Luận văn: Chính sách phòng chống xâm hại tình dục trẻ em tại An Giang

Luận văn phân tích chính sách phòng chống xâm hại tình dục trẻ em tại An Giang, nêu thực trạng, nguyên nhân và đề xuất giải pháp bảo vệ trẻ em hiệu quả.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính Sách Công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

80
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách phòng chống xâm hại trẻ em tại An Giang

Chính sách phòng chống xâm hại trẻ em tại An Giang được xây dựng trên nền tảng pháp lý vững chắc của quốc gia và sự chỉ đạo quyết liệt của chính quyền địa phương. Nòng cốt của hệ thống chính sách này là Luật Trẻ em 2016, một văn bản pháp lý toàn diện xác định rõ quyền trẻ em và trách nhiệm của toàn xã hội. Theo Điều 4 của Luật, hành vi xâm hại tình dục trẻ em được định nghĩa rõ ràng, bao gồm việc dùng vũ lực, đe dọa, ép buộc, lôi kéo, hay dụ dỗ trẻ tham gia vào các hoạt động liên quan đến tình dục. Tỉnh An Giang đã cụ thể hóa các quy định này thông qua hàng loạt văn bản chỉ đạo, kế hoạch hành động và chương trình phối hợp liên ngành. Sở Lao động - Thương binh và Xã hội An Giang đóng vai trò là cơ quan tham mưu chính, điều phối các hoạt động bảo vệ trẻ em An Giang trên toàn tỉnh. Mục tiêu trọng tâm của chính sách là tạo ra một môi trường sống an toàn, lành mạnh, nơi mọi trẻ em được bảo vệ khỏi mọi hình thức bạo lực và xâm hại. Việc triển khai chính sách không chỉ dừng lại ở việc xử lý các vụ việc đã xảy ra mà còn tập trung mạnh mẽ vào công tác phòng ngừa, thông qua giáo dục và nâng cao nhận thức cho cộng đồng. Các mô hình can thiệp và hỗ trợ được xây dựng theo ba cấp độ: phòng ngừa, hỗ trợ và can thiệp, đảm bảo rằng mọi trẻ em, đặc biệt là nhóm có nguy cơ cao, đều nhận được sự quan tâm và bảo vệ kịp thời. Chính sách này nhấn mạnh sự phối hợp đồng bộ giữa gia đình, nhà trường và xã hội, coi đây là ba trụ cột không thể thiếu trong công cuộc bảo vệ thế hệ tương lai.

1.1. Nền tảng pháp lý từ Luật Trẻ em 2016 và các văn bản liên quan

Cơ sở pháp lý cho công tác bảo vệ trẻ em tại An Giang bắt nguồn từ hệ thống luật pháp quốc gia, đặc biệt là Luật Trẻ em 2016. Luật này là kim chỉ nam, quy định chi tiết 25 quyền cơ bản của trẻ em, trong đó có quyền được bảo vệ để không bị xâm hại tình dục (Điều 25). Để cụ thể hóa Luật, Chính phủ đã ban hành Nghị định 56/2017/NĐ-CP, hướng dẫn chi tiết về các biện pháp can thiệp và hỗ trợ. Bên cạnh đó, Hiến pháp 2013 và Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) cũng có những chế tài nghiêm khắc đối với các tội danh xâm hại trẻ em. Dựa trên khung pháp lý này, UBND tỉnh An Giang đã ban hành hơn 12 văn bản quản lý và điều hành, như Kế hoạch số 257/KH-UBND về công tác bảo vệ trẻ em bị bạo lực, xâm hại giai đoạn 2017-2020, nhằm đảm bảo các chính sách được thực thi hiệu quả tại địa phương.

1.2. Vai trò của Sở Lao động Thương binh và Xã hội An Giang

Sở Lao động - Thương binh và Xã hội An Giang giữ vai trò trung tâm trong việc điều phối và triển khai chính sách phòng chống xâm hại trẻ em. Sở chịu trách nhiệm tham mưu cho UBND tỉnh xây dựng các kế hoạch, chương trình hành động; đồng thời trực tiếp chỉ đạo Trung tâm Công tác xã hội tỉnh thực hiện các dịch vụ bảo vệ trẻ em. Đơn vị này cũng là đầu mối tiếp nhận thông tin, quản lý các trường hợp trẻ bị xâm hại và kết nối các nguồn lực để cung cấp dịch vụ hỗ trợ cần thiết. Sở phối hợp chặt chẽ với các ban ngành khác như Công an, Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Y tế để tạo nên một mạng lưới bảo vệ trẻ em liên ngành, đảm bảo quy trình xử lý vụ việc xâm hại trẻ em được thực hiện nhanh chóng, đồng bộ và hiệu quả.

II. Thực trạng đáng báo động về vấn đề xâm hại trẻ em tại An Giang

Mặc dù các chính sách đã được triển khai, tình hình xâm hại trẻ em tại An Giang vẫn diễn biến phức tạp và đặt ra nhiều thách thức. Theo số liệu từ tài liệu nghiên cứu, giai đoạn 2016 – 2019, toàn tỉnh ghi nhận 198 trẻ em bị xâm hại, trong đó có đến 147 trẻ bị xâm hại tình dục, chiếm tỷ lệ gần 75%. Con số này cho thấy mức độ nghiêm trọng của vấn đề và sự cần thiết phải có những giải pháp mạnh mẽ hơn. Một trong những thách thức lớn nhất là nhận thức của cộng đồng còn hạn chế. Nhiều gia đình vẫn còn tâm lý e ngại, che giấu vụ việc vì sợ ảnh hưởng đến tương lai của con em, vô tình tiếp tay cho kẻ phạm tội. Bên cạnh đó, bản thân trẻ em, đặc biệt là ở các vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, chưa được trang bị đầy đủ kỹ năng phòng chống xâm hại cho trẻ. Sự bùng nổ của công nghệ thông tin và mạng xã hội cũng tạo ra những nguy cơ mới, khi trẻ em dễ dàng tiếp xúc với các nội dung không lành mạnh và trở thành mục tiêu của những kẻ xấu. Việc thiếu hụt nguồn nhân lực chuyên trách về công tác trẻ em tại cấp cơ sở cũng là một rào cản, khiến công tác can thiệp và hỗ trợ trẻ em bị xâm hại đôi khi chưa kịp thời và triệt để. Những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện hơn, không chỉ từ phía cơ quan chức năng mà còn cần sự chung tay của cả cộng đồng.

2.1. Thống kê các vụ việc xâm hại trẻ em giai đoạn 2016 2019

Số liệu thống kê là minh chứng rõ ràng nhất cho tính cấp thiết của chính sách phòng chống xâm hại trẻ em tại An Giang. Trong giai đoạn 2016-2019, toàn tỉnh đã ghi nhận 198 trường hợp trẻ bị xâm hại, trong đó nạn nhân chủ yếu là trẻ em gái (191/198 trường hợp). Đáng báo động nhất là có 147 trẻ bị xâm hại tình dục, 01 trẻ bị bạo lực, 01 trẻ bị mua bán và 49 trẻ bị xâm hại bởi các hình thức khác. Hậu quả để lại vô cùng nặng nề, với 01 trẻ mang thai và 04 trẻ phải bỏ học. Những con số này, dù có thể chưa phản ánh hết thực tế, đã cho thấy đây là một vấn đề nhức nhối cần được ưu tiên giải quyết hàng đầu.

2.2. Những khó khăn trong việc thực thi quyền trẻ em tại địa phương

Việc thực thi quyền trẻ em tại An Giang đối mặt với nhiều rào cản. Thứ nhất, sự thiếu hụt kiến thức và kỹ năng của cha mẹ trong việc bảo vệ con cái. Nhiều bậc phụ huynh do mải mê mưu sinh đã sao nhãng việc giám sát, giáo dục con. Thứ hai, bản thân trẻ em chưa được trang bị kỹ năng tự vệ cần thiết. Thứ ba, áp lực từ xã hội và tâm lý sợ bị kỳ thị khiến nhiều nạn nhân và gia đình không dám lên tiếng tố cáo tội phạm. Cuối cùng, hệ thống cung cấp dịch vụ hỗ trợ dù đã được thiết lập nhưng đôi khi vẫn chưa tiếp cận được hết các đối tượng cần giúp đỡ, đặc biệt là tại các địa bàn khó khăn, gây ảnh hưởng đến hiệu quả của chính sách bảo vệ trẻ em An Giang.

III. Phương pháp tuyên truyền và xây dựng mô hình phòng ngừa hiệu quả

Công tác phòng ngừa được xem là giải pháp gốc rễ trong chính sách phòng chống xâm hại trẻ em tại An Giang. Tỉnh đã triển khai các hoạt động tuyên truyền phòng chống bạo lực trẻ em một cách sâu rộng và đa dạng. Các diễn đàn trẻ em với chủ đề “Phòng, chống bạo lực, xâm hại trẻ em” được tổ chức thường niên từ cấp tỉnh đến cấp huyện, thu hút hàng chục nghìn lượt trẻ tham gia. Các cơ quan như Sở Tư pháp, Đài Phát thanh - Truyền hình An Giang phối hợp sản xuất hàng trăm nội dung truyền thông, từ phóng sự, bài viết đến các tiểu phẩm pháp luật, phát sóng rộng rãi để nâng cao nhận thức cộng đồng. Song song với tuyên truyền, việc xây dựng các mô hình phòng ngừa xâm hại trẻ em dựa vào cộng đồng là một điểm sáng. Mô hình Câu lạc bộ “Gia đình phát triển bền vững” được nhân rộng với 546 câu lạc bộ, trở thành nơi sinh hoạt, chia sẻ kiến thức về nuôi dạy con cái và kỹ năng bảo vệ gia đình. Mô hình “Địa chỉ tin cậy – Nhà tạm lánh” cũng được thí điểm tại 11 huyện, thị, thành phố, cung cấp một nơi trú ẩn an toàn và hỗ trợ ban đầu cho các nạn nhân. Trong môi trường học đường, công tác phòng chống bạo lực học đường ở An Giang được chú trọng qua việc xây dựng quy tắc ứng xử văn hóa và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm, đảm bảo trường học là một không gian an toàn tuyệt đối cho học sinh.

3.1. Hoạt động tuyên truyền phòng chống bạo lực trẻ em đa kênh

An Giang đã tận dụng đa dạng các kênh truyền thông để lan tỏa thông điệp bảo vệ trẻ em. Các sở, ban, ngành đã phối hợp tổ chức trên 500 lớp tập huấn, hội thảo cho 12.000 lượt cán bộ và người dân. Đài Phát thanh - Truyền hình tỉnh thường xuyên phát các chuyên mục, phóng sự liên quan. Hệ thống loa truyền thanh cấp xã cũng được huy động để đưa thông tin đến từng khu dân cư. Ngoài ra, hàng chục nghìn tờ rơi, băng rôn, pano với các thông điệp như “Nói không với xâm hại trẻ em”, “Lắng nghe trẻ em bằng trái tim, bảo vệ trẻ em bằng hành động” được treo khắp nơi, đặc biệt trong Tháng hành động vì trẻ em, tạo hiệu ứng xã hội mạnh mẽ.

3.2. Giáo dục kỹ năng phòng chống xâm hại cho trẻ trong nhà trường

Nhận thức rõ trách nhiệm của gia đình và nhà trường, ngành giáo dục An Giang đã tích cực lồng ghép nội dung giáo dục giới tính và kỹ năng phòng chống xâm hại cho trẻ vào chương trình học. Các buổi nói chuyện chuyên đề do các chuyên gia tâm lý thực hiện được tổ chức thường xuyên tại các trường THCS. Học sinh được hướng dẫn cách nhận diện các hành vi nguy hiểm, các “vùng riêng tư” trên cơ thể và quy tắc “5 ngón tay” trong giao tiếp. Các hoạt động ngoại khóa như dạy bơi, phòng chống đuối nước, các sân chơi năng khiếu cũng được đẩy mạnh, tạo môi trường lành mạnh để các em phát triển toàn diện cả về thể chất lẫn tinh thần.

IV. Quy trình can thiệp và hỗ trợ trẻ em bị xâm hại tại An Giang

Khi một vụ việc xâm hại xảy ra, quy trình can thiệp và hỗ trợ trẻ em bị xâm hại tại An Giang được kích hoạt một cách nhanh chóng và có hệ thống. Hệ thống Bảo vệ trẻ em dựa vào cộng đồng (BVTEDVCĐ) và nhóm công tác xã hội liên ngành là hai cơ chế cốt lõi. Mọi thông tin, tố giác về hành vi xâm hại trẻ em có thể được báo cáo qua nhiều kênh, trong đó Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 và đường dây nóng 18008077 của tỉnh là những kênh phổ biến nhất. Khi nhận được tin báo, UBND cấp xã hoặc cơ quan công an địa phương sẽ tiến hành xác minh thông tin và đánh giá mức độ nguy cơ. Dựa trên kết quả đánh giá, các biện pháp can thiệp khẩn cấp có thể được áp dụng ngay lập tức để đảm bảo an toàn cho trẻ. Sau đó, một kế hoạch hỗ trợ, can thiệp toàn diện sẽ được xây dựng. Kế hoạch này bao gồm nhiều dịch vụ như chăm sóc sức khỏe, tư vấn tâm lý cho trẻ bị bạo hành, hỗ trợ pháp lý miễn phí từ Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước, và hỗ trợ tài chính ban đầu theo quy định của tỉnh. Quy trình này đảm bảo rằng nạn nhân không chỉ được bảo vệ về mặt thể chất mà còn được chăm sóc, phục hồi về tinh thần để sớm tái hòa nhập cộng đồng.

4.1. Vai trò của Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 và các kênh tiếp nhận

Tổng đài quốc gia bảo vệ trẻ em 111 hoạt động 24/7, là kênh tiếp nhận thông tin, tư vấn và can thiệp khẩn cấp hiệu quả. Tại An Giang, bên cạnh tổng đài 111, người dân có thể thông báo trực tiếp cho công an, UBND cấp xã, cán bộ phụ trách trẻ em, hoặc thông qua các tổ chức đoàn thể như Hội Liên hiệp Phụ nữ. Giai đoạn 2016-2019, Viện KSND tỉnh đã tiếp nhận và xử lý 8.604 tin báo, trong đó có 216 tin liên quan đến tội phạm, cho thấy sự hoạt động hiệu quả của các kênh tiếp nhận thông tin. Sự đa dạng hóa các kênh báo tin giúp người dân dễ dàng tiếp cận và tố giác tội phạm, đảm bảo không một trường hợp xâm hại nào bị bỏ sót.

4.2. Các bước trong quy trình xử lý vụ việc xâm hại trẻ em

Quy trình xử lý vụ việc xâm hại trẻ em tại An Giang tuân thủ chặt chẽ theo Nghị định 56/2017/NĐ-CP. Quy trình gồm 7 bước chính: (1) Tiếp nhận và ghi chép thông tin; (2) Kiểm tra, xác thực thông tin; (3) Đánh giá nguy cơ ban đầu và áp dụng biện pháp can thiệp khẩn cấp; (4) Thu thập thông tin, đánh giá nguy cơ cụ thể; (5) Họp xây dựng kế hoạch hỗ trợ, can thiệp; (6) Phê duyệt kế hoạch; (7) Tổ chức thực hiện và rà soát, đánh giá kế hoạch. Quy trình này đảm bảo tính chuyên nghiệp, kịp thời và phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan, đặt lợi ích tốt nhất của trẻ em lên hàng đầu.

V. Kết quả thực tiễn và sự phối hợp liên ngành bảo vệ trẻ em

Nỗ lực thực hiện chính sách phòng chống xâm hại trẻ em tại An Giang đã mang lại những kết quả đáng ghi nhận. Sự vào cuộc của cả hệ thống chính trị đã tạo ra một mạng lưới bảo vệ trẻ em ngày càng chặt chẽ. Điểm nổi bật là Chương trình phối hợp số 02/CTPH được ký kết giữa 7 sở, ngành chủ chốt, bao gồm Công an, Hội LHPN, Viện Kiểm sát, Tòa án, Sở Tư pháp, Sở Y tế, Sở Giáo dục và Sở Lao động - Thương binh và Xã hội An Giang. Chương trình này đã phát huy vai trò và trách nhiệm của gia đình và nhà trường, cũng như các cơ quan chức năng, trong việc đấu tranh phòng chống tội phạm và bảo vệ quyền lợi của phụ nữ và trẻ em gái. Nhờ sự phối hợp này, 100% trẻ em bị bạo lực, xâm hại được xác định đều nhận được các dịch vụ hỗ trợ, can thiệp kịp thời. Công tác thanh tra, kiểm tra các cơ sở kinh doanh dịch vụ Internet, trò chơi điện tử cũng được tăng cường, góp phần hạn chế các tác động tiêu cực đến trẻ. Các mô hình cộng đồng như câu lạc bộ, địa chỉ tin cậy đã chứng minh hiệu quả trong việc phòng ngừa từ cơ sở. Tuy nhiên, vẫn còn những tồn tại nhất định, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng để hoàn thiện chính sách và nâng cao hiệu quả thực thi trong thời gian tới, nhằm bảo vệ trẻ em An Giang một cách toàn diện nhất.

5.1. Hiệu quả từ chương trình phối hợp liên ngành bảo vệ trẻ em An Giang

Chương trình phối hợp liên ngành đã tạo ra một cơ chế vận hành thông suốt từ khâu phát hiện, xử lý tin báo đến điều tra, truy tố, xét xử và hỗ trợ nạn nhân. Sự phối hợp này giúp rút ngắn thời gian xử lý vụ việc, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm và đảm bảo các quyết định được đưa ra dựa trên sự đồng thuận của nhiều cơ quan chuyên môn. Việc tổ chức các buổi tọa đàm, hội thảo chung giữa các ngành đã giúp chia sẻ kinh nghiệm, tháo gỡ khó khăn và thống nhất các giải pháp, từ đó nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ thực thi nhiệm vụ bảo vệ trẻ em.

5.2. Đánh giá trách nhiệm của gia đình và nhà trường trong thực tiễn

Trách nhiệm của gia đình và nhà trường được xác định là nền tảng. Thực tế cho thấy, nơi nào gia đình quan tâm, giáo dục con cái tốt và nhà trường xây dựng được môi trường học đường an toàn, thân thiện, thì ở nơi đó nguy cơ trẻ bị xâm hại giảm đi rõ rệt. Tuy nhiên, vẫn còn một bộ phận gia đình chưa làm tròn trách nhiệm, còn một số trường học chưa thực sự quyết liệt trong việc giáo dục kỹ năng cho học sinh. Việc nâng cao nhận thức và tăng cường trách nhiệm cho hai chủ thể này vẫn là nhiệm vụ trọng tâm để xây dựng một lá chắn vững chắc bảo vệ trẻ em.

04/10/2025
Luận văn thực hiện chính sách phòng chống xâm hại tình dục trẻ emtrên địa bàn tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH PHÒNG, CHỐNG XÂM HẠI TÌNH DỤC TRẺ EM 1. Lý luận về phòng, chống xâm hại tình dục trẻ em 1. Một số khái niệm cơ bản 1.Trẻ em Việc tìm hiểu khái niệm trẻ em có ý nghĩa về mặt lý luận và thực tiễn đối với việc vận dụng vào thực hiện chính sách phòng, chống XHTD trẻ em. Trẻ em là giai đoạn đầu tiên của cuộc đời mỗi con người.

Tâm lý học cho rằng trẻ em là giai đoạn đầu của sự phát triển tâm lý – nghiên cứu con người. Ở giai đoạn này, cùng với sự phát triển về mặt thể chất thì phẩm chất tâm lý của trẻ em cũng dần hình thành và chịu sự ảnh hưởng khách quan của môi trường sống, xã hội và những người xung quanh. Ở lứa tuổi này các em chưa nhận thức đầy đủ được những nguy cơ trong cuộc sống trong đó có việc bị XHTD. Theo Điều 1 Công ước Quyền trẻ em của Liên hiệp quốc thông qua ngày 20/11/1989 quy định: “Trẻ em có nghĩa là người dưới 18 tuổi, trừ trường hợp pháp luật áp dụng với trẻ em đó quy định tuổi thành niên sớm hơn”.

Ở Việt Nam, quy định về độ tuổi của trẻ em là thấp hơn so với Công ước. Luật Trẻ em 2016 quy định: “Trẻ em là người dưới 16 tuổi”. Mặc dù hệ thống pháp luật nước ta và quốc tế không có quy định thống nhất về ranh giới giữa độ tuổi trẻ em và người lớn nhưng các văn bản pháp luật nước ta cũng như quốc tế đều xác định trẻ em là đối tượng cần được bảo vệ và chăm sóc cũng như cần được sự quan tâm đặc biệt của Nhà nước và toàn thể xã hội, cộng đồng nhằm tạo điều kiện cho trẻ em được phát triển toàn diện cả về thể chất và tinh thần. Để trẻ em được phát triển toàn diện, đúng hướng thì người lớn cũng như xã hội phải tạo ra những tiền đề vật chất, tinh thần thuận lợi cho sự phát triển tâm, sinh lý của trẻ em.

Trong nghiên cứu này khái niệm về trẻ em được xác định như sau: trẻ em là những người chưa phát triển đầy đủ về thể chất và trí tuệ, ở độ tuổi dưới 16. Xâm hại tình dục trẻ em Khái niệm XHTD trẻ em, được hiểu một cách chung nhất là sự xâm phạm, động chạm đến quyền tự do, đến nhu cầu phát triển tự nhiên của trẻ em về quan hệ tính giao, xâm phạm đến thân thể, sức khỏe, nhân phẩm và danh dự của trẻ em. Trước đây, chúng ta hay dùng từ “lạm dụng tình dục”. Tuy nhiên, ở Việt Nam nghĩa của từ “lạm dụng” không sát nghĩa với thuật ngữ quốc tế sử dụng nên có thay đổi thành “xâm phạm tình dục”.

Trong quá trình sử dụng, cụm từ này tiếp tục không phù hợp nên sau khi Quốc hội quyết định thay đổi thì cụm từ “xâm hại tình dục” được sử dụng từ năm 2010. Luật trẻ em 2016 đã nêu rõ tại Điều 4 “Xâm hại tình dục trẻ em là việc dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực, ép buộc, lôi kéo, dụ dỗ trẻ em tham gia vào các hành vi liên quan đến tình dục, bao gồm hiếp dâm, cưỡng dâm, giao cấu, dâm ô với trẻ em và sử dụng trẻ em vào mục đích mại dâm, khiêu dâm dưới mọi hình thức” [38]. Cụ thể hóa nội dung XHTD trẻ em trong Luật Trẻ em, Nghị định số 56/2017/NĐ-CP ngày 09/5/2017 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều của Luật trẻ em, trong đó nêu rõ tại:“Điều 13. Trẻ em bị XHTD bao gồm các hành vi: 1.Trẻ em bị hiếp dâm.Trẻ em bị cưỡng dâm.Trẻ em bị giao cấu.Trẻ em bị dâm ô.Trẻ em bị sử dụng vào mục đích mại dâm, khiêu dâm dưới mọi hình thức”.

Xâm hại tình dục trẻ em bao gồm tất cả các hành vi tình dục không mong muốn có thể bao gồm cả hành vi xâm hại có tiếp xúc hay hành vi xâm hại không tiếp xúc. XHTDtrẻ em có thể xảy ra ở bất kì nền văn hóa, chủng tộc, tôn giáo, thể chế chính trị nào. Phòng, chống xâm hại tình dục trẻ em Khi xã hội đang bức xúc và lên án hàng loạt những vụ ấu dâm, quấy rối tình dục trẻ em thì cha mẹ và những người chăm sóc trẻ đang loay hoay không biết làm cách nào để bảo vệ con mình, làm thế nào để có thể phòng, chống XHTD xảy ra. Phòng, chống XHTD chính là tổng thể các biện pháp về luật pháp, chính sách, thể chế, tổ chức, truyền thông nhằm giảm thiểu các trường hợp XHTD trẻ em và tác hại của nó.

Các biện pháp phòng, chống XHTD trẻ em được thể hiện cả ở 3 cấp độ bảo vệ trẻ em như đã quy định ở Luật Trẻ em 2016, đó là cấp độ phòng ngừa (Điều 48), cấp độ hỗ trợ (Điều 49) và cấp độ can thiệp (Điều 50). Cụ thể, cấp độ phòng ngừa 9 gồm các biện pháp bảo vệ được áp dụng đối với cộng đồng, gia đình và mọi trẻ em nhằm nâng cao nhận thức, trang bị kiến thức về bảo vệ trẻ em, xây dựng môi trường sống an toàn, lành mạnh cho trẻ em, giảm thiểu nguy cơ trẻ em bị xâm hại hoặc rơi vào hoàn cảnh đặc biệt. Cấp độ hỗ trợ bao gồm các biện pháp bảo vệ được áp dụng đối với trẻ em có nguy cơ bị bạo lực, bóc lột, bỏ rơi hoặc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt nhằm kịp thời phát hiện, giảm thiểu hoặc loại bỏ nguy cơ gây tổn hại cho trẻ em. Cấp độ can thiệp bao gồm các biện pháp bảo vệ được áp dụng đối với trẻ em và gia đình trẻ em bị xâm hại nhằm ngăn chặn hành vi xâm hại; hỗ trợ chăm sóc phục hồi, tái hòa nhập cộng đồng cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.

Có thể thấy rằng, hậu quả của tội phạm XHTD trẻ em là hết sức nghiêm trọng đối với bản thân nạn nhân và gia đình, xã hội. Vì vậy, để phòng, chống loại tội phạm này một cách hiệu quả, hạn chế đến mức thấp nhất tác hại có thể xảy ra cho xã hội, cần triển khai đồng bộ các giải pháp sau: Về chính sách nhà nước: Cần sự phối hợp và hỗ trợ đồng bộ cả các ban ngành tổ chức xã hội và cộng đồng; cần quan tâm công tác tổ chức bộ máy, bố trí nhân lực; Kiện toàn ban chỉ đạo, Ban điều hành và nhóm công tác liên ngành bảo vệ trẻ em cấp huyện, cấp xã; xây dựng và thực hiện Đề án bố trí, nâng cao năng lực, ổn định đội ngũ người làm công tác bảo vệ trẻ em ở ngoài địa phương; xác lập cơ chế phối hợp phòng, chống, xử lý vụ việc xâm hại trẻ em tại địa phương; xây dựng và hoàn thiện hệ thống bảo vệ trẻ em bằng biện pháp tuyên truyền, giáo dục ý thức cảnh giác, phát hiện sớm, tự phòng, chống XHTD và hỗ trợ tư vấn pháp lý khi cần thiết. Xử lý nghiêm các cơ quan, tổ chức, cơ sở giáo dục, cá nhân che giấu, không thông báo, không tố cáo vụ việc, hành vi xâm hại trẻ em. Từ phía nhà trường: Nhà trường cần cung cấp cho trẻ em những kiến thức cơ bản nhất về giới tính.

Có thể dạy cho trẻ em biêt rằng không ai được chạm vào “chỗ riêng tư” của trẻ. Dạy cho trẻ biết những hành vi lạm dụng tình dục là phạm pháp và quyền mình được bảo vệ và tự bảo vệ. Dạy cho trẻ hiểu thân thể là “tài sản riêng” của chúng. Trẻ có quyền từ chối những cái ôm hoặc những tiếp xúc gây khó chịu.

Từ phía gia đình và cộng đồng: Cha mẹ không nên né tránh mà cần thường xuyên trò chuyện với con về vấn đề tế nhị. Khuyến khích con đặt câu hỏi về các vấn đề khác nhau trong cuộc sống cũng như câu hỏi về những vấn đề sâu kín. Bên cạnh 10 đó, bố mẹ cần cố gắng tìm hiểu và hòa đồng với bạn bè của con, vì qua đó bố mẹ có thể có được những thông tin cần thiết. Cần dạy trẻ không bao giờ được đi vào chỗ kín, nơi vắng vẻ với một ai nếu không có sự đồng ý của bố mẹ.

Trang bị cho con biết cách phòng vệ, không mặc hở hang vì dễ gây kích thích sự ham muốn đối với những kẻ có ý xấu. Đặc điểm xâm hại tình dục trẻ em 1. Các hành vi xâm hại tình dục trẻ em Mọi trẻ em cộng đồng đều có nguy cơ bị XHTD kể cả những trẻ sống trong gia đình nghèo hay gia đình khá giả. Không những trẻ em gái mà trẻ em trai cũng có thể trở thành nạn nhân bị XHTD.

Điều đáng nói là sau khi bị xâm hại, nạn nhân thường không hoặc không dám kể về những cái gì đã diễn ra với chúng. Hầu hết, những người XHTD là nam giới và hầu hết trẻ em bị xâm hại bởi người quen biết như họ hàng, bạn của người lớn trong gia đình hoặc hàng xóm… Đôi khi việc xâm hại này diễn ra trong một thời gian dài, thậm chí kéo dài nhiều năm. Hành vi XHTD trẻ em được thực hiện dưới nhiều dạng khác nhau, để thỏa mãn nhu cầu của người lớn hơn, không nhằm mục đích kiếm tiền như: cưỡng hiếp, sờ mó, vuốt ve vào chỗ kín của trẻ em, hôn trẻ em có tính chất gợi dục; cố ý phơi bày bộ phận kín của mình cho trẻ em nhìn thấy; để cho trẻ em nhìn thấy người lớn có cử chỉ yêu đương hoặc cho trẻ em nghe, xem các nội dung phim ảnh khiêu dâm, đồi trụy; nhìn trộm trẻ em tắm, để trẻ em làm mẫu hoặc trình diễn thời trang không mặc quần áo, ăn mặc hở hang. Ngoài ra, các hành vi sau cũng đều bị coi là hành vi XHTD trẻ em như: dùng tiền, vật chất, uy tín hoặc lợi ích khác để dụ dỗ, lôi kéo trẻ em hoạt động mại dâm; dùng thủ đoạn nói dối, gian lận để trẻ em hoạt động mại dâm; dẫn, chỉ dẫn, môi giới, tổ chức xúi giục trẻ em hoạt động mại dâm; che giấu, cho thuê, mượn hoặc bố trí nơi để trẻ em hoạt động mại dâm; dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc dùng uy quyền để ép buộc trẻ em hoạt động mại dâm… [38].

Biểu hiện của trẻ bị xâm hại tình dục Khi trẻ em bị xâm hại, các em thường sợ hãi, rất sợ nói với người lớn vì những kẻ xâm hại thường đe dọa không cho trẻ nói hoặc trẻ cảm thấy chúng đã làm điều đó sai hoặc các em chưa biết cách thể hiện những gì đã xảy ra. Do đó, để nhận biết trẻ có bị xâm hại hay không, chúng ta cần phải quan sát các dấu hiệu có thể [17] .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