Khóa luận tốt nghiệp Kỹ thuật: Chấp nhận và sử dụng ứng dụng công nghệ một

Khóa luận tốt nghiệp Chấp nhận và sử dụng ứng dụng công nghệ một nghiên cứu với dịch vụ grap khóa luận tốt nghi phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

2025

79
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khái niệm và Tầm Quan Trọng của Chấp Nhận Công Nghệ

Chấp nhận và sử dụng ứng dụng công nghệ là một trong những vấn đề trung tâm trong nghiên cứu hành vi người dùng hiện đại. Khóa luận này tập trung phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ Grab - một ứng dụng gọi xe phổ biến tại Việt Nam. Sự hiểu biết sâu sắc về hành vi chấp nhận công nghệ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng và nâng cao tỷ lệ áp dụng công nghệ. Trong bối cảnh chuyển đổi số, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận công nghệ không chỉ có ý nghĩa lý thuyết mà còn mang giá trị thực tiễn to lớn cho các doanh nghiệp công nghệ.

1.1. Định Nghĩa Chấp Nhận Công Nghệ

Chấp nhận công nghệ được định nghĩa là quá trình sẵn sàng của người dùng trong việc áp dụng các ứng dụng công nghệ vào hoạt động hàng ngày. Mô hình TAM (Technology Acceptance Model) là nền tảng lý thuyết chính, nhấn mạnh vai trò của tính hữu ích do nhận thứctính dễ sử dụng do nhận thức. Những yếu tố này quyết định ý định hành vi của người dùng.

1.2. Ứng Dụng Thực Tế với Dịch Vụ Grab

Dịch vụ Grab là một trường hợp điển hình để nghiên cứu chấp nhận ứng dụng công nghệ. Việc phân tích ý định sử dụng dịch vụ Grab giúp hiểu rõ hơn về hành vi của người dùng ở Thành phố Hồ Chí Minh. Kết quả này có thể áp dụng cho các dịch vụ số khác, hỗ trợ doanh nghiệp trong chiến lược phát triển ứng dụng công nghệ.

II. Mô Hình Nghiên Cứu và Các Yếu Tố Chính

Khóa luận kết hợp mô hình chấp nhận công nghệ (TAM)lý thuyết phổ biến sự đổi mới (IDT) để xây dựng mô hình tổng hợp. Mô hình này bao gồm bảy yếu tố chính: lợi ích tương đối, khả năng tương thích, độ phức tạp, ảnh hưởng xã hội, tính hữu ích do nhận thức, tính dễ sử dụng do nhận thức, và ý định sử dụng. Mỗi yếu tố đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo hành vi chấp nhận ứng dụng. Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ 221 người dùng thông qua khảo sát trực tuyến và phân tích bằng phương pháp định lượng (EFA, CFA, SEM).

2.1. Các Biến Độc Lập Ảnh Hưởng

Lợi ích tương đốikhả năng tương thích là những yếu tố từ IDT, thể hiện mức độ ưu việt và phù hợp của công nghệ. Độ phức tạpảnh hưởng xã hội cũng tác động đáng kể đến ý định sử dụng. Những yếu tố này tạo nên nền tảng cho mô hình chấp nhận công nghệ toàn diện, giúp giải thích hành vi người dùng một cách chi tiết.

2.2. Các Biến Trung Gian và Phụ Thuộc

Tính hữu ích do nhận thứctính dễ sử dụng do nhận thức là hai biến trung gian từ TAM, có ảnh hưởng đáng kể nhất đến ý định sử dụng dịch vụ Grab. Các yếu tố độc lập tác động trực tiếp lên hai biến này, tạo thành chuỗi tác động đến ý định hành vi cuối cùng của người dùng.

III. Kết Quả Nghiên Cứu và Phát Hiện Chính

Kết quả phân tích dữ liệu 221 người dùng cho thấy tính hữu ích do nhận thứctính dễ sử dụng do nhận thức là những yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất đến ý định sử dụng ứng dụng Grab. Ngược lại, ảnh hưởng xã hội không thể hiện tác động rõ rệt đến hành vi chấp nhận công nghệ trong trường hợp này. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu trước đó về chấp nhận công nghệ, nhưng cũng cho thấy những đặc điểm riêng của dịch vụ di chuyển công nghệ. Phân tích SEM xác nhận giá trị thực hành của mô hình trong việc dự báo ý định hành vi của người dùng.

3.1. Vai Trò Quyết Định của Tính Hữu Ích

Tính hữu ích do nhận thức được chứng minh là yếu tố quyết định nhất trong chấp nhận ứng dụng Grab. Người dùng sẵn sàng áp dụng công nghệ khi nhận thấy nó mang lại lợi ích thực tế. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao giá trị cung cấpcải thiện các tính năng hữu ích của ứng dụng.

