Khám Phá Chương Trình Đào Tạo Chuyên Ngành Truyền Thông Marketing Tại Đại Học Đà Nẵng

Khám phá K28 trong truyền thông marketing và chiến lược đtctđt. Tìm hiểu cách tối ưu hóa hiệu quả quảng cáo và tiếp cận khách hàng.

Trường đại học

Đại học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Truyền thông marketing

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

chương trình đào tạo

2021

53
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. Phần 1. KHÁI QUÁT VỀ CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

1.1. Giới thiệu về chương trình đào tạo

1.2. Thông tin chung về chương trình đào tạo

1.3. Triết lý giáo dục của Trường Đại học Kinh tế

1.4. Sứ mệnh và viễn cảnh của Trường Đại học Kinh tế

2. Phần 2. NỘI DUNG CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO

2.1. Căn cứ của chương trình đào tạo

2.1.1. Căn cứ pháp lý

2.1.2. Căn cứ thực tiễn

2.2. Mục tiêu đào tạo

2.3. Chuẩn đầu ra

2.4. Cơ hội nghề nghiệp

2.5. Đối tượng tuyển sinh, quá trình đào tạo và điều kiện tốt nghiệp

2.5.1. Đối tượng tuyển sinh

2.5.2. Quá trình đào tạo

2.5.3. Điều kiện tốt nghiệp

2.6. Cách tính điểm

2.7. Phương pháp dạy và học

2.7.1. Chiến lược giảng dạy trực tiếp

2.7.2. Chiến lược kỹ năng suy nghĩ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Chương Trình Đào Tạo Chuyên Ngành Truyền Thông Marketing

Chương trình đào tạo chuyên ngành Truyền thông Marketing tại Đại học Đà Nẵng được thiết kế nhằm cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành marketing. Chương trình này ra đời vào năm 2017, với mục tiêu đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường lao động trong bối cảnh toàn cầu hóa và số hóa. Sinh viên sẽ được trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để làm việc trong các lĩnh vực như quảng cáo, truyền thông thương hiệu và marketing trực tuyến.

1.1. Giới Thiệu Về Chương Trình Đào Tạo

Chương trình đào tạo chuyên ngành Truyền thông Marketing bao gồm 134 tín chỉ, chia thành các khối kiến thức đại cương, ngành và chuyên ngành. Sinh viên có thể hoàn thành chương trình trong khoảng thời gian từ 3 đến 6 năm, tùy thuộc vào khả năng học tập.

1.2. Triết Lý Giáo Dục Của Trường Đại Học Kinh Tế

Trường Đại học Kinh tế theo đuổi triết lý giáo dục khai phóng, nhấn mạnh vào việc phát triển tiềm năng của mỗi cá nhân. Mục tiêu là xây dựng một xã hội thịnh vượng thông qua giáo dục chất lượng cao.

II. Vấn Đề Và Thách Thức Trong Đào Tạo Ngành Truyền Thông Marketing

Ngành Truyền thông Marketing đang đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ và nhu cầu ngày càng cao từ thị trường. Việc cập nhật chương trình đào tạo để phù hợp với xu hướng mới là rất cần thiết. Các giảng viên cần thường xuyên nâng cao kiến thức và kỹ năng để đáp ứng yêu cầu của sinh viên.

2.1. Nhu Cầu Nhân Lực Trong Ngành Marketing

Theo dự báo, ngành marketing sẽ cần khoảng 21.600 nhân lực mỗi năm tại TP. Hồ Chí Minh. Điều này cho thấy nhu cầu về nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực này là rất lớn.

2.2. Thách Thức Từ Công Nghệ Thông Tin

Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin đã tạo ra những thay đổi trong hành vi tiêu dùng. Chương trình đào tạo cần phải điều chỉnh để sinh viên có thể thích ứng với những thay đổi này.

III. Phương Pháp Đào Tạo Hiệu Quả Trong Ngành Truyền Thông Marketing

Chương trình đào tạo chuyên ngành Truyền thông Marketing áp dụng nhiều phương pháp giảng dạy hiện đại. Các chiến lược giảng dạy bao gồm giảng dạy trực tiếp, học tập dựa trên hoạt động và hợp tác. Điều này giúp sinh viên phát triển kỹ năng tư duy phản biện và khả năng làm việc nhóm.

