Tổng quan nghiên cứu

Cuộc khủng hoảng năng lượng toàn cầu và sự cạn kiệt nguồn tài nguyên hóa thạch đang thúc đẩy mạnh mẽ xu hướng nghiên cứu hóa học xanh nhằm sản xuất nhiên liệu và hóa chất giá trị cao từ sinh khối tái tạo. Tại Việt Nam, ngành công nghiệp chế biến gỗ và sản xuất bột giấy phát sinh lượng phế phẩm dăm mảnh gỗ keo tai tượng (Acacia mangium) chiếm khoảng 2% tổng lượng gỗ nguyên liệu, tương đương hàng chục nghìn tấn phụ phẩm sinh khối mỗi năm chưa được khai thác hiệu quả. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm là khắc phục tính trơ nhiệt và cấu trúc tinh thể bền vững của cellulose để chuyển hóa thành các hợp chất nền tảng hữu cơ giá trị cao như 5-hydroxymethylfurfural (5-HMF) và axit levulinic (LA), đồng thời giải quyết nhược điểm gây ăn mòn thiết bị và khó thu hồi của các hệ xúc tác axit lỏng truyền thống.

Mục tiêu cụ thể của luận văn là nghiên cứu chế tạo thành công hệ xúc tác axit rắn sunfo hóa trên nền carbon từ 4 nguồn sinh khối phụ phẩm (bã mía, sọ dừa, phế liệu gỗ, lignin) sử dụng tác nhân axit sunfuric dạng oleum (20% SO3 tự do), ứng dụng cho phản ứng chuyển hóa glucose dẫn xuất từ phế liệu gỗ keo tai tượng thành 5-HMF và axit levulinic trong môi trường isopropanol. Phạm vi thực nghiệm được thực hiện tại Viện Kỹ thuật Hóa học thuộc Đại học Bách Khoa Hà Nội trong thời gian từ tháng 9/2021 đến tháng 10/2023. Kết quả nghiên cứu có ý nghĩa lớn khi tạo ra vật liệu xúc tác có mật độ tâm axit mạnh đạt từ 8,0 đến 13,0 mmol/g và nâng hiệu suất thu nhận axit levulinic lên xấp xỉ 50% so với khối lượng đường, mở ra tiềm năng thương mại hóa các hóa chất nền tảng sinh học thân thiện với môi trường.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu ứng dụng hai nền tảng lý thuyết chính gồm lý thuyết xúc tác dị thể trên nền vật liệu carbon chức năng hóa và lý thuyết chuyển hóa chuỗi carbohydrate trong hóa sinh kỹ thuật. Mô hình phản ứng tổng hợp axit levulinic từ sinh khối lignocellulose được xác lập qua chuỗi 5 giai đoạn liên hoàn: tiền xử lý bẻ gãy liên kết lignin để thu nhận cellulose; thủy phân enzyme cắt mạch cellulose tạo glucose; đồng phân hóa glucose thành fructose nhằm chuyển đổi cấu trúc vòng pyranose 6 cạnh kém linh động sang vòng furanose 5 cạnh; phản ứng khử nước tách 3 phân tử H2O từ fructose tạo hợp chất trung gian 5-HMF; và phản ứng bù nước hydrat hóa cộng 2 phân tử H2O để biến đổi 5-HMF thành axit levulinic cùng axit formic theo tỉ lệ mol tương đương 1:1.

Hệ thống khái niệm then chốt trong luận văn bao gồm: xúc tác axit rắn Brønsted sunfo hóa chứa nhóm chức -SO3H, quá trình đường hóa sinh học bằng enzyme cellulase, dung môi phân cực trợ dung isopropanol, và cơ chế chuyển dịch enediol trong phản ứng đồng phân hóa monosaccarit. Cấu trúc mao quản xốp của khung carbon giúp phân tán tối đa các tâm hoạt tính axit, ngăn ngừa quá trình tự trùng ngưng tạo hợp chất mùn humin không tan.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu thực nghiệm được thu thập từ quy trình chế tạo và phân tích mẫu tại phòng thí nghiệm chuyên ngành. Cỡ mẫu thực nghiệm được chuẩn hóa đồng nhất: 300 g dăm gỗ keo tai tượng khô gió cho mỗi mẻ tiền xử lý axit sunfuric 0,75% ở 140°C trong 40 phút (áp suất 0,5 MPa), 100 g cho mẻ nấu sunfat kiềm 30% ở 160°C trong 2 giờ, và 150 g nguyên liệu sinh khối khô cho mỗi mẻ tổng hợp than hoạt tính sunfo hóa. Phương pháp chọn mẫu là lấy mẫu ngẫu nhiên cơ học phân tầng đại diện từ nguồn nguyên liệu thực tế (bã mía Lam Sơn, sọ dừa Bến Tre, phế liệu gỗ và lignin từ Bãi Bằng), sau đó nghiền sàng qua rây kích thước chuẩn 0,25 - 0,75 mm nhằm loại bỏ sai số do kích thước hạt.

Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng đầu dò khúc xạ RID ở 35°C và nhiệt độ cột 30°C với dải nồng độ chuẩn 0,5 - 5,0 g/L được lựa chọn làm công cụ phân tích sản phẩm chính. Lý do lựa chọn HPLC là khả năng phân tách sắc ký định lượng có độ chọn lọc và độ nhạy rất cao đối với các phân tử đường đơn và hợp chất nhạy nhiệt (glucose, fructose, 5-HMF, LA) mà không làm biến tính cấu trúc hóa học mẫu đo. Đặc tính hóa lý của vật liệu xúc tác được xác định chính xác qua các phương pháp đo diện tích bề mặt BET, giải hấp nhiệt theo chương trình TPD-NH3 để đo độ axit, kính hiển vi điện tử quét SEM-EDS để phân tích hình thái bề mặt và thành phần nguyên tố, cùng quang phổ hồng ngoại FTIR trong lộ trình nghiên cứu 24 tháng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Nghiên cứu mang lại 4 phát hiện thực nghiệm mang tính cốt lõi: Thứ nhất, việc sử dụng tác nhân axit sunfuric dạng oleum (20% SO3) để sunfo hóa than sinh học đã tạo ra 4 loại xúc tác axit rắn mang nhóm chức -SO3H có mật độ tâm axit mạnh đơn nhất dao động từ 8,0 đến 13,0 mmol/g, cao hơn đáng kể so với mức 1,0 - 3,5 mmol/g của các xúc tác axit rắn thông thường. Thứ hai, bước đồng phân hóa glucose thành fructose bằng xúc tác NaAlO2 ở 60°C trong 3 giờ với tỉ lệ 1:3 (g xúc tác/g glucose) đã làm tăng hơn 25% hiệu suất tạo thành axit levulinic so với phản ứng chuyển hóa trực tiếp không qua đồng phân hóa. Thứ ba, hệ dung môi isopropanol - nước với tỉ lệ thể tích 70:30 ở nhiệt độ 120°C thể hiện hiệu quả ức chế rõ rệt phản ứng phân hủy phụ của 5-HMF, giảm thiểu lượng cặn lắng humin xuống dưới 10% khối lượng chất phản ứng. Thứ tư, hiệu suất chuyển hóa trực tiếp glucose thành axit levulinic sử dụng xúc tác axit rắn chế tạo từ nguồn lignin và bã mía đạt xấp xỉ 50% so với khối lượng đường sau thời gian phản ứng từ 8 đến 10 giờ, với độ chuyển hóa glucose tổng thể đạt trên 90%.

Thảo luận kết quả

Hiệu năng xúc tác vượt trội bắt nguồn từ quá trình hoạt hóa nguyên liệu sinh khối bằng H3PO4 42% ở 50°C trong 24 giờ kết hợp than hóa ở 500°C trong 40 phút, tạo nên khung carbon có mạng lưới mao quản phát triển. Tác nhân oleum cung cấp lượng SO3 tự do dồi dào, tạo liên kết cộng hóa trị bền vững của nhóm sunfonic trên bề mặt carbon mà không làm sụp đổ cấu trúc xốp. Sự hiện diện đồng thời của nhóm chức phân cực giúp tăng cường khả năng hấp phụ chọn lọc phân tử đường fructose trung gian.

Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua đồ thị đường biểu diễn động học phản ứng, minh họa rõ nét mức độ chuyển hóa glucose tăng dần từ 40% lên hơn 90% theo thời gian phản ứng (từ 6 đến 10 giờ) song hành cùng sự tích lũy nồng độ của 5-HMF và axit levulinic. Bảng so sánh đa thông số về mật độ tâm axit (TPD-NH3) và diện tích bề mặt (BET) giữa 4 nguồn xúc tác chứng minh vật liệu chế tạo từ lignin và bã mía sở hữu mật độ nhóm chức -SO3H tối ưu nhất. So với các công bố quốc tế sử dụng zeolite Sn-Beta hoặc Fe/HY (hiệu suất LA từ 37,4% đến 45%), xúc tác axit rắn sunfo hóa bằng oleum đạt hiệu suất cạnh tranh xấp xỉ 50% trong điều kiện phản ứng êm dịu hơn (120°C so với 140 - 180°C) và không làm phát sinh nguy cơ rò rỉ kim loại nặng ra môi trường.

Đề xuất và khuyến nghị

  1. Mở rộng quy mô chế tạo xúc tác ở mức pilot: Các cơ sở nghiên cứu và doanh nghiệp hóa chất cần tiến hành chuẩn hóa quy trình than hóa và sunfo hóa từ quy mô phòng thí nghiệm (150 g/mẻ) lên quy mô pilot 10 - 50 kg/mẻ trong vòng 6 - 12 tháng tới, nhằm tối ưu hóa lượng oleum sử dụng và kiểm soát an toàn nhiệt độ phản ứng ở 105°C.
  2. Tối ưu hóa chu trình tuần hoàn thu hồi dung môi isopropanol: Bộ phận kỹ thuật tại các nhà máy cần lắp đặt hệ thống cô quay chân không phân đoạn ở nhiệt độ 70°C, đặt mục tiêu thu hồi và tái sử dụng đạt tối thiểu 92 - 95% lượng dung môi isopropanol sau mỗi mẻ phản ứng trong lộ trình 3 - 6 tháng, giúp cắt giảm 30% chi phí hóa chất vận hành.
  3. Đánh giá độ bền và chu kỳ tái sinh xúc tác liên tục: Nhóm nghiên cứu cần triển khai thử nghiệm độ bền làm việc của xúc tác axit rắn qua 10 - 15 chu kỳ phản ứng liên tiếp trong vòng 6 tháng, xây dựng quy trình rửa giải cặn humin bằng cồn và sấy nhẹ ở 105°C để duy trì hoạt tính xúc tác suy giảm không quá 5% sau mỗi chu kỳ.
  4. Tích hợp dây chuyền sản xuất hóa chất xanh tại các nhà máy bột giấy: Tổng Công ty Giấy Việt Nam và các doanh nghiệp chế biến gỗ cần xây dựng đề án đầu tư giai đoạn 2024 - 2026 nhằm tận dụng 2% phế phẩm dăm gỗ keo tai tượng sàng loại, kết hợp nguồn bã mía để sản xuất tại chỗ 5-HMF và axit levulinic cung ứng cho ngành nhựa composite và dược phẩm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Các nhà nghiên cứu và học viên cao học chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học, Công nghệ Vật liệu và Kỹ thuật Môi trường: Tài liệu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về phương pháp tổng hợp vật liệu carbon sunfo hóa, cơ chế phản ứng xúc tác dị thể và quy trình phân tích sắc ký hiện đại (HPLC, TPD-NH3, SEM-EDS, BET).
  2. Kỹ sư vận hành và chuyên gia R&D tại các nhà máy sản xuất bột giấy, chế biến nông lâm sản: Dễ dàng ứng dụng các thông số kỹ thuật tiền xử lý dăm gỗ (axit 0,75% ở 140°C, nấu sunfat kiềm 30% ở 160°C, thủy phân enzyme hoạt lực 1253 FPU/g) để giải quyết bài toán xử lý phụ phẩm công nghiệp thành sản phẩm thương mại.
  3. Doanh nghiệp sản xuất hóa chất, nhựa sinh học và phụ gia nhiên liệu: Tham khảo mô hình công nghệ chuyển hóa glucose thành 5-HMF và axit levulinic để phát triển các dự án sản xuất nhựa epoxy sinh học không chứa BPA, dung môi xanh và chất hóa dẻo thân thiện với môi trường.
  4. Các nhà hoạch định chính sách kinh tế tuần hoàn và quản lý tài nguyên sinh khối: Sử dụng kết quả nghiên cứu làm minh chứng khoa học để ban hành các cơ chế khuyến khích đầu tư tái chế phụ phẩm nông lâm nghiệp thành hóa chất giá trị gia tăng cao.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tác nhân oleum axit sunfuric mang lại ưu thế gì vượt trội so với axit H2SO4 đặc trong việc chế tạo xúc tác? Axit oleum chứa 20% SO3 tự do có hoạt tính sunfo hóa cực mạnh, gắn trực tiếp các nhóm sunfonic (-SO3H) vào khung carbon với mật độ cao, tạo ra độ axit đạt từ 8,0 đến 13,0 mmol/g, cao gấp 3 - 4 lần so với H2SO4 đặc và tạo ra duy nhất một tâm axit mạnh giúp tăng tốc phản ứng chuyển hóa.

  2. Tại sao cần thực hiện bước đồng phân hóa glucose thành fructose trước khi tổng hợp axit levulinic? Glucose có cấu trúc vòng pyranose rất bền vững, khó khử nước trực tiếp và dễ tạo phản ứng phụ. Quá trình đồng phân hóa bằng NaAlO2 ở 60°C trong 3 giờ giúp chuyển glucose thành fructose dạng vòng furanose linh động, làm tăng hiệu suất tạo thành axit levulinic lên mức xấp xỉ 50%.

  3. Hệ dung môi isopropanol - nước có vai trò gì trong việc nâng cao hiệu suất phản ứng? Hệ dung môi isopropanol kết hợp nước theo tỉ lệ thể tích 70:30 đóng vai trò bảo vệ phân tử trung gian 5-HMF khỏi sự phân hủy quá mức trong môi trường nước thuần túy, ức chế quá trình polyme hóa tạo cặn humin và giúp nhiệt độ sôi của hệ hạ thấp để dễ thu hồi ở 70°C.

  4. Xúc tác axit rắn chế tạo từ nguồn sinh khối nào cho hoạt tính chuyển hóa tốt nhất? Trong 4 nguồn nguyên liệu khảo sát, xúc tác chế tạo từ lignin phân lập và bã mía thể hiện diện tích bề mặt riêng và mật độ tâm axit tối ưu nhất, mang lại hiệu suất chuyển hóa đường thành axit levulinic ổn định xấp xỉ 50% sau 8 - 10 giờ phản ứng ở 120°C.

  5. Việc tách và tái sử dụng chất xúc tác rắn trong nghiên cứu được thực hiện như thế nào? Do xúc tác là chất rắn không tan trong môi trường isopropanol và nước, việc thu hồi được thực hiện dễ dàng qua phễu lọc xốp chân không thông thường. Sau khi rửa sạch sản phẩm bám dính bằng dung môi hữu cơ và sấy khô ở 105°C, xúc tác sẵn sàng cho chu kỳ phản ứng kế tiếp.

Kết luận

  • Chế tạo thành công 4 loại xúc tác axit rắn sunfo hóa từ bã mía, sọ dừa, phế liệu gỗ và lignin bằng oleum axit sunfuric (20% SO3), đạt mật độ tâm axit mạnh vượt trội từ 8,0 đến 13,0 mmol/g.
  • Thiết lập quy trình công nghệ 2 bước hiệu quả gồm đồng phân hóa glucose bằng NaAlO2 ở 60°C và chuyển hóa xúc tác dị thể trong hệ dung môi isopropanol - nước (70:30) ở 120°C.
  • Đạt hiệu suất chuyển hóa dịch đường glucose từ phế liệu gỗ keo tai tượng thành axit levulinic xấp xỉ 50% so với khối lượng đường, mở ra tiềm năng sản xuất hóa chất nền sinh học bền vững.
  • Tận dụng triệt để 2% lượng dăm gỗ phế thải nhà máy giấy và phụ phẩm nông nghiệp, góp phần giảm phát thải và thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn tại Việt Nam.
  • Lộ trình tiếp theo tập trung vào việc thử nghiệm mở rộng quy mô pilot 50 kg/mẻ và đánh giá độ bền xúc tác qua 15 chu kỳ tái sinh trong giai đoạn 2024 - 2026.

Các tổ chức khoa học và doanh nghiệp quan tâm có thể khai thác trực tiếp quy trình thực nghiệm từ luận văn để phát triển công nghệ sản xuất hóa chất xanh, chủ động thay thế nguồn nguyên liệu hóa thạch truyền thống.