Tổng quan nghiên cứu
Ngành công nghiệp chế biến và xuất khẩu sản phẩm gỗ của Việt Nam đã chứng kiến bước bứt phá mạnh mẽ từ sau khi gia nhập WTO vào ngày 11/01/2007. Kim ngạch xuất khẩu gỗ toàn quốc tăng trưởng ấn tượng từ 567 triệu USD năm 2003 lên 1,1 tỷ USD năm 2004, đạt đỉnh 2,82 tỷ USD năm 2008 và duy trì ở mức 2,59 tỷ USD năm 2009, khẳng định vị thế trong top 5 mặt hàng xuất khẩu chủ lực vươn tới hơn 120 thị trường. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của nhiều doanh nghiệp sản xuất vẫn bộc lộ tính tự phát, phân tán và chủ yếu gia công quy mô vừa và nhỏ.
Tại Công ty Cổ phần Vinafor Đà Nẵng, dù sở hữu hạ tầng nhà xưởng chế biến gỗ rộng gần 60.000 m2 cùng quỹ rừng kinh tế lên tới hơn 1.580 ha, doanh thu xuất khẩu sản phẩm gỗ vẫn chiếm tỷ trọng khiêm tốn, chưa tương xứng với tiềm năng của thị trường quốc tế. Việc thiếu vắng một chiến lược xuất khẩu dài hạn khiến hoạt động thương mại của doanh nghiệp gặp nhiều rủi ro khi thị trường toàn cầu biến động.
Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu là hệ thống hóa khung lý luận về quản trị chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU), đánh giá toàn diện năng lực nội bộ cùng thực trạng xuất khẩu của công ty giai đoạn 2006-2009, từ đó hoạch định chiến lược xuất khẩu sản phẩm gỗ sang thị trường EU giai đoạn 2010-2020.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào không gian sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vinafor Đà Nẵng và thị trường trọng điểm 27 quốc gia EU. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc khi thiết lập các chỉ tiêu tăng trưởng mục tiêu trên 10%/năm, nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững, tối ưu hóa chuỗi cung ứng nguyên liệu đạt chứng chỉ rừng quốc tế và gia tăng tỷ suất sinh lời cho doanh nghiệp hậu cổ phần hóa.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị chiến lược hiện đại với sự kết hợp chặt chẽ giữa trường phái định vị của Michael E. Porter (1980) và trường phái nguồn lực (Resource-Based View - RBV). Khung lý thuyết của Michael Porter cung cấp mô hình 5 lực lượng cạnh tranh để phân tích cấu trúc ngành, cùng ba chiến lược cạnh tranh tổng quát: dẫn đạo chi phí thấp, tạo sự khác biệt và chiến lược tập trung. Song song đó, mô hình định nghĩa kinh doanh 3 chiều của Derek Abell xác định rõ ba trục then chốt: nhóm khách hàng mục tiêu (Who), nhu cầu khách hàng cần thỏa mãn (What), và công nghệ cùng cách thức thỏa mãn nhu cầu (How).
Bên cạnh đó, lý thuyết nguồn lực đóng vai trò cốt lõi trong việc nhận diện năng lực nội tại thông qua 4 tiêu chuẩn tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững (VRIO): Đáng giá (Valuable), Hiếm (Rare), Khó bắt chước (Inimitable) và Không thể thay thế (Non-substitutable). Các khái niệm then chốt được chuẩn hóa trong luận văn bao gồm:
- Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (Business-level strategy): Tổng thể các cam kết và hành động giúp doanh nghiệp giành lợi thế cạnh tranh bằng cách khai thác năng lực cốt lõi vào những thị trường sản phẩm cụ thể.
- Năng lực cốt lõi (Core competencies): Tập hợp các nguồn lực hữu hình và vô hình được tích hợp nhằm tạo ra giá trị vượt trội về chất lượng, hiệu quả, sự đổi mới và khả năng đáp ứng khách hàng.
- Chuỗi giá trị (Value chain): Hệ thống các hoạt động cơ bản và bổ trợ nhằm chuyển hóa đầu vào thành sản phẩm đầu ra có giá trị gia tăng cao.
- Khác biệt hóa sản phẩm (Product differentiation): Quá trình tạo lập các thuộc tính độc đáo, đáp ứng chuyên sâu nhu cầu người tiêu dùng để hưởng mức giá tăng thêm trên thị trường.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu đa tầng kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh của Vinafor Đà Nẵng giai đoạn 2006-2009, hệ thống thống kê hải quan, hiệp hội gỗ VIFORES và dữ liệu thương mại quốc tế của khối EU. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát thực địa tại xí nghiệp chế biến và phỏng vấn chuyên sâu.
Cỡ mẫu nghiên cứu bao gồm 45 cán bộ quản lý, kỹ sư công nghệ, trưởng bộ phận nghiệp vụ của công ty cùng 15 đối tác đại lý, nhà nhập khẩu quốc tế. Phương pháp chọn mẫu có chủ đích (purposive sampling) được áp dụng nhằm thu thập ý kiến chuyên gia có hiểu biết sâu về kỹ thuật chế biến gỗ và nghiệp vụ ngoại thương.
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích kết hợp định tính và định lượng (ma trận SWOT, ma trận đánh giá năng lực VRIO, ma trận cho điểm phương án chiến lược có trọng số) là nhằm biến các đánh giá trừu tượng về năng lực cốt lõi thành các chỉ số lượng hóa khách quan, giúp việc lựa chọn phương án chiến lược đạt độ chuẩn xác và khả thi cao nhất trong mốc thời gian thực hiện nghiên cứu từ năm 2009 đến năm 2010.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Thứ nhất, cơ cấu thị trường xuất khẩu của Vinafor Đà Nẵng phụ thuộc gần như tuyệt đối vào khối Liên minh Châu Âu (EU) nhưng thiếu tính ổn định lâu dài. Giai đoạn 2006-2009, tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu sang EU luôn chiếm trên 96% tổng kim ngạch toàn công ty, đặc biệt năm 2009 con số này đạt 99,69%. Dù sản phẩm từng tiếp cận tới 20/27 quốc gia EU (đạt tỷ lệ phủ 74%), nhưng đến năm 2009 công ty chỉ còn duy trì đơn hàng thường xuyên tại 10/20 quốc gia, tập trung chính ở Bỉ, Pháp, Tây Ban Nha và Thụy Điển.
Thứ hai, doanh nghiệp đối mặt với điểm nghẽn nghiêm trọng trong kênh phân phối và quyền lực thương lượng giá. Gần 100% sản lượng xuất khẩu sang EU phải thông qua các đối tác môi giới trung gian như Scancom (Đan Mạch), Horsington (Hồng Kông), Gra Garden (Thụy Điển), Kosmos (Bỉ). Việc chưa thể xuất khẩu trực tiếp tới các hệ thống bán lẻ lớn tại châu Âu khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp đáng kể và công ty rơi vào thế bị động khi đối tác ngoại ép giảm đơn giá trong giai đoạn suy thoái kinh tế 2008-2009.
Thứ ba, cơ cấu nguồn nguyên liệu đầu vào bộc lộ sự mất cân đối lớn khi gỗ nhập khẩu chiếm tới 80%, trong khi nguồn cung nội địa chỉ đáp ứng được khoảng 20%. Mặc dù Vinafor Đà Nẵng có chức năng trồng rừng với 680 ha tại Hòa Vang (Đà Nẵng) và liên kết 900 ha tại Quảng Trị, nguồn gỗ tự khai thác vẫn chưa đạt chứng chỉ FSC theo yêu cầu khắt khe của khách hàng EU, buộc doanh nghiệp phải phụ thuộc vào nguồn gỗ nhập khẩu với chi phí cao.
Thứ tư, năng lực cơ sở hạ tầng có quy mô ấn tượng nhưng công nghệ máy móc còn hạn chế. Doanh nghiệp sở hữu mặt bằng sản xuất rộng gần 60.000 m2 sau khi hợp nhất 2 xí nghiệp vào năm 2007, gồm 7 xưởng sản xuất tổng diện tích trên 15.800 m2 và 7 hệ thống lò sấy công nghiệp với diện tích hơn 1.500 m2. Tuy nhiên, phần lớn dây chuyền thiết bị tại Phân xưởng 1 được đầu tư từ năm 2001-2003 với công nghệ từ Đài Loan và Việt Nam, chưa đáp ứng tối ưu yêu cầu sản xuất dòng sản phẩm nội thất cao cấp.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân cốt lõi của những hạn chế trên bắt nguồn từ việc doanh nghiệp vận hành chủ yếu theo kế hoạch tác nghiệp ngắn hạn hằng năm thay vì một chiến lược cấp đơn vị kinh doanh bài bản. Sự liên kết giữa chức năng R&D thiết kế, chức năng cung ứng vùng nguyên liệu và bộ phận marketing quốc tế chưa được đồng bộ hóa.
Khi so sánh với các nghiên cứu cùng thời kỳ tại các doanh nghiệp chế biến gỗ TP.HCM, Vinafor Đà Nẵng có lợi thế vượt trội về quỹ đất sản xuất (60.000 m2) và hệ thống chứng chỉ quản lý chất lượng ISO 9001:2000 cùng chuỗi hành trình sản phẩm SGS-COC (số 001878/SGS-COC). Tuy nhiên, công ty lại chậm chân hơn trong việc chuyển dịch cơ cấu sản phẩm từ đồ gỗ ngoài trời (outdoor) sang đồ gỗ nội thất (indoor) vốn có giá trị gia tăng cao hơn gấp 2 đến 3 lần.
Dữ liệu nghiên cứu được trực quan hóa sinh động thông qua biểu đồ cơ cấu kim ngạch xuất khẩu EU giai đoạn 2006-2009, sơ đồ luồng quy trình sản xuất 14 công đoạn khép kín từ sơ chế, sấy, gia công tinh chế đến đóng gói thành phẩm, cùng bảng ma trận chấm điểm đánh giá năng lực cạnh tranh với hệ số trọng số từ 0,0 đến 1,0. Các dẫn chứng này khẳng định doanh nghiệp cần nhanh chóng tái định vị từ chiến lược chi phí thấp sang chiến lược tập trung - khác biệt hóa để bảo vệ thị phần tại châu Âu.
Đề xuất và khuyến nghị
Thứ nhất, chủ động chuẩn hóa và phát triển chuỗi cung ứng nguyên liệu rừng trồng đạt chứng chỉ FSC. Xí nghiệp Lâm nghiệp phối hợp cùng Ban Quản lý Dự án triển khai quy trình canh tác bền vững trên 1.580 ha rừng tại Đà Nẵng và Quảng Trị, phấn đấu đạt chứng chỉ quốc tế FSC trước năm 2013. Mục tiêu cụ thể là nâng tỷ lệ tự chủ nguyên liệu nội địa từ 20% lên 45% vào năm 2015 và đạt 65% vào năm 2020, qua đó giảm tỷ trọng nguyên liệu nhập khẩu xuống dưới 35%, hạ giá thành sản phẩm từ 7% đến 10%.
Thứ hai, chuyển dịch cơ cấu sản phẩm theo định hướng tập trung - khác biệt hóa. Phòng Kế hoạch - Kỹ thuật cùng đội ngũ thiết kế đẩy mạnh nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm gỗ nội thất cao cấp kết hợp vật liệu Inox, Aluminium, giảm tỷ trọng hàng ngoài trời từ 85% xuống 55% và nâng tỷ trọng hàng nội thất lên 45% trong giai đoạn 2010-2015. Định kỳ mỗi quý ra mắt từ 3 đến 5 bộ mẫu mã độc quyền mang phong cách thiết kế hiện đại phù hợp thị hiếu người tiêu dùng Tây Âu.
Thứ ba, đầu tư chiều sâu, hiện đại hóa công nghệ chế biến và hệ thống quản trị tác nghiệp. Ban Giám đốc và Phòng Tài chính phê duyệt ngân sách đầu tư khoảng 15 đến 20 tỷ đồng trong giai đoạn 2011-2014 để thay thế các máy móc gia công cũ tại Phân xưởng 1, bổ sung trung tâm gia công CNC tự động nhập khẩu từ Đức hoặc Ý. Giải pháp này hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ hao hụt nguyên vật liệu từ 18% xuống dưới 10%, rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng từ 45 ngày xuống 30 ngày.
Thứ tư, tái cấu trúc kênh phân phối và tăng cường xúc tiến thương mại đa kênh. Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu chủ động tham gia tối thiểu 2 hội chợ quốc tế thường niên như Hội chợ Spoga Cologne (Đức) và Vifa Fair (Việt Nam), xây dựng website thương mại điện tử đa ngôn ngữ đạt chuẩn quốc tế. Từng bước thiết lập quan hệ trực tiếp với các nhà phân phối cấp 1 tại 3 thị trường hạt nhân gồm Đức, Pháp, Bỉ, giảm tỷ lệ bán hàng qua trung gian môi giới từ 100% xuống 50% vào năm 2015 và dưới 25% vào năm 2020.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nhóm thứ nhất là ban lãnh đạo và các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất, xuất khẩu lâm sản. Luận văn cung cấp mô hình thực tiễn về quy trình 5 bước hoạch định chiến lược cấp SBU, giải bài toán đồng bộ hóa giữa quy mô nhà xưởng, quản trị chuỗi cung ứng FSC và phương thức tiếp cận thị trường quốc tế.
Nhóm thứ hai là các nhà nghiên cứu, giảng viên và học viên cao học chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh doanh quốc tế. Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật giá trị về việc vận dụng kết hợp lý thuyết RBV và mô hình định vị của Michael Porter để lượng hóa năng lực cốt lõi trong doanh nghiệp hậu cổ phần hóa.
Nhóm thứ ba là chuyên viên hoạch định chính sách tại Sở Công Thương, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Hiệp hội Gỗ Việt Nam (VIFORES). Luận văn mang lại các số liệu thực chứng phục vụ xây dựng chính sách quy hoạch vùng nguyên liệu rừng trồng bền vững và các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua rào cản kỹ thuật thương mại tại thị trường EU.
Nhóm thứ tư là các chuyên gia tư vấn chiến lược và phát triển thị trường ngoại thương. Tài liệu cung cấp khung ma trận đánh giá lựa chọn chiến lược có trọng số, giúp các nhà tư vấn áp dụng trực tiếp vào việc tái cấu trúc kênh phân phối và tối ưu hóa chi phí vận hành cho các doanh nghiệp chế biến gỗ xuất khẩu.
Câu hỏi thường gặp
Chiến lược xuất khẩu của Vinafor Đà Nẵng dựa trên nền tảng lý thuyết nào?
Nghiên cứu tích hợp lý thuyết định vị của Michael Porter với mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và ba chiến lược chung, kết hợp cùng lý thuyết quản trị dựa trên nguồn lực (RBV) thông qua 4 tiêu chuẩn VRIO nhằm xác định năng lực cốt lõi giúp doanh nghiệp kiến tạo lợi thế cạnh tranh bền vững tại thị trường EU.
Vì sao nghiên cứu lại chọn EU làm thị trường trọng điểm thay vì Mỹ hay Nhật Bản?
Trong giai đoạn 2006-2009, EU luôn là thị trường tiêu thụ chủ lực chiếm trên 96% kim ngạch xuất khẩu của Vinafor Đà Nẵng (năm 2009 đạt 99,69%), trong khi thị trường Mỹ và Nhật Bản chỉ chiếm tỷ lệ không đáng kể. Tuy nhiên, công ty chưa có chiến lược hoàn chỉnh để khai thác tối đa tiềm năng 27 quốc gia thành viên này.
Điểm yếu lớn nhất trong hoạt động kinh doanh xuất khẩu của công ty giai đoạn 2006-2009 là gì?
Điểm yếu lớn nhất là sự phụ thuộc hoàn toàn vào các nhà môi giới trung gian (như Scancom, Horsington) khiến công ty mất quyền tự chủ về giá, đồng thời nguồn nguyên liệu gỗ phụ thuộc tới 80% vào nhập khẩu do diện tích rừng tự có chưa được cấp chứng chỉ FSC.
Doanh nghiệp cần làm gì để giải quyết bài toán thiếu hụt nguyên liệu đạt chuẩn FSC?
Công ty cần triển khai ngay quy trình quản lý rừng bền vững trên diện tích 680 ha tại Hòa Vang và 900 ha liên kết tại Quảng Trị để lấy chứng chỉ quốc tế FSC, nâng tỷ lệ tự chủ nguyên liệu nội địa lên 45% vào năm 2015 và 65% vào năm 2020.
Mô hình nhà xưởng của Vinafor Đà Nẵng có đáp ứng được các đơn hàng lớn không?
Hoàn toàn đáp ứng được, bởi công ty đã sáp nhập 2 xí nghiệp thành một tổ hợp sản xuất khép kín với tổng diện tích gần 60.000 m2, gồm 7 xưởng sản xuất (trên 15.800 m2), 7 hệ thống lò sấy (hơn 1.500 m2) đạt chuẩn quản lý ISO 9001:2000 và chứng nhận chuỗi hành trình sản phẩm SGS-COC.
Kết luận
- Luận văn đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về quản trị chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) và quy trình hoạch định chiến lược xuất khẩu hàng lâm sản trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng.
- Phân tích và đánh giá toàn diện bức tranh thực trạng hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Vinafor Đà Nẵng giai đoạn 2006-2009, chỉ rõ điểm mạnh về quy mô nhà xưởng 60.000 m2 cùng điểm nghẽn phụ thuộc 80% nguyên liệu nhập khẩu và kênh trung gian.
- Hoạch định chiến lược tập trung - khác biệt hóa xuất khẩu sản phẩm gỗ sang thị trường EU giai đoạn 2010-2020, đi kèm lộ trình mục tiêu tăng trưởng doanh thu trên 10%/năm và đa dạng hóa sang dòng sản phẩm nội thất cao cấp.
- Thiết lập hệ thống 4 nhóm giải pháp đồng bộ và khả thi về phát triển vùng nguyên liệu rừng trồng đạt chứng chỉ FSC, đổi mới công nghệ máy móc, tái lập kênh phân phối trực tiếp và hoàn thiện chính sách nhân sự marketing quốc tế.
- Lộ trình triển khai chiến lược được chia thành hai giai đoạn trọng tâm: 2010-2015 tập trung chuẩn hóa vùng nguyên liệu FSC và công nghệ; 2016-2020 đẩy mạnh thâm nhập trực tiếp vào hệ thống bán lẻ Tây Âu nhằm khẳng định thương hiệu gỗ Việt Nam.