Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030" do nghiên cứu sinh Lê Như Quỳnh thực hiện tại Trường Đại học Thương mại, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS,TS. Bùi Xuân Nhàn và PGS,TS. Phan Thế Công, thuộc chuyên ngành Quản lý kinh tế (mã số 9310110), bảo vệ năm 2022.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) là nguồn lực bổ sung quan trọng cho vốn đầu tư phát triển, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, khai thác nguồn lực nội địa và chuyển giao công nghệ cùng kinh nghiệm quản lý. Sau hơn 35 năm đổi mới và mở cửa, thu hút FDI của Việt Nam đã ghi nhận nhiều thành tựu với tốc độ tăng trưởng vốn bình quân 10,4%/năm giai đoạn 2013–2019, đưa Việt Nam vào nhóm 20 quốc gia thu hút FDI lớn nhất thế giới. Tuy nhiên, bối cảnh kinh tế toàn cầu có sự sụt giảm dòng vốn FDI (năm 2020 đạt 929 tỷ USD; năm 2021 phục hồi lên 1.650 tỷ USD nhưng đối mặt với rủi ro suy giảm do bất ổn địa chính trị, khủng hoảng năng lượng và lạm phát).
Tại Việt Nam, chất lượng dòng vốn FDI vẫn bộc lộ hạn chế: tỷ lệ dự án công nghệ cao và giá trị gia tăng lớn còn thấp, chưa tiếp nhận được công nghệ nguồn, mức độ thâm dụng lao động cao và hiệu ứng lan tỏa sang khu vực doanh nghiệp trong nước chưa rõ nét. Dù các chủ trương lớn như Nghị quyết số 103/NQ-CP (2013), "Chiến lược và định hướng chiến lược thu hút FDI thế hệ mới giai đoạn 2018–2030" và Nghị quyết số 50-NQ/TW (2019) của Bộ Chính trị đã được ban hành, việc triển khai ở các cấp chính quyền còn chồng chéo, phân tán, thiếu đồng bộ và xúc tiến đầu tư chưa mang tính chủ động. Các công trình nghiên cứu trước đây thường tiếp cận ở phạm vi hẹp, nghiên cứu từng chính sách đơn lẻ, đánh giá trên dữ liệu thứ cấp hoặc chưa xây dựng được hệ thống tiêu chí định lượng hoàn chỉnh trên phạm vi toàn quốc. Do đó, việc nghiên cứu toàn diện chính sách thu hút vốn FDI của Việt Nam đến năm 2030 là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu, nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Đề xuất các giải pháp có cơ sở khoa học nhằm hoàn thiện chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030 và các năm tiếp theo.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa và làm rõ hơn những vấn đề lý luận cơ bản về chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài.
- Phân tích và đánh giá thực trạng chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam, qua đó chỉ ra những thành công, hạn chế và nguyên nhân.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030 và các năm tiếp theo.
- Nhiệm vụ nghiên cứu: Luận án triển khai 5 nhiệm vụ: (1) Tổng quan các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước để xây dựng khung lý luận về chính sách thu hút vốn FDI; (2) Tham khảo kinh nghiệm quốc tế và rút ra bài học cho Việt Nam; (3) Thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp để phân tích, đánh giá thực trạng; (4) Đề xuất quan điểm, mục tiêu, định hướng giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn 2030; (5) Đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Nội dung của chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là gì? Những tiêu chí nào được sử dụng để đánh giá chính sách thu hút vốn FDI?
- Câu hỏi 2: Mục tiêu của chính sách thu hút vốn FDI là gì? Có những yếu tố nào ảnh hưởng đến chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài?
- Câu hỏi 3: Thực trạng chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam như thế nào? Những thành công đã đạt được và hạn chế còn tồn tại của chính sách thu hút vốn FDI của Việt Nam là gì? Nguyên nhân của những thành công, hạn chế đó là gì?
- Câu hỏi 4: Cần có những giải pháp nào để hoàn thiện chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài nhằm đạt được các mục tiêu thu hút vốn FDI của Việt Nam đến năm 2030 và các năm tiếp theo?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn về chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tiếp cận ở tầm vĩ mô (quản lý nhà nước), tập trung vào 3 nhóm nội dung: (i) Tạo lập môi trường đầu tư; (ii) Tăng sức hấp dẫn đầu tư; (iii) Xúc tiến đầu tư. Đánh giá dựa trên 6 tiêu chí: tính hiệu lực, tính hiệu quả, tính đồng bộ - hệ thống - thống nhất, tính minh bạch - ổn định, tính khả thi, tính hợp lý - phù hợp. Luận án giới hạn nghiên cứu chính sách cấp trung ương.
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng giai đoạn 2010–2021; định hướng và giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2022–2030 và các năm tiếp theo.
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Việt Nam, kết hợp nghiên cứu khảo sát thực tế tại 5 tỉnh/thành phố (Hà Nội, Tp. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bắc Ninh, Hải Phòng) và nghiên cứu so sánh kinh nghiệm của Trung Quốc, Singapore, Thái Lan.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trước đây
Tác giả đã hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo hai nhóm chủ đề chính:
| Hướng nghiên cứu |
Tác giả và công trình tiêu biểu |
Nội dung và phát hiện chính |
| Động lực và yếu tố ảnh hưởng đến dòng vốn FDI |
V. Lênin (2005); UNESCAP (2003); Rajan (2004); Khachoo & Khan (2012); Abdul và cộng sự (2014); Boateng (2015); Lê Tuấn Lộc & Nguyễn Thị Tuyết (2013); Nguyễn Thị Liên Hoa & Bùi Thị Bích Phương (2014); Phan Thị Quốc Hương (2015). |
Chỉ ra các động lực tìm kiếm tài nguyên, thị trường, hiệu quả chi phí, tài sản chiến lược; xác định các biến số tác động như quy mô thị trường, chi phí nhân công, kết cấu hạ tầng, khung chính sách và sự hài lòng của nhà đầu tư. |
| Thực trạng và giải pháp thu hút FDI tại Việt Nam |
Hoàng Văn Huấn (1995); Mai Ngọc Cường và cộng sự (1999); Trần Thị Minh Châu (2007); Trần Quang Nam (2010); Phùng Xuân Nhạ và cộng sự (2010); Nguyễn Thị Tuệ Anh (2015); Nguyễn Quỳnh Thơ (2017); OECD (2018); Đỗ Đức Bình (2013); Trần Toàn Thắng & Nguyễn Đoan Trang (2019); Nguyễn Đức Tuấn (2020); Hoàng Thị Mến (2021). |
Phân tích quá trình thực thi Luật Đầu tư nước ngoài qua các thời kỳ, điều chỉnh cơ cấu đầu tư theo ngành/vùng, chỉ rõ thực trạng thiếu gắn kết giữa FDI và doanh nghiệp nội địa, cùng các rào cản về thủ tục hành chính và hạ tầng. |
| Tiêu chí đánh giá chính sách công và chính sách FDI |
Michaek E. Furlong (2011); Nguyễn Đăng Thành (2012); Nguyễn Hữu Hải & Lê Văn Hòa (2016); Đỗ Thị Kim Tiên (2016); Dương Văn Hòa (2016); Vũ Tam Hòa (2019); Nguyễn Quang Tuấn và cộng sự (2019). |
Hệ thống hóa các tiêu chí đánh giá chính sách công như tính hiệu lực, tính hiệu quả, tính khả thi, tính kinh tế, tính công bằng, tính thích hợp và mức độ đạt được mục tiêu chính sách. |
Khoảng trống nghiên cứu luận án giải quyết
- Về nội dung phân tích: Các nghiên cứu trước thường tiếp cận đơn lẻ một khía cạnh (chính sách thuế, đất đai, thủ tục hành chính) hoặc xem xét chung chính sách đối với khu vực FDI. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc phân tích cấu trúc chính sách thu hút FDI theo 3 nhóm trụ cột: tạo lập môi trường đầu tư, tăng sức hấp dẫn đầu tư và xúc tiến đầu tư.
- Về phương pháp và tiêu chí đánh giá: Phần lớn nghiên cứu trước dựa vào dữ liệu thứ cấp và đánh giá định tính. Luận án xây dựng khung 6 tiêu chí đánh giá cụ thể và tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp qua khảo sát thực tế tại doanh nghiệp FDI và cán bộ quản lý nhà nước tại 5 trung tâm kinh tế trọng điểm.
- Về tính thời điểm và bối cảnh chính sách: Luận án lấp đầy khoảng trống nghiên cứu toàn diện chính sách thu hút FDI trong giai đoạn thực hiện Nghị quyết số 50-NQ/TW của Bộ Chính trị, đặt trong bối cảnh tái định hình chuỗi cung ứng toàn cầu và định hướng đến năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và khung phân tích
- Khái niệm chính sách công và chính sách thu hút vốn FDI: Luận án kế thừa quan điểm của Đoàn Thị Thu Hà & Nguyễn Thị Ngọc Huyền (2007) về chính sách kinh tế - xã hội, định nghĩa: "Chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài là tổng thể các tư tưởng, quan điểm, các biện pháp và công cụ mà Nhà nước sử dụng để tạo môi trường thuận lợi thu hút hiệu quả nguồn vốn FDI trong một thời gian nhất định, nhằm đạt được các mục tiêu theo chiến lược phát triển kinh tế - xã hội của một quốc gia".
- Đặc điểm chính sách thu hút FDI: (1) Là chính sách kinh tế - xã hội quan trọng, công cụ quản lý kinh tế của Nhà nước; (2) Xuất phát từ các quyết định do Nhà nước ban hành, thể hiện qua văn bản quản lý; (3) Là chuỗi quyết định liên kết từ thiết kế đến tổ chức thực thi; (4) Biến đổi linh hoạt theo thời gian và bối cảnh.
- Vai trò của chính sách: Tạo lập môi trường cho hoạt động đầu tư; Tăng sức hấp dẫn đối với nhà đầu tư; Định hướng hoạt động và hành vi đầu tư; Kết nối và hỗ trợ các nhà đầu tư.
- Nguyên tắc hoạch định: (1) Phù hợp với chế độ chính trị - xã hội và đường lối của quốc gia; (2) Phù hợp với các quy định pháp luật hiện hành; (3) Phù hợp với điều kiện kinh tế của đất nước; (4) Tận dụng thành tựu khoa học - công nghệ và đảm bảo bảo vệ môi trường.
- Các yếu tố ảnh hưởng:
- Yếu tố bên ngoài: Toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế; Xu hướng vận động của dòng vốn FDI toàn cầu; Cạnh tranh thu hút FDI quốc tế; Môi trường kinh tế thế giới và chính sách của các nước phát triển; Đặc điểm, chiến lược và tiềm lực của các công ty xuyên quốc gia (TNCs); Các yếu tố bất khả kháng (dịch bệnh, địa chính trị).
- Yếu tố bên trong: Quan điểm, định hướng phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia tiếp nhận; Chiến lược công nghiệp hóa và chuyển dịch cơ cấu kinh tế; Mức độ nhận thức và đồng thuận của hệ thống chính trị và xã hội.
Khung phân tích chính sách thu hút vốn FDI của luận án:
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp luận: Vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, phân tích chính sách trong sự vận động thực tiễn của nền kinh tế.
- Phương pháp tiếp cận: Tiếp cận chuyên ngành Quản lý kinh tế và tiếp cận hệ thống, xem chính sách thu hút FDI là một chỉnh thể cấu thành từ các chính sách bộ phận.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác các văn bản quy phạm pháp luật (Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Thuế, các Nghị định, Thông tư), báo cáo của Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ KH&ĐT), Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (WB), UNCTAD, OECD, VCCI.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế phiếu khảo sát và quy trình điều tra đối với các doanh nghiệp FDI và cán bộ quản lý nhà nước về đầu tư nước ngoài tại 5 địa phương trọng điểm: Hà Nội, Tp. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bắc Ninh, Hải Phòng.
- Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh, tổng hợp, đánh giá định lượng theo thang đo Likert thông qua dữ liệu khảo sát thực tế để đo lường 6 tiêu chí chính sách.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến dòng vốn FDI, các yếu tố quyết định địa điểm đầu tư và các công trình về chính sách thu hút FDI tại Việt Nam và quốc tế. Tác giả chỉ ra các điểm kế thừa về lý luận chính sách công, đồng thời xác lập khoảng trống nghiên cứu về việc đánh giá đồng bộ 3 nhóm nội dung chính sách trên 6 tiêu chí cụ thể. Chương này cũng trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu, phương pháp luận duy vật biện chứng, phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và thiết kế khảo sát sơ cấp tại 5 tỉnh, thành phố nhằm phục vụ việc phân tích thực chứng.
Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài
Chương 2 làm rõ các khái niệm bản chất về vốn FDI, thu hút FDI và chính sách thu hút FDI. Luận án phân tích cấu trúc chính sách thu hút FDI bao gồm 3 nhóm nội dung cốt lõi:
- Nhóm chính sách tạo lập môi trường đầu tư: Quy định pháp luật về đầu tư, các hình thức đầu tư (100% vốn nước ngoài, liên doanh, hợp đồng BCC, PPP, M&A), chính sách phát triển kết cấu hạ tầng kỹ thuật và chính sách đào tạo, cung ứng nguồn nhân lực.
- Nhóm chính sách tăng sức hấp dẫn đầu tư: Các công cụ ưu đãi tài chính (thuế thu nhập doanh nghiệp, thuế nhập khẩu, miễn giảm tiền thuê đất) và chính sách phát triển các khu công nghiệp (KCN), khu chế xuất (KCX), khu kinh tế (KKT).
- Nhóm chính sách xúc tiến đầu tư: Cung cấp thông tin thị trường, hướng dẫn thủ tục hành chính và kết nối nhà đầu tư với doanh nghiệp phụ trợ nội địa.
Chương 2 thiết lập bộ 6 tiêu chí đánh giá chính sách và phân tích các bài học kinh nghiệm quốc tế từ Trung Quốc, Singapore và Thái Lan trong việc chuyển trọng tâm từ ưu đãi diện rộng sang ưu đãi theo kết quả đầu ra, công nghệ cao, R&D và tinh gọn thủ tục hành chính.
Chương 3: Phân tích và đánh giá thực trạng chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam
Chương 3 khái quát bức tranh thu hút FDI giai đoạn 2010–2021 và đi sâu đánh giá thực trạng chính sách:
- Kết quả thu hút FDI: Tính lũy kế đến ngày 20/12/2021, Việt Nam có 34.527 dự án FDI còn hiệu lực từ 136 quốc gia và vùng lãnh thổ, tổng vốn thực hiện đạt 251,6 tỷ USD. Dòng vốn thực hiện năm 2020 đạt 19,98 tỷ USD và năm 2021 đạt 19,74 tỷ USD bất chấp ảnh hưởng của đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, phân bố FDI không đồng đều, tập trung lớn ở các vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Hồng.
| Chỉ tiêu thống kê thu hút FDI tại Việt Nam |
Giai đoạn / Mốc thời gian |
Số liệu ghi nhận trong văn bản |
| Tốc độ tăng trưởng vốn FDI hàng năm |
Giai đoạn 2013–2019 |
Ổn định ở mức 10,4%/năm |
| Vốn thực hiện (VTH) năm 2020 |
Năm 2020 |
19,98 tỷ USD |
| Vốn thực hiện (VTH) năm 2021 |
Năm 2021 |
19,74 tỷ USD |
| Lũy kế dự án còn hiệu lực |
Đến 20/12/2021 |
34.527 dự án |
| Số quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư |
Đến 20/12/2021 |
136 quốc gia và vùng lãnh thổ |
| Tổng vốn thực hiện lũy kế |
Đến 20/12/2021 |
251,6 tỷ USD |
- Phân tích thực trạng 3 nhóm chính sách:
- Môi trường đầu tư: Khung pháp luật được cải thiện qua các lần sửa đổi Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp; tuy nhiên thủ tục hành chính sau cấp phép còn phức tạp, hạ tầng logistics chi phí cao, thiếu hụt lao động kỹ thuật cao.
- Tăng sức hấp dẫn: Chính sách ưu đãi thuế, đất đai đã thu hút được các tập đoàn lớn nhưng còn dàn trải, chưa tạo động lực mạnh mẽ cho chuyển giao công nghệ; mô hình KCN chậm chuyển đổi sang KCN sinh thái/chuyên sâu.
- Xúc tiến đầu tư: Hoạt động XTĐT còn phân tán giữa các cấp, thiếu tính chủ động và chưa hướng trúng đối tác chiến lược.
- Đánh giá theo 6 tiêu chí: Luận án tổng hợp số liệu khảo sát thực tế để chỉ rõ mức độ đạt được và các điểm nghẽn về tính hiệu lực, tính hiệu quả, tính thống nhất, tính minh bạch, tính khả thi và tính phù hợp của hệ thống chính sách.
Chương 4: Quan điểm, mục tiêu, định hướng và một số giải pháp hoàn thiện chính sách thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài của Việt Nam đến năm 2030
Chương 4 phân tích bối cảnh biến động dòng vốn FDI toàn cầu, sự định hình lại chuỗi cung ứng và vị thế của Việt Nam. Trên cơ sở đó, chương đề xuất:
- Quan điểm và mục tiêu: Bám sát Nghị quyết 50-NQ/TW, chuyển dịch từ thu hút số lượng sang chất lượng, lấy hiệu quả, công nghệ, bảo vệ môi trường và giá trị gia tăng làm thước đo chính.
- 3 nhóm giải pháp hoàn thiện chính sách đến năm 2030:
- Nhóm giải pháp tạo lập môi trường đầu tư: Rà soát, đồng bộ hóa hệ thống pháp luật; cải cách thủ tục hành chính, số hóa dịch vụ công; đầu tư hoàn thiện kết cấu hạ tầng giao thông, logistics, năng lượng; đổi mới đào tạo nghề gắn với nhu cầu kỹ thuật của doanh nghiệp FDI.
- Nhóm giải pháp tăng sức hấp dẫn đầu tư: Cơ cấu lại chính sách ưu đãi thuế và đất đai theo hướng gắn với cam kết chuyển giao công nghệ, tỷ lệ nội địa hóa, hoạt động R&D; phát triển mô hình KCN chuyên ngành, KCN sinh thái và KCN công nghệ cao.
- Nhóm giải pháp xúc tiến đầu tư: Xây dựng hệ thống dữ liệu thông tin quốc gia về đầu tư; đổi mới phương thức xúc tiến đầu tư chủ động, tiếp cận trực tiếp các tập đoàn đa quốc gia đứng đầu chuỗi giá trị; tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp nhỏ và vừa trong nước.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt lý luận
- Hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm cơ sở lý luận về vốn FDI, thu hút FDI và chính sách thu hút FDI trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Cụ thể hóa cấu trúc nội dung chính sách thu hút FDI thành 3 nhóm: chính sách tạo lập môi trường đầu tư, chính sách tăng sức hấp dẫn đầu tư và chính sách xúc tiến đầu tư.
- Xây dựng bộ 6 tiêu chí đánh giá chính sách thu hút FDI (tính hiệu lực; tính hiệu quả; tính đồng bộ, hệ thống và thống nhất; tính minh bạch và ổn định; tính khả thi; tính hợp lý, phù hợp) làm công cụ đánh giá chính sách công trong lĩnh vực đầu tư nước ngoài.
- Xác định rõ hệ thống nguyên tắc hoạch định và các nhóm yếu tố bên trong, bên ngoài chi phối chu trình chính sách thu hút FDI.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Phác thảo bức tranh tổng thể và chi tiết về kết quả thu hút vốn FDI của Việt Nam giai đoạn 2010–2021 theo quy mô, cơ cấu ngành, cơ cấu vùng lãnh thổ và đối tác đầu tư.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ kết quả khảo sát các doanh nghiệp FDI và cán bộ quản lý tại 5 địa phương trọng điểm (Hà Nội, Tp. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bắc Ninh, Hải Phòng), chỉ ra các khiếm khuyết trong khâu hoạch định và tổ chức thực thi chính sách.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ đến năm 2030 bám sát quan điểm chỉ đạo của Nghị quyết 50-NQ/TW, giúp tháo gỡ các nút thắt về thể chế, nâng cao giá trị gia tăng và tăng cường liên kết giữa khu vực FDI và khu vực kinh tế trong nước.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Luận án tập trung nghiên cứu các chính sách được ban hành bởi cơ quan Nhà nước Trung ương (cấp quốc gia) mà không đi sâu phân tích toàn diện các chính sách đặc thù do chính quyền địa phương (cấp tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương) ban hành. Dữ liệu thực nghiệm sơ cấp được khảo sát tập trung tại 5 tỉnh/thành phố đại diện cho các trung tâm FDI lớn, chưa bao phủ toàn bộ 63 tỉnh, thành phố trên cả nước.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá sự tương tác giữa chính sách trung ương và chính sách đặc thù của từng địa phương; phân tích chuyên sâu tác động của các cam kết thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA) và quy tắc Thuế tối thiểu toàn cầu đối với việc điều chỉnh chính sách thu hút FDI của Việt Nam trong giai đoạn sau năm 2025.
Giá trị tham khảo
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước và hoạch định chính sách: Cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng cho Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, các cơ quan quản lý đầu tư địa phương trong việc rà soát, điều chỉnh chính sách ưu đãi đầu tư, đổi mới phương thức xúc tiến đầu tư chủ động và hoàn thiện khung khổ thể chế theo tinh thần Nghị quyết 50-NQ/TW.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học: Là tài liệu chuyên khảo tham khảo về lý luận chính sách công trong lĩnh vực kinh tế đối ngoại, phương pháp luận đánh giá chính sách bằng bộ tiêu chí định lượng và quy trình thiết kế khảo sát thực nghiệm trong ngành Quản lý kinh tế.
- Đối với các tổ chức xúc tiến và hiệp hội doanh nghiệp: Cung cấp thông tin thực trạng môi trường đầu tư, các điểm nghẽn về hạ tầng, nguồn nhân lực và thủ tục hành chính, hỗ trợ xây dựng chiến lược kết nối chuỗi cung ứng giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn FDI.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án phân chia nội dung chính sách thu hút FDI thành những nhóm nào?
Luận án tiếp cận cấu trúc chính sách thu hút vốn FDI ở tầm vĩ mô theo 3 nhóm nội dung cơ bản:
- Nhóm các chính sách liên quan đến tạo lập môi trường đầu tư: Khung pháp luật về đầu tư, quy định về hình thức đầu tư, chính sách phát triển cơ sở hạ tầng, chính sách phát triển nguồn nhân lực.
- Nhóm các chính sách liên quan đến tăng sức hấp dẫn đầu tư: Chính sách ưu đãi thuế, ưu đãi đất đai, chính sách phát triển KCN, KCX, KKT.
- Nhóm chính sách liên quan đến xúc tiến đầu tư: Cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ thủ tục đầu tư, giải quyết vướng mắc sau cấp phép và kết nối chuỗi cung ứng.
2. Hệ thống tiêu chí nào được luận án xây dựng để đánh giá chính sách thu hút vốn FDI?
Luận án xây dựng khung đánh giá gồm 6 tiêu chí:
- Tính hiệu lực của chính sách: Mức độ đạt được các mục tiêu đề ra về quy mô, cơ cấu và chất lượng dòng vốn.
- Tính hiệu quả của chính sách: Tương quan giữa kết quả thu được so với chi phí và nguồn lực đã bỏ ra.
- Tính đồng bộ, hệ thống và thống nhất của chính sách: Sự không mâu thuẫn, chồng chéo giữa các văn bản pháp luật và giữa các ngành, cấp quản lý.
- Tính minh bạch và ổn định của chính sách: Mức độ rõ ràng, dễ tiếp cận của thông tin và tính nhất quán, có thể dự báo được của quy định pháp lý.
- Tính khả thi của chính sách: Khả năng triển khai thực tế phù hợp với nguồn lực tài chính, nhân sự và trình độ quản lý.
- Tính hợp lý, phù hợp của chính sách: Sự tương thích với bối cảnh kinh tế - xã hội trong nước và chuẩn mực quốc tế.
3. Dữ liệu khảo sát thực tế của luận án được thu thập tại các địa phương nào?
Luận án tiến hành thu thập dữ liệu sơ cấp thông qua phát phiếu điều tra khảo sát các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (doanh nghiệp FDI) và cán bộ quản lý nhà nước về đầu tư tại 5 tỉnh, thành phố trọng điểm kinh tế của Việt Nam gồm: Hà Nội, Tp. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bắc Ninh và Hải Phòng.
4. Giai đoạn 2010–2021 ghi nhận những con số nổi bật nào về FDI tại Việt Nam?
Theo các số liệu được công bố trong luận án:
- Tốc độ tăng trưởng vốn FDI hàng năm duy trì mức bình quân 10,4% giai đoạn 2013–2019.
- Vốn thực hiện năm 2020 đạt 19,98 tỷ USD; năm 2021 đạt 19,74 tỷ USD.
- Lũy kế đến ngày 20/12/2021, Việt Nam có 34.527 dự án FDI còn hiệu lực từ 136 quốc gia và vùng lãnh thổ, tổng vốn thực hiện lũy kế đạt 251,6 tỷ USD, xếp trong nhóm 20 quốc gia thu hút FDI lớn nhất thế giới theo ghi nhận của UNCTAD.
5. Định hướng cốt lõi trong hoàn thiện chính sách thu hút FDI của Việt Nam đến năm 2030 là gì?
Định hướng cốt lõi được luận án xác định là chuyển mạnh từ thu hút theo số lượng sang thu hút có chọn lọc; lấy chất lượng, hiệu quả, công nghệ và bảo vệ môi trường làm tiêu chí hàng đầu; ưu tiên các dự án công nghệ cao, công nghệ sạch, quản trị hiện đại, có giá trị gia tăng cao, có khả năng chuyển giao công nghệ và kết nối với chuỗi sản xuất, cung ứng toàn cầu.
Kết luận
Luận án của tác giả Lê Như Quỳnh là công trình nghiên cứu chuyên sâu về chính sách thu hút vốn FDI của Việt Nam dưới góc độ Quản lý kinh tế. Tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, xây dựng khung phân tích 3 nhóm chính sách và bộ 6 tiêu chí đánh giá, kết hợp phân tích thực chứng giai đoạn 2010–2021 thông qua dữ liệu thứ cấp và khảo sát sơ cấp tại 5 địa phương trọng điểm. Các kết quả nghiên cứu chỉ rõ những nút thắt trong thể chế, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và xúc tiến đầu tư, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách thu hút FDI có chọn lọc đến năm 2030, phục vụ việc triển khai các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam.