Chuẩn tiếp cận pháp luật cấp xã từ thực tiễn huyện Tánh Linh, Bình Thuận

Nghiên cứu về chuẩn tiếp cận pháp luật cấp xã tại Tánh Linh, Bình Thuận. Đánh giá thực trạng, hạn chế và các giải pháp hoàn thiện hiệu quả.

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề án thạc sĩ

2024

77
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chuẩn tiếp cận pháp luật cấp xã tại Tánh Linh

Tiếp cận pháp luật cấp xã là nền tảng của nhà nước pháp quyền, đảm bảo mọi người dân có thể hiểu biết và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Tại huyện Tánh Linh, tỉnh Bình Thuận, công tác xây dựng xã, thị trấn đạt chuẩn tiếp cận pháp luật được xác định là nhiệm vụ trọng tâm, gắn liền với mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội và xây dựng nông thôn mới. Với đặc thù là một huyện miền núi, dân số đa dạng gồm nhiều dân tộc thiểu số chiếm gần 14%, điều kiện kinh tế - xã hội Tánh Linh đặt ra những thách thức và cơ hội riêng biệt. Việc triển khai các quy định theo Quyết định số 25/2021/QĐ-TTg không chỉ nhằm nâng cao chỉ số tiếp cận pháp luật mà còn hướng đến việc củng cố lòng tin của nhân dân vào chính quyền. Thực tiễn cho thấy, quá trình này đòi hỏi sự nỗ lực đồng bộ từ hệ thống chính trị, đặc biệt là vai trò của UBND xã và đội ngũ công chức tư pháp - hộ tịch. Mục tiêu cuối cùng là để pháp luật thực sự đi vào đời sống, trở thành công cụ bảo vệ quyền con người, quyền công dân, góp phần ổn định an ninh chính trị và trật tự an toàn xã hội tại địa phương.

1.1. Khái niệm và vai trò của chuẩn tiếp cận pháp luật

Chuẩn tiếp cận pháp luật là hệ thống các tiêu chí, chỉ tiêu do Nhà nước ban hành nhằm đánh giá trách nhiệm của chính quyền cấp xã trong việc bảo đảm quyền được thông tin về pháp luật và khả năng tiếp cận các dịch vụ pháp lý của người dân. Vai trò của việc xây dựng chuẩn này vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó thể chế hóa chủ trương của Đảng và Nhà nước về xây dựng nhà nước pháp quyền, lấy người dân làm trung tâm. Thứ hai, đây là công cụ để đo lường, giám sát hiệu quả hoạt động của chính quyền cơ sở, thúc đẩy tính minh bạch, công khai và trách nhiệm giải trình. Thứ ba, việc đạt chuẩn góp phần nâng cao dân trí pháp lý, giáo dục ý thức thượng tôn pháp luật, từ đó giảm thiểu vi phạm pháp luật và các tranh chấp trong cộng đồng, đặc biệt thông qua các thiết chế như hòa giải ở cơ sở.

1.2. Bối cảnh và điều kiện kinh tế xã hội Tánh Linh

Huyện Tánh Linh có 13 đơn vị hành chính cấp xã, nằm ở khu vực miền núi phía Tây Nam tỉnh Bình Thuận. Đặc điểm địa lý đa dạng, kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Sự đa dạng về văn hóa với nhiều cộng đồng dân tộc thiểu số như K’Ho, Raglay, Chơ Ro… vừa là một nét đặc sắc, vừa là một thách thức trong công tác tư pháp xã. Sự tồn tại song song giữa pháp luật nhà nước và các luật tục của đồng bào tạo ra những rào cản trong việc phổ biến giáo dục pháp luật. Trình độ dân trí không đồng đều, khả năng tiếp cận thông tin của một bộ phận người dân còn hạn chế. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến quá trình triển khai và đánh giá chuẩn tiếp cận pháp luật, đòi hỏi phải có những giải pháp linh hoạt, phù hợp với thực tiễn từng địa bàn cụ thể.

