Chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ tại Artexport: Thực trạng và giải pháp

Tài liệu nghiên cứu Chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của artexport thực trạng và giải pháp, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Kinh Tế Đối Ngoại

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2005

108
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ Artexport

Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ Artexport, với lịch sử hình thành từ năm 1964, là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Việt Nam. Trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung đến cổ phần hóa, Artexport đã xây dựng một vị thế vững chắc trên thị trường quốc tế. Chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của công ty được hình thành dựa trên nền tảng kinh nghiệm tích lũy, mạng lưới đối tác rộng lớn và sự am hiểu sâu sắc về các dòng sản phẩm truyền thống. Giai đoạn 2000-2004 là một giai đoạn bản lề, đánh dấu sự chuyển mình mạnh mẽ của công ty để thích ứng với cơ chế thị trường và xu hướng hội nhập kinh tế toàn cầu. Trong thời kỳ này, hoạt động kinh doanh của Artexport không chỉ bó hẹp ở việc thực hiện các chỉ tiêu theo nghị định thư mà đã chủ động tìm kiếm, phát triển thị trường và đa dạng hóa mặt hàng. Các sản phẩm chủ lực như hàng sơn mài, gốm sứ, mây tre đan, và hàng thêu ren đã được xuất khẩu đến nhiều thị trường khó tính như Nhật Bản, EU, và Bắc Mỹ. Việc phân tích chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Artexport trong giai đoạn này cho thấy một bức tranh tổng thể về cách một doanh nghiệp nhà nước chuyển đổi để cạnh tranh hiệu quả. Công ty đã tập trung vào việc tận dụng lợi thế về nguồn nguyên liệu dồi dào và đội ngũ lao động lành nghề tại các làng nghề truyền thống. Đồng thời, Artexport cũng chú trọng xây dựng thương hiệu, đảm bảo chất lượng sản phẩm và giữ uy tín với các bạn hàng quốc tế. Những nỗ lực này đã góp phần đáng kể vào việc gia tăng kim ngạch xuất khẩu và khẳng định giá trị của hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam trên trường quốc tế.

1.1. Lịch sử hình thành và các giai đoạn phát triển của Artexport

Được thành lập ngày 23/12/1964, Artexport ban đầu hoạt động dưới sự chỉ đạo chặt chẽ của nhà nước trong cơ chế kế hoạch hóa. Nhiệm vụ chính là tổ chức sản xuất và xuất khẩu theo chỉ tiêu định sẵn, chủ yếu sang thị trường Liên Xô và Đông Âu. Sau năm 1986, cùng với công cuộc đổi mới, công ty bắt đầu chuyển đổi mô hình hoạt động, chủ động tìm kiếm thị trường mới và đa dạng hóa sản phẩm. Quá trình cổ phần hóa theo Quyết định số 1424/QĐ-BTM ngày 04/10/2005 đã tạo ra một bước ngoặt, giúp công ty linh hoạt hơn trong quản trị và kinh doanh. Quá trình này đã giúp Artexport nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ một cách bài bản hơn.

1.2. Năng lực cốt lõi Nguồn nhân lực và cơ sở vật chất kỹ thuật

Một trong những thế mạnh của Artexport là đội ngũ nhân sự giàu kinh nghiệm, với hơn 130 người có trình độ đại học và trên đại học (tính đến năm 2004). Công ty luôn chú trọng chính sách đào tạo và đãi ngộ để thu hút và giữ chân nhân tài. Về cơ sở vật chất, Artexport sở hữu hệ thống văn phòng, chi nhánh tại các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Hải Phòng cùng các xưởng sản xuất chuyên biệt cho hàng gỗ, hàng thêu. Mặc dù công nghệ sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ chủ yếu là thủ công, công ty đã từng bước cơ khí hóa một số khâu để tăng năng suất nhưng vẫn đảm bảo được nét tinh xảo đặc trưng của sản phẩm.

