Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với xu thế cạnh tranh ngày càng gia tăng, hoạt động marketing giữ vai trò kết nối các hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp với nhu cầu của thị trường. Đối với lĩnh vực tài chính - bảo hiểm, tiến trình toàn cầu hóa cùng việc Việt Nam tham gia vào các tổ chức và hiệp định thương mại quốc tế như WTO và TPP đã tạo ra cả cơ hội lẫn thách thức lớn cho các doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ trong nước trước sự thâm nhập của nhiều tập đoàn tài chính nước ngoài. Tại thị trường Thừa Thiên Huế – một trung tâm kinh tế, văn hóa và chính trị của khu vực miền Trung, nhu cầu bảo vệ tài chính kết hợp tiết kiệm và đầu tư của người dân ngày càng gia tăng, đòi hỏi các doanh nghiệp bảo hiểm phải hoàn thiện chính sách thị trường để giữ vững thị phần.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thái Tiên (chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, do PGS.TS Nguyễn Thị Minh Hòa hướng dẫn, bảo vệ tháng 5/2019) tập trung giải quyết bài toán marketing mix tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Hoàn thiện chiến lược marketing mix tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về chiến lược marketing mix trong lĩnh vực kinh doanh bảo hiểm nhân thọ.
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing mix của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2016–2018.
    • Đề xuất hệ thống các giải pháp nhằm hoàn thiện chiến lược marketing mix cho công ty trong giai đoạn 2019–2020.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược marketing mix trong hoạt động kinh doanh bảo hiểm của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế và địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập và phân tích số liệu hoạt động kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2016 đến năm 2018.
    • Dữ liệu sơ cấp: Tiến hành khảo sát thực tế khách hàng trong khoảng thời gian từ tháng 01/2019 đến tháng 03/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các lý thuyết marketing kinh điển và các quy định pháp lý hiện hành về kinh doanh bảo hiểm tại Việt Nam:

  • Khái niệm và vai trò Marketing: Vận dụng định nghĩa của Philip Kotler và Gary Armstrong (2014), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và quan điểm quản trị của Peter Drucker về việc đáp ứng nhu cầu khách hàng nhằm tạo ra giá trị và xây dựng mối quan hệ bền vững.
  • Khái niệm kinh doanh bảo hiểm: Dẫn chiếu theo quy định tại Luật Kinh doanh bảo hiểm Việt Nam (ban hành ngày 09/12/2000), cùng các quan niệm học thuật của Dennis Kessler và Monique Gaullier về cơ chế hoán chuyển rủi ro và đóng góp của số đông vào tổn thất của số ít.
  • Mô hình Marketing Mix dịch vụ (7P): Xuất phát từ mô hình 4P truyền thống của E. Jerome McCarthy (Product, Price, Place, Promotion), tác giả mở rộng thành khung 7P chuyên biệt cho ngành dịch vụ bao gồm: Sản phẩm (Product), Giá/Phí bảo hiểm (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Dấu hiệu vật chất (Physical Evidence), Quá trình phục vụ (Process), và Yếu tố con người (People).
  • Cấu trúc sản phẩm bảo hiểm: Vận dụng mô hình 3 cấp độ sản phẩm hỗn hợp dịch vụ bảo hiểm của TS. Nguyễn Thượng Thái, gồm: Sản phẩm cốt lõi (Lợi ích cốt lõi), Sản phẩm hiện thực và Sản phẩm bổ sung.
  • Chiến lược Marketing mục tiêu (STP): Khung lý thuyết phân đoạn thị trường (theo địa lý, nhân khẩu học, tâm lý, hành vi), lựa chọn thị trường mục tiêu (không phân biệt, phân biệt, tập trung, vi mô) và các bước định vị thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

Phương pháp Quy trình thực hiện Công cụ và tiêu chuẩn kỹ thuật
Nghiên cứu định tính Thảo luận chuyên sâu với các cán bộ quản lý của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế nhằm hiệu chỉnh hệ thống 23 biến quan sát thuộc 7 yếu tố marketing mix cho sát với thực tế ngành bảo hiểm. Bảng hỏi phỏng vấn định tính sơ bộ, kỹ thuật lấy ý kiến chuyên gia.
Nghiên cứu định lượng Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gồm 2 phần: thông tin nhân khẩu học và các thang đo đánh giá 7P dịch vụ. Sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Thang đo Likert 5 điểm; phát phiếu trực tiếp cho khách hàng tham gia hội nghị tri ân khách hàng của công ty.
Chọn mẫu và quy mô mẫu Áp dụng nguyên tắc chọn mẫu của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2009) (quy mô mẫu tối thiểu bằng 4 đến 5 lần số biến quan sát: $23 \times 4 = 92$ đến $23 \times 5 = 115$). Phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Phát ra 100 bảng hỏi, thu về 100 bảng hợp lệ (tỷ lệ 100%).
Xử lý số liệu Phân tích số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát thông qua phần mềm SPSS. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$, Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ theo Hair); thống kê mô tả tính giá trị trung bình (Mean).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chiến lược marketing mix của doanh nghiệp bảo hiểm nhân thọ

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng và đặc trưng ngành:

  • Đặc thù sản phẩm và Marketing bảo hiểm: Tác giả chỉ rõ các thuộc tính chuyên biệt của dịch vụ bảo hiểm nhân thọ, bao gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính không thể cất trữ, tính không đồng nhất về chất lượng dịch vụ, không được bảo hộ bản quyền kiểu dáng, là sản phẩm không mong đợi (khách hàng mua nhưng không muốn rủi ro xảy ra để nhận bồi thường), sản phẩm có chu trình sản xuất ngược (xác định giá bán dựa trên số liệu tổn thất giả định trong quá khứ trước khi phát sinh chi phí bồi thường thực tế) và sản phẩm có hiệu quả xê dịch.
  • Phân loại sản phẩm bảo hiểm nhân thọ: Hệ thống phân loại theo 4 tiêu chí: theo đối tượng tham gia (bảo hiểm cho con, cho người trụ cột, bảo hiểm hưu trí), theo phương thức tham gia (cá nhân, nhóm), theo mức độ rủi ro (tử kỳ, trọn đời, sinh kỳ, hỗn hợp) và theo thời hạn hợp đồng (sản phẩm chính và sản phẩm bổ trợ gia hạn hàng năm).
  • Nội dung 7 thành phần Marketing Mix trong bảo hiểm:
    • Sản phẩm (Product): Cấu thành từ đơn bảo hiểm, dịch vụ hỗ trợ quản lý rủi ro và dịch vụ xử lý sự cố bảo hiểm; chu kỳ sống của sản phẩm bảo hiểm và quản lý cơ sở thông tin sản phẩm.
    • Giá/Phí bảo hiểm (Price): Cấu trúc phí bảo hiểm gồm phí thuần và phụ phí; các nguyên tắc định phí theo chi phí, phí tâm lý, phí cạnh tranh; các phương thức phân hóa phí bảo hiểm theo thời gian, không gian và nhóm khách hàng.
    • Phân phối (Place): Cấu trúc kênh phân phối gián tiếp (qua hệ thống đại lý, môi giới) và kênh phân phối trực tiếp (qua thư, điện thoại, giao dịch tại quầy công ty).
    • Xúc tiến (Promotion): Các hoạt động tuyên truyền, quảng cáo và kích thích tiêu thụ/khuyến mại hướng đến khách hàng, đại lý và nhân viên.
    • Dấu hiệu vật chất (Physical Evidence): Gồm các yếu tố vật chất chính (kiến trúc trụ sở, phòng giao dịch) và yếu tố phụ (giấy chứng nhận bảo hiểm, ấn phẩm, đồng phục).
    • Quá trình phục vụ (Process): Chuỗi hoạt động liên tục từ tiếp cận, khai thác bảo hiểm, thẩm định, phát hành hợp đồng đến giám định tổn thất và giải quyết bồi thường.
    • Yếu tố con người (People): Đội ngũ cán bộ khai thác, quản lý và lực lượng tư vấn viên/đại lý bảo hiểm trực tiếp tương tác với khách hàng.
  • Cơ sở thực tiễn và tổng quan nghiên cứu liên quan: Phân tích bối cảnh mở cửa thị trường tài chính và sự cạnh tranh thị phần gay gắt tại Việt Nam từ các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (Prudential, Manulife, AIA, Dai-ichi Life, ACE Life, Prévoir, PVI Sun Life). Tổng thuật hai công trình nghiên cứu tiền bối: luận văn của Lê Quốc Hiệp về Bảo Việt Kiên Giang và luận văn của Dương Thị Diệu Hương về Bảo Việt Thừa Thiên Huế để rút ra bài học kinh nghiệm về phương pháp tiếp cận.

Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing mix tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế

Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực nội bộ, kết quả kinh doanh và thực trạng triển khai các chính sách marketing của đơn vị:

  • Tổng quan đơn vị nghiên cứu: Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế (thành viên Tổng Công ty Bảo Việt Nhân Thọ thuộc Tập đoàn Tài chính – Bảo hiểm Bảo Việt) được thành lập ngày 27/04/2000 theo quyết định của Bộ trưởng Bộ Tài chính. Trụ sở hiện nay đặt tại số 95 đường Phạm Văn Đồng, phường Vỹ Dạ, thành phố Huế (chuyển từ số 47 Nguyễn Huệ về đây từ năm 2003). Tính đến thời điểm nghiên cứu, công ty đã phục vụ hơn 40.000 khách hàng với tổng số tiền bảo hiểm lũy kế đạt trên 700 tỷ đồng.
  • Cơ cấu tổ chức bộ máy: Vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng. Lãnh đạo gồm Giám đốc và 01 Phó Giám đốc; khối chức năng gồm 03 bộ phận chính: Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Phát triển kinh doanh (chia thành Phát triển kinh doanh 1 và 2 quản lý các Ban/Nhóm kinh doanh), và Phòng Hỗ trợ kinh doanh – Kế toán. Quy mô nhân sự gồm 24 cán bộ quản lý/nghiệp vụ và mạng lưới hơn 2.600 tư vấn viên.
  • Phân tích các yếu tố môi trường marketing: Đánh giá tác động của môi trường vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, chính trị - xã hội tại tỉnh Thừa Thiên Huế) và môi trường vi mô (sức ép cạnh tranh từ các văn phòng đại diện của các công ty bảo hiểm nước ngoài trên cùng địa bàn, năng lực của hệ thống trung gian và đặc điểm nhóm khách hàng địa phương).
  • Thực trạng triển khai 7P qua dữ liệu thứ cấp và khảo sát định lượng:
    • Mẫu khảo sát: 100 khách hàng tham gia hội nghị khách hàng của công ty trong quý 1/2019.
    • Chính sách sản phẩm: Danh mục sản phẩm đa dạng gồm bảo vệ, tiết kiệm, đầu tư và hưu trí; tuy nhiên một số điều khoản hợp đồng còn phức tạp, quyền lợi bổ trợ chưa được khách hàng nắm bắt đầy đủ.
    • Chính sách giá: Phí bảo hiểm được tính toán theo quy định chuẩn của Tổng Công ty; biểu phí có sự phân hóa nhưng tính linh hoạt trong phương thức đóng phí định kỳ đối với một số nhóm thu nhập không ổn định còn hạn chế.
    • Chính sách phân phối: Mạng lưới đại lý phát triển mạnh (hơn 2.600 tư vấn viên), kênh gián tiếp đóng vai trò chủ đạo nhưng chất lượng hoạt động không đồng đều giữa khu vực thành thị và các huyện vùng ven.
    • Chính sách xúc tiến: Tập trung vào hình thức tổ chức hội nghị tri ân khách hàng, tặng quà khi ký hợp đồng và các hoạt động xã hội từ thiện; các kênh truyền thông số và marketing trực tuyến chưa được khai thác mạnh.
    • Dấu hiệu vật chất, Quá trình phục vụ và Yếu tố con người: Trụ sở làm việc khang trang, quy trình thẩm định và cấp đơn được chuẩn hóa; tuy nhiên kỹ năng tư vấn chuyên sâu và đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận đại lý mới tuyển dụng vẫn còn tồn tại sai sót.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện chính sách marketing mix của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế

Dựa trên định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2019–2020, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chiến lược 7P:

  • Định hướng chiến lược: Giữ vững vị thế dẫn đầu thị phần bảo hiểm nhân thọ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng và chuẩn hóa lực lượng tư vấn viên.
  • Nhóm giải pháp chi tiết:
    • Hoàn thiện chính sách sản phẩm: Tinh giản hóa thủ tục tham gia, thiết kế các gói quyền lợi bảo hiểm bổ trợ linh hoạt, nâng cao tính minh bạch của tài liệu tóm tắt hợp đồng giúp khách hàng dễ hiểu.
    • Hoàn thiện chính sách giá: Linh hoạt hóa chu kỳ đóng phí (tháng, quý, năm), xây dựng chính sách ưu đãi phí hoặc quà tặng tài chính cho khách hàng đóng phí đúng hạn và khách hàng tái tục hợp đồng lâu năm.
    • Hoàn thiện chính sách phân phối: Tái cấu trúc mạng lưới đại lý theo hướng nâng cao chất lượng thay vì chỉ mở rộng số lượng; mở rộng các điểm giao dịch vệ tinh tại các thị xã, huyện trong tỉnh.
    • Hoàn thiện chính sách xúc tiến: Kết hợp các hội nghị khách hàng truyền thống với việc đẩy mạnh truyền thông trên nền tảng số, website và mạng xã hội; tổ chức các chương trình giáo dục tài chính cộng đồng.
    • Cải tiến dấu hiệu vật chất: Nâng cấp không gian tiếp đón khách hàng tại trụ sở 95 Phạm Văn Đồng, chuẩn hóa bộ nhận diện thương hiệu và các ấn phẩm biểu mẫu giao dịch.
    • Tối ưu hóa quá trình phục vụ: Rút ngắn thời gian giải quyết quyền lợi bảo hiểm, ứng dụng công nghệ thông tin vào tra cứu hợp đồng và thu phí tự động, cải tiến quy trình chăm sóc sau bán hàng.
    • Phát triển yếu tố con người: Thắt chặt quy trình tuyển dụng và cấp chứng chỉ đại lý, tổ chức đào tạo định kỳ về kỹ năng mềm, kiến thức pháp lý và đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ tư vấn viên.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa bức tranh hoạt động marketing mix của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế qua các dữ liệu thực nghiệm:

Hạng mục dữ liệu Dữ kiện trích xuất từ văn bản khóa luận
Quy mô hoạt động lũy kế Phục vụ hơn 40.000 lượt khách hàng; tổng số tiền bảo hiểm đạt trên 700 tỷ đồng.
Quy mô nhân sự (giai đoạn 2016–2018) 24 cán bộ chuyên trách tại trụ sở và lực lượng tư vấn viên/đại lý đạt hơn 2.600 người.
Mẫu khảo sát thực nghiệm 100 khách hàng hợp lệ (100% tỷ lệ phản hồi) tham gia đánh giá 23 biến quan sát thuộc 7 thành phần marketing mix.
Kiểm định thang đo Thang đo được làm sạch và kiểm định đạt độ tin cậy bằng hệ số Cronbach's Alpha (loại bỏ các biến có tương quan biến - tổng $< 0.3$).
Cơ cấu tổ chức marketing Vận hành theo 3 phòng ban chức năng: Dịch vụ khách hàng, Phát triển kinh doanh (1 & 2), và Hỗ trợ kinh doanh – Kế toán.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật và lý luận: Hệ thống hóa và chi tiết hóa mô hình Marketing Mix 7P ứng dụng cho loại hình dịch vụ tài chính có tính vô hình cao và chu trình sản xuất ngược như bảo hiểm nhân thọ tại thị trường địa phương.
  • Về mặt thực tiễn: Phản ánh thực trạng triển khai các chính sách marketing của Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế trong giai đoạn 2016–2018 thông qua kết hợp dữ liệu báo cáo kinh doanh thứ cấp và kết quả khảo sát sơ cấp từ 100 khách hàng; cung cấp hệ thống giải pháp đồng bộ 7P có khả năng ứng dụng trực tiếp cho ban lãnh đạo công ty trong giai đoạn 2019–2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Quy mô mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở 100 khách hàng, được thu thập bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện tại các hội nghị khách hàng, do đó tính đại diện cho toàn bộ tập khách hàng tiềm năng trên toàn tỉnh còn ở mức độ nhất định.
    • Dữ liệu thứ cấp mới chỉ giới hạn trong giai đoạn 2016–2018 và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian 3 tháng đầu năm 2019.
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào góc nhìn đánh giá của khách hàng, chưa thực hiện khảo sát định lượng chuyên sâu đối với lực lượng hơn 2.600 tư vấn viên và đại lý nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng kích thước mẫu điều tra và áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (phân tầng theo khu vực địa lý thành thị và nông thôn).
    • Khảo sát đa chiều kết hợp đánh giá từ phía khách hàng, đội ngũ đại lý bảo hiểm và cán bộ quản lý.
    • Cập nhật số liệu thứ cấp cho các giai đoạn tiếp theo để đánh giá mức độ thích ứng của chiến lược marketing mix trước những biến động mới của thị trường tài chính.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:

  • Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Tài chính – Ngân hàng và Bảo hiểm cần tài liệu tham khảo về cấu trúc bài nghiên cứu ứng dụng mô hình 7P dịch vụ.
  • Người làm nghiên cứu ứng dụng: Tham khảo cách thiết kế bảng hỏi đánh giá marketing dịch vụ theo thang đo Likert 5 điểm và quy trình kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha trên SPSS.
  • Nhà quản trị doanh nghiệp bảo hiểm: Tham khảo các nội dung phân tích thực trạng bộ máy, hệ thống phân phối đại lý và giải pháp xúc tiến hỗn hợp tại thị trường cấp tỉnh/thành phố miền Trung.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình marketing mix nào để phân tích?

Tác giả sử dụng mô hình Marketing Mix dịch vụ mở rộng gồm 7 yếu tố (7P): Sản phẩm (Product), Giá/Phí (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Dấu hiệu vật chất (Physical Evidence), Quá trình phục vụ (Process) và Con người (People).

2. Quy mô mẫu và phương pháp chọn mẫu khảo sát được thực hiện ra sao?

Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất). Cỡ mẫu được xác định dựa trên nguyên tắc của Nguyễn Đình Thọ và Nguyễn Thị Mai Trang (2009) (tối thiểu 4–5 lần số biến quan sát). Với 23 biến quan sát, tác giả đã phát ra 100 bảng hỏi tại các hội nghị tri ân khách hàng và thu về 100 bảng hỏi hợp lệ (tỷ lệ 100%).

3. Quy mô tổ chức và nhân sự của Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?

Công ty vận hành theo mô hình trực tuyến – chức năng dưới sự điều hành của Giám đốc và 01 Phó Giám đốc, gồm 3 phòng ban chức năng (Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Phát triển kinh doanh 1 & 2, Phòng Hỗ trợ kinh doanh – Kế toán). Đội ngũ nhân sự gồm 24 cán bộ và lực lượng hơn 2.600 tư vấn viên.

4. Dữ liệu nghiên cứu của đề tài được thu thập trong khung thời gian nào?

Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và nhân sự của công ty được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2016 đến 2018. Dữ liệu sơ cấp từ khảo sát khách hàng được tiến hành từ tháng 01/2019 đến tháng 03/2019.

5. Tiêu chuẩn nào được sử dụng để kiểm định độ tin cậy của thang đo khảo sát?

Tác giả sử dụng hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS. Thang đo đạt yêu cầu khi hệ số Cronbach's Alpha $\ge 0.6$ và các biến quan sát có hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) $\ge 0.3$; các biến không thỏa mãn điều kiện này sẽ bị loại bỏ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thái Tiên đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing mix 7P trong lĩnh vực bảo hiểm nhân thọ và phân tích chi tiết thực trạng triển khai tại Công ty Bảo Việt Nhân Thọ Thừa Thiên Huế giai đoạn 2016–2018. Thông qua việc kết hợp dữ liệu thứ cấp và khảo sát thực nghiệm 100 khách hàng, tác giả đã làm rõ các kết quả đạt được về quy mô thị phần, tổ chức mạng lưới hơn 2.600 tư vấn viên cũng như những hạn chế trong công tác xúc tiến và chăm sóc khách hàng. Các giải pháp 7P được đề xuất có tính hệ thống, bám sát mục tiêu phát triển giai đoạn 2019–2020 nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.