Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống y tế hiện đại, các thiết bị hỗ trợ hô hấp đóng vai trò sống còn trong công tác hồi sức cấp cứu và điều trị cho các bệnh nhân suy giảm hoặc mất khả năng tự thở. Thực tiễn từ đại dịch COVID-19 cùng với sự gia tăng của tình trạng ô nhiễm không khí, khói thuốc lá và các bệnh lý hô hấp mãn tính trong bối cảnh dân số già hóa đã làm bộc lộ tình trạng thiếu hụt trầm trọng các dòng máy thở, máy trợ thở tại nhiều cơ sở y tế, đặc biệt là các trung tâm y tế tuyến cơ sở và khu vực vùng sâu, vùng xa. Bên cạnh đó, các dòng máy thở chuyên dụng tại bệnh viện thường có giá thành cao, cấu trúc phức tạp và kích thước cồng kềnh, gây khó khăn cho việc vận chuyển cấp cứu tại hiện trường hoặc chăm sóc dài hạn tại nhà.
Xuất phát từ thực tế trên, đề tài "Thiết kế và thi công máy trợ thở hồi sức sử dụng bóng Ambu điều khiển và hiển thị thông số cài đặt lên màn hình" được thực hiện bởi nhóm tác giả Phan Đại Vỹ và Phạm Thanh Duy, dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Đức Dũng tại Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài tập trung vào ba nhiệm vụ trọng tâm:
- Thiết kế và thi công một thiết bị trợ thở hồi sức cơ học tự động hóa thao tác bóp bóng Ambu y tế bằng cơ cấu cánh tay đòn điều khiển bởi động cơ servo.
- Xây dựng giao diện hiển thị và tương tác cảm ứng trên màn hình TFT LCD, cho phép nhân viên y tế hoặc người vận hành giám sát trạng thái hoạt động và điều chỉnh linh hoạt các thông số thông khí.
- Cung cấp khả năng hỗ trợ hô hấp an toàn, dễ vận hành, tích hợp sẵn các chế độ cài đặt phù hợp với ba nhóm đối tượng người bệnh khác nhau bao gồm người lớn, trẻ em và trẻ sơ sinh.
Để hiện thực hóa mục tiêu trên, đề tài đề ra 8 nhiệm vụ cụ thể theo tiến trình nghiên cứu:
- Tìm hiểu kiến thức sơ khảo về máy trợ thở, nghiên cứu phương thức giao tiếp giữa vi điều khiển ESP8266 với động cơ và màn hình hiển thị.
- Thiết kế tổng quan kiến trúc kết nối và xây dựng sơ đồ khối của hệ thống máy trợ thở.
- Tính toán và thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điện tử, tiến hành mô phỏng trên phần mềm Proteus và dựng mô hình cơ khí 3D trên phần mềm Solidworks.
- Lập bảng danh mục linh kiện, vật liệu chế tạo và lập kế hoạch chi tiêu cho quá trình thi công sản phẩm.
- Thi công phần cứng, lập trình phần mềm nhúng, chạy thử nghiệm và hiệu chỉnh hệ thống.
- Đo đạc thực nghiệm, đánh giá sai số và đưa ra kết luận về hoạt động của thiết bị.
- Viết báo cáo tổng kết khóa luận và chuẩn bị slide thuyết trình.
- Báo cáo đánh giá trước hội đồng chuyên môn.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống cơ điện tử tự động ép bóng Ambu dựa trên cơ chế truyền động một cánh tay đòn, tích hợp mạch điều khiển nhúng sử dụng vi điều khiển ESP8266 và giao diện điều khiển cảm ứng màu. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại Phòng thí nghiệm Bộ môn Điện tử Công nghiệp – Y sinh, Khoa Điện – Điện tử, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian thực hiện kéo dài từ ngày 09/09/2024 đến tháng 01/2025 (nhiệm vụ hoàn thành vào ngày 25/12/2024 và bảo vệ vào tháng 01/2025). Giới hạn của đề tài được nhóm tác giả xác định rõ: thiết bị chỉ vận hành ở một chế độ thông khí được cài đặt sẵn dựa trên việc điều khiển góc ép của động cơ, chỉ điều chỉnh các thông số cơ bản (thể tích khí lưu thông, nhịp thở, tỷ lệ thời gian hít vào/thở ra), không tích hợp các chế độ thở chuyên sâu phức tạp của máy thở ICU và không tích hợp pin dự phòng bên trong, đòi hỏi phải cắm nguồn điện lưới trực tiếp thông qua adapter.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng hệ thống trên nền tảng lý thuyết giải phẫu sinh lý hệ hô hấp và nguyên lý thông khí nhân tạo áp lực dương. Về sinh lý học, quá trình hô hấp của con người bao gồm 4 giai đoạn: sự thông khí ở phổi (ngoại hô hấp), sự khuếch tán khí O2 và CO2 qua màng phế nang - mao mạch, sự chuyên chở khí trong hệ tuần hoàn máu và sự trao đổi khí giữa dịch cơ thể với tế bào (nội hô hấp). Trong thông khí tự nhiên, thì hít vào tạo áp suất âm trong lồng ngực (-3 mmHg so với khí quyển) để hút không khí vào phổi; thì thở ra diễn ra khi cơ hoành và cơ liên sườn giãn, thể tích lồng ngực giảm làm áp suất phế nang tăng (+3 mmHg so với khí quyển) đẩy khí ra ngoài. Khi khả năng tự thở của người bệnh suy giảm, hệ thống áp dụng nguyên lý thông khí nhân tạo áp lực dương, sử dụng lực cơ học bên ngoài bơm luồng khí vào đường thở trung tâm, làm tăng áp lực đường thở để đẩy khí vào phế nang làm nở phổi, sau đó dừng nén để áp lực đường thở hạ xuống giúp phổi xẹp lại tống khí ra ngoài theo cơ chế thụ động.
Tác giả hệ thống hóa các đại lượng cơ học phổi và công thức sinh lý liên quan:
- Độ giãn nở của phổi (Compliance): Đại lượng biểu thị khả năng tăng thể tích của phổi tương ứng với sự biến thiên áp lực, có giá trị chuẩn ở người khỏe mạnh là 100 mL/cmH2O, được tác giả thể hiện qua công thức liên hệ giữa thể tích khí lưu thông và áp lực:
$$C = V_t + P$$
- Sức cản đường thở (Resistance): Đại lượng phản ánh lực cản khí động học trong đường dẫn khí xuyên suốt chu kỳ hô hấp, được tính bằng cmH2O/(L/s), thể hiện qua công thức liên hệ giữa áp lực và lưu lượng dòng khí:
$$R = P + F$$
- Các chỉ số phân đoạn thể tích và dung tích phổi: Thể tích khí lưu thông ($V_t$) trung bình 500 mL; thể tích dự trữ hít vào (IRV) khoảng 3000 mL; thể tích dự trữ thở ra (ERV) khoảng 1100 mL; thể tích khí cặn (RV) khoảng 1200 mL; dung tích hít vào (IC) khoảng 3500 mL; dung tích cặn chức năng (FRC) khoảng 2300 mL; dung tích sống (VC) khoảng 600 mL.
- Chỉ số hô hấp sinh lý chuẩn theo lứa tuổi: Trẻ sơ sinh có nhịp thở 40-60 lần/phút, $V_t$ 15 mL, FRC 25 mL/kg, thông khí phút 1 L/phút; trẻ 1 tuổi có nhịp thở 20-30 lần/phút, $V_t$ 80 mL; trẻ 3 tuổi có nhịp thở 18-25 lần/phút, $V_t$ 110 mL, FRC 35 mL/kg; trẻ 5 tuổi có nhịp thở 18-25 lần/phút, $V_t$ 250 mL; người lớn có nhịp thở 12-20 lần/phút, $V_t$ 500 mL, thông khí phút 6 L/phút.
Về cấu trúc khí cụ y tế, hệ thống sử dụng bóng bóp giúp thở Ambu chế tạo từ nhựa PVC cao cấp dùng trong y tế đạt chuẩn Châu Âu kết hợp mặt nạ đệm silicon mềm và van một chiều. Bóng tự phồng trở lại sau mỗi chu kỳ nén nhờ tính đàn hồi của vật liệu. Van an toàn cơ học tích hợp trên bóng được thiết lập xả áp ở mức 40 cmH2O nhằm chống tổn thương áp lực phế nang (barotrauma). Mức áp lực bóp bóng quy chuẩn gồm: 15-20 cmH2O (sơ sinh), 20-40 cmH2O (trẻ nhỏ) và 40-60 cmH2O (người lớn).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:
- Phương pháp phân tích, tổng hợp tài liệu chuyên ngành: Khảo sát các công trình tiền nhiệm như mô hình máy trợ thở dùng Arduino và động cơ bước của nhóm sinh viên Trường ĐH Công nghiệp Hà Nội (2022), máy thở BK-Vent của ĐH Bách Khoa Hà Nội và thiết bị bóp bóng Ambu thương mại LUCKY-TH của Công ty Thiết Bị Y Tế TH.
- Phương pháp tính toán và thiết kế kỹ thuật: Tính toán cân bằng công suất phụ tải điện; thiết kế sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển; tính toán cơ cấu đòn bẩy cơ khí tạo mô-men nén bóng.
- Phương pháp mô phỏng máy tính: Ứng dụng phần mềm Proteus để vẽ sơ đồ mạch nguyên lý và thiết kế mạch in PCB; sử dụng phần mềm Solidworks để thiết kế kết cấu 3D hộp đựng, giá đỡ và cánh tay đòn.
- Phương pháp thực nghiệm đo kiểm và hiệu chuẩn: Sử dụng máy kiểm tra thông số máy thở chuyên dụng của hãng IMTMEDICAL để đo đạc đối sánh thể tích khí cấp thực tế và tần số nhịp thở; thử nghiệm thực tế với dây thở và bộ lọc khuẩn HME (Heat and Moisture Exchanger).
Thiết kế và triển khai hệ thống
Hệ thống máy trợ thở được thiết kế dưới dạng thiết bị cơ điện tử nhỏ gọn, phân chia cấu trúc thành 5 khối chức năng chính:
| Tên khối chức năng |
Linh kiện / Thiết bị chính |
Thông số kỹ thuật danh định |
Chức năng hoạt động |
| Khối nguồn |
Nguồn Adapter 12V-3A; Mạch hạ áp 12V/5V/3.3V |
Công suất 36W; điện áp vào 6-12VDC, ra 12V, 5V, 3.3V |
Cung cấp nguồn 12V cho động cơ servo; chuyển đổi điện áp 5V và 3.3V cấp cho vi điều khiển và màn hình |
| Khối xử lý trung tâm |
Module NodeMCU ESP8266 |
Vi xử lý SoC Wi-Fi 2.4 GHz (802.11 b/g/n), Flash 4MB, 17 chân GPIO, 1 kênh ADC 10-bit, 4 chân PWM |
Nhận tín hiệu điều khiển cảm ứng, xử lý thuật toán thời gian thực, xuất xung PWM điều khiển động cơ servo |
| Khối truyền động cơ khí |
Động cơ kỹ thuật số DCSERVO DS51150-12V |
Điện áp 10-12.6V, dòng 2A, mô-men xoắn 150 kg.cm, góc quay 180°/270°, chống nước IP67, độ rộng xung 500-2500 μs |
Tạo lực cơ học thông qua trục xoay để dẫn động cánh tay đòn nén bóng Ambu theo chu kỳ |
| Khối hiển thị và điều khiển |
Màn hình màu cảm ứng điện trở TFT LCD 3.2 inch |
Kích thước 3.2 inch, IC điều khiển ILI9341, độ phân giải 320x240 pixel, giao tiếp SPI |
Hiển thị thông số vận hành và nhận lệnh điều chỉnh thông qua thao tác cảm ứng của người dùng |
| Khối cơ cấu ép bóng |
Cánh tay đòn và giá đỡ bóng Ambu |
Cánh tay dài 15 cm, đầu tiếp xúc hình chữ nhật bo tròn 4 góc |
Truyền chuyển động quay thành lực nén vuông góc vào tâm bóng Ambu đặt trên mặt phẳng đáy |
Về tính toán phụ tải điện, tổng công suất tiêu thụ của mạch được tính toán dựa trên mức tiêu thụ của các thành phần: động cơ DS51150 tiêu thụ dòng tối đa 2A ở điện áp 12V; module ESP8266 tiêu thụ 70mA ở điện áp 5V; màn hình TFT LCD 3.2 inch tiêu thụ 60mA ở điện áp 5V. Công suất tiêu thụ của khối điều khiển và hiển thị được xác định qua công thức:
$$P_{\text{tiêu thụ}} = U \times I = 5 \times (0.07 + 0.06) = 0.65\text{ W}$$
Tổng công suất toàn mạch hoạt động ở mức đỉnh danh định dưới 25W, nằm trong ngưỡng an toàn của bộ nguồn Adapter 12V-3A (công suất định mức 36W).
Sơ đồ kết nối phần cứng giữa vi điều khiển ESP8266 và màn hình TFT LCD ILI9341 qua bus SPI được cấu hình như sau: chân VCC và chân đèn nền LED nối mức nguồn 3.3V; chân GND nối đất chung; chân tín hiệu chọn chip LCD (CS) nối GPIO D8; chân Reset nối GPIO D4; chân chọn thanh ghi dữ liệu LCD (DC) nối GPIO D3; chân MOSI (SDI) nối GPIO D7; chân xung nhịp SPI (SCK) nối GPIO D5; chân MISO (SDO) nối GPIO D6. Tín hiệu điều khiển động cơ servo nhận xung PWM từ chân GPIO D1 của ESP8266; chân nguồn động cơ kết nối trực tiếp vào ngõ ra 12V của mạch chia áp.
Cơ cấu cơ khí sử dụng phương án một tay kẹp đơn gắn trực tiếp vào trục động cơ servo. Khoảng cách hình học từ tâm trục quay động cơ đến tâm diện tích tiếp xúc với bóng Ambu là 15 cm. Thiết kế đầu cánh tay đòn dạng hình chữ nhật bo tròn 4 góc giúp triệt tiêu các góc nhọn, phân bổ áp lực đồng đều và bảo vệ bề mặt bóng Ambu tránh bị mài mòn cơ học.
Về phần mềm, hệ thống được lập trình trên môi trường Arduino IDE sử dụng ngôn ngữ C/C++ (Wiring). Kiến trúc phần mềm bao gồm hai lưu đồ giải thuật chính:
- Lưu đồ điều khiển cánh tay đòn: Điều khiển động cơ quay cánh tay nén bóng theo độ sâu tương ứng với thể tích $V_t$ cài đặt, duy trì thời gian nén theo tỷ lệ $T_i:T_e$, sau đó kích hoạt quay ngược để đưa cánh tay về vị trí góc ban đầu nhằm giải phóng bóng trong thì thở ra.
- Lưu đồ cập nhật thông số và giao diện người dùng: Quét liên tục tọa độ cảm ứng từ màn hình TFT LCD, giải mã lệnh điều chỉnh chế độ (Người lớn, Trẻ em, Trẻ sơ sinh), cập nhật các giá trị cài đặt ($V_t$, nhịp thở trên phút, tỷ lệ $T_i:T_e$) và điều khiển trạng thái bật/tắt (ON/OFF) động cơ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các dịch bệnh đường hô hấp và tình trạng già hóa dân số làm gia tăng nhu cầu sử dụng thiết bị trợ thở. Tác giả tiến hành khảo sát các nghiên cứu thực tế tại Việt Nam, bao gồm đề tài nghiên cứu máy trợ thở năm 2022 của nhóm sinh viên Trường ĐH Công nghiệp Hà Nội sử dụng Arduino và động cơ bước, sản phẩm máy thở BK-Vent của ĐH Bách Khoa Hà Nội tích hợp hai chế độ CPAP và VAC, và dòng máy trợ thở bóp bóng Ambu LUCKY-TH của Công ty TH. Từ phân tích ưu nhược điểm của các thiết bị đi trước, nhóm tác giả đề xuất cải tiến: tích hợp khả năng phục vụ ba nhóm đối tượng (người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh), mở rộng dải cài đặt các thông số lưu lượng, nhịp thở (bpm) và tỷ lệ $T_i:T_e$, đồng thời nâng cấp giao diện điều khiển bằng màn hình màu cảm ứng TFT LCD 3.2 inch thay thế các nút bấm cơ học. Chương này cũng công bố mục tiêu, giới hạn nghiên cứu và kế hoạch thực hiện gồm 8 nội dung cụ thể.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết
Chương 2 trình bày có hệ thống các nền tảng lý thuyết y sinh và công nghệ liên quan. Về sinh lý học, chương phân tích cấu trúc hệ hô hấp (mũi, họng dài 12 cm, thanh quản, khí quản dài 10-12 cm đường kính 2-2.5 cm với 16-20 vòng sụn chữ C, phế quản, lồng ngực và màng phổi), cơ chế thông khí tự nhiên và nhân tạo áp lực dương. Tác giả định nghĩa chi tiết các đại lượng cơ học phổi gồm độ giãn nở phổi ($C$), sức cản đường thở ($R$), chất hoạt tính bề mặt (surfactant), các phân đoạn thể tích ($V_t$, IRV, ERV, RV) và dung tích phổi (IC, FRC, VC), kèm bảng chỉ số hô hấp theo 5 nhóm lứa tuổi. Về phần cứng y tế, chương mô tả cấu tạo bóng Ambu (túi bóp, van 1 chiều, mặt nạ, van an toàn 40 cmH2O) và các mức áp lực quy định cho từng nhóm tuổi. Về phần mềm và công cụ thiết kế, chương giới thiệu nguyên lý hoạt động của Arduino IDE, phần mềm thiết kế mạch điện tử Proteus và phần mềm thiết kế cơ khí 3D Solidworks.
Chương 3: Tính toán và thiết kế
Chương 3 đi sâu vào tính toán kỹ thuật và thiết kế chi tiết từng khối chức năng. Tác giả thiết lập sơ đồ khối hệ thống gồm 5 khối (nguồn, xử lý trung tâm, điều khiển, động cơ, hiển thị). Chương trình bày bảng so sánh kỹ thuật giữa vi điều khiển ESP8266 và ESP32 (lựa chọn ESP8266 nhờ tính thông dụng, tích hợp Wi-Fi SoC, tích hợp sẵn mạch nạp CP2102 và đủ chân chức năng), so sánh động cơ servo DS51150 với động cơ Planet DC 24V 60W (lựa chọn servo DS51150 nhờ khả năng điều khiển góc chính xác bằng xung PWM và mô-men xoắn lớn 150 kg.cm), và so sánh màn hình TFT LCD 3.2 inch ILI9341 với LCD 16x2 và OLED 128x64 (lựa chọn TFT 3.2 inch nhờ độ phân giải 320x240 và tích hợp cảm ứng điện trở). Tác giả tính toán cân bằng công suất toàn tải cho khối nguồn 12V-3A kết hợp mạch hạ áp 12V/5V/3.3V, lập sơ đồ nguyên lý toàn mạch, xác định sơ đồ đấu nối chân SPI và tính toán cơ cấu cánh tay đòn chiều dài 15 cm ép bóng Ambu.
Chương 4: Thi công hệ thống
Chương 4 mô tả toàn bộ quy trình chế tạo phần cứng và xây dựng phần mềm nhúng. Tác giả trình bày bản vẽ thiết kế mạch in PCB, quy trình hàn lắp linh kiện và kiểm tra thông mạch. Về cơ khí, chương trình bày bản vẽ 3D các mặt của mô hình hộp chứa và kết cấu cánh tay đòn trên Solidworks, cùng quá trình lắp ráp động cơ servo và bóng Ambu vào khung máy. Về phần mềm, chương thể hiện chi tiết hai lưu đồ thuật toán điều khiển cánh tay đòn và hàm cập nhật giá trị cài đặt cảm ứng, kèm theo hình ảnh giao diện thực tế của hệ thống trên màn hình LCD (màn hình giới thiệu, màn hình chọn chế độ người dùng, màn hình cài đặt Control cho người lớn, trẻ em, trẻ sơ sinh và màn hình trạng thái động cơ ON/OFF). Bên cạnh đó, chương cung cấp tài liệu hướng dẫn vận hành, quy trình vệ sinh thiết bị, phân tích tuổi thọ cơ học của bóng Ambu và lập bảng so sánh tính năng của máy với máy LUCKY-TH và mô hình của Trường ĐH Công nghiệp Hà Nội.
Chương 5: Kết quả - Nhận xét - Đánh giá
Chương 5 công bố kết quả hoàn thiện của mô hình thực tế và quy trình thực nghiệm đo kiểm, hiệu chuẩn thông số. Hệ thống được kết nối trực tiếp với máy kiểm tra thông số máy thở chuyên dụng của hãng IMTMEDICAL để đo đạc đối sánh. Nhóm tác giả thực hiện kiểm chuẩn thông số thể tích khí lưu thông ở 6 mức cài đặt (500, 450, 300, 200, 130, 110 mL) và kiểm chuẩn tần số thở ở 6 mức nhịp (12, 14, 20, 22, 30, 32 bpm). Kết quả thực nghiệm được tổng hợp thành các bảng số liệu chi tiết và đồ thị so sánh giữa giá trị cài đặt trên màn hình và giá trị đo thực tế từ máy kiểm chuẩn. Ngoài ra, chương trình bày thử nghiệm lâm sàng thực tế của máy khi kết nối qua màng lọc khuẩn HME và dây thở gắn trên người dùng, đánh giá độ ổn định của hệ thống trong quá trình thông khí.
Chương 6: Kết luận và hướng phát triển
Chương 6 tổng kết toàn bộ các kết quả đạt được: hoàn thành việc chế tạo thiết bị máy trợ thở cơ học sử dụng bóng Ambu nhỏ gọn, hoạt động ổn định, điều khiển chính xác bằng động cơ servo và tương tác trực quan qua màn hình cảm ứng TFT LCD 3.2 inch cho 3 đối tượng bệnh nhân. Tác giả thẳng thắn chỉ ra các điểm tồn tại của đề tài: giới hạn ở một chế độ thông khí cơ bản cài đặt sẵn, thiếu khối pin dự phòng khiến máy phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn điện lưới, và chưa tích hợp hệ thống cảm biến áp suất/lưu lượng hồi tiếp. Từ đó, chương đề xuất các định hướng nâng cấp: tích hợp khối pin sạc Lithium-ion, bổ sung cảm biến áp lực đường thở để điều khiển vòng kín và cảnh báo an toàn, mở rộng các phương thức thở chuyên sâu (CPAP, PSV) và cải tiến thuật toán điều khiển thích ứng.
Kết quả và đóng góp
Kết quả quan trọng nhất của khóa luận là việc chế tạo thành công mô hình phần cứng máy trợ thở hồi sức hoàn chỉnh và tiến hành đo đạc kiểm chuẩn các thông số vận hành bằng thiết bị kiểm tra máy thở chuyên dụng của hãng IMTMEDICAL. Dữ liệu thực nghiệm kiểm chứng độ chính xác giữa giá trị cài đặt trên hệ thống và giá trị đo được trên thiết bị chuẩn được tổng hợp trong các bảng số liệu sau:
| Thể tích cài đặt trên mô hình ($V_t$ cài đặt) |
Thể tích đo được trên máy IMTMEDICAL ($V_t$ đo) |
| 500 mL |
Số liệu đo đối sánh hiển thị trên máy kiểm chuẩn IMTMEDICAL |
| 450 mL |
Số liệu đo đối sánh hiển thị trên máy kiểm chuẩn IMTMEDICAL |
| 300 mL |
Số liệu đo đối sánh hiển thị trên máy kiểm chuẩn IMTMEDICAL |
| 200 mL |
Số liệu đo đối sánh hiển thị trên máy kiểm chuẩn IMTMEDICAL |
| 130 mL |
Số liệu đo đối sánh hiển thị trên máy kiểm chuẩn IMTMEDICAL |
| 110 mL |
Số liệu đo đối sánh hiển thị trên máy kiểm chuẩn IMTMEDICAL |
| Nhịp thở cài đặt trên mô hình (bpm cài đặt) |
Nhịp thở đo được trên máy IMTMEDICAL (bpm đo) |
| 12 bpm |
Giá trị đo đối sánh ghi nhận từ máy IMTMEDICAL |
| 14 bpm |
Giá trị đo đối sánh ghi nhận từ máy IMTMEDICAL |
| 20 bpm |
Giá trị đo đối sánh ghi nhận từ máy IMTMEDICAL |
| 22 bpm |
Giá trị đo đối sánh ghi nhận từ máy IMTMEDICAL |
| 30 bpm |
Giá trị đo đối sánh ghi nhận từ máy IMTMEDICAL |
| 32 bpm |
Giá trị đo đối sánh ghi nhận từ máy IMTMEDICAL |
Về quy trình vận hành và an toàn y tế, tác giả đề xuất các giải pháp kỹ thuật cụ thể:
- Lắp đặt bộ lọc khuẩn HME trên đường dây thở kết nối giữa bóng Ambu và mặt nạ của người bệnh để đảm bảo lọc khuẩn, giữ nhiệt và duy trì độ ẩm cho luồng khí đưa vào đường hô hấp.
- Thiết lập quy trình vệ sinh khử khuẩn thiết bị định kỳ: mặt ngoài vỏ máy lau bằng cồn hoặc dung dịch khử trùng y tế; bóng Ambu và mặt nạ silicon cần được tháo rời để làm sạch, khử khuẩn theo tiêu chuẩn thiết bị y tế tiếp xúc đường thở.
- Theo dõi định kỳ tuổi thọ cơ học của bóng Ambu, kiểm tra độ đàn hồi của vỏ bóng và hoạt động đóng mở của van một chiều, van xả áp 40 cmH2O để kịp thời thay thế bóng mới khi vật liệu bị lão hóa hoặc suy giảm khả năng tự đàn hồi sau một số chu kỳ nén nhất định.
Đóng góp khoa học và kỹ thuật của đề tài so với các nghiên cứu trước đó được nhóm tác giả tự xác định:
- Đã khắc phục nhược điểm đơn đối tượng của thiết bị LUCKY-TH ngoài thị trường bằng việc tích hợp sẵn 3 chế độ vận hành chuyên biệt cho người lớn, trẻ em và trẻ sơ sinh với các giới hạn thông số phù hợp sinh lý học.
- Nâng cấp phương thức giao tiếp từ các nút vặn biến trở hoặc phím bấm vật lý đơn giản thành giao diện đồ họa màu trên màn hình cảm ứng điện trở TFT LCD 3.2 inch ILI9341 giao tiếp SPI, giúp theo dõi và điều chỉnh thông số trực quan, giảm thiểu lỗi thao tác cơ học.
- Quy trình chế tạo sử dụng linh kiện phổ biến, giá thành thấp, kết cấu cơ khí gọn nhẹ bằng Solidworks, tạo cơ sở cho việc triển khai chế tạo các thiết bị hỗ trợ hô hấp khẩn cấp phục vụ đào tạo thực hành và hỗ trợ y tế tại các khu vực khó khăn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Dựa trên các giới hạn kỹ thuật được công bố trong văn bản, khóa luận tồn tại các điểm hạn chế sau:
- Phương thức điều khiển chỉ hỗ trợ một chế độ thông khí cài đặt sẵn, vận hành theo cơ chế điều khiển góc quay vòng hở (open-loop) của động cơ servo; máy chưa hỗ trợ các chế độ thở lâm sàng chuyên sâu (như thở hỗ trợ áp lực PSV, thở áp lực dương liên tục CPAP, thở đồng thì SIMV) như các dòng máy thở hồi sức cấp cứu ICU.
- Số lượng thông số cho phép can thiệp còn hạn chế ở các biến số cơ bản ($V_t$, nhịp thở, $T_i:T_e$), chưa có khả năng điều chỉnh và theo dõi phân đoạn oxy trong khí hít vào ($FiO_2$) hoặc áp lực dương cuối kỳ thở ra (PEEP).
- Hệ thống hoàn toàn không có khối pin sạc dự phòng bên trong; thiết bị bắt buộc phải hoạt động cạnh các ổ cắm điện lưới thông qua nguồn Adapter 12V-3A, gây cản trở cho khả năng vận hành di động trong các tình huống mất điện hoặc cấp cứu chuyển viện trên xe cứu thương.
- Thiếu hệ thống cảm biến áp suất và cảm biến lưu lượng đường thở thời gian thực, dẫn đến việc thiết bị chưa có cơ chế tự động bù khí khi bị rò rỉ mặt nạ và chưa có hệ thống còi báo động thông minh khi xảy ra sự cố tăng áp lực đường thở quá mức.
Các hướng phát triển tiếp theo được tác giả định hướng trong Chương 6:
- Tích hợp thêm bộ nguồn pin sạc dự phòng (pin Lithium-ion kết hợp mạch sạc và quản lý nguồn BMS) để đảm bảo máy có thể hoạt động độc lập liên tục trong một khoảng thời gian nhất định mà không cần nguồn điện lưới.
- Bổ sung các cảm biến áp suất đường thở và cảm biến lưu lượng khí để xây dựng hệ thống điều khiển phản hồi vòng kín (closed-loop), cho phép giám sát áp lực đường thở trung tâm và hiển thị dạng sóng áp lực/thể tích theo thời gian thực.
- Phát triển thêm các chế độ thông khí hỗ trợ nâng cao, cho phép nhận diện nhịp tự thở của người bệnh (trigger) để đồng thì chu kỳ bóp bóng.
- Lắp đặt còi chip và đèn LED cảnh báo các tình trạng khẩn cấp như tụt áp suất do hở ống thở, quá áp đường thở, mất nguồn hoặc lỗi cơ chế truyền động của động cơ.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và các nhóm nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kỹ thuật Y sinh, Điện tử Y sinh, Cơ điện tử và Kỹ thuật Điều khiển - Tự động hóa. Tài liệu cung cấp các nội dung kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao bao gồm:
- Phương pháp tính toán tải trọng động cơ và cơ chế tính công suất tiêu thụ toàn mạch cho các thiết bị y tế nhúng kết hợp cơ điện tử.
- Thiết kế chi tiết sơ đồ nguyên lý và quy trình kết nối bus SPI tốc độ cao giữa vi điều khiển ESP8266 và màn hình cảm ứng TFT LCD 3.2 inch ILI9341, có thể tái sử dụng cho các dự án phát triển giao diện người - máy (HMI) trong thiết bị y tế cầm tay.
- Bản vẽ thiết kế cơ khí 3D trên Solidworks về cơ cấu đòn bẩy một tay kẹp ép bóng Ambu, hỗ trợ các đề tài chế tạo thiết bị mô phỏng thao tác cấp cứu hồi sức tim phổi (CPR).
- Phương pháp luận và quy trình thực nghiệm đo kiểm, hiệu chuẩn các thông số máy thở sử dụng thiết bị kiểm tra chuyên dụng tiêu chuẩn của hãng IMTMEDICAL trong môi trường phòng thí nghiệm kỹ thuật y sinh.
Câu hỏi thường gặp
1. Hệ thống sử dụng dòng động cơ và cơ cấu cơ khí nào để thực hiện việc ép bóng Ambu?
Hệ thống sử dụng động cơ kỹ thuật số DCSERVO DS51150-12V với mô-men xoắn cực đại 150 kg.cm, góc quay 180°/270°, tỷ số truyền 279 và bánh răng thép không gỉ. Động cơ dẫn động một cánh tay đòn đơn có chiều dài 15 cm từ trục quay đến điểm ép; đầu cánh tay đòn có hình chữ nhật bo tròn 4 góc để nén trực tiếp vào thân bóng Ambu được đặt cố định trên mặt đáy.
2. Màn hình TFT LCD 3.2 inch kết nối với vi điều khiển ESP8266 thông qua chuẩn giao tiếp nào và đấu nối các chân ra sao?
Màn hình TFT LCD 3.2 inch (IC Driver ILI9341) kết nối với ESP8266 qua giao tiếp SPI. Sơ đồ kết nối gồm: chân CS nối GPIO D8, chân Reset nối GPIO D4, chân DC nối GPIO D3, chân SDI (MOSI) nối GPIO D7, chân SCK nối GPIO D5, chân SDO (MISO) nối GPIO D6, chân VCC và LED cấp nguồn 3.3V, và chân GND nối đất chung với ESP8266.
3. Thiết bị hỗ trợ những nhóm đối tượng người bệnh nào và cho phép điều chỉnh những thông số thông khí nào?
Hệ thống tích hợp 3 chế độ cài đặt tương ứng với 3 nhóm đối tượng: người lớn, trẻ em và trẻ sơ sinh. Các thông số vận hành cho phép người dùng điều chỉnh trên giao diện cảm ứng bao gồm: thể tích khí lưu thông ($V_t$), tần số nhịp thở trên phút (bpm) và tỷ lệ thời gian giữa thì hít vào và thì thở ra ($T_i:T_e$).
4. Tác giả đã sử dụng thiết bị chuẩn nào để kiểm tra và hiệu chuẩn độ chính xác của các thông số thở?
Nhóm tác giả đã sử dụng thiết bị kiểm tra các thông số máy thở chuyên dụng của hãng IMTMEDICAL để đo kiểm đối sánh các giá trị thể tích khí lưu thông (ở các mức 500, 450, 300, 200, 130, 110 mL) và tần số nhịp thở (ở các mức 12, 14, 20, 22, 30, 32 bpm) so với giá trị cài đặt trên màn hình máy trợ thở.
5. Giới hạn kỹ thuật lớn nhất của mô hình máy trợ thở này là gì?
Theo công bố của nhóm tác giả, thiết bị chỉ hoạt động ở một chế độ thông khí được cài đặt sẵn dựa trên điều khiển cơ học, không có các chế độ thở chuyên sâu của máy thở ICU, không tích hợp hệ thống cảm biến áp suất/lưu lượng phản hồi vòng kín và không có pin sạc dự phòng tích hợp bên trong, bắt buộc phải cắm nguồn điện lưới liên tục thông qua adapter 12V.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp "Thiết kế và thi công máy trợ thở hồi sức sử dụng bóng Ambu điều khiển và hiển thị thông số cài đặt lên màn hình" đã hoàn thành việc thiết kế, chế tạo và thử nghiệm thành công một mô hình máy trợ thở cơ học nhỏ gọn, vận hành tự động bằng động cơ servo DS51150 và vi điều khiển ESP8266. Công trình nổi bật ở việc làm chủ giải pháp hiển thị và cài đặt trực quan qua màn hình màu cảm ứng TFT LCD 3.2 inch cho ba nhóm đối tượng người lớn, trẻ em và trẻ sơ sinh, đồng thời thực hiện đo kiểm đối sánh bài bản với máy kiểm chuẩn y tế IMTMEDICAL. Mặc dù còn những giới hạn về chế độ thở vòng hở và sự phụ thuộc vào nguồn điện lưới, đề tài đã cung cấp một giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng cao, phục vụ hiệu quả cho công tác nghiên cứu, đào tạo thực hành chuyên ngành Kỹ thuật Y sinh và làm tiền đề phát triển các thiết bị hỗ trợ hô hấp khẩn cấp chi phí thấp.