Chủ nghĩa thực chứng và vai trò quan trọng đối với sự phát triển của triết học phương Tây hiện đại

Tài liệu nghiên cứu Chủ nghĩa thực chứng và vai trò của nó đối với sự phát triển của triết học, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Triết học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

tiểu luận

2021

68
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chủ nghĩa thực chứng Nền tảng triết học khoa học

Chủ nghĩa thực chứng (Positivism) là một trào lưu triết học và xã hội học quan trọng, khẳng định rằng tri thức xác thực duy nhất đến từ kinh nghiệm có thể kiểm chứng được. Ra đời vào thế kỷ XIX, nó đặt nền móng cho triết học khoa học hiện đại bằng cách đề cao phương pháp khoa học như công cụ tối thượng để lý giải thế giới tự nhiên và xã hội. Trào lưu này là một phản ứng mạnh mẽ chống lại các hệ thống siêu hình học tư biện, vốn dựa trên suy luận trừu tượng thay vì bằng chứng thực tế. Cốt lõi của chủ nghĩa thực chứng là niềm tin rằng mọi hiện tượng đều tuân theo các quy luật phổ quát, có thể được khám phá thông qua quan sát và thực nghiệm. Thay vì tìm kiếm “nguyên nhân tối hậu” hay “bản chất” của sự vật, triết học thực chứng tập trung vào việc mô tả mối quan hệ giữa các hiện tượng quan sát được. Nó tuyên bố đứng trên cả chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm, tạo ra một “con đường thứ ba” cho triết học, nơi khoa học là trọng tài cuối cùng của chân lý. Tầm ảnh hưởng của nó không chỉ giới hạn trong triết học mà còn lan rộng sang các ngành khoa học xã hội, đặc biệt là sự ra đời của xã hội học. Với khẩu hiệu “bản thân khoa học đã là triết học”, nó đã tạo ra một cuộc cách mạng trong tư duy, định hình lại cách con người tiếp cận tri thức và nghiên cứu thế giới. Dù trải qua nhiều giai đoạn phát triển và đối mặt với không ít chỉ trích, di sản của chủ nghĩa thực chứng vẫn còn hiện hữu sâu sắc trong phương pháp luận nghiên cứu khoa học ngày nay.

1.1. Giải mã câu hỏi Chủ nghĩa thực chứng là gì

Về cơ bản, chủ nghĩa thực chứng là gì có thể được hiểu là một hệ thống triết học cho rằng kiến thức chân chính (tri thức thực chứng) chỉ xuất phát từ kinh nghiệm cảm giác và được xác nhận thông qua logic và toán học. Nó bác bỏ mọi hình thức suy đoán siêu hình học và thần học, coi chúng là vô nghĩa vì không thể kiểm chứng. Nguồn gốc của tri thức phải là kiến thức thực nghiệm, thu thập được qua các giác quan. Mục tiêu của nó không phải là giải thích “tại sao” sự vật tồn tại, mà là mô tả “như thế nào” chúng vận hành thông qua việc tìm ra các quy luật tự nhiên. Như vậy, triết học không còn là “khoa học của mọi khoa học” mà trở thành công cụ phân tích logic của ngôn ngữ khoa học, làm rõ các khái niệm và đảm bảo tính khách quan trong khoa học.

1.2. Auguste Comte và sự khởi đầu của triết học thực chứng

Nhà triết học người Pháp Auguste Comte (1798-1857) được coi là người sáng lập ra chủ nghĩa thực chứng và là cha đẻ của ngành xã hội học. Ông cho rằng lịch sử tư duy nhân loại trải qua ba giai đoạn: giai đoạn thần học (giải thích hiện tượng bằng các lực lượng siêu nhiên), giai đoạn siêu hình (giải thích bằng các khái niệm trừu tượng), và cuối cùng là giai đoạn thực chứng (giải thích dựa trên phương pháp khoa học). Ở giai đoạn cuối cùng này, con người từ bỏ việc tìm kiếm những chân lý tuyệt đối và tập trung vào việc khám phá các quy luật bất biến chi phối hiện tượng thông qua quan sát và thực nghiệm. Đối với Comte, mục tiêu cuối cùng của triết học thực chứng là tái thiết xã hội, tạo ra một trật tự xã hội ổn định dựa trên sự hiểu biết khoa học về các quy luật xã hội.

II. Phê phán siêu hình học Vai trò của chủ nghĩa thực chứng

Chủ nghĩa thực chứng ra đời trong bối cảnh triết học phương Tây cận đại rơi vào khủng hoảng. Các hệ thống duy lý tư biện, đặc biệt là triết học của Hegel, đã đạt đến đỉnh cao nhưng cũng bộc lộ sự xa rời thực tiễn. Chúng bị chỉ trích là chỉ tạo ra những “suy lý trừu tượng” không thể kiểm chứng. Trước tình hình đó, chủ nghĩa thực chứng nổi lên như một giải pháp, tuyên bố chấm dứt vai trò của triết học truyền thống. Thách thức lớn nhất mà nó đối mặt và tìm cách giải quyết là sự thống trị của siêu hình học trong tư duy. Nó cho rằng các câu hỏi về bản thể, linh hồn, hay Thượng đế không thuộc phạm vi của tri thức khoa học và do đó là vô nghĩa. Thay vào đó, nó đề cao kiến thức thực nghiệm như là tiêu chuẩn duy nhất của sự thật. Tuy nhiên, chính nỗ lực này cũng tạo ra những thách thức mới. Bằng cách từ chối giải quyết vấn đề cơ bản của triết học (mối quan hệ giữa vật chất và ý thức), chủ nghĩa thực chứng thường bị phê phán là rơi vào chủ nghĩa duy tâm chủ quan, đặc biệt là khi nó đồng nhất thực tại với phức hợp các cảm giác. Hơn nữa, yêu cầu về tính khách quan trong khoa học mà nó đề ra cũng gặp phải giới hạn, bởi bản thân quá trình quan sát không thể hoàn toàn thoát khỏi ảnh hưởng của chủ thể. Những vấn đề này đã trở thành chủ đề tranh luận xuyên suốt lịch sử triết học phương Tây và dẫn đến sự ra đời của các trào lưu kế thừa và phản biện nó.

2.1. Nỗ lực vượt qua duy tâm và duy vật trong triết học

Một trong những tuyên bố tham vọng nhất của chủ nghĩa thực chứng là xác lập “con đường thứ ba”, vượt lên trên cuộc đối đầu lịch sử giữa chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm. Thay vì trả lời câu hỏi cái nào có trước (vật chất hay ý thức), nó cho rằng đây là một câu hỏi giả, một sản phẩm của siêu hình học. Theo các nhà thực chứng, chúng ta chỉ có thể biết những gì được cho trong kinh nghiệm, tức là các hiện tượng. Do đó, triết học nên tập trung vào việc mô tả các hiện tượng và mối liên hệ giữa chúng, thay vì suy đoán về một thực tại nằm ngoài kinh nghiệm. Tuy nhiên, nỗ lực này không hoàn toàn thành công. Việc quy giản thế giới thành “tổ hợp các cảm giác” như trong giai đoạn hai của chủ nghĩa thực chứng (chủ nghĩa duy nghiệm phê phán) thực chất lại quay về với lập trường của chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

2.2. Sự đề cao kiến thức thực nghiệm và phương pháp khoa học

Nền tảng của chủ nghĩa thực chứng là sự tôn sùng phương pháp khoa học. Nó cho rằng chỉ có những mệnh đề có thể được xác minh bằng quan sát và thực nghiệm mới có giá trị nhận thức. Mọi tri thức phải bắt nguồn từ dữ liệu cảm tính. Quy trình khoa học, bao gồm việc đưa ra giả thuyết, tiến hành thực nghiệm để kiểm chứng, và rút ra các quy luật tổng quát, được coi là con đường duy nhất dẫn đến chân lý. Sự nhấn mạnh vào kiến thức thực nghiệm đã góp phần thúc đẩy các ngành khoa học tự nhiên phát triển mạnh mẽ và đặt nền móng cho việc áp dụng các phương pháp tương tự vào nghiên cứu khoa học xã hội, với hy vọng tìm ra các quy luật khách quan chi phối hành vi con người và cấu trúc xã hội.

III. Cách chủ nghĩa thực chứng logic định hình triết học thế kỷ 20

Chủ nghĩa thực chứng logic, hay còn gọi là chủ nghĩa duy nghiệm logic, là giai đoạn phát triển thứ ba và có ảnh hưởng sâu rộng nhất của trào lưu thực chứng. Nổi lên vào những năm 1920 với trung tâm là Câu lạc bộ Vienna (Vienna Circle), nó kết hợp chủ nghĩa duy nghiệm truyền thống với những công cụ mạnh mẽ của logic học hiện đại. Mục tiêu của nó còn triệt để hơn: không chỉ phê phán mà còn loại bỏ hoàn toàn siêu hình học ra khỏi diễn ngôn tri thức. Các nhà thực chứng logic cho rằng nhiệm vụ đích thực của triết học là phân tích ngôn ngữ để làm sáng tỏ các mệnh đề khoa học. Họ đề xuất nguyên tắc kiểm chứng (verification principle) làm tiêu chuẩn để phân định ý nghĩa: một mệnh đề chỉ có nghĩa nếu nó có thể được kiểm chứng bằng kinh nghiệm hoặc nó là một mệnh đề phân tích (đúng về mặt logic). Theo tiêu chuẩn này, toàn bộ các mệnh đề của siêu hình học, đạo đức học và tôn giáo đều bị coi là “vô nghĩa”. Sự phát triển của chủ nghĩa thực chứng logic đã tạo ra một cuộc cách mạng trong lịch sử triết học phương Tây, đặc biệt là trong triết học Anh-Mỹ. Nó đặt trọng tâm của triết học vào ngôn ngữ, logic và khoa học, mở đường cho sự phát triển của triết học phân tích. Mặc dù sau này chính nguyên tắc kiểm chứng cũng bộc lộ những điểm yếu và bị phê phán gay gắt, nhưng di sản về sự chặt chẽ, rõ ràng và tinh thần khoa học của nó vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến tư duy triết học cho đến ngày nay.

3.1. Câu lạc bộ Vienna Vienna Circle và nguyên tắc kiểm chứng

Câu lạc bộ Vienna (Vienna Circle) là một nhóm các nhà triết học và khoa học gia tập hợp tại Vienna vào những năm 1920-1930, bao gồm các nhân vật nổi bật như Moritz Schlick, Rudolf Carnap và Otto Neurath. Họ là những người tiên phong của chủ nghĩa thực chứng logic. Vũ khí chính của họ là nguyên tắc kiểm chứng, theo đó ý nghĩa của một mệnh đề nằm ở phương pháp kiểm chứng nó. Nếu một mệnh đề không thể được xác minh bằng kinh nghiệm thực tế, nó sẽ bị coi là vô nghĩa về mặt nhận thức. Nguyên tắc này trở thành một “lưỡi dao cạo” sắc bén, loại bỏ hàng loạt các vấn đề triết học truyền thống, đặc biệt là siêu hình học, khỏi lĩnh vực tri thức hợp lệ.

3.2. Vai trò của logic học và phân tích ngôn ngữ hiện đại

Điểm khác biệt lớn của chủ nghĩa thực chứng logic so với các hình thức trước đó là việc sử dụng các thành tựu của logic học biểu tượng (symbolic logic) do Frege và Russell phát triển. Họ tin rằng nhiều vấn đề triết học thực chất chỉ là những sự nhầm lẫn do cấu trúc ngôn ngữ tự nhiên gây ra. Bằng cách phân tích logic ngôn ngữ, họ có thể “dịch” các mệnh đề phức tạp về các mệnh đề nguyên tử, tương ứng trực tiếp với các sự kiện quan sát được. Triết học không còn tạo ra lý thuyết về thế giới, mà trở thành một hoạt động làm sáng tỏ ngôn ngữ, đảm bảo cho các phát biểu khoa học được chính xác và không mơ hồ.

IV. Vai trò của chủ nghĩa thực chứng đối với triết học hiện đại

Dù thời kỳ hoàng kim đã qua, vai trò và ảnh hưởng của chủ nghĩa thực chứng đối với sự phát triển của triết học và khoa học là không thể phủ nhận. Nó đã thực hiện một cuộc “dọn dẹp” triệt để, buộc triết học phải đối mặt với yêu cầu về sự rõ ràng, chính xác và có thể kiểm chứng. Di sản quan trọng nhất của nó là việc khai sinh và củng cố vị thế của triết học khoa học như một lĩnh vực nghiên cứu độc lập. Bằng cách đặt khoa học vào trung tâm, nó đã thúc đẩy các cuộc thảo luận sâu sắc về bản chất của lý thuyết khoa học, vai trò của bằng chứng, và ranh giới giữa khoa học và phi khoa học. Tinh thần chống siêu hình học của nó, mặc dù cực đoan, đã góp phần làm cho các lập luận triết học trở nên chặt chẽ và gần gũi hơn với thực tiễn. Hơn nữa, những phản ứng và phê phán chủ nghĩa thực chứng đã tạo ra những trào lưu triết học quan trọng khác. Chẳng hạn, chủ nghĩa hậu thực chứng của Karl Popper, Thomas Kuhn ra đời chính từ việc chỉ ra những hạn chế của nguyên tắc kiểm chứng. Ngay cả trong khoa học xã hội, dù phương pháp thực chứng bị chỉ trích là giản lược hóa, nó vẫn đặt nền móng cho các phương pháp nghiên cứu định lượng, vốn là một trụ cột quan trọng trong nghiên cứu xã hội học, kinh tế học và tâm lý học ngày nay. Tóm lại, chủ nghĩa thực chứng đóng vai trò như một chất xúc tác mạnh mẽ, định hình nên các cuộc tranh luận lớn trong lịch sử triết học phương Tây thế kỷ XX.

4.1. Di sản cho chủ nghĩa hậu thực chứng và duy lý phê phán

Chủ nghĩa hậu thực chứng (Post-positivism) ra đời như một sự phản ứng trực tiếp đối với những hạn chế của chủ nghĩa thực chứng logic. Karl Popper, một trong những nhà triết học ảnh hưởng nhất, đã thay thế nguyên tắc kiểm chứng bằng nguyên tắc phủ chứng (falsification). Ông cho rằng một lý thuyết khoa học không phải là lý thuyết có thể được chứng minh là đúng, mà là lý thuyết có thể bị chứng minh là sai. Điều này mở ra một cách nhìn năng động hơn về sự phát triển của khoa học như một quá trình liên tục thử và loại bỏ sai lầm. Dù phê phán mạnh mẽ, chủ nghĩa hậu thực chứng vẫn kế thừa tinh thần khoa học, sự đề cao lý tính và nỗ lực phân định ranh giới khoa học của người tiền nhiệm.

4.2. Mối liên hệ với chủ nghĩa thực dụng và triết học Mỹ

Chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), một trào lưu triết học đặc trưng của Mỹ, có nhiều điểm tương đồng với chủ nghĩa thực chứng. Cả hai đều nhấn mạnh vai trò của kinh nghiệm, tính hiệu quả của tri thức và gắn liền triết học với khoa học thực nghiệm. Các nhà thực dụng như C.S. Peirce và William James cũng cho rằng ý nghĩa của một ý niệm nằm ở những kết quả thực tiễn của nó. W. James thậm chí còn gọi chủ nghĩa thực dụng là “sự chỉnh sửa lại chủ nghĩa thực chứng”. Sự giao thoa này cho thấy một xu hướng chung trong triết học hiện đại: hướng tới việc đánh giá tri thức dựa trên công dụng và khả năng kiểm chứng trong thực tế, thay vì các tiêu chuẩn trừu tượng.

V. Tương lai chủ nghĩa thực chứng Giá trị và những hạn chế

Trong bối cảnh triết học đương đại, chủ nghĩa thực chứng ở dạng nguyên thủy của nó không còn giữ vị trí thống trị. Nó đã bị phê phán từ nhiều phía vì quan điểm quá cứng nhắc về khoa học, sự giản lược hóa nhận thức luận và việc loại bỏ một cách tùy tiện các lĩnh vực quan trọng của trải nghiệm con người như đạo đức và nghệ thuật. Hạn chế lớn nhất của nó là việc không nhận ra rằng chính khoa học cũng dựa trên những giả định siêu hình không thể kiểm chứng, chẳng hạn như niềm tin vào sự tồn tại của một thế giới khách quan và trật tự. Tuy nhiên, giá trị của chủ nghĩa thực chứng vẫn còn tồn tại. Tinh thần hoài nghi đối với những tuyên bố không có bằng chứng, yêu cầu về sự rõ ràng trong lập luận, và việc đề cao phương pháp luận chặt chẽ vẫn là những di sản quý báu. Trong các ngành khoa học xã hội, phương pháp nghiên cứu dựa trên dữ liệu thực chứng (empirical research) vẫn là tiêu chuẩn vàng. Tương lai của chủ nghĩa thực chứng không nằm ở việc phục hồi học thuyết cũ, mà ở sự thẩm thấu của tinh thần khoa học và tư duy phê phán vào mọi lĩnh vực tri thức. Nó nhắc nhở rằng mọi lý thuyết, dù hấp dẫn đến đâu, cũng cần được đối chiếu với thực tại thông qua quan sát và thực nghiệm. Di sản của nó là lời kêu gọi vĩnh viễn về sự khiêm tốn của nhận thức và sự nghiêm ngặt của phương pháp.

5.1. Tổng kết những đóng góp chính cho triết học khoa học

Đóng góp lớn nhất và lâu dài nhất của chủ nghĩa thực chứng là việc thiết lập triết học khoa học thành một ngành học thuật nghiêm túc. Nó đã khởi xướng các cuộc thảo luận nền tảng về: bản chất của quy luật khoa học, cấu trúc của các lý thuyết, vai trò của xác nhận và phủ định, và sự khác biệt giữa khoa học và giả khoa học. Nó đã đặt ra các tiêu chuẩn cao về tính khách quan trong khoa học và thúc đẩy việc sử dụng logic học như một công cụ phân tích không thể thiếu. Những vấn đề này vẫn là trọng tâm của triết học khoa học ngày nay.

5.2. Những phê phán chính và sự sụt giảm ảnh hưởng

Sự sụt giảm ảnh hưởng của chủ nghĩa thực chứng bắt nguồn từ chính những phê phán nội tại và bên ngoài. Nguyên tắc kiểm chứng bị chỉ ra là tự mâu thuẫn (bản thân nó không thể được kiểm chứng bằng kinh nghiệm). Quan điểm cho rằng quan sát là thuần túy và khách quan cũng bị bác bỏ, vì mọi quan sát đều bị định hướng bởi lý thuyết (theory-ladenness). Ngoài ra, các nhà triết học theo khuynh hướng hiện sinh và hiện tượng học chỉ trích nó đã bỏ qua thế giới sống động của kinh nghiệm chủ quan, biến con người thành đối tượng nghiên cứu vô hồn. Những phê phán này đã làm lung lay các nền tảng của chủ nghĩa thực chứng và mở đường cho các cách tiếp cận triết học đa dạng hơn.

14/08/2025
Chủ nghĩa thực chứng và vai trò của nó đối với sự phát triển của triết học

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu cho trào lưu này là Moris (Ch.Gudman), những người đã phát triển chủ nghĩa thực dụng lôgíc lên một bước tiếp theo. Tại Mỹ, chủ nghĩa thực dụng đã được đổi mới bằng cách quy tụ với chủ nghĩa thực chứng mới. Cũng như chủ nghĩa thực chứng mới, chủ nghĩa thực dụng cần phát triển để phù hợp với sự phát triển mạnh mẽ của tiến bộ khoa học, kỹ thuật do cuộc cách mạng khoa học - kỹ thuật đưa lại. Để phù hợp với chương trình đổi mới của chủ nghĩa thực dụng, người ta luôn luôn nhấn mạnh vào vai trò hoàn toàn mang tính chất công cụ của khoa học.

Sự đồng hóa chủ nghĩa thực dụng và chủ nghĩa thực chứng mới Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí. được thực hiện trên cơ sở của sự thống nhất bên trong những luận điểm triết học cơ bản có tính chất xuất phát điểm.

Bước ngoặt to lớn trong phong trào thực chứng mới được đánh dấu bằng tác phẩm của Ch.Moris Nền tảng của lý thuyết ký hiệu (Foudagion of a theory of signs). Trung tâm của các cuộc tranh luận để tạo nên sự chuyển biến đó cũng tập trung trước hết vào nguyên tắc cơ bản của chủ nghĩa thực Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí.

chứng mới là nguyên tắc chứng thực bằng thực nghiệm và loại trừ siêu hình học được coi là vô nghĩa. Tiền đề lý luận hình thành chủ nghĩa thực chứng Quá trình hình thành và phát triển của chủ nghĩa thực chứng chiếm khoảng thời gian khá dài, từ những năm 30 của thế kỷ XIX cho đến đầu thế kỷ XX, với nhiều triết gia tiêu biểu. Trong các trước tác của mình, các nhà triết học thừa nhận họ đã chịu ảnh hưởng và kế thừa tư tưởng của các nhà triết học tiền bối, thậm chí họ cũng chịu ảnh hưởng và kế thừa tư tưởng lẫn nhau. Ảnh hưởng của chủ nghĩa kinh nghiệm đối với quá trình hình thành chủ nghĩa thực chứng: Cục diện triết học phương Tây cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX đang lâm vào cuộc khủng hoảng trầm trọng.

Chủ nghĩa duy lý cận đại mà Hegel là đại biểu đã đến cực thịnh và đi đến chỗ kết thúc, còn chủ nghĩa duy vật đề cao lý tính vạn năng đã không còn phù hợp. Trong khi đó, chủ nghĩa kinh nghiệm, với đề xuất thúc đẩy tiến bộ xã hội trên cơ sở đề cao sự hiểu biết của con người thông qua tính thực tại của kinh nghiệm và đề xướng sự phát triển của khoa học, điều đó vô hình trung trở thành ngọn cờ lý luận mà chủ nghĩa thực chứng tiếp tục kế thừa và phát triển trong điều kiện mới. Ảnh hưởng của các nhà triết học Khai sáng Pháp đối với sự hình thành chủ nghĩa thực chứng: Trong tính đa dạng về nội dung và hình thức của triết học Khai sáng Pháp thế kỷ XVIII nổi lên hai chủ đề tư tưởng quan trọng ảnh hưởng đến quá trình hình thành chủ nghĩa thực chứng. Thứ nhất là tinh thần đề cao vai trò của khoa học gắn liền sới sự luận giải về vấn đề tiến hóa cũng như nguồn gốc của vũ trụ và sự sống.

Thứ hai là tinh thần nhân văn đề cao những giá trị phổ quát hướng đến xây dựng một xã hội tốt đẹp hơn. Ảnh hưởng của thuyết công lợi của Jeremy Bentham đối với sự hình thành chủ nghĩa thực chứng: Cuối thế kỷ XVIII đầu thế kỷ XIX, ở Anh và Pháp nổi lên phong trào cải cách chính trị dựa trên thuyết công lợi do Jeremy Bentham đề xuất. Trong số các nhà triết học thực chứng, J. Mill là người chịu ảnh hưởng trực tiếp và sâu sắc Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm.

Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí. nhất từ các nhà tư tưởng cấp tiến. Ông chịu ảnh hưởng từ cả ba nhà tư tưởng từ J.

Sự ảnh hưởng này có ý nghĩa quyết định đến sự thay đổi và định hình tư tưởng về chính trị xã hội của chủ nghĩa thực chứng, làm phong phú thêm cho những phương án về xây dựng xã hội tốt đẹp hơn. Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí.

Tiền đề khoa học tự nhiên hình thành chủ nghĩa thực chứng Thời đại của các nhà thực chứng đang sống, các khoa học từ toán học, thiên văn, vật lý, hóa học, sinh học và xã hội học đã đạt đến một trình độ nhất định. Chính những phát minh mang tính vạch thời đại trong khoa học, đặc biệt, sinh học và xã hội học có ý nghĩa quyết định đến sự hình thành tư tưởng triết học thực chứng. Trong quan niệm của nhà sáng lập - A. Comte, nếu như lúc đầu cho rằng, để tái thiết xã hội chỉ cần cải cách những mối quan hệ hài hòa về xã hội, thì về sau điều cần thiết là phải nắm vững toàn bộ tri thức các khoa học, để dựa vào đó cung cấp những tri thức và phương pháp làm cơ sở tiến hành tái thiết trật tự xã hội một cách hài hòa hơn.

Quan điểm này được các nhà thực chứng về sau đồng tình ủng hộ, điều đó đã đặt nền móng khai sinh cho khuynh hướng duy lý - khoa học tiếp tục phát triển.4 Kết Luận Những điều kiện về thực tiễn và lý luận đưa đến sự hình thành chủ nghĩa thực chứng như là một xu hướng tất yếu của lịch sử. Với tính đa dạng và thống nhất, chủ nghĩa thực chứng chủ trương lấy khoa học tự nhiên thực chứng, nhằm lý giải và giải quyết những hiện tượng xã hội, vừa duy trì được trật tự xã hội dựa trên những nguyên tắc đạo đức nhất định, đồng thời thúc đẩy tiến bộ xã hội. Sau khi ra đời nó nhanh chóng trở thành một phong trào xã hội có sức ảnh hưởng sâu rộng đến các trào lưu tư tưởng khác không chỉ ở riêng nước Pháp mà còn lan sang các nước khác. Tại nước Anh, trên nền tảng của chủ nghĩa kinh nghiệm đã “thâm căn cố đế” cùng sự nổi lên của phong trào cải cách chính trị, chủ nghĩa thực chứng được J.

Spencer kế thừa và phát triển đã đưa chủ nghĩa thực chứng lên một nấc thang mới của sự phát triển. Chương 2 NỘI DUNG, ĐẶC ĐIỂM, GIÁ TRỊ VÀ HẠN CHẾ CỦA CHỦ NGHĨA THỰC CHỨNG CỔ ĐIỂN Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí.

NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA CHỦ NGHĨA THỰC CHỨNG CỔ ĐIỂN Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí. - Triết học Hiện thực (Realism): Sự vật hiện tượng bên ngoài là tồn tại độc lập khách quan với ý thức, tâm trí. Đường lối tư duy triết học và vấn đề thế giới quan của chủ nghĩa thực chứng cổ điển Chủ nghĩa thực chứng cổ điển, với mong muốn vượt qua cả chủ nghĩa duy tâm lẫn duy vật, từ chối việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học, xác lập “con đường thứ ba” trong triết học.

Trên cơ sở phê phán và nỗ lực vượt qua lối mòn tư duy duy lý siêu hình, tư biện của nền triết học truyền thống, chủ nghĩa thực chứng cổ điển muốn xây dựng hệ thống triết học mà nhiệm vụ và đối tượng của nó là dựa vào những thành tựu khoa học tự nhiên thực chứng để tìm kiếm những quy luật chung nhất, làm cơ sở luận giải những vấn đề tồn tại và hướng đến mục đích cao nhất là tái thiết trật tự xã hội mới. Song chủ nghĩa thực chứng cổ điển cũng đã vượt lên so với nền triết học truyền thống, khai mở những hướng đi mới, đẩy nhanh quá trình “phi cổ điển hóa”, đồng thời tạo nên một bước ngoặt mới có ý nghĩa thúc đẩy sự phát triển của triết học. Nhìn chung, các nhà triết học thực chứng cổ điển đều thừa nhận sự tồn tại của thế giới khách quan, nhưng với khát vọng muốn vượt qua cả chủ nghĩa duy tâm lẫn duy vật, từ chối việc giải quyết vấn đề cơ bản của triết học cùng với việc đề cao chủ nghĩa kinh nghiệm một cách thái quá, nên hệ thống triết học thực chứng cổ điển mang tính chủ quan, thiếu triệt để và phần nào quay về đường lối duy tâm. Quan điểm của chủ nghĩa thực chứng cổ điển về nhận thức Về đối tượng, bản chất và khả năng nhận thức của con người, chủ nghĩa thực chứng cổ điển cho rằng, con người chỉ nên tập trung vào sự thật kinh nghiệm cảm giác và thông qua những hiện tượng mà tìm kiếm những quy luật.

Bản chất của nhận thức hay kết quả của nhận thức hoàn toàn phụ thuộc vào kinh nghiệm cảm giác, nó là “dữ liệu gốc” và mọi tri thức đều dựa trên “dữ liệu gốc” đó. Về khả năng nhận thức của con người, họ thể hiện thái độ hoài nghi và cho rằng kết quả nhận thức của con người cũng chỉ mang tính tương đối. Quan điểm của chủ nghĩa thực chứng cổ điển về chính trị - xã hội Về cơ cấu xã hội, chủ nghĩa thực chứng cổ điển cho rằng xã hội được hợp thành Triết học phương Tây tạm chia thành các trường phái chính sau: - Triết học Duy tâm (Idealism): Tinh thần, ý thức, nhận thức là trung tâm. Mọi sự vật hiện tượng đều được phản ảnh bởi tâm trí.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