Bản mô tả chương trình đào tạo Kỹ sư Kỹ thuật Y sinh Trường Đại học Quốc Tế - ĐHQG-HCM 2024

Chương trình đào tạo Kỹ sư Kỹ thuật Y sinh Trường Đại học Quốc Tế - ĐHQG-HCM cung cấp khung đào tạo chuẩn quốc tế, cấu trúc môn học và chuẩn đầu ra chi tiết.

Chuyên ngành

Kỹ thuật Y sinh

Thể loại

Chương trình đào tạo

2024

338
0
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Kỹ thuật Y sinh Trường ĐH Quốc Tế ĐHQG HCM

Bộ môn Kỹ thuật Y sinh được thành lập vào ngày 16 tháng 3 năm 2009 tại Trường Đại học Quốc Tế. Giáo sư Võ Văn Tới trở về Việt Nam sau hơn 40 năm làm việc ở nước ngoài để dẫn dắt đơn vị. Chương trình đào tạo hướng tới giải quyết các nhu cầu cấp thiết về chăm sóc sức khỏe cộng đồng. Năm 2018, trường nâng cấp bộ môn thành Khoa Kỹ thuật Y sinh với quy mô mở rộng. Đến năm 2023, chương trình đã đào tạo hơn 400 kỹ sư tốt nghiệp phục vụ cho ngành y tế. Khóa học cấp bằng Kỹ sư Kỹ thuật Y sinh với mã số đào tạo chuẩn hóa theo quy định. Trường Quốc Tế duy trì triết lý giáo dục hội nhập, bền vững và hữu ích cho đời sống. Hoạt động đào tạo gắn chặt với nghiên cứu khoa học chuyên sâu và phát triển công nghệ mới. Đội ngũ giảng viên sở hữu học vị cao từ các nền giáo dục tiên tiến trên thế giới. Quy mô sinh viên duy trì ổn định với hơn 440 sinh viên đang theo học tại trường. Đây là địa chỉ đào tạo kỹ sư công nghệ y sinh uy tín hàng đầu hiện nay.

1.1. Lịch sử hình thành và tầm nhìn phát triển

Khoa Kỹ thuật Y sinh khởi đầu từ bộ môn chuyên ngành vào tháng 3 năm 2009. Sự ra đời của đơn vị là kết quả phối hợp giữa Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh và Trường Đại học Quốc Tế. Giáo sư Võ Văn Tới đặt nền móng xây dựng chương trình đáp ứng nhu cầu thực tế của đất nước. Tầm nhìn chiến lược của khoa tập trung vào giáo dục tích hợp, nghiên cứu tiên phong và khởi nghiệp sáng tạo. Mọi hoạt động học thuật đều hướng đến ba giá trị cốt lõi gồm chất lượng cao, tính bền vững và sự hữu ích. Khoa liên tục đổi mới phương pháp giảng dạy để sinh viên phát triển tư duy đạo đức nghề nghiệp và năng lực học tập suốt đời.

1.2. Vị thế và chất lượng kiểm định quốc tế

Chất lượng đào tạo của chương trình được công nhận bởi nhiều tổ chức kiểm định quốc tế uy tín. Tháng 10 năm 2015, chương trình hoàn thành đánh giá theo tiêu chuẩn AUN-QA của mạng lưới các trường đại học Đông Nam Á. Kết quả xếp hạng đứng đầu Việt Nam và thứ hai trong toàn khu vực ASEAN giữa tất cả các ngành được đánh giá. Đến tháng 12 năm 2018, tổ chức ABET từ Hoa Kỳ chính thức thẩm định chương trình. Trường Đại học Quốc Tế mất ba năm chuẩn bị hệ thống và hoàn thiện đội ngũ để đạt chuẩn ABET vào năm 2019. Thành tựu này khẳng định vị thế dẫn đầu trong đào tạo kỹ thuật công nghệ sinh học y tế.

II. Thách thức ngành Kỹ thuật Y sinh Trường ĐH Quốc Tế ĐHQG HCM

Ngành y tế Việt Nam đang đối mặt với sự thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực kỹ thuật cao. Các bệnh viện và viện nghiên cứu phụ thuộc lớn vào trang thiết bị nhập khẩu từ nước ngoài. Phần lớn kỹ sư trong nước chỉ dừng lại ở mức vận hành cơ bản hoặc bảo trì thiết bị định kỳ. Năng lực làm chủ công nghệ, nghiên cứu cải tiến và chế tạo sản phẩm y tế mới còn hạn chế. Khoảng cách giữa lý thuyết kỹ thuật trừu tượng và ứng dụng thực tiễn lâm sàng vẫn còn rất lớn. Rào cản về rèn luyện ngoại ngữ cản trở nhân lực tiếp cận tài liệu kỹ thuật chuyên sâu toàn cầu. Thị trường y tế đòi hỏi kỹ sư phải nắm vững cả khoa học sự sống lẫn công nghệ cơ điện tử. Sự phát triển nhanh của kỹ thuật chăm sóc sức khỏe tạo áp lực lớn lên công tác đào tạo. Sinh viên cần một chương trình học tiên tiến để vượt qua ranh giới công nghệ truyền thống. Việc giải quyết bài toán nhân lực chất lượng cao là yêu cầu sống còn cho ngành thiết bị y tế.

2.1. Nhu cầu cấp thiết về nhân lực công nghệ y tế

Các bệnh viện hiện đại không ngừng đầu tư hệ thống máy móc chẩn đoán hình ảnh phức tạp. Nhu cầu tuyển dụng chuyên gia kỹ thuật có khả năng quản lý trang thiết bị gia tăng nhanh chóng. Tuy nhiên, thị trường lao động đang thiếu các kỹ sư có nền tảng liên ngành vững chắc. Kỹ sư điện thông thường khó nắm bắt cơ chế sinh học của cơ thể con người. Ngược lại, nhân viên y tế lâm sàng lại thiếu chuyên môn về mạch điện tử và phần mềm. Thực trạng này tạo ra điểm nghẽn lớn trong khai thác hiệu quả máy móc y tế. Đất nước cần đội ngũ kỹ sư kết nối trực tiếp công nghệ kỹ thuật với y khoa ứng dụng.

2.2. Khoảng cách giữa đào tạo và yêu cầu chuẩn quốc tế

Nhiều chương trình đào tạo kỹ thuật truyền thống nặng về lý thuyết hàn lâm thiếu thực hành. Sinh viên ra trường thường lúng túng khi xử lý các lỗi kỹ thuật phức tạp trên thiết bị y tế. Ngoài ra, khả năng giao tiếp kỹ thuật bằng tiếng Anh của sinh viên còn nhiều hạn chế. Điều này gây khó khăn khi làm việc với chuyên gia nước ngoài và đọc sổ tay hướng dẫn quốc tế. Các tiêu chuẩn an toàn y tế khắt khe đòi hỏi người làm kỹ thuật phải có đạo đức nghề nghiệp cao. Nếu không có khung chương trình kiểm định chuẩn mực, sản phẩm đào tạo khó hòa nhập thị trường toàn cầu.

III. Đào tạo Kỹ sư Kỹ thuật Y sinh Trường ĐH Quốc Tế ĐHQG HCM

Trường Đại học Quốc Tế giải quyết bài toán đào tạo bằng khung chương trình 136 tín chỉ nghiêm ngặt. Cấu trúc học phần đáp ứng đầy đủ tiêu chí khắt khe của tổ chức kiểm định quốc tế ABET. Chương trình phân bổ 35 tín chỉ toán cùng khoa học cơ bản và 90 tín chỉ kỹ thuật chuyên ngành. Toàn bộ các môn học được giảng dạy bằng tiếng Anh nhằm nâng cao năng lực hội nhập toàn cầu. Sinh viên được rèn luyện kỹ năng thực hành kỹ thuật đảo ngược ngay từ năm học thứ nhất. Nhà trường trang bị hệ thống phòng thí nghiệm hiện đại phục vụ hóa học, sinh học và điện tử. Sinh viên vận dụng nền tảng Arduino để điều khiển các cấu phần thiết bị trong y tế. Phương pháp giảng dạy tập trung phát triển kỹ năng làm việc nhóm và thuyết trình kỹ thuật. Các đồ án môn học gắn liền với việc tháo lắp và phân tích sơ đồ khối máy móc. Mô hình đào tạo tích hợp giúp người học nắm vững lý thuyết và làm chủ kỹ năng ứng dụng.

3.1. Cấu trúc chương trình học và chuẩn đầu ra ABET

Chương trình học yêu cầu tích lũy tối thiểu 136 tín chỉ với cấu trúc phân bổ khoa học. Tỷ trọng các môn kỹ thuật chiếm 90 tín chỉ, vượt xa mức yêu cầu sàn của tổ chức ABET. Khối kiến thức toán và khoa học cơ bản chiếm 35 tín chỉ, tạo bệ phóng tư duy vững chắc. Chuẩn đầu ra chương trình chú trọng khả năng giao tiếp hiệu quả trước nhiều nhóm đối tượng. Sinh viên có khả năng lãnh đạo nhóm, xây dựng kế hoạch và hoàn thành mục tiêu kỹ thuật chung. Người học rèn luyện phương pháp tự nghiên cứu để thích ứng linh hoạt với công nghệ y tế luôn đổi mới.

