Chương Trình Đào Tạo Cử Nhân Luật Kinh Tế Tại Trường Đại Học Mở Thành Phố Hồ Chí Minh

Chuyên khảo phân tích Chương trình đào tạo undergraduate programme, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Luật Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chương Trình Đào Tạo

2023

59
8
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: THÔNG TIN TỔNG QUÁT

1.1. Tên ngành đào tạo bằng tiếng Việt/Major in Vietnamese

1.2. Tên ngành đào tạo bằng tiếng Anh/Major in English

1.3. Mã ngành/Major Code

1.4. Trình độ đào tạo/Level of training

1.5. Hình thức đào tạo/Mode of training

1.6. Thời gian đào tạo /Duration of training

1.7. Khối lượng kiến thức toàn khóa (tổng số tín chỉ)/Total credits

1.8. Văn bằng tốt nghiệp/Name of degree

1.9. Ngôn ngữ đào tạo/Language(s) of instruction

2. CHƯƠNG 2: MỤC TIÊU ĐÀO TẠO

2.1. Mục tiêu chung (General objectives)

2.2. Mục tiêu cụ thể (Specific objectives)

2.2.1. Kiến thức/Knowledge

2.2.2. Kỹ năng/Skills

2.2.3. Mức tự chủ và trách nhiệm/Autonomy and Accountability

2.3. Vị trí việc làm sau khi tốt nghiệp/Job positions after graduation

2.4. Chuẩn đầu ra – Programme learning outcomes (PLOs)

2.4.1. Kiến thức/Knowledge

2.4.2. Kỹ năng/Skills

2.4.3. Mức tự chủ và trách nhiệm/Autonomy and Accountability

3. CHƯƠNG 3: ĐỐI TƯỢNG TUYỂN SINH, ĐIỀU KIỆN NHẬP HỌC

3.1. Đối tượng tuyển sinh/Candidates for admission

3.2. Điều kiện nhập học/Admission criteria

4. CHƯƠNG 4: QUY TRÌNH ĐÀO TẠO, ĐIỀU KIỆN TỐT NGHIỆP

4.1. Quy trình đào tạo/Delivery of the programme

4.2. Điều kiện tốt nghiệp/Graduation criteria

4.3. Cách thức đánh giá/Student assessment

5. CHƯƠNG 5: NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH/PROGRAMME CONTENTS

5.1. Cấu trúc chương trình – Curriculum structure

5.2. Khối lượng giảng dạy trực tuyến/Online mode of delivery

5.3. Nội dung chương trình-Programme contents

5.3.1. Kiến thức giáo dục đại cương

5.3.1.1. Lý luận chính trị
5.3.1.2. Kiến thức kinh tế, luật và khoa học xã hội - nhân văn
5.3.1.3. Kiến thức toán, tin học và khoa học tự nhiên
5.3.1.4. Tiếng Anh (hoặc ngoại ngữ phụ)

5.3.2. Kiến thức giáo dục chuyên nghiệp

5.3.2.1. Kiến thức cơ sở (khối ngành, nhóm ngành, ngành)
5.3.2.2. Kiến thức ngành
5.3.2.3. Kiến thức chuyên ngành
5.3.2.4. Kiến thức bổ trợ

5.3.3. Thực tập và khóa luận tốt nghiệp (hoặc môn thay thế)

5.4. Kế hoạch đào tạo (dự kiến)/Delivery of the curriculum (expected)

Tóm tắt

I. Tổng quan về Chương Trình Đào Tạo Cử Nhân Luật Kinh Tế

Chương trình đào tạo Cử nhân Luật Kinh tế tại Trường Đại học Mở TP.HCM được thiết kế nhằm cung cấp cho sinh viên kiến thức vững chắc về luật pháp và kinh tế. Chương trình này không chỉ giúp sinh viên nắm vững lý thuyết mà còn trang bị kỹ năng thực tiễn cần thiết để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Với thời gian đào tạo 4 năm, sinh viên sẽ có cơ hội học tập trong môi trường năng động và hiện đại.

1.1. Mục tiêu của chương trình đào tạo Cử nhân Luật Kinh tế

Chương trình nhằm đào tạo Cử nhân có phẩm chất chính trị, ý thức trách nhiệm xã hội và kiến thức chuyên môn vững vàng trong lĩnh vực Luật Kinh tế. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức lý thuyết và thực tiễn để giải quyết các vấn đề chuyên môn trong bối cảnh hội nhập.

1.2. Đối tượng tuyển sinh và điều kiện nhập học

Chương trình tuyển sinh hàng năm theo Đề án tuyển sinh của Trường. Điều kiện nhập học được quy định rõ ràng, đảm bảo sinh viên có nền tảng kiến thức phù hợp để theo học ngành Luật Kinh tế.

II. Vấn đề và Thách thức trong Đào Tạo Luật Kinh Tế

Đào tạo Luật Kinh tế hiện nay đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự thay đổi nhanh chóng của luật pháp và nhu cầu thực tiễn từ thị trường lao động. Việc cập nhật chương trình học để phù hợp với thực tiễn là rất cần thiết. Ngoài ra, việc phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên cũng là một yếu tố quan trọng.

2.1. Thách thức trong việc cập nhật chương trình học

Chương trình đào tạo cần thường xuyên được điều chỉnh để phản ánh những thay đổi trong luật pháp và nhu cầu của xã hội. Việc này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa nhà trường và các cơ quan, tổ chức liên quan.

2.2. Nhu cầu phát triển kỹ năng mềm cho sinh viên

Ngoài kiến thức chuyên môn, sinh viên cần phát triển kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và tư duy phản biện. Những kỹ năng này sẽ giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động.

III. Phương pháp Giảng dạy và Đánh giá trong Chương Trình

Chương trình đào tạo Cử nhân Luật Kinh tế áp dụng nhiều phương pháp giảng dạy hiện đại, bao gồm học trực tuyến và thực hành. Đánh giá sinh viên được thực hiện qua nhiều hình thức khác nhau, từ bài kiểm tra đến dự án thực tế.

3.1. Phương pháp giảng dạy hiện đại

Chương trình sử dụng phương pháp giảng dạy kết hợp giữa lý thuyết và thực hành, giúp sinh viên có cái nhìn tổng quan và thực tiễn về ngành Luật Kinh tế.

3.2. Hệ thống đánh giá sinh viên

Đánh giá sinh viên dựa trên thang điểm 10, kết hợp với các hình thức đánh giá khác nhau như bài tập nhóm, thuyết trình và dự án thực tế.

IV. Ứng dụng Thực tiễn của Chương Trình Đào Tạo

Sinh viên tốt nghiệp từ chương trình Cử nhân Luật Kinh tế có thể làm việc trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ cơ quan nhà nước đến doanh nghiệp tư nhân. Chương trình đào tạo không chỉ cung cấp kiến thức mà còn giúp sinh viên phát triển kỹ năng cần thiết để thành công trong sự nghiệp.

4.1. Các vị trí việc làm sau khi tốt nghiệp

Sinh viên có thể làm việc tại các vị trí như thư ký, chuyên viên pháp lý, hoặc tham gia vào các tổ chức quốc tế. Những cơ hội này mở ra nhiều hướng đi cho sinh viên trong sự nghiệp của họ.

4.2. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Nhiều sinh viên đã áp dụng kiến thức học được vào thực tiễn, góp phần giải quyết các vấn đề pháp lý trong doanh nghiệp và xã hội.

V. Kết luận và Tương lai của Chương Trình Đào Tạo

Chương trình đào tạo Cử nhân Luật Kinh tế tại Trường Đại học Mở TP.HCM không ngừng phát triển để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động. Tương lai của chương trình hứa hẹn sẽ mang lại nhiều cơ hội cho sinh viên trong bối cảnh hội nhập quốc tế.

5.1. Định hướng phát triển chương trình

Chương trình sẽ tiếp tục được cải tiến để phù hợp với xu hướng phát triển của ngành Luật Kinh tế, đồng thời tăng cường hợp tác với các doanh nghiệp và tổ chức.

5.2. Tầm nhìn tương lai cho sinh viên

Sinh viên sẽ được trang bị đầy đủ kiến thức và kỹ năng để tự tin bước vào thị trường lao động, góp phần vào sự phát triển của xã hội và đất nước.

10/07/2025
Chương trình đào tạo undergraduate programme

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 bàn về đối tượng, phương pháp nghiên cứu và chức năng của kinh tế chính trị Mác - Lênin. Từ chương 2 đến chương 6 trình bày nội dung cốt lõi của kinh tế chính trị Mác - Lênin theo mục tiêu của môn học. Cụ thể các vấn đề như: Hàng hóa, thị trường và vai trò của các chủ thể trong nền kinh tế thị trường; Sản xuất giá trị thặng dư trong nền kinh tế thị trường; Cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế thị trường; Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và các quan hệ lợi ích kinh tế ở Việt Nam; Công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Môn học/Course Name: Chủ nghĩa xã hội khoa học Mã môn học/Course Code: POLI1206 Số tín chỉ/Credits: 02 Điều kiện tiên quyết/Pre-requisites: Triết học Mác – Lênin, Kinh tế chính trị Mác – Lênin Mô tả tóm tắt/Course description:: Môn học chủ nghĩa xã hội khoa học là một trong ba bộ phận hợp thành của chủ nghĩa Mác – Lênin, là kết quả của sự vận dụng thế giới quan, phương pháp luận triết học Mác – Lênin và những học thuyết của kinh tế chính trị Mác - Lênin vào việc nghiên cứu quy luật tất yếu của sự ra đời hình thái kinh tế xã hội cộng sản chủ nghĩa; những vấn đề chính trị - xã hội có tính quy luật trong tiến trình cách mạng xã hội chủ nghĩa trên thế giới và trong đời sống hiện thực ở Việt Nam hiện nay.

26 Môn học/Course Name: Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam Mã môn học/Course Code: POLI1207 Số tín chỉ/Credits: 02 Điều kiện tiên quyết/Pre-requisites: Chủ nghĩa xã hội khoa học Môn học trang bị cho sinh viên sự hiểu biết về đối tượng, mục đích, nhiệm vụ, phương pháp nghiên cứu, học tập môn Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam và những kiến thức cơ bản, cốt lõi, hệ thống về sự ra đời của Đảng (1920 - 1930), quá trình Đảng lãnh đạo cuộc đấu tranh giành chính quyền (1930 - 1945), lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ xâm lược, hoàn thành giải phóng dân tộc, thống nhất đất nước (1945 - 1975), lãnh đạo cả nước quá độ lên chủ nghĩa xã hội và tiến hành công cuộc đổi mới (1975 - 2018). Qua đó khẳng định các thành công, nêu lên các hạn chế, tổng kết những kinh nghiệm về sự lãnh đạo cách mạng của Đảng để giúp người học nâng cao nhận thức, niềm tin đối với Đảng và khả năng vận dụng kiến thức đã học vào thực tiễn công tác, góp phần xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Môn học/Course Name: Tư tưởng Hồ Chí Minh Mã môn học/Course Code: POLI1208 Số tín chỉ/Credits: 02 Điều kiện tiên quyết/Pre-requisites: Chủ nghĩa xã hội khoa học Môn học tư tưởng Hồ Chí Minh được tổ chức giảng dạy cho sinh viên năm thứ hai của chương trình đào tạo Đại học. Môn học trang bị cho sinh viên những kiến thức về nội dung quan điểm của Hồ Chí Minh về những vấn đề cơ bản của cách mạng Việt Nam; Về Đảng Cộng sản và nhà nước Việt Nam; Về đại đoàn kết dân tộc và đoàn kết quốc tế; Về văn hóa, đạo đức, con người, trong đó nội dung cốt lõi là độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội.

Qua môn học này sinh viên được nâng cao bản lĩnh chính trị, yêu cước, trung thành với mục tiêu, lý tưởng độc lập dân tộc gắn liền chủ nghĩa xã hội; thấy được trách nhiệm của bản thân trong việc học tập, rèn luyện để góp phần và xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Môn học/Course Name: Kinh tế học đại cương Mã môn học/Course Code: SEAS2301 Số tín chỉ/Credits: 03 Điều kiện tiên quyết/Pre-requisites: Không 27 Mô tả tóm tắt/Course description: Kinh tế học đại cương là trang bị cho sinh viên những kiến thức cơ bản trong phân tích kinh tế vi mô (cơ chế vận hành trong nền kinh tế thị trường; các mô hình ra quyết định của các tác nhân riêng lẻ trong nền kinh tế: người tiêu dùng và nhà sản xuất;…) và các công cụ cần thiết để phân tích các vấn đề kinh tế vĩ mô (sản lượng, lạm phát, thất nghiệp,…) Môn học/Course Name: Kinh tế vi mô Mã môn học/Course Code: ECON1301 Số tín chỉ/Credits: 03 Điều kiện tiên quyết/Pre-requisites: Không Mô tả tóm tắt/Course description: Trong nền kinh tế kế hoạch hoá tập trung, các quyết định về phân bổ nguồn lực được các nhà hoạch định từ Trung ương đưa ra. Ngược lại, trong nền kinh tế thị trường, các nguồn lực được phân bổ thông qua cơ chế giá cả. Trong nền kinh tế thị trường, các quyết định liên quan đến tiêu dùng và sản xuất đều được phi tập trung hoá: các hộ gia đình tự quyết định về việc phải làm bao nhiêu và tiêu dùng cái gì; trong khi đó các doanh nghiệp tự quyết định phải sản xuất cái gì, bao nhiêu và sản xuất như thế nào.

Nội dung môn học này gồm có bốn phần chính. Trong phần đầu sẽ giới thiệu mô hình cung, cầu đơn giản và hoạt động của thị trường. Ngoài ra, khái niệm thặng dư tiêu dùng, thặng dư sản xuất cũng sẽ được giới thiệu và dùng để phân tích tác động của chính sách kiểm soát giá, chính sách thuế và trợ cấp của chính phủ. Phần thứ hai của môn học nghiên cứu về lý thuyết lựa chọn của người tiêu dùng và từ những nguyên tắc cơ bản trong việc tối ưu hoá hành vi của người tiêu dùng sẽ xây dựng dạng thức của đường cầu thị trường.

Phần thứ ba nghiên cứu về hành vi của doanh nghiệp theo một trình tự logic từ lý thuyết sản xuất đến lý thuyết chi phí và nguyên tắc tối đa hoá lợi nhuận. Cuối cùng là xây dựng đường cung của doanh nghiệp và đường cung thị trường trong một ngành cạnh tranh. Phần thứ tư của môn học sẽ trình bày các mô hình về Độc quyền, độc quyền nhóm và cạnh tranh độc quyền để hoàn chỉnh việc nghiên cứu các cấu trúc thị trường sản phẩm. 28 Môn học/Course Name: Kinh tế vĩ mô Mã môn học/Course Code: ECON1302 Số tín chỉ/Credits: 03 Điều kiện tiên quyết/Pre-requisites: Không Mô tả tóm tắt/Course description: Với những kiến thức cơ bản về Kinh tế học vĩ mô được cung cấp trong môn học này, sinh viên có thể hiểu được ý nghĩa của các chỉ tiêu kinh tế vĩ mô cơ bản (như GDP, GNI, CPI, tốc độ tăng trưởng kinh tế, tỷ lệ lạm phát,…), cách thức hình thành lãi suất trên thị trường tiền tệ, cũng như việc ngân hàng trung ương dùng lãi suất chiết khấu, dự trữ bắt buộc và hoạt động nghiệp vụ thị trường mở như là các công cụ làm thay đổi cung tiền trong nền kinh tế.

Ngoài ra, sinh viên còn có thể phân biệt được sự khác nhau giữa các khái niệm mất giá - lên giá, nâng giá - phá giá của một đồng tiền và giải thích được sự hình thành tỷ giá hối đoái trên thị trường ngoại tệ và cách mà chính phủ có thể can thiệp vào thị trường ngoại tệ trong từng cơ chế tỷ giá hối đoái. Trên cơ sở nắm bắt sản lượng cân bằng được xác định như thế nào trong mô hình số nhân của Keynes, kết hợp với các kiến thức trong thị trường tiền tệ và thị trường ngoại tệ, sinh viên sẽ được giới thiệu mô hình IS-LM, mô hình tổng cung- tổng cầu để có thể hiểu được khi chính phủ thực hiện chính sách tiền tệ và chính sách tài khóa thì sản lượng quốc gia, lạm phát và thất nghiệp bị ảnh hưởng như thế nào. Cuối cùng, cũng thông qua mô hình tổng cung-tổng cầu, sinh viên có thể giải thích được mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp trong ngắn hạn và dài hạn. Môn học/Course Name: Xã hội học đại cương Mã môn học/Course Code: SOCI1301 Số tín chỉ/Credits: 03 Điều kiện tiên quyết/Pre-requisites: Mô tả tóm tắt/Course description: Môn học này cung cấp một số khái niệm cơ bản của xã hội học.

Đây là môn học nền tảng để sinh viên có thể học các môn tiếp theo như Lịch sử XHH và các lý thuyết xã hội học hiện đại, Phương pháp nghiên cứu trong khoa học xã hội. Cung cấp những khái niệm căn bản của xã hội học, giới thiệu một số chủ đề, lý thuyết, phương pháp cơ bản của xã hội học. Đồng thời sinh viên thực tập phân tích một số vấn đề xã hội bằng cách vận dụng các lý thuyết, khái niệm đã học. 29 Sau khi học xong môn này, sinh viên có hiểu biết ban đầu về các lối tiếp cận lý thuyết xã hội học và đặc điểm của lối nhìn xã hội học; về phương pháp xã hội học; hiểu biết về các yếu tố cấu thành xã hội và văn hóa; hiểu được các yếu tố cấu thành nhân cách; hiểu các loại hình tổ chức xã hội và định chế xã hội; hiểu sự phân tầng xã hội; hiểu biết về hiện tượng lệch lạc xã hội; biết được các loại hình hành vi tập thể và các phong trào xã hội và cuối cùng hiểu biết về biến chuyển xã hội và quá trình hiện đại hóa.

Môn học/Course Name: Tâm lý học đại cương Mã môn học/Course Code: SOCI1317 Số tín chỉ/Credits: 03 Điều kiện tiên quyết/Pre-requisites: Mô tả tóm tắt/Course description: Môn Tâm lý học đại cương là môn học nền tảng cung cấp các kiến thức cơ bản về tâm lý cho sinh viên. Môn này sẽ giúp sinh viên hiểu được đối tượng, phương pháp nghiên cứu của tâm lý học đại cương; bản chất của các hiện tượng tâm lý; các khái niệm và thuật ngữ cơ bản trong tâm lý học cũng như phần nào lý giải được cơ sở thần kinh của các hiện tượng tâm lý. Đây là môn học tiền đề trước khi sinh viên tiếp cận với khối kiến thức chuyên ngành. Môn học/Course Name: Đại cương văn hóa Việt Nam Mã môn học/Course Code: VIET1305 Số tín chỉ/Credits: 03 Điều kiện tiên quyết/Pre-requisites: Không Mô tả tóm tắt/Course description: Môn học này cung cấp cho sinh viên những kiến thức nền tảng về văn hoá Việt Nam.

Giúp sinh viên hiểu rõ hơn văn hoá của dân tộc mình để từ đó nhận thức đúng những giá trị văn hóa truyền thống của Việt Nam. Nhìn lại bản sắc và tính cách văn hóa của dân tộc để bảo tồn, xây dựng và phát triển nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc. Môn học/Course Name: An sinh xã hội Mã môn học/Course Code: SWOR1302 Số tín chỉ/Credits: 03 Điều kiện tiên quyết/Pre-requisites: Không 30 Mô tả tóm tắt/Course description: Môn học cung cấp cho người học các kiến thức cơ sở để có thể học tốt các môn chuyên ngành như CTXH cá nhân, CTXH nhóm, Phát triển cộng đồng,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chương trình đào tạo Cử nhân Luật Kinh tế tại Trường Đại học Mở TP.HCM cung cấp cho sinh viên kiến thức vững chắc về luật pháp trong lĩnh vực kinh tế, giúp họ phát triển kỹ năng phân tích và giải quyết vấn đề trong môi trường kinh doanh. Chương trình này không chỉ trang bị cho sinh viên những kiến thức lý thuyết mà còn tạo cơ hội thực hành thông qua các dự án thực tế và thực tập tại các doanh nghiệp. Điều này giúp sinh viên tự tin hơn khi bước vào thị trường lao động và có khả năng đáp ứng nhu cầu của các nhà tuyển dụng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn nâng cao chất lượng cán bộ công đoàn tại liên đoàn lao động tỉnh phú thọ, nơi bạn có thể tìm hiểu về quản lý và phát triển nguồn nhân lực trong tổ chức. Ngoài ra, Luận văn hoàn thiện kế toán các khoản dự phòng và tổn thất tài sản trong các doanh nghiệp xây lắp ở việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về kế toán và tài chính trong doanh nghiệp. Cuối cùng, Luận văn vận dụng dạy học khám phá nhằm phát triển năng lực nghiên cứu khoa học cho học sinh trong dạy học phần sinh học cơ thể thực vật sinh học 11 trung học phổ thông có thể giúp bạn hiểu thêm về phương pháp giảng dạy và phát triển năng lực nghiên cứu trong giáo dục. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn đa chiều hơn về các lĩnh vực liên quan.