Nghiên cứu quan điểm về chủ quyền quốc gia trong tư tưởng Hồ Chí Minh - ĐH Hàng Hải

Tìm hiểu tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia: độc lập, tự do, thống nhất và toàn vẹn lãnh thổ. Phân tích giá trị và ý nghĩa thời đại.

Chuyên ngành

Lý Luận Chính Trị

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học cấp trường

2021

50
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. Tính cấp thiết của vấn đề nghiên cứu

2. Mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu

3. Phương pháp nghiên cứu, kết cấu của đề tài

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

1.1. Các công trình nghiên cứu liên quan lý luận chung về chủ quyền quốc gia

1.2. Các công trình nghiên cứu liên quan tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia

2. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ CHỦ QUYỀN QUỐC GIA

2.1. Cơ sở lý luận hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia

2.1.1. Khái niệm chủ quyền quốc gia

2.1.2. Cơ sở lý luận hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia

2.2. Cơ sở thực tiễn hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia

2.2.1. Thực tiễn đấu tranh dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam đến đầu thế kỷ XIX

2.2.2. Thực tiễn xã hội Việt Nam cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX

2.2.3. Thực tiễn hoạt động cách mạng của Hồ Chí Minh. Nhân tố chủ quan

3. NHỮNG NỘI DUNG CƠ BẢN VÀ GIÁ TRỊ CỦA TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ CHỦ QUYỀN QUỐC GIA

3.1. Một số nội dung cơ bản của Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia

3.1.1. Độc lập dân tộc - Nội dung cốt lõi của chủ quyền quốc gia

3.1.2. Nền tảng của chủ quyền quốc gia

3.2. Giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tư Tưởng Hồ Chí Minh về Chủ Quyền Quốc Gia 50 60 ký tự

Chủ quyền quốc gia là yếu tố then chốt, khẳng định vị thế và quyền tự quyết của một dân tộc. Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, chủ quyền quốc gia không chỉ là một khái niệm pháp lý mà còn là một giá trị thiêng liêng, gắn liền với độc lập dân tộc, tự do, và hạnh phúc của nhân dân. Hồ Chí Minh quan niệm rằng, một quốc gia chỉ thực sự có chủ quyền khi người dân được sống trong hòa bình, tự do, và có quyền tự quyết định vận mệnh của mình. Tuyên ngôn độc lập 2/9/1945 là minh chứng hùng hồn cho tư tưởng này. Theo Hồ Chí Minh, chủ nghĩa yêu nước là nền tảng tinh thần, là động lực to lớn để bảo vệ chủ quyền quốc gia. Người luôn nhấn mạnh vai trò của đại đoàn kết dân tộc, sức mạnh của nhân dân trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Tư tưởng của Người về chủ quyền quốc gia không chỉ có giá trị lịch sử mà còn là kim chỉ nam cho hành động của Đảng và Nhà nước ta trong bối cảnh quốc tế hiện nay, khi chủ quyền quốc gia luôn phải đối mặt với những thách thức mới. Tư tưởng của Người thể hiện rõ trong các tác phẩm và hoạt động cách mạng, là sự kết tinh của truyền thống yêu nước và khát vọng độc lập của dân tộc Việt Nam.

1.1. Khái Niệm Chủ Quyền Quốc Gia trong Các Học Thuyết

Chủ quyền quốc gia, qua các học thuyết, mang nhiều cách diễn giải. Aristotle nhấn mạnh quyền lực tối cao cho người lãnh đạo. J. Bodin coi chủ quyền là quyền lực tuyệt đối và vĩnh cửu của quốc gia, yếu tố sống còn để cấu thành một quốc gia. Rousseau lại chú trọng đến ý chí chung của công dân dựa trên khế ước xã hội. Công ước Montevideo năm 1933 đề cao quyền lực đối ngoại của quốc gia. Việt Nam, chủ quyền quốc gia là quyền làm chủ trên mọi mặt, thiêng liêng và bất khả xâm phạm.

1.2. Tầm Quan Trọng của Độc Lập Tự Do trong Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Đối với Hồ Chí Minh, độc lập và tự do là điều kiện tiên quyết để xây dựng một quốc gia hùng cường, thịnh vượng. Người khẳng định, nếu nước được độc lập mà dân không được hưởng tự do, hạnh phúc thì độc lập đó cũng vô nghĩa. Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập, tự do thể hiện rõ trong lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, trong đó Người khẳng định thà hy sinh tất cả chứ nhất định không chịu mất nước, không chịu làm nô lệ.

II. Thách Thức Các Yếu Tố Đe Dọa Chủ Quyền Quốc Gia Hiện Nay 50 60 ký tự

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng, chủ quyền quốc gia Việt Nam đang phải đối mặt với nhiều thách thức phức tạp. Các thế lực thù địch không ngừng thực hiện âm mưu diễn biến hòa bình, lợi dụng các vấn đề dân tộc, tôn giáo, dân chủ, nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam. Bên cạnh đó, các tranh chấp trên Biển Đông, đặc biệt là vấn đề chủ quyền biển đảo, vẫn diễn biến phức tạp, đòi hỏi Việt Nam phải có các giải pháp mạnh mẽ, khôn khéo để bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ. Ngoài ra, các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, tội phạm xuyên quốc gia cũng đặt ra những thách thức không nhỏ đối với chủ quyền quốc gia. Để ứng phó hiệu quả với những thách thức này, Việt Nam cần phải tăng cường sức mạnh tổng hợp của quốc gia, phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, đồng thời chủ động hội nhập quốc tế, tăng cường hợp tác với các nước trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, và quyền tự quyết của mỗi quốc gia.

2.1. Âm Mưu Diễn Biến Hòa Bình và Can Thiệp Nội Bộ

Các thế lực thù địch thường xuyên lợi dụng các vấn đề nhạy cảm như dân tộc, tôn giáo, dân chủ, nhân quyền để can thiệp vào công việc nội bộ của Việt Nam, gây bất ổn chính trị - xã hội, làm suy yếu khối đại đoàn kết dân tộc. Chúng sử dụng các phương tiện truyền thông, mạng xã hội để xuyên tạc lịch sử, bôi nhọ chế độ, kích động tư tưởng ly khai, chia rẽ.

2.2. Tranh Chấp Biển Đông và Bảo Vệ Chủ Quyền Biển Đảo

Vấn đề Biển Đông, đặc biệt là vấn đề chủ quyền biển đảo, vẫn là một thách thức lớn đối với chủ quyền quốc gia của Việt Nam. Các hoạt động xâm phạm chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam trên Biển Đông vẫn tiếp diễn, gây ảnh hưởng đến an ninh, ổn định khu vực. Để bảo vệ chủ quyền biển đảo, Việt Nam cần phải kiên trì đấu tranh bằng các biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế, đồng thời tăng cường tiềm lực quốc phòng.

2.3. An Ninh Phi Truyền Thống Biến Đổi Khí Hậu và Dịch Bệnh

Các vấn đề an ninh phi truyền thống như biến đổi khí hậu, dịch bệnh, tội phạm xuyên quốc gia đang ngày càng trở nên nghiêm trọng, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định và phát triển bền vững của Việt Nam. Biến đổi khí hậu gây ra các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão lũ, hạn hán, xâm nhập mặn, ảnh hưởng đến sản xuất nông nghiệp, đời sống của người dân. Dịch bệnh có thể bùng phát bất cứ lúc nào, gây thiệt hại lớn về người và của. Tội phạm xuyên quốc gia như buôn lậu, ma túy, mua bán người cũng là những thách thức không nhỏ.

III. Giải Pháp Tăng Cường Sức Mạnh Tổng Hợp Quốc Gia 50 60 ký tự

Để bảo vệ chủ quyền quốc gia trong bối cảnh mới, Việt Nam cần phải tăng cường sức mạnh tổng hợp của quốc gia, bao gồm sức mạnh kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh, và đối ngoại. Trong đó, xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, dựa trên nội lực là yếu tố then chốt. Đồng thời, cần phải củng cố hệ thống chính trị vững mạnh, phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực sự của dân, do dân, vì dân. Phát triển văn hóa, giáo dục, nâng cao dân trí, bồi dưỡng lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc cũng là những nhiệm vụ quan trọng. Bên cạnh đó, cần phải tăng cường tiềm lực quốc phòng, an ninh, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.

3.1. Xây Dựng Nền Kinh Tế Độc Lập Tự Chủ Dựa Trên Nội Lực

Việc xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ, dựa trên nội lực là yếu tố then chốt để bảo vệ chủ quyền quốc gia. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải tập trung phát triển các ngành công nghiệp then chốt, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế, đồng thời đa dạng hóa thị trường, tránh phụ thuộc quá mức vào một thị trường duy nhất.

3.2. Củng Cố Hệ Thống Chính Trị Vững Mạnh Phát Huy Dân Chủ

Củng cố hệ thống chính trị vững mạnh, phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa là một nhiệm vụ quan trọng để tăng cường sức mạnh tổng hợp của quốc gia. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa thực sự của dân, do dân, vì dân, đồng thời nâng cao năng lực lãnh đạo của Đảng, phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị - xã hội.

3.3. Tăng Cường Tiềm Lực Quốc Phòng An Ninh Bảo Vệ Tổ Quốc

Tăng cường tiềm lực quốc phòng, an ninh, bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc là một nhiệm vụ quan trọng hàng đầu. Điều này đòi hỏi Việt Nam phải xây dựng quân đội nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại, đồng thời tăng cường sức mạnh của lực lượng công an nhân dân, xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân vững chắc.

IV. Phương Pháp Phát Huy Sức Mạnh Đại Đoàn Kết Dân Tộc 50 60 ký tự

Trong tư tưởng Hồ Chí Minh, đại đoàn kết dân tộc là sức mạnh vô địch để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Để phát huy sức mạnh đại đoàn kết dân tộc, cần phải thực hiện chính sách đại đoàn kết trên cơ sở đảm bảo quyền bình đẳng, tôn trọng, đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc, tôn giáo, giai cấp, tầng lớp xã hội. Đồng thời, cần phải giải quyết hài hòa các mâu thuẫn trong xã hội, tạo sự đồng thuận xã hội, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân vững chắc. Ngoài ra, cần phải tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về vai trò của đại đoàn kết dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

4.1. Chính Sách Đại Đoàn Kết Dân Tộc và Quyền Bình Đẳng

Thực hiện chính sách đại đoàn kết trên cơ sở đảm bảo quyền bình đẳng, tôn trọng, đoàn kết, giúp đỡ lẫn nhau giữa các dân tộc, tôn giáo, giai cấp, tầng lớp xã hội. Chăm lo đời sống vật chất và tinh thần cho đồng bào các dân tộc thiểu số, vùng sâu, vùng xa, vùng biên giới, hải đảo. Tôn trọng tự do tín ngưỡng, tôn giáo của nhân dân, đồng thời kiên quyết đấu tranh chống các hoạt động lợi dụng tôn giáo để chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc.

4.2. Giải Quyết Hài Hòa Mâu Thuẫn Tạo Đồng Thuận Xã Hội

Giải quyết hài hòa các mâu thuẫn trong xã hội, tạo sự đồng thuận xã hội, xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân vững chắc. Phát huy dân chủ xã hội chủ nghĩa, tạo điều kiện để nhân dân tham gia vào quản lý nhà nước, quản lý xã hội. Lắng nghe ý kiến của nhân dân, giải quyết kịp thời các kiến nghị, khiếu nại, tố cáo của nhân dân. Đấu tranh phòng, chống tham nhũng, lãng phí, quan liêu, xây dựng bộ máy nhà nước trong sạch, vững mạnh.

4.3. Tuyên Truyền Giáo Dục Nâng Cao Nhận Thức về Đại Đoàn Kết

Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về vai trò của đại đoàn kết dân tộc trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Phát huy truyền thống yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc, ý chí tự lực tự cường của nhân dân. Vạch trần âm mưu, thủ đoạn của các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân tộc, tôn giáo để chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc.

V. Thực Tiễn Ứng Dụng Tư Tưởng Hồ Chí Minh trong Bảo Vệ Chủ Quyền 50 60 ký tự

Tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia đã được Đảng và Nhà nước ta vận dụng sáng tạo vào thực tiễn đấu tranh giải phóng dân tộc và bảo vệ Tổ quốc. Trong giai đoạn hiện nay, tư tưởng này tiếp tục là kim chỉ nam cho hành động của Đảng và Nhà nước ta trong việc bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, và toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc. Việc kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, chủ động hội nhập quốc tế, tăng cường quan hệ hữu nghị, hợp tác với các nước trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, và quyền tự quyết của mỗi quốc gia là những minh chứng sinh động cho sự vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh.

5.1. Vận Dụng Sáng Tạo Tư Tưởng vào Sự Nghiệp Đổi Mới

Đảng và Nhà nước ta đã vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia vào sự nghiệp đổi mới, xây dựng đất nước. Việc phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế sâu rộng, đồng thời giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa là một biểu hiện rõ nét của sự vận dụng sáng tạo này.

5.2. Kiên Trì Đường Lối Đối Ngoại Độc Lập Tự Chủ Hòa Bình

Kiên trì đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển, đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, chủ động hội nhập quốc tế, tăng cường quan hệ hữu nghị, hợp tác với các nước trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền, và quyền tự quyết của mỗi quốc gia.

5.3. Đấu Tranh Bảo Vệ Chủ Quyền Trên Biển Đông bằng Biện Pháp Hòa Bình

Kiên trì đấu tranh bảo vệ chủ quyền, quyền chủ quyền và quyền tài phán của Việt Nam trên Biển Đông bằng các biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế, đặc biệt là Công ước của Liên hợp quốc về Luật Biển năm 1982 (UNCLOS 1982). Tăng cường đối thoại, đàm phán với các bên liên quan để giải quyết các tranh chấp một cách hòa bình.

VI. Kết Luận Giá Trị và Tương Lai của Tư Tưởng Hồ Chí Minh 50 60 ký tự

Tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia có giá trị to lớn trong lịch sử và vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh hiện nay. Trong tương lai, tư tưởng này tiếp tục là nền tảng tư tưởng, là kim chỉ nam cho hành động của Đảng và Nhà nước ta trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa. Để phát huy giá trị của tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia, cần phải tiếp tục nghiên cứu, học tập, quán triệt sâu sắc tư tưởng này, đồng thời vận dụng sáng tạo vào thực tiễn công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Cần phải tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về vai trò của chủ quyền quốc gia trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.

6.1. Tiếp Tục Nghiên Cứu Học Tập Quán Triệt Tư Tưởng Hồ Chí Minh

Tiếp tục nghiên cứu, học tập, quán triệt sâu sắc tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia. Tổ chức các hoạt động tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về tư tưởng Hồ Chí Minh cho cán bộ, đảng viên và nhân dân.

6.2. Vận Dụng Sáng Tạo Tư Tưởng vào Công Cuộc Xây Dựng

Vận dụng sáng tạo tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia vào thực tiễn công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Xây dựng các chương trình, kế hoạch hành động cụ thể để thực hiện tư tưởng Hồ Chí Minh.

6.3. Nâng Cao Nhận Thức về Vai Trò của Chủ Quyền Quốc Gia

Tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về vai trò của chủ quyền quốc gia trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Phát huy lòng yêu nước, tinh thần tự hào dân tộc, ý chí tự lực tự cường của nhân dân trong việc bảo vệ chủ quyền quốc gia.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU Tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia là chủ đề được đông đảo các học giả nghiên cứu, quan tâm, bàn luận với nhiều khía cạnh, góc độ khác nhau. Tùy vào tính chất, mục tiêu, mục đích, phạm vi nghiên cứu và góc độ tiếp cận mà nội dung của chủ đề này có nhiều cách lý giải khác nhau. Các công trình nghiên cứu liên quan lý luận chung về chủ quyền quốc gia Thứ nhất, Các công trình nghiên cứu liên quan lý luận chung về chủ quyền quốc gia. Tác giả Thái Văn Long trong công trình Độc lập dân tộc của các nước đang phát triển trong xu thế toàn cầu hóa, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2006.

Tác giả đã có một số định hướng, giải pháp trong chiến lược phát triển và bảo vệ chủ quyền quốc gia của các nước đang phát triển. Bùi Ngọc Sơn trong cuốn Tư tưởng lập hiến của Hồ Chí Minh, Nhà xuất bản Lý luận chính trị, 2004, đã chỉ ra bốn nguyên tắc lập hiến của Hồ Chí Minh là: Đoàn kết dân tộc; chủ quyền nhân dân; định hướng xã hội chủ nghĩa; do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo. Cuốn Chủ quyền quốc gia dân tộc trong xu thế toàn cầu hóa và vấn đề đặt ra với Việt Nam của Phan Văn Rân và Nguyễn Hoàng Giáp, do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, năm 2010. Các tác giả đã chỉ quan niệm về chủ quyền quốc gia đã có sự thay đổi nhất định so với quan niệm truyền thống.

Vũ Đình Hòe và Bùi Đình Phong trong Hồ Chí Minh với sự nghiệp độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2010, đã chỉ ra thực chất vấn đề dân tộc thuộc địa ở Hồ Chí Minh. Trong cuốn Độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế của Việt Nam trong bối cảnh mới, Nhà xuất bản Khoa học xã hội, Hà Nội, 2011. Tác giả Nguyễn Xuân Thắng đã chỉ ra cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế. Nguyễn Hữu Toàn trong Sự nghiệp đổi mới ở Việt Nam với cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc của các nước đang phát triển sau chiến tranh lạnh, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2013, đề cập đến vấn đề độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia, các cuộc đấu tranh bảo vệ độc lập dân tộc của các nước đang phát triển.

3 Phạm Thị Hoàng Hà trong Nhận thức về chủ nghĩa xã hội và con đường đi lên chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nhà xuất bản Lý luận chính trị, Hà Nội, 2014, đã đề cập đến Quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về vấn đề dân tộc, trong tư tưởng nhất quán trong chính sách dân tộc của Đảng ta là: Các dân tộc bình đẳng, đoàn kết, tôn trọng, giúp nhau cùng phát triển. Ngoài các công trình nêu trên còn có các bài đăng trên các tạp chí chuyên ngành như: Nhận thức về chủ quyền quốc gia và hội nhập quốc tế trong giai đoạn hiện nay trên Tạp chí Cộng sản, số 833/2012, của Đỗ Sơn Hải; Các yếu tố đe dọa an ninh phi truyền thống đối với độc lập dân tộc, chủ quyền quốc gia trên Tạp chí Lý luận chính trị, số 6/2015 của Đàm Trọng Tùng; Về chủ quyền dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa trên Tạp chí Triết học, số 5 (300)/2016 của Đỗ Minh Hợp; Về mối quan hệ giữa toàn cầu hóa, nhà nước - dân tộc và chủ quyền quốc gia, trên Tạp chí Thông tin Khoa học xã hội, số 6/2006, của Phạm Thái Việt; Độc lập, tự chủ: Tiếp cận từ góc độ chủ quyền quốc gia trên Tạp chí Những vấn đề Kinh tế và Chính trị thế giới, số 10 (162)/2009 của Nguyễn Xuân Thắng và Đặng Xuân Thanh,. Thứ hai, Các công trình nghiên cứu liên quan cơ sở hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia. Nguyễn Văn Hồng trong Hồ Chí Minh - Nhà cách mạng dân tộc hiện thân văn hóa châu Á và thời đại, Nhà xuất bản Quân đội nhân dân, Hà Nội, 2010, chỉ ra chủ nghĩa Tam dân của Tôn Trung Sơn, tư tưởng Hồ Chí Minh đều là triết học yêu nước cách mạng dân tộc.

Ngoài các công trình nêu trên còn có các công trình và bài viết khác có liên quan đến vấn đề nghiên cứu của đề tài: Sự khác nhau giữa tư tưởng Hồ Chí Minh với chủ nghĩa tam dân của Tôn Trung Sơn trên Tạp chí Triết học, số 12 (259)/2012, của Trịnh Thị Hằng; Vấn đề độc lập trong triết lý bảo vệ Tổ quốc Việt Nam truyền thống, trên Tạp chí Lý luận chính trị, số 1-2017 của tác giả Phan Mạnh Toàn,. Các công trình nghiên cứu liên quan tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia Bùi Ngọc Sơn trong cuốn Tư tưởng lập hiến của Hồ Chí Minh, Nhà xuất bản Lý luận chính trị, 2004, chỉ ra bốn nguyên tắc lập hiến của Hồ Chí Minh là: Đoàn kết dân tộc; chủ quyền nhân dân; định hướng xã hội chủ nghĩa; do Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo. 4 Vũ Đình Hòe và Bùi Đình Phong trong cuốn Hồ Chí Minh với sự nghiệp độc lập dân tộc và chủ nghĩa xã hội ở Việt Nam, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2010 đã chỉ ra thực chất vấn đề dân tộc thuộc địa ở Hồ Chí Minh Nguyễn Hùng Hậu trong Triết lý Dĩ bất biến, ứng vạn biến trong tư tưởng Hồ Chí Minh, Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2011, làm rõ cái bất biến lớn nhất trong tư tưởng Hồ Chí Minh là Không có gì quý hơn độc lập, tự do, Độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội. Đối với Hồ Chí Minh, Việt Nam có quyền bình đẳng với mọi dân tộc trên thế giới, mọi dân tộc đều bình đẳng.

Điều này thể hiện rõ trong bản Tuyên ngôn Độc lập 1945 của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa do Người soạn thảo. Trần Văn Phòng và Hoàng Anh trong Tư tưởng triết học Hồ Chí Minh, một số vấn đề cơ bản, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2015, đã khẳng định: Tư tưởng Hồ Chí Minh về vấn đề dân tộc trong thời đại cách mạng vô sản. Tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia được xem là đầy đủ nhất là trong tư liệu Hồ Chí Minh Toàn tập, gồm 15 tập, do Nhà xuất bản Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2013. Trong đó cung cấp đầy đủ nhất những bài nói, bài viết của Hồ Chí Minh về vấn đề dân tộc, cách mạng giải phóng dân tộc, chủ nghĩa xã hội.

Liên quan đến hướng nghiên cứu của đề tài có các chủ đề: Dân tộc Việt Nam có khoảng 600 tư liệu; vấn đề dân tộc thuộc địa khoảng 100 tư liệu; quan hệ dân tộc và giai cấp có 75 tư liệu; quan hệ giữa dân tộc Việt Nam với các dân tộc khác trên thế giới với 233 tư liệu. Ngoài ra, còn có các tư liệu về cách mạng giải phóng dân tộc, về chủ nghĩa xã hội, về độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội,. Ngoài các công trình nêu trên còn có các công trình và bài viết khác có liên quan đến vấn đề nghiên cứu của đề tài: Tư tưởng giải phóng của Hồ Chí Minh trên Tạp chí Cộng sản, số 859/2014 của Hoàng Chí Bảo; Độc lập dân tộc - Lợi ích cơ bản của đất nước trên Tạp chí Cộng sản, số 882 (4/2016), của tác giả Mai Hải Anh; Hoàng Chí Bảo với bài viết Tư tưởng và triết lý Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc trên Tạp chí Cộng sản, số 883 (5/2016),. Qua việc khảo sát, tìm hiểu các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài một số quan điểm của Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia đã cho thấy sự đa dạng và phong phú về cách tiếp cận tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia.

Nhìn chung, các công 5 trình đã trình bày những cách tiếp cận mới, theo các hướng nghiên cứu như chính trị học, triết học, Hồ Chí Minh học, luật học, xã hội học, nhân học, dân tộc học,. Các thuật ngữ về chủ quyền quốc gia và những khái niệm liên quan đã được làm sáng tỏ. Đây là tiền đề, là công cụ cho việc triển khai những nội dung của đề tài nghiên cứu một số quan điểm của Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN HÌNH THÀNH TƯ TƯỞNG HỒ CHÍ MINH VỀ CHỦ QUYỀN QUỐC GIA 2.

Cơ sở lý luận hình thành tư tưởng Hồ Chí Minh về chủ quyền quốc gia 2. Khái niệm chủ quyền quốc gia Chủ quyền quốc gia là một khái niệm chính trị pháp lý phức tạp, trong lịch sử chủ quyền quốc gia được nhiều nhà tư tưởng giải thích khác nhau dưới nhiều góc độ. Aristotle – nhà triết học thời cổ đại đã giải thích “để điều hành một quốc gia thì cần phải trao cho chủ thể lãnh đạo đất nước một quyền lực tối cao”; J.Bodin trong tác phẩm Sáu tuyển tập về nền cộng hòa cho rằng “Chủ quyền là quyền lực tuyệt đối và vĩnh cửu của quốc gia, đó là quyền lực chỉ huy lớn nhất”, “không có chủ quyền sẽ không có quốc gia”[44, PP.Rousseau cho rằng “chủ quyền là hiện thân cho sự tồn tại của một quốc gia và ý chí chung của mọi công dân, hình thành trên cơ sở khế ước xã hội tự nguyện, có tính chất toàn vẹn, không thể phân chia, không thể chuyển nhượng”[31, tr. Đề cập tới quyền và nghĩa vụ của quốc gia dân tộc, trong Công ước Mongtevideo ngày 16/12/1933 cho rằng: “Chủ quyền quốc gia dân tộc có nghĩa là quyền lực đối ngoại của quốc gia dân tộc để giao tiếp với các thực thể chính trị khác trong quan hệ quốc tế, để bảo vệ và duy trì hòa bình và an ninh quốc tế”[30, tr.

Trong Hiến chương Liên hợp quốc (1945) đã ghi: “Liên hợp quốc được xây dựng trên nguyên tắc bình đẳng chủ quyền của tất cả các thành viên”. Ở Việt Nam, chủ quyền quốc gia có thể hiểu là quyền làm chủ của một quốc gia độc lập nhất định, được thể hiện qua các phương diện chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng - an ninh, ngoại giao,. Đây là quyền thiêng liêng, bất khả xâm phạm, theo tác giả Vũ Công Giao trong bài Chủ quyền và nhân quyền thì chủ quyền quốc gia được ông giải thích là “quyền lực tối cao, tuyệt đối, không thể bị áp đặt mà bất cứ quốc gia độc lập nào cũng phải có”[2, tr.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