3.2. Phương pháp thực hành và kỹ thuật đảo ngược

Phương pháp đào tạo chú trọng hoạt động thực hành thực tế ngay từ các học kỳ đầu tiên. Môn học thực hành kỹ thuật đảo ngược cho phép sinh viên tháo lắp thiết bị y tế thực thụ. Sinh viên sử dụng công cụ cơ khí chuyên dụng để khám phá cấu trúc vật lý và sơ đồ khối hoạt động. Qua đó, người học hiểu rõ nguyên lý vận hành của các linh kiện bên trong máy móc. Ngoài ra, việc lập trình điều khiển mạch Arduino giúp sinh viên tự xây dựng mô hình y tế mẫu. Sinh viên tự tin làm báo cáo kỹ thuật và thuyết trình mạch lạc về các giải pháp thiết kế đã thực hiện.

IV. Cơ hội nghề nghiệp Kỹ thuật Y sinh Trường ĐH Quốc Tế ĐHQG HCM

Chương trình đào tạo Kỹ sư Kỹ thuật Y sinh mang lại cơ hội nghề nghiệp rộng mở cho sinh viên. Sinh viên tốt nghiệp có thể làm việc tại các bệnh viện công lập và tư nhân trên toàn quốc. Các tập đoàn thiết bị y tế đa quốc gia luôn chào đón kỹ sư có chuyên môn và giỏi tiếng Anh. Kỹ sư đảm nhận vị trí chuyên viên quản lý trang thiết bị, cố vấn kỹ thuật hoặc đại diện giải pháp. Sinh viên có nền tảng học thuật tốt để tiếp tục theo học thạc sĩ và tiến sĩ quốc tế. Nhiều cựu sinh viên đã giành học bổng toàn phần tại Mỹ, châu Âu và các nước phát triển. Ngành học đóng góp thiết thực vào việc nâng cấp chất lượng chăm sóc sức khỏe cộng đồng tại Việt Nam. Nghiên cứu khoa học tại trường tập trung vào các sáng chế y tế phù hợp điều kiện thực tế. Tinh thần đổi mới sáng tạo thúc đẩy kỹ sư tự tin tham gia khởi nghiệp công nghệ y sinh. Đây là bệ phóng vững vàng cho sự nghiệp của nhân lực đam mê kỹ thuật y khoa hiện đại.

4.1. Vị trí việc làm và tiềm năng phát triển nghề nghiệp

Thị trường lao động ngành thiết bị y tế luôn có nhu cầu tuyển dụng rất lớn. Kỹ sư tốt nghiệp có thể làm việc tại các công ty đa quốc gia như GE Healthcare, Siemens hay Philips. Vị trí công việc bao gồm kỹ sư dịch vụ kỹ thuật, kỹ sư ứng dụng lâm sàng và chuyên viên tư vấn sản phẩm. Tại các bệnh viện, kỹ sư quản lý hệ thống máy móc y tế và giám sát quy trình an toàn vận hành. Năng lực tiếng Anh xuất sắc giúp cựu sinh viên dễ dàng thăng tiến lên các vị trí quản lý vùng. Mức đãi ngộ cho kỹ sư ngành này luôn nằm trong nhóm cạnh tranh hàng đầu thị trường.

4.2. Cơ hội học tập nâng cao và nghiên cứu khoa học

Chương trình chuẩn ABET tạo lợi thế lớn cho sinh viên khi nộp hồ sơ sau đại học tại nước ngoài. Nhiều sinh viên của trường đã nhận được học bổng thạc sĩ và tiến sĩ toàn phần tại các nền giáo dục hàng đầu. Khả năng làm việc độc lập và kỹ năng viết báo cáo khoa học giúp sinh viên dễ dàng thích nghi môi trường nghiên cứu. Khoa Kỹ thuật Y sinh luôn khuyến khích sinh viên tham gia các đề tài nghiên cứu cấp bách phục vụ cộng đồng. Những sáng chế về cảm biến sinh học và thiết bị chẩn đoán giá rẻ mang lại giá trị thực tiễn to lớn. Đây là nền tảng vững chắc để người học trở thành những nhà khoa học uy tín.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/10/2026
Undergraduate level engineer in biomedical engineering

Trích đoạn nội dung tài liệu

VIETNAM NATIONAL UNIVERSITY – HO CHI MINH CITY INTERNATIONAL UNIVERSITY School of Biomedical Engineering PROGRAM SPECIFICATION UNDERGRADUATE LEVEL ENGINEER IN BIOMEDICAL ENGINEERING 06/2024 PREFACE The School of Biomedical Engineering (BME) was established as a Department at IU on March 16th 2009. In 2009, Professor Vo Van Toi, after spending more than 40 years abroad, returned to Vietnam to help create the Biomedical Engineering (BME) Department at IU, VNU- HCM.1 This was an extraordinary effort and coordination between the leaderships of VNU- HCM and IU to make these events happen in an expedited manner. Under the leadership of Prof. Toi, the BME program was developed to respond to the genuine needs of the country.

The BME undergraduate program was accredited by VNU-HCM in 2009 with the Education and Training Code of 52. Since January 2018, it has changed to 7. This undergraduate program delivers the degree of Engineer in BME (EBME). In the academic year 2023 and 2024, the number of newly enrolled students is 74, and the total number of students currently studying is 440.

Since the establishment of BME until 2023, there have been 401 graduates In October 2015, the BME undergraduate program was assessed by the ASEAN University Network Quality Assurance (AUN-QA)2. The program was ranked first in Vietnam and second in ASEAN among all programs that had been assessed, including those in science, engineering, business and humanity. Toi was promoted to be the Vice-Provost for Development of Life and Health Science, Engineering and Technology at IU. Associate Professor Nguyen Thi Hiep became the Chair of the Department.

In December 9th 2018, the BME undergraduate program was evaluated by ABET. The outcome was announced in August 2019, which stated that the BME program and the electrical engineering program at IU were granted accreditation. To achieve this result, IU had spent three years from 2016 to 2018 to standardize the entire evaluation system, strengthen the teaching staff with high professional qualifications, and invest in the facilities for teaching and learning purposes. IU was the third university in Vietnam to achieve ABET accreditation for some of its programs.

In summary, the vision of the School of Biomedical Engineering is to promote integrative education, research and entrepreneurship at the forefront of biomedical science and engineering while maintaining the following characteristics in all activities: high quality, sustainability and usefulness. Regarding education, the School aims to provide excellent biomedical engineers and researchers who are committed to lifelong learning, innovative thinking, ethical behaviors, and are capable of addressing the pressing societal needs in Vietnam. In terms of research, the School targets to promote scientific research, especially with topics unique and appropriate to the context of Vietnam, to disseminate new knowledge and technologies that further the welfare and sustainability of the society. The School also promotes collaborations with other universities and private sectors such as hospitals and companies to enhance research works, clinical studies and technological transfer.

1 Although the notion of BME was not well known in Vietnam up to that point in time, the field of Biotechnology had already been well established. It is important to note, therefore, that the BME activities at IU do not include biotechnology, which is addressed by the IU School of Biotechnology. 2 AUN is a network of 21 top universities of 10 ASEAN countries. The AUN’s strategic focus is built on those identified by ASEAN to facilitate regional cooperation.

More information on the website: https://www. 1 TABLE OF CONTENTS I. TEACHING AND LEARNING APPROACH. RELATION OF STUDENT OUTCOMES AND COURSES.

40 PRACTICE 1: REVERSE ENGINEERING. 43 PHILOSOPHY OF MARXISM AND LENINISM. 50 CHEMISTRY FOR ENGINEERS. 57 PRINCIPLE OF ELECTRICITY IN BME & LABORATORY.

60 BIOLOGY FOR BME. 72 POLITICAL ECONOMICS OF MARXISM AND LENINISM. 75 CHEMISTRY FOR BME & LABORATORY. 85 HUMAN ANATOMY AND PHYSIOLOGY.

89 INTRODUCTION TO BIOMEDICAL ENGINEERING. 93 PRACTICE 2: ANIMAL CELLS AND MICROBIOLOGIES. 98 HISTORY OF VIETNAMESE COMMUNIST PARTY.114 HO CHI MINH’S THOUGHTS .121 MECHANICAL DESIGN AND MANUFACTURING PROCESSES IN BME, LABORATORY .133 STATISTICS FOR HEALTH SCIENCE .141 ARTIFICIAL INTELLIGENCE FOR HEALTHCARE .155 ENTREPRENEURSHIP IN BIOMEDICAL ENGINEERING .163 BME CAPSTONE DESIGN COURSE .179 METHODS AND PROCESS IN FABRICATION OF SCAFFOLD .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bản mô tả chương trình đào tạo Kỹ sư Kỹ thuật Y sinh Trường Đại học Quốc Tế - ĐHQG-HCM 2024 cung cấp bức tranh toàn diện về lộ trình học tập, chuẩn đầu ra và định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực kỹ thuật y sinh hiện đại. Tài liệu này giúp người học và sinh viên nắm vững kiến thức chuyên sâu về thiết bị y tế, xử lý tín hiệu y sinh và phát triển công nghệ chăm sóc sức khỏe. Đặc biệt, chương trình mở ra cái nhìn thực tiễn về các nghiên cứu ứng dụng chuyên sâu như <strong>điều khiển cánh tay y sinh</strong> phục vụ phục hồi chức năng. Đây là nguồn tham khảo quan trọng giúp sinh viên xây dựng kế hoạch học tập hiệu quả, bắt kịp nhu cầu nhân lực chất lượng cao trong kỷ nguyên y tế thông minh.