phần Mở đầu, Kết luận, Danh mục tài liệu tham khảo, Phụ lục thì đề án gồm có 03 phần như sau: Phần 1: Cơ sở lý thuyết và thực tiễn về Chính sách quản lý, điều tiết giá xăng dầu đối với hoạt động kinh doanh xăng dầu Phần 2: Phân tích thực trạng và đánh giá chung về Chính sách quản lý, điều tiết giá xăng dầu đối với hoạt động kinh doanh xăng dầu tại Việt Nam Phần 3. Giải pháp, kiến nghị và tổ chức thực hiện quản lý, điều tiết giá xăng dầu 6 PHẦN 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ THỰC TIỄN VỀ CHÍNH SÁCH QUẢN LÝ, ĐIỀU TIẾT GIÁ XĂNG DẦU ĐỐI VỚI HOẠT ĐỘNG KINH DOANH XĂNG DẦU 1.1 Cơ sở về mặt lý thuyết về chính sách quản lý, điều tiết xăng dầu 1.1 Mặt hàng xăng dầu Mặt hàng xăng dầu bao gồm các sản phẩm chế biến từ dầu thô như xăng, dầu diesel, dầu hỏa, dầu mazut, và các loại nhiên liệu khác. Đây là những sản phẩm không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực như kinh tế, giao thông vận tải, sản xuất công nghiệp và đời sống hàng ngày. Xăng dầu không chỉ là hàng hóa đặc biệt, dễ cháy nổ và bay hơi, mà còn có tác động tiêu cực đến môi trường nếu không được bảo quản đúng cách.
Vì vậy, các quy trình kinh doanh và sử dụng xăng dầu cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về an toàn và bảo vệ môi trường để đảm bảo an ninh năng lượng và ổn định kinh tế.2 Hoạt động kinh doanh xăng dầu Hoạt động kinh doanh xăng dầu bao gồm toàn bộ quá trình từ nhập khẩu, sản xuất, chế biến đến phân phối và bán lẻ các sản phẩm xăng dầu nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ trong nước và xuất khẩu. Theo Đặng Thành Trung (2014), hoạt động kinh doanh xăng dầu không chỉ đơn thuần là việc mua bán hàng hóa mà còn liên quan đến chuỗi cung ứng phức tạp, từ khai thác dầu thô đến phân phối cho người tiêu dùng. Biến động giá cả trên thị trường quốc tế khiến hoạt động này đòi hỏi sự quản lý mạnh mẽ từ phía Nhà nước để bảo đảm ổn định kinh tế. Kinh doanh xăng dầu còn chịu ảnh hưởng từ các quan hệ kinh tế – chính trị quốc tế, khi mặt hàng này thường được sử dụng như công cụ trong chính sách ngoại giao và cấm vận.
Tính nhạy cảm của xăng dầu đối với đời sống kinh tế và an ninh quốc gia đòi hỏi các doanh nghiệp và cơ quan quản lý phải có chiến lược điều tiết giá cả và nguồn cung hợp lý để đảm bảo ổn định thị trường.3 Chính sách quản lý điều tiết thị trường của Nhà nước 1.1 Khái niệm chính sách quản lý, điều tiết thị trường của Nhà nước về kinh tế 7 Theo Nguyễn Kim Chiến (2014), Chính sách quản lý, điều tiết thị trường kinh tế là tập hợp các biện pháp và công cụ mà chính phủ sử dụng để điều tiết nền kinh tế, giúp đạt được các mục tiêu như tăng trưởng kinh tế, ổn định giá cả, giảm thất nghiệp và nâng cao đời sống nhân dân. Chính sách không chỉ phản ánh ý chí của các cơ quan quản lý mà còn trực tiếp tác động đến các hoạt động kinh tế, điều chỉnh hành vi của các chủ thể kinh doanh và thị trường. Trong lĩnh vực xăng dầu, Chính sách quản lý, điều tiết thị trường và điều tiết giá cả được xem là một công cụ quan trọng để giữ ổn định thị trường, giảm thiểu rủi ro và tránh tình trạng đầu cơ, trục lợi. Ngoài ra, Mai Văn Bưu (2015) cho rằng chính sách quản lý, điều tiết thị trường kinh tế là một chuỗi hành động phối hợp giữa các cơ quan nhà nước nhằm đạt được các mục tiêu phát triển thông qua việc can thiệp vào thị trường.
Chính sách này bao gồm các biện pháp tài chính, pháp lý và hành chính, nhằm điều chỉnh giá cả, thuế suất và các quy định về kinh doanh. Từ các khái niệm trên, theo tác giả thì “Chính sách quản lý, điều tiết thị trường của Nhà nước là các hoạt động nhằm điều chỉnh và kiểm soát các hoạt động kinh tế, xã hội, văn hóa của quốc gia. Chính sách quản lý, điều tiết thị trường đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự, ổn định xã hội, thúc đẩy phát triển kinh tế và đảm bảo quyền lợi của người dân. Bên cạnh đó, chính sách còn là công cụ để Nhà nước thể hiện sự cam kết trong việc thực hiện các mục tiêu chiến lược dài hạn như cải thiện môi trường đầu tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, và bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.
Chính sách quản lý, điều tiết thị trường hiệu quả không chỉ mang lại lợi ích cho nền kinh tế mà còn góp phần tạo ra một môi trường phát triển bền vững, công bằng và minh bạch cho mọi thành phần trong xã hội”.2 Công cụ quản lý, điều tiết thị trường của Nhà nước về kinh tế Công cụ quản lý, điều tiết thị trường của Nhà nước là những phương tiện và biện pháp mà cơ quan quyền lực sử dụng nhằm thực hiện chức năng điều hành, kiểm soát và định hướng các hoạt động kinh tế, xã hội, văn hóa của quốc gia. Các công cụ này bao gồm hệ thống pháp luật, các chính sách tài chính, tiền tệ, hành chính, và công cụ kiểm tra, giám sát. Trong đó, pháp luật là công cụ quan trọng nhất, quy định rõ 8 quyền và nghĩa vụ của các cá nhân, tổ chức và tạo ra một hành lang pháp lý ổn định để điều chỉnh các quan hệ xã hội. Thông qua hệ thống pháp luật, Nhà nước có thể đảm bảo tính công bằng, minh bạch và kỷ luật trong xã hội.
Bên cạnh đó, công cụ chính sách tài chính và tiền tệ đóng vai trò điều tiết hoạt động kinh tế, giúp ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Các công cụ này thường được thể hiện qua việc điều chỉnh thuế suất, quản lý ngân sách nhà nước, và định hướng lãi suất, từ đó tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp cũng như đời sống của người dân. Công cụ hành chính cũng là một phương tiện hữu hiệu giúp Nhà nước thực hiện quyền lực thông qua các quyết định hành chính, quy chế, quy chuẩn và các biện pháp chế tài khi có vi phạm. Ngoài ra, công cụ kiểm tra, giám sát có chức năng theo dõi, đánh giá việc thực hiện chính sách và pháp luật của các tổ chức, cá nhân nhằm kịp thời phát hiện và xử lý những hành vi vi phạm, đảm bảo tính nghiêm minh và hiệu quả của quản lý nhà nước.
Các công cụ này phải được sử dụng một cách linh hoạt, đồng bộ và hiệu quả để vừa duy trì ổn định xã hội, vừa thúc đẩy phát triển kinh tế, bảo vệ môi trường, và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân.3 Phương pháp quản lý, điều tiết thị trường của Nhà nước Phương pháp quản lý, điều tiết thị trường của Nhà nước về kinh tế là những cách thức mà cơ quan quyền lực nhà nước sử dụng để điều hành, điều chỉnh và định hướng các hoạt động kinh tế trong phạm vi lãnh thổ quốc gia. Có ba phương pháp quản lý chủ yếu được Nhà nước áp dụng, bao gồm phương pháp hành chính, phương pháp kinh tế, và phương pháp giáo dục - thuyết phục. Phương pháp hành chính thường được thể hiện qua việc ban hành các quy định, quy chế, quyết định mang tính chất bắt buộc đối với các doanh nghiệp, tổ chức và cá nhân. Đây là công cụ quản lý trực tiếp, mang tính cưỡng chế cao nhằm đảm bảo tuân thủ các chủ trương, chính sách phát triển kinh tế mà Nhà nước đề ra.
Tuy nhiên, phương pháp này cần được sử dụng đúng mực để tránh gây ra tình trạng can thiệp quá sâu vào hoạt động kinh tế, ảnh hưởng đến tính tự chủ của các doanh nghiệp. 9 Phương pháp kinh tế chủ yếu thông qua các công cụ như thuế, tín dụng, lãi suất, và đầu tư công nhằm tác động đến lợi ích kinh tế của các chủ thể tham gia thị trường. Phương pháp này tạo ra động lực thúc đẩy các doanh nghiệp và cá nhân hoạt động theo hướng có lợi cho sự phát triển của nền kinh tế quốc gia. Sự điều chỉnh của Nhà nước thông qua phương pháp kinh tế giúp thị trường vận hành một cách linh hoạt, hiệu quả, giảm thiểu những tác động tiêu cực như lạm phát, suy thoái kinh tế, và thất nghiệp.
Phương pháp giáo dục - thuyết phục được sử dụng nhằm nâng cao nhận thức và ý thức tuân thủ pháp luật, chính sách của các chủ thể kinh tế. Nhà nước tiến hành phổ biến, tuyên truyền các chủ trương, chính sách kinh tế thông qua các phương tiện truyền thông, tổ chức hội thảo và khuyến khích sự tham gia của người dân vào quá trình xây dựng và giám sát chính sách. Phương pháp này giúp tạo dựng sự đồng thuận xã hội, tăng cường tính minh bạch và hiệu quả trong quản lý kinh tế của Nhà nước.4 Nguyên tắc quản lý, điều tiết thị trường của Nhà nước về kinh tế Nguyên tắc quản lý, điều tiết thị trường của Nhà nước về kinh tế là những định hướng cơ bản mà cơ quan quyền lực nhà nước cần tuân thủ trong quá trình điều hành, điều chỉnh và định hướng các hoạt động kinh tế, nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững và cân bằng cho nền kinh tế quốc gia. Các nguyên tắc này không chỉ là kim chỉ nam cho việc xây dựng và thực thi chính sách, mà còn giúp Nhà nước duy trì sự ổn định, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đảm bảo quyền lợi của các chủ thể tham gia thị trường.
Một trong những nguyên tắc cơ bản là nguyên tắc pháp luật. Nhà nước quản lý kinh tế phải dựa trên cơ sở pháp luật rõ ràng, minh bạch và nhất quán. Pháp luật đóng vai trò là hành lang điều chỉnh các hoạt động kinh tế, bảo vệ quyền lợi của các doanh nghiệp, tổ chức và người dân, đồng thời tạo ra môi trường kinh doanh công bằng, lành mạnh. Thông qua nguyên tắc này, Nhà nước có thể kiểm soát và hạn chế các hành vi vi phạm, gian lận, đảm bảo sự cạnh tranh bình đẳng trên thị trường.
Nguyên tắc kế hoạch hóa và định hướng phát triển là yếu tố quan trọng trong quản lý kinh tế của Nhà nước. Các chính sách kinh tế phải được xây dựng dựa trên 10 quy hoạch tổng thể, có tính toán kỹ lưỡng để định hướng sự phát triển của các ngành nghề, vùng lãnh thổ theo mục tiêu chung của quốc gia.