I. Tổng quan chuẩn tiếp cận pháp luật cấp xã tại Tánh Linh
Tiếp cận pháp luật cấp xã là nền tảng của nhà nước pháp quyền, đảm bảo mọi người dân có thể hiểu biết và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Tại huyện Tánh Linh, tỉnh Bình Thuận, công tác xây dựng xã, thị trấn đạt chuẩn tiếp cận pháp luật được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, gắn liền với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng nông thôn mới. Với đặc thù là một huyện miền núi, dân số đa dạng gồm nhiều dân tộc thiểu số chiếm gần 14%, điều kiện kinh tế - xã hội Tánh Linh đặt ra những thách thức và cơ hội riêng biệt. Việc triển khai các quy định theo Quyết định số 25/2021/QĐ-TTg không chỉ nhằm nâng cao chỉ số tiếp cận pháp luật mà còn hướng đến việc củng cố lòng tin của nhân dân vào chính quyền. Thực tiễn cho thấy, quá trình này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ hệ thống chính trị, đặc biệt là vai trò của UBND xã và đội ngũ công chức tư pháp - hộ tịch. Mục tiêu cuối cùng là để pháp luật thực sự đi vào đời sống, trở thành công cụ bảo vệ quyền con người, quyền công dân, góp phần ổn định an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội tại địa phương.
1.1. Khái niệm và vai trò của chuẩn tiếp cận pháp luật
Chuẩn tiếp cận pháp luật là hệ thống các tiêu chí, chỉ tiêu do Nhà nước ban hành nhằm đánh giá trách nhiệm của chính quyền cấp xã trong việc bảo đảm quyền được thông tin về pháp luật và khả năng tiếp cận các dịch vụ pháp lý của người dân. Vai trò của việc xây dựng chuẩn này vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó thể chế hóa chủ trương của Đảng và Nhà nước về xây dựng nhà nước pháp quyền, lấy người dân làm trung tâm. Thứ hai, đây là công cụ để đo lường, giám sát hiệu quả hoạt động của chính quyền cơ sở, thúc đẩy tính minh bạch, công khai và trách nhiệm giải trình. Thứ ba, việc đạt chuẩn góp phần nâng cao dân trí pháp lý, giáo dục ý thức thượng tôn pháp luật, từ đó giảm thiểu vi phạm pháp luật và các tranh chấp trong cộng đồng, đặc biệt thông qua các thiết chế như hòa giải ở cơ sở.
1.2. Bối cảnh và điều kiện kinh tế xã hội Tánh Linh
Huyện Tánh Linh có 13 đơn vị hành chính cấp xã, nằm ở khu vực miền núi phía Tây Nam tỉnh Bình Thuận. Đặc điểm địa lý đa dạng, kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Sự đa dạng về văn hóa với nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số như K’Ho, Raglay, Chơ Ro… vừa là một nét đặc sắc, vừa là một thách thức trong công tác tư pháp xã. Sự tồn tại song song giữa pháp luật nhà nước và các luật tục của đồng bào tạo ra những rào cản trong việc phổ biến giáo dục pháp luật. Trình độ dân trí không đồng đều, khả năng tiếp cận thông tin của một bộ phận người dân còn hạn chế. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến quá trình triển khai và đánh giá chuẩn tiếp cận pháp luật, đòi hỏi phải có những giải pháp linh hoạt, phù hợp với thực tiễn từng địa bàn cụ thể.
II. Những rào cản trong công tác tiếp cận pháp luật ở Tánh Linh
Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác xây dựng cấp xã đạt chuẩn tiếp cận pháp luật tại Tánh Linh vẫn đối mặt với không ít rào cản. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ nhận thức và năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở. Nhiều nơi, công tác này vẫn bị xem là nhiệm vụ phụ, mang tính hình thức để hoàn thành chỉ tiêu nông thôn mới. Bên cạnh đó, các rào cản về văn hóa, ngôn ngữ và địa lý gây khó khăn cho hoạt động tuyên truyền pháp luật, đặc biệt tại các xã vùng sâu, vùng xa có đông đồng bào dân tộc thiểu số. Nguồn lực đầu tư cho công tác này, bao gồm kinh phí và cơ sở vật chất, còn hạn hẹp và chưa được phân bổ riêng biệt, gây ảnh hưởng đến chất lượng và quy mô hoạt động. Sự phối hợp giữa ngành tư pháp và các ban, ngành, đoàn thể khác đôi khi chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả chưa như kỳ vọng. Khắc phục những rào cản này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng tiếp cận pháp luật một cách thực chất.
2.1. Năng lực đội ngũ công chức tư pháp hộ tịch còn hạn chế
Chất lượng của đội ngũ công chức tư pháp - hộ tịch là yếu tố quyết định hiệu quả công tác pháp luật tại cơ sở. Theo thống kê năm 2023 tại Tánh Linh, dù phần lớn công chức đã đạt chuẩn về trình độ chuyên môn, vẫn còn một số chưa đáp ứng yêu cầu. Hạn chế không chỉ nằm ở bằng cấp mà còn ở kỹ năng nghiệp vụ, khả năng cập nhật kiến thức pháp luật mới và kỹ năng truyền đạt, tư vấn cho người dân. Công tác tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ dù được tổ chức nhưng thường được lồng ghép, chưa có chương trình chuyên sâu riêng về xây dựng chuẩn tiếp cận pháp luật. Điều này dẫn đến sự lúng túng của một số cán bộ trong việc theo dõi, chấm điểm các chỉ tiêu, ảnh hưởng đến kết quả đánh giá chung.
2.2. Khó khăn trong tuyên truyền pháp luật đến đồng bào thiểu số
Với gần 14% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số, việc tuyên truyền pháp luật gặp nhiều trở ngại. Rào cản ngôn ngữ là thách thức đầu tiên, khi các tài liệu và buổi nói chuyện pháp luật chủ yếu bằng tiếng Việt. Bên cạnh đó, sự khác biệt về phong tục, tập quán và sự tồn tại của luật tục khiến người dân khó tiếp thu hoặc so sánh với pháp luật nhà nước. Hình thức tuyên truyền truyền thống như phát thanh, tờ rơi tỏ ra kém hiệu quả. Việc thiếu các tuyên truyền viên là người bản địa am hiểu cả pháp luật và văn hóa địa phương làm giảm sức lan tỏa của công tác phổ biến giáo dục pháp luật trong cộng đồng.
III. 5 Phương pháp nâng cao hiệu quả phổ biến giáo dục pháp luật
Để pháp luật thực sự thấm sâu vào ý thức và hành động của người dân, công tác phổ biến giáo dục pháp luật (PBGDPL) tại Tánh Linh cần được đổi mới một cách toàn diện. Thay vì các phương pháp truyền thống, cần áp dụng các mô hình linh hoạt, sáng tạo, hướng trực tiếp đến từng nhóm đối tượng cụ thể. Trọng tâm là biến quá trình tiếp nhận thông tin pháp luật từ bị động sang chủ động, tạo sự hứng thú và dễ nhớ cho người dân. Việc phát huy tối đa vai trò của Hội đồng phối hợp PBGDPL trong việc điều phối, kết nối các nguồn lực là yếu-tố-then-chốt. Đồng thời, ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số được xem là giải pháp đột phá, giúp phá vỡ các rào cản về không gian và thời gian, đưa thông tin pháp lý đến với người dân một cách nhanh chóng và thuận tiện nhất. Các phương pháp này cần được triển khai đồng bộ để tạo ra sự chuyển biến thực chất trong nhận thức pháp luật của toàn xã hội.
3.1. Đa dạng hóa các mô hình tiếp cận pháp luật sáng tạo
Cần thoát ly khỏi các hình thức hội họp, báo cáo khô khan. Các mô hình tiếp cận pháp luật hiệu quả cần được nhân rộng như: các phiên tòa giả định, các cuộc thi tìm hiểu pháp luật sân khấu hóa, các câu lạc bộ pháp luật tại thôn, bản. Đặc biệt, mô hình "Tổ tư vấn pháp luật cộng đồng" và các đội tuyên truyền lưu động đến các vùng sâu, vùng xa cho thấy hiệu quả rõ rệt. Việc lồng ghép nội dung pháp luật vào các buổi sinh hoạt văn hóa, văn nghệ, các lễ hội truyền thống của địa phương cũng là một cách làm sáng tạo, giúp người dân tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và gần gũi.
3.2. Tăng cường vai trò của Hội đồng phối hợp PBGDPL
Hội đồng phối hợp PBGDPL cấp huyện và cấp xã cần hoạt động thực chất hơn, không chỉ là một cơ quan mang tính hình thức. Hội đồng phải là nơi hoạch định chiến lược, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên, từ ngành tư pháp, văn hóa, thông tin đến các tổ chức đoàn thể như Mặt trận, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên. Cần tăng cường các hoạt động kiểm tra, giám sát việc thực hiện kế hoạch PBGDPL tại cơ sở, đồng thời tổ chức sơ kết, tổng kết để rút kinh nghiệm và biểu dương, khen thưởng kịp thời các tập thể, cá nhân làm tốt.
3.3. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong tuyên truyền
Tận dụng sức mạnh của công nghệ là xu thế tất yếu. Cần xây dựng và phát triển các kênh thông tin pháp luật trên nền tảng số như website của huyện, xã, các trang mạng xã hội (Zalo, Facebook). Việc sản xuất các video ngắn, infographic, podcast giải thích các quy định pháp luật phức tạp một cách đơn giản, sinh động sẽ thu hút được nhiều đối tượng, đặc biệt là giới trẻ. Đối với các vùng khó khăn về Internet, cần phát huy hiệu quả hệ thống loa truyền thanh cơ sở, đồng thời nghiên cứu các ứng dụng pháp luật ngoại tuyến (offline) trên điện thoại thông minh để người dân có thể tra cứu thông tin mọi lúc, mọi nơi.
IV. Tối ưu hóa công tác tư pháp và thủ tục hành chính cấp xã
Nâng cao khả năng tiếp cận pháp luật không chỉ dừng lại ở việc tuyên truyền, mà phải được thể hiện qua chất lượng dịch vụ công và hiệu quả của các thiết chế tư pháp tại cơ sở. Người dân cần cảm nhận được sự hỗ trợ của pháp luật trong cuộc sống hàng ngày, thông qua việc giải quyết các thủ tục hành chính cấp xã nhanh gọn, minh bạch và các tranh chấp được xử lý công bằng, kịp thời. Do đó, việc tối ưu hóa công tác tư pháp xã là một nhiệm vụ trọng tâm. Điều này bao gồm việc nâng cao chất lượng hoạt động hòa giải ở cơ sở, cung cấp dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí hiệu quả cho các đối tượng yếu thế, và liên tục cải cách quy trình hành chính. Một hệ thống tư pháp cơ sở mạnh mẽ và thân thiện sẽ là minh chứng rõ ràng nhất cho một chính quyền phục vụ nhân dân, qua đó củng cố và bảo vệ quyền và nghĩa vụ của công dân một cách thực chất.
4.1. Nâng cao chất lượng hòa giải ở cơ sở và trợ giúp pháp lý
Hoạt động hòa giải ở cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết mâu thuẫn ngay từ khi mới phát sinh, giữ gìn tình làng nghĩa xóm. Cần thường xuyên kiện toàn các tổ hòa giải, bồi dưỡng kiến thức pháp luật và kỹ năng hòa giải cho các hòa giải viên. Song song đó, cần đẩy mạnh hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí. Phải công khai thông tin về các trung tâm, chi nhánh trợ giúp pháp lý để người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số và các đối tượng chính sách khác biết và tìm đến khi cần. Sự phối hợp giữa tổ hòa giải và các trợ giúp viên pháp lý sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ pháp lý toàn diện tại cơ sở.
4.2. Cải cách thủ tục hành chính cấp xã theo hướng minh bạch
Minh bạch hóa và đơn giản hóa thủ tục hành chính cấp xã là yêu cầu bắt buộc. Tất cả các thủ tục phải được niêm yết công khai tại bộ phận một cửa của UBND xã, trên cổng thông tin điện tử, bao gồm thành phần hồ sơ, thời gian giải quyết và lệ phí (nếu có). Việc ứng dụng dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 cần được đẩy mạnh để người dân có thể thực hiện thủ tục mọi lúc, mọi nơi, giảm thời gian đi lại và chi phí. Quan trọng hơn cả là thái độ phục vụ của cán bộ, công chức, phải luôn tôn trọng, lắng nghe và hướng dẫn tận tình cho người dân.
V. Kết quả đánh giá chuẩn tiếp cận pháp luật tại Tánh Linh 2023
Năm 2023, công tác đánh giá chuẩn tiếp cận pháp luật tại huyện Tánh Linh đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, phản ánh nỗ lực của cả hệ thống chính trị từ huyện đến cơ sở. Kết quả này không chỉ là những con số trong báo cáo mà còn thể hiện sự chuyển biến trong nhận thức và hành động của chính quyền địa phương về tầm quan trọng của pháp luật. Việc phân tích các chỉ số tiếp cận pháp luật cho thấy sự tiến bộ ở hầu hết các tiêu chí, từ công khai, minh bạch trong hoạt động của chính quyền đến hiệu quả của công tác hòa giải, phổ biến pháp luật. Tuy nhiên, kết quả cũng chỉ ra những điểm còn tồn tại, đặc biệt tại các xã có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để huyện Tánh Linh rút ra bài học kinh nghiệm, xác định các giải pháp trọng tâm nhằm duy trì và nâng cao chất lượng chuẩn trong những năm tiếp theo.
