Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ung thư thanh quản (UTTQ) là bệnh lý khối u ác tính xuất phát từ các tế bào thuộc cấu trúc thanh quản, chiếm khoảng 1,1% tổng số các bệnh ung thư nói chung và là một trong những loại ung thư thường gặp nhất ở vùng đầu mặt cổ. Theo thống kê của Globocan năm 2020, toàn thế giới ghi nhận 184.615 trường hợp mới mắc và 99.840 trường hợp tử vong do ung thư thanh quản. Tại Việt Nam, thống kê cùng năm ghi nhận bệnh đứng thứ 19 về tỷ lệ mắc với 2.021 ca mới và 1.109 ca tử vong. Xét riêng trong nhóm ung thư vùng đầu cổ, ung thư thanh quản đứng hàng thứ hai, chỉ xếp sau ung thư vòm mũi họng. Theo các số liệu dịch tễ học của Nguyễn Tuấn Hưng, tỷ lệ mắc bệnh tại Hà Nội giai đoạn 2001–2005 ở nam giới là 2,3/100.000 dân/năm và ở nữ giới là 0,4/100.000 dân/năm.

Vùng thanh quản và hạ họng có cấu trúc giải phẫu học và sinh lý hết sức phức tạp. Các triệu chứng ban đầu của ung thư thanh quản thường tiến triển âm thầm, triệu chứng lâm sàng nghèo nàn và dễ bị người bệnh bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý viêm đường hô hấp thông thường. Do đó, phần lớn bệnh nhân đến các cơ sở y tế chuyên khoa khi bệnh đã ở giai đoạn tiến triển muộn, khối u kích thước lớn, lan rộng sang các tầng thanh quản lân cận, xâm lấn sụn hoặc di căn hạch cổ, khiến việc điều trị bảo tồn chức năng phát âm gặp nhiều trở ngại và tiên lượng sống thêm giảm sút.

Để chẩn đoán ung thư thanh quản, bên cạnh việc thăm khám lâm sàng và khai thác tiền sử, các phương tiện cận lâm sàng đóng vai trò then chốt. Mặc dù các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại như chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) hay PET/CT có giá trị đánh giá mức độ xâm lấn sâu và di căn xa, nội soi thanh quản vẫn là phương pháp trực tiếp, nhanh chóng và hữu hiệu nhất để quan sát hình thái đại thể (dạng sùi, loét, thâm nhiễm), xác định vị trí, đánh giá độ di động dây thanh và phạm vi lan tràn khối u. Đặc biệt, việc phối hợp nội soi ống cứng gián tiếp để quan sát độ phân giải cao và nội soi ống mềm để tiếp cận sinh thiết khối u lấy bệnh phẩm làm xét nghiệm mô bệnh học được coi là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán xác định bệnh.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp bác sĩ y khoa của tác giả Hoàng Văn Phức với đề tài "Chẩn đoán ung thư thanh quản bằng hình ảnh nội soi ống cứng gián tiếp và sinh thiết ống mềm" được triển khai nhằm thực hiện hai mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Mô tả đặc điểm lâm sàng và tổn thương thanh quản qua hình ảnh nội soi ống cứng.
  2. Đối chiếu kết quả giải phẫu bệnh với hình ảnh nội soi.
  • Đối tượng nghiên cứu: Các bệnh nhân được thăm khám lâm sàng, đánh giá tổn thương tại chỗ bằng nội soi ống cứng gián tiếp, sinh thiết qua ống mềm và có kết quả mô bệnh học xác định ung thư thanh quản.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Khoa Nội soi, Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương.
    • Thời gian: Từ tháng 12/2019 đến tháng 3/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các kiến thức kinh điển và cập nhật về giải phẫu học, sinh lý học, mô học và ung thư học thanh quản:

  • Giải phẫu và mô học: Phân chia thanh quản thành ba tầng giải phẫu lâm sàng gồm thượng thanh môn (nắp thanh thiệt trên/dưới móng, nếp phễu thanh thiệt, hai sụn phễu, băng thanh thất), thanh môn (dây thanh, mép trước, mép sau) và hạ thanh môn (từ bờ dưới thanh môn đến bờ dưới sụn nhẫn). Nghiên cứu phân tích các khoang giải phẫu quan trọng như khoang giáp móng thanh thiệt (khoang Boyer), khoang cạnh thanh môn; cấu trúc màng tứ giác, nón đàn hồi, buồng Morgagni và dây chằng Broyle mép trước. Cấu trúc mô học dây thanh được mô tả theo mô hình Hirano gồm 5 lớp (biểu mô lát tầng, ba lớp màng đáy thuộc khoang Reinke và cơ thanh âm).
  • Cơ sở sinh lý học: Đánh giá 4 chức năng chính của thanh quản gồm hô hấp (cơ nhẫn phễu sau mở dây thanh), phát âm (hoạt động thổi, rung động niêm mạc và cộng hưởng), bảo vệ đường hô hấp dưới (phản xạ co thắt và phản xạ ho) và phối hợp trong động tác nuốt.
  • Yếu tố nguy cơ: Tổng quan các yếu tố nguy cơ chính như thói quen hút thuốc lá (nguy cơ mắc cao gấp 9,38 lần), lạm dụng rượu (nguy cơ tăng gấp 2,46 lần), tác động hiệp đồng nhân đôi giữa rượu và thuốc lá; phơi nhiễm nghề nghiệp (amiang, hydrocacbon thơm đa vòng, khói diesel, bụi kim loại), nhiễm Human Papillomavirus (HPV, đặc biệt type 16), trào ngược dạ dày thực quản (GERD) và yếu tố di truyền (hội chứng Bloom).
  • Khung phân loại lâm sàng và giai đoạn: Phân loại giai đoạn khối u theo hệ thống TNM của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (AJCC) lần thứ 8 năm 2017; phân loại mô bệnh học theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và thang điểm phân độ biệt hóa mô học (G1: Biệt hóa tốt, G2: Biệt hóa trung bình, G3: Kém biệt hóa, G4: Không biệt hóa).
Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả từng trường hợp (chùm ca bệnh lâm sàng)
Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện, thu thập toàn bộ bệnh nhân đủ tiêu chuẩn trong thời gian nghiên cứu (N = 33)
  • Phương tiện và trang thiết bị nghiên cứu:
    • Hệ thống máy nội soi ống cứng (CHLB Đức) với optic phóng đại 70 độ và 0 độ.
    • Hệ thống nội soi ống mềm thanh quản của hãng Olympus (Nhật Bản).
    • Bộ pince dây sinh thiết nội soi mã hiệu FB 52 C-1 Olympus (đường kính mở tối đa của kìm sinh thiết là 5 mm).
    • Lọ cố định bệnh phẩm bằng dung dịch formol và kính hiển vi quang học độ phóng đại 100–200 lần để đọc tiêu bản giải phẫu bệnh.
  • Quy trình thu thập và xử lý số liệu: Thu thập thông tin thông qua bệnh án nghiên cứu thống nhất, phỏng vấn tiền sử bệnh nhân, thăm khám lâm sàng Tai Mũi Họng, nội soi ống cứng ghi hình tổn thương và tiến hành sinh thiết khối u qua nội soi ống mềm. Số liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê y học SPSS phiên bản 20.0. Các biến định tính được trình bày dưới dạng tần số và tỷ lệ phần trăm (%); kiểm định mối liên quan giữa các biến định tính bằng thuật toán Fisher's exact test (do cỡ mẫu nhỏ có các ô tần số mong đợi dưới 5).

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề và Lịch sử nghiên cứu

Phần tổng quan lịch sử điểm lại các cột mốc quan trọng trong phát triển kỹ thuật thăm khám thanh quản:

  • Trên thế giới: Manuel Garcia (1854) là người đầu tiên dùng gương nha khoa quan sát thanh quản gián tiếp; Alfred Kirstein (1895) thực hiện soi trực tiếp; Charlin và cộng sự (1989) đối chiếu nội soi với cắt lớp vi tính; Musaid (2012) và Ciolofan (2017) công bố các nghiên cứu lâm sàng, mô học và hóa mô miễn dịch ung thư thanh quản trên quy mô lớn.
  • Tại Việt Nam: Giáo sư Trần Hữu Tước (1962) thực hiện ca phẫu thuật cắt thanh quản đầu tiên tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương. Tiếp theo là các công trình của Nguyễn Đình Phúc (1999) về lâm sàng 132 ca UTTQ/hạ họng, Lê Anh Tuấn (2003) về hạch cổ, Bùi Thế Anh (2005) về dấu ấn Galectin-3, Nguyễn Hoàng Huy (2005) về biến đổi thanh điệu, Phạm Văn Hữu (2009) về nội soi giai đoạn sớm và Nguyễn Lê Hoa (2012) về đối chiếu tổn thương qua CT scan và phẫu thuật.

Chương 1: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp luận cứ khoa học toàn diện về:

  • Đặc điểm dịch tễ học và các yếu tố sinh bệnh học của ung thư thanh quản.
  • Cấu trúc giải phẫu chi tiết 3 tầng thanh quản, các màng (màng giáp móng, màng nhẫn giáp, màng tứ giác), nón đàn hồi và hệ thống khoang cạnh thanh môn, khoang Boyer.
  • Hệ thống mạch máu và đặc điểm dẫn lưu bạch huyết: Vùng thanh môn hầu như không có mao mạch bạch huyết nên khối u tại đây có tiên lượng tốt hơn và ít di căn hạch sớm so với tầng thượng thanh môn và hạ thanh môn.
  • Triệu chứng lâm sàng toàn thân, triệu chứng cơ năng (khàn tiếng, ho, khó thở, rối loạn nuốt, đau tai) theo từng vị trí khối u.
  • So sánh ưu nhược điểm giữa phương pháp soi thanh quản gián tiếp bằng gương, nội soi ống cứng (optic 70 độ) và nội soi ống mềm.
  • Tiêu chuẩn phân loại giai đoạn bệnh TNM theo AJCC 2017 và các phương pháp điều trị hiện nay (phẫu thuật bảo tồn bằng laser vi phẫu, cắt thanh quản bán phần, cắt thanh quản toàn phần nạo vét hạch cổ; xạ trị liều 60–70 Gy; phác đồ hóa trị CF, TCF hoặc Cisplatin đơn thuần hàng tuần).

Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Trình bày chi tiết tiêu chuẩn chọn mẫu bệnh nhân (33 bệnh nhân), tiêu chuẩn loại trừ, địa điểm nghiên cứu tại Khoa Nội soi - Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương từ 12/2019 đến 03/2022. Thiết lập danh mục 14 biến số nghiên cứu bao gồm đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, giới, nghề nghiệp, địa chỉ), tiền sử (hút thuốc lá, uống rượu, bệnh lý mạn tính), bệnh sử (lý do vào viện, thời gian diễn biến), khám lâm sàng nội soi (hình thái, vị trí nguyên phát, sự lan tràn, di động dây thanh, di động sụn phễu, tổn thương mũi - vòm - họng) và kết quả mô bệnh học (phân loại mô học, phân độ mô học). Quy trình nghiên cứu gồm 6 bước rõ ràng và đảm bảo các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu y sinh học.

Chương 3: Kết quả nghiên cứu

Ghi nhận toàn bộ số liệu của 33 bệnh nhân:

  • Độ tuổi trung bình là 61,85 ± 7,01 tuổi (thấp nhất 49, cao nhất 74 tuổi), nhóm tuổi 61–70 chiếm tỷ lệ cao nhất (48,5%). Tỷ lệ nam giới áp đảo với 97% (32 nam, 1 nữ), tỷ lệ nam/nữ là 32/1.
  • Nghề nghiệp lao động phổ thông chiếm 69,7%; cư dân nông thôn chiếm 69,7%. Tiền sử hút thuốc lá chiếm 69,7%, uống rượu chiếm 63,6%, kết hợp cả hai yếu tố chiếm 54,5%; tiền sử viêm thanh quản mạn tính là 9,1%.
  • 100% bệnh nhân có triệu chứng khàn tiếng và đến khám vì lý do khàn tiếng. Thời gian diễn biến trung bình là 5,1 ± 4,4 tháng (từ 2 tuần đến 2 năm), nhóm 3–6 tháng chiếm tỷ lệ nhiều nhất (42,4%).
  • Hình thái u qua nội soi ống cứng: Thể sùi chiếm 93,9% (31/33 ca), thể hỗn hợp (sùi loét) chiếm 6,1% (2/33 ca), không gặp thể loét hoặc thể thâm nhiễm đơn thuần. Vị trí u nguyên phát: Tầng thanh môn chiếm 97% (32/33 ca), thượng thanh môn chiếm 3% (1/33 ca), không có ca nào ở hạ thanh môn.
  • Mức độ lan tràn: Khu trú tại thanh môn chiếm 75,8% (25 ca); lan 2 tầng (thượng thanh môn - thanh môn) chiếm 15,2% (5 ca); lan thanh môn - hạ thanh môn chiếm 3% (1 ca); lan cả 3 tầng chiếm 6,1% (2 ca); không có ca nào lan ra ngoài thanh quản. Dây thanh di động bình thường chiếm 81,8%, hạn chế 12,1%, cố định 6,1%. Sụn phễu di động bình thường chiếm 90,9%, hạn chế 3%, cố định 6,1%.
  • Kết quả mô bệnh học: 100% bệnh nhân là ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma). Độ biệt hóa mô học: Độ II (biệt hóa trung bình) chiếm 63,6% (21 ca), Độ I (biệt hóa tốt) chiếm 18,2% (6 ca), Độ III (kém biệt hóa) chiếm 18,2% (6 ca), không có trường hợp nào Độ IV.
  • Mối liên quan giữa nội soi và phân độ mô học: Kiểm định Fisher's exact test cho thấy hình thái u ($p = 1,000$), vị trí khối u ($p = 1,000$), sự lan tràn u ($p = 0,317$) và mức độ di động dây thanh ($p = 1,000$) đều không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với phân độ mô bệnh học ($p > 0,05$).

Chương 4: Bàn luận

Phân tích, so sánh các kết quả thu được với các y văn trong nước và quốc tế:

  • Đặc điểm nhân khẩu và yếu tố nguy cơ: Độ tuổi trung bình mắc bệnh (61,85 tuổi) tương đồng với tác giả Eusternan (60–62 tuổi), Adams và Brasnu (50–60 tuổi), Phạm Tuấn Cảnh và Nguyễn Hoàng Huy. Tác giả giải thích nhóm tuổi trên 50 tích lũy thời gian phơi nhiễm kéo dài từ 20–30 năm với khói thuốc và rượu bia. Tỷ lệ nam/nữ (32/1) cao hơn đáng kể so với các nghiên cứu phương Tây của Brasnu (10/1) hay Eusternan (8/1) do sự khác biệt về thói quen sử dụng thuốc lá và đồ uống có cồn ở phụ nữ Việt Nam so với các nước Âu - Mỹ.
  • Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh nội soi: Khàn tiếng là triệu chứng xuất hiện sớm nhất nhưng bệnh nhân thường đến khám muộn (thời gian trung bình >5 tháng) do tâm lý chủ quan. Vị trí u tại thanh môn chiếm đa số tuyệt đối (97%), giải thích vì sao triệu chứng khàn tiếng xuất hiện ở 100% bệnh nhân. Hình thái sùi chiếm ưu thế (93,9%) phản ánh đặc điểm phát triển đại thể điển hình của ung thư biểu mô tế bào vảy thanh quản.
  • Giá trị mô bệnh học và mối tương quan: Xác nhận ung thư biểu mô tế bào vảy là dạng mô học chiếm ưu thế tuyệt đối (>90–95% theo y văn). Việc phân độ mô học không có sự tương quan có ý nghĩa thống kê với hình ảnh nội soi đại thể cho thấy hình ảnh nội soi phản ánh mức độ lan tràn cơ học tại chỗ, trong khi độ biệt hóa tế bào phản ánh bản chất sinh học vi thể của khối u. Do đó, nội soi không thể thay thế cho sinh thiết mô bệnh học trong việc xác định độ ác tính và tiên lượng vi thể.

Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các kết quả nghiên cứu định lượng chính

Nhóm chỉ số Phân loại / Biến số Số ca ($N=33$) Tỷ lệ (%)
Độ tuổi $\le 50$ tuổi
51 – 60 tuổi
61 – 70 tuổi
$> 70$ tuổi
3
11
16
3
9,1%
33,3%
48,5%
9,1%
Giới tính Nam
Nữ
32
1
97,0%
3,0%
Nghề nghiệp Lao động phổ thông
Lao động trình độ cao
Hưu trí
23
2
8
69,7%
6,1%
24,2%
Yếu tố nguy cơ Hút thuốc lá
Sử dụng rượu
Kết hợp cả thuốc lá và rượu
Viêm thanh quản mạn tính
23
21
18
3
69,7%
63,6%
54,5%
9,1%
Thời gian khàn tiếng $< 1$ tháng
1 – $< 3$ tháng
3 – $< 6$ tháng
$\ge 6$ tháng
2
9
14
8
6,1%
27,3%
42,4%
24,2%
Hình thái u qua nội soi Dạng sùi
Dạng hỗn hợp (sùi loét)
Dạng loét / Dạng thâm nhiễm
31
2
0
93,9%
6,1%
0,0%
Vị trí u nguyên phát Tầng thanh môn
Tầng thượng thanh môn
Tầng hạ thanh môn
32
1
0
97,0%
3,0%
0,0%
Mức độ di động dây thanh Di động bình thường
Hạn chế di động
Cố định hoàn toàn
27
4
2
81,8%
12,1%
6,1%
Phân loại mô bệnh học Ung thư biểu mô tế bào vảy (SCC)
Ung thư biểu mô tuyến / Khác
33
0
100,0%
0,0%
Phân độ mô học Độ I (Biệt hóa tốt)
Độ II (Biệt hóa trung bình)
Độ III (Kém biệt hóa)
6
21
6
18,2%
63,6%
18,2%

Bảng đối chiếu hình ảnh nội soi và phân độ mô học (Fisher's exact test)

Đặc điểm nội soi Phân nhóm Độ I ($n=6$) Độ II ($n=21$) Độ III ($n=6$) Giá trị $p$
Hình thái u Dạng sùi
Dạng hỗn hợp
6 (18,2%)
0 (0,0%)
19 (57,6%)
2 (6,1%)
6 (18,2%)
0 (0,0%)
$p = 1,000$
Vị trí khối u Thượng thanh môn
Thanh môn
0 (0,0%)
6 (18,2%)
1 (3,0%)
20 (60,6%)
0 (0,0%)
6 (18,2%)
$p = 1,000$
Sự lan tràn u Thượng thanh môn – thanh môn
Khu trú thanh môn
Thanh môn – hạ thanh môn
Lan cả 3 tầng
1 (3,0%)
5 (15,2%)
0 (0,0%)
0 (0,0%)
3 (9,1%)
17 (51,5%)
0 (0,0%)
1 (3,0%)
1 (3,0%)
3 (9,1%)
1 (3,0%)
1 (3,0%)
$p = 0,317$
Di động dây thanh Bình thường
Hạn chế
Cố định
5 (15,2%)
1 (3,0%)
0 (0,0%)
18 (54,5%)
2 (6,1%)
1 (3,0%)
4 (12,1%)
1 (3,0%)
1 (3,0%)
$p = 1,000$

Đóng góp và đề xuất của tác giả

  • Đóng góp chuyên môn: Nghiên cứu đã mô tả chi tiết đặc điểm lâm sàng và hình ảnh tổn thương qua nội soi ống cứng ở bệnh nhân ung thư thanh quản; đồng thời chứng minh hiệu quả thực tế của phương pháp phối hợp nội soi ống cứng gián tiếp (phóng đại quan sát tổn thương) với sinh thiết qua ống mềm để lấy bệnh phẩm chẩn đoán giải phẫu bệnh chính xác 100% dạng ung thư biểu mô tế bào vảy.
  • Đề xuất và khuyến nghị:
    • Cần tăng cường công tác tuyên truyền phòng chống tác hại của thuốc lá và rượu bia trong cộng đồng, đặc biệt là nhóm đối tượng nam giới lao động phổ thông ở nông thôn.
    • Khuyến cáo người bệnh khi có triệu chứng khàn tiếng kéo dài trên 3 tuần không khỏi cần phải đến các cơ sở y tế chuyên khoa Tai Mũi Họng để được thăm khám nội soi thanh quản sớm.
    • Triển khai thường quy quy trình phối hợp nội soi ống cứng optic phóng đại và sinh thiết qua ống mềm tại các khoa nội soi tai mũi họng để chẩn đoán xác định sớm ung thư thanh quản, tạo điều kiện áp dụng các can thiệp phẫu thuật bảo tồn chức năng thanh quản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Cỡ mẫu nghiên cứu còn hạn chế ($N = 33$ bệnh nhân) do tiến hành theo phương thức chọn mẫu thuận tiện tại một trung tâm (Khoa Nội soi, Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương) trong một khoảng thời gian nhất định.
    • Nghiên cứu dừng lại ở mức độ mô tả cắt ngang lâm sàng, hình ảnh nội soi và mô bệnh học tại thời điểm chẩn đoán, chưa theo dõi dọc kết quả điều trị (phẫu thuật, hóa xạ trị), tỷ lệ tái phát cũng như thời gian sống thêm của bệnh nhân.
    • Chưa áp dụng các kỹ thuật nội soi nâng cao như nội soi dải tần hẹp (NBI) để đánh giá hệ thống vi mạch niêm mạc hoặc xét nghiệm hóa mô miễn dịch để tìm kiếm các dấu ấn sinh học phân tử chuyên sâu (như p16, Ki-67).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng quy mô nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn để nâng cao độ mạnh thống kê khi phân tích các mối liên quan giữa lâm sàng, hình ảnh nội soi và giải phẫu bệnh.
    • Thực hiện các nghiên cứu theo dõi dọc thuần tập (cohort) nhằm đối chiếu hình ảnh nội soi, phân độ mô học với kết quả phẫu thuật thực tế và tiên lượng sống còn sau điều trị.
    • Nghiên cứu ứng dụng công nghệ nội soi dải tần hẹp (NBI) kết hợp sinh thiết ống mềm trong chẩn đoán ung thư thanh quản giai đoạn sớm.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên ngành hữu ích cho:

  • Sinh viên y đa khoa và học viên sau đại học (bác sĩ nội trú, cao học, chuyên khoa Tai Mũi Họng, Ung bướu, Giải phẫu bệnh): Cung cấp hệ thống lý thuyết chuẩn mực về giải phẫu định khu thanh quản, phân loại TNM theo AJCC 2017, và phương pháp phân tích tổn thương qua nội soi thanh quản.
  • Bác sĩ lâm sàng Tai Mũi Họng và bác sĩ nội soi: Cung cấp quy trình kỹ thuật kết hợp giữa nội soi ống cứng phóng đại (optic 70 độ) để quan sát rõ ranh giới khối u và nội soi ống mềm có kênh sinh thiết để lấy bệnh phẩm an toàn, hạn chế đau đớn cho người bệnh và tăng tỷ lệ dương tính khi sinh thiết chẩn đoán.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Bảng biến số nghiên cứu lâm sàng - nội soi - mô bệnh học (Chương 2).
    • Bảng số liệu đối chiếu chi tiết giữa hình thái nội soi, độ lan tràn và phân độ mô học (Chương 3).
    • Phần phân tích giải phẫu các khoang thanh quản và hệ thống dẫn lưu bạch huyết liên quan trực tiếp đến tiên lượng lan tràn khối u (Chương 1).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ phân bố theo giới tính và độ tuổi của bệnh nhân ung thư thanh quản trong nghiên cứu như thế nào?
Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ nam giới chiếm 97% (32/33 bệnh nhân) và nữ giới chiếm 3% (1/33 bệnh nhân), tỷ lệ nam/nữ là 32/1. Độ tuổi trung bình của nhóm nghiên cứu là 61,85 ± 7,01 tuổi (thấp nhất 49, cao nhất 74 tuổi), trong đó bệnh nhân trên 50 tuổi chiếm 90,9% và nhóm tuổi mắc nhiều nhất là 61–70 tuổi (48,5%).

2. Lý do vào viện và triệu chứng cơ năng xuất hiện phổ biến nhất là gì? Thời gian diễn biến trung bình trước khi đến viện là bao lâu?
100% bệnh nhân trong nghiên cứu đến khám vì lý do khàn tiếng và đều có biểu hiện khàn tiếng trên lâm sàng. Các triệu chứng khác ít gặp hơn gồm ho khan (12,1%), hụt hơi (12,1%), đau họng (6,1%), rối loạn nuốt (6,1%) và khó thở (3%). Thời gian diễn biến từ khi khởi phát triệu chứng đầu tiên đến khi đến khám trung bình là 5,1 ± 4,4 tháng (tập trung nhiều nhất ở khoảng 3–6 tháng với 42,4%).

3. Khối u nguyên phát chủ yếu xuất hiện ở vị trí nào và hình thái đại thể qua nội soi ống cứng ra sao?
Khối u nguyên phát xuất phát chủ yếu từ tầng thanh môn, chiếm 97% (32/33 trường hợp); chỉ có 3% (1 trường hợp) ở thượng thanh môn và không có ca nào ở hạ thanh môn. Về hình thái đại thể qua nội soi ống cứng, thể sùi chiếm ưu thế tuyệt đối với 93,9% (31 trường hợp), thể hỗn hợp (sùi loét) chiếm 6,1% (2 trường hợp); không ghi nhận thể loét hay thể thâm nhiễm đơn thuần.

4. Kết quả xét nghiệm mô bệnh học từ các mẫu sinh thiết ống mềm cho kết quả như thế nào?
100% mẫu bệnh phẩm sinh thiết qua nội soi ống mềm được xác định là ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma). Về phân độ biệt hóa mô học: Độ II (biệt hóa trung bình) chiếm tỷ lệ cao nhất với 63,6% (21 trường hợp); Độ I (biệt hóa tốt) và Độ III (kém biệt hóa) đều chiếm tỷ lệ 18,2% (6 trường hợp mỗi nhóm); không có trường hợp nào thuộc Độ IV (không biệt hóa).

5. Kết quả phân tích mối liên quan giữa hình ảnh nội soi và phân độ mô học cho thấy điều gì?
Kiểm định chính xác Fisher (Fisher's exact test) cho thấy không có mối liên quan có ý nghĩa thống kê giữa hình thái u ($p = 1,000$), vị trí khối u nguyên phát ($p = 1,000$), mức độ lan tràn của u ($p = 0,317$) hay độ di động của dây thanh ($p = 1,000$) với kết quả phân độ mô học (tất cả các giá trị $p$ đều $> 0,05$).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Văn Phức đã hoàn thành toàn diện hai mục tiêu nghiên cứu thông qua việc mô tả các đặc điểm dịch tễ, lâm sàng, hình thái nội soi ống cứng và đối chiếu với kết quả giải phẫu bệnh trên 33 bệnh nhân ung thư thanh quản tại Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương. Kết quả khẳng định ung thư thanh quản gặp chủ yếu ở nam giới cao tuổi có tiền sử hút thuốc lá, uống rượu, với triệu chứng khởi đầu 100% là khàn tiếng và khối u xuất phát tại tầng thanh môn thể sùi chiếm đa số. Nghiên cứu chứng minh tính hiệu quả và độ chính xác của việc phối hợp nội soi ống cứng gián tiếp trong quan sát tổn thương với kỹ thuật sinh thiết qua nội soi ống mềm để xác định chẩn đoán mô bệnh học ung thư biểu mô tế bào vảy, đóng góp cơ sở khoa học thực tiễn giá trị cho công tác chẩn đoán và điều trị bệnh lý ác tính vùng tai mũi họng.