Mở đầu cho trào lưu này là Moris (Ch.Gudman), những người đã phát triển chủ nghĩa thực dụng lôgíc lên một bước tiếp theo. Tại Mỹ, chủ nghĩa thực dụng đã được đổi mới bằng cách quy tụ với chủ nghĩa thực chứng mới. Cũng như chủ nghĩa thực chứng mới, chủ nghĩa thực dụng cần phát triển để phù hợp với sự phát triển mạnh mẽ của tiến bộ khoa học, kỹ thuật do cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật đưa lại. Để phù hợp với chương trình đổi mới của chủ nghĩa thực dụng, người ta luôn luôn nhấn mạnh vào vai trò hoàn toàn mang tính chất công cụ của khoa học.
Sự đồng hóa chủ nghĩa thực dụng và chủ nghĩa thực chứng mới Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí. được thực hiện trên cơ sở của sự thống nhất bên trong những luận điểm triết học cơ bản có tính chất xuất phát điểm.
Bước ngoặt to lớn trong phong trào thực chứng mới được đánh dấu bằng tác phẩm của Ch.Moris Nền tảng của lý thuyết ký hiệu (Foudagion of a theory of signs). Trung tâm của các cuộc tranh luận để tạo nên sự chuyển biến đó cũng tập trung trước hết vào nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa thực Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí.
chứng mới là nguyên tắc chứng thực bằng thực nghiệm và loại trừ siêu hình học được coi là vô nghĩa. Tiền đề lý luận hình thành chủ nghĩa thực chứng Quá trình hình thành và phát triển của chủ nghĩa thực chứng chiếm khoảng thời gian khá dài, từ những năm 30 của thế kỷ XIX cho đến đầu thế kỷ XX, với nhiều triết gia tiêu biểu. Trong các trước tác của mình, các nhà triết học thừa nhận họ đã chịu ảnh hưởng và kế thừa tư tưởng của các nhà triết học tiền bối, thậm chí họ cũng chịu ảnh hưởng và kế thừa tư tưởng lẫn nhau. Ảnh hưởng của chủ nghĩa kinh nghiệm đối với quá trình hình thành chủ nghĩa thực chứng: Cục diện triết học phương Tây cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX đang lâm vào cuộc khủng hoảng trầm trọng.
Chủ nghĩa duy lý cận đại mà Hegel là đại biểu đã đến cực thịnh và đi đến chỗ kết thúc, còn chủ nghĩa duy vật đề cao lý tính vạn năng đã không còn phù hợp. Trong khi đó, chủ nghĩa kinh nghiệm, với đề xuất thúc đẩy tiến bộ xã hội trên cơ sở đề cao sự hiểu biết của con người thông qua tính thực tại của kinh nghiệm và đề xướng sự phát triển của khoa học, điều đó vô hình trung trở thành ngọn cờ lý luận mà chủ nghĩa thực chứng tiếp tục kế thừa và phát triển trong điều kiện mới. Ảnh hưởng của các nhà triết học Khai sáng Pháp đối với sự hình thành chủ nghĩa thực chứng: Trong tính đa dạng về nội dung và hình thức của triết học Khai sáng Pháp thế kỷ XVIII nổi lên hai chủ đề tư tưởng quan trọng ảnh hưởng đến quá trình hình thành chủ nghĩa thực chứng. Thứ nhất là tinh thần đề cao vai trò của khoa học gắn liền sới sự luận giải về vấn đề tiến hóa cũng như nguồn gốc của vũ trụ và sự sống.
Thứ hai là tinh thần nhân văn đề cao những giá trị phổ quát hướng đến xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Ảnh hưởng của thuyết công lợi của Jeremy Bentham đối với sự hình thành chủ nghĩa thực chứng: Cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX, ở Anh và Pháp nổi lên phong trào cải cách chính trị dựa trên thuyết công lợi do Jeremy Bentham đề xuất. Trong số các nhà triết học thực chứng, J. Mill là người chịu ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm.
Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí. nhất từ các nhà tư tưởng cấp tiến. Ông chịu ảnh hưởng từ cả ba nhà tư tưởng từ J.
Sự ảnh hưởng này có ý nghĩa quyết định đến sự thay đổi và định hình tư tưởng về chính trị xã hội của chủ nghĩa thực chứng, làm phong phú thêm cho những phương án về xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí.
Tiền đề khoa học tự nhiên hình thành chủ nghĩa thực chứng Thời đại của các nhà thực chứng đang sống, các khoa học từ toán học, thiên văn, vật lý, hóa học, sinh học và xã hội học đã đạt đến một trình độ nhất định. Chính những phát minh mang tính vạch thời đại trong khoa học, đặc biệt, sinh học và xã hội học có ý nghĩa quyết định đến sự hình thành tư tưởng triết học thực chứng. Trong quan niệm của nhà sáng lập - A. Comte, nếu như lúc đầu cho rằng, để tái thiết xã hội chỉ cần cải cách những mối quan hệ hài hòa về xã hội, thì về sau điều cần thiết là phải nắm vững toàn bộ tri thức các khoa học, để dựa vào đó cung cấp những tri thức và phương pháp làm cơ sở tiến hành tái thiết trật tự xã hội một cách hài hòa hơn.
Quan điểm này được các nhà thực chứng về sau đồng tình ủng hộ, điều đó đã đặt nền móng khai sinh cho khuynh hướng duy lý - khoa học tiếp tục phát triển.4 Kết Luận Những điều kiện về thực tiễn và lý luận đưa đến sự hình thành chủ nghĩa thực chứng như là một xu hướng tất yếu của lịch sử. Với tính đa dạng và thống nhất, chủ nghĩa thực chứng chủ trương lấy khoa học tự nhiên thực chứng, nhằm lý giải và giải quyết những hiện tượng xã hội, vừa duy trì được trật tự xã hội dựa trên những nguyên tắc đạo đức nhất định, đồng thời thúc đẩy tiến bộ xã hội. Sau khi ra đời nó nhanh chóng trở thành một phong trào xã hội có sức ảnh hưởng sâu rộng đến các trào lưu tư tưởng khác không chỉ ở riêng nước Pháp mà còn lan sang các nước khác. Tại nước Anh, trên nền tảng của chủ nghĩa kinh nghiệm đã “thâm căn cố đế” cùng sự nổi lên của phong trào cải cách chính trị, chủ nghĩa thực chứng được J.
Spencer kế thừa và phát triển đã đưa chủ nghĩa thực chứng lên một nấc thang mới của sự phát triển. Chương 2 NỘI DUNG, ĐẶC ĐIỂM, GIÁ TRỊ VÀ HẠN CHẾ CỦA CHỦ NGHĨA THỰC CHỨNG CỔ ĐIỂN Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí.
NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA CHỦ NGHĨA THỰC CHỨNG CỔ ĐIỂN Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí. Đường lối tư duy triết học và vấn đề thế giới quan của chủ nghĩa thực chứng cổ điển Chủ nghĩa thực chứng cổ điển, với mong muốn vượt qua cả chủ nghĩa duy tâm lẫn duy vật, từ chối việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học, xác lập “con đường thứ ba” trong triết học.
Trên cơ sở phê phán và nỗ lực vượt qua lối mòn tư duy duy lý siêu hình, tư biện của nền triết học truyền thống, chủ nghĩa thực chứng cổ điển muốn xây dựng hệ thống triết học mà nhiệm vụ và đối tượng của nó là dựa vào những thành tựu khoa học tự nhiên thực chứng để tìm kiếm những quy luật chung nhất, làm cơ sở luận giải những vấn đề tồn tại và hướng đến mục đích cao nhất là tái thiết trật tự xã hội mới. Song chủ nghĩa thực chứng cổ điển cũng đã vượt lên so với nền triết học truyền thống, khai mở những hướng đi mới, đẩy nhanh quá trình “phi cổ điển hóa”, đồng thời tạo nên một bước ngoặt mới có ý nghĩa thúc đẩy sự phát triển của triết học. Nhìn chung, các nhà triết học thực chứng cổ điển đều thừa nhận sự tồn tại của thế giới khách quan, nhưng với khát vọng muốn vượt qua cả chủ nghĩa duy tâm lẫn duy vật, từ chối việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học cùng với việc đề cao chủ nghĩa kinh nghiệm một cách thái quá, nên hệ thống triết học thực chứng cổ điển mang tính chủ quan, thiếu triệt để và phần nào quay về đường lối duy tâm. Quan điểm của chủ nghĩa thực chứng cổ điển về nhận thức Về đối tượng, bản chất và khả năng nhận thức của con người, chủ nghĩa thực chứng cổ điển cho rằng, con người chỉ nên tập trung vào sự thật kinh nghiệm cảm giác và thông qua những hiện tượng mà tìm kiếm những quy luật.
Bản chất của nhận thức hay kết quả của nhận thức hoàn toàn phụ thuộc vào kinh nghiệm cảm giác, nó là “dữ liệu gốc” và mọi tri thức đều dựa trên “dữ liệu gốc” đó. Về khả năng nhận thức của con người, họ thể hiện thái độ hoài nghi và cho rằng kết quả nhận thức của con người cũng chỉ mang tính tương đối. Quan điểm của chủ nghĩa thực chứng cổ điển về chính trị - xã hội Về cơ cấu xã hội, chủ nghĩa thực chứng cổ điển cho rằng xã hội được hợp thành Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí.