Tổng quan luận án
Đề tài luận án tiến sĩ: "Chất lượng xét xử các vụ án hành chính của Tòa án nhân dân cấp tỉnh ở Việt Nam hiện nay".
Chuyên ngành: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật (mã ngành thuộc nhóm ngành Luật học).
Hướng tiếp cận nghiên cứu: Luận án thuộc hướng tiếp cận khoa học pháp lý lý luận kết hợp thực tiễn, sử dụng phương pháp định tính làm chủ đạo (phân tích văn bản quy phạm pháp luật, tổng kết lý luận, so sánh pháp luật) kết hợp phương pháp thống kê mô tả số liệu thực tiễn công tác xét xử.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Xét xử là chức năng hiến định của Tòa án nhân dân (TAND), được quy định tại Khoản 1 Điều 102 Hiến pháp năm 2013: "Tòa án nhân dân là cơ quan xét xử của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, thực hiện quyền tư pháp". Trong tiến trình cải cách tư pháp theo các Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 và Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị, TAND được xác định có vị trí trung tâm và xét xử là hoạt động trọng tâm.
Mặc dù chất lượng xét xử các vụ án hành chính (VAHC) đã có chuyển biến, hoạt động này vẫn bộc lộ nhiều hạn chế: tổ chức bộ máy và cơ chế hoạt động còn bất cập; thiếu sự phân định rành mạch giữa các chức năng tố tụng; quy định thẩm quyền của các chủ thể tố tụng còn chồng chéo; thiếu cơ chế bảo đảm thực hiện quyền của người khởi kiện; trình độ chuyên môn, đạo đức và bản lĩnh nghề nghiệp của một bộ phận Thẩm phán chưa đáp ứng yêu cầu; chế độ đãi ngộ và cơ sở vật chất chưa tương xứng; vẫn tồn tại tâm lý e ngại, nể nang cơ quan hành chính cùng cấp.
Về mặt lý luận, các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề cải cách tư pháp hoặc tố tụng hành chính nói chung, chưa xây dựng được hệ thống lý luận hoàn chỉnh và các tiêu chí đánh giá toàn diện về chất lượng xét xử VAHC tại TAND cấp tỉnh – cấp tòa án giữ vai trò đặc thù khi vừa thực hiện quyền xét xử sơ thẩm vừa thực hiện quyền xét xử phúc thẩm.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu nghiên cứu: Trên cơ sở phân tích những vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng xét xử các VAHC của TAND cấp tỉnh ở Việt Nam, tác giả đề xuất hệ thống quan điểm và các giải pháp nhằm bảo đảm chất lượng xét xử các VAHC của TAND cấp tỉnh ở Việt Nam hiện nay.
Để đạt được mục tiêu này, luận án xác định 5 nhiệm vụ cụ thể:
- Nghiên cứu, đánh giá tổng quan các công trình khoa học có liên quan đến đề tài, từ đó chỉ ra những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
- Nghiên cứu làm sáng tỏ cơ sở lý luận về chất lượng xét xử các VAHC của TAND cấp tỉnh: xây dựng khái niệm, phân tích đặc điểm, vai trò, xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá và các điều kiện bảo đảm.
- Nghiên cứu, đánh giá thực trạng tổ chức và chức năng, nhiệm vụ, thẩm quyền của Tòa hành chính thuộc TAND cấp tỉnh tác động đến chất lượng xét xử.
- Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng xét xử các VAHC của TAND cấp tỉnh ở Việt Nam giai đoạn 2011–2017; chỉ ra kết quả đạt được, những hạn chế và nguyên nhân.
- Phân tích, luận chứng hệ thống quan điểm và đề xuất các giải pháp bảo đảm chất lượng xét xử các VAHC của TAND cấp tỉnh ở Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng xét xử các VAHC của TAND cấp tỉnh ở Việt Nam hiện nay dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật.
- Phạm vi nội dung: Luận án chỉ tập trung nghiên cứu hoạt động xét xử và chất lượng xét xử các VAHC của TAND cấp tỉnh; không đi sâu vào thẩm quyền của TAND cấp huyện, TAND cấp cao, TAND tối cao hay hệ thống Tòa án quân sự.
- Phạm vi không gian: Thực trạng tổ chức và hoạt động xét xử các VAHC của TAND cấp tỉnh trên phạm vi toàn quốc.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thống kê và thực tiễn xét xử được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2011 đến năm 2017.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã phân loại và điểm luận chi tiết các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai nhóm nội dung chính:
Các nghiên cứu trong nước
Nhóm công trình về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của Tòa án nhân dân cấp tỉnh và cải cách tư pháp
- Đề tài khoa học: "Cải cách các cơ quan tư pháp, hoàn thiện hệ thống thủ tục tư pháp, nâng cao hiệu quả và hiệu lực xét xử của Tòa án trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân do dân và vì dân" [58].
- Đề tài khoa học cấp bộ của Nguyễn Mạnh Lân [48]: "Đổi mới chế độ Thẩm phán - Hội thẩm nhân dân trong tiến trình cải cách tư pháp", phân tích chế độ tuyển dụng, bổ nhiệm, đãi ngộ đối với Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân (HTND).
- Đề tài cấp bộ của Hoàng Thị Kim Quế [70]: "Tài phán hành chính - thể chế bảo vệ quyền tự do, lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức", đánh giá vị trí của Tòa hành chính trong kiểm soát quyền lực nhà nước.
- Đề tài cấp bộ của Nguyễn Tường Linh [52]: "Nâng cao hiệu quả công tác đánh giá, quy hoạch và luân chuyển cán bộ lãnh đạo, quản lý ngành Tòa án".
- Đề tài cấp bộ của Lê Tiến Hào [27]: "Khiếu nại hành chính và giải quyết khiếu nại hành chính trong quản lý và sử dụng đất trên địa bàn thành phố Hà Nội - thực trạng và giải pháp".
- Sách chuyên khảo của Lê Cảm và Nguyễn Ngọc Chí [9]: "Cải cách tư pháp ở Việt Nam trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền".
- Sách chuyên khảo của Nguyễn Văn Cường: "Những điểm mới của Luật Tố tụng hành chính năm 2015", phân tích các sửa đổi, bổ sung của luật (sửa đổi 198 điều, bổ sung 111 điều, giữ nguyên 63 điều so với Luật năm 2010).
- Luận án tiến sĩ của Trần Kim Liễu [49]: "Tòa hành chính trong nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân, vì dân". Tác giả luận án thể hiện rõ quan điểm phản biện với Trần Kim Liễu về việc mở rộng quyền khởi kiện quyết định kỷ luật buộc thôi việc (QĐKLBTV) cho viên chức; tác giả khẳng định công chức và viên chức có vị trí pháp lý khác nhau (công chức thực hiện quản lý hành chính nhà nước, viên chức thực hiện dịch vụ sự nghiệp công theo hợp đồng), do đó chỉ công chức mới thuộc đối tượng khởi kiện vụ án hành chính khi bị áp dụng hình thức buộc thôi việc.
- Các công trình khác: Đỗ Thị Ngọc Tuyết [115], Nguyễn Như Phát và Nguyễn Thị Việt Hương [66], Nguyễn Văn Cương và Nguyễn Hữu Xương [11], Lê Minh Thông [94], Vũ Thư [95], Nguyễn Cửu Việt [124], Lê Thành Dương [17], Trần Huy Liệu [50], Nguyễn Đăng Dung [14], Đào Trí Úc [117], Phạm Văn Hùng [39], Đỗ Gia Thư [15], Nguyễn Mạnh Cường [12], Nguyễn Thanh Bình [3], Đặng Thanh Sơn [86].
Nhóm công trình liên quan trực tiếp đến chất lượng xét xử các vụ án hành chính
- Luận án tiến sĩ của Trần Quang Hiển [28]: "Cơ chế pháp lý bảo đảm giải quyết tranh chấp hành chính ở Việt Nam".
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Danh Tú [111]: "Giải quyết khiếu kiện hành chính trong điều kiện xây dựng nhà nước pháp quyền ở Việt Nam".
- Luận án tiến sĩ của Hoàng Ngọc Dũng [15]: "Giải quyết khiếu nại hành chính trong công cuộc cải cách hành chính ở Việt Nam".
- Luận án tiến sĩ của Vũ Thị Hòa [33]: "Bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, tổ chức trong xét xử các vụ án hành chính ở Việt Nam".
- Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Hà [22]: "Xét xử sơ thẩm vụ án hành chính ở Việt Nam".
- Luận văn thạc sĩ của Trần Thị Lâm [47]: "Pháp luật về căn cứ thụ lý vụ án hành chính ở Việt Nam hiện nay".
- Các công trình chuyên sâu về nghiệp vụ và đạo đức tư pháp: Nguyễn Thị Thu Hương [43], Bùi Kim Chi [10], Cao Thị Nga [62], Nguyễn Sơn [89].
Các nghiên cứu và mô hình nước ngoài
- Hệ thống Anglo-Saxon (Anh, Mỹ, một số quốc gia châu Phi như Senegal, Bờ Biển Ngà): Giải quyết tranh chấp hành chính thông qua Tòa án thông luật (Tòa án thường), không duy trì hệ thống Tòa hành chính riêng biệt, chỉ xem xét tính hợp pháp của hoạt động hành chính mà không giải quyết yêu cầu bồi thường trong cùng bản án.
- Mô hình tài phán Cộng hòa Pháp: Hệ thống Tòa hành chính độc lập với Tòa án tư pháp, thành lập theo Luật ngày 16 và 24/8/1790 và Sắc lệnh năm thứ III; cơ cấu gồm Tòa hành chính sơ thẩm, Tòa hành chính phúc thẩm và Tham chính viện (Conseil d'État), cùng các thiết chế tài phán đặc biệt. Pháp luật Pháp phân định 4 loại khiếu kiện: kiện hành chính đầy đủ, kiện hủy quyết định, kiện giải thích quyết định, và kiện cưỡng chế thi hành; quy định thời hiệu khởi kiện ngắn (thời hiệu chung 02 tháng, thời hiệu đặc biệt từ 48 giờ đến 06 tháng); tiêu chuẩn Thẩm phán hành chính bắt buộc phải tốt nghiệp Học viện Hành chính quốc gia (ENA).
- Mô hình hỗn hợp: Thể hiện qua công trình "Nhà nước pháp quyền" của Josef Thesing [44] (Đức, Italia, Hà Lan, Phần Lan, Luxembourg), trao quyền xem xét tính hợp pháp cho Tòa hành chính, còn thẩm quyền bồi thường thiệt hại thuộc Tòa án tư pháp.
- Một số quốc gia châu Á: Trung Quốc ban hành Luật Kiện tụng hành chính năm 1990 thiết lập thủ tục riêng; Nhật Bản kết hợp giữa hệ thống châu Âu lục địa và Anh - Mỹ.
Khoảng trống nghiên cứu mà luận án giải quyết
Mặc dù các công trình trước đã nghiên cứu nhiều góc độ về cải cách tư pháp và xét xử hành chính, chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu, có hệ thống về chất lượng xét xử VAHC tại TAND cấp tỉnh. Luận án tập trung giải quyết 3 khoảng trống lý luận và thực tiễn cốt lõi:
- Xác lập hệ thống tiêu chí đánh giá chất lượng xét xử VAHC gắn liền với thẩm quyền kép (sơ thẩm và phúc thẩm) của TAND cấp tỉnh.
- Làm rõ căn nguyên năng lực chuyên môn của Thẩm phán hành chính (chủ yếu luân chuyển từ hình sự, dân sự, thiếu kiến thức quản lý hành chính nhà nước).
- Đánh giá toàn diện mối quan hệ thực tế giữa TAND cấp tỉnh với Ủy ban nhân dân (UBND) cùng cấp (sự phụ thuộc về kinh phí, quan hệ phối hợp trong khối Nội chính, tâm lý e ngại cơ quan hành chính địa phương).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung khái niệm
- Cơ sở lý luận nền tảng: Học thuyết Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật; các nghị quyết, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và chiến lược cải cách tư pháp (Nghị quyết 49-NQ/TW); các nguyên tắc hiến định trong Hiến pháp năm 2013 về phân công, phối hợp và kiểm soát quyền lực nhà nước, nguyên tắc độc lập xét xử của Tòa án.
- Khung khái niệm trọng tâm: Luận án vận dụng các khái niệm pháp lý về vụ án hành chính, tố tụng hành chính, chất lượng xét xử, kiểm soát quyền lực nhà nước, quyền tư pháp, quyết định hành chính (QĐHC), hành vi hành chính (HVHC) và quyết định kỷ luật buộc thôi việc (QĐKLBTV).
Phương pháp nghiên cứu
Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể được phân bổ theo từng chương:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Được sử dụng xuyên suốt tại Chương 1 (đánh giá tài liệu), Chương 2 (luận giải các yếu tố lý luận), Chương 3 (phân tích thực trạng) và Chương 4 (luận chứng giải pháp).
- Phương pháp quy nạp và diễn dịch: Sử dụng chủ yếu tại Chương 4 nhằm đúc kết các luận cứ thực tiễn thành các quan điểm chỉ đạo và đề xuất giải pháp.
- Phương pháp lịch sử cụ thể: Làm rõ sự hình thành và phát triển của các thiết chế tài phán hành chính tại Việt Nam và trên thế giới.
- Phương pháp so sánh: So sánh các mô hình tài phán hành chính quốc tế (Pháp, Anh, Mỹ, Đức, Trung Quốc, Nhật Bản); so sánh quy định giữa Luật Tố tụng hành chính năm 2010 và Luật Tố tụng hành chính năm 2015.
- Phương pháp thống kê: Sử dụng tại Chương 3 để lượng hóa tình hình thụ lý, xét xử, tỷ lệ sửa án, hủy án của TAND cấp tỉnh giai đoạn 2011–2017.
- Phương pháp lý thuyết hệ thống: Đánh giá hoạt động xét xử của TAND cấp tỉnh trong cấu trúc tổng thể của quyền lực nhà nước và mối tương quan với các cơ quan hành chính.
Nguồn tư liệu và dữ liệu
- Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp 2013, Luật Tổ chức TAND năm 2014, Luật Tố tụng hành chính năm 2010 và 2015, Luật Cán bộ, công chức, Luật Viên chức.
- Số liệu thống kê chính thức từ các báo cáo tổng kết công tác ngành Tòa án của TAND tối cao và TAND các tỉnh, thành phố trực thuộc trung ương trong giai đoạn 2011–2017.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu
Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế. Tác giả chỉ ra các kết quả nghiên cứu đã được thừa nhận, đồng thời khẳng định việc nghiên cứu chất lượng xét xử VAHC của TAND cấp tỉnh chưa được xử lý triệt để ở góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật.
Chương 1 xác định ba vấn đề lớn cần giải quyết:
- Làm rõ nguyên nhân căn bản tác động đến chất lượng xét xử VAHC tại TAND cấp tỉnh.
- Đánh giá thực trạng năng lực, kỹ năng quản lý hành chính nhà nước của đội ngũ Thẩm phán hành chính.
- Phân tích mối quan hệ thực tế giữa TAND cấp tỉnh và UBND cùng cấp ảnh hưởng đến tính độc lập xét xử.
Chương 2: Cơ sở lý luận về chất lượng xét xử các vụ án hành chính của Tòa án nhân dân cấp tỉnh
Tác giả phân tích bản chất của vụ án hành chính qua 5 đặc điểm cơ bản:
- Người khởi kiện: Cá nhân, cơ quan, tổ chức có quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm hại trực tiếp bởi QĐHC, HVHC; phải có đầy đủ năng lực pháp luật tố tụng hành chính và năng lực hành vi tố tụng hành chính (theo Điều 54 Luật TTHC).
- Người bị kiện: Chủ thể đặc thù mang quyền lực công, thực hiện nhiệm vụ, công vụ quản lý hành chính nhà nước theo quy định pháp luật.
- Đối tượng khởi kiện: Bao gồm khiếu kiện QĐHC, HVHC (trừ phạm vi bí mật nhà nước về quốc phòng, an ninh, ngoại giao và văn bản nội bộ); danh sách cử tri; QĐKLBTV công chức giữ chức vụ từ Tổng Cục trưởng và tương đương trở xuống; quyết định giải quyết khiếu nại về quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh.
- Trình tự, thủ tục giải quyết: Hoạt động tài phán tư pháp do Tòa hành chính thuộc TAND thực hiện, bảo đảm sự bình đẳng giữa công dân và cơ quan công quyền trước Tòa án.
- Chủ thể tham gia xét xử: Sự tương quan quyền lực giữa HĐXX với bên bị kiện (thường là UBND hoặc lãnh đạo cơ quan hành chính) tạo ra áp lực nhất định đối với tính khách quan của Thẩm phán và HTND.
Chất lượng xét xử VAHC của TAND cấp tỉnh có 3 đặc điểm bản chất:
- Là chỉ tiêu tổng hợp đánh giá kết quả hoạt động xét xử thông qua chất lượng bản án, quyết định, tỷ lệ chấp nhận đơn kiện, tỷ lệ sửa/hủy án, và sự đồng thuận của dư luận xã hội.
- Góp phần trực tiếp nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý hành chính nhà nước thông qua việc chỉ ra các vi phạm (vi hiến, vi luật, vi quyền) để cơ quan hành pháp khắc phục.
- Đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, công dân trước các quyết định, hành vi hành chính trái pháp luật.
Chương này cũng xác định 5 vai trò cơ bản của chất lượng xét xử VAHC:
- Góp phần kiểm soát quyền lực nhà nước theo cơ chế "lấy quyền lực kiểm soát quyền lực".
- Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
- Bảo đảm thực hiện dân chủ, bình đẳng và công lý.
- Nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý hành chính nhà nước, khắc phục tình trạng quan liêu, hách dịch, cửa quyền.
- Hoàn thiện hệ thống pháp luật và giáo dục ý thức chấp hành pháp luật trong nhân dân (căn cứ Khoản 13 Điều 38 Luật TTHC 2015 về quyền kiến nghị sửa đổi văn bản quy phạm pháp luật).
Chương 3: Thực trạng về tổ chức và chất lượng xét xử các vụ án hành chính của Tòa án nhân dân cấp tỉnh
Chương 3 khảo sát tổ chức bộ máy, chức năng, thẩm quyền của Tòa hành chính thuộc TAND cấp tỉnh và phân tích thực trạng chất lượng xét xử trong giai đoạn 2011–2017:
| Chỉ số công tác xét xử án hành chính toàn ngành (Dữ liệu mẫu năm 2016) |
Giá trị / Tỷ lệ thực hiện |
| Tổng số vụ án hành chính đã giải quyết/xét xử |
5.708 vụ (đạt tỷ lệ 80% so với án thụ lý) |
| Số vụ án xét xử theo thủ tục sơ thẩm |
4.933 vụ |
| Số vụ án xét xử theo thủ tục phúc thẩm |
1.701 vụ |
| Tỷ lệ án có kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm |
42,4% |
| Tỷ lệ án không có kháng cáo, kháng nghị phúc thẩm |
57,6% |
| Tỷ lệ kháng nghị giám đốc thẩm |
1,4% |
Chương 3 chỉ ra những kết quả đạt được, đồng thời phân tích các hạn chế: tỷ lệ bản án bị hủy, sửa do lỗi chủ quan của Thẩm phán còn tồn tại; án tuyên chưa rõ ràng gây khó khăn cho thi hành án; tình trạng nể nang, chậm đưa vụ án ra xét xử khi người bị kiện là cơ quan hành chính cùng cấp; năng lực chuyên môn của Thẩm phán hành chính chưa đồng đều giữa các vùng miền.
Chương 4: Quan điểm và giải pháp bảo đảm chất lượng xét xử các vụ án hành chính của Tòa án nhân dân cấp tỉnh
Chương này xác định hệ thống quan điểm chỉ đạo gắn với việc thực hiện Chiến lược cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa. Trên cơ sở đó, luận án đề xuất các nhóm giải pháp:
- Hoàn thiện thể chế pháp luật tố tụng hành chính: mở rộng thẩm quyền xét xử của Tòa án; bổ sung quyền sửa một phần hoặc toàn bộ QĐHC trái pháp luật (thay vì chỉ tuyên hủy và chuyển lại cho cơ quan hành chính giải quyết); bổ sung quyền tài phán cưỡng chế thi hành bản án hành chính.
- Đổi mới tổ chức Tòa hành chính: nghiên cứu mô hình Tòa hành chính độc lập theo vùng/khu vực nhằm hạn chế tối đa sự can thiệp và áp lực từ chính quyền địa phương.
- Nâng cao năng lực đội ngũ Thẩm phán và Hội thẩm nhân dân: xây dựng chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý hành chính nhà nước cho Thẩm phán hành chính; chuẩn hóa tiêu chí tuyển chọn, bổ nhiệm, luân chuyển; nâng cao chế độ đãi ngộ và phụ cấp ngành.
- Đổi mới cơ chế ngân sách và cơ sở vật chất: tách bạch dự toán kinh phí của TAND cấp tỉnh khỏi sự hỗ trợ của UBND địa phương nhằm bảo đảm tính độc lập thực tế.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh về chất lượng xét xử các VAHC của TAND cấp tỉnh dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật.
- Xác định rõ nội hàm, đặc điểm, vai trò và xây dựng hệ thống các tiêu chí đánh giá chất lượng xét xử VAHC thích ứng với thẩm quyền sơ thẩm và phúc thẩm của TAND cấp tỉnh.
- Luận giải cơ chế kiểm soát quyền lực giữa nhánh tư pháp và nhánh hành pháp trong điều kiện xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Đánh giá toàn diện thực trạng tổ chức và chất lượng xét xử VAHC của TAND cấp tỉnh trong giai đoạn 2011–2017, chỉ rõ các tồn tại và nguyên nhân từ cơ chế pháp lý đến áp lực quản lý thực tế.
- Đề xuất các kiến nghị lập pháp cụ thể đối với Luật Tố tụng hành chính: trao thêm quyền sửa QĐHC cho Tòa án và thiết lập cơ chế cưỡng chế thi hành phán quyết hành chính.
- Đề xuất giải pháp xây dựng mô hình Tòa hành chính khu vực và cơ chế bảo đảm tính độc lập của Thẩm phán đối với cơ quan quản lý hành chính nhà nước ở địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung nghiên cứu chất lượng xét xử VAHC tại TAND cấp tỉnh, không nghiên cứu hoạt động của TAND cấp huyện, TAND cấp cao, TAND tối cao và Tòa án quân sự. Dữ liệu thực tiễn và số liệu thống kê được giới hạn trong mốc thời gian từ năm 2011 đến năm 2017.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu chất lượng xét xử các VAHC trên toàn bộ hệ thống TAND 4 cấp sau khi Luật Tố tụng hành chính năm 2015 được áp dụng trong giai đoạn dài hơn; nghiên cứu chuyên sâu các giải pháp thi hành án hành chính và cơ chế giải quyết khiếu kiện trong các lĩnh vực quản lý đất đai, bồi thường giải phóng mặt bằng.
Giá trị tham khảo
- Đối với công tác đào tạo, nghiên cứu: Luận án là tài liệu tham khảo cho giảng viên, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Luật học, đặc biệt trong các học phần: Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, Luật Hành chính, Luật Tố tụng hành chính, và Tổ chức bộ máy nhà nước.
- Đối với hoạt động lập pháp và cải cách tư pháp: Các kiến nghị tại Chương 4 cung cấp luận cứ khoa học cho các cơ quan có thẩm quyền trong việc sửa đổi, bổ sung Luật Tố tụng hành chính, Luật Tổ chức TAND và xây dựng các đề án cải cách tư pháp.
- Đối với ngành Tòa án: Các tiêu chí đánh giá chất lượng xét xử tại Chương 2 và giải pháp nâng cao chất lượng Thẩm phán tại Chương 4 có giá trị ứng dụng trong công tác quản lý, bồi dưỡng nghiệp vụ và đánh giá thi đua đối với TAND cấp tỉnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao luận án tập trung nghiên cứu chất lượng xét xử VAHC của riêng TAND cấp tỉnh mà không nghiên cứu các cấp Tòa án khác?
TAND cấp tỉnh giữ vị trí đặc thù trong hệ thống TAND vì đảm nhiệm thẩm quyền kép: vừa xét xử sơ thẩm những khiếu kiện hành chính thuộc thẩm quyền, vừa xét xử phúc thẩm các bản án, quyết định của TAND cấp huyện bị kháng cáo, kháng nghị. Thông qua xét xử phúc thẩm, TAND cấp tỉnh kiểm tra, uốn nắn sai sót và tập huấn nghiệp vụ cho cấp huyện, đồng thời chịu áp lực trực tiếp từ các quan hệ phối hợp với cơ quan hành chính cùng cấp (UBND cấp tỉnh).
2. Quan điểm của tác giả về quyền khởi kiện quyết định kỷ luật buộc thôi việc giữa công chức và viên chức như thế nào?
Tác giả không đồng tình với quan điểm cho rằng viên chức cũng có quyền khởi kiện QĐKLBTV theo thủ tục tố tụng hành chính như công chức. Luận án phân tích: công chức thực hiện chức năng quản lý hành chính nhà nước, hưởng lương từ ngân sách; trong khi viên chức thực hiện chức năng cung cấp dịch vụ sự nghiệp công theo hợp đồng làm việc, hưởng lương từ nguồn thu của đơn vị sự nghiệp. Thân phận pháp lý khác nhau nên tranh chấp buộc thôi việc của viên chức cần được giải quyết theo thủ tục tranh chấp hợp đồng lao động/làm việc, không thuộc đối tượng khởi kiện VAHC.
3. Những đặc điểm chủ yếu của mô hình tài phán hành chính tại Cộng hòa Pháp được luận án tiếp thu là gì?
Luận án chỉ ra các đặc điểm nổi bật của Pháp: hệ thống Tòa hành chính độc lập với Tòa án thường (gồm Tòa sơ thẩm, Tòa phúc thẩm và Tham chính viện); phân định rõ 4 nhóm khiếu kiện (kiện hành chính đầy đủ, kiện hủy quyết định, kiện giải thích, kiện cưỡng chế); thời hiệu khởi kiện ngắn (thời hiệu chung 02 tháng); và tiêu chuẩn Thẩm phán hành chính bắt buộc phải tốt nghiệp Học viện Hành chính quốc gia.
4. Tác giả chỉ ra những nguyên nhân chính nào khiến Thẩm phán TAND cấp tỉnh gặp khó khăn khi xét xử án hành chính?
Nguyên nhân gồm: Thẩm phán hành chính phần lớn được điều chuyển từ các tòa hình sự, dân sự, chưa được đào tạo chuyên sâu về quản lý hành chính nhà nước; tâm lý e ngại, nể nang khi người bị kiện là UBND hoặc cán bộ lãnh đạo địa phương cùng cấp; và sự phụ thuộc nhất định về kinh phí, quan hệ công tác trong khối Nội chính tại địa phương.
5. Luận án đề xuất giải pháp lập pháp cụ thể nào nhằm nâng cao hiệu quả phán quyết của Tòa án trong vụ án hành chính?
Luận án đề xuất trao thêm quyền cho Tòa án được trực tiếp sửa QĐHC trái pháp luật (thay vì chỉ tuyên hủy quyết định rồi chuyển lại cho cơ quan hành chính ban hành lại) và bổ sung thẩm quyền tài phán cưỡng chế thi hành phán quyết của Tòa án để xử lý tình trạng cơ quan hành chính chậm trễ hoặc không thi hành bản án đã có hiệu lực pháp luật.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Chất lượng xét xử các vụ án hành chính của Tòa án nhân dân cấp tỉnh ở Việt Nam hiện nay" là công trình nghiên cứu toàn diện dưới góc độ chuyên ngành Lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật. Công trình đã làm sáng tỏ hệ thống lý luận về chất lượng xét xử VAHC, xác lập các tiêu chí đánh giá và điều kiện bảo đảm gắn với đặc thù thẩm quyền của TAND cấp tỉnh. Trên cơ sở phân tích thực trạng công tác xét xử giai đoạn 2011–2017 và tham khảo kinh nghiệm quốc tế, luận án đã đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ từ hoàn thiện thể chế tố tụng, đổi mới mô hình tổ chức đến nâng cao năng lực Thẩm phán, góp phần thúc đẩy tiến trình cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam.