Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong y sinh học hiện đại, việc sử dụng thuốc điều trị—đặc biệt là thuốc kháng sinh và thuốc đặc trị—thường gặp phải những rào cản lớn do hiện tượng kháng thuốc của vi khuẩn, rối loạn hệ vi sinh đường ruột và các tác dụng phụ toàn thân khi thuốc phân bố không định hướng trong cơ thể. Nhằm nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế hàm lượng thuốc dư thừa, nghiên cứu phát triển các hệ thống giao thuốc thông minh ở kích thước nano đang trở thành xu hướng trọng tâm. So với các hạt nano kim loại quý, liposome hay hạt micelle vốn có quy trình tổng hợp phức tạp và chi phí cao, vật liệu nano silica rỗng (Hollow Mesoporous Silica Nanoparticles - HMSN) sở hữu nhiều ưu điểm như quy trình tổng hợp dễ kiểm soát, độ ổn định hóa học cao, khả năng tương thích sinh học tốt, diện tích bề mặt riêng lớn và dung tích khoang rỗng bên trong rộng rãi, cho phép mang tải lượng lớn dược chất. Bên cạnh đó, việc kết hợp thêm các tâm phát quang như chấm lượng tử carbon (Carbon Quantum Dots - CQD) giúp hệ vật liệu có khả năng tự phát quang, hỗ trợ định vị và theo dõi lộ trình di chuyển của chất mang trong cơ thể. Xuất phát từ thực tiễn đó, đề tài "Chế tạo và khảo sát vật liệu nano silica rỗng có khả năng phát quang ứng dụng trong tải thuốc" được thực hiện tại Bộ môn Công nghệ Hóa học, Khoa Công nghệ Hóa học và Thực phẩm, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể theo 5 nội dung chính:

  1. Tổng hợp vật liệu nano silica cấu trúc rỗng bằng phương pháp khuôn mẫu kết hợp khuôn cứng và khuôn mềm.
  2. Kết hợp và đính chấm lượng tử carbon lên bề mặt cấu trúc nano silica.
  3. Khảo sát khả năng quang phổ phát quang của hệ vật liệu sau khi đính chấm lượng tử carbon.
  4. Đánh giá toàn diện các đặc tính cấu trúc tinh thể, liên kết hóa học, diện tích bề mặt và hình thái học của vật liệu thông qua các phương pháp phân tích hóa lý hiện đại.
  5. Khảo sát hiệu suất nạp thuốc và động học phóng thích thuốc mô hình của hệ vật liệu, kết hợp kiểm tra độ tương thích sinh học ban đầu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ vật liệu nano silica cấu trúc rỗng (ký hiệu trong quy trình gồm các trạng thái CNS@SiO₂@mSiO₂), vật liệu sau khi biến tính bề mặt bằng nhóm chức amine (CNS@SiO₂@mSiO₂@APTES), vật liệu đính chấm lượng tử (CNS@SiO₂@mSiO₂@CQD) và thuốc mô hình kháng viêm không steroid Ibuprofen (IBU).
  • Phạm vi nghiên cứu: Đề tài tập trung vào quy trình hóa học vô cơ thực nghiệm ở quy mô phòng thí nghiệm, thực hiện từ ngày 19/02/2024 đến ngày 31/07/2024. Phạm vi khảo sát tải thuốc và giải phóng thuốc được thực hiện in vitro trong môi trường dung dịch đệm phosphat (PBS) ở điều kiện sinh lý pH 7,4, kèm khảo sát độc tính tế bào sơ bộ bằng phương pháp thử Sulforhodamine B (SRB).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của nghiên cứu dựa trên hóa học bề mặt của vật liệu nền silica, phản ứng sol-gel Stöber và cơ chế tạo rỗng bằng phương pháp khuôn mẫu kép (dual-template). Hệ vật liệu nano silica rỗng được tạo thành thông qua mạng liên kết ba chiều siloxane (Si-O-Si) với mật độ nhóm silanol (-Si-OH) trên bề mặt đóng vai trò làm trung tâm phản ứng để biến tính hóa học với 3-Aminopropyltriethoxysilane (APTES). Thuốc mô hình Ibuprofen (axit 2-(4-isobutylphenyl)propionic, C₁₃H₁₈O₂) mang nhóm chức axit carboxylic (-COOH) sẽ tương tác với nhóm amine (-NH₂) trên bề mặt silica biến tính, từ đó nâng cao hiệu suất hấp phụ và lưu giữ thuốc. Đồng thời, chấm lượng tử carbon (CQD) có nguồn gốc từ axit citric được tổng hợp tại chỗ trên bề mặt silica bằng phương pháp nhiệt phân khô, tạo khả năng phát xạ huỳnh quang quang học theo cơ chế bẫy mức năng lượng bề mặt và hiệu ứng giam cầm lượng tử.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm bao gồm chuỗi quy trình tổng hợp hóa học, biến tính bề mặt và hệ thống các phép đo phân tích công cụ hiện đại:

Nhóm phương pháp Phương pháp / Thiết bị cụ thể Mục đích phân tích trong khóa luận
Tổng hợp vật liệu Thủy nhiệt trong Autoclave; sol-gel ngưng tụ; nhiệt phân nung loại khuôn; nhiệt phân pha rắn. Tạo hạt nano carbon làm khuôn cứng, tạo vỏ silica đặc và vỏ silica mao quản trung bình, tạo cấu trúc rỗng và đính CQD.
Phân tích cấu trúc & liên kết Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FT-IR, máy Agilent 5500 Series); Quang phổ quang điện tử tia X (XPS). Xác định các dao động liên kết đặc trưng (Si-O-Si, Si-OH, C-H, N-H) và trạng thái liên kết hóa học, orbital nguyên tố Si2p, O1s, C1s trên bề mặt.
Phân tích tinh thể & diện tích Nhiễu xạ tia X (XRD, máy Bruker D8 Advance); Hấp phụ - khử hấp phụ Nitơ (BET, tại 77 K). Xác định trạng thái vô định hình của silica và đo đạc diện tích bề mặt riêng, đường kính lỗ rỗng, tổng thể tích mao quản.
Phân tích hình thái & kích thước Kính hiển vi điện tử phát xạ trường (FE-SEM, Hitachi S-4800); Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM); Tán xạ ánh sáng động và thế Zeta (DLS, Malvern Zetasizer pro). Quan sát hình thái hạt hình cầu rỗng, độ đồng đều kích thước, bề dày lớp vỏ, kích thước thủy động và điện tích bề mặt keo.
Khảo sát quang học Quang phổ huỳnh quang (PL, Horiba Fluoromax Plus); Phổ phản xạ khuếch tán (DRS). Đánh giá cường độ phát xạ huỳnh quang ở các thời gian gia nhiệt và xác định khoảng cách năng lượng vùng cấm (bandgap) theo hàm Kubelka-Munk.
Đánh giá tải thuốc & sinh học Thẩm tách qua màng bán thấm (3,5 kDa); Quang phổ tử ngoại - khả kiến (UV-Vis, Agilent Cary 60); Thử nghiệm độc tính tế bào (SRB). Định lượng hiệu suất nạp thuốc (DLE), đo động học phóng thích thuốc trong dung dịch đệm PBS pH 7,4 và xác định tỷ lệ sống sót của tế bào.

Nguồn hóa chất chính phục vụ thực nghiệm bao gồm: D-Glucose tinh khiết 99,5% (JHD), Tetraethyl orthosilicate - TEOS 99% (Zhanyun), Cetyltrimethylammonium bromide - CTAB 99% (Zhanyun), APTES 99% (Thermo), Ibuprofen 98% (Macklin), Citric acid monohydrate 99,5% (Xilong), NH₄OH 25%, Ethanol 99,5% (Cemaco) và dung dịch đệm PBS.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 hệ thống hóa các kiến thức lý thuyết nền tảng và tổng thuật y văn liên quan đến đề tài. Tác giả trình bày chi tiết về định nghĩa, cấu trúc và tính chất của nano silica; làm rõ ưu điểm vượt trội của hạt nano silica cấu trúc rỗng (HMSN) với cấu trúc vỏ xốp mesoporous bao quanh một khoang lõi rỗng có thể tích lớn. Các phương pháp chế tạo silica rỗng được phân loại thành phương pháp khuôn mềm (sử dụng micelle, nhũ tương), phương pháp khuôn cứng (sử dụng hạt polymer latex, nano carbon, hạt oxide) và phương pháp tự tạo khuôn. Trong đó, lộ trình kết hợp hạt cầu nano carbon (CNS) làm khuôn cứng và chất hoạt động bề mặt CTAB làm khuôn mềm tạo mao quản trung bình được xác định là giải pháp tối ưu để tạo vỏ kép và kiểm soát độ rỗng.

Chương này cũng phân tích tổng quan về chấm lượng tử carbon (CQD)—loại vật liệu nano carbon kích thước dưới 10 nm có khả năng phát huỳnh quang mạnh, tính tương thích sinh học cao và chi phí thấp—cùng các đặc tính của CNS tổng hợp từ nguồn tiền chất glucose. Về hệ dẫn truyền thuốc, tác giả phân tích cơ chế hoạt động của Ibuprofen, dược động học, tính chất hòa tan kém trong nước nhưng tan tốt trong dung môi phân cực, cùng vai trò của nhóm carboxyl trong tương tác với chất mang. Cuối chương, khóa luận điểm qua các công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước (như nghiên cứu của Nguyễn Kim Ngà về n-SiO₂ từ TEOS/CTAB, Đậu Trần Ánh Nguyệt về silica MCM-41 mang Rhodamine B) và nghiên cứu quốc tế (công trình của Feng Chen, Yanhua Li, Shili Gai về các hệ HMSN đa chức năng kết hợp hạt nano vàng hoặc hạt từ tính nhằm định vị và kiểm soát phân phối thuốc ung thư).

Chương 2: Thực nghiệm và phương pháp nghiên cứu

Chương 2 mô tả tường minh toàn bộ quy trình thực nghiệm được triển khai tuần tự qua 5 giai đoạn:

  1. Tổng hợp khuôn cứng Carbon Nanospheres (CNS): Thủy nhiệt 10 mmol D-glucose trong 20 mL nước cất tại nhiệt độ 180 °C trong 6 giờ bằng bình autoclave, thu sản phẩm rắn màu nâu đen, rửa bằng nước cất và ethanol, sấy khô tự nhiên 24 giờ.
  2. Phủ lớp silica thứ nhất (CNS@SiO₂): Phân tán 0,05 g CNS vào 20 mL ethanol qua siêu âm, nhỏ 100 µL APTES khuấy 2 giờ ở nhiệt độ phòng, sau đó nhỏ giọt 100 µL H₂O khuấy tiếp 5 giờ. Ly tâm tách chất rắn (9000 vòng/phút, 5 phút), rửa cồn và nước, sấy ở 60 °C trong 24 giờ.
  3. Phủ lớp silica mesoporous thứ hai và tạo rỗng (CNS@SiO₂@mSiO₂): Phân tán CNS@SiO₂ cùng 0,1 mmol CTAB vào 12 mL H₂O, bổ sung 200 µL TEOS và 500 µL NH₄OH, khuấy tại 55 °C trong 2 giờ. Sau khi thu chất rắn và sấy khô tại 60 °C, mẫu được nung ở 550 °C trong thời gian 5 giờ để loại bỏ triệt để khuôn carbon CNS bên trong và chất hoạt động bề mặt CTAB trên vỏ, hình thành hạt silica rỗng hoàn chỉnh.
  4. Biến tính bề mặt bằng nhóm amine (CNS@SiO₂@mSiO₂@APTES): Phân tán 0,05 g silica rỗng vào 20 mL ethanol, thêm 500 µL APTES, khuấy ở nhiệt độ phòng trong 24 giờ, lọc chân không qua màng 0,22 µm và sấy khô 60 °C trong 24 giờ.
  5. Đính chấm lượng tử carbon (CNS@SiO₂@mSiO₂@CQD): Trộn cơ học 0,15 g silica rỗng với 1,2 g citric acid monohydrate, tiến hành gia nhiệt nhiệt phân tại 200 °C với 3 mốc thời gian khảo sát: 15 phút, 30 phút và 1 giờ. Ngâm sản phẩm trong nước cất 24 giờ, siêu âm 2 giờ, ly tâm rửa sạch 3 lần rồi sấy ở 60 °C trong 24 giờ.

Quy trình nạp và giải phóng thuốc được thực hiện bằng cách khuấy 20 mg vật liệu CNS@SiO₂@mSiO₂@APTES trong 20 mL dung dịch IBU (0,05 mg/mL pha trong đệm PBS pH 7,4) trong tối suốt 24 giờ. Lọc tách pha rắn, lấy 2 mL dịch cho vào túi màng thẩm tách (3,5 kDa) đặt trong 50 mL đệm PBS pH 7,4 được lắc ngang, đo UV-Vis tại bước sóng hấp thụ đặc trưng để xác lập đường chuẩn và tính toán hiệu suất nạp thuốc (DLE). Khảo sát giải phóng thuốc cũng được tiến hành tương tự với 5 mg hệ nạp thuốc trong đệm PBS pH 7,4 theo các khoảng thời gian nhất định.

Chương 3: Kết quả và bàn luận

Chương 3 trình bày các kết quả phân tích công cụ nhằm kiểm chứng sự hình thành cấu trúc rỗng, tính chất phát quang, khả năng mang thuốc và độ an toàn sinh học của vật liệu:

  • Đặc trưng cấu trúc và hình thái: Phổ FT-IR khẳng định sự biến mất của các nhóm hữu cơ sau nung và sự xuất hiện các dải dao động đặc trưng của liên kết Si-O-Si (khoảng 1080 cm⁻¹), Si-OH, cũng như nhóm -NH₂ sau khi chức năng hóa với APTES. Giản đồ XRD của silica rỗng cho thấy một pic nhiễu xạ tù rộng đặc trưng tại góc 2θ khoảng 20° - 25°, xác nhận vật liệu có cấu trúc silica vô định hình. Phổ quang điện tử tia X (XPS) xác thực sự tồn tại của các nguyên tố Si, O, C với các liên kết tương ứng trên bề mặt.
  • Hình thái học qua ảnh SEM và TEM: Ảnh TEM và FE-SEM chứng minh rõ nét các hạt có dạng hình cầu đồng đều với độ tương phản sáng - tối rõ rệt giữa phần lõi rỗng và lớp vỏ silica dày dặn. Đường kính hạt trung bình ghi nhận qua ảnh hiển vi và phép đo DLS đạt khoảng 150 nm đến 165 nm.
  • Đặc trưng độ xốp BET: Đường đẳng nhiệt hấp phụ - khử hấp phụ Nitơ thuộc dạng loại IV với vòng trễ trễ đặc trưng của vật liệu mao quản trung bình (mesoporous). Diện tích bề mặt riêng đạt 520 m²/g, tổng thể tích lỗ rỗng đạt 0,505 cm³/g (cc/g) và đường kính mao quản phân bố tập trung ở mức 1,5 nm.
  • Tính chất quang học: Các mẫu đính CQD phát ra ánh sáng huỳnh quang khi được kích thích dưới đèn tử ngoại (UV). Phổ quang phát quang (PL) cho thấy cường độ phát xạ phụ thuộc trực tiếp vào thời gian gia nhiệt tạo CQD (15 phút, 30 phút, 1 giờ). Phổ phản xạ khuếch tán DRS kết hợp biến đổi Kubelka-Munk xác định được sự biến thiên của mức năng lượng vùng cắm quang học.
  • Khả năng nạp và phóng thích thuốc: Từ phổ hấp thụ UV-Vis và đường chuẩn nồng độ, hiệu suất nạp thuốc Ibuprofen (DLE) của hệ vật liệu sau biến tính APTES được xác định đạt 34%. Đồ thị phóng thích thuốc theo thời gian trong môi trường PBS pH 7,4 thể hiện sự giải phóng kéo dài, không bị hiện tượng giải phóng ồ ạt ban đầu.
  • Độc tính tế bào (thử nghiệm SRB): Thử nghiệm đo mật độ quang tại bước sóng 565 nm sau 24 giờ nuôi cấy tế bào tiếp xúc với vật liệu cho thấy tỷ lệ sống sót của tế bào đạt mức 98,5% ở nồng độ hạt 0,0625 mg/mL, khẳng định tính tương thích sinh học tốt của vật liệu ở nồng độ khảo sát.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được các kết quả thực nghiệm với số liệu định lượng cụ thể:

Thông số / Chỉ tiêu hóa lý Kết quả thực nghiệm đo đạc Phương pháp / Thiết bị đo
Kích thước hạt trung bình Khoảng 150 – 165 nm Phân tích ảnh TEM, SEM và đo DLS
Diện tích bề mặt riêng ($S_{BET}$) $520\text{ m}^2/\text{g}$ Hấp phụ đẳng nhiệt $N_2$ tại 77 K (BET)
Tổng thể tích lỗ rỗng ($V_{pore}$) $0,505\text{ cm}^3/\text{g}$ (cc/g) Phân tích giải hấp Nitơ
Đường kính mao quản $1,5\text{ nm}$ Phân bố kích thước lỗ rỗng BJH/BET
Hiệu suất nạp thuốc Ibuprofen (DLE) $34%$ Màng thẩm tách kết hợp đo quang phổ UV-Vis
Tỷ lệ sống sót của tế bào $98,5%$ (tại nồng độ $0,0625\text{ mg/mL}$) Phương pháp nhuộm Sulforhodamine B (SRB)
Cấu trúc tinh thể silica Vô định hình (amorphous) Nhiễu xạ tia X (XRD)
Khả năng phát quang Phát huỳnh quang khi kích thích UV Quang phát quang (PL) và đo phổ DRS

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Xây dựng thành công quy trình tổng hợp tích hợp vật liệu nano silica cấu trúc rỗng sử dụng khuôn kép (CNS từ glucose làm khuôn cứng, CTAB làm khuôn mềm), tạo hạt hình cầu có kích thước nano phân bố hẹp và diện tích bề mặt lớn.
  • Tích hợp thành công chức năng quang học (chấm lượng tử carbon) trực tiếp lên chất mang silica rỗng bằng phương pháp nhiệt phân khô đơn giản từ tiền chất axit citric mà không cần hóa chất phát huỳnh quang độc hại.
  • Chứng minh khả năng nạp và nhả chậm thuốc mô hình Ibuprofen nhờ quá trình biến tính bề mặt với nhóm chức amine từ APTES, mở ra tiềm năng cho hệ thống định vị và phân phối dược chất kiểm soát.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế đã được giảng viên hướng dẫn và giảng viên phản biện chỉ rõ:

  • Về văn phong và biên tập: Chương 1 còn mang phong cách diễn đạt văn nói, phụ thuộc vào công cụ dịch tự động, cần được trau chuốt lại theo quy chuẩn học thuật chuyên ngành.
  • Về tính phù hợp của thuốc mô hình: Việc lựa chọn Ibuprofen chưa thực sự là mô hình tối ưu nhất để bộc lộ hết ưu thế của hệ chất mang nano silica rỗng có diện tích bề mặt lớn và thể tích khoang rỗng sâu (thường phát huy hiệu quả cao hơn với các loại thuốc chống ung thư phân tử lớn như Doxorubicin).
  • Về độ sâu học thuật: Dữ liệu phân tích thực nghiệm rất phong phú (FT-IR, XRD, XPS, SEM, TEM, DLS, BET, PL, DRS), tuy nhiên hàm lượng luận giải chuyên sâu còn hạn chế; một số biện luận liên quan đến cơ chế tương tác tải Ibuprofen và cơ chế gây độc tính tế bào cần được đào sâu và đối chiếu chặt chẽ hơn.
  • Về kỹ thuật trình bày: Chất lượng và quy cách một số đồ thị, biểu đồ cần được chuẩn hóa để nâng cao tính trực quan khoa học.

Hướng phát triển tiếp theo của đề tài:

  • Khảo sát mở rộng với các dòng thuốc đặc trị ung thư hoặc thuốc kháng sinh phân tử lớn nhằm tận dụng tối đa dung tích khoang rỗng $0,505\text{ cm}^3/\text{g}$.
  • Đánh giá cơ chế giải phóng thuốc đáp ứng với các kích thích môi trường bên ngoài như sự thay đổi pH (môi trường vi mô khối u), nhiệt độ hoặc chiếu xạ.
  • Thực hiện thêm các thử nghiệm độc tính sinh học chuyên sâu và khảo sát khả năng dẫn truyền thuốc trên mô hình tế bào và in vivo.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Công nghệ Kỹ thuật Hóa học (đặc biệt là Hóa Vô cơ), Khoa học và Kỹ thuật Vật liệu, Công nghệ Nano và Kỹ thuật Y sinh. Tài liệu có giá trị ứng dụng cao ở các nội dung:

  • Quy trình thực nghiệm chi tiết về điều chế hạt nano carbon (CNS) bằng phương pháp thủy nhiệt từ glucose làm khuôn mẫu chế tạo vật liệu rỗng.
  • Kỹ thuật bao phủ lớp vỏ silica kép (đặc và mesoporous) bằng phản ứng sol-gel Stöber kết hợp chất hoạt động bề mặt CTAB và xử lý nhiệt loại khuôn.
  • Quy trình chức năng hóa bề mặt vô cơ bằng silane (APTES) và kỹ thuật đính CQD tạo vật liệu đa chức năng vừa phát quang vừa tải dược chất.
  • Phương pháp phối hợp các kỹ thuật phân tích hiện đại (BET, TEM, FE-SEM, XPS, PL, DRS, UV-Vis) để đánh giá toàn diện tính chất lý hóa của vật liệu nano.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục đích của việc phân tích phổ quang điện tử tia X (XPS) trong nghiên cứu này là gì? Phép phân tích phổ XPS được sử dụng nhằm xác định chính xác thành phần nguyên tố, trạng thái hóa trị và các liên kết hóa học trên bề mặt lớp ngoài cùng (độ sâu từ 1 đến 10 nm) của vật liệu nano silica rỗng (CNS@SiO₂@mSiO₂), đặc biệt là phân tích các orbital Si2p, O1s và C1s để kiểm chứng sự hình thành khung mạng liên kết Si-O-Si và sự loại bỏ của carbon khuôn sau quá trình nung.

2. Quá trình tạo cấu trúc rỗng cho hạt nano silica được thực hiện theo cơ chế nào và điều kiện cụ thể ra sao? Cấu trúc rỗng được tạo ra bằng phương pháp khuôn mẫu kép: Hạt cầu nano carbon (CNS) tổng hợp từ thủy nhiệt glucose đóng vai trò làm khuôn cứng bên trong, còn CTAB đóng vai trò làm khuôn mềm tạo mao quản trên lớp vỏ silica thứ hai. Sau khi hoàn tất quá trình sol-gel tạo vỏ bọc silica kép, vật liệu được đem nung tại 550 °C trong thời gian 5 giờ. Dưới tác dụng của nhiệt độ cao và oxy, toàn bộ lõi carbon CNS và chất hoạt động bề mặt CTAB bị oxy hóa cháy hết, để lại khoang rỗng hoàn toàn bên trong và hệ mao quản mesoporous trên thành vỏ.

3. Vì sao vật liệu cần được biến tính bằng 3-Aminopropyltriethoxysilane (APTES) trước khi tiến hành nạp thuốc Ibuprofen? Bề mặt silica thuần túy chủ yếu chứa các nhóm silanol (-Si-OH) có điện tích âm trong dung dịch. Khi biến tính với APTES, các nhóm amine (-NH₂) được ghép cộng hóa trị lên bề mặt silica. Nhóm amine mang tính bazơ yếu sẽ tạo lực hút tĩnh điện và liên kết hydro mạnh mẽ với nhóm axit carboxylic (-COOH) của phân tử Ibuprofen, từ đó giúp cải thiện rõ rệt khả năng tương tác, tăng dung lượng hấp phụ và nâng cao hiệu suất nạp thuốc (DLE đạt 34%).

4. Chấm lượng tử carbon (CQD) được đính lên silica rỗng bằng cách nào và vật liệu phát quang thể hiện đặc tính gì? CQD được hình thành trực tiếp trên nền silica rỗng bằng phản ứng nhiệt phân khô: Trộn 0,15 g silica rỗng với 1,2 g citric acid monohydrate rồi gia nhiệt ở 200 °C trong các mốc thời gian 15 phút, 30 phút và 1 giờ. Axit citric bị nhiệt phân ngưng tụ tạo thành các cụm chấm lượng tử carbon bám trên vỏ silica. Khi được chiếu xạ dưới nguồn sáng tử ngoại (đèn UV), mẫu phát ra bức xạ huỳnh quang quang học, được ghi nhận qua phổ phát quang PL và phổ phản xạ khuếch tán DRS.

5. Kết quả thử nghiệm độc tính tế bào cho thấy mức độ an toàn của vật liệu như thế nào? Độ an toàn sinh học được đánh giá qua thử nghiệm nhuộm Sulforhodamine B (SRB) trên tế bào sau 24 giờ ủ ở bước sóng 565 nm. Kết quả cho thấy tỷ lệ sống sót của tế bào đạt tới 98,5% ở nồng độ vật liệu 0,0625 mg/mL. Điều này chứng minh hệ hạt nano silica rỗng tổng hợp được có độ tương thích sinh học cao và ít độc tính đối với tế bào ở dải nồng độ thử nghiệm.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Vũ Hà đã hoàn thành đầy đủ các nhiệm vụ đặt ra về việc chế tạo thành công hệ vật liệu nano silica cấu trúc rỗng tích hợp chấm lượng tử carbon (CNS@SiO₂@mSiO₂@CQD) và chức năng hóa bề mặt bằng nhóm amine (APTES). Vật liệu sở hữu hình thái hạt cầu đồng nhất kích thước khoảng 150 – 165 nm, diện tích bề mặt riêng đạt 520 m²/g, thể tích lỗ rỗng 0,505 cm³/g, đồng thời thể hiện khả năng phát huỳnh quang quang học rõ rệt và độ tương thích sinh học cao với tỷ lệ sống sót tế bào 98,5%. Với hiệu suất nạp thuốc Ibuprofen đạt 34% và cơ chế nhả chậm ổn định, nghiên cứu đóng góp một quy trình thực nghiệm có giá trị cho định hướng ứng dụng vật liệu nano đa chức năng trong phân phối và kiểm soát dược chất. Khóa luận được Hội đồng đánh giá nghiệm thu đạt loại Giỏi với điểm kết luận 89/100.