II. Những rào cản trong công tác tiếp cận pháp luật ở Tánh Linh

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, công tác xây dựng cấp xã đạt chuẩn tiếp cận pháp luật tại Tánh Linh vẫn đối mặt với không ít rào cản. Một trong những thách thức lớn nhất đến từ nhận thức và năng lực của đội ngũ cán bộ cơ sở. Nhiều nơi, công tác này vẫn bị xem là nhiệm vụ phụ, mang tính hình thức để hoàn thành chỉ tiêu nông thôn mới. Bên cạnh đó, các rào cản về văn hóa, ngôn ngữ và địa lý gây khó khăn cho hoạt động tuyên truyền pháp luật, đặc biệt tại các xã vùng sâu, vùng xa có đông đồng bào dân tộc thiểu số. Nguồn lực đầu tư cho công tác này, bao gồm kinh phí và cơ sở vật chất, còn hạn hẹp và chưa được phân bổ riêng biệt, gây ảnh hưởng đến chất lượng và quy mô hoạt động. Sự phối hợp giữa ngành tư pháp và các ban, ngành, đoàn thể khác đôi khi chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến hiệu quả chưa như kỳ vọng. Khắc phục những rào cản này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng tiếp cận pháp luật một cách thực chất.

2.1. Năng lực đội ngũ công chức tư pháp hộ tịch còn hạn chế

Chất lượng của đội ngũ công chức tư pháp - hộ tịch là yếu tố quyết định hiệu quả công tác pháp luật tại cơ sở. Theo thống kê năm 2023 tại Tánh Linh, dù phần lớn công chức đã đạt chuẩn về trình độ chuyên môn, vẫn còn một số chưa đáp ứng yêu cầu. Hạn chế không chỉ nằm ở bằng cấp mà còn ở kỹ năng nghiệp vụ, khả năng cập nhật kiến thức pháp luật mới và kỹ năng truyền đạt, tư vấn cho người dân. Công tác tập huấn, bồi dưỡng nghiệp vụ dù được tổ chức nhưng thường được lồng ghép, chưa có chương trình chuyên sâu riêng về xây dựng chuẩn tiếp cận pháp luật. Điều này dẫn đến sự lúng túng của một số cán bộ trong việc theo dõi, chấm điểm các chỉ tiêu, ảnh hưởng đến kết quả đánh giá chung.

2.2. Khó khăn trong tuyên truyền pháp luật đến đồng bào thiểu số

Với gần 14% dân số là đồng bào dân tộc thiểu số, việc tuyên truyền pháp luật gặp nhiều trở ngại. Rào cản ngôn ngữ là thách thức đầu tiên, khi các tài liệu và buổi nói chuyện pháp luật chủ yếu bằng tiếng Việt. Bên cạnh đó, sự khác biệt về phong tục, tập quán và sự tồn tại của luật tục khiến người dân khó tiếp thu hoặc so sánh với pháp luật nhà nước. Hình thức tuyên truyền truyền thống như phát thanh, tờ rơi tỏ ra kém hiệu quả. Việc thiếu các tuyên truyền viên là người bản địa am hiểu cả pháp luật và văn hóa địa phương làm giảm sức lan tỏa của công tác phổ biến giáo dục pháp luật trong cộng đồng.

III. 5 Phương pháp nâng cao hiệu quả phổ biến giáo dục pháp luật

Để pháp luật thực sự thấm sâu vào ý thức và hành động của người dân, công tác phổ biến giáo dục pháp luật (PBGDPL) tại Tánh Linh cần được đổi mới một cách toàn diện. Thay vì các phương pháp truyền thống, cần áp dụng các mô hình linh hoạt, sáng tạo, hướng trực tiếp đến từng nhóm đối tượng cụ thể. Trọng tâm là biến quá trình tiếp nhận thông tin pháp luật từ bị động sang chủ động, tạo sự hứng thú và dễ nhớ cho người dân. Việc phát huy tối đa vai trò của Hội đồng phối hợp PBGDPL trong việc điều phối, kết nối các nguồn lực là yếu-tố-then-chốt. Đồng thời, ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số được xem là giải pháp đột phá, giúp phá vỡ các rào cản về không gian và thời gian, đưa thông tin pháp lý đến với người dân một cách nhanh chóng và thuận tiện nhất. Các phương pháp này cần được triển khai đồng bộ để tạo ra sự chuyển biến thực chất trong nhận thức pháp luật của toàn xã hội.

