Chất lượng sống của bệnh nhân Parkinson khởi phát ở người trẻ

Tài liệu nghiên cứu Chất lương cuộc sống bệnh nhân parkinson khởi phát người trẻ, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về .

Chuyên ngành

Thần Kinh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Bác Sĩ Nội Trú

2020

124
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. Bệnh Parkinson khởi phát người trẻ

1.2. Triệu chứng ngoài vận động và thang điểm MNSS

1.3. Chất lượng sống và thang điểm PDQ-39

1.4. Một số nghiên cứu có liên quan

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế nghiên cứu

2.2. Đối tượng nghiên cứu

2.3. Phương pháp nghiên cứu

2.4. Thống kê và xử lý số liệu

2.5. Mô tả dữ liệu

2.6. Đạo đức trong nghiên cứu

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. Đặc điểm dân số học, vận động và ngoài vận động của bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ

3.2. Đặc điểm chất lượng sống bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ dựa trên thang điểm PDQ-39

3.3. Mối tương quan của các yếu tố dân số học, triệu chứng vận động và ngoài vận động với chất lượng sống ở bệnh nhân Parkinson khởi phát người trẻ

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. Đặc điểm dân số học, vận động và ngoài vận động của bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ

4.2. Đặc điểm chất lượng sống bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ dựa trên thang điểm PDQ-39

4.3. Mối tương quan của các yếu tố dân số học, triệu chứng vận động và ngoài vận động với chất lượng sống ở bệnh nhân Parkinson khởi phát người trẻ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU

PHỤ LỤC 2: THANG ĐIỂM ĐÁNH GIÁ CÁC TRIỆU CHỨNG NGOÀI VẬN ĐỘNG (NMSS)

PHỤ LỤC 3: THANG ĐIỂM MDS-UPDRS

PHỤ LỤC 4: THANG ĐIỂM CHẤT LƯỢNG SỐNG PDQ-39

PHỤ LỤC 5: BẢN THÔNG TIN DÀNH CHO ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU VÀ CHẤP THUẬN THAM GIA NGHIÊN CỨU

PHỤ LỤC 6: DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Parkinson Khởi Phát Sớm Định Nghĩa Dịch Tễ

Bệnh Parkinson là một rối loạn thoái hóa thần kinh phổ biến, ảnh hưởng đến khả năng vận động. Khi bệnh khởi phát trước 40 tuổi, nó được gọi là Parkinson khởi phát sớm (YOPD). YOPD (Young-Onset Parkinson's Disease) có những đặc điểm riêng so với bệnh Parkinson khởi phát muộn. Tần suất mắc bệnh Parkinson trẻ tuổi dao động từ 3-5% tổng số ca Parkinson, nhưng có thể cao hơn ở một số quốc gia như Nhật Bản (khoảng 10%). Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng hơn trong Parkinson khởi phát sớm so với bệnh khởi phát muộn. Nghiên cứu cho thấy khoảng 20% bệnh nhân Parkinson khởi phát người trẻ có ít nhất một người thân mắc bệnh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng định nghĩa về độ tuổi khởi phát Parkinson khởi phát người trẻ có sự khác biệt giữa các nghiên cứu, thường dao động từ 40 đến 55 tuổi.

1.1. Định Nghĩa và Phân Loại Parkinson Khởi Phát Sớm

Parkinson khởi phát sớm (Early-onset Parkinson's disease - EOPD) được định nghĩa là bệnh Parkinson có triệu chứng vận động khởi phát trước 40 tuổi. Bệnh được chia thành hai nhóm: Parkinson khởi phát tuổi thiếu niên (trước 21 tuổi) và Parkinson khởi phát người trẻ (21-40 tuổi). Quinn và cộng sự là những người đầu tiên mô tả Parkinson khởi phát người trẻ với độ tuổi khởi phát từ 21 đến 40. Tuy nhiên, do thiếu đồng thuận quốc tế, độ tuổi giới hạn trên có thể dao động đến 55 tuổi trong một số nghiên cứu.

1.2. Dịch Tễ Học và Yếu Tố Nguy Cơ của YOPD

Tần suất mắc mới Parkinson khởi phát sớm ở Hoa Kỳ là khoảng 0.8/100,000 dân/năm (0-29 tuổi) và 3/100,000 dân/năm (30-49 tuổi). Tiền sử gia đình có người mắc bệnh Parkinson phổ biến hơn ở nhóm Parkinson khởi phát người trẻ so với dân số chung. Yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng hơn trong Parkinson khởi phát sớm so với bệnh khởi phát muộn. Khoảng 50% bệnh nhân Parkinson khởi phát người trẻ có tiền sử gia đình mắc bệnh mang đột biến gen parkin. Tuy nhiên, tỉ lệ này giảm xuống còn khoảng 3% ở những người khởi phát sau 30 tuổi.

II. Triệu Chứng Parkinson Trẻ Tuổi Vận Động Ngoài Vận Động

Bệnh Parkinson khởi phát sớm biểu hiện các triệu chứng tương tự như bệnh Parkinson ở người lớn tuổi, bao gồm các triệu chứng vận động như run, chậm vận động, cứng cơ và mất thăng bằng. Tuy nhiên, Parkinson trẻ tuổi có xu hướng tiến triển chậm hơn và ít liên quan đến suy giảm nhận thức. Ngược lại, bệnh nhân Parkinson khởi phát sớm thường gặp các biến chứng vận động sớm hơn như loạn động, loạn trương lực và dao động vận động. Các triệu chứng ngoài vận động cũng đóng vai trò quan trọng, bao gồm rối loạn tâm thần kinh (trầm cảm, lo âu), rối loạn thần kinh thực vật (táo bón, rối loạn tiểu tiện) và các triệu chứng khác (mất ngủ, mệt mỏi).

2.1. Biểu Hiện Vận Động Điển Hình ở Bệnh Nhân YOPD

Các triệu chứng vận động kinh điển của bệnh Parkinson bao gồm run khi nghỉ, chậm vận động, đơ cứng và mất ổn định tư thế. Nghiên cứu cho thấy 54% bệnh nhân Parkinson khởi phát người trẻ có hội chứng chậm vận động-đơ cứng, và 46% có đủ tam chứng (run, đơ cứng, chậm vận động). Một số nghiên cứu ghi nhận triệu chứng run khi khởi phát bệnh chiếm 35%, chậm vận động-đơ cứng chiếm 45%, và cả ba triệu chứng chiếm 20%.

2.2. Triệu Chứng Ngoài Vận Động và Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng Sống

Các triệu chứng ngoài vận động bao gồm rối loạn tâm thần kinh (trầm cảm, lo âu, rối loạn kiểm soát xung động), rối loạn thần kinh thực vật (chảy nước miếng, hạ huyết áp tư thế, rối loạn chức năng tình dục), và các triệu chứng khác (mất ngủ, mệt mỏi, giảm khứu giác). Các nghiên cứu cho thấy cả triệu chứng vận động và ngoài vận động đều liên quan đến sự tàn phế và giảm chất lượng cuộc sống ở bệnh nhân Parkinson.

2.3. Biến Chứng Vận Động Sớm và Khó Kiểm Soát ở YOPD

Bệnh nhân Parkinson khởi phát người trẻ thường gặp các biến chứng vận động sớm hơn như loạn động, loạn trương lực và dao động vận động. Loạn động có thể gây ra những hành vi hung bạo gây tàn phế, và dao động vận động thường nặng và khó dự đoán. Một số trường hợp Parkinson khởi phát người trẻ có biểu hiện khởi phát bất thường, như loạn trương lực kịch phát liên quan đến gắng sức.

III. Cách Chẩn Đoán Parkinson Khởi Phát Sớm Tiêu Chuẩn Mới Nhất

Chẩn đoán Parkinson khởi phát sớm dựa trên các tiêu chuẩn lâm sàng, bao gồm sự hiện diện của các triệu chứng vận động chính (chậm vận động, run, cứng cơ) và loại trừ các nguyên nhân khác gây ra các triệu chứng tương tự. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Parkinson năm 2015 của Hội bệnh Parkinson và Rối Loạn Vận Động quốc tế (MDS) là tiêu chuẩn được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay. Tiêu chuẩn này bao gồm hai mức độ chẩn đoán: chẩn đoán xác định bệnh Parkinson trên lâm sàng và chẩn đoán có khả năng bệnh Parkinson trên lâm sàng.

3.1. Tiêu Chuẩn Chẩn Đoán của Hội Parkinson và Rối Loạn Vận Động

Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Parkinson của Hội Parkinson và Rối Loạn Vận Động quốc tế (IP-MDS) bao gồm các tiêu chí cần (chậm vận động, run khi nghỉ, đơ cứng) và tiêu chí hỗ trợ (đáp ứng tốt với thuốc dopaminergic, dao động vận động). Tiêu chuẩn này có hai mức độ: chẩn đoán xác định (độ chuyên biệt cao) và chẩn đoán có khả năng (cân bằng giữa độ nhạy và độ chuyên biệt).

3.2. Phân Biệt YOPD với Các Rối Loạn Khác Có Triệu Chứng Tương Tự

Chẩn đoán phân biệt Parkinson khởi phát sớm cần loại trừ các rối loạn khác có triệu chứng tương tự, như run vô căn, hội chứng Parkinson do thuốc, và các bệnh thoái hóa thần kinh khác. Các xét nghiệm hình ảnh não (MRI, DATscan) có thể giúp phân biệt Parkinson với các rối loạn khác.

IV. Phương Pháp Điều Trị Parkinson Trẻ Tuổi Thuốc Phục Hồi

Hiện nay, chưa có phương pháp điều trị triệt để bệnh Parkinson. Mục tiêu điều trị là kiểm soát các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các phương pháp điều trị bao gồm sử dụng thuốc (levodopa, dopamine agonists, MAO-B inhibitors, COMT inhibitors), phẫu thuật (kích thích não sâu - DBS) và các liệu pháp hỗ trợ (vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu, tâm lý trị liệu). Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của triệu chứng, tuổi tác và tình trạng sức khỏe tổng thể của bệnh nhân.

4.1. Sử Dụng Thuốc Điều Trị Triệu Chứng Vận Động và Ngoài Vận Động

Levodopa là thuốc điều trị chính cho bệnh Parkinson, giúp thay thế dopamine bị thiếu hụt trong não. Các thuốc khác bao gồm dopamine agonists (kích thích thụ thể dopamine), MAO-B inhibitors (ức chế enzyme phân hủy dopamine), và COMT inhibitors (kéo dài tác dụng của levodopa). Các thuốc này có thể giúp kiểm soát các triệu chứng vận động và ngoài vận động.

4.2. Phẫu Thuật Kích Thích Não Sâu DBS cho Bệnh Nhân YOPD

Kích thích não sâu (Deep Brain Stimulation - DBS) là một phương pháp phẫu thuật điều trị bệnh Parkinson, trong đó các điện cực được cấy vào các vùng não cụ thể để điều chỉnh hoạt động điện. DBS có thể giúp giảm run, cứng cơ và chậm vận động, và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. DBS thường được xem xét cho những bệnh nhân không đáp ứng tốt với thuốc hoặc gặp các biến chứng do thuốc.

4.3. Liệu Pháp Phục Hồi Chức Năng và Hỗ Trợ Tâm Lý cho YOPD

Vật lý trị liệu giúp cải thiện khả năng vận động, thăng bằng và giảm cứng cơ. Ngôn ngữ trị liệu giúp cải thiện khả năng nói và nuốt. Tâm lý trị liệu giúp bệnh nhân đối phó với các vấn đề tâm lý như trầm cảm, lo âu và rối loạn kiểm soát xung động. Vận động cho bệnh nhân Parkinson trẻphục hồi chức năng Parkinson trẻ là những yếu tố quan trọng trong việc duy trì chất lượng cuộc sống.

V. Ảnh Hưởng Của Parkinson Trẻ Đến Cuộc Sống Cách Ứng Phó

Bệnh Parkinson khởi phát sớm có thể ảnh hưởng đáng kể đến nhiều khía cạnh của cuộc sống, bao gồm công việc, tài chính, gia đình và các mối quan hệ xã hội. Bệnh nhân có thể gặp khó khăn trong việc duy trì công việc, quản lý tài chính và tham gia các hoạt động xã hội. Sức khỏe tinh thần bệnh nhân Parkinson trẻ cũng là một vấn đề quan trọng, vì bệnh nhân có thể trải qua trầm cảm, lo âu và các vấn đề tâm lý khác. Việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ gia đình, bạn bè và các nhóm hỗ trợ có thể giúp bệnh nhân đối phó với những thách thức này.

5.1. Duy Trì Việc Làm và Quản Lý Tài Chính Khi Mắc YOPD

Việc làm và Parkinson khởi phát sớm là một thách thức lớn. Bệnh nhân có thể cần điều chỉnh công việc hoặc tìm kiếm các công việc phù hợp hơn với khả năng của mình. Tài chính và Parkinson khởi phát sớm cũng là một vấn đề cần quan tâm, vì bệnh nhân có thể mất thu nhập và phải đối mặt với các chi phí điều trị.

5.2. Vai Trò Của Gia Đình và Cộng Đồng Trong Hỗ Trợ Bệnh Nhân

Gia đình và Parkinson khởi phát sớm đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân. Gia đình có thể cung cấp sự chăm sóc, hỗ trợ tinh thần và giúp bệnh nhân duy trì chất lượng cuộc sống. Các nhóm hỗ trợ bệnh nhân Parkinson cũng là một nguồn lực quan trọng, giúp bệnh nhân chia sẻ kinh nghiệm và nhận được sự hỗ trợ từ những người có cùng hoàn cảnh.

5.3. Chăm Sóc Sức Khỏe Tinh Thần và Duy Trì Mối Quan Hệ Xã Hội

Sức khỏe tinh thần bệnh nhân Parkinson trẻ cần được quan tâm đặc biệt. Bệnh nhân nên tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tâm lý nếu cần thiết. Duy trì các mối quan hệ xã hội và tham gia các hoạt động xã hội có thể giúp bệnh nhân giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

VI. Nghiên Cứu Mới Về Parkinson Trẻ Hy Vọng Cho Tương Lai

Các nghiên cứu về Parkinson khởi phát sớm đang tiếp tục được tiến hành để tìm hiểu nguyên nhân gây bệnh, phát triển các phương pháp điều trị mới và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Các nghiên cứu tập trung vào các yếu tố di truyền, cơ chế bệnh sinh và các liệu pháp điều trị mới như liệu pháp gen và liệu pháp tế bào gốc. Hy vọng rằng những nghiên cứu này sẽ mang lại những tiến bộ đáng kể trong việc điều trị và quản lý bệnh Parkinson khởi phát sớm trong tương lai.

6.1. Các Nghiên Cứu Về Yếu Tố Di Truyền và Cơ Chế Bệnh Sinh

Các nghiên cứu về di truyền đã xác định được một số gen liên quan đến Parkinson khởi phát sớm, như gen parkin, LRRK2 và PINK1. Các nghiên cứu về cơ chế bệnh sinh đang tìm hiểu các quá trình sinh học dẫn đến sự thoái hóa tế bào thần kinh trong bệnh Parkinson.

6.2. Liệu Pháp Gen và Tế Bào Gốc Hướng Đi Mới Trong Điều Trị

Liệu pháp gen và tế bào gốc là những hướng đi mới đầy hứa hẹn trong điều trị bệnh Parkinson. Liệu pháp gen nhằm mục đích sửa chữa các gen bị lỗi hoặc cung cấp các gen cần thiết cho chức năng thần kinh. Liệu pháp tế bào gốc nhằm mục đích thay thế các tế bào thần kinh bị mất do bệnh Parkinson.

6.3. Tầm Quan Trọng Của Việc Tham Gia Nghiên Cứu và Thử Nghiệm Lâm Sàng

Việc tham gia các nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng là rất quan trọng để thúc đẩy sự tiến bộ trong điều trị bệnh Parkinson. Bệnh nhân Parkinson khởi phát sớm nên tìm hiểu về các nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng đang diễn ra và cân nhắc tham gia nếu phù hợp.

07/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Bệnh Parkinson khởi phát người trẻ 1.1 Dịch tễ học Bệnh Parkinson khởi phát sớm được định nghĩa là những bệnh nhân bệnh Parkinson có khởi phát triệu chứng vận động ở tuổi trước 40 [100]. Bệnh Parkinson khởi phát sớm được chia thành hai nhóm dựa vào tuổi khởi phát trước 21 tuổi là nhóm bệnh Parkinson khởi phát tuổi thiếu niên và từ 21 đến 40 tuổi là nhóm bệnh Parkinson khởi phát người trẻ [91]. Bệnh Parkinson khởi phát người trẻ đầu tiên được Quinn và cộng sự mô tả là những bệnh nhân bệnh Parkinson có khởi phát triệu chứng vận động ở tuổi từ 21 đến 40 [91] tuy nhiên do trước đây chưa có đồng thuận quốc tế về độ tuổi giới hạn trên của bệnh Parkinson khởi phát người trẻ nên trong một số nghiên cứu khác các tác giả đã quy ước độ tuổi giới hạn trên của bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ giao động từ 40 đến 55 tuổi [19], [32], [41], [99], [101]. Tác giả Bower và cộng sự ghi nhận tần suất mới mắc của bệnh nhân với hội chứng Parkinson khởi phát sớm ở Hoa kỳ vào khoảng 0,8 trên 100000 dân/năm ở nhóm tuổi từ 0 đến 29 tuổi và tăng lên 3 trên 100000 dân/năm ở nhóm tuổi từ 30 đến 49 tuổi [16].

Tuy nhiên, do quá trình diễn tiến bệnh lâu dài của bệnh nhân bệnh Parkinson đặc biệt là ở nhóm tuổi khởi phát người trẻ nên bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ chiếm khoảng 3-5% tổng số bệnh nhân bệnh Parkinson và tỉ lệ này cao hơn ở Nhật Bản vào khoảng 10% [37], [100]. Trong nhóm bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ ghi nhận tiền sử gia đình có người thân bị bệnh Parkinson cao hơn so với dân số chung và so với nhóm bệnh Parkinson khởi phát muộn sau 40 tuổi mặc dù tỉ lệ này có khác biệt giữa các nghiên cứu [85], [99]. Theo Quinn và cộng sự thì xấp xỉ khoảng 20% bệnh Parkinson khởi phát người trẻ có ít nhất một người thân bị bệnh Parkinson [91]. Và mặc dù có những bằng chứng cho thấy bệnh Parkinson khởi phát muộn sau 40 tuổi vẫn có yếu.

4 tố liên quan đến gia đình, tuy nhiên các bằng chứng hiện tại vẫn cho thấy yếu tố di truyền đóng vai trò quan trọng trong nguồn gốc bệnh Parkinson khởi phát người trẻ so với nhóm khởi phát muộn [85], [112]. Khoảng 50% bệnh Parkinson khởi phát người trẻ với tiền sử gia đình có người thân bệnh Parkinson ghi nhận mang gen đột biến gen parkin [63]. Tuy nhiên với những trường hợp bệnh Parkinson khởi phát sớm đơn lẻ không có tính chất gia đình ghi nhận 77% số bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát trước tuổi 20 có mang đột biến gen parkin, nhưng với nhóm bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát sau 30 tuổi thì tỉ lệ mang đột biến gen parkin giảm còn khoảng 3% [63]. Cho dù bệnh nhân có diễn tiến chậm trong các biểu hiện vận động và sự suy giảm nhận thức chỉ xảy ra trong giai đoan muộn nhưng tỉ lệ tử vong ở bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ vẫn cao ít nhất 2 lần so với dân số chung [99].

Thời gian sống trung bình của bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ khoảng 20 năm và biên độ dao động lớn từ 10 năm đến 40 năm [99].2 Biểu hiện lâm sàng Biểu hiện lâm sàng của bệnh Parkinson khởi phát người trẻ tương tự như nhóm bệnh Parkinson khởi phát ở ngươi lớn tuổi kinh điển. Tuy nhiên nhóm bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ có quá trình tiến triển bệnh chậm hơn so với nhóm khởi phát muộn [12], [48] và các triệu chứng té ngã hay đông cứng dáng bộ thì ít gặp hơn; bệnh Parkinson khởi phát người trẻ ít có liên quan đến suy giảm nhận thức hơn so với nhóm khởi phát muộn [99]. Nhưng ngược lại nhiều bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ có biến chứng vận động sớm hơn như loạn động, loạn trương lực (thường gây đau) và dao động vận động; loạn động có thể gây ra những hành vi hung bạo gây tàn phế và dao động vận động thường là nặng và khó dự đoán [57], [99]. Tác giả Bozi cũng ghi nhận một số trường hợp khởi phát bệnh Parkinson khởi phát người trẻ bất thường: bệnh nhân khởi phát bằng triệu chứng loạn tương lực và có thể là cả loạn trương lực kịch phát liên quan đến gắng sức và theo sau đó là xuất hiện kiểu hình Parkinson [17].1 Triệu chứng vận động Các biểu hiện kinh điển của bệnh Parkinson bao gồm run khi nghỉ (tần số: 4- 7 Hz, thường là một bên khi khởi phát), chậm vận động, đơ cứng và trong các trường hợp bệnh tiến triển có triệu chứng mất ổn định tư thế và rối loạn dáng bộ [2], [7], [30], [89].

Các triệu chứng của bệnh Parkinson khởi phát người trẻ cũng ghi nhận tương tự với các thể khởi phát muộn kinh điển. Trong nghiên cứu của Quinn và cộng sự ghi nhận 54% số bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ có hội chứng chậm vận động-đơ cứng và 46% trường hợp ghi nhận đủ tam chứng gồm run khi nghỉ, đơ cứng, chậm vận động [91]. Trong một nghiên cứu của tác giả Giovannini và cộng sự ghi nhận triệu chứng khi khởi phát bệnh là run khi nghỉ chiếm 35%, triệu chứng chậm vận động-đơ cứng chiếm 45% và cả ba triệu chứng trên chiếm 20% số bệnh nhân [34]. Trong một nghiên cứu khác của tác giả Schrag và cộng sự ghi nhận trong 123 bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ thì triệu chứng khi khởi phát bệnh gồm run khi nghỉ chiếm 52%, chậm vận động-đơ cứng chiếm 69% và loạn trương lực cơ chiếm 14% [99].

Tác giả Jankovic ghi nhận tỉ lệ hiện hành triệu chứng run và chậm vận động giữa hai nhóm bệnh Parkinson khởi phát người trẻ và nhóm khởi phát muộn không khác biệt có ý nghĩa thống kê [51]. Các nghiên cứu khác khi so sánh giữa nhóm bệnh Parkinson khởi phát người trẻ và nhóm khởi phát muộn nhận thấy nhóm nhóm bệnh Parkinson khởi phát người trẻ có triệu chứng cứng cơ cao hơn (43%), trong khi nhóm khởi phát muộn biểu hiện rối loạn dáng bộ nhiều hơn (33%) [32] và mất ổn định tư thế cũng gặp nhiều hơn ở nhóm khởi phát muộn hơn so với nhóm khởi phát người trẻ [37]. Các nghiên cứu cho thấy hiện tượng tắt dần, loạn trương lực “bật-tắt” và loạn động liên quan đến levodopa hoặc loạn động nói chung đều phổ biến hơn ở nhóm bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ [28], [51], [109]. Các nghiên cứu cho thấy dạng loạn động thường gặp ở bệnh nhân bệnh Parkinson là loạn động đỉnh liều với biểu hiện loạn động dạng múa giật, múa vung có tính định hình thường ảnh hưởng đến đầu, thân mình, chi và các cơ hô hấp [51].

6 Trong nghiên cứu của Quinn và cộng sự ghi nhận 20% số bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ điều trị với levodopa bị loạn động sau 1 tháng đầu tiên và con số này tăng lên 55% chỉ sau 1 năm điều trị, sau 6 năm điều trị thì ghi nhận 100% số bệnh nhân bị loạn động [91]. Ngoài ra tác giả còn ghi nhận mối tương quan thuận chặt chẽ giữa tỉ lệ hiện hành của loạn động và thời gian điều trị [91]. Tác giả Quinn còn ghi nhận sau khoảng 1 tháng điều trị 10% số bệnh nhân bị biến chứng dao động vận động, sau 1 năm là 38% bệnh nhân và sau 6 năm điều trị gần 96% số bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ ghi nhận biến chứng dao động vận động [91]. Nghiên cứu trên cũng ghi nhận mối tương quan thuận chặt chẽ giữa tỉ lệ hiện hành của biến chứng dao động vận động và thời gian điều trị levodopa [91].

Trong nghiên cứu của Spica và cộng sự ghi nhận bệnh nhân bệnh Parkinson có tỉ lệ bị biến chứng dao động vận động là 69% cao hơn so với nhóm khởi phát muộn là 46% [109]. Trong nghiên cứu của Gibb và cộng sự ghi nhận một phần ba số trường hợp bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ có biểu hiện loạn trương lực lúc tắt, trong khi nhóm bệnh nhận khởi phát muộn không có ghi nhận triệu chứng trên trong suốt nghiên cứu [32]. Quinn và cộng sự cũng ghi nhận triệu chứng loạn trương lực lúc sáng ở 59% số bệnh nhân bệnh Parkinson khởi phát người trẻ có điều trị với levodopa [91].3 Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Parkinson Tiêu chẩn chẩn đoán bệnh Parkinson hiện tại đang được sử dụng rộng khắp trên thế giới là tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Parkinson năm 2015 của Hội bệnh Parkinson và Rối Loạn Vận Động quốc tế được tác giả Postuma và cộng sự chấp bút [89]. Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Parkinson mới này thay thế cho các tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Parkinson trước đó như là tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Parkinson của ngân hàng não Anh Quốc [3], [4], [69].

Tiêu chuẩn chẩn đoán này bao gồm 2 mức độ chẩn đoán: chẩn đoán xác định bệnh Parkinson trên lâm sàng và chẩn đoán có khả năng bệnh Parkinson trên lâm sàng [89]. 7  Chẩn đoán xác định bệnh Parkinson trên lâm sàng: để tối đa độ chuyên biệt, mục chẩn đoán này là phần lớn số đông (ít nhất 90% các trường hợp) có bệnh Parkinson. Và theo tiêu chuẩn này cũng chắc rằng một số bệnh nhân bệnh Parkinson sẽ không thỏa mãn đủ các tiêu chuẩn này [89].  Chẩn đoán có khả năng bệnh Parkinson trên lâm sàng: mục tiêu của chẩn đoán này là cân bằng giữa độ nhạy và độ chuyên, mục này chú trọng đến ít nhất 80% bệnh nhân được chẩn đoán có khả năng bệnh Parkinson thật sự có bệnh Parkinson và cũng là 80% ca bệnh Parkinson được xác định [89].1 Tiêu chuẩn chẩn đoán bệnh Parkinson theo hội bệnh Parkinson và Rối Loạn Vận Động quốc tế.

Tiêu chuẩn chẩn đoán Tiêu chuẩn cần (2 tiêu chí sau trong đó có chậm vận động) 1 Chậm vận động 2 Run khi nghỉ 3 Đơ cứng Tiêu chuẩn hỗ trợ 1 Có hiệu quả rõ ràng và ngoạn mục với thuốc dopaminergic. Trong giai đoạn khởi đầu, người bệnh có thể phục hồi chức năng bình thường hoặc gần bình thường. Trong trường hợp không ghi nhận được đáp ứng khởi đầu rõ ràng, đáp ứng ngoạn mục có thể được xác định như sau: - Cải thiện đáng kể với tăng liều và xấu đáng kể với giảm liều. Không xem xét trường hợp cải thiện nhẹ.

Ghi nhận điều này khách quan (cải thiện > 30% điểm MDS-UPDRS phần 3) hoặc chủ quan (bệnh sử rõ ràng từ bệnh nhân hoặc người nuôi xác nhận cải thiện đáng kể). Dao động vận động “bật-tắt” rõ ràng, nhưng phải có dấu hiệu tắt dần cuối liều có thể đoán được. 2 Có loạn động do levodopa. 3 Run khi nghỉ ở một chi được xác định khi khám (trước đây hoặc hiện tại).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện, đặc biệt là tại thư viện trường đại học sư phạm Hà Nội 2. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng dịch vụ thư viện, từ đó giúp cải thiện trải nghiệm của người dùng và tăng cường sự hài lòng của bạn đọc. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các phương pháp và chiến lược mới trong công tác phục vụ, giúp thư viện trở thành một không gian học tập và nghiên cứu hiệu quả hơn.

Để mở rộng thêm kiến thức về các lĩnh vực liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ khoa học thư viện công tác phục vụ bạn đọc tại thư viện trường đại học sư phạm hà nội 2, nơi bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các phương pháp phục vụ bạn đọc hiệu quả. Ngoài ra, Luận văn quản lý hoạt động chăm sóc nuôi dưỡng trẻ tại trường mầm non hoa hồng quận đống đa hà nội trong bối cảnh hiện nay cũng cung cấp những góc nhìn thú vị về quản lý và chăm sóc trong môi trường giáo dục. Cuối cùng, bạn có thể tham khảo Luận văn nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại trung tâm kinh doanh vnpt lào cai để hiểu rõ hơn về cách nâng cao chất lượng dịch vụ trong các tổ chức khác. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn sâu sắc hơn về các vấn đề liên quan.