Chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật của tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội

Chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội. Phân tích kế hoạch tăng trưởng hiệu quả.

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG/HÌNH

MỞ ĐẦU

Tính cấp thiết của đề tài

Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

Kết cấu luận văn

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHIẾN LƯỢC THỊ PHẦN BẢO HIỂM TÀI SẢN-KỸ THUẬT CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM PHI NHÂN THỌ

1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu

1.2. Cơ sở lý luận về bảo hiểm tài sản - kỹ thuật và chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật

1.2.1. Khái quát về bảo hiểm tài sản - kỹ thuật

1.2.2. Khái quát về thị phần

1.2.3. Khái quát về chiến lược và chiến lược thị phần

1.2.4. Quy trình xây dựng chiến lược

1.2.5. Các tiêu chí đánh giá chiến lược thị phần

1.3. Cơ sở thực tiễn chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của một số công ty bảo hiểm Việt Nam

1.3.1. Kinh nghiệm của Tổng công ty bảo hiểm PVI

1.3.2. Kinh nghiệm của Tổng công ty bảo hiểm BIDV

2. CHƯƠNG 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Nguồn tài liệu, dữ liệu

2.2. Các phương pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu

2.2.2. Phương pháp thống kê mô tả

2.2.3. Phương pháp phân tích tổng hợp

2.2.4. Phương pháp chuyên gia

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CHIẾN LƯỢC THỊ PHẦN BẢO HIỂM TÀI SẢN-KỸ THUẬT CỦA TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM QUÂN ĐỘI

3.1. Giới thiệu về Tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội

3.2. Thực trạng chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội

3.2.1. Thực trạng chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật

3.2.2. Kết quả phát triển thị phần bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật của MIC

3.3. Xây dựng chiến lược thị phần bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (2010-2015)

3.3.1. Xác định mục tiêu chiến lược

3.3.2. Phân tích môi trường

3.3.3. Lựa chọn chiến lược

4. CHƯƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP THỰC HIỆN CHIẾN LƯỢC GIA TĂNG THỊ PHẦN BẢO HIỂM TÀI SẢN -KỸ THUẬT CỦA MIC GIAI ĐOẠN 2016-2020

4.1. Định hướng phát triển thị trường bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật

4.2. Đề xuất một số giải pháp thực hiện chiến lược gia tăng thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của MIC

4.2.1. Yêu cầu đối với chiến lược

4.2.2. Một số giải pháp thực hiện chiến lược

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật MIC

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) xác định nghiệp vụ bảo hiểm tài sản - kỹ thuật là một trong những trụ cột chính, đóng góp khoảng 32% tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc theo báo cáo năm 2015. Đây là lĩnh vực cốt lõi trong ngành bảo hiểm phi nhân thọ, bao gồm các sản phẩm thiết yếu như bảo hiểm công trình xây dựng, bảo hiểm máy móc thiết bị, và bảo hiểm cháy nổ bắt buộc. Việc xây dựng một chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật bài bản không chỉ là mục tiêu tăng trưởng doanh thu bảo hiểm mà còn là yếu tố then chốt khẳng định năng lực cạnh tranh của MIC trên thị trường. Giai đoạn 2010-2015 chứng kiến sự nỗ lực của MIC trong việc củng cố vị thế, tuy nhiên thị phần vẫn còn khiêm tốn (đạt 3,16% vào năm 2015), cho thấy tiềm năng phát triển còn rất lớn. Phân tích thị trường bảo hiểm cho thấy, nhu cầu bảo vệ tài sản và các dự án kỹ thuật ngày càng tăng cao song song với tốc độ phát triển kinh tế và đầu tư cơ sở hạ tầng tại Việt Nam. Do đó, một chiến lược tập trung, rõ ràng và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết để MIC có thể bứt phá, chiếm lĩnh thị phần từ các đối thủ lớn và thiết lập vị thế dẫn đầu trong phân khúc đầy tiềm năng này.

1.1. Vai trò của bảo hiểm tài sản kỹ thuật trong ngành bảo hiểm

Bảo hiểm tài sản - kỹ thuật là nghiệp vụ có lịch sử lâu đời và chiếm tỷ trọng doanh thu chủ yếu trong cơ cấu của hầu hết các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Nghiệp vụ này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các tài sản có giá trị lớn của cá nhân và doanh nghiệp trước những rủi ro bất ngờ như cháy, nổ, thiên tai, hay sự cố kỹ thuật. Các sản phẩm chính bao gồm bảo hiểm mọi rủi ro tài sản, bảo hiểm hỏa hoạn, bảo hiểm công trình xây dựng (CAR), bảo hiểm lắp đặt (EAR), và bảo hiểm máy móc thiết bị chủ thầu (CPM). Sự phát triển của mảng bảo hiểm này phản ánh trực tiếp sự tăng trưởng của nền kinh tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực xây dựng, sản xuất và công nghiệp. Đối với các doanh nghiệp bảo hiểm, đây là nguồn doanh thu ổn định và là cơ sở để phát triển các mối quan hệ lâu dài với phân khúc khách hàng doanh nghiệp.

1.2. Vị thế hiện tại của MIC trên bản đồ thị trường bảo hiểm

Mặc dù là một doanh nghiệp còn non trẻ so với các đối thủ lâu đời, Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) đã khẳng định được vị thế trong TOP 6 thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam. Theo số liệu từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, thị phần nghiệp vụ bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của MIC vào năm 2015 là 3,16%. Con số này cho thấy MIC đã có những bước tiến nhất định nhưng vẫn còn khoảng cách khá xa so với các doanh nghiệp dẫn đầu như PVI hay Bảo Việt. Tuy nhiên, với lợi thế là một doanh nghiệp thuộc khối quân đội và mối quan hệ với các cổ đông lớn, MIC có tiềm năng lớn trong việc khai thác các dự án trọng điểm quốc gia. Việc phân tích thị trường bảo hiểm và đánh giá đúng vị thế hiện tại là bước đi đầu tiên, mang tính nền tảng để xây dựng một chiến lược kinh doanh bảo hiểm phù hợp, giúp MIC mở rộng thị trường và gia tăng thị phần một cách bền vững trong giai đoạn tiếp theo.

II. Thách thức cản trở chiến lược thị phần bảo hiểm của MIC

Trong nỗ lực gia tăng thị phần, Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) phải đối mặt với nhiều thách thức cả khách quan và chủ quan. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh gay gắt của các đối thủ cạnh tranh trong ngành bảo hiểm. Các doanh nghiệp lớn như PVI, Bảo Việt, PTI không chỉ có lợi thế về quy mô, thương hiệu mà còn sở hữu mạng lưới phân phối rộng khắp và kinh nghiệm quản lý rủi ro kỹ thuật lâu năm. Sự cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá phí mà còn ở chất lượng dịch vụ, tốc độ bồi thường và năng lực tái bảo hiểm. Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh của MIC còn bị ảnh hưởng bởi những hạn chế nội tại. Quy trình thẩm định, đánh giá rủi ro đôi khi chưa thực sự tối ưu, dẫn đến tỷ lệ bồi thường ở một số nghiệp vụ còn cao. Hơn nữa, việc phát triển sản phẩm bảo hiểm mới chưa theo kịp tốc độ thay đổi của thị trường và nhu cầu đa dạng của khách hàng. Luận văn của Lê Trường Giang (2016) chỉ ra rằng, việc đẩy mạnh khai thác nghiệp vụ này tại MIC còn phân tán và thiếu định hướng tổng thể, dẫn đến hiện tượng cạnh tranh nội bộ giữa các công ty thành viên, làm suy giảm hiệu quả chung.

2.1. Phân tích các đối thủ cạnh tranh trong ngành bảo hiểm

Thị trường bảo hiểm tài sản - kỹ thuật Việt Nam có mức độ cạnh tranh cao, với sự thống trị của một vài tên tuổi lớn. PVI là doanh nghiệp dẫn đầu tuyệt đối, đặc biệt mạnh trong các dự án năng lượng và dầu khí. Bảo Minh và Bảo Việt có lợi thế về mạng lưới lâu đời và tệp khách hàng trung thành. Trong khi đó, các doanh nghiệp mới nổi như BIC cũng đang tăng trưởng nhanh chóng nhờ tận dụng hệ sinh thái từ ngân hàng mẹ. Các đối thủ cạnh tranh trong ngành bảo hiểm này tạo ra một rào cản gia nhập lớn đối với MIC thông qua các chiến lược về giá, chính sách hoa hồng hấp dẫn và năng lực tài chính vững mạnh. Để cạnh tranh hiệu quả, MIC cần xác định rõ lợi thế khác biệt của mình, thay vì chỉ chạy đua về giá.

2.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh cốt lõi của MIC giai đoạn qua

Giai đoạn 2010-2015, năng lực cạnh tranh của MIC được xây dựng dựa trên uy tín thương hiệu quân đội và mối quan hệ với các đối tác chiến lược. Tuy nhiên, so với đối thủ, năng lực về công nghệ, quản trị rủi ro và phát triển kênh phân phối vẫn còn hạn chế. Các sản phẩm bảo hiểm tuy đa dạng nhưng chưa có sự khác biệt hóa rõ rệt. Theo báo cáo tài chính MIC, dù doanh thu tăng trưởng đều đặn, nhưng tỷ lệ bồi thường ở nghiệp vụ tài sản - kỹ thuật có những thời điểm biến động, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Việc thiếu một chiến lược kinh doanh bảo hiểm dài hạn, được nghiên cứu bài bản cho riêng mảng này là một trong những điểm yếu cốt lõi cần được khắc phục để nâng cao sức cạnh tranh.

III. Bí quyết phát triển sản phẩm bảo hiểm kỹ thuật hiệu quả

Để thực hiện thành công chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật, việc phát triển sản phẩm bảo hiểm đóng vai trò trung tâm. Thay vì cung cấp các sản phẩm đại trà, MIC cần tập trung vào việc tạo ra các giải pháp bảo hiểm chuyên biệt, đáp ứng chính xác nhu cầu của từng phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Một trong những hướng đi tiềm năng là phát triển các gói sản phẩm tích hợp, ví dụ như kết hợp bảo hiểm công trình xây dựng với bảo hiểm trách nhiệm công cộng và bảo hiểm máy móc cho nhà thầu. Điều này không chỉ mang lại sự tiện lợi cho khách hàng mà còn giúp MIC gia tăng giá trị trên mỗi hợp đồng. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ để phân tích dữ liệu rủi ro sẽ giúp MIC thiết kế các sản phẩm bảo hiểm máy móc thiết bị với biểu phí cạnh tranh và điều khoản linh hoạt hơn. Đặc biệt, đối với sản phẩm bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, MIC có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bằng cách cung cấp thêm các dịch vụ giá trị gia tăng như tư vấn phòng cháy chữa cháy, kiểm tra an toàn định kỳ, giúp doanh nghiệp nâng cao công tác quản lý rủi ro kỹ thuật và giảm thiểu tổn thất.

3.1. Đa dạng hóa danh mục bảo hiểm máy móc và xây dựng

Thị trường xây dựng và công nghiệp Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu đa dạng về bảo hiểm. MIC cần mở rộng danh mục sản phẩm ngoài các loại hình truyền thống. Cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm như bảo hiểm đổ vỡ máy móc (MB), bảo hiểm thiết bị điện tử (EEI), và bảo hiểm công trình dân dụng đã hoàn thành (CECR). Việc đa dạng hóa này giúp MIC tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn, từ các nhà thầu xây dựng quy mô lớn đến các doanh nghiệp sản xuất sở hữu hệ thống máy móc hiện đại. Mỗi sản phẩm cần được xây dựng quy tắc, điều khoản rõ ràng và phù hợp với thông lệ quốc tế để đảm bảo năng lực tái bảo hiểm.

3.2. Tối ưu hóa sản phẩm bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là một thị trường lớn nhưng cạnh tranh về phí rất khốc liệt. Để tạo sự khác biệt, MIC không nên chỉ cạnh tranh bằng giá. Thay vào đó, chiến lược cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Cần xây dựng đội ngũ giám định viên chuyên nghiệp, quy trình bồi thường nhanh chóng, minh bạch. Việc kết hợp bán chéo các sản phẩm bảo hiểm tài sản khác khi tư vấn bảo hiểm cháy nổ cũng là một cách hiệu quả để gia tăng doanh thu và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Chiến lược này giúp biến một sản phẩm mang tính pháp lý bắt buộc thành một giải pháp bảo vệ tài sản toàn diện cho doanh nghiệp.

IV. Phương pháp mở rộng thị trường và gia tăng thị phần MIC

Bên cạnh việc phát triển sản phẩm, chiến lược mở rộng thị trường là yếu tố sống còn để MIC đạt được mục tiêu gia tăng thị phần. Một chiến lược kinh doanh bảo hiểm hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc thâm nhập sâu hơn vào thị trường hiện tại và khai phá các phân khúc mới. MIC cần xác định rõ các phân khúc khách hàng doanh nghiệp mục tiêu, không chỉ giới hạn trong các doanh nghiệp quân đội hay đối tác truyền thống. Các khu công nghiệp, doanh nghiệp FDI, và các dự án đầu tư công là những thị trường đầy tiềm năng cần được chú trọng khai thác. Để tiếp cận các thị trường này, việc xây dựng và phát triển các kênh phân phối đa dạng là vô cùng quan trọng. Kênh bancassurance, hợp tác với các công ty tư vấn xây dựng, và phát triển đội ngũ bán hàng trực tiếp chuyên nghiệp là những hướng đi cần được đẩy mạnh. Hơn nữa, năng lực tái bảo hiểm mạnh mẽ sẽ là một lợi thế cạnh tranh, cho phép MIC tham gia bảo hiểm cho các dự án quy mô lớn, từ đó nâng cao uy tín và thương hiệu trên thị trường.

4.1. Tập trung vào phân khúc khách hàng doanh nghiệp tiềm năng

Thay vì dàn trải nguồn lực, MIC nên tập trung vào một số phân khúc khách hàng doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao và phù hợp với thế mạnh của công ty. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng, năng lượng tái tạo, và sản xuất công nghệ cao là những ví dụ điển hình. Đối với mỗi phân khúc, cần có một chiến lược tiếp cận riêng, từ việc thiết kế sản phẩm "may đo" đến việc xây dựng đội ngũ tư vấn am hiểu sâu về ngành nghề của khách hàng. Việc này không chỉ giúp tăng trưởng doanh thu bảo hiểm mà còn tạo dựng mối quan hệ đối tác bền vững.

4.2. Tăng cường hợp tác kênh phân phối và hoạt động tái bảo hiểm

Để mở rộng thị trường, MIC không thể chỉ dựa vào kênh bán hàng trực tiếp. Việc hợp tác chặt chẽ với các ngân hàng, đặc biệt là Ngân hàng Quân đội (MB), để đẩy mạnh kênh bancassurance là một ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, việc xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà môi giới bảo hiểm uy tín sẽ giúp MIC tiếp cận các khách hàng lớn và các dự án phức tạp. Song song, việc củng cố năng lực và mối quan hệ với các nhà tái bảo hiểm hàng đầu thế giới là điều kiện tiên quyết để MIC có thể nhận bảo hiểm cho các rủi ro lớn, từ đó nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của MIC.

V. Cách đo lường hiệu quả chiến lược gia tăng thị phần MIC

Một chiến lược chỉ thực sự có giá trị khi hiệu quả của nó có thể được đo lường một cách rõ ràng. Đối với chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật của MIC, việc xây dựng một hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) là cực kỳ quan trọng. Các chỉ số này không chỉ dừng lại ở doanh thu hay thị phần tổng thể. Cần phải phân tích sâu hơn vào các khía cạnh khác như tăng trưởng doanh thu bảo hiểm theo từng dòng sản phẩm (xây dựng, lắp đặt, máy móc), theo từng kênh phân phối và theo từng khu vực địa lý. Việc theo dõi tỷ lệ bồi thường/phí giữ lại là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng công tác quản lý rủi ro kỹ thuật và hiệu quả của việc lựa chọn khách hàng. Các báo cáo tài chính MIC hàng quý và hàng năm phải được sử dụng làm công cụ chính để đánh giá tiến độ thực hiện mục tiêu. Ngoài các chỉ số tài chính, các chỉ số phi tài chính như mức độ hài lòng của khách hàng, tỷ lệ tái tục hợp đồng, và số lượng khách hàng mới cũng cần được theo dõi sát sao để có một cái nhìn toàn diện về hiệu quả của chiến lược.

5.1. Phân tích chỉ số tăng trưởng doanh thu bảo hiểm mục tiêu

Mục tiêu tăng trưởng doanh thu bảo hiểm cần được cụ thể hóa thành các con số rõ ràng cho từng giai đoạn. Ví dụ, mục tiêu tăng trưởng 20%/năm cho mảng bảo hiểm tài sản - kỹ thuật. Chỉ số này cần được bóc tách chi tiết: tăng trưởng từ khách hàng cũ là bao nhiêu, từ khách hàng mới là bao nhiêu. Việc so sánh tốc độ tăng trưởng của MIC với tốc độ tăng trưởng chung của toàn ngành sẽ cho thấy liệu MIC đang chiếm thêm thị phần hay chỉ đang phát triển theo xu hướng chung. Đây là cơ sở để điều chỉnh các hoạt động marketing và bán hàng kịp thời.

5.2. Sử dụng báo cáo tài chính MIC để đánh giá hiệu suất kinh doanh

Báo cáo tài chính MIC cung cấp những dữ liệu khách quan nhất về sức khỏe của hoạt động kinh doanh. Các nhà quản lý cần phân tích sâu các chỉ tiêu như tỷ lệ chi phí kết hợp (combined ratio) của nghiệp vụ tài sản - kỹ thuật để đánh giá lợi nhuận. Nếu tỷ lệ này dưới 100%, nghiệp vụ đang có lãi từ hoạt động khai thác. Ngoài ra, cần phân tích cơ cấu doanh thu để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững, tránh phụ thuộc quá nhiều vào một vài khách hàng lớn hoặc một dòng sản phẩm duy nhất. Các báo cáo này là công cụ không thể thiếu để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược chính xác.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật của tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu và kết luận, luận văn đƣợc kết cấu gồm 4 chƣơng, cụ thể nhƣ sau: Chƣơng 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận và thực tiễn về chiến lƣợc thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ Chƣơng 2: Phƣơng pháp nghiên cứu Chƣơng 3: Thực trạng xây dựng chiến lƣợc thị phần bảo hiểm tài sản-kỹ thuật của tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội Chƣơng 4: Đề xuất giải pháp thực hiện chiến lƣợc gia tăng thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của mic giai đoạn 2016-2020 3 CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHIẾN LƢỢC THỊ PHẦN BẢO HIỂM TÀI SẢN-KỸ THUẬT CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM PHI NHÂN THỌ 1. Tổng quan tình hình nghiên cứu Thị trƣờng bảo hiểm là một trong những thị trƣờng hình thành khá sớm ở nhiều quốc gia trên thế giới. Kinh tế - xã hội ngày càng phát triển cùng với sự phát triển vƣợt bậc của khoa học công nghệ. Đời sống của con ngƣời ngày càng đƣợc nâng cao cũng là lúc nhu cầu đối với các sản phẩm bảo hiểm ngày càng tăng lên đáng kể bao gồm cả bảo hiểm nhân thọ và bảo hiểm phi nhân thọ.

Nhiều đề tài nghiên cứu về các sản phẩm bảo hiểm đã ra đời. Luận văn thạc sĩ của tác giả Đặng Quang Đức (2007) “Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp bảo hiểm Phi nhân thọ Việt Nam trong quá trình hội nhập” và Trần Hùng Tiến (2010) với nghiên cứu “Nâng cao năng lực cạnh tranh của bảo hiểm phi nhân thọ việt nam thời gian gần đây” đã có những đánh giá chi tiết về thực trạng cạnh tranh trên thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam từ khi gia nhập WTO đến năm 2010. Đồng thời nghiên cứu cũng khái quát các tiêu chí cạnh tranh của các doanh nghiệp phi nhân thọ, trong đó có vấn đề phát triển thị trƣờng, nâng cao thị phần của các doanh nghiệp chủ đạo. Từ đó, có những đánh giá và so sánh nhất định giữa các doanh nghiệp bảo hiểm hiện có trên thị trƣờng.

Tạ Thị Diệu Mỹ (2008) với đề tài “Nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty bảo hiểm phi nhân thọ BIC trong điều kiện hội nhập” và Bùi Thị Thúy (2008) “Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ PTI” đều nghiên cứu về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ là BIC và PTI trong bối cảnh Việt Nam vừa gia nhập WTO, tuy nhiên, 2 công trình này có phạm vi và đối tƣợng nghiên cứu hoàn toàn khác với phạm vi và đối tƣợng mà luận văn đang nghiên cứu. 4 Tác giả Trịnh Thị Xuân Dung (2012) trong luận án tiến sĩ với đề tài “Giải pháp phát triển thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam” đã hệ thống lại cơ sở lý luận về thị trƣờng và thị trƣờng bảo hiểm, đƣa ra các chỉ tiêu phát triển thị trƣờng bảo hiểm nói chung. Đồng thời, luận án cũng nêu rõ các loại bảo hiểm phi nhân thọ, đặc điểm và các yêu cầu kỹ thuật của chúng. Trên cơ sở nghiên cứu các khái niệm về thị trƣờng, thị trƣờng bảo hiểm, luận án đƣa ra khái niệm về thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ là nơi diễn ra các hoạt động liên quan đến việc mua và bán các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ, theo đó khái niệm thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ không chỉ dừng lại ở giới hạn khi hợp đồng bảo hiểm ký kết mà bao gồm tất cả các hoạt động liên quan nhƣ: tƣ vấn bảo hiểm, đánh giá rủi ro, giám định bồi thƣờng, công tác đề phòng hạn chế tổn thất.

Để đánh giá sự phát triển của thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ, việc xây dựng các chỉ tiêu phản ánh sự phát triển của thị trƣờng là hết sức quan trọng. Vì vậy, luận án đã nghiên cứu xây dựng hệ thống các chỉ tiêu này bao gồm 20 chỉ tiêu và đƣợc chia thành ba nhóm. Đây là kết quả nghiên cứu mới của luận án mà các nghiên cứu trƣớc đây chƣa có. Trên cơ sở phân tích thực trạng phát triển thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ ở Việt Nam, tác giả nhận định bốn điểm tồn tại, hạn chế cơ bản của thị trƣờng và sáu nguyên nhân cơ bản dẫn đến những tồn tại này.

Nhiều nghiên cứu công bố cho rằng một trong những nguyên nhân dẫn tới việc kinh doanh bảo hiểm của các doanh nghiệp thua lỗ là do tỷ lệ bồi thƣờng cao. Tuy nhiên, qua nghiên cứu thực tế và so sánh với các nƣớc (nhƣ Thái Lan, Malaysia), luận án chỉ ra rằng tình trạng kinh doanh thua lỗ của các doanh nghiệp là nằm ở chi phí quản lý cao. Việc xác định chính xác nguyên nhân này là hết sức quan trọng để các doanh nghiệp có giải pháp phù hợp nâng cao hiệu quả kinh doanh. Cuối cùng, luận án đã đƣa ra bảy nhóm giải pháp nhằm phát triển thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam đến năm 2020.

Nguyễn Thị Thủy (2012), “Các biện pháp cạnh tranh trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam” đã đƣa ra những thực trạng về thị trƣờng bảo hiểm 5 phi nhân thọ, những số liệu tổng hợp chi tiết về mức độ tổn thất, bối thƣờng của các doanh nghiệp bảo hiểm lớn của Việt Nam. Đồng thời, tác giả còn đƣa ra những đánh giá khách quan về hạn chế của các doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam so với các doanh nghiệp bảo hiểm quốc tế. Từ đó đƣa ra các giải pháp thích hợp nhằm chiếm lĩnh thị trƣờng cho doanh nghiệp bảo hiểm Việt Nam. Trong đề tài nghiên cứu “Quản lý hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ của công ty bảo hiểm MIC”, tác giả Phạm Thị Thu Thủy (2013) đã trình bày những vấn đề lý luận và thực tiễn hoạt động kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ và quản lý các hoạt động bảo hiểm phi nhân thọ của doanh nghiệp bảo hiểm nói chung.

Dƣới góc độ phân tích thực trạng kinh doanh bảo hiểm phi nhân thọ của công ty bảo hiểm MIC, tác giả chỉ ra những giải pháp nhằm phát triển các sản phẩm bảo hiểm phi nhân thọ. Hoàng Tuấn Anh (2016) trong nghiên cứu “Giải pháp để nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội” nghiên cứu năng lực cạnh tranh của Tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội có 3 lĩnh vực hoạt động là Kinh doanh bảo hiểm PNT, Tái bảo hiểm và Đầu tƣ tài chính. Tuy nhiên hoạt động cốt lõi vẫn là kinh doanh bảo hiểm PNT. Vì vậy luận văn tập trung nghiên cứu chủ yếu vào hoạt động kinh doanh bảo hiểm của doanh nghiệp và sức mạnh cạnh tranh của doanh nghiệp với các đối thủ trên thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ tại Việt Nam.

Tuy nhiên, luận văn không nghiên cứu về năng lực cạnh tranh hay chiến lƣợc gia tăng thị phần của nghiệp vụ TSKT. Các công trình nghiên cứu trên đây và nhiều công trình nghiên cứu ở các cấp độ khác nhau, phạm vi và thời gian nghiên cứu khác nhau đã đề xuất các giải pháp khả thi cho việc xây dựng chiến lƣợc gia tăng thị phần và phát triển thị trƣờng bảo hiểm phi nhân thọ, trong đó có sản phẩm bảo hiểm tài sản-kỹ thuật. Tuy nhiên, để nghiên cứu chuyên sâu về một sản phẩm bảo hiểm cụ thể, cần đặt chiến lƣợc phát triển thị trƣờng của sản phẩm đó vào điều kiện của từng doanh nghiệp riêng biệt để có chiến lƣợc gia tăng thị phần thích hợp trong từng thời kỳ nhất định. Cơ sở lý luận về bảo hiểm tài sản - kỹ thuật và chiến lƣợc thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật 1.

Khái quát về bảo hiểm tài sản - kỹ thuật 1. Khái niệm Theo Tập đoàn bảo hiểm AIG của Mỹ định nghĩa: Bảo hiểm là một cơ chế, theo cơ chế này, một ngƣời, một doanh nghiệp hay một tổ chức chuyển nhƣợng rủi ro cho công ty bảo hiểm, công ty đó sẽ bồi thƣờng cho ngƣời đƣợc bảo hiểm các tổn thất thuộc phạm vi bảo hiểm và phân chia giá trị thiệt hại giữa tất cả những ngƣời đƣợc bảo hiểm. Luật Kinh doanh bảo hiểm của Việt Nam (2000)quy định"Kinh doanh bảo hiểm là hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm nhằm mục đích sinh lợi, theo đó doanh nghiệp bảo hiểm chấp nhận rủi ro của ngƣời đƣợc bảo hiểm, trên cơ sở bên mua bảo hiểm đóng phí bảo hiểm để doanh nghiệp bảo hiểm trả tiền bảo hiểm cho ngƣời thụ hƣởng hoặc bồi thƣờng cho ngƣời đƣợc bảo hiểm khi xảy ra sự kiện bảo hiểm". Bảo hiểm tài sản - kỹ thuật là loại bảo hiểm lấy tài sản làm đối tƣợng bảo hiểm.

Khi xảy ra rủi ro tổn thất về tài sản nhƣ mất mát, hủy hoại về vật chất, ngƣời bảo hiểm có trách nhiệm bồi thƣờng cho ngƣời đƣợc bảo hiểm căn cứ vào giá trị thiệt hại thực tế và mức độ đảm bảo thuận tiện hợp đồng. Bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật là loại hình bảo hiểm ra đời song song với sự phát triển của cuộc cách mạng khoa học và kỹ thuật. Từ sản phẩm đầu tiên là bảo hiểm cho rủi ro cháy lần đầu tiên đƣợc biết đến vào năm 1667, ngày nay kinh doanh bảo hiểm Tài sản kỹ thuật đã phát triển, nhân rộng và đa dạng hóa với hơn 40 sản phẩm đƣợc biết đến trên hầu hết các Quốc gia trên thế giới. Đặc điểm của bảo hiểm tài sản - kỹ thuật Là một nghiệp vụ bảo hiểm lâu đời và chiếm tỷ trọng chủ yếu của hầu hết các công ty, tổ chức kinh doanh bảo hiểm, bảo hiểm tài sản - kỹ thuật mang đầy 7 đủ các đặc điểm của một loại hình bảo hiểm điển hình; đồng thời cũng có những đặc điểm riêng.

- Các loại tài sản đƣợc bảo hiểm đƣợc quy định tại điều 163 Luật dân sự 2005; - Đối tƣợng bảo hiểm đa dạng; phạm vi bảo hiểm rộng và các sản phẩm bảo hiểm tài sản - kỹ thuật rất phong phú; - Chỉ thực hiện nghĩa vụ bảo hiểm khi xác định đƣợc giá trị tài sản. Giá trị bảo hiểm có thể tƣơng đƣơng, cao hơn hoặc thấp hơn giá trị tài sản; - Phƣơng pháp tính giá trị tài sản có thể là giá trị thị trƣờng của tài sản hoặc giá trị ƣớc tính do các bên thỏa thuận; - Số tiền chi trả của công ty bảo hiểm đối với tài sản đƣợc bảo hiểm dựa trên nguyên tắc bồi thƣờng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