3.1. Đa dạng hóa các mô hình tiếp cận pháp luật sáng tạo

Cần thoát ly khỏi các hình thức hội họp, báo cáo khô khan. Các mô hình tiếp cận pháp luật hiệu quả cần được nhân rộng như: các phiên tòa giả định, các cuộc thi tìm hiểu pháp luật sân khấu hóa, các câu lạc bộ pháp luật tại thôn, bản. Đặc biệt, mô hình "Tổ tư vấn pháp luật cộng đồng" và các đội tuyên truyền lưu động đến các vùng sâu, vùng xa cho thấy hiệu quả rõ rệt. Việc lồng ghép nội dung pháp luật vào các buổi sinh hoạt văn hóa, văn nghệ, các lễ hội truyền thống của địa phương cũng là một cách làm sáng tạo, giúp người dân tiếp thu kiến thức một cách tự nhiên và gần gũi.

3.2. Tăng cường vai trò của Hội đồng phối hợp PBGDPL

Hội đồng phối hợp PBGDPL cấp huyện và cấp xã cần hoạt động thực chất hơn, không chỉ là một cơ quan mang tính hình thức. Hội đồng phải là nơi hoạch định chiến lược, phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên, từ ngành tư pháp, văn hóa, thông tin đến các tổ chức đoàn thể như Mặt trận, Hội Phụ nữ, Đoàn Thanh niên. Cần tăng cường các hoạt động kiểm tra, giám sát việc thực hiện kế hoạch PBGDPL tại cơ sở, đồng thời tổ chức sơ kết, tổng kết để rút kinh nghiệm và biểu dương, khen thưởng kịp thời các tập thể, cá nhân làm tốt.

3.3. Ứng dụng công nghệ và chuyển đổi số trong tuyên truyền

Tận dụng sức mạnh của công nghệ là xu thế tất yếu. Cần xây dựng và phát triển các kênh thông tin pháp luật trên nền tảng số như website của huyện, xã, các trang mạng xã hội (Zalo, Facebook). Việc sản xuất các video ngắn, infographic, podcast giải thích các quy định pháp luật phức tạp một cách đơn giản, sinh động sẽ thu hút được nhiều đối tượng, đặc biệt là giới trẻ. Đối với các vùng khó khăn về Internet, cần phát huy hiệu quả hệ thống loa truyền thanh cơ sở, đồng thời nghiên cứu các ứng dụng pháp luật ngoại tuyến (offline) trên điện thoại thông minh để người dân có thể tra cứu thông tin mọi lúc, mọi nơi.

IV. Tối ưu hóa công tác tư pháp và thủ tục hành chính cấp xã

Nâng cao khả năng tiếp cận pháp luật không chỉ dừng lại ở việc tuyên truyền, mà phải được thể hiện qua chất lượng dịch vụ công và hiệu quả của các thiết chế tư pháp tại cơ sở. Người dân cần cảm nhận được sự hỗ trợ của pháp luật trong cuộc sống hàng ngày, thông qua việc giải quyết các thủ tục hành chính cấp xã nhanh gọn, minh bạch và các tranh chấp được xử lý công bằng, kịp thời. Do đó, việc tối ưu hóa công tác tư pháp xã là một nhiệm vụ trọng tâm. Điều này bao gồm việc nâng cao chất lượng hoạt động hòa giải ở cơ sở, cung cấp dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí hiệu quả cho các đối tượng yếu thế, và liên tục cải cách quy trình hành chính. Một hệ thống tư pháp cơ sở mạnh mẽ và thân thiện sẽ là minh chứng rõ ràng nhất cho một chính quyền phục vụ nhân dân, qua đó củng cố và bảo vệ quyền và nghĩa vụ của công dân một cách thực chất.

