Tổng quan luận án

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kinh tế ngầm (shadow economy) được xác định là toàn bộ các hoạt động kinh tế hợp pháp nhưng không được khai báo với các cơ quan quản lý nhà nước, và nếu được ghi nhận đầy đủ, các hoạt động này sẽ đóng góp trực tiếp vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP) (Medina & Schneider, 2018). Đây là một hiện tượng kinh tế - xã hội phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt tại các nền kinh tế đang phát triển và mới nổi, nơi khu vực phi chính thức chiếm hơn 70% tổng số việc làm (Ohnsorge & Yu, 2021). Theo ước tính của Medina & Schneider (2019), quy mô trung bình của kinh tế ngầm trên toàn thế giới chiếm khoảng 32% GDP. Tại khu vực hạ Sahara thuộc châu Phi, khu vực này tạo ra tới 90% việc làm và chiếm 62% GDP (ILO, 2018). Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO, 2018) cũng ước tính toàn cầu có khoảng 2 tỷ người (tương đương 61% lực lượng lao động) đang hoạt động trong khu vực phi chính thức.

Sự tồn tại của khu vực kinh tế ngầm quy mô lớn gây ra nhiều hệ lụy vĩ mô bất lợi:

  • Làm hạn chế khả năng tiếp cận tín dụng của khu vực kinh tế tư nhân, làm chậm quá trình tích lũy vốn vật chất và vốn con người, suy giảm chất lượng lực lượng lao động (Docquier & cộng sự, 2017; Ngân hàng Thế giới, 2019).
  • Gia tăng tình trạng bất bình đẳng thu nhập và đói nghèo (Loayza, 2018; Berdiev & Saunoris, 2019; Berdiev & cộng sự, 2020; Ohnsorge & Yu, 2021), gây bất ổn chính trị (Elbanasawy & cộng sự, 2016) và cản trở sự phát triển bền vững (Özgür & cộng sự, 2021; Davidescu & cộng sự, 2022).
  • Làm suy yếu nguồn thu ngân sách nhà nước, cản trở việc cung ứng dịch vụ công, hạn chế hiệu lực của các chương trình an sinh xã hội và chính sách vĩ mô nhằm giảm thiểu tác động chu kỳ (Schneider & cộng sự, 2010; Loayza, 2018).

Bên cạnh mặt tiêu cực, kinh tế ngầm cũng có những khía cạnh tích cực nhất định:

  • Cung ứng hàng hóa, dịch vụ quy mô nhỏ và siêu nhỏ ở khu vực đô thị (Nikopour & cộng sự, 2009), tạo thu nhập cho lao động yếu thế, với hơn 66% thu nhập từ khu vực phi chính thức được chi tiêu trở lại trong khu vực chính thức (Schneider & Enste, 2000).
  • Đóng vai trò môi trường thử nghiệm cho đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp (Singh & cộng sự, 2012; Williams & Martinez, 2014; Schneider & Klingmair, 2004), hỗ trợ đào tạo kỹ năng nghề (ILO, 2013).
  • Đóng vai trò bộ đệm hấp thụ các cú sốc ngoại sinh và hỗ trợ phục hồi trong các cuộc khủng hoảng kinh tế (Mara, 2011; Williams & Martinez, 2014), đồng thời tạo áp lực cải cách thể chế đối với các quy định hành chính lỗi thời (Webb & cộng sự, 2013; Schneider, 2009).

Trước những biến động vĩ mô, đặc biệt là suy thoái do đại dịch COVID-19 (Blade & cộng sự, 2020; Ohnsorge & Yu, 2021; Schotte & cộng sự, 2021), chính phủ các nước đã sử dụng chính sách tài khóa mở rộng và tăng cường chi tiêu công để kích thích nền kinh tế (ILO, 2021; Chen, 2021). Quy mô chi tiêu của chính phủ thường chiếm khoảng 25-30% GDP tại các nước đang phát triển và vượt mức 30% GDP ở các nước phát triển (IMF, 2021). Đồng thời, trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, nguồn lực phát triển quốc gia dịch chuyển mạnh sang các tài sản vô hình. Vốn trí tuệ quốc gia (National Intellectual Capital - NIC) được xem là tri thức, trí tuệ, năng lực và chuyên môn sẵn có của một quốc gia nhằm tạo ra giá trị tương lai và thúc đẩy phát triển bền vững (Bontis, 2004; Andriessen & Stam, 2005; Edvinsson & Bounfour, 2004).

Khoảng trống nghiên cứu được luận án chỉ rõ gồm:

  1. Tác động của chi tiêu công và các thành phần chi tiêu công cụ thể (y tế, giáo dục, quốc phòng an ninh) đến quy mô kinh tế ngầm còn tồn tại nhiều quan điểm trái chiều cả về mặt lý thuyết lẫn bằng chứng thực nghiệm.
  2. Chưa có công trình phân tích vai trò hiệu chỉnh của các ràng buộc ngân sách (nợ công và thâm hụt ngân sách) đối với mối quan hệ giữa chi tiêu công, thành phần chi tiêu công và quy mô kinh tế ngầm, mặc dù gánh nặng nợ toàn cầu đã lên tới 238% GDP (IMF, 2023) và hiệu quả của chi tiêu phụ thuộc chặt chẽ vào phương thức bù đắp tài khóa (Gemmell & cộng sự, 2012).
  3. Thiếu vắng các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động của vốn trí tuệ quốc gia đến quy mô kinh tế ngầm do những khó khăn trong việc đo lường vốn trí tuệ ở cấp độ vĩ mô theo thời gian trước đây.
  4. Vai trò hiệu chỉnh của thể chế đối với mối quan hệ giữa vốn trí tuệ quốc gia và kinh tế ngầm chưa được kiểm định và phân tích làm rõ.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là phân tích sự ảnh hưởng đến quy mô kinh tế ngầm của các quốc gia thông qua chi tiêu công, các thành phần chi tiêu công và vốn trí tuệ quốc gia. Các mục tiêu cụ thể được đánh số theo văn bản bao gồm:

  • Mục tiêu 1: Nghiên cứu tác động của chi tiêu công, các thành phần chi tiêu công (chi tiêu công cho y tế, cho giáo dục, cho an ninh quốc phòng) đến quy mô kinh tế ngầm.
  • Mục tiêu 2: Nghiên cứu vai trò hiệu chỉnh của các ràng buộc ngân sách trong sự tác động của chi tiêu công, các thành phần chi tiêu công đến quy mô kinh tế ngầm.
  • Mục tiêu 3: Nghiên cứu tác động của vốn trí tuệ quốc gia đến quy mô kinh tế ngầm.
  • Mục tiêu 4: Nghiên cứu vai trò hiệu chỉnh của thể chế trong sự tác động của vốn trí tuệ quốc gia đến quy mô kinh tế ngầm.

Câu hỏi nghiên cứu

Các câu hỏi nghiên cứu được xác định tương ứng theo văn bản:

  • Câu hỏi 1: Chi tiêu công, các thành phần của chi tiêu công (chi tiêu công cho giáo dục, cho y tế, cho quốc phòng an ninh) tác động như thế nào đến quy mô kinh tế ngầm?
  • Câu hỏi 2: Các ràng buộc ngân sách đóng vai trò hiệu chỉnh như thế nào trong tác động của chi tiêu công, các thành phần chi tiêu công đến quy mô kinh tế ngầm?
  • Câu hỏi 3: Vốn trí tuệ quốc gia tác động như thế nào đến quy mô kinh tế ngầm?
  • Câu hỏi 4: Thể chế đóng vai trò hiệu chỉnh như thế nào trong tác động của vốn trí tuệ quốc gia đến quy mô kinh tế ngầm?

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Mối quan hệ giữa chi tiêu công, các thành phần chi tiêu công, vốn trí tuệ quốc gia và quy mô kinh tế ngầm; vai trò hiệu chỉnh của các ràng buộc ngân sách trong mối quan hệ giữa chi tiêu công, thành phần chi tiêu công với kinh tế ngầm; vai trò hiệu chỉnh của thể chế trong mối quan hệ giữa vốn trí tuệ quốc gia với kinh tế ngầm.
  • Phạm vi không gian: 98 quốc gia đối với Mục tiêu 1 và Mục tiêu 2; 92 quốc gia đối với Mục tiêu 3 và Mục tiêu 4 (danh sách chi tiết được trình bày trong phần phụ lục của luận án).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2000 đến năm 2020. Khoảng thời gian 21 năm này phản ánh một chu kỳ kinh tế đầy đủ, bao gồm: giai đoạn tăng trưởng ổn định sau khủng hoảng tài chính Đông Nam Á, giai đoạn khủng hoảng tài chính và suy thoái kinh tế toàn cầu (2008–2010), giai đoạn phục hồi và biến động (2011–2017), cùng giai đoạn chịu tác động của đại dịch COVID-19 đến năm 2020.
  • Nguồn dữ liệu thứ cấp:
    • Dữ liệu quy mô kinh tế ngầm: Cơ sở dữ liệu kinh tế phi chính thức (Informal Economy Database) của Ngân hàng Thế giới, đo lường theo phương pháp MIMIC và phương pháp DGE (Dynamic General Equilibrium / DEG).
    • Dữ liệu chi tiêu công, các thành phần chi tiêu công và các biến vĩ mô: Bộ chỉ số Phát triển Toàn cầu (World Development Indicators - WDI) của Ngân hàng Thế giới và báo cáo của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF).
    • Dữ liệu vốn trí tuệ quốc gia: Tính toán theo chỉ số của Vo & Tran (2021, 2022).
    • Dữ liệu thể chế: Chỉ số Quản trị Toàn cầu (Worldwide Governance Indicators - WGI) của Ngân hàng Thế giới.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước mà tác giả điểm lại

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu về kinh tế ngầm thành ba nhóm định hướng chính:

  1. Nhóm nghiên cứu đo lường quy mô kinh tế ngầm: Phản ánh sự chuyển biến từ các phương pháp tiếp cận sơ khởi gặp nhiều rào cản dữ liệu (Torgler & Schneider, 2009) đến việc xây dựng cơ sở dữ liệu vĩ mô toàn diện bằng phương pháp MIMIC (Multiple Indicators Multiple Causes) và mô hình cân bằng tổng thể động DGE của Medina & Schneider (2018, 2019).
  2. Nhóm nghiên cứu tác động của kinh tế ngầm: Phân tích cả hai mặt tác động tiêu cực đối với hệ thống tài khóa, đầu tư, an sinh (Schneider & cộng sự, 2010; Docquier & cộng sự, 2017; Loayza, 2018) và mặt tích cực trong việc giải quyết việc làm, phân phối lại thu nhập, làm bộ đệm giảm sốc kinh tế và kích thích hoàn thiện thể chế (Schneider & Enste, 2000; Nikopour & cộng sự, 2009; Mara, 2011; Singh & cộng sự, 2012; Webb & cộng sự, 2013; Williams & Martinez, 2014).
  3. Nhóm nghiên cứu các yếu tố quyết định quy mô kinh tế ngầm: Khảo sát ảnh hưởng của thuế, mức độ quản lý, thể chế, việc làm, độ mở thương mại và toàn cầu hóa (Mauleón & Sardà, 2017; Elgin & Erturk, 2019; Wu & Schneider, 2019; Canh & cộng sự, 2021).

Đối với mối quan hệ giữa chi tiêu công và kinh tế ngầm, văn bản điểm lại hai luồng quan điểm đối lập:

  • Luồng quan điểm tác động cùng chiều: Dựa trên Lý thuyết Pháp lý (Legalist Theory), các nghiên cứu của Alm & cộng sự (1992), Dell’Anno & Schneider (2003), Kanniainen & cộng sự (2004) lập luận rằng chi tiêu chính phủ gia tăng là biểu hiện của một bộ máy nhà nước can thiệp sâu vào thị trường thông qua các quy định, luật lệ và gánh nặng thuế. Điều này tạo động cơ cho các chủ thể kinh tế dịch chuyển sang khu vực phi chính thức nhằm né tránh các chi phí tuân thủ pháp lý. Về mặt thực nghiệm, Goel & cộng sự (2019) và Xu & cộng sự (2018) chỉ ra rằng chi tiêu công làm tăng quy mô kinh tế ngầm do tỷ trọng chi tiêu thường xuyên lớn, sự phân bổ nguồn lực bị bóp méo và khả năng phát sinh tham nhũng.
  • Luồng quan điểm tác động ngược chiều: Dựa trên Lý thuyết Keynes và Lý thuyết Nhị nguyên (Dualism Theory), Maloney (2004) cùng La Porta & Shleifer (2014) cho rằng chi tiêu công nếu được đầu tư hiệu quả vào cơ sở hạ tầng, y tế, giáo dục sẽ kích thích khu vực chính thức phát triển, tạo thêm việc làm, từ đó thu hẹp khu vực kinh tế ngầm. Kết quả thực nghiệm của Goel & cộng sự (2018) và Sahnoun & Abdennader (2019) xác nhận chi tiêu công có tác động nghịch biến đến quy mô kinh tế ngầm.

Đối với vốn trí tuệ quốc gia, các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung định hình khái niệm và cấu trúc vốn trí tuệ ở cấp độ vi mô, sau đó mở rộng lên cấp độ vĩ mô quốc gia (Bontis, 2004; Andriessen & Stam, 2005; Salonius & Lönnqvist, 2012; Švarc & cộng sự, 2020). Các khung đo lường của Bontis (2004), Lin & Edvinsson (2010, 2021), Kapyla & cộng sự (2012) từng gặp hạn chế về tính sẵn có của chuỗi dữ liệu bảng kéo dài. Khoảng trống này được giải quyết khi Vo & Tran (2021, 2022) xây dựng phương pháp định lượng vốn trí tuệ quốc gia cho phép đo lường chỉ số liên tục qua các năm.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

  • Luận án giải quyết sự thiếu thống nhất trong y văn về mối quan hệ giữa tổng chi tiêu công và quy mô kinh tế ngầm bằng việc phân tách chi tiết thành các khoản chi thành phần (y tế, giáo dục, quốc phòng an ninh).
  • Bổ sung vai trò hiệu chỉnh của ràng buộc ngân sách (nợ công và thâm hụt ngân sách) vào mô hình tác động của chi tiêu công lên kinh tế ngầm, kiểm định nhận định lý thuyết của Gemmell & cộng sự (2012).
  • Khắc phục sự thiếu vắng các bằng chứng thực nghiệm về tác động của vốn trí tuệ quốc gia đối với quy mô kinh tế ngầm trên mẫu dữ liệu bảng đa quốc gia.
  • Kiểm định vai trò điều biến của chất lượng thể chế trong mối quan hệ giữa vốn trí tuệ quốc gia và kinh tế ngầm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án kết hợp bốn nền tảng lý thuyết chính để xây dựng khung phân tích:

  1. Lý thuyết Pháp lý (Legalist Theory): Được phát triển bởi Alm & cộng sự (1992), Dell’Anno & Schneider (2003), Kanniainen & cộng sự (2004), giả định rằng sự phình to của chi tiêu công đi kèm với sự mở rộng các quy định hành chính và gánh nặng thuế, thúc đẩy người dân và doanh nghiệp tham gia khu vực kinh tế ngầm để tránh sự can thiệp của nhà nước.
  2. Lý thuyết Keynes và Lý thuyết Nhị nguyên (Keynesian & Dualism Theories): Giả định rằng chi tiêu công đóng vai trò cung cấp hàng hóa công, kích cầu và mở rộng khu vực kinh tế chính thức. Khi khu vực chính thức phát triển và tạo ra nhiều việc làm, lao động từ khu vực phi chính thức sẽ chuyển dịch sang khu vực chính thức (Maloney, 2004; La Porta & Shleifer, 2014).
  3. Lý thuyết Thể chế (Institutional Theory): Dựa trên quan điểm của North (1990), thể chế là hệ thống các quy tắc chính thức và phi chính thức điều chỉnh hành vi con người và phân bổ nguồn lực. Thể chế tốt giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tính minh bạch và quyết định hiệu quả phân bổ của cả chi tiêu công lẫn việc phát huy giá trị vốn trí tuệ quốc gia.
  4. Lý thuyết Vốn trí tuệ quốc gia: Khung phân tích cấu trúc vốn trí tuệ của Edvinsson & Malone (1997), Salonius & Lönnqvist (2012), Lin & Edvinsson (2021) và Vo & Tran (2022), bao gồm vốn con người, vốn cấu trúc, vốn quan hệ và vốn đổi mới sáng tạo, tạo nền tảng cho năng lực cạnh tranh vĩ mô.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) vĩ mô. Quy trình phân tích kinh tế lượng tuân thủ các bước kiểm định:

  • Kiểm định sự phụ thuộc giữa các quan sát chéo (Cross-sectional dependence test) nhằm xác định hiện tượng tương quan giữa các quốc gia trong mẫu.
  • Kiểm định nghiệm đơn vị dữ liệu bảng (Panel unit root test) để kiểm tra tính dừng của các chuỗi dữ liệu.
  • Kiểm định hệ số không đồng nhất (Slope heterogeneity test) để đánh giá sự sai khác về hệ số dốc giữa các đối tượng nghiên cứu.
  • Kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng (Panel cointegration test) nhằm xác định sự tồn tại của mối quan hệ cân bằng dài hạn giữa các biến số.
  • Kỹ thuật ước lượng dài hạn: Luận án sử dụng hai phương pháp ước lượng là DOLS (Dynamic Ordinary Least Squares) và FMOLS (Fully Modified Ordinary Least Squares). Hai kỹ thuật này có ưu điểm xử lý được các khuyết tật nội sinh (endogeneity) và hiện tượng tự tương quan (serial correlation) trong các mô hình dữ liệu bảng có hiện tượng đồng liên kết.
  • Kiểm tra tính bền vững (Robustness test): Luận án thực hiện ước lượng song song trên hai biến phụ thuộc đo lường quy mô kinh tế ngầm: biến ước lượng theo phương pháp MIMIC và biến ước lượng theo phương pháp mô hình cân bằng tổng thể động (DGE/DEG).

Nguồn tư liệu và dữ liệu

Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ các nguồn chính thức:

  • Chỉ số quy mô kinh tế ngầm: Cơ sở dữ liệu Informal Economy Database của Ngân hàng Thế giới (được công bố bởi Medina & Schneider, 2018, 2019).
  • Chi tiêu công tổng thể, chi tiêu công cho giáo dục, chi tiêu công cho y tế, chi tiêu công cho an ninh quốc phòng, và các biến vĩ mô kiểm soát: Chỉ số Phát triển Toàn cầu (WDI) của Ngân hàng Thế giới.
  • Dữ liệu vốn trí tuệ quốc gia: Bộ dữ liệu tính toán từ nghiên cứu của Vo & Tran (2021, 2022).
  • Dữ liệu thể chế: Chỉ số Quản trị Toàn cầu (WGI) của Ngân hàng Thế giới.
  • Ràng buộc ngân sách: Dữ liệu nợ công và thâm hụt ngân sách trích xuất từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Ngân hàng Thế giới.
Tên biến nghiên cứu Đo lường / Đại diện Nguồn dữ liệu
Quy mô kinh tế ngầm (Shadow Economy) % GDP (ước lượng bằng phương pháp MIMIC và phương pháp DGE) World Bank Informal Economy Database
Chi tiêu công tổng thể (Public Spending) Tổng chi tiêu của chính phủ so với GDP (%) World Development Indicators (WDI)
Chi tiêu công cho giáo dục Chi tiêu giáo dục của chính phủ so với GDP (%) World Development Indicators (WDI)
Chi tiêu công cho y tế Chi tiêu y tế công so với GDP (%) World Development Indicators (WDI)
Chi tiêu công cho an ninh quốc phòng Chi tiêu quốc phòng an ninh so với GDP (%) World Development Indicators (WDI)
Ràng buộc ngân sách: Nợ công Tổng nợ công so với GDP (%) Báo cáo IMF / WDI
Ràng buộc ngân sách: Thâm hụt ngân sách Mức thâm hụt cán cân ngân sách so với GDP (%) Báo cáo IMF / WDI
Vốn trí tuệ quốc gia (NIC) Chỉ số vốn trí tuệ quốc gia tổng hợp Tính toán theo Vo & Tran (2021, 2022)
Chất lượng thể chế (Institutions) Chỉ số quản trị công toàn cầu tổng hợp Worldwide Governance Indicators (WGI)

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng thể của đề tài:

  • Phân tích bối cảnh thực tiễn của kinh tế ngầm trên thế giới, sự biến động của tỷ lệ lao động phi chính thức và áp lực suy thoái do đại dịch COVID-19.
  • Đặt ra bối cảnh lý thuyết về sự xung đột giữa Lý thuyết Pháp lý và Lý thuyết Keynes đối với vai trò can thiệp của chính phủ thông qua chi tiêu công.
  • Xác định mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 4 mục tiêu cụ thể), 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu (98 quốc gia cho mục tiêu 1-2, 92 quốc gia cho mục tiêu 3-4, giai đoạn 2000–2020).
  • Khái quát phương pháp nghiên cứu định lượng (DOLS, FMOLS), chỉ ra ý nghĩa lý luận, ý nghĩa thực tiễn và kết cấu 5 chương của luận án.

CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương 2 thực hiện việc hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết và y văn thực nghiệm:

  • Định nghĩa và phân loại bản chất kinh tế ngầm, chi tiêu công, vốn trí tuệ quốc gia.
  • Trình bày các mô hình cấu trúc vốn trí tuệ quốc gia tiêu biểu: cấu trúc của Edvinsson & Malone (1997), mô hình của Salonius & Lönnqvist (2012), các chỉ số thành phần trong nghiên cứu của Lin & Edvinsson (2021), và bộ chỉ số đại diện của Vo & Tran (2022).
  • Tổng hợp các phương pháp đo lường quy mô kinh tế ngầm, đặc biệt là mô hình MIMIC (Hình 2.3) và mô hình cân bằng tổng thể động DGE.
  • Phân tích cơ sở lý thuyết về mối quan hệ giữa chi tiêu công và kinh tế ngầm, so sánh luận điểm của Lý thuyết Pháp lý với Lý thuyết Keynes/Nhị nguyên.
  • Phân tích cơ sở lý thuyết về vốn trí tuệ quốc gia và kinh tế ngầm, vai trò của Lý thuyết Thể chế (North, 1990).
  • Xây dựng 5 giả thuyết nghiên cứu chính và chỉ rõ các khoảng trống nghiên cứu cần giải quyết.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày quy trình nghiên cứu khoa học và đặc tả các mô hình kinh tế lượng:

  • Mô hình 1: Đánh giá tác động của chi tiêu công và các thành phần chi tiêu công (giáo dục, y tế, an ninh quốc phòng) đến quy mô kinh tế ngầm.
  • Mô hình 2: Phân tích vai trò hiệu chỉnh của các ràng buộc ngân sách (nợ công và thâm hụt ngân sách) trong mối quan hệ giữa chi tiêu công, thành phần chi tiêu công và kinh tế ngầm.
  • Mô hình 3: Đánh giá tác động của vốn trí tuệ quốc gia đến quy mô kinh tế ngầm.
  • Mô hình 4: Phân tích vai trò hiệu chỉnh của quản trị công / thể chế trong mối quan hệ giữa vốn trí tuệ quốc gia và kinh tế ngầm.
  • Quy định chi tiết các định nghĩa, phương pháp đo lường các biến nghiên cứu (Bảng 3.1).
  • Trình bày cơ sở toán học và quy trình thực hiện kiểm định phụ thuộc chéo, kiểm định nghiệm đơn vị bảng thế hệ mới, kiểm định hệ số không đồng nhất, kiểm định đồng liên kết, và kỹ thuật ước lượng DOLS, FMOLS.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 cung cấp toàn bộ kết quả phân tích thống kê và ước lượng thực nghiệm:

  • Đánh giá thực trạng quy mô kinh tế ngầm theo trình độ phát triển và theo các khu vực địa lý trên thế giới qua hai phương pháp MIMIC và DGE (Hình 4.1, 4.2, 4.3), phản ánh xu hướng suy giảm chung của quy mô kinh tế ngầm qua các năm (Hình 4.4).
  • Trình bày kết quả kiểm định tiền ước lượng: thống kê mô tả (Bảng 4.1, 4.8, 4.17, 4.24), xác nhận có sự phụ thuộc chéo (Bảng 4.2, 4.9, 4.18, 4.25), dữ liệu dừng ở sai phân bậc một qua kiểm định nghiệm đơn vị (Bảng 4.3, 4.10, 4.19, 4.26), kiểm định hệ số không đồng nhất (Bảng 4.4, 4.11, 4.20, 4.27) và xác nhận tồn tại quan hệ đồng liên kết dài hạn giữa các biến (Bảng 4.5, 4.12, 4.21, 4.28).
  • Kết quả ước lượng DOLS và FMOLS cho thấy:
    • Chi tiêu công tổng thể có mối quan hệ đồng biến (cùng chiều) với quy mô kinh tế ngầm: khi quy mô chi tiêu công gia tăng, kinh tế ngầm có xu hướng mở rộng (Bảng 4.6, 4.7).
    • Các thành phần chi tiêu công (y tế, giáo dục, quốc phòng an ninh) có mối quan hệ nghịch biến (ngược chiều) với kinh tế ngầm: sự gia tăng các khoản chi này làm thu hẹp quy mô kinh tế ngầm.
    • Các ràng buộc ngân sách đóng vai trò điều biến: nợ công và thâm hụt ngân sách làm gia tăng tác động cùng chiều của tổng chi tiêu công lên kinh tế ngầm, đồng thời làm suy giảm hiệu lực kìm hãm kinh tế ngầm của các thành phần chi tiêu công (Bảng 4.13, 4.14, 4.15, 4.16).
    • Vốn trí tuệ quốc gia có tác động nghịch biến đến quy mô kinh tế ngầm: các quốc gia có vốn trí tuệ cao hơn ghi nhận mức độ kinh tế ngầm thấp hơn (Bảng 4.22, 4.23).
    • Chất lượng thể chế đóng vai trò hiệu chỉnh tích cực: thể chế tốt làm tăng cường tác động kìm hãm kinh tế ngầm của vốn trí tuệ quốc gia (Bảng 4.29, 4.30).
    • Các kết luận trên đều nhất quán khi sử dụng quy mô kinh tế ngầm đo bằng phương pháp DGE/DEG để kiểm tra tính bền vững.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

Chương 5 đúc kết các phát hiện khoa học từ kết quả thực nghiệm:

  • Tổng kết những đóng góp mới về lý luận và thực tiễn của đề tài.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách tài khóa, kiểm soát nợ công, phát triển vốn trí tuệ và nâng cao chất lượng thể chế.
  • Nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các hướng tiếp cận tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Các đóng góp mới về lý luận và thực tiễn

Theo nội dung công bố trong luận án, các điểm mới bao gồm:

  1. Đóng góp về mặt lý thuyết:

    • Luận án hệ thống hóa và tích hợp ba khung lý thuyết (Lý thuyết Pháp lý, Lý thuyết Keynes/Nhị nguyên, Lý thuyết Thể chế và Vốn trí tuệ quốc gia) để giải thích cơ chế tương tác phức tạp giữa chính sách tài khóa, tài sản trí tuệ vĩ mô và khu vực kinh tế phi chính thức.
    • Luận giải được tính chất hai mặt của chi tiêu chính phủ: tổng chi tiêu phản ánh quy mô can thiệp hành chính có thể thúc đẩy kinh tế ngầm phát triển theo Lý thuyết Pháp lý, trong khi các khoản chi đầu tư xã hội cụ thể (giáo dục, y tế, an ninh) lại hỗ trợ khu vực chính thức mở rộng theo Lý thuyết Keynes.
    • Đưa cấu trúc ràng buộc ngân sách (nợ công và thâm hụt ngân sách) vào mô hình như một biến hiệu chỉnh, bổ sung cơ sở lý luận về việc nguồn tài trợ tài khóa quyết định hiệu quả thực tế của chi tiêu công.
    • Làm rõ cơ chế điều biến của thể chế đối với sự phát huy hiệu quả của vốn trí tuệ quốc gia trong việc thu hẹp khu vực kinh tế ngầm.
  2. Đóng góp về mặt thực tiễn:

    • Đây là công trình thực nghiệm đầu tiên đánh giá đồng thời vai trò hiệu chỉnh của ràng buộc ngân sách trong mối quan hệ giữa chi tiêu công, thành phần chi tiêu công và quy mô kinh tế ngầm trên mẫu dữ liệu bảng toàn cầu.
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm dài hạn (giai đoạn 2000–2020) khẳng định tác động cùng chiều của tổng chi tiêu công, nhưng ngược lại, tác động nghịch biến của chi tiêu cho y tế, giáo dục và quốc phòng an ninh đối với kinh tế ngầm.
    • Chứng minh thực nghiệm rằng áp lực nợ công và thâm hụt ngân sách làm trầm trọng thêm sự mở rộng của kinh tế ngầm dưới tác động của tổng chi tiêu, đồng thời triệt tiêu một phần hiệu quả kìm hãm kinh tế ngầm của các khoản chi tiêu an sinh và quốc phòng.
    • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động làm giảm kinh tế ngầm của vốn trí tuệ quốc gia và khẳng định chất lượng thể chế cao sẽ gia tăng mức độ tác động tích cực này.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý chính sách:

  • Tái cơ cấu cấu trúc chi tiêu công: Chính phủ các nước cần hạn chế mở rộng các khoản chi thường xuyên kém hiệu quả; tập trung ưu tiên phân bổ ngân sách cho các lĩnh vực phát triển nguồn nhân lực và ổn định xã hội, bao gồm chi tiêu cho giáo dục, chăm sóc sức khỏe y tế và bảo đảm an ninh quốc phòng nhằm tạo nền tảng vững chắc cho khu vực kinh tế chính thức.
  • Tăng cường kỷ luật tài khóa và kiểm soát ràng buộc ngân sách: Kiểm soát chặt chẽ quy mô nợ công và thâm hụt ngân sách. Việc tài trợ cho chi tiêu công cần dựa trên khả năng cải cách hành chính thuế và quản lý tài chính bền vững, tránh vay nợ quá mức dẫn đến việc bóp méo tác động hỗ trợ kinh tế của chi tiêu nhà nước.
  • Nâng cao vốn trí tuệ quốc gia: Xây dựng các chiến lược nâng cao toàn diện các cấu phần của vốn trí tuệ quốc gia (vốn con người, vốn cấu trúc, vốn đổi mới và vốn quan hệ), thúc đẩy ứng dụng khoa học kỹ thuật, năng lực đổi mới sáng tạo nhằm chuyển dịch cơ cấu việc làm sang khu vực chính quy.
  • Cải thiện chất lượng thể chế và quản trị công: Hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước, phòng chống tham nhũng, minh bạch hóa chính sách nhằm tạo lập môi trường kinh doanh thông thoáng, hạ thấp chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp.
  • Thực thi các chính sách vĩ mô bổ trợ: Đẩy mạnh các chính sách tạo việc làm chính thức, mở rộng hội nhập kinh tế quốc tế và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) để hỗ trợ quá trình chuyển dịch lao động khỏi khu vực phi chính thức.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

Theo nội dung trình bày của luận án:

  • Hạn chế về mẫu quan sát do tính sẵn có của dữ liệu: Mặc dù khung thời gian đạt 2000–2020, mẫu nghiên cứu có sự chênh lệch giữa các mô hình (98 quốc gia đối với mô hình chi tiêu công và ràng buộc ngân sách, nhưng giảm xuống 92 quốc gia đối với mô hình phân tích vốn trí tuệ quốc gia do thiếu chuỗi số liệu tính toán ở một số nước).
  • Hạn chế trong phân rã chi tiêu công: Do hạn chế của cơ sở dữ liệu quốc tế thống nhất, luận án chỉ khảo sát được 3 thành phần chi tiêu công chính là giáo dục, y tế và an ninh quốc phòng, chưa thể phân tích sâu toàn bộ các hạng mục chi tiêu chi tiết khác như chi cho giao thông vận tải, khoa học công nghệ chuyên biệt hay các khoản trợ cấp xã hội trực tiếp.
  • Hạn chế về việc tiếp cận vốn trí tuệ quốc gia: Dữ liệu vốn trí tuệ quốc gia dựa vào phương pháp tiếp cận và tính toán của Vo & Tran (2021, 2022), vốn phụ thuộc vào các biến đại diện thứ cấp sẵn có.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi dữ liệu sang các thành phần chi tiêu công chi tiết hơn và cập nhật khung thời gian nghiên cứu khi các bộ dữ liệu vĩ mô sau giai đoạn đại dịch COVID-19 được công bố đầy đủ hơn.
  • Phân tích chi tiết theo từng nhóm quốc gia phân theo trình độ phát triển (nước phát triển so với nước đang phát triển) hoặc theo khu vực địa lý cụ thể để đánh giá sự không đồng nhất về mặt tác động.
  • Tiếp tục tìm kiếm và thử nghiệm các phương pháp đo lường mới đối với các cấu phần của vốn trí tuệ quốc gia và chất lượng thể chế trong các mô hình kinh tế lượng mở rộng.

Giá trị tham khảo

Đối tượng thụ hưởng

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Kinh tế học, Tài chính công, Quản lý kinh tế: Có thể sử dụng luận án làm tài liệu tham khảo về khung phân tích kinh tế lượng dữ liệu bảng vĩ mô dài hạn, cách tiếp cận xử lý các khuyết tật nội sinh, tự tương quan và phụ thuộc chéo thông qua các phương pháp ước lượng tiên tiến DOLS và FMOLS.
  • Nhà hoạch định chính sách kinh tế vĩ mô và tài khóa (Bộ Tài chính, Bộ Kế hoạch và Đầu tư): Tham khảo các bằng chứng định lượng về tác động trái chiều giữa tổng quy mô chi tiêu công và các thành phần chi tiêu xã hội, từ đó xây dựng kế hoạch phân bổ nguồn lực ngân sách và kiểm soát trần nợ công, thâm hụt tài khóa.
  • Cơ quan quản lý thể chế và lao động: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về mối quan hệ giữa chất lượng quản trị công, tích lũy vốn trí tuệ và việc chuyển dịch lao động từ khu vực phi chính thức sang khu vực chính thức.

Nội dung đáng tham khảo

  • Khung mô hình phân tích định lượng tại Chương 3, đặc biệt là quy trình kiểm định đồng liên kết dữ liệu bảng đi kèm hai kỹ thuật ước lượng DOLS và FMOLS.
  • Hệ thống bảng số liệu kiểm tra tính bền vững tại Chương 4, so sánh đối chiếu giữa hai kỹ thuật đo lường quy mô kinh tế ngầm (phương pháp MIMIC và phương pháp DGE/DEG).

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án định nghĩa kinh tế ngầm như thế nào và quy mô của nó trên phạm vi toàn cầu là bao nhiêu?

Theo luận án, kinh tế ngầm được hiểu theo nghĩa hẹp là tất cả các sản phẩm và dịch vụ hợp pháp được giao dịch trên thị trường nhưng không khai báo với các cơ quan nhà nước, và nếu được ghi nhận sẽ đóng góp trực tiếp vào GDP (Medina & Schneider, 2018). Về quy mô, Medina & Schneider (2019) ước tính tỷ lệ kinh tế ngầm trung bình toàn cầu chiếm khoảng 32% GDP; theo Ohnsorge & Yu (2021), khu vực này đóng góp hơn 70% tổng số việc làm tại các nền kinh tế mới nổi và đang phát triển; tại khu vực hạ Sahara châu Phi, con số này lên tới 90% việc làm và 62% GDP (ILO, 2018). Toàn cầu có khoảng 2 tỷ người (61% tổng lực lượng lao động) làm việc trong khu vực phi chính thức (ILO, 2018).

2. Chi tiêu công tổng thể tác động như thế nào đến quy mô kinh tế ngầm theo kết quả của luận án?

Kết quả ước lượng bằng phương pháp DOLS và FMOLS trong luận án cho thấy chi tiêu công tổng thể có mối quan hệ đồng biến (tác động cùng chiều) với quy mô kinh tế ngầm. Nghĩa là khi quy mô chi tiêu công của chính phủ gia tăng, quy mô của khu vực kinh tế ngầm cũng có xu hướng mở rộng. Kết quả này ủng hộ lập luận của Lý thuyết Pháp lý (Dell’Anno & Schneider, 2003; Alm & cộng sự, 1992), giải thích rằng sự gia tăng chi tiêu công thường gắn với sự can thiệp sâu của nhà nước và gánh nặng thuế, thúc đẩy các chủ thể kinh tế dịch chuyển sang hoạt động phi chính thức.

3. Tác động của các thành phần chi tiêu công cụ thể (y tế, giáo dục, quốc phòng an ninh) có gì khác biệt so với tổng chi tiêu công?

Khác biệt hoàn toàn với tổng chi tiêu công, các thành phần chi tiêu công cụ thể gồm chi tiêu công cho giáo dục, chi tiêu công cho y tế và chi tiêu công cho quốc phòng an ninh đều có mối quan hệ nghịch biến (tác động ngược chiều) với quy mô kinh tế ngầm. Khi chính phủ tăng cường đầu tư vào giáo dục, y tế và an ninh quốc phòng, quy mô kinh tế ngầm sẽ bị thu hẹp lại. Phát hiện này củng cố quan điểm của Lý thuyết Keynes và Lý thuyết Nhị nguyên, cho thấy các khoản đầu tư công mang tính chất nâng cao vốn con người, cải thiện phúc lợi và an sinh xã hội sẽ thúc đẩy khu vực kinh tế chính thức mở rộng.

4. Các ràng buộc ngân sách (nợ công, thâm hụt ngân sách) đóng vai trò hiệu chỉnh như thế nào?

Luận án chỉ ra rằng các ràng buộc ngân sách đóng vai trò hiệu chỉnh quan trọng:

  • Đối với tổng chi tiêu công: Nợ công và thâm hụt ngân sách có tác động tăng cường, khuếch đại tác động cùng chiều của chi tiêu công lên kinh tế ngầm (làm gia tăng mức độ mở rộng của kinh tế ngầm).
  • Đối với các thành phần chi tiêu công (giáo dục, y tế, an ninh quốc phòng): Nợ công và thâm hụt ngân sách làm suy giảm tác động ngược chiều của các khoản chi này đến kinh tế ngầm (làm giảm hiệu lực thu hẹp kinh tế ngầm của các chính sách chi tiêu xã hội).

5. Vốn trí tuệ quốc gia và chất lượng thể chế tương tác như thế nào đối với quy mô kinh tế ngầm?

Kết quả phân tích định lượng xác nhận vốn trí tuệ quốc gia có tác động nghịch biến đến quy mô kinh tế ngầm, tức là các quốc gia tích lũy được mức vốn trí tuệ cao hơn sẽ kiểm soát và thu hẹp được quy mô khu vực phi chính thức tốt hơn. Đồng thời, chất lượng thể chế đóng vai trò hiệu chỉnh tích cực: một môi trường thể chế tốt sẽ củng cố và tăng cường tác động ngược chiều của vốn trí tuệ quốc gia đến kinh tế ngầm, giúp tài sản trí tuệ vĩ mô phát huy hiệu quả cao nhất trong việc chính thức hóa nền kinh tế.


Kết luận

Luận án tiến sĩ kinh tế học của tác giả Trần Phạm Khánh Toàn đã giải quyết toàn diện mối quan hệ giữa chính sách tài khóa, tài sản vô hình vĩ mô và khu vực kinh tế phi chính thức trên mẫu dữ liệu bảng 98 quốc gia giai đoạn 2000–2020. Bằng các kỹ thuật kinh tế lượng DOLS và FMOLS, công trình đã chứng minh sự phân kỳ trong tác động của tổng chi tiêu công (đồng biến) so với các khoản chi tiêu giáo dục, y tế, an ninh quốc phòng (nghịch biến) đối với quy mô kinh tế ngầm. Đồng thời, nghiên cứu xác nhận vai trò điều biến của các ràng buộc ngân sách (nợ công, thâm hụt tài khóa) và chất lượng thể chế đối với sự phát huy hiệu quả của vốn trí tuệ quốc gia. Các kết luận này cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc cho việc tái cơ cấu chi tiêu công, giữ vững kỷ luật tài khóa và hoàn thiện hệ thống quản trị công nhằm kiểm soát khu vực phi chính thức và hướng đến mục tiêu phát triển bền vững.