khi kiểm tra, kỹ thuật viên thường sử dụng máy chẩn đoán để kết nối với giắc DLC3, đọc các mã lỗi và xem dữ liệu trực tiếp về góc lệch của trục cam. Ngoài ra, có thể thực hiện bài kiểm tra kích hoạt (Active Test) để buộc van OCV hoạt động và quan sát sự thay đổi của động cơ. Quy trình kiểm tra vật lý bao gồm việc tháo van OCV ra để vệ sinh, kiểm tra điện trở cuộn dây và kiểm tra khả năng di chuyển của lõi van. Việc kiểm tra và điều chỉnh khe hở xupáp, kiểm tra độ căng của xích cam cũng là một phần không thể thiếu trong quy trình bảo dưỡng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt lịch trình bảo dưỡng sẽ giúp hệ thống hoạt động ổn định, duy trì hiệu suất động cơ 1.8G và kéo dài tuổi thọ của các chi tiết.

5.1. Quy trình kiểm tra van điều khiển dầu phối khí trục cam

Theo tài liệu hướng dẫn sửa chữa, quy trình kiểm tra van điều khiển dầu VVT-i (OCV) bắt đầu bằng việc ngắt kết nối giắc điện và đo điện trở của cuộn dây solenoid, giá trị này phải nằm trong khoảng tiêu chuẩn. Tiếp theo, có thể cấp nguồn 12V trực tiếp vào hai chân của van để kiểm tra xem lõi van có di chuyển nhẹ nhàng hay không. Nếu lõi van bị kẹt, cần vệ sinh bằng dung dịch chuyên dụng hoặc thay thế nếu cần. Việc kiểm tra áp suất dầu động cơ cũng rất quan trọng, vì áp suất dầu thấp sẽ làm hệ thống VVT-i hoạt động sai.

5.2. Chẩn đoán lỗi bằng máy chuyên dụng qua giắc DLC3

Chẩn đoán hiện đại không thể thiếu máy chẩn đoán. Kỹ thuật viên sẽ kết nối máy với giắc DLC3 trên xe. Sử dụng chức năng Active Test, có thể ra lệnh cho ECU điều khiển hệ thống VVT-i hoạt động ở các chế độ khác nhau (ví dụ: VVT Linear Bank 1). "Nếu kết quả không chấp nhận được, hãy để động cơ nguội... và tiến hành Thử kích hoạt lại," theo ghi chú trong tài liệu kỹ thuật. Bằng cách quan sát sự thay đổi của tốc độ động cơ khi kích hoạt, có thể xác định hệ thống có đang phản ứng đúng cách hay không, từ đó khoanh vùng nguyên nhân gây ra lỗi hệ thống VVT-i.

5.3. Thông số kỹ thuật Altis 2015 và lưu ý khi sửa chữa

Khi thực hiện sửa chữa, cần tuân thủ đúng các thông số kỹ thuật Altis 2015 do nhà sản xuất cung cấp, chẳng hạn như lực siết của các bu-lông, khe hở cho phép của các chi tiết. Đặc biệt khi làm việc trên nắp quy lát, cần chú ý đến việc đặt dấu cam và xích cam đúng vị trí để tránh sai lệch pha phân phối khí cơ bản, có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ. Việc sử dụng các dụng cụ chuyên dụng để tháo lắp và kiểm tra là điều bắt buộc để đảm bảo độ chính xác và an toàn.

28/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG PHÂN PHỐI KHÍ ĐỘNG CƠ ĐỐT TRONG 1.1 Nhiệm vụ Hình 1.1 Hệ thống phân phối khí trên ô tô Hệ thống phân phối khí có nhiệm vụ nạp đầy hỗn hợp hòa khí (xăng + không khí) hay không khí sạch vào xylanh trong kỳ nạp và thải sạch khí cháy ra khỏi xylanh trong kỳ xả.2 Yêu cầu Hệ thống phân phối pháp đáp ứng được các yêu cầu khắc khe như: - Xupap cần được mở sớm và đóng muộn tùy theo kết cấu của từng loại động cơ và điều kiện vận hành của động cơ. - Phải đóng mở đúng thời gian quy định. - Phải đảm bảo đóng kín buồng cháy trong kỳ nén và nổ. - Độ mở xupap phải đủ lớn để dòng khí dễ lưu thông vào buồng cháy.

8 - Dễ dàng điều chỉnh, sửa chữa… và các yêu cầu khác… 1.3 Phân loại Trong một số động cơ hai kỳ nạp thải khí bằng lỗ (quét vòng), piston của chúng làm nhiệm vụ của van trượt, đóng mở lỗ thải và lỗ nạp. Cơ cấu phân phối khí hỗn hợp thường dùng lỗ để nạp và xupáp để thải khí. Còn đối với động cơ 4 kỳ chia thành các cơ cấu: - Cơ cấu phân phối khí dùng xupáp: Là loại cơ cấu được sử dụng rộng rãi trong động cơ 4 kỳ vì nó có kết cấu đơn giản, dễ chế tạo, dễ điều chỉnh và làm việc chính xác hiệu quả, mang lại hiệu suất cao. - Cơ cấu phối khí dùng van trượt: Là loại cơ cấu có nhiều ưu điểm như tiết diện lưu thông lớn, dễ làm mát, ít tiếng ồn.1 Hệ thống phân phối khí dùng trong động cơ 2 kỳ Trong động cơ hai kỳ, quá trình nạp đầy môi chất mới vào xylanh động cơ chỉ chiếm khoảng 1200 đến 1500 góc quay trục khuỷu.

Quá trình thải trong động 4 cơ hai kỳ chủ yếu dùng không khí quét có áp suất lớn hơn áp suất khí trời để đẩy sản vật cháy ra ngoài. Ở quá trình này sẽ xảy ra sự hòa trộn giữa không khí quét với sản vật cháy, đồng thời cũng có các khu vực chết trong xilanh không có khí quét tới. Chất lượng các quá trình thải sạch sản vật cháy và nạp đầy môi chất mới trong động cơ hai kỳ chủ yếu phụ thuộc vào đặc điểm của hệ thống quét thải, hiện nay trên động cơ hai kỳ thường sử dụng các hệ thống quét thải sau: + Hệ thống quét vòng đặt ngang theo hướng song song: Đặc điểm: Dùng cácte làm máy nén khí để tạo ra khí quét. Cửa quét thường đặt xiên lên hoặc đỉnh piston có kết cấu đặc biệt để dẫn hướng dòng khí quét trong xilanh 9 Hình 1.2 Cơ cấu dùng hộp cácte để quét khí 1-Piston 2-Thanh truyền 3-Trục khuỷu Cơ cấu dùng hộp cácte để quét khí được dùng chủ yếu trên động cơ 2 kỳ cỡ nhỏ + Hệ thống quét vòng đặt ngang theo hướng lệch tâm: Thường dùng trên các động cơ hai kỳ có công suất lớn.

Đặc điểm: Cửa quét đặt theo hướng lệch tâm, xiên lên và hợp với đường tâm xylanh một góc 300, do đó khi dòng khí quét vào xilanh sẽ theo hướng đi lên tới nắp xilanh mới vòng xuống cửa thải. + Hệ thống quét vòng đặt ngang phức tạp: Đặc điểm: Có hai hàng cửa quét, hàng trên đặt cao hơn cửa thải, bên trong có bố trí van một chiều để sau khi đóng kín cửa thải vẫn có thể nạp thêm môi chất công tác mới vào hàng lỗ phía trên. Áp suất khí quét lớn nhưng do kết cấu có nhiều van tự động nên phức tạp. Chiều cao các cửa khí lớn làm tăng tổn thất hành trình piston, giảm các chỉ tiêu công tác của động cơ.

