Chiến lược mở rộng thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật của Tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội ...

Chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội. Phân tích kế hoạch tăng trưởng hiệu quả.

2016

101
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật MIC

Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) xác định nghiệp vụ bảo hiểm tài sản - kỹ thuật là một trong những trụ cột chính, đóng góp khoảng 32% tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc theo báo cáo năm 2015. Đây là lĩnh vực cốt lõi trong ngành bảo hiểm phi nhân thọ, bao gồm các sản phẩm thiết yếu như bảo hiểm công trình xây dựng, bảo hiểm máy móc thiết bị, và bảo hiểm cháy nổ bắt buộc. Việc xây dựng một chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật bài bản không chỉ là mục tiêu tăng trưởng doanh thu bảo hiểm mà còn là yếu tố then chốt khẳng định năng lực cạnh tranh của MIC trên thị trường. Giai đoạn 2010-2015 chứng kiến sự nỗ lực của MIC trong việc củng cố vị thế, tuy nhiên thị phần vẫn còn khiêm tốn (đạt 3,16% vào năm 2015), cho thấy tiềm năng phát triển còn rất lớn. Phân tích thị trường bảo hiểm cho thấy, nhu cầu bảo vệ tài sản và các dự án kỹ thuật ngày càng tăng cao song song với tốc độ phát triển kinh tế và đầu tư cơ sở hạ tầng tại Việt Nam. Do đó, một chiến lược tập trung, rõ ràng và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết để MIC có thể bứt phá, chiếm lĩnh thị phần từ các đối thủ lớn và thiết lập vị thế dẫn đầu trong phân khúc đầy tiềm năng này.

1.1. Vai trò của bảo hiểm tài sản kỹ thuật trong ngành bảo hiểm

Bảo hiểm tài sản - kỹ thuật là nghiệp vụ có lịch sử lâu đời và chiếm tỷ trọng doanh thu chủ yếu trong cơ cấu của hầu hết các doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ. Nghiệp vụ này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các tài sản có giá trị lớn của cá nhân và doanh nghiệp trước những rủi ro bất ngờ như cháy, nổ, thiên tai, hay sự cố kỹ thuật. Các sản phẩm chính bao gồm bảo hiểm mọi rủi ro tài sản, bảo hiểm hỏa hoạn, bảo hiểm công trình xây dựng (CAR), bảo hiểm lắp đặt (EAR), và bảo hiểm máy móc thiết bị chủ thầu (CPM). Sự phát triển của mảng bảo hiểm này phản ánh trực tiếp sự tăng trưởng của nền kinh tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực xây dựng, sản xuất và công nghiệp. Đối với các doanh nghiệp bảo hiểm, đây là nguồn doanh thu ổn định và là cơ sở để phát triển các mối quan hệ lâu dài với phân khúc khách hàng doanh nghiệp.

1.2. Vị thế hiện tại của MIC trên bản đồ thị trường bảo hiểm

Mặc dù là một doanh nghiệp còn non trẻ so với các đối thủ lâu đời, Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) đã khẳng định được vị thế trong TOP 6 thị trường bảo hiểm phi nhân thọ Việt Nam. Theo số liệu từ Hiệp hội Bảo hiểm Việt Nam, thị phần nghiệp vụ bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của MIC vào năm 2015 là 3,16%. Con số này cho thấy MIC đã có những bước tiến nhất định nhưng vẫn còn khoảng cách khá xa so với các doanh nghiệp dẫn đầu như PVI hay Bảo Việt. Tuy nhiên, với lợi thế là một doanh nghiệp thuộc khối quân đội và mối quan hệ với các cổ đông lớn, MIC có tiềm năng lớn trong việc khai thác các dự án trọng điểm quốc gia. Việc phân tích thị trường bảo hiểm và đánh giá đúng vị thế hiện tại là bước đi đầu tiên, mang tính nền tảng để xây dựng một chiến lược kinh doanh bảo hiểm phù hợp, giúp MIC mở rộng thị trường và gia tăng thị phần một cách bền vững trong giai đoạn tiếp theo.

II. Thách thức cản trở chiến lược thị phần bảo hiểm của MIC

Trong nỗ lực gia tăng thị phần, Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) phải đối mặt với nhiều thách thức cả khách quan và chủ quan. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh gay gắt của các đối thủ cạnh tranh trong ngành bảo hiểm. Các doanh nghiệp lớn như PVI, Bảo Việt, PTI không chỉ có lợi thế về quy mô, thương hiệu mà còn sở hữu mạng lưới phân phối rộng khắp và kinh nghiệm quản lý rủi ro kỹ thuật lâu năm. Sự cạnh tranh không chỉ dừng lại ở giá phí mà còn ở chất lượng dịch vụ, tốc độ bồi thường và năng lực tái bảo hiểm. Bên cạnh đó, năng lực cạnh tranh của MIC còn bị ảnh hưởng bởi những hạn chế nội tại. Quy trình thẩm định, đánh giá rủi ro đôi khi chưa thực sự tối ưu, dẫn đến tỷ lệ bồi thường ở một số nghiệp vụ còn cao. Hơn nữa, việc phát triển sản phẩm bảo hiểm mới chưa theo kịp tốc độ thay đổi của thị trường và nhu cầu đa dạng của khách hàng. Luận văn của Lê Trường Giang (2016) chỉ ra rằng, việc đẩy mạnh khai thác nghiệp vụ này tại MIC còn phân tán và thiếu định hướng tổng thể, dẫn đến hiện tượng cạnh tranh nội bộ giữa các công ty thành viên, làm suy giảm hiệu quả chung.

2.1. Phân tích các đối thủ cạnh tranh trong ngành bảo hiểm

Thị trường bảo hiểm tài sản - kỹ thuật Việt Nam có mức độ cạnh tranh cao, với sự thống trị của một vài tên tuổi lớn. PVI là doanh nghiệp dẫn đầu tuyệt đối, đặc biệt mạnh trong các dự án năng lượng và dầu khí. Bảo Minh và Bảo Việt có lợi thế về mạng lưới lâu đời và tệp khách hàng trung thành. Trong khi đó, các doanh nghiệp mới nổi như BIC cũng đang tăng trưởng nhanh chóng nhờ tận dụng hệ sinh thái từ ngân hàng mẹ. Các đối thủ cạnh tranh trong ngành bảo hiểm này tạo ra một rào cản gia nhập lớn đối với MIC thông qua các chiến lược về giá, chính sách hoa hồng hấp dẫn và năng lực tài chính vững mạnh. Để cạnh tranh hiệu quả, MIC cần xác định rõ lợi thế khác biệt của mình, thay vì chỉ chạy đua về giá.

2.2. Đánh giá năng lực cạnh tranh cốt lõi của MIC giai đoạn qua

Giai đoạn 2010-2015, năng lực cạnh tranh của MIC được xây dựng dựa trên uy tín thương hiệu quân đội và mối quan hệ với các đối tác chiến lược. Tuy nhiên, so với đối thủ, năng lực về công nghệ, quản trị rủi ro và phát triển kênh phân phối vẫn còn hạn chế. Các sản phẩm bảo hiểm tuy đa dạng nhưng chưa có sự khác biệt hóa rõ rệt. Theo báo cáo tài chính MIC, dù doanh thu tăng trưởng đều đặn, nhưng tỷ lệ bồi thường ở nghiệp vụ tài sản - kỹ thuật có những thời điểm biến động, ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh. Việc thiếu một chiến lược kinh doanh bảo hiểm dài hạn, được nghiên cứu bài bản cho riêng mảng này là một trong những điểm yếu cốt lõi cần được khắc phục để nâng cao sức cạnh tranh.

III. Bí quyết phát triển sản phẩm bảo hiểm kỹ thuật hiệu quả

Để thực hiện thành công chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật, việc phát triển sản phẩm bảo hiểm đóng vai trò trung tâm. Thay vì cung cấp các sản phẩm đại trà, MIC cần tập trung vào việc tạo ra các giải pháp bảo hiểm chuyên biệt, đáp ứng chính xác nhu cầu của từng phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Một trong những hướng đi tiềm năng là phát triển các gói sản phẩm tích hợp, ví dụ như kết hợp bảo hiểm công trình xây dựng với bảo hiểm trách nhiệm công cộng và bảo hiểm máy móc cho nhà thầu. Điều này không chỉ mang lại sự tiện lợi cho khách hàng mà còn giúp MIC gia tăng giá trị trên mỗi hợp đồng. Ngoài ra, việc ứng dụng công nghệ để phân tích dữ liệu rủi ro sẽ giúp MIC thiết kế các sản phẩm bảo hiểm máy móc thiết bị với biểu phí cạnh tranh và điều khoản linh hoạt hơn. Đặc biệt, đối với sản phẩm bảo hiểm cháy nổ bắt buộc, MIC có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bằng cách cung cấp thêm các dịch vụ giá trị gia tăng như tư vấn phòng cháy chữa cháy, kiểm tra an toàn định kỳ, giúp doanh nghiệp nâng cao công tác quản lý rủi ro kỹ thuật và giảm thiểu tổn thất.

3.1. Đa dạng hóa danh mục bảo hiểm máy móc và xây dựng

Thị trường xây dựng và công nghiệp Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, kéo theo nhu cầu đa dạng về bảo hiểm. MIC cần mở rộng danh mục sản phẩm ngoài các loại hình truyền thống. Cần nghiên cứu và triển khai các sản phẩm như bảo hiểm đổ vỡ máy móc (MB), bảo hiểm thiết bị điện tử (EEI), và bảo hiểm công trình dân dụng đã hoàn thành (CECR). Việc đa dạng hóa này giúp MIC tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng hơn, từ các nhà thầu xây dựng quy mô lớn đến các doanh nghiệp sản xuất sở hữu hệ thống máy móc hiện đại. Mỗi sản phẩm cần được xây dựng quy tắc, điều khoản rõ ràng và phù hợp với thông lệ quốc tế để đảm bảo năng lực tái bảo hiểm.

3.2. Tối ưu hóa sản phẩm bảo hiểm cháy nổ bắt buộc

Bảo hiểm cháy nổ bắt buộc là một thị trường lớn nhưng cạnh tranh về phí rất khốc liệt. Để tạo sự khác biệt, MIC không nên chỉ cạnh tranh bằng giá. Thay vào đó, chiến lược cần tập trung vào việc nâng cao chất lượng dịch vụ. Cần xây dựng đội ngũ giám định viên chuyên nghiệp, quy trình bồi thường nhanh chóng, minh bạch. Việc kết hợp bán chéo các sản phẩm bảo hiểm tài sản khác khi tư vấn bảo hiểm cháy nổ cũng là một cách hiệu quả để gia tăng doanh thu và xây dựng lòng trung thành của khách hàng. Chiến lược này giúp biến một sản phẩm mang tính pháp lý bắt buộc thành một giải pháp bảo vệ tài sản toàn diện cho doanh nghiệp.

IV. Phương pháp mở rộng thị trường và gia tăng thị phần MIC

Bên cạnh việc phát triển sản phẩm, chiến lược mở rộng thị trường là yếu tố sống còn để MIC đạt được mục tiêu gia tăng thị phần. Một chiến lược kinh doanh bảo hiểm hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa việc thâm nhập sâu hơn vào thị trường hiện tại và khai phá các phân khúc mới. MIC cần xác định rõ các phân khúc khách hàng doanh nghiệp mục tiêu, không chỉ giới hạn trong các doanh nghiệp quân đội hay đối tác truyền thống. Các khu công nghiệp, doanh nghiệp FDI, và các dự án đầu tư công là những thị trường đầy tiềm năng cần được chú trọng khai thác. Để tiếp cận các thị trường này, việc xây dựng và phát triển các kênh phân phối đa dạng là vô cùng quan trọng. Kênh bancassurance, hợp tác với các công ty tư vấn xây dựng, và phát triển đội ngũ bán hàng trực tiếp chuyên nghiệp là những hướng đi cần được đẩy mạnh. Hơn nữa, năng lực tái bảo hiểm mạnh mẽ sẽ là một lợi thế cạnh tranh, cho phép MIC tham gia bảo hiểm cho các dự án quy mô lớn, từ đó nâng cao uy tín và thương hiệu trên thị trường.

4.1. Tập trung vào phân khúc khách hàng doanh nghiệp tiềm năng

Thay vì dàn trải nguồn lực, MIC nên tập trung vào một số phân khúc khách hàng doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao và phù hợp với thế mạnh của công ty. Các doanh nghiệp trong lĩnh vực xây dựng hạ tầng, năng lượng tái tạo, và sản xuất công nghệ cao là những ví dụ điển hình. Đối với mỗi phân khúc, cần có một chiến lược tiếp cận riêng, từ việc thiết kế sản phẩm "may đo" đến việc xây dựng đội ngũ tư vấn am hiểu sâu về ngành nghề của khách hàng. Việc này không chỉ giúp tăng trưởng doanh thu bảo hiểm mà còn tạo dựng mối quan hệ đối tác bền vững.

4.2. Tăng cường hợp tác kênh phân phối và hoạt động tái bảo hiểm

Để mở rộng thị trường, MIC không thể chỉ dựa vào kênh bán hàng trực tiếp. Việc hợp tác chặt chẽ với các ngân hàng, đặc biệt là Ngân hàng Quân đội (MB), để đẩy mạnh kênh bancassurance là một ưu tiên hàng đầu. Bên cạnh đó, việc xây dựng mối quan hệ tốt với các nhà môi giới bảo hiểm uy tín sẽ giúp MIC tiếp cận các khách hàng lớn và các dự án phức tạp. Song song, việc củng cố năng lực và mối quan hệ với các nhà tái bảo hiểm hàng đầu thế giới là điều kiện tiên quyết để MIC có thể nhận bảo hiểm cho các rủi ro lớn, từ đó nâng cao vị thế và năng lực cạnh tranh của MIC.

V. Cách đo lường hiệu quả chiến lược gia tăng thị phần MIC

Một chiến lược chỉ thực sự có giá trị khi hiệu quả của nó có thể được đo lường một cách rõ ràng. Đối với chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản kỹ thuật của MIC, việc xây dựng một hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) là cực kỳ quan trọng. Các chỉ số này không chỉ dừng lại ở doanh thu hay thị phần tổng thể. Cần phải phân tích sâu hơn vào các khía cạnh khác như tăng trưởng doanh thu bảo hiểm theo từng dòng sản phẩm (xây dựng, lắp đặt, máy móc), theo từng kênh phân phối và theo từng khu vực địa lý. Việc theo dõi tỷ lệ bồi thường/phí giữ lại là một chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng công tác quản lý rủi ro kỹ thuật và hiệu quả của việc lựa chọn khách hàng. Các báo cáo tài chính MIC hàng quý và hàng năm phải được sử dụng làm công cụ chính để đánh giá tiến độ thực hiện mục tiêu. Ngoài các chỉ số tài chính, các chỉ số phi tài chính như mức độ hài lòng của khách hàng, tỷ lệ tái tục hợp đồng, và số lượng khách hàng mới cũng cần được theo dõi sát sao để có một cái nhìn toàn diện về hiệu quả của chiến lược.

5.1. Phân tích chỉ số tăng trưởng doanh thu bảo hiểm mục tiêu

Mục tiêu tăng trưởng doanh thu bảo hiểm cần được cụ thể hóa thành các con số rõ ràng cho từng giai đoạn. Ví dụ, mục tiêu tăng trưởng 20%/năm cho mảng bảo hiểm tài sản - kỹ thuật. Chỉ số này cần được bóc tách chi tiết: tăng trưởng từ khách hàng cũ là bao nhiêu, từ khách hàng mới là bao nhiêu. Việc so sánh tốc độ tăng trưởng của MIC với tốc độ tăng trưởng chung của toàn ngành sẽ cho thấy liệu MIC đang chiếm thêm thị phần hay chỉ đang phát triển theo xu hướng chung. Đây là cơ sở để điều chỉnh các hoạt động marketing và bán hàng kịp thời.

5.2. Sử dụng báo cáo tài chính MIC để đánh giá hiệu suất kinh doanh

Báo cáo tài chính MIC cung cấp những dữ liệu khách quan nhất về sức khỏe của hoạt động kinh doanh. Các nhà quản lý cần phân tích sâu các chỉ tiêu như tỷ lệ chi phí kết hợp (combined ratio) của nghiệp vụ tài sản - kỹ thuật để đánh giá lợi nhuận. Nếu tỷ lệ này dưới 100%, nghiệp vụ đang có lãi từ hoạt động khai thác. Ngoài ra, cần phân tích cơ cấu doanh thu để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững, tránh phụ thuộc quá nhiều vào một vài khách hàng lớn hoặc một dòng sản phẩm duy nhất. Các báo cáo này là công cụ không thể thiếu để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định chiến lược chính xác.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ TRƢỜNG GIANG CHIẾN LƢỢC THỊ PHẦN BẢO HIỂM TÀI SẢN - KỸ THUẬT CỦA TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM QUÂN ĐỘI LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ CHƢƠNG TRÌNH ĐỊNH HƢỚNG THỰC HÀNH HÀ NỘI, NĂM 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LÊ TRƢỜNG GIANG CHIẾN LƢỢC THỊ PHẦN BẢO HIỂM TÀI SẢN - KỸ THUẬT CỦA TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM QUÂN ĐỘI Chuyên ngành: Quản lý kinh tế Mã số: 60 34 04 10 LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN LÝ KINH TẾ CHƢƠNG TRÌNH ĐỊNH HƢỚNG THỰC HÀNH NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. VŨ THANH SƠN XÁC NHẬN CỦA XÁC NHẬN CỦA CHỦ TỊCH HĐ CÁN BỘ HƢỚNG DẪN CHẤM LUẬN VĂN PGS. PHAN HUY ĐƢỜNG HÀ NỘI, NĂM 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các thông tin và kết quả nghiên cứu trong luận văn là do tôi tự thu thập, tìm hiểu, đúc kết và phân tích một cách trung thực. Nguồn thông tin, số liệu sử dụng trong luận văn đƣợc lấy từ niên giám thống kê ngành Bảo hiểm của Bộ Tài Chính, Báo cáo số liệu thị trƣờng bảo hiểm của Hiệp hội bảo hiểm Việt Nam và số liệu thống kê của các Ban ở Tổng Công ty cổ phần bảo hiểm Quân Đội, thực tiễn và báo cáo tổng kết hàng năm phù hợp với tình hình sản xuất kinh doanh thực tế của Tổng Công ty MIC cũng nhƣ số liệu báo cáo của các DNBH phi nhân thọ khác trên thị trƣờng. Tác giả luận văn Lê Trƣờng Giang LỜI CẢM ƠN Lời đầu tiên, tôi cũng xin gửi lời chân thành cảm ơn đặc biệt đến PGS. Vũ Thanh Sơn, Công tác tại Ban tổ chức Trung Ƣơng là ngƣời đã hƣớng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu luận văn “Chiến lƣợc thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của Tổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân đội”. Vũ Thanh Sơn đã truyền đạt cho tôi những kinh nghiệm cũng nhƣ các kiến thức quý báu và những nhận xét rất sâu sắc với sự nhiệt tình và trách nhiệm cao. Hơn thế nữa, PGS. Vũ Thanh Sơn đã động viên, khích lệ tôi rất nhiều trong quá trình hoàn thiện nghiên cứu này. Nhân đây, tôi cũng xin gửi lời cảm ơn chân thành đến đồng nghiệp của tôi tại MIC, những ngƣời đã hỗ trợ, giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu và đã cho tôi các thông tin kiến thức rất bổ ích trong quá trình khảo sát và phỏng vấn, đồng thời đã giúp tôi thu thập các bảng khảo sát. Sau cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và đặc biệt là mẹ tôi, đã luôn động viên, tạo điều kiện cho tôi đƣợc yên tâm công tác, học tập và nghiên cứu. Xin chân thành cảm ơn! Tác giả luận văn Lê Trƣờng Giang MỤC LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT . i DANH MỤC BẢNG/HÌNH . ii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài . Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu . Kết cấu luận văn .3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHIẾN LƢỢC THỊ PHẦN BẢO HIỂM TÀI SẢN-KỸ THUẬT CỦA DOANH NGHIỆP BẢO HIỂM PHI NHÂN THỌ . Tổng quan tình hình nghiên cứu . Cơ sở lý luận về bảo hiểm tài sản - kỹ thuật và chiến lƣợc thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật . Khái quát về bảo hiểm tài sản - kỹ thuật . Khái quát về thị phần . Khái quát về chiến lược và chiến lược thị phần . Quy trình xây dựng chiến lược . Các tiêu chí đánh giá chiến lược thị phần. Cơ sở thực tiễn chiến lƣợc thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của một số công ty bảo hiểm Việt Nam . Kinh nghiệm của Tổng công ty bảo hiểm PVI . Kinh nghiệm của Tổng công ty bảo hiểm BIDV .37 CHƢƠNG 2: PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU . Nguồn tài liệu, dữ liệu . Các phƣơng pháp nghiên cứu . Phương pháp nghiên cứu tài liệu . Phương pháp thống kê mô tả . Phương pháp phân tích tổng hợp . Phương pháp chuyên gia .45 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG CHIẾN LƢỢC THỊ PHẦN BẢO HIỂM TÀI SẢN-KỸ THUẬT CỦA TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM QUÂN ĐỘI . Giới thiệu về Tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội . Thực trạng chiến lƣợc phát triển thị trƣờng bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội . Thực trạng chiến lược phát triển thị trường bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật . Kết quả phát triển thị phần bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật của MIC . Xây dựng chiến lƣợc thị phần bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật tại Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (2010-2015) . Xác định mục tiêu chiến lược . Phân tích môi trường . Lựa chọn chiến lược .73 CHƢƠNG 4: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP THỰC HIỆN CHIẾN LƢỢC GIA TĂNG THỊ PHẦN BẢO HIỂM TÀI SẢN -KỸ THUẬT CỦA MIC GIAI ĐOẠN 2016-2020 . Định hƣớng phát triển thị trƣờng bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật . Đề xuất một số giải pháp thực hiện chiến lƣợc gia tăng thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của MIC . Yêu cầu đối với chiến lược . Một số giải pháp thực hiện chiến lược . 89 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO . 91 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT STT Ký hiệu Nguyên nghĩa 1. BH Bảo hiểm 2. BHTS Bảo hiểm tài sản 3. BHTSKT Bảo hiểm tài sản kỹ thuật 4. DN Doanh nghiệp 5. DNBH Doanh nghiệp bảo hiểm 6. DNBHPNT Doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ 7. DVBH Dịch vụ bảo hiểm 8. GDP Tổng thu nhập quốc dân 9. HĐBH Hợp đồng bảo hiểm 10. MIC Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội 11. NĐBH Ngƣời đƣợc bảo hiểm 12. SPBH Sản phẩm bảo hiểm 13. TSKT Tài sản kỹ thuật 14. WTO Tổ chức thƣơng mại thế giới i DANH MỤC BẢNG/HÌNH Bảng 1.1: Doanh thu và thị phần nghiệp vụ bảo hiểm TS-KT của BIC và PVI (2011-2015) .1 Mô hình phân tích SWOT .1: Một số chỉ tiêu kinh doanh của Tổng công ty cổ phần bảo hiểm Quân Đội giai đoạn 2013-2015 .2: Doanh thu bảo hiểm gốc nghiệp vụ BH Tài sản - Kỹ thuật của 6 doanh nghiệp đứng đầu (2010-2015) . Thị phần nghiệp vụ bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của của 6 doanh nghiệp đứng đầu (2010-2015). Tỷ trọng doanh thu phí gốc bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật trong doanh thu phí của MIC.5: Nghiên cứu đặc điểm nhu cầu của khách hàng . Phân tích SWOT của MIC .7: Chiến lược đại dương đỏ và Chiến lược đại dương xanh .1: Sơ đồ tổ chức bộ máy của Tổng công ty cổ phần bảo hiểm quân đội . Tỷ lệ bồi thường nghiệp vụ TS - KT của MIC giai đoạn 2010 -2015 .3: Mô hình 5 thế lực cạnh tranh của M.PORTER về ngành bảo hiểm phi nhân thọ .67 ii MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) là doanh nghiệp bảo hiểm phi nhân thọ non trẻ trên thị trƣờng bảo hiểm Việt Nam, với chặng đƣờng 9 năm thành lập và phát triển, Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội (MIC) đã khẳng định là doanh nghiệp bảo hiểm uy tín hàng đầu tại Việt Nam, thị phần đứng TOP 6 thị trƣờng trên tổng số 30 DNBH, có hơn 100 sản phẩm dịch vụ bảo hiểm đáp ứng với thị trƣờng trong nƣớc và thông lệ quốc tế. MIC đã đạt đƣợc những thành công nhất định trong quá trình hoạt động và đƣợc chứng minh bằng việc thăng hạng trong năng lực đánh giá kinh doanh, bằng uy tín trên thị trƣờng, bằng xếp hạng các doanh nghiệp kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam. Góp phần vào những thành công của MIC, phải kể đến sự đóng góp của nghiệp vụ Bảo hiểm tài sản - kỹ thuật, tƣơng đƣơng khoảng 32%tổng doanh thu phí bảo hiểm gốc (MIC-2015). Vì thế, bảo hiểm xây dựng lắp đặt chiếm một vị trí quan trọng trong chiến lƣợc kinh doanh của MIC trong thời gian qua và trong thời gian tới. Bảo hiểm xây dựng lắp đặt là nghiệp vụ phức tạp, đối tƣợng bảo hiểm đa dạng, phong phú; đặc biệt với định hƣớng xây dựng Đất nƣớc đến năm 2020 cơ bản là một nƣớc công nghiệp đã đẩy nhanh tốc độ xây dựng, lắp đặt cơ sở hạ tầng, nhà xƣởng và thiết bị máy móc… Vì thế, thị trƣờng của bảo hiểm xây dựng lắp đặt ở Việt Nam sẽ còn đƣợc mở rộng hơn nữa, cả về đối tƣợng bảo hiểm cũng nhƣ các nghiệp vụ mới phát sinh. Do đó, tình trạng cạnh tranh trong loại hình bảo hiểm này của các DNBH phi nhân thọ cũng trở nên gay gắt hơn. Tuy nhiên, thị phần nghiệp vụ TKST của MIC hiện nay còn rất thấp, (3,16% năm 2015) và trong khi đó, MIC chƣa xây dựng đƣợc cho mình chiến lƣợc thị phần của nghiệp vụ này. Vì thế, việc đẩy mạnh khai thác nghiệp vụ TSKT còn phân tán, chƣa có định hƣớng tổng thể rõ ràng. Các công ty thành viên còn xẩy ra hiện tƣợng cạnh tranh trong ngành với nhau, dẫn đến hiệu quả chung toàn Tổng công ty bị ảnh hƣởng, thậm chí đánh mất thị phần vào tay các doanh nghiệp cạnh tranh. 1 Nhận thức đƣợc điều đó, và với vị trí Phó Giám đốc Công ty bảo hiểm MIC Thăng Long - Tổng Công ty bảo hiểm Quân Đội đƣợc phân công tác quản lý mảng nghiệp vụ bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật, có kinh nghiệm làm nghiệp vụ tài sản kỹ thuật hơn 11 năm tôi nhận thấy rằng để tiếp tục góp phần thúc đẩy hoạt động khai thác, quản lý hoạt động nghiệp vụ bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật cần có một sự nghiên cứu bài bản, tích cực và khoa học. Đƣợc sự giúp đỡ của các thầy cô và các đồng nghiệp tại MIC, tôi quyết định lựa chọn đề tài luận văn tốt nghiệp của mình là: “Chiến lược thị phần bảo hiểm tài sản - kỹ thuật của Tổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân Đội”. Việc lựa chọn đề tài này cho phép tôi có thể nghiên cứu sâu hơn, ứng dụng các kiến thức đƣợc học vào công việc thực tế cũng nhƣ có những đánh giá xác thực quá trình thực hiện hiện tại và xây dựng một chiến lƣợc phát triển bài bản nghiệp vụ bảo hiểm Tài sản - Kỹ thuật tại MIC trong thời gian tới. Luận văn tập trung tìm lời giải cho câu hỏi nghiên cứu: Từ phân tích và đánh giá thực trạng thị phần của doanh nghiệp, Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) cần xây dựng chiến lƣợc gì nhằm gia tăng thị phần nghiệp vụ Bảo hiểm tài sản-kỹ thuật trong giai đoạn 2016-2020? 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