3.1. Chiến Lược Giảng Dạy Trực Tiếp

Phương pháp giảng dạy trực tiếp giúp sinh viên tiếp thu kiến thức cơ bản một cách hiệu quả. Giảng viên sẽ truyền đạt thông tin qua các bài giảng và thuyết trình.

3.2. Học Tập Dựa Trên Hoạt Động

Chiến lược này khuyến khích sinh viên tham gia vào các hoạt động thực tiễn, giúp họ áp dụng kiến thức vào thực tế và phát triển kỹ năng mềm.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Của Chương Trình Đào Tạo Truyền Thông Marketing

Chương trình đào tạo chuyên ngành Truyền thông Marketing không chỉ cung cấp kiến thức lý thuyết mà còn chú trọng đến ứng dụng thực tiễn. Sinh viên sẽ có cơ hội thực tập tại các doanh nghiệp, giúp họ tích lũy kinh nghiệm và phát triển kỹ năng nghề nghiệp.

4.1. Cơ Hội Thực Tập Tại Doanh Nghiệp

Sinh viên sẽ được thực tập tại các công ty quảng cáo và truyền thông, giúp họ hiểu rõ hơn về môi trường làm việc thực tế và các yêu cầu của nhà tuyển dụng.

4.2. Kết Quả Nghiên Cứu Và Phát Triển

Chương trình đào tạo đã được cải tiến dựa trên phản hồi từ sinh viên và doanh nghiệp, đảm bảo rằng nội dung giảng dạy luôn phù hợp với nhu cầu thực tế của thị trường.

V. Kết Luận Về Tương Lai Của Ngành Truyền Thông Marketing

Ngành Truyền thông Marketing tại Đại học Đà Nẵng đang trên đà phát triển mạnh mẽ. Với sự đầu tư vào cơ sở vật chất và đội ngũ giảng viên chất lượng, chương trình đào tạo hứa hẹn sẽ cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao cho thị trường lao động trong tương lai.

5.1. Tầm Nhìn Đến Năm 2030

Chương trình đào tạo sẽ tiếp tục được cập nhật và cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường lao động trong bối cảnh toàn cầu hóa.

5.2. Định Hướng Phát Triển Ngành

Ngành Truyền thông Marketing sẽ tiếp tục phát triển với sự hỗ trợ từ các doanh nghiệp và tổ chức trong và ngoài nước, tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho sinh viên.

16/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu hoặc kết thúc bài thuyết trình của nhóm. - Đi thực tế - Field Trip (TLM9): Sinh viên được tham quan, khảo sát tại một số đơn vị kinh doanh (Client) và các đơn vị cung cấp dịch vụ marketing (Agency) để trải nghiệm môi trường làm việc thực tế về ngành nghề Truyền thông marketing, cung cấp các cơ hội khám phá và học hỏi chuyên môn trong công việc, xây dựng các kĩ năng nơi làm việc, dần hoàn thiện các kỹ năng cần thiết cho quá trình làm việc về sau. Phương pháp này được sử dụng cho một nhóm các học phần của chuyên ngành và được thực hiện gắn với hoạt động ngoại khóa của chương trình đào tạo. - Tranh luận - Debates (TLM10): Đây là chiến lược mà giảng viên đưa ra một vấn đề liên quan tới bài học và sinh viên, với những ý kiến khác nhau, cố thuyết phục người khác đồng ý với quan điểm của mình.

Qua tranh luận, sinh viên đạt được những kĩ năng hữu ích như tư duy sâu, đàm phán, ra quyết định, và nói trước đám đông. Chiến lược hợp tác Chiến lược hợp tác giúp sinh viên trở nên năng động, có trách nhiệm và chu đáo, nhờ vào sự tương tác tích cực và hợp tác trong nhóm. Bên cạnh đó, sinh viên có thể thực hành các kĩ năng lắng nghe, tôn trọng và xem xét các mặt của một vấn đề. Chiến lược này tập trung vào các làm cho sinh viên tương tác với nhau và sau đó áp dụng các kỹ năng này vào thực tế.

- Thảo luận – Discussion (TLM11): Một chiến lược mà sinh viên được chia thành các nhóm và đưa ý kiến về vấn đề giảng viên đã đưa ra từ trước. Chiến lược này giúp cho sinh viên phân tích các định nghĩa, ý tưởng, dữ liệu về chủ đề và bàn luận với thầy/cô, qua đó có thể liên kết các ý tưởng và làm rõ vấn đề. - Học nhóm - Teamwork Learning (TLM12): Sinh viên được chia thành những nhóm nhỏ để giải quyết vấn đề được cho, và trình bày kết quả bằng báo cáo hoặc thuyết trình. Trong chương trình học, sinh viên được cung cấp kiến thức căn bản và kĩ năng làm việc nhóm từ năm nhất.

Tiếp đó, họ sẽ luyện tập phương pháp này trong những học phần ở các cấp độ khác nhau. - Câu hỏi gợi mở - Inquiry (TLM13): Giảng viên sử dụng các câu hỏi hoặc vấn đề mở và hướng dẫn sinh viên/nhóm sinh viên trả lời từng bước một. Chiến lược học tập độc lập - Dự án nghiên cứu - Research Project (TLM14): Phương pháp này cho sinh viên khả năng lập kế hoạch, tổ chức, khám phá và giao tiếp về một chủ đề một cách độc lập và được hướng dẫn bởi đội ngũ giảng viên Khoa Marketing. Phương pháp này cũng tăng cường động lực học tập và tính chủ động học tập vì sinh viên được quyền lựa chọn điều gì mà họ muốn trình bày.

Khoa và DUE có thư viện với lượng sách dồi dào và cập nhật là tài nguyên hỗ trợ hữu ích cho việc tự học của sinh viên. - Học trực tuyến (TLM15): Giảng viên và sinh viên dùng các công cụ trực tuyến hỗ trợ quá trình dạy và học. - Bài tập - Work Assigment (TLM16): Sinh viên được yêu cầu phải hoàn thành các bài tập của giảng viên tại nhà. Qua quá trình này, sinh viên sẽ học được cách tự học, cũng như đạt được các kiến thức và kĩ năng.

- Khác (TLM17): Các phương pháp khác.2 Sự tương thích giữa phương pháp dạy và học và chuẩn đầu ra chương trình đào tạo 11 Chuẩn đầu ra Phương pháp dạy và học PLO1 Áp dụng được các kiến thức nền tảng về TLM1, TLM2, TLM3, kinh tế, quản lý và pháp luật vào giải quyết TLM11, TLM13, TLM15, các vấn đề thực tiễn TLM16 PLO2 TLM1, TLM2, TLM3, TLM4, Áp dụng các lý thuyết và phương pháp TLM6, TLM9, TLM11, nghiên cứu nhằm thấu cảm khách hàng và TLM12, TLM13, TLM14, phát triển năng lực nghiên cứu, tự học TLM15, TLM16, PLO3 Hoạch định chiến lược và các chiến dịch TLM1, TLM2, TLM3, TLM4, truyền thông marketing cho thương hiệu TLM6, TLM9, TLM11, sản phẩm và công ty. TLM12, TLM13, TLM14, TLM15, TLM16, PLO4 Sáng tạo nội dung marketing cho các sản TLM1, TLM2, TLM3, TLM4, phẩm truyền thông. TLM5, TLM7, TLM9, TLM11, TLM12, TLM13, TLM14, TLM15, TLM16, PLO5 Triển khai một cách sáng tạo và đo lường TLM1, TLM2, TLM3, TLM4, được hiệu quả các chương trình truyền TLM5, TLM7, TLM9, thông marketing cho thương hiệu sản phẩm TLM11, TLM12, TLM13, và công ty. TLM14, TLM15, TLM16, PLO6 TLM1, TLM4, TLM5, TLM6, Có năng lực truyền thông và hợp tác hữu TLM7, TLM8, TLM9, TL10, hiệu nhằm phục vụ tốt cho công việc TLM11, TLM12, TLM13, TLM14, TLM15, TLM16, PLO7 TLM1, TLM2, TLM7, TLM8, Sử dụng hiệu quả ngôn ngữ tiếng Anh để TLM10, TLM11, TLM12, làm việc trong môi trường toàn cầu TLM13, TLM15, TLM16, PLO8 TLM1, TLM2, TLM3, TLM4, Sử dụng hiệu quả công nghệ thông tin trong TLM5, TLM11, TLM12, các ứng dụng marketing và trong thiết kế TLM13, TLM14, TLM15, các chương trình truyền thông marketing.

TLM16, PLO9 TLM1, TLM2, TLM3, TLM4, Có đạo đức và ý thức trách nhiệm đối với TLM6, TLM9, TLM11, công việc và cộng đồng TLM12, TLM13, TLM14 12 2. Phương pháp đánh giá Đánh giá là quá trình ghi lại, lưu trữ và cung cấp thông tin về quá trình học tập của sinh viên. Việc đánh giá đảm bảo nguyên tắc rõ ràng, chính xác, khách quan, thường xuyên và liên tục. Các phương pháp đánh giá được nêu rõ trong chương trình đào tạo này gắn với đề cương chi tiết từng học phần cấu thành nên chương trình đào tạo.

Yêu cầu và tiêu chí của từng phương pháp đánh giá của từng học phần được các giảng viên phụ trách học phần đó thiết kế chi tiết và thông báo cho sinh viên vào buổi học đầu tiên. Sau đây là những phương pháp đánh giá được áp dụng trong chương trình đào tạo chuyên ngành Truyền thông Marketing:  Đánh giá chuyên cần - Attendance Check (AM1) Cùng với tự học, việc có mặt thường xuyên của sinh viên và những đóng góp từ sinh viên trong suốt môn học cũng thể hiện thái độ của họ tới môn học đó.  Đánh giá bài tập - Work Assigment (AM2) Sinh viên được yêu cầu làm bài tập liên quan đến bài học trong và sau giờ lên lớp. Những bài tập này có thể được hoàn thành bởi cá nhân hoặc nhóm và được cho điểm dựa theo những tiêu chí đã thông báo từ trước.

 Thuyết trình - Oral Presentation (AM3) Sinh viên được yêu cầu thực hiện một số nội dung liên quan tới hoạt động thuyết trình trong giờ học hoặc sau giờ lên lớp. Các hoạt động này được thực hiện bởi cá nhân hoặc nhóm và được đánh giá theo các tiêu chí cụ thể (rubrics).  Đánh giá hoạt động - Performance test (AM4) Sinh viên được yêu cầu thực hiện một số thao tác cụ thể, kỹ thuật theo yêu cầu về kiến thức và kĩ năng của môn học.  Nhật kí thực tập - Journal and blogs (AM5) Sinh viên viết nhật kí thực tập trong suốt quá trình thực hành để phản ánh hiệu suất và kinh nghiệm trong trải nghiệm học tập.

Đây là phương pháp chính để đánh giá sinh viên trong khoá thực tập.  Thi viết tự luận - Essay (AM6) Theo phương pháp đánh giá này, sinh viên được yêu cầu trả lời một số câu hỏi, bài tập hoặc ý kiến cá nhân về các câu hỏi liên quan đến các yêu cầu tiêu chuẩn của khoá học.  Kiểm tra trắc nghiệm - Multiple choice exam (AM7) Phương pháp đánh giá này tương tự như phương pháp kiểm tra viết, tuy nhiên điểm khác biệt là sinh viên được yêu cầu trả lời các câu hỏi dựa trên đáp án được thiết kế sẵn. 13  Bảo vệ và thi vấn đáp - Oral Exam (AM8) Sinh viên được đánh giá thông qua các cuộc phỏng vấn, câu hỏi và câu trả lời trực tiếp.

Phương pháp này được sử dụng trong một số học phần để đánh giá năng lực tổng thể của sinh viên bao gồm kiến thức và kỹ năng thuyết trình. Tất cả các học phần áp dụng kiểm tra vấn đáp đều có tiêu chuẩn đánh giá (rubrics) và được công bố.  Viết báo cáo - Written Report (AM9) Sinh viên được đánh giá thông qua các báo cáo, bao gồm nội dung được trình bày trong báo cáo, cách trình bày, hình vẽ/ hình ảnh trong báo cáo.  Thuyết trình cá nhân - Oral Presentation (AM10) Phương pháp đánh giá này rất giống với phương pháp thuyết trình song là đánh giá tổng kết (summative), được thực hiện định kỳ (giữa kỳ, cuối kỳ hoặc sau khoá học).

 Đánh giá làm việc nhóm - Teamwork (AM11) Đánh giá công việc nhóm được sử dụng khi thực hiện các hoạt động giảng dạy nhóm và được sử dụng để đánh giá kĩ năng làm việc nhóm của sinh viên. Phiếu đánh giá nhóm và tiêu chí đánh giá được công bố rõ.  Báo cáo khoá luận - Graduation Thesis/ Report (AM12) Trong phương pháp này, sinh viên được đánh giá thông qua bài báo cáo trước Hội đồng đánh giá được nhà trường ra quyết định thành lập trên cơ sở đề xuất của Khoa. Sinh viên thuyết trình báo cáo khóa luận của mình trước Hội đồng, giáo viên phản biện và các thành viên Hội đồng nhận xét và nêu ra các câu hỏi.

Sinh viên trả lời trực tiếp câu hỏi tại buổi bảo vệ khóa luận. Phương pháp này được sử dụng trong kỳ thực tập để đánh giá năng lực tổng thể của sinh viên bao gồm kiến thức, kỹ năng và thái độ đối với những bạn đủ điều kiện bảo vệ khóa luận theo qui định. Hội đồng đánh giá sẽ cho điểm theo Rubric được cung cấp bởi Khoa/Bộ môn. Điểm đánh giá khóa luận tốt nghiệp là điểm trung bình của các thành viên Hội đồng, được Hội đồng quyết định.3 Sự tương thích giữa phương pháp đánh giá và chuẩn đầu ra chương trình đào tạo Chuẩn đầu ra Phương pháp đánh giá PLO1 Áp dụng được các kiến thức nền tảng về kinh AM1, AM2, AM6, AM7, tế, quản lý và pháp luật vào giải quyết các AM8, AM10, AM11 vấn đề thực tiễn PLO2 Áp dụng các lý thuyết và phương pháp AM1, AM2, AM3, AM4, nghiên cứu nhằm thấu cảm khách hàng và AM5, AM6, AM7, AM8, phát triển năng lực nghiên cứu, tự học AM9, AM10, AM11, AM12 PLO3 Hoạch định chiến lược và các chiến dịch AM1, AM2, AM3, AM4, truyền thông marketing cho thương hiệu sản AM5, AM6, AM7, AM8, phẩm và công ty.

AM9, AM10, AM11, AM12 PLO4 Sáng tạo nội dung marketing cho các sản AM2, AM3, AM4, AM5, phẩm truyền thông. AM6, AM7, AM8, AM9, AM10, AM11, AM12 PLO5 Triển khai một cách sáng tạo và đo lường AM1, AM2, AM3, AM4, được hiệu quả các chương trình truyền thông AM5, AM6, AM7, AM8, marketing cho thương hiệu sản phẩm và công AM9, AM10, AM11, AM12 ty.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Chương trình đào tạo chuyên ngành Truyền thông Marketing tại Đại học Đà Nẵng cung cấp cho sinh viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết để thành công trong lĩnh vực marketing hiện đại. Chương trình này không chỉ tập trung vào lý thuyết mà còn chú trọng đến thực hành, giúp sinh viên áp dụng kiến thức vào thực tế. Một trong những điểm nổi bật của chương trình là sự kết hợp giữa các môn học về truyền thông, quản lý và công nghệ thông tin, tạo ra một nền tảng vững chắc cho sinh viên.

Để mở rộng thêm kiến thức về các chương trình đào tạo liên quan, bạn có thể tham khảo Chương trình đào tạo ngành hệ thống thông tin quản lý chuyên ngành tin học quản lý bậc đào tạo đại học hệ chính quy, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự giao thoa giữa công nghệ và quản lý. Ngoài ra, Bản mô tả chương trình đào tạo cũng là một tài liệu hữu ích cho những ai quan tâm đến giáo dục và phương pháp giảng dạy trong lĩnh vực này. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Chương trình dạy học trình độ đại học hệ chính quy ngành quản lý đất đai điểm cao, giúp bạn có cái nhìn tổng quát hơn về các ngành học liên quan đến quản lý và phát triển bền vững. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và khám phá thêm nhiều khía cạnh thú vị trong lĩnh vực truyền thông và marketing.