+ Hệ thống quét vòng đặt một bên: Chỉ sử dụng cho các động cơ hai kỳ tĩnh tại, động cơ tàu thủy cỡ nhỏ có tốc độ trung bình. 10 Đặc điểm: Các cửa khí đặt một bên của thành xilanh theo hướng lệch tâm cửa quét nghiêng xuống một góc 150. Trong hệ thống có thể có van xoay để đóng cửa thải sau khi kết thúc quét khí nhằm giảm tổn thất khí quét. + Hệ thống quét thẳng qua xupáp thải: Đặc điểm: Cửa quét đặt xung quanh xilanh theo hướng tiếp tuyến.

Xupáp thải được đặt trên nắp xilanh. Dòng khí quét chỉ đi theo một chiều từ dưới lên nắp xilanh rồi theo xupáp thải ra ngoài nên dòng không khí quét ít bị hòa trộn với sản vật cháy và khí thải được đẩy ra ngoài tương đối sạch, do đó hệ số khí sót nhỏ và áp suất dòng khí nạp lớn. Để lựa chọn góc phối khí tốt nhất làm cho quá trình nạp hoàn thiện hơn. Cửa quét đặt theo hướng tiếp tuyến nên dòng không khí quét đi vào xilanh tạo thành một vận động xoáy do đó quá trình hình thành hỗn hợp khí và quá trình cháy xảy ra tốt hơn, đồng thời làm tăng tiết diện lưu thông nên giảm được sức cản trong quá trình quét khí.2 Hệ thống phân phối khí dùng trong động cơ 4 kỳ Trên động cơ bốn kỳ việc thải sạch khí thải và nạp đầy môi chất mới được thực hiện bởi cơ cấu cam - xupáp, cơ cấu cam - xupáp được sử dụng rất đa dạng.

Tùy theo cách bố trí xupáp và trục cam, người ta chia cơ cấu phân phối khí của động cơ bốn kỳ thành nhiều loại khác nhau và theo các phương pháp phân loại khác nhau: * Theo phương án bố trí xupáp: Các động cơ đốt trong cơ cấu phân phối dùng xupáp ngày nay đều bố trí xupáp theo một trong hai phương án chủ yếu là xupáp đặt và xupáp treo. - Cơ cấu phân phối khí dùng xupáp đặt Một loại được lắp với mặt xupáp hướng lên trên (hướng lên nắp máy), đuôi xupáp hướng xuống dưới (hướng về phía lốc máy) được gọi là xupáp đặt… + Ưu điểm: 11 Kết cấu dẫn động trục cam đơn giản, chiều cao máy nhỏ, dẫn động trục cam ngắn và không có khả năng xupáp rơi chạm đỉnh. + Nhược điểm: Do buồng cháy không gọn, diện tích truyền nhiệt lớn nên tính kinh tế động cơ kém, tiêu hao nhiều nhiên liệu, ở tốc độc cao, hệ số nạp làm giảm mức độ cường hóa công suất. Đồng thời khó tăng tỉ số nén nhất là khi động cơ có tỉ số nén lớn hơn 7,5 rất khó bố trí buồng cháy.3 Cơ cấu phân phối khí dùng xupáp đặt 1: trục can, 2: con đội, 3: lò xo xupáp, 4: xupáp, 5: thân máy, 6: trục cam, Vì vậy cơ cấu phân phối khí dùng xupáp đặt thường chỉ dùng trong một số động cơ xăng có tỉ số nén thấp, số vòng quay không cao lắm.

Khả năng thải khí cháy chậm và còn sót lại nhiều. Kết cấu buồng đốt cồng kềnh do đó tỉ số nén không cao. - Cơ cấu phân phối khí xupáp treo 12 Một loại nữa xupáp được lắp với mặt xupáp quay xuống dưới hướng vào đỉnh piston, đuôi xupáp quay lên trên và được lò lo giữ ở dạng treo nên được gọi là xupáp treo. +Ưu điểm: Khi dùng cơ cấu phân phối khí dùng xupáp treo, buồng cháy rất gọn, diện tich tích mặt truyền nhiệt nhỏ vì vậy giảm được tổn thất nhiệt.

Đối với động cơ xăng khi dùng cơ cấu phân phối khí xupáp treo do buồng cháy nhỏ gọn, khó kích nổ nên có thể tăng lên từ 0,5÷ 2 so với cơ cấu phân phối khí dùng xupáp đặt. Cơ cấu phân phối khí xupáp treo còn làm cho dạng đường cong thanh thoát hơn khiến sức cản khí động nhỏ, đồng thời có thể bố trí xupáp hợp lí, hơn nữa có thể tăng được tiết diện lưu thông dòng khí. Khiến cho hệ số nạp có thể tăng lên từ 5 ÷ 7%. Do có ưu điểm trên nên cơ cấu phân phối khí dùng xupáp treo dược dùng rộng rãi trong các động cơ cường hóa (động cơ có công suất và số vòng quay lớn).4 Cơ cấu phân phối khí dùng xupáp treo 1: trục can, 2: con đội, 3: lò xo xupáp, 4: xupáp, 5: nắp máy, 6: thân máy, 13 7: đũa đẩy, 8: đòn gánh, 9: cò mổ.

+ Nhược điểm: So với cơ cấu phân phối khí dùng xupáp đặt thì xupáp treo có kết cấu phức tạp hơn, số lượng chi tiết nhiều. Kết cấu của nắp xilanh phức tạp hơn khi bố trí xupáp treo. Dẫn động xupáp phức tạp, làm tăng chiều cao động cơ. Khoảng cách truyền động cam dài hoặc truyền động xupáp xa.

Dễ bị hiện tượng xupáp chạm đỉnh piston do bị tuột xupáp hay do điều chỉnh cam sai. * Phân loại theo các phương pháp bố trí trục cam - Cơ cấu phân phối khí dùng trục cam truyền động trực tiếp cho xupáp. Cơ cấu phân phối khí có trục cam truyền động trục tiếp cho xupáp khi trục cam đặt trên nắp xylanh, và cam trực tiếp đóng mở xupáp không qua con đội, đũa đẩy, đòn gánh (hình I.5 Dẫn động trực tiếp xupáp + Ưu điểm: 14 Làm việc êm dịu không gây tiếng ồn, bởi vì ở cơ cấu này không có chi tiết chuyển động tịnh tiến khi làm việc như ở cơ cấu phân phối khí dùng đòn gánh và đũa đẩy. Cấu tạo đơn giản, làm việc an toàn + Nhược điểm: Hệ trục và hai cặp bánh răng côn phức tạp, khó chế tạo.

Đối với máy nhỏ được đúc liền thành một khối thì không điều chỉnh được khe hở nhiệt. Trong trường hợp này người ta chế tạo khe hở nhiệt lớn hơn một chút nhưng như thế có thể có tiếng gõ khi xe làm việc. - Cơ cấu phân phối khí có trục cam đặt trên đỉnh nhưng vẫn có đòn gánh.6 Dẫn động trục cam Cơ cấu phân phối khí có trục cam đặt trên đỉnh nhưng vẫn có đòn gánh. Trục cam đặt trên nắp xylanh nhưng không trực tiếp tì vào xupáp mà thông qua đòn gánh.

Khe hở nhiệt được điều chỉnh nhờ khe hở nhiệt ở đầu đòn gánh. - Bố trí một trục cam trên đỉnh dẫn động cho hai hàng xupáp 15 Hình 1.7 Dẫn động hai dãy xupáp bằng một trục cam trên đỉnh Khi bố trí xupáp treo thành hai dãy dẫn động xupáp rất phước tạp, có thể bố trí dẫn động xupáp như (hình 1.7) dùng một trục cam dẫn động gián tiếp qua các đòn bẩy hoặc hai trục can dẫn động trực tiếp. - Trục cam bố trí trong nắp máy dẫn động cho xupáp. Đối với phương án bố trí này trục cam có các cam nhỏ hơn đường kính trục để có thể lắp theo kiểu luồn qua.8 Dẫn động xupáp bằng trục cam bố trí trong nắp máy * Phân loại theo các phương án dẫn động trục cam: + Dẫn động bánh răng: Trục cam bố trí trên thân máy hoặc ở hộp trục khuỷu thường được dẫn động bằng bánh răng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