5.1. Phân tích chỉ số và tỷ lệ xã đạt chuẩn tiếp cận pháp luật
Theo báo cáo tổng kết, năm 2023, toàn huyện Tánh Linh có 12/13 xã, thị trấn được công nhận đạt chuẩn tiếp cận pháp luật, đạt tỷ lệ 92,3%. Đây là một con số rất tích cực. Trường hợp duy nhất không đạt là xã Măng Tố, nguyên nhân được xác định là do trong năm có cán bộ là người đứng đầu cấp ủy, chính quyền bị xử lý kỷ luật. Điều này cho thấy việc đánh giá đã tuân thủ nghiêm ngặt điều kiện quy định tại Khoản 3, Điều 4 Quyết định số 25/2021/QĐ-TTg, nhấn mạnh tiêu chí về sự trong sạch, gương mẫu của đội ngũ cán bộ, chứ không đơn thuần chạy theo thành tích về điểm số.
5.2. Quy trình đánh giá chuẩn tiếp cận pháp luật của UBND xã
Quy trình đánh giá chuẩn tiếp cận pháp luật được thực hiện nghiêm túc theo hướng dẫn của Thông tư số 09/2021/TT-BTP. Hàng năm, UBND xã tự tổ chức chấm điểm các tiêu chí, chỉ tiêu dựa trên các tài liệu minh chứng thu thập được. Sau đó, hồ sơ được niêm yết công khai để lấy ý kiến nhân dân trước khi trình Hội đồng đánh giá cấp huyện thẩm định. Phòng Tư pháp huyện đóng vai trò là cơ quan thường trực, hướng dẫn, đôn đốc và kiểm tra việc thực hiện tại các xã. Quy trình này đảm bảo tính khách quan, dân chủ và công khai, phát huy vai trò giám sát của người dân đối với hoạt động của chính quyền.
VI. Hướng đi tương lai cho chuẩn tiếp cận pháp luật tại Tánh Linh
Để công tác xây dựng xã đạt chuẩn tiếp cận pháp luật đi vào chiều sâu và bền vững, huyện Tánh Linh cần một tầm nhìn chiến lược và một lộ trình cụ thể cho tương lai. Việc đạt chuẩn không phải là đích đến cuối cùng mà là một quá trình liên tục cải tiến. Hướng đi trong giai đoạn tới cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế còn tồn tại, nâng cao chất lượng các tiêu chí một cách thực chất thay vì chạy theo số lượng. Trọng tâm là phải làm sao để mọi người dân, đặc biệt là những người yếu thế, thực sự cảm nhận được pháp luật là công cụ bảo vệ họ. Điều này đòi hỏi sự đầu tư thỏa đáng hơn về nguồn lực, sự đổi mới không ngừng trong phương pháp thực hiện và quan trọng nhất là quyết tâm chính trị của các cấp ủy, chính quyền trong việc bảo đảm quyền và nghĩa vụ của công dân trong thực tiễn.
6.1. Xây dựng lộ trình hoàn thiện và nâng cao chất lượng chuẩn
Huyện Tánh Linh cần xây dựng một lộ trình cụ thể đến năm 2025 và các năm tiếp theo, với mục tiêu 100% các xã, thị trấn không chỉ đạt mà còn phải duy trì và nâng cao chất lượng chuẩn một cách bền vững. Lộ trình này cần xác định các giải pháp ưu tiên, chẳng hạn như: tập trung đầu tư nguồn lực cho các xã còn khó khăn; tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ; xây dựng các mô hình tiếp cận pháp luật điểm để nhân rộng; và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát thường xuyên để kịp thời chấn chỉnh các sai sót.
6.2. Cam kết bảo đảm quyền và nghĩa vụ của công dân một cách thực chất
Mục tiêu cao nhất của chuẩn tiếp cận pháp luật là bảo đảm quyền và nghĩa vụ của công dân. Do đó, mọi hoạt động trong tương lai phải xoay quanh trục này. Cần tạo ra nhiều kênh tương tác hai chiều để người dân có thể phản ánh, kiến nghị về các vấn đề pháp luật và hoạt động của chính quyền. Hiệu quả của công tác này phải được đo lường không chỉ bằng số liệu báo cáo, mà bằng sự hài lòng của người dân, bằng việc giảm thiểu các đơn thư khiếu nại, tố cáo và bằng một môi trường xã hội ổn định, trật tự, nơi mọi người sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật.