Luận văn: Thực hiện chính sách bảo vệ môi trường tại tỉnh An Giang

Phân tích thực trạng thực hiện chính sách bảo vệ môi trường tại An Giang, chỉ ra những hạn chế, bất cập và đề xuất giải pháp hiệu quả để phát triển bền vững.

Trường đại học

Học Viện Khoa Học Xã Hội

Chuyên ngành

Chính sách công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2021

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Chính sách BVMT An Giang Tổng quan cho phát triển bền vững

An Giang, tỉnh đầu nguồn Đồng bằng sông Cửu Long, đối mặt với những thách thức môi trường đáng kể do quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Việc thực thi chính sách BVMT An Giang không chỉ là một nhiệm vụ pháp lý mà còn là yếu tố tiên quyết cho phát triển bền vững An Giang. Các chính sách này được xây dựng dựa trên nền tảng của Luật Bảo vệ môi trường 2020 và các văn bản chỉ đạo của trung ương, đồng thời được điều chỉnh để phù hợp với đặc thù địa phương. Mục tiêu chính là cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và bảo vệ hệ sinh thái, đảm bảo an sinh xã hội và nâng cao chất lượng sống cho người dân. Sở Tài nguyên và Môi trường An Giang đóng vai trò chủ chốt trong việc tham mưu, xây dựng và tổ chức thực hiện các chiến lược, kế hoạch hành động. Giai đoạn 2016-2020 đã chứng kiến nhiều nỗ lực trong việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, từ đó tạo ra hành lang pháp lý vững chắc cho công tác quản lý. Tuy nhiên, hiệu quả thực thi chính sách phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nhận thức của cộng đồng, năng lực của bộ máy quản lý và sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành. Việc đánh giá toàn diện quá trình này là cần thiết để xác định những điểm mạnh cần phát huy và những hạn chế cần khắc phục, hướng tới một tương lai xanh và bền vững cho toàn tỉnh.

1.1. Nền tảng pháp lý và vai trò của Luật Bảo vệ môi trường 2020

Hệ thống chính sách môi trường cấp tỉnh tại An Giang được xây dựng trên cơ sở các chủ trương của Đảng và pháp luật của Nhà nước, đặc biệt là Luật Bảo vệ môi trường 2020. Luật này đã tạo ra một cuộc cách mạng trong tư duy quản lý, chuyển từ bị động xử lý sự cố sang chủ động phòng ngừa, kiểm soát ô nhiễm và phục hồi môi trường. Các quy định mới về đánh giá tác động môi trường (ĐTM), giấy phép môi trường, quản lý chất thải rắn sinh hoạt, và trách nhiệm của nhà sản xuất đã cung cấp công cụ pháp lý mạnh mẽ hơn cho các cơ quan chức năng. Dựa trên khung pháp lý quốc gia, UBND tỉnh An Giang và các sở, ngành liên quan đã ban hành hàng loạt văn bản quy phạm pháp luật để cụ thể hóa các quy định, phù hợp với điều kiện thực tiễn của địa phương, đặc biệt trong các lĩnh vực nhạy cảm như nông nghiệp, thủy sản và công nghiệp chế biến.

1.2. Mục tiêu chiến lược trong quản lý tài nguyên và môi trường An Giang

Chiến lược quản lý tài nguyên và môi trường An Giang hướng tới các mục tiêu dài hạn, gắn liền với kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Mục tiêu tổng quát là ngăn chặn đà gia tăng ô nhiễm, từng bước cải thiện và phục hồi chất lượng môi trường, bảo tồn đa dạng sinh học và chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long. Các mục tiêu cụ thể bao gồm: tăng tỷ lệ thu gom và xử lý rác thải An Giang đạt tiêu chuẩn; kiểm soát chặt chẽ nguồn thải từ các khu công nghiệp và làng nghề; giảm thiểu ô nhiễm từ hoạt động nông nghiệp; và bảo vệ chất lượng nguồn nước mặt tại các lưu vực sông Tiền, sông Hậu. Việc lồng ghép các yếu tố môi trường vào quy hoạch phát triển được xem là nhiệm vụ trọng tâm để đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững.

II. Hiện trạng môi trường tỉnh An Giang 5 thách thức chính yếu

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, hiện trạng môi trường tỉnh An Giang vẫn đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa nhanh chóng đã tạo ra áp lực khổng lồ lên tài nguyên thiên nhiên và khả năng tiếp nhận chất thải của môi trường. Tình trạng ô nhiễm môi trường An Giang diễn ra phức tạp trên nhiều phương diện. Ô nhiễm nguồn nước mặt do nước thải sinh hoạt, công nghiệp và nông nghiệp chưa qua xử lý là vấn đề nhức nhối. Ô nhiễm không khí và tiếng ồn gia tăng tại các đô thị lớn và khu vực khai thác khoáng sản. Vấn đề quản lý chất thải rắn, đặc biệt là rác thải sinh hoạt và bao bì thuốc bảo vệ thực vật, còn nhiều bất cập. Thêm vào đó, tác động của biến đổi khí hậu như hạn hán và xâm nhập mặn ngày càng rõ rệt, đe dọa an ninh lương thực và sinh kế của người dân. Việc giải quyết các thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp cả giải pháp kỹ thuật, chính sách và nâng cao nhận thức cộng đồng. Đây là những rào cản lớn trên con đường hướng tới phát triển bền vững An Giang.

2.1. Vấn đề ô nhiễm môi trường nước và không khí đáng báo động

Tình trạng ô nhiễm nước mặt tại các sông, kênh, rạch trên địa bàn tỉnh đang ở mức báo động. Nguồn gây ô nhiễm chính đến từ nước thải sinh hoạt đô thị chưa được xử lý triệt để, nước thải từ các cơ sở sản xuất công nghiệp, và đặc biệt là từ hoạt động nuôi trồng thủy sản quy mô lớn. Kết quả quan trắc môi trường định kỳ cho thấy nhiều chỉ số vượt quy chuẩn cho phép. Bên cạnh đó, ô nhiễm không khí và tiếng ồn cũng là một vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt tại TP. Long Xuyên, TP. Châu Đốc và các khu vực khai thác đá, lò gạch. Theo báo cáo giai đoạn 2016-2020, nồng độ bụi (TSP) và tiếng ồn tại các trục giao thông chính thường xuyên vượt ngưỡng, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng.

2.2. Bất cập trong công tác thu gom và xử lý rác thải An Giang

Công tác xử lý rác thải An Giang còn nhiều hạn chế. Theo thống kê, lượng chất thải rắn sinh hoạt được thu gom chỉ đạt khoảng 66,8%, phần còn lại do người dân tự xử lý bằng cách đốt, chôn lấp hoặc vứt bỏ ra môi trường, gây ô nhiễm cục bộ. Hầu hết rác thải được xử lý bằng phương pháp chôn lấp không hợp vệ sinh, gây rò rỉ nước rác và phát sinh mùi hôi. Đặc biệt, việc thu gom và xử lý bao bì thuốc bảo vệ thực vật sau sử dụng trong nông nghiệp chưa được quản lý hiệu quả, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm đất và nguồn nước ngầm. Hạ tầng thu gom, phương tiện vận chuyển còn thiếu và yếu, đặc biệt tại các khu vực nông thôn, vùng sâu, gây khó khăn cho công tác quản lý.

2.3. Sức ép từ hoạt động nông nghiệp và công nghiệp lên môi trường

An Giang là tỉnh nông nghiệp trọng điểm, nhưng chính hoạt động này cũng tạo ra sức ép lớn lên môi trường. Việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật không chỉ làm suy thoái đất mà còn gây ô nhiễm nguồn nước. Hoạt động chăn nuôi, nuôi trồng thủy sản quy mô lớn phát sinh lượng lớn chất thải chưa được xử lý hiệu quả. Song song đó, sự phát triển của các khu/cụm công nghiệp và các cơ sở sản xuất phân tán cũng là nguồn gây ô nhiễm đáng kể. Nhiều doanh nghiệp chưa đầu tư hệ thống xử lý nước thải tập trung hoặc vận hành không đúng quy trình, né tránh trách nhiệm, gây ra các điểm nóng về ô nhiễm môi trường An Giang và dẫn đến khiếu kiện kéo dài trong cộng đồng dân cư.

III. Phương pháp hoàn thiện chính sách BVMT tỉnh An Giang hiệu quả

Để nâng cao hiệu quả thực thi, việc hoàn thiện chính sách BVMT An Giang cần được tiếp cận một cách hệ thống và toàn diện. Trọng tâm là xây dựng một khung pháp lý đồng bộ, minh bạch và có tính khả thi cao. Điều này đòi hỏi sự rà soát, điều chỉnh và bổ sung các văn bản quy phạm pháp luật cấp tỉnh để đảm bảo phù hợp với Luật Bảo vệ môi trường 2020 và thực tiễn địa phương. Cần quy định rõ ràng trách nhiệm của từng cơ quan, đơn vị, từ Sở Tài nguyên và Môi trường An Giang đến UBND cấp huyện, xã. Việc tăng cường năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác môi trường là yếu tố then chốt. Họ cần được đào tạo chuyên sâu về nghiệp vụ, pháp luật và kỹ năng giám sát. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, đặc biệt trong quy trình thẩm định đánh giá tác động môi trường (ĐTM) và cấp giấy phép môi trường, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tuân thủ pháp luật nhưng vẫn đảm bảo sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước.

3.1. Nâng cao năng lực và kiện toàn bộ máy quản lý nhà nước

Một trong những giải pháp nền tảng là kiện toàn hệ thống tổ chức và nâng cao năng lực cho bộ máy quản lý nhà nước về môi trường. Cần củng cố vai trò của Sở Tài nguyên và Môi trường An Giang và các Phòng Tài nguyên và Môi trường cấp huyện. Biên chế cán bộ chuyên trách môi trường cần được đảm bảo về số lượng và chất lượng, đặc biệt ở cấp xã – nơi trực tiếp tiếp xúc và giải quyết các vấn đề môi trường tại cơ sở. Cần tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn thường xuyên để cập nhật kiến thức pháp luật mới, kỹ năng thanh tra, kiểm tra, và ứng dụng công nghệ trong quan trắc môi trường. Việc đầu tư trang thiết bị hiện đại cho công tác giám sát và phân tích cũng là yêu cầu cấp thiết để cung cấp dữ liệu chính xác, phục vụ công tác ra quyết định.

3.2. Cải cách thủ tục hành chính và tăng cường công tác thanh tra

Cải cách thủ tục hành chính trong lĩnh vực môi trường giúp giảm gánh nặng cho doanh nghiệp và tăng tính minh bạch. Cần đơn giản hóa, công khai hóa các quy trình liên quan đến thẩm định báo cáo ĐTM, cấp giấy phép môi trường. Song song đó, phải tăng cường hiệu quả công tác thanh tra, kiểm tra việc chấp hành pháp luật bảo vệ môi trường. Các kế hoạch thanh tra cần được xây dựng dựa trên phân tích rủi ro, tập trung vào các ngành, lĩnh vực có nguy cơ gây ô nhiễm cao. Việc xử lý vi phạm phải nghiêm minh, kịp thời và công khai để tạo sức răn đe. Áp dụng công nghệ thông tin để xây dựng cơ sở dữ liệu về các nguồn thải, giúp công tác theo dõi và giám sát được thực hiện liên tục và hiệu quả hơn.

IV. Top giải pháp công nghệ và xã hội hóa BVMT tại An Giang

Bên cạnh các giải pháp về chính sách và quản lý, việc áp dụng công nghệ hiện đại và đẩy mạnh xã hội hóa là hai trụ cột quan trọng để giải quyết các vấn đề môi trường. Tỉnh cần khuyến khích và tạo điều kiện cho doanh nghiệp đầu tư vào các công nghệ xử lý chất thải tiên tiến, thân thiện với môi trường. Các mô hình kinh tế tuần hoàn An Giang, tái chế, tái sử dụng chất thải cần được nhân rộng để giảm thiểu lượng rác thải phải chôn lấp. Đây là giải pháp môi trường cho doanh nghiệp vừa hiệu quả về kinh tế, vừa có lợi cho môi trường. Đồng thời, công tác xã hội hóa hoạt động bảo vệ môi trường An Giang cần được đẩy mạnh. Huy động sự tham gia của các tổ chức chính trị - xã hội, cộng đồng dân cư và doanh nghiệp vào các hoạt động như phân loại rác tại nguồn, trồng cây xanh, làm sạch kênh rạch. Nâng cao nhận thức và hình thành ý thức tự giác của mỗi người dân là yếu tố quyết định sự thành công của mọi chính sách, tạo ra sự thay đổi bền vững từ gốc rễ.

4.1. Ứng dụng công nghệ và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn

An Giang cần có chính sách ưu đãi, hỗ trợ doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ xử lý ô nhiễm, đặc biệt là công nghệ xử lý nước thải và khí thải. Việc áp dụng các kỹ thuật sản xuất sạch hơn, tiết kiệm năng lượng và nguyên liệu cần được khuyến khích. Mô hình kinh tế tuần hoàn An Giang là một hướng đi chiến lược, biến chất thải từ ngành này thành đầu vào cho ngành khác. Ví dụ, phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, trấu có thể được sử dụng để sản xuất năng lượng sinh khối, phân bón hữu cơ. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn tạo ra giá trị kinh tế mới, góp phần vào phát triển bền vững An Giang.

4.2. Tăng cường vai trò của cộng đồng và giáo dục nâng cao nhận thức

Sự tham gia của cộng đồng là chìa khóa thành công. Cần xây dựng và nhân rộng các mô hình tự quản về môi trường tại các khu dân cư. Vai trò giám sát của Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể và người dân đối với hoạt động của các doanh nghiệp trên địa bàn cần được phát huy. Công tác tuyên truyền, giáo dục pháp luật về bảo vệ môi trường phải được thực hiện thường xuyên, liên tục với nội dung và hình thức đa dạng, phù hợp với từng đối tượng. Việc đưa nội dung giáo dục môi trường vào chương trình giảng dạy trong các cấp học sẽ giúp hình thành một thế hệ tương lai có ý thức và trách nhiệm với môi trường sống.

V. Đánh giá kết quả thực thi chính sách môi trường cấp tỉnh

Giai đoạn 2016-2020, việc thực thi chính sách BVMT An Giang đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật được triển khai rộng khắp, góp phần nâng cao nhận thức của một bộ phận người dân và doanh nghiệp. Hoạt động thanh tra, kiểm tra được tăng cường, đã phát hiện và xử lý hàng nghìn vụ vi phạm, góp phần răn đe và lập lại trật tự. Nhiều mô hình bảo vệ môi trường dựa vào cộng đồng đã được hình thành và phát huy hiệu quả. Tỉnh cũng đã ban hành hơn 22 văn bản quy phạm pháp luật để cụ thể hóa các quy định, tạo hành lang pháp lý ngày càng hoàn thiện. Tuy nhiên, kết quả đạt được vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và yêu cầu thực tiễn. Tỷ lệ thu gom, xử lý chất thải còn thấp, các điểm nóng về ô nhiễm vẫn tồn tại, và sự phối hợp giữa các ngành, các cấp đôi khi chưa đồng bộ. Việc đánh giá khách quan những thành tựu và hạn chế này là cơ sở quan trọng để rút kinh nghiệm và đề ra các giải pháp phù hợp cho giai đoạn tiếp theo.

5.1. Những thành tựu nổi bật trong giai đoạn 2016 2020

Trong 5 năm qua, An Giang đã có những bước tiến tích cực. Công tác xây dựng và hoàn thiện chính sách môi trường cấp tỉnh được chú trọng, bám sát các quy định của trung ương. Hàng trăm lớp tập huấn, hội thảo đã được tổ chức, thu hút hàng nghìn người tham gia. Các chiến dịch hưởng ứng Ngày Môi trường thế giới đã thu gom hàng chục nghìn tấn rác thải. Công tác thanh tra, kiểm tra của Sở Tài nguyên và Môi trường An Giang và lực lượng Cảnh sát môi trường đã được đẩy mạnh, xử phạt vi phạm hành chính với số tiền lên tới hàng tỷ đồng. Những nỗ lực này đã góp phần kiềm chế tốc độ gia tăng ô nhiễm và cải thiện một phần chất lượng môi trường ở một số khu vực.

5.2. Các tồn tại hạn chế và nguyên nhân cốt lõi

Bên cạnh thành tựu, nhiều hạn chế vẫn tồn tại. Nguồn lực đầu tư cho bảo vệ môi trường còn hạn chế, chưa đáp ứng được yêu cầu. Hạ tầng kỹ thuật, đặc biệt là các nhà máy xử lý rác thải An Giang và hệ thống xử lý nước thải tập trung, còn thiếu và lạc hậu. Ý thức chấp hành pháp luật của một bộ phận doanh nghiệp và người dân chưa cao. Năng lực của đội ngũ cán bộ môi trường ở cấp cơ sở còn yếu. Nguyên nhân của những hạn chế này bao gồm cả khách quan và chủ quan, từ áp lực phát triển kinh tế, hạn chế về nguồn vốn, cho đến sự thiếu quyết liệt trong chỉ đạo, điều hành và sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các cơ quan liên quan.

VI. Hướng tới phát triển bền vững An Giang Lộ trình tương lai

Để An Giang thực sự phát triển bền vững, lộ trình tương lai cần đặt công tác bảo vệ môi trường vào vị trí trung tâm của mọi chiến lược, quy hoạch. Cần tiếp tục hoàn thiện chính sách BVMT An Giang theo hướng tích hợp, liên ngành. Ưu tiên hàng đầu là giải quyết dứt điểm các vấn đề ô nhiễm bức xúc như rác thải sinh hoạt và nước thải đô thị. Cần một kế hoạch tổng thể về đầu tư xây dựng hạ tầng môi trường hiện đại, kêu gọi xã hội hóa và thu hút các nguồn vốn ODA. Việc chuyển đổi sang các mô hình kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn An Giang phải được xem là một cuộc cách mạng trong sản xuất và tiêu dùng. Đồng thời, cần xây dựng một hệ thống quan trắc môi trường tự động, hiện đại để cảnh báo sớm các nguy cơ ô nhiễm. Tương lai của An Giang phụ thuộc vào hành động quyết liệt và đồng bộ của cả hệ thống chính trị, doanh nghiệp và mỗi người dân ngay từ hôm nay, nhằm bảo vệ tài nguyên quý giá cho các thế hệ mai sau.

6.1. Định hướng ưu tiên trong chính sách bảo vệ môi trường giai đoạn mới

Giai đoạn tới, An Giang cần tập trung vào các định hướng ưu tiên. Thứ nhất, hoàn thiện quy hoạch bảo vệ môi trường tỉnh, tích hợp chặt chẽ vào quy hoạch phát triển kinh tế - xã hội. Thứ hai, ưu tiên nguồn lực để đầu tư các công trình hạ tầng môi trường trọng điểm, như nhà máy xử lý rác thải công nghệ cao, trạm xử lý nước thải tập trung cho các đô thị và khu công nghiệp. Thứ ba, tăng cường kiểm soát ô nhiễm tại nguồn, đặc biệt là các cơ sở có nguy cơ gây ô nhiễm cao. Cuối cùng, chủ động xây dựng các kế hoạch hành động ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu Đồng bằng sông Cửu Long, bảo vệ hệ sinh thái và đa dạng sinh học.

6.2. Cam kết và lộ trình thực hiện mục tiêu phát triển bền vững

Để hiện thực hóa các mục tiêu, cần có một cam kết chính trị mạnh mẽ và một lộ trình thực hiện rõ ràng. Lộ trình này phải xác định cụ thể các chỉ tiêu cần đạt được theo từng năm, phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng đơn vị, và có cơ chế giám sát, đánh giá định kỳ. Việc huy động nguồn lực tài chính đa dạng từ ngân sách nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế là yếu tố quyết định. Lộ trình hướng tới phát triển bền vững An Giang không chỉ là trách nhiệm của chính quyền mà còn là sự nghiệp của toàn dân, đòi hỏi sự chung tay, góp sức của cả cộng đồng để xây dựng một An Giang xanh, sạch, và đáng sống.

04/10/2025
Thực hiện chính sách bảo vệ môi trường trên địa bàn tỉnh an giang

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN CHÍNH SÁCH BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Môi trường Môi trường là khái niệm rộng với nhiều định nghĩa khác nhau. Quan niệm chung nhất và rộng nhất là gồm chúng ta và tất cả những gì xung quanh chúng ta, gồm môi trường tự nhiên và môi trường nhân tạo.

Môi trường tự nhiên là những gì vốn có trong tự nhiên, là tập hợp các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học có quan hệ mật thiết với nhau, tạo thành hệ thống tự nhiên và vận động theo những quy luật của tự nhiên, như đất, nước, … Môi trường nhân tạo là những gì con người tạo ra đưa vào môi trường, như chất thải (rắn, lỏng, khí) hoặc làm biến đổi, thay đổi các thành phần của môi trường tự nhiên, làm cho môi trường tự nhiên (ở khu vực nhất định) trở thành một trạng thái đặc biệt, như môi trường ở khu vực đô thị hay công trường xây dựng, KCN,… Tuyên ngôn của Tổ chức Khoa học và Giáo dục của Liên Hợp quốc (UNESCO) năm 1981: Môi trường là “Toàn bộ các hệ thống tự nhiên và các hệ thống do con người tạo ra xung quanh mình, trong đó con người sinh sống và bằng lao động của mình đã khai thác các tài nguyên thiên nhiên hoặc nhân tạo nhằm thỏa mãn các nhu cầu của con người”. Theo khoản 1 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 [4, tr1]: “Môi trường bao gồm các yếu tố vật chất tự nhiên và nhân tạo quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, kinh tế, xã, sự tồn tại, phát triển của con người, sinh vật và tự nhiên”. Môi trường cũng có thể được hiểu là toàn bộ những điều kiện tự nhiên, xã hội, trong đó con người hay một sinh vật tồn tại, phát triển trong quan hệ với con người, sinh vật ấy. Như vậy, chúng ta có thể hiểu các thành phần môi trường là yếu tố vật chất tạo thành môi 7 trường gồm đất, nước, không khí, sinh vật, âm thanh, ánh sáng và các hình thái vật chất khác.

Môi trường có các chức năng cơ bản sau: (1) Môi trường là không gian sống của con người và các loài sinh vật (2) Môi trường là nơi cung cấp tài nguyên cần thiết cho cuộc sống và hoạt động sản xuất của con người; (3) Môi trường là nơi chứa đựng các chất phế thải do con người tạo ra trong cuộc sống và hoạt động sản xuất của mình; (4) Môi trường là nơi giảm nhẹ các tác động có hại của thiên nhiên tới con người và sinh vật trên trái đất (5) Môi trường là nơi lưu trữ và cung cấp thông tin cho con người. Con người luôn cần một khoảng không gian dành cho nhà ở, sản xuất lương thực và tái tạo môi trường. Con người có thể gia tăng không gian sống cần thiết cho mình bằng việc khai thác và chuyển đổi chức năng sử dụng của các loại không gian khác như khai hoang, phá rừng, cải tạo các vùng đất và nước mới. Việc khai thác quá mức không gian và các dạng tài nguyên thiên nhiên có thể làm cho chất lượng không gian sống mất đi khả năng tự phục hồi.

Bảo vệ môi trường Luật Bảo vệ môi trường năm 2020 [4, tr1] định nghĩa: “Hoạt động bảo vệ môi trường là hoạt động phòng ngừa, hạn chế tác động xấu đến môi trường; ứng phó sự cố môi trường; khắc phục ô nhiễm, suy thoái môi trường, cải thiện chất lượng môi trường; sử dụng hợp lý tài nguyên thiên nhiên, đa dạng sinh học và ứng phó với biến đổi khí hậu”. Nhà nước bảo vệ lợi ích quốc gia về tài nguyên và môi trường, thống nhất quản lý BVMT trong cả nước, có chính sách đầu tư, BVMT, có trách nhiệm tổ chức thực hiện việc giáo dục, đào tạo, nghiên cứu khoa học và công nghệ, phổ biến kiến thức khoa học và pháp luật về BVMT. Luật BVMT đã nêu rõ nguyên tắc BVMT [4, tr4] như sau: (1) BVMT là quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của mọi cơ quan, tổ chức, công đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân; (2) BVMT là điều kiện, nền tảng, yếu tố trung tâm, tiên quyết cho phát triển KTXH bền vững. Hoạt động BVMT phải gắn kết với phát triển kinh tế, quản lý tài nguyên và được xem xét, đánh giá trong quá trình thực 8 hiện các hoạt động phát triển; (3) BVMT gắn kết hài hòa với an sinh xã hội, quyền trẻ em, bình đẳng giới, bảo đảm quyền mọi người được sống trong môi trường trong lành; (4) Hoạt động BVMT phải được tiến hành thường xuyên, công khai, minh bạch; ưu tiên dự báo, phòng ngừa ô nhiễm, sự cố, suy thoái môi trường, quản lý rủi ro về môi trường, giảm thiểu phát sinh, chất thải, tăng cường tái sử dụng, tái chế chất thải để khai thác giá trị tài nguyên của chất thải; (5) BVMT phải phù hợp với quy luật, đặc điểm tự nhiên, văn hóa, lịch sử, cơ chế thị trường, trình độ phát triển KTXH; thúc đẩy phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi; (6) Cơ quan, tổ chức, cộng đồng dân cư, hộ gia đình và cá nhân được hưởng lợi từ môi trường có nghĩa vụ đóng góp tài chính cho hoạt động BVMT; gây ô nhiễm, sự cố và suy thoái môi trường phải chi trả, bồi thường thiệt hại, khắc phục, xử lý và chịu trách nhiệm khác theo quy định của pháp luật; (7) Hoạt động BVMT bảo đảm không gây phương hại chủ quyền, an ninh và lợi ích quốc gia, gắn liền với BVMT khu vực và toàn cầu.

Chính sách bảo vệ môi trường Chính sách là tập hợp biện pháp mà một chủ thể quyền lực đưa ra để định hướng xã hội thực hiện mục tiêu chính trị của chủ thể quyền lực. Chính sách công là những hành động ứng xử của nhà nước với các vấn đề phát sinh trong đời sống cộng đồng, được thể hiện bằng nhiều hình thức khác nhau, nhằm thúc đẩy xã hội phát triển theo định hướng. Chính sách quản lý môi trường (hay chính sách môi trường) là chính sách công, là sự cụ thể hóa các chủ trương và hành động về BVMT của Nhà nước nhằm tới mục tiêu môi trường muốn đạt được và cách thức thực hiện mục tiêu đó. Sự cụ thể hóa này được thể hiện dưới hình thức các văn bản quy phạm pháp luật do cơ quan quản lý nước ban hành theo thẩm quyền quản lý được quy định.

Thực hiện chính sách bảo vệ môi trường Đảng và Nhà nước ta đã ban hành hệ thống các chủ trương, chính sách, văn bản quy phạm pháp luật về BVMT, nhằm điều chỉnh các mối quan hệ xã hội trong lĩnh vực hoạt động BVMT. Tuy nhiên, để những chủ trương, chính sách và pháp luật về BVMT đi vào cuộc sống và trở thành hành vi xử sự, hợp pháp của các chủ 9 thể pháp luật về BVMT, phát huy tác dụng trong thực tiễn, Nhà nước phải giữ vai trò trụ cột trong việc thực hiện và tổ chức thực hiện pháp luật về BVMT. Thực hiện chính sách là một khâu hợp thành của chu trình chính sách, là toàn bộ quá trình chuyển hoá ý chí của chủ thể chính sách thành hiện thực. Tổ chức thực hiện chính sách có vị trí đặc biệt quan trọng, là bước thực hiện hoá chính sách vào đời sống xã hội.

Do vậy, thực hiện chính sách BVMT là quá trình hoạt động có mục đích làm cho những quy định của chính sách và pháp luật về BVMT đi vào cuộc sống, trở thành những hành vi thực tế, hợp pháp của các chủ thể nhằm phát huy tính tích cực, chủ động trong thực hiện pháp luật về BVMT; bảo vệ, phòng ngừa và xử lý nghiêm minh các vi phạm pháp luật về BVMT đảm bảo quyền con người được sống trong môi trường trong lành và bảo đảm sự phát triển ổn định, bền vững. Chính sách môi trường được tổ chức thực hiện thông qua hệ thống tổ chức quản lý môi trường cùng với sự tham gia của cả hệ thống chính trị, trong đó bao gồm các tổ chức chính trị - xã hội, tổ chức xã hội, tổ chức nghề nghiệp và các cộng đồng trong xã hội. Các hình thức tổ chức thực hiện chính sách môi trường rất đa dạng, phong phú, bao gồm từ các hình thức mang tính hành chính của quản lý nhà nước cho đến tuyên truyền, vận động, giáo dục, nâng cao nhận thức về BVMT cũng như các phong trào BVMT mang tính chất định kỳ và không định kỳ. Hệ thống tổ chức quản lý môi trường của nhà nước và hệ thống các tổ chức, các cộng đồng được phối kết hợp với nhau trong tổ chức thực hiện chính sách môi trường dưới nhiều hình thức khác nhau.

Các yếu tố ảnh hưởng tới thực hiện chính sách bảo vệ môi trường Quá trình thực hiện chính sách công là một quá trình phức tạp, chịu ảnh hưởng của rất nhiều yếu tố, như: bản chất của vấn đề chính sách công, môi trường thực thi chính sách công, chủ thể thực thi chính sách công và các bên liên quan. Những nhân tố này có thể làm cho quá trình thực thi chính sách công không được thực hiện như mong muốn.1 Bản chất của vấn đề chính sách Bản chất của vấn đề chính sách cần giải quyết đã tác động đến việc thực hiện các chính sách, bởi vì: - Chính sách phải được ban hành dựa trên các căn cứ khoa học và thực tiễn. - Mục tiêu chính sách phải rõ ràng, cụ thể và nhất quán về chủ trương, quan điểm, đồng bộ, không mâu thuẫn và triệt tiêu bởi các chính sách khác. - Trong quá trình xây dựng chính sách BVMT phải thu hút được nhiều chủ thể tham gia.

Môi trường thực thi chính sách công Môi trường thực thi chính sách công bao gồm môi trường chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa, công nghệ và môi trường quốc tế. - Môi trường chính trị: Những biến đổi trong hoàn cảnh chính trị có tác động lên thực thi chính sách công, Chính phủ thay đổi có thể dẫn đến những thay đổi trong cách thức thực thi chính sách công và cùng có thể thay đổi bản thân chính sách. Chính vì thế, bối cảnh thực thi chính sách công là khác nhau giữa các nước và giữa các hệ thống chính trị. Thế chế chính trị của nước ta hiện nay là chế độ xã hội chủ nghĩa vì mục tiêu “dân giàu, nước mạnh, xã hội dân chủ, công bằng, văn minh”.

Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân và vì dân.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