Luận văn: Thực hiện chính sách đối với tín dụng đen tại TP. Hồ Chí Minh

Luận văn phân tích thực trạng thực hiện chính sách tín dụng đen tại TPHCM, từ đó đề xuất các giải pháp quản lý hiệu quả nhằm hạn chế hệ lụy.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

74
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách tín dụng đen tại TPHCM và rủi ro

Chính sách tín dụng đen tại TPHCM là một vấn đề phức tạp, phản ánh cuộc đấu tranh giữa nhu cầu vốn cấp thiết của người dân và các quy định pháp luật. Tín dụng đen, một dạng tiêu cực của tín dụng phi chính thức, hoạt động ngoài sự giám sát của cơ quan nhà nước, thường đi kèm với lãi suất cao và các hành vi vi phạm pháp luật. Luận văn của tác giả Lý Quang Tân (2021) nhấn mạnh, việc thực thi chính sách hiệu quả là yếu tố then chốt để chuyển hóa ý chí của nhà nước thành hiện thực. Tại TPHCM, một trung tâm kinh tế năng động, nhu cầu vay vốn cho tiêu dùng và kinh doanh là rất lớn. Tuy nhiên, hệ thống tín dụng chính thức chưa thể đáp ứng toàn bộ nhu cầu này do các rào cản về thủ tục, tài sản thế chấp và thời gian giải ngân. Chính khoảng trống này đã tạo điều kiện cho tín dụng đen phát triển mạnh mẽ. Các đối tượng cho vay lợi dụng sự cấp bách của người dân để áp đặt các mức lãi suất cho vay nặng lãi và sử dụng các biện pháp đòi nợ trái pháp luật. Việc hiểu rõ bản chất, nguyên nhân và mối liên hệ của tín dụng đen với hệ thống tài chính chính thức là bước đầu tiên để xây dựng một chính sách tín dụng đen tại TPHCM toàn diện và hiệu quả, bảo vệ người dân và ổn định trật tự xã hội.

1.1. Phân biệt tín dụng đen và tín dụng phi chính thức

Cần phân biệt rõ hai khái niệm “tín dụng đen” và tín dụng phi chính thức để có giải pháp quản lý hiệu quả. Theo nghiên cứu, tín dụng phi chính thức là các hình thức vay vốn ngoài sự quản lý của cơ quan nhà nước, bao gồm vay mượn từ gia đình, bạn bè, hoặc chơi hụi, họ. Hình thức này có thể mang tính tương trợ. Ngược lại, tín dụng đen được hiểu là một dạng tín dụng phi chính thức nhưng gắn với ba đặc điểm tiêu cực: (i) nằm ngoài hệ thống tài chính được cấp phép, (ii) lãi suất cao vượt ngưỡng quy định của pháp luật, và (iii) gắn liền với các hành vi vi phạm pháp luật như siết nợ bằng bạo lực. TS. Cấn Văn Lực (2019) cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải phân biệt rõ ràng hai khái niệm này. Việc nhầm lẫn có thể dẫn đến các chính sách không phù hợp, ảnh hưởng đến các hoạt động tương trợ hợp pháp trong cộng đồng.

1.2. Nguyên nhân sâu xa của tình trạng vay nặng lãi tại TPHCM

Nguyên nhân chính dẫn đến sự tồn tại của vay nặng lãi tại TPHCM xuất phát từ việc khu vực tín dụng chính thức chưa đáp ứng hết nhu cầu vay vốn của người dân. Nhiều người dân, đặc biệt là lao động tự do, tiểu thương, hoặc người có thu nhập thấp, gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn ngân hàng do các yêu cầu khắt khe về chứng minh thu nhập, tài sản đảm bảo và thủ tục phức tạp. Bên cạnh đó, nhu cầu vốn đột xuất cho các mục đích như chữa bệnh, đóng học phí, trả nợ... là không thể trì hoãn, buộc họ phải tìm đến các kênh vay vốn nhanh gọn. Luận văn của Lý Quang Tân (2021) chỉ ra: “Người dân thường sử dụng tín dụng đen bất chấp lãi suất vay rất cao... vì những nhu cầu chi tiêu... là không thể trì hoãn”. Chính sự đơn giản, nhanh chóng trong thủ tục đã trở thành “lợi thế” của tín dụng đen, bất chấp những rủi ro và hậu quả của tín dụng đen mà người vay phải đối mặt.

1.3. Mối quan hệ giữa tín dụng chính thức và tín dụng đen

Tín dụng đen và tín dụng chính thức có mối quan hệ tương quan nghịch. Khi tín dụng chính thức phát triển mạnh mẽ, dễ tiếp cận, minh bạch thì hoạt động tín dụng đen sẽ bị thu hẹp. Ngược lại, khi các ngân hàng và công ty tài chính hợp pháp siết chặt điều kiện cho vay, tín dụng đen lại có cơ hội bùng phát. Thực tế cho thấy, tín dụng đen không chỉ tồn tại ngoài xã hội mà còn tìm cách len lỏi vào hệ thống ngân hàng qua các hình thức như vay đáo hạn. Một số đối tượng vay tiền ngân hàng sau đó lại dùng chính số tiền đó để cho vay nặng lãi bên ngoài. Điều này không chỉ gây rủi ro cho hệ thống ngân hàng mà còn làm phức tạp thêm công tác quản lý. Do đó, một chính sách tín dụng đen tại TPHCM hiệu quả phải bao gồm cả việc củng cố và mở rộng hệ thống tín dụng chính thức, tạo ra các giải pháp tài chính an toàn và dễ tiếp cận cho mọi tầng lớp nhân dân.

II. Thực trạng tín dụng đen TPHCM Hậu quả và thách thức

Thực trạng tín dụng đen tại TPHCM đang diễn biến ngày càng phức tạp với nhiều thủ đoạn tinh vi, gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho xã hội. Các băng nhóm tội phạm hoạt động có tổ chức, núp bóng dưới các tiệm cầm đồ, công ty tài chính hoặc sử dụng công nghệ cao để tiếp cận nạn nhân. Thống kê từ năm 2015-2018 cho thấy toàn quốc đã xảy ra 7.624 vụ phạm tội liên quan đến tín dụng đen, bao gồm 56 vụ giết người và 389 vụ cố ý gây thương tích (TS. Cấn Văn Lực, 2019). Tại TPHCM, tình hình cũng không kém phần căng thẳng, các vụ việc xã hội đen đòi nợ bằng các hình thức khủng bố, đe dọa diễn ra thường xuyên, gây mất an ninh trật tự. Hậu quả của tín dụng đen không chỉ dừng lại ở gánh nặng tài chính mà còn phá vỡ hạnh phúc gia đình, đẩy nhiều người vào đường cùng. Các hình thức vay tiền online nhanh qua ứng dụng di động đang nổi lên như một thách thức mới, khiến công tác quản lý và thực thi chính sách tín dụng đen tại TPHCM gặp nhiều khó khăn. Việc đối phó với vấn nạn này đòi hỏi sự vào cuộc quyết liệt của các cơ quan chức năng và sự cảnh giác của người dân.

2.1. Các hình thức vay tiền online nhanh và app vay tiền lừa đảo

Sự phát triển của công nghệ đã làm phát sinh các hình thức tín dụng đen mới, đặc biệt là thực trạng cho vay qua app. Các đối tượng lợi dụng sự thiếu hiểu biết của người dân, quảng cáo rầm rộ về các dịch vụ vay tiền online nhanh với thủ tục đơn giản, giải ngân trong vài phút. Tuy nhiên, đằng sau đó là những chiếc bẫy lãi suất “cắt cổ”. Các app vay tiền lừa đảo thường yêu cầu người vay cấp quyền truy cập vào danh bạ, hình ảnh cá nhân. Khi người vay không trả nợ đúng hạn, chúng sẽ sử dụng những thông tin này để thực hiện hành vi khủng bố đòi nợ qua điện thoại, bôi nhọ danh dự của nạn nhân với người thân, bạn bè. Đây là một hình thức biến tướng nguy hiểm, khiến nhiều người sập bẫy và gánh chịu những khoản nợ khổng lồ.

2.2. Hậu quả của tín dụng đen Từ tài chính đến an ninh xã hội

Hậu quả của tín dụng đen vô cùng nặng nề. Về mặt kinh tế, người vay bị vắt kiệt tài chính bởi lãi suất cho vay nặng lãi theo cấp số nhân, khiến “lãi mẹ đẻ lãi con”. Nhiều gia đình phải bán nhà, bán đất để trả nợ, rơi vào cảnh khánh kiệt. Về mặt xã hội, tín dụng đen là nguồn cơn của nhiều loại tội phạm nghiêm trọng. Khi con nợ mất khả năng thanh toán, các đối tượng cho vay sẽ sử dụng các biện pháp đòi nợ mang tính chất xã hội đen như đe dọa, hành hung, bắt giữ người trái pháp luật. Như luận văn của Lý Quang Tân (2021) đã chỉ ra: “Hậu quả của tín dụng đen rất lớn đối với xã hội, gây bất an đối với người dân, bất lực đối với nhà quản lý”. Tình trạng này gây mất ổn định an ninh trật tự, làm xói mòn lòng tin của người dân vào pháp luật.

2.3. Thủ đoạn xã hội đen đòi nợ và khủng bố qua điện thoại

Một trong những đặc điểm nhận dạng của tín dụng đen là phương thức đòi nợ tàn bạo. Các băng nhóm xã hội đen đòi nợ không từ một thủ đoạn nào để gây áp lực lên con nợ và gia đình họ. Các hành vi phổ biến bao gồm tạt sơn, chất bẩn vào nhà, đập phá tài sản, và trực tiếp hành hung gây thương tích. Với sự phát triển của công nghệ, hình thức khủng bố đòi nợ qua điện thoại ngày càng trở nên phổ biến. Các đối tượng liên tục gọi điện, nhắn tin đe dọa, sử dụng hình ảnh của nạn nhân để cắt ghép, đăng tải lên mạng xã hội nhằm bôi nhọ danh dự. Những hành vi này không chỉ vi phạm pháp luật mà còn gây ra những tổn thương tâm lý sâu sắc cho nạn nhân, đẩy họ vào trạng thái hoảng loạn, sợ hãi, thậm chí dẫn đến những hành động tiêu cực.

III. Giải pháp chính sách tín dụng đen Hoàn thiện pháp luật

Để giải quyết tận gốc vấn nạn tín dụng đen, việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là yêu cầu cấp bách. Luật phòng chống tín dụng đen cần được xây dựng một cách cụ thể, rõ ràng, đủ sức răn đe. Hiện nay, các quy định pháp luật vẫn còn những kẽ hở khiến việc xử lý tội phạm gặp khó khăn. Chẳng hạn, Điều 163 Bộ luật hình sự tội cho vay nặng lãi quy định về “tính chất chuyên bóc lột” nhưng lại khó chứng minh trên thực tế, tạo điều kiện cho các đối tượng lách luật. Các đối tượng thường không ghi lãi suất trên giấy vay nợ mà cộng thẳng vào tiền gốc. Một chính sách tín dụng đen tại TPHCM hiệu quả phải bắt đầu từ một khung pháp lý vững chắc. Điều này bao gồm việc sửa đổi các quy định hiện hành, tăng nặng chế tài xử phạt đối với các hành vi cho vay nặng lãi và đòi nợ thuê trái pháp luật. Song song đó, chính sách của ngân hàng nhà nước cần linh hoạt hơn, tạo điều kiện để các tổ chức tín dụng chính thức có thể cạnh tranh, đẩy lùi hoạt động tín dụng bất hợp pháp, mang lại sự an toàn cho người dân.

3.1. Phân tích Bộ luật hình sự tội cho vay nặng lãi hiện hành

Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) quy định về tội cho vay lãi nặng trong giao dịch dân sự. Theo đó, người nào cho vay với lãi suất gấp 05 lần trở lên mức lãi suất cao nhất quy định trong Bộ luật Dân sự, thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên sẽ bị xử lý hình sự. Mặc dù đã có quy định cụ thể hơn so với trước đây, việc áp dụng vẫn gặp nhiều thách thức. Các đối tượng cho vay thường che giấu giao dịch bằng các hợp đồng giả cách như hợp đồng mua bán, chuyển nhượng tài sản. Việc chứng minh số tiền thu lợi bất chính và ý thức chủ quan của người cho vay là không hề đơn giản, đòi hỏi cơ quan điều tra phải có nghiệp vụ chuyên sâu. Do đó, cần có các văn bản hướng dẫn chi tiết hơn để áp dụng thống nhất Bộ luật hình sự tội cho vay nặng lãi trên thực tế.

3.2. Đề xuất hoàn thiện luật phòng chống tín dụng đen

Để nâng cao hiệu quả phòng chống, cần xây dựng một hệ thống luật phòng chống tín dụng đen đồng bộ. Các đề xuất chính bao gồm: (1) Quy định rõ ràng và xử lý nghiêm các hành vi đòi nợ thuê trái pháp luật, bao gồm cả hành vi khủng bố tinh thần qua mạng xã hội và điện thoại. (2) Quản lý chặt chẽ hoạt động của các tiệm cầm đồ, công ty tư vấn tài chính, ngăn chặn việc núp bóng để cho vay nặng lãi. (3) Bổ sung các quy định về quản lý hoạt động cho vay ngang hàng (P2P lending) và các ứng dụng cho vay trực tuyến để ngăn chặn các app vay tiền lừa đảo. (4) Tăng cường chế tài đối với hành vi quảng cáo cho vay nặng lãi dưới mọi hình thức. Một khung pháp lý chặt chẽ sẽ là công cụ hữu hiệu để các cơ quan chức năng mạnh tay xử lý tội phạm.

3.3. Vai trò của chính sách của ngân hàng nhà nước

Chính sách của ngân hàng nhà nước đóng vai trò then chốt trong việc thu hẹp “đất sống” của tín dụng đen. Ngân hàng Nhà nước cần chỉ đạo các tổ chức tín dụng đa dạng hóa sản phẩm cho vay tiêu dùng, đặc biệt là các khoản vay nhỏ, thủ tục nhanh gọn để đáp ứng nhu cầu cấp bách của người dân. Việc phát triển các gói tín dụng vi mô, hướng đến đối tượng có thu nhập thấp, lao động phi chính thức sẽ giúp họ có kênh tiếp cận vốn an toàn, thay vì phải tìm đến vay nặng lãi. Đồng thời, cần đẩy mạnh truyền thông, giáo dục tài chính để người dân hiểu rõ về các sản phẩm của công ty tài chính hợp pháp và nhận diện được những rủi ro từ tín dụng đen.

IV. Phương pháp trấn áp tội phạm tín dụng đen của Công an

Bên cạnh giải pháp pháp lý, các biện pháp trấn áp quyết liệt từ lực lượng công an là yếu tố sống còn trong cuộc chiến chống tín dụng đen. Luận văn của Lý Quang Tân (2021) khẳng định: “trấn áp loại tội phạm này là biện pháp quan trọng nhất để hạn chế tín dụng phi chính thức”. Vai trò của Công an TPHCM thể hiện qua việc chủ động nắm tình hình, mở các đợt cao điểm tấn công, triệt phá các băng nhóm tội phạm có tổ chức liên quan đến tín dụng đen. Lực lượng công an, đặc biệt là Phòng cảnh sát hình sự TPHCM, đã phá nhiều chuyên án lớn, bắt giữ các đối tượng cầm đầu, góp phần răn đe tội phạm và ổn định tình hình an ninh trật tự. Để nâng cao hiệu quả, cần sự phối hợp đồng bộ giữa các đơn vị nghiệp vụ và công an các quận, huyện. Đồng thời, việc phát huy sức mạnh của quần chúng nhân dân thông qua các kênh như đường dây nóng tố giác tội phạm là vô cùng quan trọng, giúp công an có nguồn tin giá trị để đấu tranh hiệu quả với loại tội phạm nguy hiểm này, góp phần thực thi hiệu quả chính sách tín dụng đen tại TPHCM.

4.1. Vai trò của Công an TPHCM trong công tác điều tra

Vai trò của Công an TPHCM là nòng cốt trong việc phát hiện, điều tra và xử lý các hành vi liên quan đến tín dụng đen. Công an thành phố đã chỉ đạo các đơn vị nghiệp vụ và công an địa phương tăng cường công tác quản lý địa bàn, rà soát các đối tượng nghi vấn, các cơ sở kinh doanh có biểu hiện hoạt động cho vay nặng lãi. Công tác điều tra không chỉ tập trung vào hành vi cho vay mà còn mở rộng sang các tội danh liên quan như cưỡng đoạt tài sản, cố ý gây thương tích, bắt giữ người trái pháp luật. Điển hình là vụ việc ngày 28/03/2018, Công an quận Tân Phú đã phá thành công chuyên án về băng nhóm “Cho vay nặng lãi, cưỡng đoạt tài sản”, cho thấy sự quyết tâm và hiệu quả trong công tác đấu tranh.

4.2. Hoạt động của Phòng cảnh sát hình sự TPHCM trong triệt phá

Phòng cảnh sát hình sự TPHCM (PC02) là đơn vị chủ công trong việc triệt phá các đường dây, băng nhóm tín dụng đen quy mô lớn, hoạt động liên quận, huyện. Với nghiệp vụ sắc bén, lực lượng cảnh sát hình sự đã xác lập và đấu tranh thành công nhiều chuyên án phức tạp, đặc biệt là các băng nhóm có yếu tố “xã hội đen”, sử dụng vũ khí nóng để siết nợ. Các vụ án được triệt phá tại Quận 8, Quận 6 (năm 2015) là minh chứng rõ nét cho hoạt động hiệu quả của đơn vị này. Việc triệt phá các tổ chức tội phạm không chỉ xử lý các đối tượng vi phạm mà còn mang lại sự bình yên cho người dân, củng cố niềm tin vào pháp luật.

4.3. Thiết lập đường dây nóng tố giác tội phạm hiệu quả

Để cuộc chiến chống tín dụng đen đạt hiệu quả cao, việc huy động sự tham gia của người dân là yếu tố không thể thiếu. Việc thiết lập và công khai rộng rãi đường dây nóng tố giác tội phạm giúp người dân có kênh thông tin trực tiếp, an toàn để cung cấp thông tin cho cơ quan công an. Khi người dân muốn tố cáo tín dụng đen, họ cần được đảm bảo về an toàn và bảo mật thông tin cá nhân. Lực lượng công an cần có cơ chế tiếp nhận và xử lý tin báo một cách nhanh chóng, kịp thời. Sự chung tay của cộng đồng sẽ tạo thành một thế trận vững chắc, khiến các đối tượng tội phạm không còn nơi ẩn náu.

V. Top các giải pháp tài chính an toàn thay thế tín dụng đen

Trấn áp tội phạm là cần thiết, nhưng giải pháp căn cơ và bền vững để đẩy lùi tín dụng đen là phát triển các kênh tài chính chính thức, an toàn và dễ tiếp cận. Thay vì để người dân phải tìm đến vay nặng lãi tại TPHCM, cần tạo ra những lựa chọn thay thế ưu việt hơn. Chính sách tín dụng đen tại TPHCM không chỉ nên tập trung vào việc “chống” mà còn phải chú trọng vào việc “xây”. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực từ cả hệ thống ngân hàng và các công ty tài chính hợp pháp. Cần phải đơn giản hóa thủ tục, đa dạng hóa sản phẩm vay tiêu dùng, đặc biệt là các khoản vay giá trị nhỏ để phục vụ nhu cầu cấp thiết của người lao động. Bên cạnh đó, việc nâng cao nhận thức và kiến thức tài chính cho người dân là vô cùng quan trọng. Khi người dân hiểu rõ về các giải pháp tài chính an toàn và nhận diện được rủi ro từ tín dụng đen, họ sẽ có những lựa chọn sáng suốt hơn để bảo vệ bản thân và gia đình. Đây là hướng đi mang tính nhân văn và hiệu quả lâu dài.

5.1. Phát triển kênh vay vốn từ công ty tài chính hợp pháp

Các công ty tài chính hợp pháp được cấp phép bởi Ngân hàng Nhà nước đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các sản phẩm cho vay tiêu dùng, cạnh tranh trực tiếp với tín dụng đen. Các công ty này có lợi thế về thủ tục nhanh gọn, không yêu cầu tài sản đảm bảo, phù hợp với nhu cầu vay nhỏ, cấp bách của người dân. Nhà nước cần tạo hành lang pháp lý thuận lợi để các công ty này phát triển, đồng thời tăng cường giám sát để đảm bảo hoạt động minh bạch, lãi suất hợp lý và tuân thủ các quy định về thu hồi nợ. Việc phát triển mạnh mẽ mạng lưới này sẽ tạo ra một kênh vay vốn an toàn, lấp đầy khoảng trống mà hệ thống ngân hàng thương mại chưa thể bao phủ hết.

5.2. Nâng cao khả năng tiếp cận vốn vay ngân hàng cho người dân

Mặc dù là kênh vốn chủ lực, việc tiếp cận vốn ngân hàng vẫn còn là rào cản với nhiều người. Các ngân hàng cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm tín dụng linh hoạt hơn, đặc biệt là cho vay tín chấp dựa trên xếp hạng tín nhiệm thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo. Việc ứng dụng công nghệ số (digital banking, fintech) để đơn giản hóa quy trình thẩm định và giải ngân sẽ giúp giảm thời gian chờ đợi, tăng khả năng cạnh tranh với dịch vụ vay tiền online nhanh của tín dụng đen. Chính sách của ngân hàng nhà nước nên có cơ chế khuyến khích các ngân hàng thương mại mở rộng tín dụng tiêu dùng một cách có trách nhiệm.

5.3. Giáo dục tài chính và các giải pháp tài chính an toàn

Nâng cao hiểu biết tài chính cho người dân là một trong những giải pháp tài chính an toàn và bền vững nhất. Các chương trình giáo dục cần cung cấp kiến thức về cách quản lý tài chính cá nhân, cách tính lãi suất, và quan trọng nhất là cách nhận diện các bẫy tín dụng đenapp vay tiền lừa đảo. Khi người dân được trang bị kiến thức, họ sẽ tự ý thức được hậu quả của tín dụng đen và chủ động tìm đến các kênh tài chính hợp pháp. Việc truyền thông cần được thực hiện rộng rãi qua nhiều kênh, từ trường học, tổ dân phố đến các phương tiện thông tin đại chúng, giúp xây dựng một “hệ miễn dịch” tài chính vững chắc trong cộng đồng.

04/10/2025
Thực hiện chính sách đối với tín dụng đen trên địa bàn thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH VÀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH 1. Cơ sở lý luận về tín dụng 1. Sự ra đời và phát triển của tín dụng Những vấn đề cơ bản về tín dụng: Tín dụng ra đời rất sớm so với sự xuất hiện của môn kinh tế học và được lưu truyền từ đời này qua đời khác. Tín dụng xuất phát từ chữ Credit trong tiếng Anh-có nghĩa là lòng tin, sự tin tưởng, tín nhiệm.

Tín dụng được diễn giải theo ngôn ngữ Việt Nam là sự vay mượn. Trong thực tế tín dụng hoạt động rất phong phú và đa dạng, nhưng ở bất cứ dạng nào tín dụng cũng thể hiện hai mặt cơ bản: (1) Người sở hữu một số tiền hoặc hàng hoá chuyển giao cho người khác sử dụng trong một thời gian nhất định và (2) Đến thời hạn do hai bên thoả thuận, người sử dụng hoàn lại cho người sở hữu một giá trị lớn hơn. Phần trăm tăng thêm được gọi là phần lời hay nói theo ngôn ngữ kinh tế là lãi suất. ❖ Cơ sở ra đời của tín dụng Sự phân công lao động xã hội và sự xuất hiện sở hữu tư nhân về TLSX là cơ sở ra đời của tín dụng.

Xét về mặt xã hội, sự xuất hiện chế độ sở hữu về TLSX là cơ sở hình thành sự phân hoá xã hội: của cải, tiền tệ có xu hướng tập trung vào một nhóm người, trong lúc đó một nhóm người khác có thu nhập thấp hoặc thu nhập không đáp ứng đủ cho nhu cầu tối thiểu của cuộc sống, đặc biệt khi gặp những biến cố rủi ro bất thường xảy ra. Trong điều kiện như vậy đòi hỏi sự ra đời của tín dụng để giải quyết mâu thuẫn nội tại của xã hội, thực hiện việc điều hoà nhu cầu vốn tạm thời của cuộc sống. ❖ Quan hệ tín dụng nặng lãi Quan hệ tín dụng nặng lãi là quan hệ tín dụng ra đời đầu tiên vào thời kỳ cổ đại. Chủ thể của quan hệ tín dụng nặng lãi.

Chủ thể của quan hệ tín dụng nặng lãi bao gồm: (1) Người đi vay: chủ yếu là nông dân và thợ thủ công, ngoài ra, chủ nô, địa chủ và quan hệ cũng có một phần đi vay 11 nặng lãi; (2) Người cho vay: Những người kinh doanh thương nghiệp tiền tệ, chủ nô, địa chủ và một số quan lại. ❖ Nguyên nhân xuất hiện tín dụng nặng lãi Trong điều kiện sản xuất thấp kém, phụ thuộc nhiều vào điều kiện tự nhiên, lại thêm gánh nặng sưu thuế và các tệ nạn xã hội khác, những người sản xuất nhỏ khi phải đối phó với những rủi ro xảy ra trong cuộc sống có thể dẫn đến phải đi vay để giải quyết những khó khăn cấp bách trong đời sống, như mua lương thực, thuốc men, đóng tô, thuế…; còn các tầng lớp khác đi vay là để giải quyết những thiếu hụt tạm thời với các nhu cầu cao. ❖ Đặc điểm của tín dụng nặng lãi Tín dụng nặng lãi có những đặc điểm cơ bản sau: + Lãi suất cao, do hai nguyên nhân: Thứ nhất là cầu tín dụng lớn hơn cung tín dụng; thứ hai là nhu cầu đi vay thường cấp bách không thể trì hoãn được. + Mục đích vay là tiêu dùng.

Đối với nông dân và thợ thủ công thì mục đích sử dụng vốn vay là để đáp ứng những nhu cầu tối thiểu của cuộc sống như: mua lương thực để ăn, thuốc men để chữa bệnh, nộp tô, đóng thuế…Đối với các tầng lớp khác thì mục đích đi vay là để chi tiêu cho những nhu cầu cao cấp như xây dựng lâu dài, tổ chức dạ hội, mua sắm quí kim… + Hình thức vận động của vốn trong quan hệ tín dụng nặng lãi biểu hiện rất đa dạng: Cho vay bằng tiền thu nợ bằng tiền hay thu nợ bằng hiện vật… ❖ Tín dụng nặng lãi trong điều kiện ngày nay Trong điều kiện ngày nay, tín dụng nặng lãi còn tồn tại khá phổ biến ở các nước đang phát triển; do các nguyên nhân: (1) Do ảnh hưởng của chế độ phong kiến; (2) Mức độ thu nhập của người lao động thấp và (3) Hệ thống tín dụng chưa phát triển. Khái niệm về tín dụng ngân hàng Tín dụng là sự chuyển nhượng tạm thời một lượng giá trị từ người cho vay (ngân hàng thương mại) sang người đi vay (khách hàng) và sau thời gian nhất định theo thoả thuận bên đi vay hoàn trả cả gốc và lãi cho bên cho vay. Hoạt động tín dụng là một phần của hoạt động kinh doanh ngân hàng.Hoạt động này ra đời từ buổi bình minh của ngân hàng và trở thành một trong hai nghiệp vụ cơ bản của ngân hàng. Đây cũng là nghiệp vụ kinh doanh chủ yếu của ngân hàng bởi vì thu 12 nhập từ các khoản cho vay chiếm phần lớn thu nhập của ngân hàng, lượng tiền cho vay cũng tăng lên đáng kể, các hình thức cho vay cũng vô cùng phong phú.

Phân loại tín dụng ngân hàng Dựa vào mục đích nghiên cứu mà người ta phân chia hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại theo những tiêu thức khác nhau. Dựa theo mục đích sử dụng tiền vay Khi phân chia theo tiêu thức này, các nhà ngân hàng mong muốn tìm ra được nguồn tiền trả nợ cho ngân hàng. Tuỳ theo mục đích sử dụng tiền vay của những người vay tiền mà người ta phân chia hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại thành hai loại chính là: Tín dụng tiêu dùng: Mục đích của loại tín dụng này là người đi vay phải sử dụng tiền vay vào việc tiêu dùng, mua sắm tài sản… nhằm mục đích phục vụ lợi ích cá nhân.Khi thực hiện hình thức cho vay này, cán bộ tín dụng đã phải tính đến là nguồn tiền được dùng trả nợ ngân hàng chính là thu nhập cá nhân của người vay tiền. Hình thức cho vay này chỉ mới xuất hiện vào đầu thế kỷ XX, khi nền kinh tế hàng hoá phát triển và những cuộc khủng hoảng kinh tế xảy ra khiến giới tư bản sản xuất đã phải bỏ đi bao nhiêu hàng hoá khi mà nhu cầu tiêu dùng có nhưng không có cầu thực sự.Hình thức phổ biến nhất của loại hình này là cho vay trả góp, một loại hình đã được áp dụng rất thành công ở các nước phát triển.

Ngân hàng có thể cho các công chức vay để họ mua sắm ôtô, trả góp nhà ở các nước phương Tây và Mỹ thì việc một người có thể mua ôtô để đi lại trở nên rất dễ dàng trong khi tài khoản của anh ta không cần phải có 100% hay 50% giá trị của chiếc xe đó. Điều này đã giúp cho việc tiêu thụ hàng hoá trở nên thuận lợi hơn, do vậy nó thúc đẩy sản xuất phát triển. Tín dụng công nghiệp, nông nghiệp, thương mại và dịch vụ: Mục đích của loại tín dụng này là ngân hàng cho các doanh nghiệp vay để phục vụ hoạt động kinh doanh của mình, nhằm mở rộng sản xuất hay đáp ứng một nhu cầu nào đó về tiền của doanh nghiệp. Dựa vào đặc điểm của từng ngành mà ngân hàng sẽ thiết lập các điều kiện cho vay, phương thức cho vay, cách thức trả nợ dựa trên nguồn thu tiền bán hàng của doanh nghiệp.

Có thể phân chia loại hình này theo tiêu thức là cho vay doanh nghiệp sản xuất và cho vay doanh nghiệp thương mại hay có thể phân chia theo các ngành nghề kinh tế như: cho vay ngành nông nghiệp, cho vay ngành công nghiệp, cho vay ngành dịch vụ. Dựa theo thời hạn Dựa vào thời hạn của khoản vay, người ta có thể phân thành các khoản tín dụng ngắn hạn và tín dụng trung dài hạn. Tín dụng ngắn hạn: Các khoản vay ngắn hạn là các khoản vay có thời hạn đến 12 tháng và được sử dụng để bù đắp sự thiếu hụt vốn lưu động của các doanh nghiệp và các nhu cầu chi tiêu ngắn hạn của cá nhân. Đây là loại cho vay chiếm tỉ trọng lớn nhất của các ngân hàng thương mại.

Tín dụng trung dài hạn: Các khoản vay trung và dài hạn là các khoản vay có thời hạn trên 1 năm. Vốn trong nghiệp vụ tín dụng trung dài hạn chủ yếu gắn liền với quá trình luân chuyển vốn cố định của DN hay TD trung dài hạn tài trợ thiếu hụt về vốn cố định cho DN. Tín dụng trung dài hạn gắn liền với các dự án đầu tư của DN, do đó có quy mô và thời gian thực hiện kéo dài và tính chất phức tạp cao. Điều này đòi hỏi NH phải có biện pháp quản lý phù hợp.

Tín dụng trung dài hạn tiềm ẩn nhiều rủi ro nên lãi suất thường cao. Dựa theo hình thức bảo đảm của khoản vay Có thể phân chia các khoản cho vay của ngân hàng theo tiêu thức này như sau: Các khoản cho vay có bảo đảm và các khoản cho vay không có bảo đảm. Các khoản cho vay có bảo đảm là những khoản cho vay mà bên cạnh việc cho khách hàng vay vốn, ngân hàng còn nắm giữ tài sản của người vay với mục đích xử lý tài sản đó để thu hồi vốn vay khi người vay vi phạm hợp đồng tín dụng. Quá trình cung ứng vốn của ngân hàng thương mại, không kể dưới hình thức nào đều làm tăng khối lượng tiền vào nền kinh tế, làm tăng lượng hàng hoá trên thị trường.

Ngoài ra khi thực hiện việc cho vay, ngân hàng không trực tiếp quản lý nguồn vốn của mình vì thế có rất nhiều rủi ro xảy ra, nguy cơ không thu hồi đủ vốn vay là rất cao vì thế các ngân hàng khi cho vay thường yêu cầu người vay phải có tài sản bảo đảm cho khoản vay. Tài sản bảo đảm có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau như: Tài sản bảo đảm hình thành từ vốn vay ngân hàng. Tài sản bảo đảm là tài sản của người đi vay. Tài sản bảo đảm là tín chấp hoặc bảo lãnh của người thứ ba.

Trong cho vay kinh doanh, nguồn thu nợ thứ nhất là doanh thu đối với vay vốn lưu động, hoặc là khấu hao, lợi nhuận đối với những khoản vay trung và dài hạn. Trong cho vay tiêu dùng, nguồn thu nợ thứ nhất của ngân hàng là thu nhập cá nhân như tiền 14 lương, các khoản thu nhập tài chính và các khoản thu nhập khác. Khi đánh giá hoạt động của khách hàng, nếu ngân hàng nhận thấy là nguồn thu nhập thứ nhất không có cơ sở chắc chắn thì ngân hàng phải yêu cầu thiết lập thêm cơ sở pháp lý để có thêm nguồn thu nợ thứ hai, chính là tài sản bảo đảm cho khoản vay đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