Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ Lịch sử thế giới với đề tài "Chính sách của Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến năm 2016" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hạnh thực hiện tại Học viện Khoa học xã hội – Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS Võ Kim Cương (bảo vệ năm 2021, mã số chuyên ngành: 9 22 90 11).
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Sau cuộc Cách mạng Islam năm 1979, Iran trải qua biến đổi lớn về thể chế chính trị và đường lối ngoại giao, từ đồng minh thân cận nhất của Mỹ tại Trung Đông chuyển sang lập trường đối đầu. Chính quyền Tehran theo đuổi đường lối độc lập ("không Xô không Mỹ, chỉ có Islam là trên hết"), chủ trương "xuất khẩu cách mạng" và triển khai chương trình hạt nhân gây tranh cãi. Những yếu tố này tạo ra thách thức lớn đối với các lợi ích chiến lược của Mỹ ở khu vực. Trong giới nghiên cứu học thuật tại Việt Nam, các công trình trước đây chủ yếu dừng lại ở các bài viết tạp chí chuyên ngành với dung lượng ngắn, hoặc chỉ khảo sát chính sách đối ngoại chung của Mỹ, chưa có một công trình nào nghiên cứu một cách toàn diện, có hệ thống và chuyên sâu về chính sách của Mỹ đối với Iran xuyên suốt gần bốn thập kỷ (1979 - 2016).
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của luận án là nghiên cứu chính sách của Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến năm 2016 dưới cách tiếp cận của chuyên ngành Lịch sử thế giới. Luận án phân tích, lý giải nội dung chính sách, quá trình triển khai, làm rõ sự chuyển biến qua các đời Tổng thống Mỹ và đánh giá tác động của chính sách này đối với mỗi quốc gia cũng như các bên liên quan.
Để thực hiện mục tiêu trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Nêu và phân tích những yếu tố tác động đến quá trình hoạch định chính sách của Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến năm 2016.
- Phân tích nội dung chính sách của Mỹ đối với Iran giai đoạn 1979 - 2016 cũng như những thay đổi của chính sách này so với các giai đoạn khác.
- Phân tích và đưa ra các số liệu cụ thể để làm rõ quá trình triển khai chính sách đối ngoại của Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến năm 2016.
- Đánh giá tác động của các chính sách trên đối với cả Iran và Mỹ, từ đó nhận xét những thách thức đặt ra đối với nước Mỹ trong việc duy trì ảnh hưởng và lợi ích tại khu vực chiến lược Trung Đông.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Chính sách của Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến năm 2016.
- Phạm vi thời gian: Từ năm 1979 (thời điểm Cách mạng Islam bùng nổ và thắng lợi, chấm dứt chế độ quân chủ Mohammad Reza Pahlavi) đến năm 2016 (thời điểm Tổng thống Barack Obama phê chuẩn sắc lệnh bãi bỏ một phần các lệnh cấm vận đối với Iran sau khi Thỏa thuận hạt nhân JCPOA có hiệu lực). Tiến trình này được chia thành 2 phân kỳ lịch sử:
- Giai đoạn 1979 - 1991: Gắn liền với bối cảnh Chiến tranh Lạnh cho đến khi Liên Xô sụp đổ.
- Giai đoạn 1991 - 2016: Giai đoạn trật tự thế giới đơn cực và những biến động mới thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.
- Phạm vi không gian: Tập trung vào các sự kiện diễn ra tại Mỹ, Iran và các địa bàn liên quan thuộc khu vực Trung Đông.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã khảo sát hệ thống tài liệu nghiên cứu phong phú trong và ngoài nước liên quan đến đề tài:
Các công trình nghiên cứu trong nước
- Nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Mỹ: Các công trình của Nguyễn Thái Yên Hương như Vấn đề trừng phạt kinh tế trong chính sách đối ngoại của Hoa Kỳ (2003), Can thiệp nhân đạo trong chính sách đối ngoại của Mỹ (2005), Hoa Kỳ: Văn hóa và chính sách đối ngoại (2008), Tôn giáo Mỹ và việc sử dụng vấn đề tôn giáo trong chính sách đối ngoại của Mỹ thời kỳ sau Chiến tranh lạnh (2014); công trình của Trần Thị Vinh về Chủ nghĩa tư bản thế kỉ XX và thập niên đầu thế kỉ XXI: một cách tiếp cận từ lịch sử; công trình do Lê Bá Thuyên chủ biên Hoa Kỳ: Cam kết và mở rộng (chiến lược toàn cầu mới của Mỹ) (1997); và cuốn Nước Mỹ đầu thế kỉ XXI của Nguyễn Thiết Sơn.