1.3. Đánh giá kết quả hoạt động xuất khẩu giai đoạn 2000 2004

Trong giai đoạn 2000-2004, hoạt động xuất khẩu của Artexport ghi nhận sự tăng trưởng ổn định. Tài liệu nghiên cứu cho thấy tổng kim ngạch xuất khẩu tăng liên tục từ năm 2000 đến 2003, đạt đỉnh 11,145 triệu USD vào năm 2003. Các mặt hàng chủ lực như sản phẩm gỗ sơn mài, gốm sứ đất nung, và cói mây tre đan chiếm tỷ trọng lớn. Sự tăng trưởng này là kết quả của việc công ty chủ động mở rộng thị trường sang khu vực Châu Á-Thái Bình Dương và Tây Bắc Âu, đồng thời nâng cao chất lượng sản phẩm và thay đổi mẫu mã để phù hợp với thị hiếu người tiêu dùng quốc tế. Đây là minh chứng cho hiệu quả bước đầu của chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ được điều chỉnh.

II. Thực trạng và thách thức trong chiến lược xuất khẩu Artexport

Mặc dù đạt được những thành tựu đáng kể, chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Artexport vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức và tồn tại. Một trong những vấn đề lớn nhất là sự cạnh tranh ngày càng gay gắt trên thị trường quốc tế. Các sản phẩm của Trung Quốc, Singapore với lợi thế về quy mô và giá cả đã tạo ra áp lực lớn. Bên cạnh đó, sự trỗi dậy của nhiều doanh nghiệp tư nhân và công ty liên doanh trong nước trong cùng lĩnh vực cũng làm thị phần của Artexport bị thu hẹp. Về mặt nội tại, việc xây dựng và triển khai chiến lược còn bộc lộ một số điểm yếu. Công tác nghiên cứu và dự báo thị trường chưa được đầu tư đúng mức, dẫn đến việc xác định cặp sản phẩm - thị trường đôi khi còn mang tính bị động. Các chính sách về giá cả, bao bì nhãn hiệu và xúc tiến thương mại chưa thực sự đồng bộ và phát huy hết hiệu quả. Ví dụ, hoạt động quảng bá sản phẩm ở nước ngoài còn hạn chế, chủ yếu dựa vào các hội chợ triển lãm thay vì xây dựng các chiến dịch marketing bài bản. Phân tích SWOT từ tài liệu gốc cho thấy, dù có thế mạnh về kinh nghiệm và thương hiệu, Artexport vẫn tồn tại những điểm yếu như bộ máy còn cồng kềnh và khả năng tiếp thị hạn chế. Việc nhận diện rõ những thực trạng và thách thức này là bước đi tiên quyết để hoàn thiện chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ trong tương lai.

2.1. Phân tích mô hình SWOT của Artexport trong thực tế

Phân tích SWOT cho thấy điểm mạnh (Strengths) của Artexport là bề dày 40 năm kinh nghiệm, thương hiệu uy tín, đội ngũ cán bộ có trình độ và nguồn hàng ổn định từ các làng nghề. Tuy nhiên, điểm yếu (Weaknesses) là khả năng tiếp thị còn hạn chế, chất lượng sản phẩm chưa đồng đều và chính sách hỗ trợ tiêu thụ còn dè dặt. Cơ hội (Opportunities) đến từ xu hướng toàn cầu hóa, việc Việt Nam gia nhập WTO và sự phát triển của thương mại điện tử. Thách thức (Threats) lớn nhất là sự cạnh tranh từ các đối thủ trong và ngoài nước, cùng với các rào cản thương mại và sự thay đổi thị hiếu của người tiêu dùng. Việc phân tích này là cơ sở quan trọng để điều chỉnh chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.

2.2. Những tồn tại trong việc xác định cặp sản phẩm thị trường

Việc lựa chọn thị trường và sản phẩm mục tiêu của Artexport vẫn còn những hạn chế. Công ty có xu hướng duy trì các thị trường truyền thống mà chưa mạnh dạn khai phá các thị trường mới tiềm năng. Việc lựa chọn sản phẩm để đẩy mạnh xuất khẩu đôi khi còn dàn trải, chưa tạo ra được những sản phẩm mũi nhọn thực sự khác biệt và có sức cạnh tranh vượt trội. Tài liệu cho thấy công ty chưa có sự phân tích sâu sắc về từng phân đoạn thị trường để tùy chỉnh sản phẩm cho phù hợp, dẫn đến việc bỏ lỡ nhiều cơ hội kinh doanh. Cần có một chiến lược rõ ràng hơn trong việc kết hợp thế mạnh sản phẩm với nhu cầu đặc thù của từng khu vực thị trường.

