Chính Sách Thúc Đẩy Hoạt Động Đổi Mới Của Doanh Nghiệp Trong Chuỗi Sản Xuất Bền Vững

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu quản lý khoa học và công nghệ chính sách thúc đẩy hoạt động đổi mới của doanh nghiệp trong chuỗi, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2022

92
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

PHẦN MỞ ĐẦU

0.1. Lý do chọn đề tài

0.2. Tổng quan tình hình nghiên cứu

0.3. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

0.4. Phạm vi nghiên cứu

0.5. Mẫu khảo sát

0.6. Câu hỏi nghiên cứu

0.7. Giả thuyết nghiên cứu

0.8. Phương pháp nghiên cứu

0.9. Kết cấu của Luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG ĐỔI MỚI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG CHUỖI SẢN XUẤT BỀN VỮNG

1.1. Hệ khái niệm công cụ

1.1.1. Chính sách

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG ĐỔI MỚI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG CHUỖI SẢN XUẤT BỀN VỮNG (NGHIÊN CỨU CHUỖI SẢN XUẤT SẢN PHẨM TỪ CÁ DA TRƠN)

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP CHÍNH SÁCH THÚC ĐẨY HOẠT ĐỘNG ĐỔI MỚI CỦA DOANH NGHIỆP TRONG CHUỖI SẢN XUẤT BỀN VỮNG

KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

LỜI CÁM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chính Sách Thúc Đẩy Đổi Mới Doanh Nghiệp Bền Vững

Đổi mới là yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế - xã hội của mọi quốc gia. Việt Nam đang đẩy mạnh đổi mới, xem đây là nguồn lực nội sinh để tạo đột phá. Văn kiện Đại hội XIII đã xác định mục tiêu nâng cao hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới, đưa đất nước phát triển nhanh và bền vững. Để đạt được mục tiêu này, Chính phủ và chính quyền địa phương đã xây dựng nhiều chính sách hỗ trợ doanh nghiệp. Tuy nhiên, tăng trưởng kinh tế nóng có thể dẫn đến suy thoái, bất ổn xã hội, lãng phí tài nguyên và ô nhiễm môi trường. Vì vậy, cần xây dựng các chính sách quản lý để thúc đẩy đổi mới sáng tạo doanh nghiệp hướng tới sản xuất bền vững. Theo Vũ Cao Đàm (2011), chính sách là tập hợp biện pháp mà chủ thể quyền lực đưa ra, được thể chế hóa thành quy định pháp lý để thực hiện chiến lược phát triển.

1.1. Định Nghĩa và Bản Chất của Chính Sách Thúc Đẩy Đổi Mới

Chính sách thúc đẩy đổi mới sáng tạo doanh nghiệp là các biện pháp của nhà nước tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình đổi mới của doanh nghiệp. Các chính sách này hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và khả năng cạnh tranh. Stoneman (1987) định nghĩa chính sách đổi mới là sự can thiệp của chính phủ để tác động đến quá trình đổi mới công nghệ. Haukness và Wicken (1999) mở rộng định nghĩa, bao gồm cả chính sách công nghiệp, tài chính, thương mại và các biện pháp điều chỉnh khác.

1.2. Vai Trò Của Đổi Mới Sáng Tạo Trong Chuỗi Sản Xuất Bền Vững

Đổi mới sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm mới, nâng cao năng suất lao động, chất lượng sản phẩm, sử dụng hợp lý tài nguyên, tăng khả năng cạnh tranh và bảo vệ môi trường. Trong bối cảnh công nghiệp hóa và hội nhập quốc tế, đổi mới sáng tạo doanh nghiệp càng trở nên cần thiết. Các doanh nghiệp cần liên tục cải tiến quy trình, ứng dụng công nghệ xanh và áp dụng các mô hình kinh doanh bền vững để đáp ứng yêu cầu của thị trường và giảm thiểu tác động môi trường.

II. Thách Thức Trong Triển Khai Chính Sách Đổi Mới Bền Vững

Mặc dù có nhiều chính sách khuyến khích đổi mới, việc triển khai thực tế vẫn gặp nhiều thách thức. Các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn, thiếu thông tin về công nghệ mới, và trình độ nhân lực còn hạn chế. Sự liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng bền vững còn yếu, gây khó khăn trong việc chia sẻ kiến thức và hợp tác đổi mới quy trình sản xuất. Bên cạnh đó, chính sách thu thuế ưu đãi và các hình thức hỗ trợ tài chính doanh nghiệp chưa thực sự hiệu quả và phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.

2.1. Rào Cản Về Tài Chính Cho Đổi Mới Sáng Tạo Doanh Nghiệp

Một trong những rào cản lớn nhất đối với đổi mới sáng tạo doanh nghiệp là vấn đề tài chính. Các doanh nghiệp, đặc biệt là SME, thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn xanh và các khoản vay ưu đãi để đầu tư vào công nghệ xanhsản xuất sạch hơn. Các thủ tục hành chính phức tạp và yêu cầu về tài sản thế chấp cũng gây khó khăn cho doanh nghiệp trong việc vay vốn. Lê Phương (2016) nhấn mạnh rằng vấn đề tài chính là nan giải đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế.

2.2. Thiếu Hụt Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Trong Đổi Mới

Việc thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao cũng là một thách thức lớn đối với đổi mới sáng tạo doanh nghiệp. Các doanh nghiệp cần đội ngũ kỹ sư, nhà khoa học và chuyên gia có trình độ chuyên môn cao để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng công nghệ xanh. Tuy nhiên, việc tuyển dụng và đào tạo nhân lực chất lượng cao đòi hỏi chi phí lớn và thời gian dài. Do đó, cần có các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong việc đào tạo và thu hút nhân tài.

2.3. Hạn Chế Trong Liên Kết Giữa Doanh Nghiệp và Viện Nghiên Cứu

Sự liên kết giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu, trường đại học còn hạn chế, gây khó khăn trong việc chuyển giao công nghệ và ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn sản xuất. Các doanh nghiệp thường thiếu thông tin về các công nghệ mới và các giải pháp đổi mới quy trình sản xuất do các viện nghiên cứu phát triển. Đồng thời, các viện nghiên cứu cũng cần hiểu rõ hơn về nhu cầu thực tế của doanh nghiệp để có thể nghiên cứu và phát triển các công nghệ phù hợp.

III. Giải Pháp Chính Sách Thúc Đẩy Đổi Mới Chuỗi Sản Xuất Bền Vững

Để giải quyết các thách thức trên, cần có các giải pháp chính sách đồng bộ và hiệu quả. Các chính sách này cần tập trung vào việc cải thiện khả năng tiếp cận vốn, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp và viện nghiên cứu, và khuyến khích áp dụng các mô hình kinh doanh bền vững. Đồng thời, cần có các biện pháp hỗ trợ doanh nghiệp trong việc thực hiện trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) và tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường.

3.1. Hoàn Thiện Chính Sách Tài Chính Hỗ Trợ Đổi Mới Doanh Nghiệp

Cần hoàn thiện chính sách tài chính để hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn xanh và các khoản vay ưu đãi. Các chính sách này cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm yêu cầu về tài sản thế chấp, và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp vay vốn. Đồng thời, cần có các chương trình bảo lãnh tín dụng và hỗ trợ lãi suất để giảm rủi ro cho các tổ chức tín dụng khi cho doanh nghiệp vay vốn.

3.2. Phát Triển Nguồn Nhân Lực Chất Lượng Cao Cho Đổi Mới

Cần phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua việc nâng cao chất lượng đào tạo tại các trường đại học và cao đẳng. Các chương trình đào tạo cần cập nhật kiến thức và kỹ năng mới, phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động và xu hướng phát triển của công nghệ xanh. Đồng thời, cần có các chương trình đào tạo ngắn hạn và đào tạo lại để nâng cao trình độ chuyên môn cho người lao động.

3.3. Tăng Cường Liên Kết Viện Nghiên Cứu và Doanh Nghiệp Bền Vững

Cần tăng cường liên kết giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp thông qua việc xây dựng các chương trình hợp tác nghiên cứu và phát triển (R&D). Các chương trình này cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp tiếp cận các công nghệ mới và các giải pháp đổi mới quy trình sản xuất do các viện nghiên cứu phát triển. Đồng thời, cần có các cơ chế khuyến khích các nhà khoa học và kỹ sư tham gia vào các dự án nghiên cứu và phát triển của doanh nghiệp.

IV. Chính Sách Khuyến Khích Liên Kết Trong Chuỗi Cung Ứng Bền Vững

Việc liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng bền vững là rất quan trọng để chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm và nguồn lực. Chính phủ có thể khuyến khích liên kết thông qua việc hỗ trợ thành lập các hiệp hội ngành nghề, tổ chức các hội thảo, diễn đàn để các doanh nghiệp gặp gỡ, trao đổi thông tin, và xây dựng các khu công nghiệp sinh thái để tạo môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp hợp tác.

4.1. Hỗ Trợ Thành Lập và Phát Triển Hiệp Hội Doanh Nghiệp Bền Vững

Chính phủ cần hỗ trợ thành lập và phát triển các hiệp hội doanh nghiệp trong lĩnh vực phát triển bền vững doanh nghiệp. Các hiệp hội này có thể đóng vai trò là cầu nối giữa các doanh nghiệp, giúp các doanh nghiệp chia sẻ thông tin, kinh nghiệm và nguồn lực. Đồng thời, các hiệp hội cũng có thể đại diện cho các doanh nghiệp để đối thoại với chính phủ và các cơ quan quản lý nhà nước về các vấn đề liên quan đến phát triển bền vững.

4.2. Xây Dựng và Phát Triển Khu Công Nghiệp Sinh Thái Bền Vững

Việc xây dựng và phát triển khu công nghiệp sinh thái là một giải pháp hiệu quả để khuyến khích các doanh nghiệp hợp tác và thực hiện sản xuất bền vững. Trong khu công nghiệp sinh thái, các doanh nghiệp có thể chia sẻ tài nguyên, năng lượng và chất thải, giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao hiệu quả sản xuất. Đồng thời, khu công nghiệp sinh thái cũng tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ xanh và thực hiện kinh tế tuần hoàn.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Đổi Mới Bền Vững

Nghiên cứu trường hợp chuỗi sản xuất cá da trơn cho thấy tiềm năng lớn trong việc áp dụng các chính sách thúc đẩy đổi mới. Tuy nhiên, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa chính phủ, doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu để đảm bảo tính hiệu quả của các chính sách. Việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường và các chứng nhận ESG (Environmental, Social, Governance) cũng là yếu tố quan trọng để nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của sản phẩm.

5.1. Nghiên Cứu Trường Hợp Chuỗi Sản Xuất Cá Da Trơn Bền Vững

Nghiên cứu trường hợp chuỗi sản xuất cá da trơn tại Cần Thơ cho thấy các doanh nghiệp đang gặp nhiều khó khăn trong việc đổi mới quy trình sản xuất và áp dụng công nghệ xanh. Các doanh nghiệp cần được hỗ trợ về tài chính, kỹ thuật và thông tin để có thể nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tác động môi trường. Đồng thời, cần tăng cường liên kết giữa các doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng để chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm.

5.2. Chứng Nhận Bền Vững và Tiêu Chuẩn Môi Trường Trong Sản Xuất

Việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường và các chứng nhận bền vững như ESG là rất quan trọng để nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của sản phẩm. Các chứng nhận bền vững giúp người tiêu dùng nhận biết được các sản phẩm được sản xuất theo quy trình thân thiện với môi trường và đảm bảo quyền lợi của người lao động. Đồng thời, việc tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường cũng giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro pháp lý và nâng cao hiệu quả sản xuất.

VI. Tương Lai Chính Sách Đổi Mới Doanh Nghiệp Chuỗi Cung Ứng

Trong tương lai, chính sách cần tập trung vào việc thúc đẩy chuyển đổi số trong sản xuất và khuyến khích áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc sử dụng dữ liệu và công nghệ thông tin có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, giảm thiểu lãng phí và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Đồng thời, việc áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn có thể giúp doanh nghiệp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm, tái chế chất thải và giảm thiểu tác động môi trường.

6.1. Chuyển Đổi Số Trong Sản Xuất và Quản Lý Chuỗi Cung Ứng

Chuyển đổi số đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả và tính bền vững của chuỗi cung ứng. Việc sử dụng dữ liệu và công nghệ thông tin có thể giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình sản xuất, quản lý kho hàng, vận chuyển và phân phối sản phẩm. Đồng thời, chuyển đổi số cũng giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng theo dõi và kiểm soát các hoạt động trong chuỗi cung ứng, đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường và xã hội.

6.2. Khuyến Khích Áp Dụng Mô Hình Kinh Tế Tuần Hoàn Bền Vững

Mô hình kinh tế tuần hoàn là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tác động môi trường và nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên. Việc áp dụng mô hình kinh tế tuần hoàn có thể giúp doanh nghiệp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm, tái chế chất thải và sử dụng các nguồn nguyên liệu tái tạo. Đồng thời, mô hình kinh tế tuần hoàn cũng giúp doanh nghiệp tạo ra các sản phẩm và dịch vụ mới, đáp ứng nhu cầu của thị trường và tăng khả năng cạnh tranh.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý khoa học và công nghệ chính sách thúc đẩy hoạt động đổi mới của doanh nghiệp trong chuỗi sản xuất bền vững nghiên cứu trường hợp chuỗi sản xuất sản phẩm từ cá da trơn

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. Cơ sở lý luận về chính sách thúc đây hoạt động đổi mới của doanh nghiệp trong chuỗi sản xuất bền vững; Chương 2. Thực trạng chính sách thúc đây hoạt động đổi mới của doanh nghiệp trong chuỗi sản xuất bền vững (nghiên cứu chuỗi sản xuất sản phẩm từ cá da trơn); Chương 3. Giải pháp chính sách thúc đây hoạt động đổi mới của doanh nghiệp trong chuỗi sản xuất bên vững.

13 PHẢN NỘI DUNG CHUONG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VE CHÍNH SÁCH THUC DAY HOẠT ĐỘNG DOI MOI CUA DOANH NGHIỆP TRONG CHUOI SAN XUẤT BEN VUNG 1. Hệ khái niệm công cu 1. Chính sách Khi nói đến một chính sách, là nói đến những yếu tố sau đây!: Chính sách là tập hợp những biện pháp mà chủ thể quyền lực hoặc chủ thé quản ly đưa ra, được thé chế hóa thành những quy định có giá trị pháp lý, nhằm thực hiện chiến lược phát triển của hệ thong theo muc dich ma cht thé quyén luc mong doi.

Chính sách bao giờ cũng tao ra một su phan biệt đối xử của chủ thể quyên lực hoặc chủ thé quản lý đối với các nhóm xã hội khác nhau. Trong sự phân biệt đối xử đó, chủ thể quyền lực có sự ưu đãi đối với một (hoặc một số) nhóm xã hội nào đó. Các biện pháp ưu đãi phải có tác dụng kích thích động cơ hoạt động của nhóm được ưu đãi, là nhóm có vai trò then chốt trong việc thực hiện các mục tiêu phát triển hệ thống, nhằm thực hiện mục tiêu phát triển của hệ thong theo chiến lược mà nhóm chủ thé quyền lực hoặc chủ thé quan lý đưa ra. Chính sách luôn tạo ra một bất bình đăng xã hội, rất có thể, đồng thời khắc phục một bất bình đăng xã hội đang ton tại, rất có thé khoét sâu thêm những bất bình đăng vốn có, nhưng cuối cùng phải nhằm mục đích tối thượng, là thỏa mãn những nhu cầu cơ bản của mục tiêu phát triển toàn hệ thống (hệ thống xã hội).

Toàn bộ những biện pháp đó phải đạt đến một kết quả là tạo ra một đòn ứng phó với một tình huống của cuộc chơi, có khi là rất bất lợi cho chủ thé quyên lực hoặc chủ thé quan ly. ! Vũ Cao Đàm (2011), Giáo trình Khoa học chính sách, Đại học Quốc gia Hà Nội. 14 Như vậy, “Chính sách là một tập hợp biện pháp được thể chế hóa, mà một chủ thể quyên lực, hoặc chủ thé quản lý đưa ra, trong đó tạo sự wu đãi một hoặc một số nhóm xã hội, kích thích vào động cơ hoạt động của họ, định hướng hoạt động của họ nhằm thực hiện một mục tiêu ưu tiên nào đó trong chién lược phát triển của một hệ thống xã hội ”.[§] Stoneman (1987) coi chính sách đổi mới là những chính sách liên quan đến sự can thiệp của chính phủ trong nền kinh tế với mục đích tác động đến quá trình đổi mới công nghệ. Mowery (1992) thì định nghĩa chính sách đôi mới là những chính sách ảnh hưởng đến những quyết định của doanh nghiệp dé phat trién, thương mại hoá va thực hiện các công nghệ mới.

Xuất phát từ hai định nghĩa trên Haukness và Wicken (1999) đưa ra cách xác định chính sách đôi mới theo nghĩa rộng hơn, vượt ra khỏi phạm vi của những chính sách đổi mới đã công bố (tức là chính sách tác động mạnh mẽ trực tiếp lên việc thực hiện đổi mới) bao gồm chính sách công nghiệp, chính sách tài chính, chính sách thương mại, các biện pháp điều chỉnh và luật pháp, và nhiều vùng chính sách khác. Theo các tác giả này thì chính sách đổi mới bao gồm cả những chính sách công bố và chính sách ngầm định (liên quan đến thấm quyền của bộ về đổi mới và các bộ không có chương trình hành động đôi mới riêng). Trong một nghiên cứu về chính sách đổi mới và cách tiếp cận hệ thống đổi mới, Edquist (2001) cho rằng chính sách đổi mới là sự can thiệp của nhà nước dẫn đến sự thay đổi kỹ thuật và các hình thức déi mới khác, bao gồm: chính sách NC&TK, chính sách công nghệ, chính sách cơ sở hạ tầng, chính sách vùng và chính sách giáo dục. Trong nghiên cứu của Uy ban châu Âu về đổi mới thì cho rằng chính sách đôi mới không đơn thuần chỉ tập trung vào NC&TK mà đúng hơn chính sách nay tập trung vao các biện pháp tốt nhất dé thúc đây một môi trường có lợi cho đôi mới, đó là một môi trường tạo điêu kiện đê truyên bá tri thức và 15 công nghệ trong hệ thống.

Môi trường thé chế thuận lợi bao gồm “nhu cầu” cho đôi mới: môi trường kinh tế vĩ mô, cạnh tranh lành mạnh và hiệu quả, liên kết khoa học-công nghệ tốt, tiếp cận đến nguồn vốn mạo hiểm và quản lý chuyên môn cho cho việc hình thành doanh nghiệp, điều kiện hình thành mạng lưới, cơ cau hỗ trợ và nền tảng giáo dục (EC, 2002a). Chính sách đổi mới có thể hiểu là những can thiệp của nhà nước tạo điều kiện thuận loi và môi trường thúc đây cho sự thay đổi kinh tế có lợi nhất, khuyến khích sự phát triển nguồn nhân lực, nảy sinh những ý tưởng mới và hiện thực hoá những ý tưởng mới này thành các sản phẩm, quy trình và dịch vụ.[22] Theo tác giả, “Chính sách thúc đẩy hoạt động đổi mới của doanh nghiệp là những chỉnh sách của Nhà nước nhằm tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến quá trình đổi mới của doanh nghiệp. Một số chính sách nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới góp phan nâng cao năng suất chất lượng sản phẩm hang hóa, góp phan tăng khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp ”. Doanh nghiệp Theo quan điểm phát triển, “doanh nghiệp là một cộng đồng người sản xuất ra những của cải.

Nó sinh ra, phát triển, có những thất bại, có những thành công, có lúc vượt qua những thời kỳ nguy kịch và ngược lại có lúc phải ngừng sản xuất, đôi khi tiêu vong do gặp phải những khó khăn không vượt qua được”.[3 l ] Thực chất thì doanh nghiệp là khái niệm chung nhất để chỉ các loại hình doanh nghiệp, trong đó công ty là một loại hình doanh nghiệp và nó rất phổ biến. Quan điểm của các nước tư bản, công ty là một tô chức kinh tế được thành lập theo vốn, thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về trái vụ của công ty trong phạm vi số vốn mà thành viên đó góp vào công ty. Công ty được thành lập dựa trên một thỏa thuận về quản lý điều hành, thường gọi là điều lệ, có thể phát hành các loại chứng khoán đề huy động vốn và được thừa nhận là pháp nhân ở hâu hêt các nước. 16 Theo Luật doanh nghiệp của Việt Nam thì Doanh nghiệp là một tổ chức kinh tế, có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch ổn định, được đăng ky kinh doanh theo quy định cua pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh.[2] Có năm loại hình doanh nghiệp chính: Công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH), Doanh nghiệp cổ phần, Doanh nghiệp Nhà nước, Doanh nghiệp tư nhân và Doanh nghiệp hợp danh.

Căn cứ theo những quy định thì doanh nghiệp có các đặc điểm sau: Phần lớn doanh nghiệp được thành lập nhằm mục đích kinh doanh, mua bán hàng hóa tạo lợi nhuận hoặc cung ứng dịch vụ hoặc cả hai dé phuc vụ lợi ich người tiêu dùng. Tuy nhiên, cũng có một số đoanh nghiệp đặc thù, thành lập và hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận. Các doanh nghiệp này đa phần là doanh nghiệp công ích hoặc doanh nghiệp xã hội, do Nhà nước thành lập và chủ sở hữu, thực hiện các hoạt động vì lợi ích của cộng đồng và xã hội. Theo các quy định hiện hành của Việt Nam, “kinh doanh là việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi”.

Như vậy, chỉ khi một tổ chức kinh tế thực hiện hoạt động kinh doanh, cung ứng dịch vụ cho người tiêu dùng một cách chuyên nghiệp, liên tục, thường xuyên, lâu dai thì tổ chức đó mới có thé được coi là một doanh nghiệp. Đa phần các doanh nghiệp đều là những thực thể có tính tổ chức. Tính tô chức được thê hiện ở chỗ doanh nghiệp được thành lập luôn có cơ cầu nhân sự, có bộ máy tô chức điều hành, có trụ sở giao dịch hoặc đăng ký và có tài sản riêng dé quản lý. Chính vì vậy, pháp luật nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam, quy định về tư cách “pháp nhân” của hầu hết các loại hình doanh nghiệp, trừ doanh nghiệp tư nhân vốn gắn liền với một cá nhân kinh doanh.

Doanh nghiệp muốn được thừa nhận là một pháp nhân, tham gia hoạt động kinh doanh và chịu trách nhiệm băng tài sản của mình thì đều phải đăng 17 ký một cách hợp pháp. Pháp luật nhiều nơi quy định về trình tự, thủ tục đăng ký hoặc công nhận một tổ chức là doanh nghiệp. Tính hợp pháp không chỉ thể hiện ở việc doanh nghiệp xin phép đăng ký và được cấp phép thành lập và hoạt động, để nhà nước ghi nhận sự hình thành hay ton tại của doanh nghiệp, mả còn thể hiện ở việc, khi tham gia vào các quan hệ xã hội, doanh nghiệp cũng là một thực thé độc lập và phải chịu trách nhiệm cho các hoạt động của mình, bằng tài sản riêng của mình. Hoạt động đổi mới của doanh nghiệp Thuật ngữ đổi mới có xuất xứ gốc từ tiếng La tỉnh novatio với nghĩa là quá trình đổi mới.

Trong tiếng Anh, tính động từ innovating xem đổi mới là một hoạt động của các tác nhân đôi mới. Mặt khác, đổi mới không chỉ là hoạt động trong quá trình tạo ra một kết quả mà chính kết quả cũng được xem là đổi mới — sản phâm/dịch vụ mới. Theo phổ hoạt động, đôi mới được xem như một tập hợp toàn bộ các giai đoạn trong tiến trình tạo ra sản phẩm cuối cùng, bắt đầu từ nghiên cứu khoa học. Cũng có ý kiến của một số học giả cho rằng, đổi mới có thé/chi nên bắt đầu từ khâu năm vững sản xuất, phố dụng công nghệ mới hoặc sản phẩm mới.

Đổi mới là nhu cầu khách quan dé phát triển kinh tế — xã hội trong bối cảnh hội nhập thị trường và vì vậy được phân biệt theo mức độ tác động của nó tới môi trường kinh tế, công nghệ của xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Chính Sách Thúc Đẩy Đổi Mới Doanh Nghiệp Trong Chuỗi Sản Xuất Bền Vững" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chính sách và chiến lược nhằm khuyến khích sự đổi mới trong doanh nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh sản xuất bền vững. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ mới và cải tiến quy trình sản xuất để nâng cao hiệu quả và giảm thiểu tác động đến môi trường. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích rõ ràng từ việc áp dụng các chính sách này, bao gồm tăng cường năng lực cạnh tranh và khả năng thích ứng với thị trường.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Nghiên cứu giải pháp để chuyển đổi công nghệ và thiết bị từ phương pháp truyền thống sang phương pháp mới trong sản xuất bánh tráng, nơi cung cấp cái nhìn về việc chuyển đổi công nghệ trong sản xuất. Bên cạnh đó, tài liệu Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định chuyển đổi số của các doanh nghiệp lĩnh vực sản xuất tại tp hcm 2022 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các yếu tố tác động đến quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn một số giải pháp nâng cao kết quả sản xuất kinh doanh tại công ty tnhh mtv cao su phú riềng cũng sẽ cung cấp những giải pháp cụ thể để cải thiện hiệu quả sản xuất kinh doanh. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.