- Nghiên cứu về chính sách của Mỹ tại Trung Đông: Cuốn sách Nước Mỹ: vấn đề, sự kiện và tác động (2004) của Vũ Đăng Hinh và nhóm tác giả; công trình Biến động chính trị - xã hội tại Bắc Phi - Trung Đông và những tác động tới Việt Nam (2015) của Nguyễn Thanh Hiền.
- Nghiên cứu trực tiếp về Iran và chính sách của Mỹ với Iran: Các bài viết của Đỗ Trọng Quang gồm Các vấn đề của Iran hiện nay (Tạp chí Châu Phi và Trung Đông, 2006) và Quan hệ Hoa Kỳ - Iran trong nửa thế kỷ (Tạp chí Châu Mỹ ngày nay, 2007). Các bài viết này nêu lên những mâu thuẫn cơ bản, chương trình hạt nhân và chính sách cấm vận, song dung lượng còn mang tính khái quát, dừng lại ở mốc thời gian trước năm 2007.
Các công trình nghiên cứu nước ngoài
- Chính sách đối ngoại Mỹ nói chung: Các tác phẩm của Henry Kissinger như American Foreign Policy (1977), Diplomacy (1994), World Order (2014); giáo trình của James M. McCormick American Policy and Process (2010); cuốn sách của Glenn P. Hastedt American Foreign Policy: Past, Present, and Future (2018); công trình US Foreign Policy của Michael Cox và Doug Stokes (2008, 2018).
- Chính sách của Mỹ tại khu vực Trung Đông: Tác phẩm của Yakub Halabi US Foreign Policy in the Middle East from Crisis to Change (2009); cuốn US Foreign Policy in the Middle East - From American Missionaries to the Islamic State do Geoffrey F. Gresh và Tugrul Keskin chủ biên (2018).
- Nghiên cứu trực tiếp về chính sách của Mỹ với Iran (1979 - 2016):
- Các báo cáo nghiên cứu và chuyên khảo của Kenneth Katzman thuộc Trung tâm Nghiên cứu Quốc hội Mỹ (CRS) về các lệnh trừng phạt Iran (Iran Sanctions 2010, 2016; Iran: Politics, Human Rights and US Policy).
- Nghiên cứu của Zbigniew Brzezinski: Iran: Time for a New Approach (2004).
- Tác phẩm của Ali M. Ansari: Confronting Iran: A Failure of American Foreign Policy and the Roots of Mistrust (2006).
- Sách chuyên khảo của Sasan Fayazmanesh: The United States and Iran: Sanctions, Wars and the Policy of Dual Containment (2008).
- Công trình của Alethia H. Cook và Jalil Roshandel: The United States and Iran: Policy Challenges and Opportunities (2009).
- Báo cáo nghiên cứu của Tập đoàn RAND do Frederic Wehrey, David E. Thaler, Nora Bensahel, Kim Cragin thực hiện: Dangerous but not Omnipotent: Exploring the Reach and Limitations of Iran Power in the Middle East (2009).
- Các tác phẩm của Donette Murray (2010), Robin Wright (The Iran Primer: Power, Politics, and U.S. Policy, 2010), Alex Ewards (Dual Containment Policy in the Persian Gulf: the USA, Iran and Iraq, 1991 - 2000, 2014).
