Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động thương mại quốc tế ngày càng phát triển mở ra nhiều cơ hội kinh doanh nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức lớn đối với các doanh nghiệp kinh doanh xuất nhập khẩu tại Việt Nam do áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường toàn cầu. Dù các mặt hàng thực phẩm chế biến của Việt Nam có lợi thế tự nhiên và tiềm năng lớn, quy mô kim ngạch xuất khẩu thực tế của toàn ngành vẫn còn nhỏ bé so với nhu cầu thế giới. Thêm vào đó, tác động tiêu cực của cuộc suy thoái kinh tế toàn cầu giai đoạn 2008–2010 đã khiến hoạt động xuất khẩu nói chung và xuất khẩu thực phẩm chế biến nói riêng gặp nhiều biến động bất lợi.

Tại Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc (trực thuộc Tổng công ty Thương mại Hà Nội - HAPRO), doanh nghiệp đã chủ động thực hiện nhiều biện pháp như cải tiến chất lượng sản phẩm, tìm kiếm mặt hàng mới để đẩy mạnh sản xuất kinh doanh. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của đơn vị vẫn đối mặt với khó khăn do chiến lược và chính sách marketing xuất khẩu chưa được đầu tư và quan tâm đúng mức.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động marketing xuất khẩu tại các doanh nghiệp.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing trong việc đẩy mạnh xuất khẩu mặt hàng thực phẩm chế biến tại Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc trong giai đoạn 2009–2012.
  3. Đề xuất một số giải pháp sử dụng chính sách marketing-mix nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu mặt hàng thực phẩm chế biến của Chi nhánh trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách marketing nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu mặt hàng thực phẩm chế biến của Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động xuất khẩu thực phẩm chế biến tại Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc và các thị trường xuất khẩu trọng điểm (chủ yếu là thị trường Nga và Bắc Triều Tiên).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của Chi nhánh từ năm 2009 đến năm 2012.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết marketing quốc tế và quản trị thương mại xuất nhập khẩu:

  • Khung lý thuyết marketing quốc tế: Tác giả tổng hợp các quan điểm học thuật điển hình về marketing quốc tế của V.H. Kirpalani, Warren J. Keegan, Philip R. Cateora và đặc biệt là luận điểm của Igor Ansoff. Mô hình trao đổi trong marketing quốc tế của I. Ansoff được sử dụng làm cơ sở lý luận cốt lõi, bao gồm 4 chu trình tương tác xuyên biên giới giữa doanh nghiệp và thị trường:
    1. Chu trình thông tin: Dữ liệu từ thị trường nước ngoài chuyển về doanh nghiệp thông qua công tác nghiên cứu thị trường.
    2. Chu trình thông tin giao tiếp: Hoạt động truyền thông, thông điệp xúc tiến từ doanh nghiệp gửi tới thị trường.
    3. Chu trình sản phẩm: Dòng luân chuyển hàng hóa, dịch vụ từ doanh nghiệp ra thị trường qua hệ thống phân phối.
    4. Chu trình tài chính: Dòng tiền bán hàng chuyển từ đối tác nhập khẩu nước ngoài về doanh nghiệp để hoàn tất chu chuyển vốn và tạo lợi nhuận.
  • Khung chính sách Marketing hỗn hợp (Marketing-mix 4P trong xuất khẩu):
    • Chính sách sản phẩm: Chiến lược thích ứng hóa (bắt buộc, tự nguyện) và tiêu chuẩn hóa sản phẩm; hoạch định danh mục sản phẩm theo chiều rộng, chiều dài, chiều sâu; quản lý chất lượng và dịch vụ bảo hành.
    • Chính sách giá: Phương pháp định giá dựa trên chi phí (sai biệt phí tổn); cơ cấu giá thành sản xuất, giá xuất xưởng, giá FOB, CFR, CIF; quan hệ giữa giá xuất khẩu và giá nội địa; các rào cản pháp lý và thuế chống bán phá giá.
    • Chính sách phân phối: Phân phối trực tiếp và phân phối gián tiếp; các tiêu chuẩn về mức độ bao phủ thị trường, khả năng kiểm soát kênh và tối thiểu hóa tổng chi phí phân phối.
    • Chính sách xúc tiến (yểm trợ): Tham gia hội chợ thương mại quốc tế, triển lãm, bán hàng cá nhân, yểm trợ bán hàng và quan hệ công chúng (PR).
  • Hệ thống tiêu chí đánh giá hiệu quả marketing xuất khẩu:
    • Tiêu chí định tính: Khả năng thâm nhập, mở rộng thị trường mới và mức độ thỏa mãn/lòng trung thành của khách hàng.
    • Tiêu chí định lượng: Quy mô kim ngạch xuất khẩu, doanh số bán hàng, tốc độ tăng trưởng doanh thu thuần, lợi nhuận thuần và thị phần.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp phân tích thống kê mô tả, so sánh đối chiếu và tổng hợp logic. Nghiên cứu chủ yếu khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo tài chính, biểu thống kê xuất nhập khẩu do các phòng ban chức năng của Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc cung cấp (Phòng Kế toán tài chính, Phòng Hành chính tổng hợp, Phòng Xuất nhập khẩu 3, Phòng Khu vực thị trường 2).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận Marketing nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, vai trò và đặc trưng của marketing trong hoạt động xuất khẩu hàng hóa:

  • Bản chất của hoạt động xuất khẩu: Phân tích vai trò của xuất khẩu trong việc giải quyết việc làm, tăng thu ngoại tệ, mở rộng thị trường và tạo động lực cạnh tranh cho doanh nghiệp. Phân loại hai phương thức xuất khẩu cơ bản:
    • Xuất khẩu gián tiếp (qua trung gian): Phù hợp khi doanh nghiệp chưa có đủ thông tin thị trường, quy mô nhỏ, nguồn lực hạn chế; giúp giảm thiểu rủi ro ban đầu nhưng làm phát sinh chi phí trung gian và giảm khả năng nắm bắt thị hiếu người tiêu dùng nước ngoài.
    • Xuất khẩu trực tiếp: Doanh nghiệp tự thiết lập kênh xuất khẩu, đàm phán trực tiếp với đối tác; giúp nắm bắt nhanh biến động nhu cầu, không phải chia sẻ lợi nhuận cho trung gian nhưng đòi hỏi tiềm lực tài chính lớn và chịu rủi ro trực tiếp từ môi trường quốc tế.
  • Nội dung 4 chính sách Marketing-mix quốc tế:
    • Chính sách sản phẩm: Làm rõ sự khác biệt giữa thích nghi hóa bắt buộc (do yêu cầu luật pháp, ngôn ngữ, đo lường) và thích nghi hóa tự nguyện (do thị hiếu tiêu dùng); cách thức quản lý danh mục sản phẩm (chiều rộng, chiều dài, chiều sâu).
    • Chính sách giá: Trình bày công thức định giá xuất khẩu từng bước từ giá thành chế tạo, chi phí xuất khẩu, giá xuất xưởng đến các điều kiện giao hàng Incoterms (FOB, CFR, CIF); so sánh ba trường hợp định giá (giá xuất khẩu thấp hơn, cao hơn hoặc bằng giá nội địa).
    • Chính sách phân phối: Đánh giá ưu nhược điểm của kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp; các yếu tố quyết định lựa chọn kênh (độ bao phủ, mức độ điều khiển, chi phí).
    • Chính sách xúc tiến: Trình bày 5 công cụ xúc tiến xuất khẩu chính gồm hội chợ thương mại, triển lãm, yểm trợ bán hàng, bán hàng cá nhân và quan hệ công chúng.
  • Các nhân tố môi trường ảnh hưởng: Phân chia thành môi trường bên trong (vốn, công nghệ, nhân sự) và môi trường bên ngoài (môi trường kinh tế, môi trường chính trị - luật pháp của nước sở tại, nước xuất khẩu và luật pháp quốc tế).

Chương 2: Thực trạng sử dụng chính sách Marketing nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu mặt hàng thực phẩm chế biến của Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc

Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp và thực trạng triển khai các chính sách marketing-mix đối với nhóm hàng thực phẩm chế biến giai đoạn 2009–2012:

  • Tổng quan về Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc:
    • Được thành lập ngày 18/11/2004 theo Quyết định của Tổng giám đốc Tổng công ty Thương mại Hà Nội (HAPRO), trên cơ sở chủ trương sắp xếp lại doanh nghiệp thành viên theo mô hình công ty mẹ - công ty con. Chi nhánh là đơn vị kinh doanh hạch toán phụ thuộc, trụ sở tại 38–40 Lê Thái Tổ, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội.
    • Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và các phòng nghiệp vụ: Phòng Khu vực thị trường 1 (hàng thủ công mỹ nghệ), Phòng Khu vực thị trường 2 (hàng nông sản, thực phẩm), Phòng Xuất nhập khẩu 1, 3, 4, 5 (trong đó Phòng XNK 3 phụ trách thực phẩm chế biến và đồ uống có cồn), Phòng Nhập khẩu, Phòng Kế toán, Phòng Hành chính tổng hợp, Phòng Giao nhận vận tải và Phòng Giao dịch tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh tổng thể (2009–2012):
    • Năm 2009, doanh thu thuần đạt 593,07 tỷ đồng, lợi nhuận thuần đạt 54,00 tỷ đồng.
    • Năm 2010, do suy thoái kinh tế thế giới làm suy giảm sức mua của các đối tác nước ngoài, doanh thu thuần giảm xuống còn 465,94 tỷ đồng (bằng 78,48% so với năm 2009), lợi nhuận thuần giảm còn 61,27% so với năm trước.
    • Giai đoạn 2011–2012, kết quả kinh doanh dần phục hồi: lợi nhuận thuần năm 2011 đạt 34,72 tỷ đồng và năm 2012 đạt 36,00 tỷ đồng nhờ đổi mới công nghệ và phát triển bộ phận nhập khẩu phục vụ thị trường nội địa.
  • Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Chi nhánh:
    • Nông sản (lạc nhân, dừa sấy, cà phê...): Chiếm tỷ trọng lớn nhất, khoảng 40%.
    • Thủ công mỹ nghệ (gốm sứ, gỗ, sơn mài...): Chiếm khoảng 25%.
    • Thực phẩm chế biến (rau củ quả đóng lọ, nước mắm, hạt nêm, gia vị...): Chiếm khoảng 10%.
    • Sản phẩm khác (dệt may, đồ nhựa, hàng tiêu dùng...): Chiếm tỷ trọng còn lại.
    • Tổng kim ngạch xuất khẩu toàn đơn vị giảm từ 12.417.600 USD (năm 2009) xuống 8.418.170 USD (năm 2011).
  • Kim ngạch xuất khẩu mặt hàng thực phẩm chế biến (Phòng XNK 3):
    • Năm 2009: Kế hoạch 1.600,00 nghìn USD, thực tế đạt 1.244,00 nghìn USD (đạt 77,70% kế hoạch).
    • Năm 2010: Giảm mạnh xuống còn 376,00 nghìn USD do thị trường Nga gặp khó khăn, Ấn Độ bán tháo dưa chuột tồn kho sang Nga với giá rẻ, một số cơ sở Việt Nam bán phá giá làm mất uy tín chung.
    • Năm 2011–2012: Kim ngạch tăng trưởng trở lại nhờ mở rộng thêm 12 mặt hàng mới và khai thác thêm khách hàng.
Chỉ tiêu kết quả kinh doanh Đơn vị tính Năm 2009 Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012
Doanh thu thuần Tỷ đồng 593,07 465,94 Có phục hồi Có phục hồi
Lợi nhuận thuần từ HĐKD Tỷ đồng 54,00 33,09 (61,27% so 2009) 34,72 36,00
Tổng kim ngạch xuất khẩu toàn Chi nhánh Nghìn USD 12.417,60 Giảm sút 8.418,17 Tăng dần
Kim ngạch XK thực phẩm chế biến (Kế hoạch) Nghìn USD 1.600,00 — — —
Kim ngạch XK thực phẩm chế biến (Thực tế) Nghìn USD 1.244,00 376,00 Tăng trưởng Tăng trưởng
  • Thực trạng triển khai 4 chính sách Marketing-mix thực phẩm chế biến:
    • Chính sách sản phẩm: Danh mục gồm 4 nhóm (Rau củ quả đóng lọ, Gia vị, Bánh kẹo, Thực phẩm khác như bún/miến/phở khô). Rau củ quả đóng lọ là mặt hàng truyền thống chủ lực chiếm khoảng 60% kim ngạch. Chi nhánh kéo dài chiều dài danh mục sản phẩm (bổ sung hỗn hợp cà chua - dưa chuột đóng lọ năm 2010; thêm bột tỏi khô, bột hành khô, muối rang ớt; số mặt hàng mới tăng từ 5 sản phẩm năm 2009 lên 12 sản phẩm năm 2012). Quản lý chất lượng theo tiêu chuẩn ISO 9001; không có lô hàng nào bị trả lại trong giai đoạn 2009–2012. Áp dụng thích nghi hóa: dịch bao bì sang tiếng Anh hoặc tiếng bản địa; chuyển quy cách đóng gói từ 500g/800g sang lọ dung tích 720ml. Áp dụng chính sách bảo hành 3 tháng sau giao hàng.
    • Chính sách giá: Định giá theo chi phí (sai biệt phí tổn), định giá xuất khẩu cao hơn giá nội địa để bù đắp chi phí vận tải, bảo hiểm và rủi ro quốc tế. Sử dụng điều kiện giá FOB và CIF. Giá biến động theo mùa vụ nông sản (năm 2011 rét hại khiến giá dưa chuột, cà chua nguyên liệu tăng vọt). Phân biệt giá theo thị trường (giá bán sang Bắc Triều Tiên cao hơn sang Nga do rủi ro thanh toán và vận chuyển lớn hơn) và theo khách hàng (chiết khấu 2–3% cho khách quen).
    • Chính sách phân phối: Sử dụng hình thức xuất khẩu trực tiếp là chủ yếu (chiếm >94–99% kim ngạch). Xuất khẩu ủy thác chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ (~5% năm 2009, giảm xuống 0,99% năm 2010 với 3.720 USD) do hoa hồng thấp và rủi ro pháp lý cao. Hai thị trường trọng điểm là Nga (có văn phòng đại diện) và Bắc Triều Tiên.
    • Chính sách xúc tiến: Tham gia hội chợ triển lãm thương mại, xúc tiến qua đại diện thương mại tại Nga, bán hàng cá nhân và quan hệ công chúng.
Tiêu chí so sánh theo thị trường xuất khẩu Thị trường Nga Thị trường Bắc Triều Tiên
Vị thế thị trường Thị trường truyền thống, quy mô lớn, có văn phòng đại diện Thị trường tiềm năng nhưng dung lượng nhỏ hơn
Mức độ cạnh tranh Rất cao (cạnh tranh với Ấn Độ, Trung Quốc, doanh nghiệp VN) Thấp, ít đối thủ cạnh tranh tham gia
Mức giá xuất khẩu áp dụng Định giá cạnh tranh, sát giá thị trường Định giá bán cao hơn để bù đắp rủi ro
Rào cản & Rủi ro Tiêu chuẩn chất lượng vừa phải, thanh toán thuận lợi Rào cản thâm nhập lớn, thanh toán và chính trị phức tạp
  • Đánh giá tồn tại và nguyên nhân:
    • Tồn tại: Thị trường xuất khẩu quá phụ thuộc vào Nga và Bắc Triều Tiên; mặt hàng rau củ quả đóng lọ chịu rủi ro mùa vụ thời tiết; chưa đạt tiêu chuẩn kỹ thuật để vào các thị trường cao cấp (Mỹ, EU, Nhật Bản); ngân sách xúc tiến marketing còn thấp.
    • Nguyên nhân: Nguồn lực tài chính còn hạn chế so với các đối thủ Trung Quốc, Ấn Độ; cơ sở thu mua nguyên liệu trong nước bấp bênh; việc nghiên cứu và dự báo thị trường quốc tế chưa sâu sát.

Chương 3: Giải pháp sử dụng chính sách Marketing nhằm đẩy mạnh hoạt động xuất khẩu mặt hàng thực phẩm chế biến của Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc

Chương 3 đề xuất định hướng và các giải pháp marketing-mix cụ thể nhằm tháo gỡ khó khăn và thúc đẩy kim ngạch xuất khẩu:

  • Cơ hội và thách thức đối với Chi nhánh: Tận dụng cam kết hội nhập quốc tế để mở rộng thị trường, nhưng phải đối mặt với hàng rào kỹ thuật khắt khe và cạnh tranh gay gắt về giá từ các nước xuất khẩu nông sản lớn.
  • Phương hướng phát triển: Giữ vững và phát triển thị trường truyền thống, từng bước thâm nhập thị trường mới; nâng cao chất lượng chế biến và đa dạng hóa danh mục hàng hóa.
  • Hệ thống giải pháp Marketing-mix đề xuất:
    • Nâng cao hiệu quả chính sách sản phẩm: Tiếp tục phát triển các sản phẩm mới có giá trị gia tăng cao; kiểm soát chặt chẽ chất lượng nguyên liệu thu mua; nâng cấp quy trình đóng gói và bảo quản theo chuẩn quốc tế nhằm hướng tới các thị trường khó tính; cải tiến bao bì, mẫu mã bắt mắt và phù hợp với quy chuẩn pháp lý từng nước.
    • Hoàn thiện chính sách giá: Xây dựng bảng giá linh hoạt theo mùa vụ thu hoạch nông sản; tính toán chính xác chi phí vận chuyển và bảo hiểm để chào giá FOB, CIF tối ưu; duy trì chính sách chiết khấu hợp lý (2–3%) để giữ chân khách hàng lớn; áp dụng phương án phân biệt giá theo từng phân đoạn thị trường.
    • Mở rộng chính sách phân phối: Củng cố mạng lưới phân phối trực tiếp tại thị trường Nga thông qua văn phòng đại diện; tìm kiếm đối tác nhập khẩu uy tín để thiết lập kênh phân phối tại các thị trường mới; chọn lọc kỹ lưỡng các hợp đồng nhận xuất khẩu ủy thác để hạn chế rủi ro.
    • Đẩy mạnh chính sách xúc tiến: Tăng ngân sách cho hoạt động marketing quốc tế; tích cực tham gia các hội chợ, triển lãm thương mại chuyên ngành nông sản - thực phẩm quốc tế; nâng cấp website quảng bá sản phẩm của Hapro; đào tạo nâng cao kỹ năng đàm phán, nghiệp vụ đối ngoại cho đội ngũ nhân viên bán hàng cá nhân.
  • Kiến nghị hỗ trợ:
    • Kiến nghị với Tổng công ty HAPRO: Hỗ trợ vốn lưu động, đầu tư cơ sở hạ tầng kho bãi bảo quản và định hướng chiến lược thương hiệu chung.
    • Kiến nghị với các cơ quan quản lý Nhà nước: Đẩy mạnh các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia, cung cấp thông tin thị trường xuất khẩu kịp thời, đơn giản hóa thủ tục hải quan và hỗ trợ tín dụng xuất khẩu.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính và thương mại chi tiết của Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc giai đoạn 2009–2012. Doanh thu thuần toàn chi nhánh từ mức 593,07 tỷ đồng (2009) giảm xuống 465,94 tỷ đồng (2010) và phục hồi lợi nhuận thuần đạt 36 tỷ đồng (2012). Kim ngạch xuất khẩu thực phẩm chế biến năm 2009 đạt 1.244,00 nghìn USD (đạt 77,70% kế hoạch 1.600,00 nghìn USD) và sụt giảm còn 376,00 nghìn USD vào năm 2010 trước khi phục hồi nhờ phát triển thêm 12 mặt hàng mới.
  • Đóng góp thực tiễn của nghiên cứu:
    • Làm rõ cơ cấu xuất khẩu thực tế của một doanh nghiệp thương mại nhà nước với tỷ trọng hàng nông sản chiếm ~40%, thủ công mỹ nghệ ~25% và thực phẩm chế biến ~10%.
    • Phân tích chi tiết mô hình thích ứng hóa sản phẩm (chuyển đổi thể tích sang lọ 720ml, dịch nhãn mác) và kỹ thuật định giá theo điều kiện giao hàng quốc tế (FOB, CIF) kết hợp chính sách chiết khấu thương mại 2–3%.
    • Đưa ra hệ thống giải pháp marketing-mix 4P bám sát điều kiện thực tế của Chi nhánh, góp phần giải quyết tình trạng ứ đọng hàng hóa và giảm thiểu rủi ro biến động giá nguyên liệu theo mùa vụ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Dữ liệu nghiên cứu chỉ giới hạn trong giai đoạn 2009–2012 tại một chi nhánh hạch toán phụ thuộc (Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc), chưa bao quát toàn bộ Tổng công ty HAPRO.
    • Nguồn dữ liệu chủ yếu là số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban, thiếu các cuộc điều tra khảo sát định lượng trực tiếp người tiêu dùng hoặc nhà nhập khẩu tại thị trường nước ngoài.
    • Phạm vi thị trường khảo sát còn hẹp, tập trung chủ yếu vào Nga và Bắc Triều Tiên.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các thị trường tiêu chuẩn cao như Liên minh Châu Âu (EU), Hoa Kỳ, Nhật Bản với các rào cản kỹ thuật khắt khe (SPS, TBT).
    • Nghiên cứu ứng dụng thương mại điện tử B2B xuyên biên giới và các công cụ Digital Marketing quốc tế trong việc tìm kiếm đối tác nhập khẩu nông sản thực phẩm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Đối ngoại và Quản trị Thương mại.
  • Phần nội dung đáng tham khảo:
    • Phần phân tích thực trạng chính sách sản phẩm và giá xuất khẩu tại Chương 2, cung cấp số liệu thực tế về cách thức định giá FOB/CIF, tỷ lệ chiết khấu, và phương pháp điều chỉnh quy cách sản phẩm (lọ 720ml) phù hợp thị hiếu tiêu dùng nước ngoài.
    • Mô hình tổ chức bộ máy xuất nhập khẩu chuyên biệt hóa theo nhóm ngành hàng (Phòng XNK 1, 3, 4, 5 và Phòng Khu vực thị trường 1, 2) tại doanh nghiệp thương mại quy mô lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc gồm những nhóm nào và nhóm nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?
Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu của Chi nhánh gồm 4 nhóm chính: Nông sản (lạc nhân, dừa sấy, cà phê...), Thủ công mỹ nghệ (gốm sứ, gỗ, sơn mài...), Thực phẩm chế biến (rau củ quả đóng lọ, nước mắm, gia vị...) và Các sản phẩm khác (dệt may, đồ nhựa...). Trong đó, nhóm hàng Nông sản là mặt hàng truyền thống chiếm tỷ trọng lớn nhất (~40%), tiếp theo là Thủ công mỹ nghệ (~25%), còn Thực phẩm chế biến chiếm tỷ trọng khoảng 10%.

2. Nguyên nhân nào khiến kim ngạch xuất khẩu thực phẩm chế biến của Chi nhánh giảm mạnh vào năm 2010 (chỉ đạt 376.000 USD)?
Sự sụt giảm mạnh xuất phát từ ba nguyên nhân chính: (1) Khủng hoảng kinh tế toàn cầu khiến các đối tác lớn tại thị trường Nga gặp khó khăn tài chính; (2) Ấn Độ tồn đọng hàng ngàn container dưa chuột từ vụ trước và bán ồ ạt sang Nga với giá rất thấp; (3) Một số cơ sở tại Việt Nam bán phá giá hàng kém chất lượng làm giảm uy tín chung của nông sản chế biến Việt Nam, dẫn đến hàng hóa của Chi nhánh bị tồn đọng và đọng vốn lớn.

3. Chi nhánh đã thực hiện những thay đổi cụ thể nào để thích nghi hóa sản phẩm thực phẩm chế biến cho thị trường nước ngoài?
Chi nhánh đã điều chỉnh bao bì bằng cách dịch toàn bộ thành phần, hướng dẫn sử dụng sang tiếng Anh hoặc tiếng bản địa của thị trường nhập khẩu (Nga, Bắc Triều Tiên). Đồng thời, đơn vị thay đổi quy cách đóng gói: chuyển từ các mức trọng lượng phổ biến ở thị trường nội địa (500g, 800g) sang kích cỡ chuẩn quốc tế với thể tích lọ 720ml.

4. Chi nhánh áp dụng phương pháp định giá nào và có chính sách phân biệt giá ra sao?
Chi nhánh áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí (sai biệt phí tổn), định giá xuất khẩu cao hơn giá nội địa để bù đắp rủi ro vận tải và thâm nhập thị trường, sử dụng chủ yếu hai điều kiện giá FOB và CIF. Về phân biệt giá: Chi nhánh định giá bán sang Bắc Triều Tiên cao hơn sang Nga do thị trường này có rào cản lớn và rủi ro thanh toán cao hơn; đồng thời áp dụng mức chiết khấu giá 2–3% cho các khách hàng thân thiết.

5. Vì sao hình thức xuất khẩu ủy thác thực phẩm chế biến chỉ chiếm tỷ trọng rất nhỏ tại Chi nhánh?
Hình thức xuất khẩu ủy thác chỉ chiếm khoảng 5% năm 2009 và giảm xuống 0,99% năm 2010 (đạt 3.720 USD) do giá trị hợp đồng thực phẩm chế biến không cao dẫn đến mức phí hoa hồng ủy thác thu được thấp. Ngoài ra, việc nhận ủy thác tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và tranh chấp chất lượng với đối tác nước ngoài nếu cơ sở sản xuất trong nước không đảm bảo quy chuẩn.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hải Tình đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing quốc tế và đánh giá sâu sắc thực trạng áp dụng chính sách marketing-mix đối với mặt hàng thực phẩm chế biến tại Chi nhánh Xuất nhập khẩu phía Bắc (HAPRO) giai đoạn 2009–2012. Nghiên cứu chỉ ra những khó khăn điển hình của doanh nghiệp xuất khẩu thương mại trước biến động suy thoái kinh tế thế giới và sự bấp bênh của nguồn nguyên liệu nông sản theo mùa vụ. Hệ thống giải pháp 4P được đề xuất có tính thực tiễn cao, tập trung vào đa dạng hóa danh mục sản phẩm, định giá linh hoạt theo điều kiện thương mại quốc tế, củng cố kênh phân phối trực tiếp và tăng cường xúc tiến thương mại chuyên nghiệp.