3.2. Ảnh Hưởng Xã Hội Một Phát Hiện Bất Ngờ

Ảnh hưởng xã hội không thể hiện tác động đáng kể trong nghiên cứu này, khác với kỳ vọng ban đầu. Điều này có thể do dịch vụ gọi xenhu cầu cá nhân hơn là quyết định tập thể. Phát hiện này cung cấp thông tin quan trọng cho chiến lược marketing dịch vụ công nghệ.

IV. Hàm Ý Thực Tiễn và Kiến Nghị cho Doanh Nghiệp

Nghiên cứu này cung cấp hàm ý thực tiễn quý báu cho các doanh nghiệp công nghệ, đặc biệt là dịch vụ di chuyển. Để nâng cao ý định sử dụng ứng dụng, doanh nghiệp cần tập trung vào cải thiện tính hữu ích bằng cách thêm các tính năng có giá trị, và đơn giản hóa giao diện để tăng tính dễ sử dụng. Bên cạnh đó, hiểu biết sâu sắc về hành vi chấp nhận công nghệ giúp doanh nghiệp xây dựng chiến lược marketing hiệu quả và tối ưu trải nghiệm người dùng. Những kiến nghị này không chỉ áp dụng cho Grab mà còn cho toàn bộ dịch vụ số hiện đại.

4.1. Chiến Lược Nâng Cao Tính Hữu Ích

Doanh nghiệp cần phát triển các tính năng cực kỳ hữu ích như khuyến mãi thông minh, tích hợp thanh toán linh hoạt, và dự báo giờ đón xe chính xác. Giao tiếp rõ ràng về những lợi ích này đến người dùng tiềm năng là yếu tố then chốt. Việc cải thiện chất lượng dịch vụ trực tiếp ảnh hưởng đến cảm nhận hữu ích của khách hàng.

4.2. Tối Ưu Hóa Trải Nghiệm Người Dùng

Tính dễ sử dụng là yếu tố không thể bỏ qua trong chiến lược phát triển ứng dụng công nghệ. Giao diện cần được thiết kế trực quan, quy trình sử dụng được đơn giản hóa tối đa, và hỗ trợ khách hàng cần nhanh chóng hiệu quả. Những cải tiến này trực tiếp nâng cao ý định sử dụnggiữ chân người dùng lâu dài.

28/12/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu bằng lý do chọn đề tài, mục tiêu nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, đóng góp của đề tài và nêu lên cấu trúc của đề tài. Phần 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu. Khái niệm về mô hình chấp nhận công nghệ, lý thuyết phổ biến sự đổi mới, các yếu tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ di chuyển qua ứng dụng Grab, các nghiên cứu đề tài liên quan, mô hình nghiên cứu và các giả thuyết. Phần 3: Phương pháp nghiên cứu.

Phần này sẽ gồm thang đo và quy trình nghiên cứu, cách thức thu thập và xử lý dữ liệu trong nghiên cứu. Phần 4: Kết quả nghiên cứu. Dựa vào những dữ liệu thu thập được thông qua quá trình khảo sát, phần này sẽ trình bày các kết quả chính gồm: các bảng về thống kê mô tả bộ số liệu, kiểm định độ tin cậy của thang đo, tiến hành phân tích các nhân tố, kết quả phân tích của tương 6 quan và hồi quy tuyến tính bội, kiểm định các yếu tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ di chuyển qua ứng dụng Grab. Phần 5: Kết luận Phần này sẽ đưa ra những kết luận chính, cụ thể từ đó đưa ra những giải pháp nhằm nâng cao sự hài lòng của người dùng và thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ di chuyển qua ứng dụng Grab trong tương lai, một số hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Chương 2 sẽ trình bày các khái niệm cơ bản liên quan đến dịch vụ di chuyển qua ứng dụng Grab. Chương này cũng sẽ khám phá các yếu tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ di chuyển của Grab, tổng hợp các nghiên cứu trước đây có liên quan và phát triển mô hình nghiên cứu cùng các giả thuyết cần kiểm định. Dịch vụ di chuyển qua ứng dụng Grab và các yếu tố nền tảng 2. Kinh tế chia sẻ Kinh tế chia sẻ (Sharing economy) là một mô hình kinh tế hiện đại dựa trên việc chia sẻ hoặc khai thác nguồn lực dư thừa thông qua nền tảng kỹ thuật số.

Mô hình này cho phép các cá nhân có thể cung cấp hoặc sử dụng hàng hóa, dịch vụ mà không cần sở hữu trực tiếp, từ đó tối ưu hóa hiệu suất sử dụng tài sản và gia tăng giá trị cho cộng đồng (Sutherland và Jarrahi, 2018). Trong lĩnh vực giao thông vận tải, kinh tế chia sẻ được thể hiện rõ qua các dịch vụ gọi xe công nghệ như Grab, GoJek, Be, nơi các tài xế sử dụng phương tiện cá nhân để cung cấp dịch vụ vận chuyển thông qua nền tảng trung gian. Đây được xem là một trong những lĩnh vực tiêu biểu và thành công nhất của mô hình chia sẻ, khi nó không chỉ thay đổi thói quen di chuyển của người dân đô thị mà còn mở ra cơ hội tạo thu nhập linh hoạt cho người lao động (Hamari và cộng sự, 2016). Tại Việt Nam, sự phát triển nhanh chóng của dịch vụ gọi xe công nghệ trong những năm gần đây là minh chứng rõ ràng cho mức độ phổ biến và sức ảnh hưởng của kinh tế chia sẻ.

Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích như tiện lợi, minh bạch, và chi phí hợp lý, mô hình này cũng đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến quản lý, bảo mật thông tin, và trải nghiệm người dùng. Dịch vụ dựa trên định vị Dịch vụ dựa trên định vị (Location based services - LBS) là một trong những nền tảng công nghệ quan trọng góp phần hình thành và phát triển các ứng dụng gọi xe công nghệ hiện nay. LBS cho phép xác định vị trí của người dùng và tài xế theo thời gian thực thông qua công nghệ định vị toàn cầu (GPS), từ đó hỗ trợ định tuyến nhanh chóng, tính toán khoảng cách chính xác và phân bổ tài xế một cách hợp lý 8 (Tran & Nguyen, 2020). Việc tích hợp LBS trong các nền tảng như Grab, Be hay Gojek đã giúp rút ngắn thời gian chờ đợi, tăng độ chính xác trong việc xác định điểm đón – trả khách, đồng thời giảm thiểu chi phí vận hành nhờ tối ưu hóa lộ trình.

Không chỉ hỗ trợ quá trình vận hành, LBS còn góp phần nâng cao tính minh bạch, an toàn và đáng tin cậy cho người dùng thông qua tính năng theo dõi hành trình và lưu trữ lịch sử di chuyển (Zhao và cộng sự, 2021). Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt giữa các dịch vụ gọi xe, LBS không chỉ đóng vai trò là công cụ vận hành mà còn là yếu tố then chốt giúp nâng cao chất lượng dịch vụ, từ đó tác động trực tiếp đến mức độ hài lòng và ý định tiếp tục sử dụng của khách hàng. Dịch vụ di chuyển qua ứng dụng Grab Grab là một trong những nền tảng gọi xe công nghệ nổi bật tại Đông Nam Á, tạo ra sự thay đổi lớn trong ngành vận tải và các dịch vụ qua ứng dụng di động. Ra đời vào năm 2012 tại Singapore, Grab nhanh chóng mở rộng và hiện hoạt động tại hơn 8 quốc gia trong khu vực, bao gồm Malaysia, Thái Lan, Việt Nam,.

Grab cung cấp đa dạng dịch vụ như GrabCar, GrabBike, GrabFood, và GrabExpress, đáp ứng nhu cầu của người dùng về di chuyển, giao đồ ăn, và vận chuyển hàng hóa qua ứng dụng di động. Một trong những yếu tố quan trọng giúp Grab thành công chính là việc tích hợp các công nghệ tiên tiến, đặc biệt là dịch vụ dựa trên định vị. Bên cạnh đó, Grab đã triển khai dịch vụ thanh toán điện tử, giúp người dùng thực hiện các giao dịch thanh toán nhanh chóng và tiện lợi. Người dùng hiện nay có thể thanh toán qua các phương thức thanh toán như thẻ tín dụng hoặc thẻ ghi nợ quốc tế (Visa, MasterCard, Amex, JCB) (Grab, 2025c).

Grab không chỉ nâng cao trải nghiệm người dùng mà còn góp phần thay đổi hành vi di chuyển và tiêu dùng của cư dân đô thị, đồng thời thúc đẩy các mô hình kinh tế chia sẻ thông qua việc kết nối tài xế và khách hàng. Điều này đã tạo ra một hệ sinh thái bền vững và linh hoạt, giúp Grab duy trì vị trí dẫn đầu trong ngành dịch vụ gọi xe công nghệ tại Việt Nam. Ưu điểm và hạn chế của dịch vụ di chuyển Grab 2. Ưu điểm Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin và ứng dụng di động đã thúc 9 đẩy sự ra đời của các dịch vụ gọi xe công nghệ như Grab, mang đến một giải pháp di chuyển hiện đại với nhiều lợi ích vượt trội.

Trước hết, Grab giúp tối ưu hóa chi phí sở hữu phương tiện cá nhân và chi phí đi lại nhờ vào mô hình kinh tế chia sẻ, cho phép người dùng tiếp cận dịch vụ vận chuyển một cách linh hoạt mà không cần đầu tư vào xe riêng hay chi trả các khoản phí bảo trì, nhiên liệu (Chan và cộng sự, 2018). Ngoài ra, nền tảng Grab có khả năng mở rộng linh hoạt, đáp ứng nhu cầu di chuyển của hàng triệu người mà không làm gia tăng đáng kể số lượng phương tiện cá nhân trên đường, qua đó góp phần giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông tại các đô thị lớn (Shaaban, 2020). Đồng thời, với tính di động và khả dụng cao, người dùng có thể đặt xe mọi lúc, mọi nơi chỉ bằng vài thao tác trên ứng dụng, mang lại sự thuận tiện tối đa trong cuộc sống hàng ngày (Ting và cộng sự, 2019). Hạn chế Dù mang lại nhiều lợi ích, dịch vụ gọi xe công nghệ như Grab vẫn tồn tại một số nhược điểm.

Trước hết, cước phí có thể biến động mạnh do cơ chế định giá linh hoạt theo cung - cầu, đặc biệt vào giờ cao điểm hoặc thời tiết xấu, gây khó khăn cho người dùng trong việc dự đoán chi phí (Hall và cộng sự, 2018). Bên cạnh đó, sự gia tăng nhanh chóng của số lượng tài xế Grab có thể dẫn đến tình trạng cạnh tranh không lành mạnh và thu nhập thiếu ổn định do chính sách thưởng thay đổi (Zhang và Nie, 2021). Ngoài ra, mặc dù mô hình gọi xe công nghệ có tiềm năng giảm ùn tắc giao thông, nhưng một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng dịch vụ này có thể vô tình làm gia tăng số lượng phương tiện lưu thông trên đường, nhất là khi tài xế chạy xe không tải chờ khách, góp phần làm trầm trọng hơn tình trạng tắc nghẽn tại các thành phố lớn (Erhardt và cộng sự, 2019). Cuối cùng, các vấn đề về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu cũng là một mối lo ngại, khi nền tảng thu thập và lưu trữ một lượng lớn thông tin cá nhân của người dùng, đặt ra thách thức về bảo vệ dữ liệu trong môi trường số hóa ngày càng phát triển (Sharon, 2019).

Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu 2. Mô hình chấp nhận công nghệ Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) do Davis (1989) đề xuất là một trong những khung lý thuyết quan trọng giúp lý giải cách người dùng tiếp cận và chấp nhận công nghệ mới. TAM nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi quyết định hành vi sử dụng: tính hữu ích do nhận thức và cảm nhận về tính dễ sử dụng. Tính hữu ích do nhận thức đề cập đến mức độ người dùng tin rằng công nghệ sẽ mang lại lợi ích thực tế, trong khi cảm nhận về tính dễ sử dụng phản ánh mức độ dễ dàng khi tiếp cận và sử dụng công nghệ đó (Venkatesh và Davis, 2000).

Nhiều nghiên cứu đã mở rộng TAM để nâng cao khả năng giải thích của mô hình. Chẳng hạn, Le và Vo (2021) đã kết hợp mô hình TAM và UTAUT để nghiên cứu hành vi chấp nhận dịch vụ gọi xe Grab tại Việt Nam Trong khi đó, nghiên cứu của Al-Masaeed và cộng sự (2022) đã thêm yếu tố nhận thức về rủi ro và trải nghiệm người dùng để đánh giá ý định sử dụng dịch vụ thanh toán di động. Ngoài ra, nghiên cứu của Dwivedi và cộng sự (2019) đã tổng hợp và phân tích các mở rộng của TAM trong 30 năm qua, cho thấy rằng các yếu tố như sự tin cậy, trải nghiệm trước đó và tác động xã hội có thể ảnh hưởng đáng kể đến ý định sử dụng công nghệ. Tương tự, nghiên cứu của Raza và cộng sự (2021) đã áp dụng TAM trong lĩnh vực tài chính số, bổ sung yếu tố nhận thức về bảo mật để đánh giá mức độ chấp nhận ứng dụng ngân hàng số.

Theo TAM, tính hữu ích do nhận thức và cảm nhận về tính dễ sử dụng là hai yếu tố ngoại sinh quan trọng, ảnh hưởng đến thái độ của người dùng, từ đó tác động đến ý định và hành vi sử dụng công nghệ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