4.1. Nâng cao chất lượng hòa giải ở cơ sở và trợ giúp pháp lý

Hoạt động hòa giải ở cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết mâu thuẫn ngay từ khi mới phát sinh, giữ gìn tình làng nghĩa xóm. Cần thường xuyên kiện toàn các tổ hòa giải, bồi dưỡng kiến thức pháp luật và kỹ năng hòa giải cho các hòa giải viên. Song song đó, cần đẩy mạnh hoạt động trợ giúp pháp lý miễn phí. Phải công khai thông tin về các trung tâm, chi nhánh trợ giúp pháp lý để người nghèo, đồng bào dân tộc thiểu số và các đối tượng chính sách khác biết và tìm đến khi cần. Sự phối hợp giữa tổ hòa giải và các trợ giúp viên pháp lý sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ pháp lý toàn diện tại cơ sở.

4.2. Cải cách thủ tục hành chính cấp xã theo hướng minh bạch

Minh bạch hóa và đơn giản hóa thủ tục hành chính cấp xã là yêu cầu bắt buộc. Tất cả các thủ tục phải được niêm yết công khai tại bộ phận một cửa của UBND xã, trên cổng thông tin điện tử, bao gồm thành phần hồ sơ, thời gian giải quyết và lệ phí (nếu có). Việc ứng dụng dịch vụ công trực tuyến mức độ 3, 4 cần được đẩy mạnh để người dân có thể thực hiện thủ tục mọi lúc, mọi nơi, giảm thời gian đi lại và chi phí. Quan trọng hơn cả là thái độ phục vụ của cán bộ, công chức, phải luôn tôn trọng, lắng nghe và hướng dẫn tận tình cho người dân.

V. Kết quả đánh giá chuẩn tiếp cận pháp luật tại Tánh Linh 2023

Năm 2023, công tác đánh giá chuẩn tiếp cận pháp luật tại huyện Tánh Linh đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, phản ánh nỗ lực của cả hệ thống chính trị từ huyện đến cơ sở. Kết quả này không chỉ là những con số trong báo cáo mà còn thể hiện sự chuyển biến trong nhận thức và hành động của chính quyền địa phương về tầm quan trọng của pháp luật. Việc phân tích các chỉ số tiếp cận pháp luật cho thấy sự tiến bộ ở hầu hết các tiêu chí, từ công khai, minh bạch trong hoạt động của chính quyền đến hiệu quả của công tác hòa giải, phổ biến pháp luật. Tuy nhiên, kết quả cũng chỉ ra những điểm còn tồn tại, đặc biệt tại các xã có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để huyện Tánh Linh rút ra bài học kinh nghiệm, xác định các giải pháp trọng tâm nhằm duy trì và nâng cao chất lượng chuẩn trong những năm tiếp theo.

5.1. Phân tích chỉ số và tỷ lệ xã đạt chuẩn tiếp cận pháp luật

Theo báo cáo tổng kết, năm 2023, toàn huyện Tánh Linh có 12/13 xã, thị trấn được công nhận đạt chuẩn tiếp cận pháp luật, đạt tỷ lệ 92,3%. Đây là một con số rất tích cực. Trường hợp duy nhất không đạt là xã Măng Tố, nguyên nhân được xác định là do trong năm có cán bộ là người đứng đầu cấp ủy, chính quyền bị xử lý kỷ luật. Điều này cho thấy việc đánh giá đã tuân thủ nghiêm ngặt điều kiện quy định tại Khoản 3, Điều 4 Quyết định số 25/2021/QĐ-TTg, nhấn mạnh tiêu chí về sự trong sạch, gương mẫu của đội ngũ cán bộ, chứ không đơn thuần chạy theo thành tích về điểm số.

5.2. Quy trình đánh giá chuẩn tiếp cận pháp luật của UBND xã

Quy trình đánh giá chuẩn tiếp cận pháp luật được thực hiện nghiêm túc theo hướng dẫn của Thông tư số 09/2021/TT-BTP. Hàng năm, UBND xã tự tổ chức chấm điểm các tiêu chí, chỉ tiêu dựa trên các tài liệu minh chứng thu thập được. Sau đó, hồ sơ được niêm yết công khai để lấy ý kiến nhân dân trước khi trình Hội đồng đánh giá cấp huyện thẩm định. Phòng Tư pháp huyện đóng vai trò là cơ quan thường trực, hướng dẫn, đôn đốc và kiểm tra việc thực hiện tại các xã. Quy trình này đảm bảo tính khách quan, dân chủ và công khai, phát huy vai trò giám sát của người dân đối với hoạt động của chính quyền.

VI. Hướng đi tương lai cho chuẩn tiếp cận pháp luật tại Tánh Linh

Để công tác xây dựng xã đạt chuẩn tiếp cận pháp luật đi vào chiều sâu và bền vững, huyện Tánh Linh cần một tầm nhìn chiến lược và một lộ trình cụ thể cho tương lai. Việc đạt chuẩn không phải là đích đến cuối cùng mà là một quá trình liên tục cải tiến. Hướng đi trong giai đoạn tới cần tập trung vào việc khắc phục những hạn chế còn tồn tại, nâng cao chất lượng các tiêu chí một cách thực chất thay vì chạy theo số lượng. Trọng tâm là phải làm sao để mọi người dân, đặc biệt là những người yếu thế, thực sự cảm nhận được pháp luật là công cụ bảo vệ họ. Điều này đòi hỏi sự đầu tư thỏa đáng hơn về nguồn lực, sự đổi mới không ngừng trong phương pháp thực hiện và quan trọng nhất là quyết tâm chính trị của các cấp ủy, chính quyền trong việc bảo đảm quyền và nghĩa vụ của công dân trong thực tiễn.

6.1. Xây dựng lộ trình hoàn thiện và nâng cao chất lượng chuẩn

Huyện Tánh Linh cần xây dựng một lộ trình cụ thể đến năm 2025 và các năm tiếp theo, với mục tiêu 100% các xã, thị trấn không chỉ đạt mà còn phải duy trì và nâng cao chất lượng chuẩn một cách bền vững. Lộ trình này cần xác định các giải pháp ưu tiên, chẳng hạn như: tập trung đầu tư nguồn lực cho các xã còn khó khăn; tổ chức các lớp tập huấn chuyên sâu về nghiệp vụ cho đội ngũ cán bộ; xây dựng các mô hình tiếp cận pháp luật điểm để nhân rộng; và tăng cường công tác kiểm tra, giám sát thường xuyên để kịp thời chấn chỉnh các sai sót.

6.2. Cam kết bảo đảm quyền và nghĩa vụ của công dân một cách thực chất

Mục tiêu cao nhất của chuẩn tiếp cận pháp luật là bảo đảm quyền và nghĩa vụ của công dân. Do đó, mọi hoạt động trong tương lai phải xoay quanh trục này. Cần tạo ra nhiều kênh tương tác hai chiều để người dân có thể phản ánh, kiến nghị về các vấn đề pháp luật và hoạt động của chính quyền. Hiệu quả của công tác này phải được đo lường không chỉ bằng số liệu báo cáo, mà bằng sự hài lòng của người dân, bằng việc giảm thiểu các đơn thư khiếu nại, tố cáo và bằng một môi trường xã hội ổn định, trật tự, nơi mọi người sống và làm việc theo Hiến pháp và pháp luật.

18/12/2025
Chuẩn tiếp cận pháp luật cấp xã từ thực tiễn huyện tánh linh tỉnh bình thuận

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHÁP LUẬT VỀ CHUẨN TIẾP CẬN PHÁP LUẬT CẤP XÃ 1. Khái quát về tiếp cận pháp luật 1. Khái niệm về tiếp cận pháp luật Pháp luật là một lĩnh vực rất quan trọng và phức tạp. Tiếp cận pháp luật có thể là một bước quan trọng để hiểu rõ quy định, quyền lợi, và trách nhiệm của mỗi cá nhân trong xã hội.

Theo quy định của Hiến pháp năm 2013 thì “Nhà nước được tổ chức và hoạt động theo Hiến pháp và pháp luật, quản lý xã hội bằng Hiến pháp và pháp luật, thực hiện nguyên tắc tập trung dân chủ” [5] và “Công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin, hội họp, lập hội, biểu tình…” [5]. Qua đó, mọi công dân đều được bình đẳng và có quyền tiếp cận thông tin, tiếp cận pháp luật trên tất cả lĩnh vực của đời sống xã hội. Theo nghĩa Hán - Việt, “tiếp cận” là làm cho một cái gì đó “gần sát nhau” hơn với một cái khác, trong đó thuật ngữ “tiếp” được giải thích là “nối lại, hợp lại, nhận lấy, giáp với, liền với”, còn “cận” có nghĩa là gần [20]. Có thể hiểu thuật ngữ tiếp có nghĩa là việc tiếp tục hoặc tiếp xúc với một vấn đề, một đối tượng hoặc một lĩnh vực nào đó để nắm bắt, tìm hiểu hoặc giải quyết vấn đề đó.

Đây là quá trình theo dõi, nắm bắt hoặc thực hiện một vấn đề cụ thể thông qua việc nghiên cứu hoặc tham gia vào đối tượng đó. Trong một ngữ cảnh khác, tiếp cận cũng có thể ám chỉ việc đến gần hoặc tiếp cận một cái gì đó về khoảng cách vật lý hoặc tư duy. Hơn thế, tiếp cận còn được hiểu là quá trình tương tác giữa chủ thể này với chủ thể khác, hoặc giữa các nhóm, tổ chức, cá nhân khác nhau. Đây là quá trình hoặc phương pháp mà một chủ thể (như một tổ chức, cơ quan, cá nhân) sử dụng để tiếp cận, tương tác hoặc làm việc với các chủ thể khác.

9 Đối với khái niệm pháp luật, xét ở góc độ bản chất, pháp luật được xem là các quy tắc xử sự chung, được Nhà nước ghi nhận và bảo đảm thực hiện bằng quyền lực nhà nước. Hay có thể nói pháp luật là hệ thống các quy tắc xử sự có tính bắt buộc chung do nhà nước đặt ra hoặc thừa nhận, thể hiện ý chí nhà nước của giai cấp thống trị trên cơ sở ghi nhận các nhu cầu về lợi ích của toàn xã hội, được bảo đảm thực hiện bằng quyền lực nhà nước nhằm điều chỉnh các quan hệ xã hội với mục đích giữ gìn trật tự và ổn định xã hội [17]. Trong quá trình tiếp cận pháp luật, không chỉ hình thành tri thức hiểu biết về pháp luật mà còn hình thành nhiều yếu tố khác như ý thức về pháp luật, tâm lý về pháp luật, tình cảm pháp luật, hành vi pháp luật và đời sống pháp luật. Từ đó, chủ thể có thể chủ động hơn trong việc tham gia vào các quan hệ xã hội một cách tích cực và có hiệu quả hơn.

Không chỉ vậy, chủ thể còn được vận dụng sự hiểu biết, tri thức về pháp luật áp dụng vào thực tiễn đời sống xã hội. Trong thời đại của sự hội nhập kinh tế toàn cầu, khái niệm tiếp cận pháp luật đã trở nên phổ biến hơn bao giờ hết. Đây là một thuật ngữ mới mẻ, phản ánh sự cần thiết của việc hiểu biết và tuân thủ các quy định pháp luật trong môi trường pháp lý ngày càng đa dạng và phức tạp. Từ góc độ ngôn ngữ, tiếp cận pháp luật không chỉ đơn giản là việc đọc và hiểu các quy định pháp luật một cách cơ bản, mà còn là quá trình sâu rộng hơn, ở đó chủ thể pháp luật tiếp tục nghiên cứu, và áp dụng các quy định pháp luật vào thực tiễn.

Điều này sẽ giúp họ nhận thức sâu sắc hơn về những hành vi được cho phép, những hành vi bị cấm, cũng như những hành vi có thể gây ra hậu quả pháp lý. Nói cách khác, tiếp cận pháp luật được hiểu là quá trình nhận thức về pháp luật nhằm hình thành và phát triển tri thức pháp luật ở mỗi cá nhân, giúp cá nhân hiểu biết và nhận thức đúng đắn về pháp luật, đồng thời đảm bảo đáp ứng và nâng 10 cao nhận thức pháp luật. Điều này giúp bảo vệ và thúc đẩy quyền, lợi ích hợp pháp của công dân tại cơ sở, cũng như tăng cường vai trò của pháp luật trong đời sống xã hội, đóng góp vào mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Nội dung tiếp cận pháp luật Từ góc độ phương pháp luận, nội dung được xem như một phạm trù bao gồm tất cả các khía cạnh, yếu tố và quá trình tạo ra một sự vật.

Với cách tiếp cận này, nội dung của tiếp cận pháp luật là sự tổng hợp của các mặt, các yếu tố và các quá trình liên quan đến tiếp cận pháp luật, bao gồm những điều sau: Thứ nhất, quá trình nắm bắt, tìm hiểu, nhận thức về pháp luật và thực tiễn đời sống pháp lý (sự vận hành của pháp luật trong thực tiễn). Quá trình nhận thức pháp luật bao hàm nhiều vấn đề hợp thành như kiến thức hiểu biết cơ bản về pháp luật; những vấn đề nảy sinh trong mối liên hệ với pháp luật hiện hành; những yêu cầu mang tính chế ước của pháp luật và những vấn đề trong mối quan hệ của việc vận dụng những mệnh lệnh mang tính pháp luật [14]. Thông qua quá trình nhận thức đó, giúp các chủ thể hình thành tri thức hiểu biết về pháp luật một cách hệ thống, toàn diện (bao gồm tri thức hiểu biết về các quy định cụ thể của hệ thống pháp luật thực định được thể hiện trong các văn bản quy phạm pháp luật và tri thức hiểu biết cơ bản về Nhà nước và pháp luật) [18]. Quá trình nhận thức này tuân theo quy luật từ biết ít đến biết nhiều, từ chưa hoàn thiện đến hoàn thiện, từ các phần nhỏ lẻ đến cái nhìn tổng thể và có hệ thống (bao gồm quá khứ, hiện tại và tương lai) để hiểu rõ quy luật vận động, phát triển và biến đổi của các hiện tượng nhà nước và pháp luật, cũng như các quy định của hệ thống pháp luật hiện hành trong từng điều kiện, hoàn cảnh cụ thể.

Thứ hai, quá trình vận dụng kiến thức, tri thức hiểu biết về pháp luật để thực hiện các quyền và nghĩa vụ pháp lý trong từng sự kiện, hoàn cảnh, tình huống pháp 11 lý cụ thể cũng như quá trình vận dụng, sử dụng pháp luật để bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể pháp luật [14]. Đây là quá trình chuyển đổi tri thức về pháp luật thành hành vi pháp luật cụ thể của con người khi tham gia vào các quan hệ xã hội, khẳng định vị thế, vai trò và ý nghĩa của con người trước Nhà nước, xã hội và các đối tượng khác. Thông qua quá trình này, con người nhận thức và hiểu rõ về các hành vi hợp pháp, tích cực được xã hội chấp nhận và ủng hộ, cũng như các hành vi bất hợp pháp, tiêu cực bị xã hội lên án và phê phán. Quá trình này không chỉ giúp con người nhận thức rõ hành vi của bản thân mà còn nhận thức hành vi của người khác; thấy được các quy tắc và chuẩn mực hành vi để từ đó chọn lựa cách ứng xử phù hợp, tích cực nhất, không xâm phạm đến quyền lợi của người khác, đồng thời tham gia duy trì và củng cố trật tự chung, quản lý Nhà nước và xã hội.

Nói cách khác, đây là quá trình giải quyết những vấn đề phát sinh trong cuộc sống hàng ngày của mỗi cá nhân trong mối quan hệ với sự điều chỉnh của pháp luật đối với các quan hệ xã hội, qua đó giúp con người hiểu rõ các tình huống pháp luật và cách xử lý. Khi người dân hiểu biết pháp luật càng đầy đủ, sâu sắc thì hiện tượng vi phạm pháp luật càng giảm, tránh được các trường hợp vi phạm do thiếu hiểu biết pháp luật. Thứ ba, quá trình nhận thức về các hành vi xã hội, về sự thẩm thấu của pháp luật trong đời sống xã hội, gắn với quá trình tác động của đời sống Nhà nước và pháp luật lên các chủ thể pháp luật, qua đó, giúp các chủ thể pháp luật hình thành tình cảm pháp luật, thói quen ứng xử phù hợp với các chuẩn mực, đòi hỏi của pháp luật [14]. Quá trình này giúp mọi thành viên trong xã hội nắm bắt kịp thời các văn bản pháp luật mới ban hành và biết cách áp dụng chúng vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể trong đời sống.

Nhờ đó, mỗi người sẽ phát huy tinh thần tự giác, tích cực tham gia xây dựng và thực thi pháp luật, thể hiện quan điểm, chính kiến, thái 12 độ và hành vi ứng xử phù hợp với pháp luật. Điều này cũng giúp phát huy dân chủ và tinh thần làm chủ của mỗi công dân, hình thành văn hóa tuân thủ và chấp hành pháp luật, coi pháp luật là chuẩn mực hành vi. Nhờ vậy, mọi người không chỉ hiểu rõ và nắm vững các quy định pháp luật một cách toàn diện mà còn biết áp dụng chính xác và đầy đủ trong các tình huống cụ thể. Chủ thể pháp luật sẽ nhận thấy pháp luật không chỉ là công cụ cai trị và quản lý xã hội mà còn là công cụ bảo vệ quyền lợi, thúc đẩy sự phát triển xã hội, khai thác mọi nguồn lực xã hội, khuyến khích những hành vi tích cực và hạn chế những hành vi tiêu cực.

Từ đó, họ sẽ giác ngộ và tích cực tham gia xây dựng đời sống chính trị, pháp lý và đạo đức của xã hội. Ngoài ra, nội dung tiếp cận pháp luật còn hướng vào những giá trị và chuẩn mực chung được cộng đồng quốc tế công nhận. Giúp chúng ta nhận thấy quy luật vận động, biến đổi và tác động của các hiện tượng pháp luật, cũng như ảnh hưởng của các yếu tố địa chính trị, địa kinh tế, địa văn hóa - xã hội, và cả các yếu tố khách quan lẫn chủ quan lên đời sống pháp luật. Từ đó, có thể hiểu rõ quy luật phát sinh, phát triển và tiêu vong của các hiện tượng pháp luật, hình thành ý thức pháp luật, văn hóa pháp luật, tư tưởng và học thuyết chính trị - pháp lý để tham gia xây dựng, hoàn thiện hệ thống pháp luật, định hướng sự phát triển của xã hội theo trật tự, phù hợp với quy luật vận động tất yếu của pháp luật trong cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