2.3. Hạn chế trong chính sách giá và hoạt động xúc tiến thương mại

Chính sách giá của Artexport được xây dựng nhưng đôi khi thiếu linh hoạt, chưa phản ánh kịp thời biến động của chi phí đầu vào và mức độ cạnh tranh trên thị trường. Về xúc tiến thương mại, các hoạt động quảng cáo, marketing còn khá mới mẻ và chưa được đầu tư bài bản. Công ty chủ yếu xuất khẩu qua các nhà nhập khẩu, đại lý trung gian, làm giảm khả năng tiếp cận trực tiếp với người tiêu dùng cuối cùng. Điều này khiến việc nắm bắt phản hồi để cải tiến mẫu mã, chất lượng sản phẩm bị chậm trễ. Thiếu một chiến lược marketing tích hợp là một rào cản lớn trong việc nâng cao hiệu quả chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.

III. Bí quyết củng cố và phát triển thị trường xuất khẩu bền vững

Để vượt qua thách thức và tận dụng cơ hội, việc hoàn thiện chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ là nhiệm vụ cấp thiết đối với Artexport. Một trong những giải pháp trọng tâm là xây dựng chiến lược củng cố và phát triển khách hàng, đồng thời mở rộng thị trường một cách có chọn lọc. Thay vì kinh doanh dàn trải, công ty cần tập trung vào các thị trường mục tiêu có dung lượng lớn và giá trị gia tăng cao như EU, Nhật Bản, Bắc Mỹ. Tại các thị trường này, cần có chiến lược thâm nhập sâu hơn thông qua việc nghiên cứu văn hóa, thị hiếu tiêu dùng để phát triển các dòng sản phẩm “đo ni đóng giày”. Việc xây dựng mối quan hệ bền vững với các nhà phân phối lớn và khách hàng trung thành là yếu tố then chốt. Công ty có thể áp dụng các chính sách ưu đãi, dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp và duy trì liên lạc thường xuyên để giữ chân khách hàng. Bên cạnh đó, việc mở rộng sang các thị trường mới nổi cũng cần được tính đến, nhưng phải dựa trên sự nghiên cứu kỹ lưỡng về tiềm năng và rủi ro. Đa dạng hóa mặt hàng cũng là một hướng đi quan trọng. Ngoài các sản phẩm truyền thống như sơn mài, gốm sứ, cần nghiên cứu phát triển các sản phẩm mới có tính ứng dụng cao, kết hợp giữa nét truyền thống và thiết kế hiện đại để thu hút nhóm khách hàng trẻ tuổi. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp Artexport tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của mình.

3.1. Chiến lược củng cố và phát triển mối quan hệ khách hàng

Giữ chân khách hàng hiện tại và biến họ thành đối tác trung thành là ưu tiên hàng đầu. Artexport cần xây dựng một hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) chuyên nghiệp để lưu trữ thông tin, theo dõi lịch sử giao dịch và nhu cầu của từng đối tác. Việc thường xuyên gửi thông tin về sản phẩm mới, các chương trình khuyến mãi, và thu thập phản hồi sẽ giúp tăng cường sự gắn kết. Đối với các khách hàng lớn, chiến lược đối tác chiến lược với các cam kết dài hạn về cung ứng và chất lượng sẽ tạo ra sự ổn định cho hoạt động xuất khẩu. Đây là nền tảng để phát triển một chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ hiệu quả.

3.2. Phương pháp tiếp cận và mở rộng thị trường xuất khẩu mới

Việc mở rộng thị trường cần được thực hiện một cách bài bản. Trước hết, cần tiến hành nghiên cứu thị trường để xác định các quốc gia có tiềm năng, dựa trên các tiêu chí như quy mô thị trường, sức mua, mức độ cạnh tranh và các quy định về nhập khẩu hàng thủ công mỹ nghệ. Sau đó, công ty có thể tham gia các hội chợ thương mại quốc tế uy tín tại các thị trường mục tiêu để giới thiệu sản phẩm và tìm kiếm đối tác ban đầu. Tận dụng các kênh thương mại điện tử và hợp tác với các tham tán thương mại Việt Nam ở nước ngoài cũng là những cách hiệu quả để tiếp cận thị trường mới với chi phí hợp lý.

3.3. Đa dạng hóa sản phẩm và ngành nghề kinh doanh mới

Để giảm thiểu rủi ro và đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường, Artexport cần thực hiện chiến lược đa dạng hóa sản phẩm. Điều này bao gồm việc phát triển các mẫu mã mới cho các dòng sản phẩm truyền thống và nghiên cứu các dòng sản phẩm thủ công mỹ nghệ có tính sáng tạo, ứng dụng vật liệu mới. Việc kết hợp các vật liệu như gỗ, kim loại, vải vóc để tạo ra các sản phẩm trang trí nội thất độc đáo có thể là một hướng đi tiềm năng. Ngoài ra, việc mở rộng sang các ngành nghề kinh doanh liên quan như dịch vụ logistics cho hàng xuất khẩu hoặc kinh doanh nguyên phụ liệu cũng giúp tận dụng thế mạnh sẵn có và tạo thêm nguồn thu cho công ty.

IV. Tối ưu hóa Marketing và nguồn lực cho chiến lược xuất khẩu

Để một chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ thành công, việc tối ưu hóa các nguồn lực nội tại là yếu tố không thể thiếu. Artexport cần xây dựng một chiến lược Marketing tích hợp, hiện đại và hiệu quả hơn. Điều này bắt đầu từ việc đầu tư cho thương hiệu, xây dựng một bộ nhận diện thương hiệu chuyên nghiệp, nhất quán trên tất cả các ấn phẩm và kênh truyền thông. Đặc biệt, trong kỷ nguyên số, việc xây dựng một website thương mại điện tử chuyên nghiệp, tối ưu hóa cho công cụ tìm kiếm (SEO) và hoạt động tích cực trên các nền tảng mạng xã hội là bắt buộc. Các chiến dịch marketing kỹ thuật số giúp công ty tiếp cận trực tiếp khách hàng toàn cầu với chi phí thấp hơn so với các phương pháp truyền thống. Bên cạnh đó, chiến lược về vốn và tài chính cũng cần được hoạch định rõ ràng. Artexport cần chủ động tìm kiếm các nguồn vốn ưu đãi cho doanh nghiệp xuất khẩu, quản lý dòng tiền hiệu quả và xây dựng các kế hoạch tài chính dài hạn để đầu tư cho việc đổi mới công nghệ và mở rộng sản xuất. Cuối cùng, con người vẫn là yếu tố quyết định. Cần có một chiến lược phát triển nguồn nhân lực bài bản, tập trung vào việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ kinh doanh quốc tế, chuyên gia marketing và các nhà thiết kế sản phẩm. Một đội ngũ nhân sự giỏi sẽ là động lực chính để triển khai thành công chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.

4.1. Xây dựng chiến lược Marketing tích hợp và hiện đại

Một chiến lược Marketing tích hợp đòi hỏi sự kết hợp hài hòa giữa các công cụ online và offline. Về online, Artexport cần đầu tư mạnh vào website (với chức năng e-commerce), SEO, quảng cáo trả phí (PPC) trên Google và mạng xã hội, và email marketing để chăm sóc khách hàng. Về offline, việc tham gia có chọn lọc các hội chợ quốc tế, xuất bản catalogue sản phẩm chuyên nghiệp và xây dựng phòng trưng bày hiện đại vẫn giữ vai trò quan trọng. Câu chuyện thương hiệu về giá trị văn hóa của hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam cần được kể một cách hấp dẫn và nhất quán trên mọi kênh.

4.2. Giải pháp về vốn và quản lý tài chính hiệu quả

Để đảm bảo nguồn lực tài chính, Artexport cần đa dạng hóa các kênh huy động vốn, bao gồm vốn tự có, vốn vay ngân hàng và có thể xem xét phát hành thêm cổ phiếu. Việc quản lý tài chính hiệu quả đòi hỏi phải lập ngân sách chi tiết cho từng hoạt động, từ sản xuất, marketing đến phát triển thị trường. Công ty cũng cần áp dụng các công cụ quản trị tài chính hiện đại để theo dõi dòng tiền, kiểm soát chi phí và tối ưu hóa lợi nhuận. Sử dụng các công cụ tài chính như L/C, D/A, D/P một cách linh hoạt sẽ giúp giảm thiểu rủi ro trong thanh toán quốc tế.

4.3. Chiến lược phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao

Đầu tư vào con người là đầu tư cho tương lai. Artexport cần xây dựng các chương trình đào tạo định kỳ về kỹ năng đàm phán thương mại quốc tế, marketing kỹ thuật số, ngoại ngữ và kiến thức về luật pháp quốc tế cho đội ngũ nhân viên. Cần có chính sách tuyển dụng để thu hút các chuyên gia giỏi trong lĩnh vực thiết kế sản phẩm và thương mại điện tử. Xây dựng một môi trường làm việc năng động, sáng tạo cùng với chế độ đãi ngộ cạnh tranh sẽ là chìa khóa để giữ chân nhân tài, đảm bảo thực thi thành công chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.

V. Top giải pháp vĩ mô hỗ trợ xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Thành công của chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của riêng Artexport mà còn cần sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các chính sách vĩ mô của Nhà nước. Để ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam nói chung và các doanh nghiệp như Artexport nói riêng có thể cất cánh, cần có một hệ sinh thái chính sách thuận lợi. Trước hết, Nhà nước cần đơn giản hóa các thủ tục hành chính liên quan đến xuất nhập khẩu, hải quan và thuế. Việc giảm bớt các rào cản phiền hà sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh. Thứ hai, cần có các chính sách hỗ trợ cụ thể về tài chính, chẳng hạn như thành lập các quỹ hỗ trợ xuất khẩu, cung cấp các khoản vay với lãi suất ưu đãi cho các doanh nghiệp đầu tư vào vùng nguyên liệu, đổi mới thiết kế và công nghệ sản xuất. Thứ ba, công tác xúc tiến thương mại ở cấp quốc gia cần được đẩy mạnh. Chính phủ nên tổ chức các tuần lễ hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam tại các thị trường trọng điểm, hỗ trợ doanh nghiệp tham gia các hội chợ quốc tế lớn và xây dựng thương hiệu quốc gia cho ngành hàng này. Cuối cùng, việc đầu tư vào đào tạo nguồn nhân lực và bảo tồn, phát triển các làng nghề truyền thống là một giải pháp mang tính nền tảng, đảm bảo sự phát triển bền vững cho cả ngành.

5.1. Kiến nghị về chính sách thuế và thủ tục hải quan

Nhà nước cần xem xét điều chỉnh chính sách thuế theo hướng khuyến khích xuất khẩu, ví dụ như hoàn thuế GTGT nhanh chóng, giảm thuế nhập khẩu đối với một số nguyên phụ liệu mà trong nước chưa sản xuất được. Về hải quan, việc đẩy mạnh ứng dụng hải quan điện tử, công khai, minh bạch hóa quy trình và xây dựng cơ chế một cửa sẽ tạo điều kiện thuận lợi tối đa cho các doanh nghiệp như Artexport trong quá trình thông quan hàng hóa, góp phần thực hiện hiệu quả chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.

5.2. Chính sách hỗ trợ vốn và xúc tiến thương mại cấp quốc gia

Việc thành lập các quỹ tín dụng xuất khẩu hoặc các chương trình bảo lãnh tín dụng sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hơn. Về xúc tiến thương mại, vai trò của các cơ quan đại diện thương mại Việt Nam ở nước ngoài cần được phát huy mạnh mẽ hơn nữa trong việc cung cấp thông tin thị trường, kết nối doanh nghiệp Việt Nam với các nhà nhập khẩu tiềm năng. Nhà nước cũng nên tài trợ một phần chi phí cho các doanh nghiệp tham gia các hội chợ quốc tế uy tín, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

5.3. Vai trò của nhà nước trong phát triển vùng nguyên liệu và làng nghề

Để đảm bảo nguồn cung ổn định và chất lượng cho sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ, Nhà nước cần có quy hoạch và chính sách đầu tư phát triển các vùng nguyên liệu tập trung (mây, tre, cói...). Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ các làng nghề truyền thống trong việc bảo tồn kỹ thuật sản xuất độc đáo, đào tạo thế hệ nghệ nhân kế cận và hỗ trợ xây dựng thương hiệu cho sản phẩm làng nghề. Sự kết hợp giữa doanh nghiệp và làng nghề dưới sự hỗ trợ của Nhà nước sẽ tạo ra chuỗi giá trị bền vững cho ngành.

24/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, nội dung chính của khoa luận được trình bày trong 3 chương: Chương Ì: Tổng quan về hoạt động xuất nhập khẩu của Artexport Chương 2: Thực trạng xây dựng chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Artexport Chương 3: M ộ t số giải pháp nâng cao hiệu quả xây dựng chiến lược xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ của Artexport CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 3 CHƯƠNG Ì TỔNG QUAN VÈ HOẠT ĐỘNG ẪUẨT NHẬP KHAU CỦA ADTEẤPODT 1. LỊCH SỬ HÌNH T H À N H V À P H Á T TRIỂN CỦA C Ô N G TY Công ty xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ, tên giao dịch là Artexport Hà Nội, được thành lập theo quyết định số 617/BNgT - TCCB ngày 23/12/1964 của Bộ Ngoại Thương, nay là Bộ Thương mại, từ hai phòng thủ công mỹ nghệ của Tứng công ty X N K tạp phẩm TOCONTAP. Sau khi sáp nhập Bộ Ngoại thương và Bộ Nội thương thành lập Bộ Thương mại thì công ty được thành lập lại theo quyết định số 334/TM - TCCB ngày 31/03/1993 của Bộ Thương mại. Giấy phép đăng ký kinh doanh số 108474 ngày 14/05/1993 do trọng tài Kinh tế Nhà nước cấp.

Căn cứ vào quyết định số 1424/QĐ-BTM ngày 04/10/2005 của Bộ Thương mại, công ty xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ được cứ phần hoa và trở thành công ty cứ phần xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ, hoạt động xuất nhập khẩu, có tư cách pháp nhân, có quyền và nghĩa vụ dân sự theo luật định, có con dấu riêng, có tài sản và các quỹ tập trung, được mở tài khoản trong và ngoài nước, được tứ chức và hoạt động theo điều lệ công ty. Các giai đoạn phát triển Được thành lập ngày 23/12/1964, tính đến nay Artexport đã có hơn 40 năm tuứi. Trên chặng đường này có thể chia làm 2 thời kỳ gắn liền với các bước ngoặt Cách mạng và sự thay đứi của cơ chế quản lý kinh tế của đất nước. Thời kỳ trước 1986: Tứng công ty xuất nháp khẩu thủ công mỹ nghệ (nay là Artexport) được tách ra từ TOCONTAP, khi thành lập Tứng công ty chỉ có 4 phòng nghiệp vụ: mỹ nghệ, sơn mài, mây tre đan, thêu thảm - chiếu cói và một số phòng quản lý, phục vụ với tứng số cán bộ công nhân viên không đẫy 50 người.

Đặc trưng của thời kỳ này là hoạt động sản xuất kinh doanh đều có sự chỉ đạo, quản lý chặt chẽ từ cấp trên, Nhà nước độc quyền về công tác kinh doanh CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 4 xuất nhập khẩu. Nhà nước giao mọi chỉ tiêu kếhoạch từ sản xuất trong nước đến thị trường tiêu thụ ở nước ngoài. Nhiệm vụ chủ yếu của công ty trong thòi kỳ này là tộ chức sản xuất, xuất nhập khẩu hàng hoa theo chỉ tiêu đã định sẵn và kim ngạch Nghị định thư. Thị trường xuất khẩu chủ yếu là các nước Liên Xô cũ, các nước Đông Âu và một số rất ít các nước tư bản như Nhật Bản, Hồng Kông, Đan Mạch.

Mọi hoạt động XNK của công ty phải thông qua Liên hiệp công ty xuất nhập khẩu và đầu tư Hà Nội, do đó phải qua nhiều khâu và tốn rất nhiều thời gian, han nữa công ty vừa phải lo ộn định tộ chức, phấn đấu hoàn thành kếhoạch Nhà nước giao vừa phải lo đối phó với chiến tranh ác liệt của Mỹ nên hiệu quả kinh tế chưa cao, có khi Nhà nước phải bù lỗ. Mặc dù kim ngạch XNK của công ty có tăng qua các năm song không đáng kể: N ă m 1964 là 4,96 triệu Rúp/USD, năm 1965 là 5,6 triệu Rúp/USD. Giai đoan 1966 - 1970 tộng kim ngạch XNK là 31,2 triệu Rúp/USD, bình quân hàng năm là trên 6 triệu Rúp/USD. [16] Sau năm 1975, miền Nam hoàn toàn giải phóng, đất nước thống nhất, theo chỉ thị của Đảng và Nhà nước phải làm hết sức để tăng công ăn việc làm cho miền Nam và khai thác mọi tiềm năng để đẩy mạnh xuất khẩu.

Công ty XNK thủ công mỹ nghệ đã đặt chi nhánh của mình tại thành phố Hồ Chí Minh và thành phố Đà Nang, biệt phái một số đông các cán bộ có kinh nghiệm vào công tác miền Nam, phối hợp với các địa phương mở các lớp dạy nghề về thảm len, thêu ren, thảm cói, thảm đay ở Đà Nàng, Long An, Đồng Tháp, Hậu Giang,.Bên cạnh đó góp phần mở rộng các cơ sở hiện có như: Gốm Đông Nai, sơn mài Sông Bé, hàng gỗ Nha Trang, thảm sơ dừa Bến Tre,., còng ty cũng tham gia các hội chợ, triển lãm quốc tế, tộ chức nhiều đạt tập huấn nghiệp vụ ở nước ngoài cho cán bộ công nhân viên. K i m ngạch xuất khẩu trong thòi gian này tăng đáng kể: từ 16,9 triệu Rúp/USD năm 1975 tăng lên 98,6 triệu Rúp/USD năm 1989. [1] Tuy nhiên, cho đến thập niên 80, cơ chếquản lý theo m ô hình kếhoạch hoa tập trung đã bộc lộ những khuyết tật, hạn chếcủa nó. Nền kinh tế đất nước gặp rất nhiều khó khăn, lạm phát tăng vọt, đời sống người dân sa sút, đất nước rơi vào tình trạng khủng hoảng trầm trọng.

Đến năm 1986, khi cõng CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 5 cuộc đổi mới bắt đầu thì những khó khăn như các chính sách không đồng bộ, thiếu vốn, thiếu tiền mặt, tốc độ thanh toán chậm. đã ảnh hưởng rất lớn đến việc thực hiện kế hoạch XK hàng thụ công mỹ nghệ cụa công ty. Mặt khác, bộ máy tổ chức cụa công ty quá cồng kềnh, có nhiều phòng ban nghiệp vụ với khoảng trên 300 cán bộ công nhân viên nên hiệu quả làm việc rất kém, không phát huy được năng lực sáng tạo cụa cán bộ công nhân viên. Thời kỳ từ 1986 đến nay: Ngày 17/11/1987, theo quyết định số 4523/QĐ- UBTC cụa UBND TP Hà Nội, công ty Mỹ nghệ xuất khẩu Hà Nội ra đời dựa trên sự sáp nhập cụa 3 cóng ty: công ty Mỹ nghệ xuất khẩu, công ty thêu ren xuất khẩu và công ty gia công dệt xuất khẩu.

Trong những năm 1989-1992 khi các nước Đông Âu sụp đổ thì công ty đã mất khá nhiều bạn hàng do các nước Đông Âu đơn phương giảm và huy số lượng hàng cụa các hợp đồng theo kim ngạch hoặc theo nghị định thư. Hoạt động kinh doanh chính cụa công ty lúc này là trực tiếp đầu tư kinh doanh xuất nhập khẩu sản phẩm thuộc ngành hàng thụ công mỹ nghệ, hàng công nghệ phẩm và một số mặt hàng khác. Về thực hiện kim ngạch XNK thời kỳ này, năm 1989 công ty giành định mức cao nhất từ trước tới giờ là 102,4 triệu Rúp/USD nhưng đến năm 1990 kim ngạch XNK chỉ đạt 61,8 triệu Rúp/USD và năm 1990 chỉ còn 9,8 triệu Rúp/USD. Đ ể khắc phục tình trạng này, năm 1990 công ty chụ động tìm kiếm phát triển thị trường và duy trì thị trường sẵn có để tăng kim ngạch XK.

Cùng thời điểm này công ty được Bộ Thương mại cho phép mở rộng kinh doanh đa dạng hoa mặt hàng nên giá trị kim ngạch XK đã tăng lên, tỷ trọng XK sang các thị trường đã tâng gấp nhiều lần so với trước. Phương thức kinh doanh thời kỳ này cũng được thay đổi linh hoạt để thích ứng với cơ chế thị truồng. Đối với cơ sở sản xuất trong nước: xác định lại đối tượng sản xuất, tổ chức có hiệu quả mạng lưới sản xuất, thu mua mở rộng cơ sở sản xuất nhằm vào vùng có nguyên liệu, lao động có tay nghề, mỏ rộng các hình thức hợp dồng mua bán hàng XK như hình thức mua đứt bán đoạn, uy thác XK, gửi bán, hàng đổi hàng,. Đ ố i với nước ngoài: công ty chấn chỉnh lại phong cách bán hàng, thực sự chú trọng đến việc chào hàng, bắt mối hàng và giữ mối hàng, CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 6 bên cạnh đó luôn đảm bảo giữ uy tín cho công ty bằng cách đáp ứng mọi yêu cầu của khách hàng về mẫu hàng.

Phương thức thanh toán cúng được mở rộng với nhiều hình thức thanh toán như: mở L/C thông thường, thanh toán bằng điện, D/A, D/P trả dần,.Do vậy, thừ trường tiêu thụ hàng thủ công mỹ nghệ đã được mở rộng sang các nước TBCN. BẢNG 1: Kết quả XNK của công ty qua các năm 1994 - 1998 (Đơn vị tính: Triệu RúplUSD) TT Chỉ tiêu/Năm 1994 1995 1996 1997 1998 1 Tổng kim ngạch XNK 15,05 19,52 25,79 28,55 41,02 2 Kim ngạch XK 10,47 10,56 7,50 10,72 12,09 3 Tỷ trọng XK so với XNK 69,58 54,13 29,05 37,54 31,46 (Nguồn: [16]; Từ năm 1992, quan hệ buôn bán của công ty đã chuyển sang thừ trường khu vực 2 và tập trung ở một số nước như: Nhật Bản, Hồng Kông, Pháp,. doanh thu của công ty mỗi năm một tăng và thu nhập bình quân của cán bộ công nhân viên ngày càng được cải thiện. Đây cũng là giai đoạn Nhà nước ban hành quyết đừnh 388, sắp xếp lại các doanh nghiệp, luật công ty, luật doanh nghiệp và một số bộ luật khác.

Ngày 19/12/1992, theo quyết đừnh thành lập số 3196/QĐ-UBTC của UBND TP Hà Nội, công ty vẫn giữ tên cũ là Công ty Mỹ nghệ xuất khẩu Hà Nội. Ngày 27/09/1996, theo quyết đừnh số 3169/QĐ-UBTC của UBND TP Hà Nội, công ty chính thức mang tên: Công ty XNK hàng tiêu dùng vả thủ công mỹ nghệ Hà Nội, tên giao dừch đối ngoại: Hanoi A n Handicraít Consumer Goods Import - Export Cooperation. [9] Căn cứ vào quyết đừnh số 1424/QĐ-BTM ngày 04/10/2005 của Bộ Thương mại, công ty xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ được cổ phần hoa và trở thành Công ty cổ phần xuất nhập khẩu thủ công mỹ nghệ. CHAT LUONG download : add luanvanchat@ 7 Tên tiếng Anh: H A N D I C R A F T A N D A R T A R T I C L E S EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY.

Tên viết tắt là: ARTEXPORT Biểu tượng của công ty: Vốn điều lệ của Công ty: 32.000 đồng (Ba mươi hai tỷ đồng chẵn) Giấy C N Đ K K D : Số 0103006536 đăng ký lần đầu ngày 18/01/2005, đăng ký thay đổi lần thứ nhất ngày 08/04/2005 do sỏ kế hoạch và đầu tư thành phố Hà Nội cấp.vn Website: www.vn Doanh nghiệp được phép đặt trự sở chính tại 31-33 Ngô Quyền và có các chi nhánh văn phòng tại các tỉnh và thành phố. Tổ chức doanh nghiệp theo hình thức công ty có tư cách pháp nhân, thực hiện chế độ hạch toán kinh tế độc lập, có tài khoản tại Ngân hàng Nhà nước, có con dấu theo quy định của Nhà nước. Công ty có các đơn vị trực thuộc sau: Tại Hải Phòng: Còng ty giao nhận và dịch vự X N K thủ công mỹ nghệ. Địa chỉ: 23 phố Đà Nang, Hải Phòng.

Tại thành phố Hồ Chí Minh : Văn phòng đại diện công ty XNK thủ công mỹ nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