- Các nghiên cứu từ học giả Iran: Foad Izadi với Obama’s Iran Policy and American Competing Policy Communities (2013); Mohammad Jamshidi với The Islamic Awakening and Transformation of the United States Policy towards Iran (2014).
- Các chuyên khảo về từng vấn đề cụ thể: Khủng hoảng con tin 1979 của David Patrick Houghton (2004), David Farber (2009); Chiến tranh Iran - Iraq (1980 - 1988) của Nigel John Ashton và Bryan R. Gibson (2013); Chính sách cấm vận của Hossein Alikhani (2000), Hossein G. Askari (2003); Vấn đề hạt nhân của RAND Corporation (Iran’s Nuclear Future - Critical US Policy Choices, 2011).
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Mặc dù số lượng công trình quốc tế về quan hệ Mỹ - Iran tương đối lớn, phần nhiều tiếp cận dưới góc độ chính trị học, quan hệ quốc tế hoặc kinh tế học đơn thuần, khảo sát từng giai đoạn ngắn (chủ yếu dừng ở các mốc 2000, 2006 hoặc 2010), hoặc chỉ tập trung vào một sự kiện riêng lẻ (khủng hoảng con tin, cấm vận kinh tế, một nhiệm kỳ tổng thống). Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hạnh giải quyết khoảng trống này bằng cách dựng lại một bức tranh lịch sử liền mạch, toàn diện trên tất cả các mặt chính trị, ngoại giao, an ninh, quân sự, kinh tế và hạt nhân trong toàn bộ giai đoạn 1979 - 2016 dưới góc nhìn của chuyên ngành Lịch sử thế giới tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Phương pháp luận
Luận án được triển khai dựa trên cơ sở lý luận và phương pháp luận Marxist, quán triệt quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử trong việc xem xét các hiện tượng quan hệ quốc tế và chính sách đối ngoại. Nghiên cứu bám sát các chủ trương, đường lối, quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về đánh giá quan hệ quốc tế và chính sách của các nước lớn.
Luận án kết hợp hai cách tiếp cận chủ yếu:
- Cách tiếp cận toàn diện có trọng tâm: Khảo sát chính sách trên tất cả các lĩnh vực (chính trị, kinh tế, quân sự, ngoại giao), đồng thời tập trung phân tích sâu các vấn đề then chốt: cuộc khủng hoảng con tin, tham vọng xuất khẩu cách mạng của Iran, Chiến tranh Iran - Iraq, cuộc khủng hoảng hạt nhân và các biện pháp cấm vận kinh tế.
- Cách tiếp cận khu vực: Đặt chính sách đối với Iran trong tổng thể chiến lược Trung Đông và chiến lược toàn cầu của Mỹ.
Phương pháp nghiên cứu
- Phương pháp lịch sử (chủ đạo): Khảo sát các sự kiện, quá trình vận động của chính sách qua các mốc thời gian, gắn liền với bối cảnh lịch sử và phát biểu của các chính khách từ năm 1979 đến năm 2016.
- Phương pháp logic: Phân tích bản chất, các xu hướng vận động, tính thống nhất và biến đổi trong đường lối của Washington qua các đời Tổng thống.
- Phương pháp liên ngành: Sử dụng các kỹ thuật phân tích, so sánh, tổng hợp, đối chiếu tư liệu, số liệu thống kê kinh tế - quân sự để làm rõ luận điểm.
Nguồn tư liệu
Luận án khai thác nguồn tư liệu gốc và tư liệu thứ cấp có độ tin cậy cao:
- Hồ sơ, văn kiện, báo cáo chính thức từ các cơ quan trong hệ thống chính phủ liên bang Mỹ: Bộ Ngoại giao, Quốc hội, Cục Tình báo Trung ương (CIA), Bộ Quốc phòng, Bộ Tài chính.
- Báo cáo và số liệu của các tổ chức quốc tế: Liên Hợp quốc, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC), Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA).
- Các ấn phẩm chuyên khảo từ các nhà xuất bản học thuật quốc tế (Routledge, Springer, Oxford University Press, Cambridge University Press) và viện nghiên cứu chiến lược (Brookings, CSIS, RAND).
- Cổng thông tin của Bộ Ngoại giao Việt Nam, Bộ Ngoại giao Mỹ và các hãng thông tấn báo chí quốc tế uy tín (The New York Times, The Washington Post, CNN, Reuters).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về tình hình nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong nước và quốc tế theo từng nhóm chủ đề: chính sách đối ngoại chung của Mỹ, chính sách của Mỹ tại Trung Đông, các công trình trực tiếp về chính sách của Mỹ đối với Iran, và các nghiên cứu về từng khía cạnh chuyên biệt (khủng hoảng con tin, Chiến tranh Iran - Iraq, trừng phạt kinh tế, chương trình hạt nhân). Tác giả chỉ ra ưu điểm và hạn chế của các công trình đi trước, khẳng định tính cần thiết của việc xây dựng một công trình nghiên cứu hệ thống, cập nhật đến năm 2016 dưới góc độ sử học tại Việt Nam.
Chương 2: Các yếu tố tác động đến chính sách của Mỹ đối với Iran từ năm 1979 đến năm 2016
Chương này phân tích ba nhóm yếu tố nền tảng chi phối việc hoạch định chính sách của Washington:
- Yếu tố Iran: Vị trí chiến lược của Iran tại bản đồ địa chính trị thế giới (nằm ở trung tâm Trung Đông, án ngữ eo biển Hormuz và vùng Vịnh); sự ra đời của nhà nước Cộng hòa Islam sau năm 1979 với thể chế kết hợp tôn giáo và chính trị, đường lối đối ngoại chống phương Tây và hỗ trợ các phong trào Hồi giáo trong khu vực.
- Yếu tố Mỹ:
- Quan hệ trước năm 1979: Sau cuộc đảo chính năm 1953 do CIA và tình báo Anh đạo diễn (Chiến dịch TPAJAX) lật đổ Thủ tướng Mohammad Mossadegh và khôi phục quyền lực cho Vua Mohammad Reza Pahlavi, Mỹ thiết lập liên minh toàn diện với Tehran. Mỹ áp dụng chính sách "Trụ cột song song" (Twin pillars policy – coi Iran và Saudi Arabia là hai trụ cột bảo đảm an ninh ở Trung Đông). Mỹ viện trợ quân sự cho Iran giai đoạn 1950 - 1970 lên tới 1,3 tỷ USD; ký các hiệp định bán vũ khí năm 1968, 1972 (năm 1973 Iran mua hơn 2,1 tỷ USD vũ khí Mỹ); đưa cố vấn quân sự (GENMISH, ARMISH, MAAG, TAFTs) lên đến 10.000 người vào năm 1978; thành lập và huấn luyện lực lượng an ninh SAVAK (1956 - 1961); hỗ trợ chương trình hạt nhân ban đầu thông qua việc cung cấp lò phản ứng nghiên cứu 5 MW năm 1967 và 93% Uranium đã làm giàu.
- Tiềm lực quốc gia và chiến lược toàn cầu của Mỹ: Sức mạnh vượt trội về kinh tế (GDP đạt 2.627 nghìn tỷ USD năm 1979, 15 nghìn tỷ USD năm 2011, 18,7 nghìn tỷ USD năm 2016); quân sự (chi tiêu quốc phòng 504,4 tỷ USD năm 1991, 612,8 tỷ USD năm 2016; mạng lưới 909 căn cứ quân sự tại 46 quốc gia/vùng lãnh thổ); vị thế chi phối hệ thống tài chính và khoa học công nghệ toàn cầu.
- Các nhóm lợi ích tại Mỹ: Sự tác động của Ủy ban các vấn đề công của người Mỹ gốc Do Thái (AIPAC) và sự cạnh tranh giữa các nhóm hoạch định chính sách (như nghiên cứu của Foad Izadi đã phân loại: Không tham gia, Tương tác diều hâu, Cam kết chiến lược, Thay đổi cơ bản).
- Các yếu tố quốc tế: Bối cảnh cục diện Chiến tranh Lạnh và hậu Chiến tranh Lạnh; sự can dự và cạnh tranh ảnh hưởng của Liên Xô/Nga, Trung Quốc và Liên minh châu Âu (EU) tại vùng Vịnh.
| Chỉ số / Sự kiện |
Dữ liệu được trích xuất trong luận án |
| Viện trợ quân sự Mỹ cho Iran (1950 - 1970) |
1,3 tỷ USD (so với 277,3 triệu USD dành cho Israel) |
| Giá trị hợp đồng mua vũ khí Mỹ của Iran (1973) |
Hơn 2,1 tỷ USD (chiếm 2/3 tổng giá trị hợp đồng ở Trung Đông) |
| Số lượng cố vấn quốc phòng Mỹ tại Iran (1978) |
10.000 sĩ quan/cố vấn |
| Viện trợ kinh tế khẩn cấp sau đảo chính 1953 |
600 triệu USD kinh tế và 4,5 triệu USD quân sự |
| Hiệp định kinh tế Mỹ - Iran năm 1978 |
Iran cam kết chi 15 tỷ USD nhập khẩu từ Mỹ (5 tỷ thông thường, 5 tỷ vũ khí, 5 tỷ dự án/hạt nhân); Mỹ nhập 40 tỷ USD dầu (1975 - 1980) |
| Chi tiêu quốc phòng của Mỹ năm 1991 và 2016 |
504,4 tỷ USD (1991) và 612,8 tỷ USD (2016) |
Chương 3: Nội dung và quá trình triển khai chính sách của Mỹ đối với Iran (1979 - 2016)
Chương 3 trình bày các mục tiêu chiến lược và diễn trình lịch sử triển khai chính sách của Mỹ:
- Mục tiêu và nội dung chính sách: Mỹ hướng tới ngăn chặn Iran đe dọa an ninh của các đồng minh (Israel, các nước quân chủ vùng Vịnh), kiểm soát dòng chảy năng lượng qua eo biển Hormuz, chấm dứt việc Iran hỗ trợ các nhóm vũ trang bị Mỹ coi là khủng bố, ngăn cản Iran phát triển vũ khí hạt nhân và từng bước gây sức ép chuyển đổi thể chế chính trị tại Tehran.
- Quá trình triển khai giai đoạn 1979 - 1991:
- Khủng hoảng con tin tại Tehran (1979 - 1981): Phản ứng của chính quyền Jimmy Carter qua các biện pháp phong tỏa tài sản, cấm vận thương mại và chiến dịch quân sự giải cứu con tin (Operation Eagle Claw - Móng vuốt Đại bàng) thất bại.
- Chiến tranh Iran - Iraq (1980 - 1988): Mỹ chuyển dịch chính sách từ trung lập sang hỗ trợ chính quyền Iraq của Saddam Hussein nhằm ngăn chặn chiến thắng của Iran; các sự cố đối đầu trực tiếp trên vùng Vịnh (Chiến dịch Bọ ngựa cầu nguyện - Operation Praying Mantis năm 1988, sự kiện tàu chiến Mỹ bắn rơi máy bay thương mại Iran Air 655).
- Quá trình triển khai giai đoạn 1991 - 2016:
- Thập niên 1990: Chính quyền Bill Clinton thực thi chính sách "Ngăn chặn kép" (Dual Containment) cùng lúc với cả Iran và Iraq; Quốc hội Mỹ thông qua Đạo luật trừng phạt Iran và Libya năm 1996 (ILSA) nhằm ngăn cản dòng vốn quốc tế đầu tư vào ngành dầu khí Iran.
- Giai đoạn 2001 - 2008: Tổng thống George W. Bush xếp Iran vào "Trục ma quỷ" (Axis of Evil - 2002); Mỹ tăng cường sức ép ngoại giao, thúc đẩy Cơ quan Năng lượng Nguyên tử Quốc tế (IAEA) và Hội đồng Bảo an Liên Hợp quốc ban hành các nghị quyết trừng phạt Tehran liên quan đến chương trình làm giàu Uranium.
- Giai đoạn 2009 - 2016: Chính quyền Barack Obama kết hợp chính sách "cấm vận tối đa" về tài chính - ngân hàng, cấm vận dầu mỏ với phương thức ngoại giao đa phương. Quá trình đàm phán giữa nhóm P5+1 và Iran đạt được Kế hoạch Hành động Chung (JPA - 2013) và ký kết Kế hoạch Hành động Chung Toàn diện (JCPOA - Thỏa thuận hạt nhân Iran) vào năm 2015. Năm 2016, Tổng thống Obama chính thức ký sắc lệnh dỡ bỏ các biện pháp trừng phạt hạt nhân đối với Iran.
Chương 4: Nhận xét về việc triển khai chính sách của Mỹ đối với Iran
Chương 4 đưa ra các đánh giá tổng kết:
- Đánh giá tính hiệu quả: Các lệnh cấm vận và sức ép ngoại giao của Mỹ làm suy thoái nghiêm trọng nền kinh tế Iran, làm chậm tiến độ chương trình hạt nhân và buộc Iran ngồi vào bàn đàm phán JCPOA năm 2015. Tuy nhiên, chính sách này không đạt được mục tiêu thay đổi chế độ chính trị tại Tehran, không ngăn cản được ảnh hưởng địa chính trị của Iran tại Lebanon, Syria, Iraq và Yemen, đồng thời tạo ra tâm lý bài Mỹ sâu sắc trong xã hội Iran.
- Tính thống nhất và vận động: Chính sách duy trì tính nhất quán về mục tiêu chiến lược (cô lập, kiềm chế Iran, bảo vệ đồng minh và an ninh năng lượng) qua các đời Tổng thống từ Carter, Reagan, Bush (cha), Clinton, Bush (con) đến Obama; song thể hiện sự vận động linh hoạt về biện pháp thực thi (từ đối đầu quân sự cục bộ, cấm vận kinh tế đơn phương sang cấm vận đa phương và giải pháp ngoại giao thực dụng).
- Tác động đến các bên:
- Đối với Iran: Gây tổn thất kinh tế nặng nề, hạn chế hội nhập quốc tế, nhưng thúc đẩy nền kinh tế tự lực và củng cố khối đoàn kết dân tộc dưới sự lãnh đạo của giới giáo sĩ.
- Đối với Mỹ: Tiêu tốn nhiều nguồn lực quốc gia, gây bất đồng ngoại giao với các đồng minh châu Âu xung quanh việc áp dụng các lệnh trừng phạt thứ cấp, tạo ra sự chia rẽ trong nội bộ chính trường Mỹ.
- Đối với khu vực và thế giới: Tác động sâu sắc đến an ninh vùng Vịnh, thúc đẩy cuộc chạy đua vũ trang giữa các quốc gia Arab và Iran, tác động trực tiếp đến giá dầu mỏ và thị trường năng lượng toàn cầu.
- Vấn đề đặt ra sau năm 2016: Những thách thức trong việc thực thi JCPOA trước sự phản đối của phe bảo thủ tại cả Washington và Tehran, nguy cơ thỏa thuận bị đảo ngược khi có sự thay đổi lãnh đạo tại Nhà Trắng.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về lý luận và khoa học
- Luận án là công trình nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận chính sách của Mỹ đối với Iran giai đoạn 1979 - 2016 dưới góc độ Lịch sử thế giới.
- Làm sáng tỏ quy luật vận động, mối quan hệ biện chứng giữa các yếu tố nội tại (thể chế, nhóm lợi ích, tiềm lực quốc gia) và yếu tố quốc tế tác động đến việc hoạch định chính sách đối ngoại của một siêu cường đối với một quốc gia tầm trung ở thế giới thứ ba.
- Góp phần lấp khoảng trống tri thức trong nghiên cứu lịch sử quan hệ quốc tế tại khu vực Trung Đông nói chung và quan hệ Mỹ - Iran nói riêng trong giới học thuật Việt Nam.
Đóng góp về thực tiễn và tư liệu
- Luận án khai thác và hệ thống hóa khối lượng tư liệu gốc phong phú, cập nhật từ các báo cáo giải mật, tài liệu của Quốc hội, Bộ Ngoại giao Mỹ và các tổ chức quốc tế (IAEA, IMF, WB).
- Cung cấp cơ sở khoa học và bài học kinh nghiệm thực tiễn có giá trị tham khảo cho công tác đối ngoại của Việt Nam: bài học về xử lý quan hệ với các nước lớn, nhận diện sự cạnh tranh quyền lực tại các khu vực chiến lược, và phương thức ứng phó trước các biện pháp cấm vận kinh tế quốc tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi khảo sát đến năm 2016 (khi Thỏa thuận hạt nhân JCPOA bắt đầu được triển khai), do đó chưa bao quát được những diễn biến sau khi chính quyền Tổng thống Donald Trump lên nắm quyền và rút khỏi JCPOA. Bên cạnh đó, việc tiếp cận nguồn tài liệu sơ cấp bằng tiếng Ba Tư (Farsi) từ phía chính quyền Iran còn hạn chế so với khối tư liệu từ phía Mỹ và phương Tây.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu giai đoạn từ năm 2016 đến nay, tập trung phân tích chính sách "Sức ép tối đa" (Maximum Pressure) của chính quyền Donald Trump và các điều chỉnh ngoại giao dưới thời chính quyền Joe Biden.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành cho nhiều đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên, sinh viên và giảng viên: Chuyên ngành Lịch sử thế giới, Quan hệ quốc tế, Hoa Kỳ học, Phương Đông học và Trung Đông học tại các trường đại học, viện nghiên cứu.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan ngoại giao: Cung cấp thông tin thực tiễn về cơ chế vận hành của các biện pháp trừng phạt kinh tế, đòn bẩy ngoại giao và bài học đàm phán trong các hồ sơ xung đột quốc tế phức tạp.
- Các nội dung đáng tham khảo nhất:
- Tư liệu lịch sử về giai đoạn liên minh Mỹ - Iran (1953 - 1979) và sự can thiệp của CIA.
- Phân tích cơ chế thực thi và tác động thực tế của Đạo luật trừng phạt Iran (ILSA) và các lệnh cấm vận tài chính thời kỳ Obama.
- Tiến trình ngoại giao đa phương dẫn tới Thỏa thuận hạt nhân JCPOA năm 2015.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao luận án lựa chọn mốc mở đầu năm 1979 và mốc kết thúc năm 2016?
Mốc 1979 đánh dấu sự thành công của Cách mạng Islam tại Iran, lật đổ chế độ quân chủ Mohammad Reza Pahlavi thân phương Tây, chấm dứt sự phụ thuộc vào Washington và chuyển vị thế của Iran từ đồng minh chiến lược số một thành đối thủ đối đầu trực tiếp của Mỹ tại Trung Đông. Mốc 2016 là thời điểm Tổng thống Barack Obama chính thức ký sắc lệnh bãi bỏ một phần các biện pháp cấm vận đối với Iran sau khi Thỏa thuận hạt nhân toàn diện (JCPOA) có hiệu lực, mở ra một giai đoạn mới trong quan hệ giữa hai nước.
2. Chính sách của Mỹ đối với Iran trong giai đoạn 1953 - 1979 có những đặc điểm nổi bật nào?
Trong giai đoạn này, Mỹ xem Iran là trụ cột an ninh quan trọng nhất ở vùng Vịnh qua chính sách "Trụ cột song song" (Twin pillars policy). Mỹ đã tổ chức đảo chính lật đổ Thủ tướng Mohammad Mossadegh năm 1953 (Chiến dịch TPAJAX), cung cấp 1,3 tỷ USD viện trợ quân sự (1950 - 1970), bán lượng vũ khí trị giá hơn 2,1 tỷ USD riêng năm 1973, triển khai tới 10.000 cố vấn quân sự (1978), trực tiếp thành lập và huấn luyện lực lượng an ninh SAVAK, đồng thời cung cấp lò phản ứng nghiên cứu 5 MW và Uranium làm giàu đặt nền móng cho chương trình hạt nhân của Iran.
3. Nghiên cứu của Foad Izadi được luận án trích dẫn đã chỉ ra những nhóm chính sách nào tác động đến quyết định của Tổng thống Obama?
Theo nghiên cứu của học giả Foad Izadi (Đại học Tehran), quá trình tranh luận chính sách tại Mỹ từ 2008 đến 2009 có sự tham gia của 182 chuyên gia và được chia thành 4 nhóm chính sách:
- Nhóm Không tham gia (Non-engagement): Coi Iran là mối đe dọa trực tiếp, phản đối can dự.
- Nhóm Tương tác diều hâu (Hawkish Engagement): Ủng hộ đàm phán trên vị thế răn đe quân sự tối đa.
- Nhóm Cam kết chiến lược (Strategic Engagement): Cho rằng Mỹ và Iran có thể hợp tác trên cơ sở tôn trọng lợi ích lẫn nhau, phản đối theo đuổi mục tiêu thay đổi chế độ.
- Nhóm Thay đổi cơ bản (Fundamental Change): Kêu gọi tái cấu trúc toàn diện chính sách tiếp cận với Iran.
Quan điểm của hai nhóm "Cam kết chiến lược" và "Thay đổi cơ bản" đã tác động rõ nét đến đường lối ngoại giao thực dụng của chính quyền Obama.
4. Luận án sử dụng những phương pháp nghiên cứu khoa học chủ đạo nào?
Luận án sử dụng phương pháp lịch sử làm chủ đạo kết hợp với phương pháp logic để làm rõ tiến trình và bản chất biến đổi chính sách qua các đời Tổng thống. Ngoài ra, tác giả sử dụng các phương pháp liên ngành như phân tích, so sánh, đối chiếu số liệu thống kê và nguồn tư liệu gốc từ các cơ quan chính phủ Mỹ và các tổ chức quốc tế.
5. Chính sách "Ngăn chặn kép" (Dual Containment) dưới thời Tổng thống Bill Clinton được triển khai ra sao đối với Iran?
Được áp dụng trong thập niên 1990, chính sách "Ngăn chặn kép" chủ trương cô lập và kiềm chế đồng thời cả Iran và Iraq nhằm không để một trong hai quốc gia này chi phối khu vực vùng Vịnh. Đối với Iran, chính quyền Clinton đã đẩy mạnh cấm vận kinh tế và thương mại toàn diện, đỉnh điểm là việc Quốc hội Mỹ thông qua Đạo luật trừng phạt Iran và Libya (ILSA) năm 1996, áp đặt các biện pháp trừng phạt thứ cấp đối với các công ty nước ngoài đầu tư trên 20 triệu USD/năm vào ngành năng lượng của Iran.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh Nguyễn Thu Hạnh là một công trình khoa học chuyên sâu, phục dựng toàn diện và có hệ thống tiến trình chính sách của Mỹ đối với Iran trong giai đoạn lịch sử 1979 - 2016. Tác phẩm đã phân tích rõ nét các yếu tố tác động, mục tiêu chiến lược và các phương thức triển khai thực tế từ đối đầu quân sự, bao vây kinh tế đến đàm phán ngoại giao đa phương qua các đời Tổng thống Mỹ. Kết quả nghiên cứu không chỉ đóng góp về mặt học thuật cho chuyên ngành Lịch sử thế giới tại Việt Nam mà còn cung cấp nguồn tư liệu và bài học thực tiễn giá trị cho việc nghiên cứu quan hệ quốc tế và công tác hoạch định chính sách đối ngoại.