Luận văn: Ứng dụng lý thuyết tập mờ chẩn đoán hệ thống nhiên liệu động cơ diesel

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích ứng dụng lý thuyết tập mờ chẩn đoán trạng thái kỹ thuật hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ diesel, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Trường Đại học Lâm nghiệp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ kỹ thuật

2012

105
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách chẩn đoán hệ thống nhiên liệu diesel mới

Công nghệ ô tô hiện đại đã mang lại những bước tiến vượt bậc về hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu, đặc biệt là trên động cơ diesel. Tuy nhiên, sự phức tạp của các hệ thống như hệ thống common rail cũng đặt ra những thách thức lớn cho công tác bảo dưỡng và sửa chữa. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống, vốn phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của người thợ và yêu cầu tháo rời chi tiết, đang dần bộc lộ những hạn chế về độ chính xác và chi phí. Trong bối cảnh đó, việc ứng dụng các kỹ thuật tiên tiến của trí tuệ nhân tạo trong ô tô đang mở ra một hướng đi mới, hiệu quả hơn. Một trong những phương pháp nổi bật nhất chính là chẩn đoán hệ thống nhiên liệu diesel bằng lý thuyết tập mờ. Phương pháp này không chỉ là một bước đột phá về công nghệ mà còn là một giải pháp thực tiễn. Nó cho phép xây dựng các hệ thống chẩn đoán thông minh, có khả năng xử lý những thông tin không chắc chắn và mang tính định tính, tương tự như cách một chuyên gia suy luận. Thay vì dựa trên các giá trị nhị phân "tốt" hoặc "hỏng", logic mờ cho phép đánh giá trạng thái kỹ thuật theo một dải liên tục, ví dụ như "mòn nhẹ", "hao mòn đáng kể" hay "sắp hỏng". Cách tiếp cận này giúp xác định sớm các hư hỏng tiềm tàng ở các bộ phận quan trọng như bơm cao áp diesel hay kim phun, từ đó nâng cao độ tin cậy hệ thống và tối ưu hóa chi phí vận hành. Việc ứng dụng lý thuyết tập mờ hứa hẹn sẽ thay đổi hoàn toàn quy trình bảo dưỡng, giúp công việc phát hiện lỗi động cơ diesel trở nên nhanh chóng, chính xác và khách quan hơn bao giờ hết.

1.1. Tổng quan về vai trò của lý thuyết tập mờ hiện nay

Lý thuyết tập mờ, được giáo sư Lotfi A. Zadeh giới thiệu lần đầu vào năm 1965, là một sự mở rộng của logic kinh điển. Nền tảng của nó là khả năng biểu diễn và xử lý các thông tin không chính xác, mơ hồ vốn rất phổ biến trong thế giới thực. Thay vì một phần tử chỉ có thể "thuộc" hoặc "không thuộc" một tập hợp, lý thuyết tập mờ cho phép một phần tử có thể "thuộc một phần" với một độ thuộc nhất định từ 0 đến 1. Chính đặc tính này đã giúp logic mờ trở thành công cụ mạnh mẽ trong nhiều lĩnh vực, từ các hệ thống điều khiển tự động trong thiết bị gia dụng đến các mô hình tài chính phức tạp. Trong kỹ thuật, nó đặc biệt hữu ích khi các mô hình toán học chính xác quá phức tạp hoặc không thể xây dựng được. Nhờ khả năng mô phỏng tư duy của con người, nó đã được ứng dụng thành công để giải quyết các bài toán điều khiển và chẩn đoán phức tạp.

1.2. Giới thiệu logic mờ trong chẩn đoán động cơ diesel

Trong lĩnh vực ô tô, logic mờ cung cấp một khung làm việc lý tưởng để giám sát tình trạng động cơ. Các triệu chứng hư hỏng thường được mô tả bằng ngôn ngữ tự nhiên như "động cơ yếu", "khói đen nhiều" hay "tiếng gõ lạ". Đây là những "biến ngôn ngữ" mà logic kinh điển khó có thể lượng hóa. Hệ thống chẩn đoán dựa trên suy luận mờ sẽ "mờ hóa" các dữ liệu đầu vào từ cảm biến (ví dụ: áp suất, nhiệt độ) và các quan sát định tính, sau đó áp dụng một tập hợp các luật "NẾU-THÌ" do chuyên gia xây dựng để đưa ra kết luận về trạng thái của các bộ phận như kim phun hay bơm cao áp. Kết quả là một hệ thống có khả năng đưa ra những chẩn đoán chính xác, ngay cả với các trường hợp hư hỏng ở giai đoạn đầu mà các dấu hiệu còn rất mờ nhạt.

II. Thách thức trong chẩn đoán lỗi động cơ diesel truyền thống

Việc phát hiện lỗi động cơ diesel theo phương pháp truyền thống phải đối mặt với nhiều rào cản cố hữu. Đầu tiên là sự phụ thuộc lớn vào yếu tố con người. Độ chính xác của chẩn đoán gần như hoàn toàn dựa vào kinh nghiệm và trực giác của kỹ thuật viên. Một chuyên gia dày dạn kinh nghiệm có thể nhận ra các dấu hiệu hư hỏng tinh vi, nhưng một người thợ ít kinh nghiệm hơn có thể bỏ sót hoặc chẩn đoán sai, dẫn đến việc sửa chữa không cần thiết và tốn kém. Theo nghiên cứu của Phùng Tất Thắng (2012), "độ chính xác của quyết định chẩn đoán phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của chuyên gia". Thách thức thứ hai đến từ tính phức tạp và không rõ ràng của bản thân các triệu chứng. Một hư hỏng ở bơm cao áp diesel có thể gây ra nhiều triệu chứng khác nhau như giảm công suất, tăng tiêu hao nhiên liệu, và khói đen. Ngược lại, một triệu chứng như "khói đen" lại có thể do nhiều nguyên nhân gây ra, từ chẩn đoán lỗi kim phun đến lọc gió bị tắc. Mối quan hệ nhân-quả chồng chéo này tạo ra một "vùng xám" mà logic nhị phân (hỏng/không hỏng) không thể giải quyết triệt để. Hơn nữa, quá trình hư hỏng của các chi tiết cơ khí thường diễn ra từ từ, không có ranh giới rõ ràng giữa trạng thái "tốt" và "hỏng". Việc xác định chính xác thời điểm cần can thiệp để tối ưu hóa hệ thống nhiên liệu và tránh hỏng hóc nghiêm trọng là một bài toán khó, đòi hỏi một phương pháp có khả năng xử lý sự chuyển tiếp mượt mà giữa các trạng thái kỹ thuật.

2.1. Phân tích những hạn chế của phương pháp chẩn đoán cũ

Các phương pháp chẩn đoán cũ thường mang tính chủ quan cao. Việc đánh giá dựa trên cảm nhận như nghe tiếng gõ động cơ hay quan sát màu khói xả không thể được chuẩn hóa. Điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán trong kết quả chẩn đoán giữa các xưởng dịch vụ khác nhau. Thêm vào đó, nhiều quy trình kiểm tra yêu cầu phải tháo rời các bộ phận, gây tốn thời gian, công sức và có nguy cơ gây ra các hư hỏng mới trong quá trình lắp ráp lại. Các thiết bị chẩn đoán đơn lẻ, không đồng bộ cũng là một hạn chế, khiến việc tổng hợp thông tin để đưa ra kết luận cuối cùng trở nên khó khăn và không đảm bảo độ tin cậy hệ thống.

2.2. Sự phức tạp khi giám sát tình trạng động cơ diesel

Động cơ diesel hiện đại, đặc biệt là loại sử dụng hệ thống common rail, là một tổ hợp cơ-điện tử cực kỳ phức tạp. Hàng loạt cảm biến liên tục gửi dữ liệu về ECU (bộ điều khiển động cơ). Việc giám sát tình trạng động cơ đòi hỏi phải phân tích đồng thời nhiều luồng dữ liệu. Một sự sai lệch nhỏ ở cảm biến áp suất rail có thể ảnh hưởng đến thời điểm và lượng phun, gây ra các vấn đề về hiệu suất và khí thải. Việc phân tích mối tương quan giữa hàng chục thông số vận hành để xác định chính xác một lỗi cụ thể vượt quá khả năng xử lý thông thường và đòi hỏi các thuật toán chẩn đoán thông minh hơn.

III. Phương pháp chẩn đoán nhiên liệu diesel bằng suy luận mờ

Để vượt qua những thách thức của phương pháp truyền thống, chẩn đoán hệ thống nhiên liệu diesel bằng lý thuyết tập mờ đã được đề xuất như một giải pháp đột phá. Cốt lõi của phương pháp này là xây dựng một hệ thống chuyên gia có khả năng mô phỏng quá trình tư duy và suy luận mờ của con người. Quá trình này bao gồm ba giai đoạn chính: Mờ hóa (Fuzzification), Hợp thành mờ (Fuzzy Inference), và Giải mờ (Defuzzification). Ở giai đoạn đầu, các giá trị đầu vào rõ ràng từ cảm biến (ví dụ: nhiệt độ khí xả là 600°C, công suất giảm 15%) được chuyển đổi thành các giá trị mờ. Chẳng hạn, giá trị nhiệt độ 600°C có thể được xác định là "Bình thường" với độ thuộc 0.2 và "Hơi cao" với độ thuộc 0.8. Giai đoạn tiếp theo là trái tim của hệ thống, nơi một tập hợp các luật điều khiển dạng "NẾU [điều kiện] THÌ [kết luận]" được áp dụng. Những luật này được xây dựng dựa trên tri thức của các chuyên gia. Ví dụ: "NẾU công suất 'Giảm nhiều' VÀ màu khói xả 'Đen' THÌ tình trạng kim phun 'Xấu'". Hệ thống sẽ đánh giá tất cả các luật có liên quan để đưa ra một kết quả mờ tổng hợp. Cuối cùng, ở giai đoạn giải mờ, kết quả mờ này được chuyển đổi trở lại thành một giá trị rõ ràng, cụ thể (ví dụ: "Mức độ hư hỏng của kim phun là 75%"), giúp người dùng dễ dàng đưa ra quyết định sửa chữa. Toàn bộ quy trình này tạo thành một thuật toán chẩn đoán mạnh mẽ và linh hoạt.

3.1. Các khái niệm cốt lõi của lý thuyết tập mờ và logic mờ

Để hiểu rõ phương pháp này, cần nắm vững một số khái niệm cơ bản. Biến ngôn ngữ là các biến có giá trị là từ hoặc cụm từ trong ngôn ngữ tự nhiên, ví dụ, biến "Nhiệt độ động cơ" có thể nhận các giá trị ngôn ngữ như {Thấp, Bình thường, Cao}. Mỗi giá trị ngôn ngữ này được định nghĩa bằng một tập mờ, và mức độ một giá trị cụ thể thuộc về tập mờ đó được xác định bởi hàm thuộc. Ví dụ, hàm thuộc cho giá trị "Cao" sẽ gán giá trị gần bằng 1 cho các nhiệt độ rất cao và giá trị gần 0 cho các nhiệt độ thấp. Những khái niệm này cho phép logic mờ lượng hóa và xử lý các thông tin định tính một cách có hệ thống.

3.2. Quy trình mờ hóa và giải mờ trong thuật toán chẩn đoán

Mờ hóa là bước đầu tiên, chuyển đổi dữ liệu số liệu (crisp data) từ cảm biến thành các tập mờ. Quá trình này cho phép hệ thống hiểu được ý nghĩa của dữ liệu trong bối cảnh chẩn đoán. Ngược lại, giải mờ là bước cuối cùng, chuyển đổi kết quả suy luận mờ thành một giá trị số cụ thể để đưa ra hành động. Có nhiều phương pháp giải mờ như phương pháp điểm trọng tâm (Center of Gravity) hay phương pháp cực đại (Max-Min). Việc lựa chọn phương pháp phù hợp ảnh hưởng đến độ nhạy và tính ổn định của kết quả chẩn đoán, là một phần quan trọng trong việc xây dựng thuật toán chẩn đoán hiệu quả.

IV. Hướng dẫn mô hình hóa hệ thống nhiên liệu bằng tập mờ

Việc xây dựng một mô hình chẩn đoán hiệu quả đòi hỏi một quy trình có cấu trúc rõ ràng. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định các biến vào và ra của hệ thống. Các biến vào chính là các thông số chẩn đoán, có thể thu thập được từ cảm biến hoặc qua quan sát, ví dụ như công suất động cơ, suất tiêu hao nhiên liệu, màu sắc khí xả, tiếng gõ động cơ. Các biến ra là trạng thái kỹ thuật của các bộ phận cần chẩn đoán, chẳng hạn như mức độ mòn của piston-xylanh, tình trạng van triệt hồi, hoặc lỗi của bơm cao áp diesel. Sau khi xác định biến, bước tiếp theo là xây dựng các hàm thuộc cho từng giá trị ngôn ngữ của mỗi biến. Công cụ MATLAB Simulink, với bộ công cụ Fuzzy Logic Toolbox, là một phương tiện mạnh mẽ để thực hiện công việc này. Nó cho phép thiết kế các hàm thuộc dạng tam giác, hình thang một cách trực quan. Bước quan trọng nhất là xây dựng cơ sở luật mờ, đây chính là kho tri thức của hệ thống. Các luật này được đúc kết từ kinh nghiệm của chuyên gia và các tài liệu kỹ thuật. Quá trình mô hình hóa hệ thống nhiên liệu này không chỉ mã hóa kiến thức chuyên môn mà còn tạo ra một công cụ có khả năng tự động hóa việc suy luận mờ, giúp phát hiện lỗi động cơ diesel một cách nhanh chóng và nhất quán, giảm thiểu sự phụ thuộc vào yếu tố con người.

4.1. Xây dựng luật chẩn đoán dựa trên tri thức chuyên gia

Cơ sở luật là xương sống của hệ mờ chẩn đoán. Mỗi luật có dạng "NẾU (một hoặc nhiều điều kiện đầu vào) THÌ (một kết luận đầu ra)". Ví dụ, một luật để chẩn đoán lỗi kim phun có thể là: "NẾU mức tiêu hao nhiên liệu 'Tăng' VÀ tiếng gõ động cơ 'Lớn' THÌ sai lệch góc phun 'Nghiêm trọng'". Số lượng và chất lượng của các luật này quyết định trực tiếp đến độ chính xác của mô hình. Việc thu thập và hệ thống hóa tri thức từ các chuyên gia là một công đoạn đòi hỏi sự tỉ mỉ và am hiểu sâu sắc về nguyên lý hoạt động của động cơ.

4.2. Ứng dụng MATLAB Simulink để mô phỏng và kiểm chứng

Phần mềm MATLAB Simulink đóng vai trò không thể thiếu trong quá trình phát triển và kiểm chứng mô hình. Giao diện đồ họa của Fuzzy Logic Toolbox cho phép người dùng định nghĩa các biến vào/ra, thiết kế hàm thuộc, và nhập các luật điều khiển một cách dễ dàng. Hơn nữa, Simulink cho phép mô phỏng hoạt động của hệ mờ với các bộ dữ liệu đầu vào khác nhau, giúp kiểm tra tính logic của các luật và tinh chỉnh các tham số của mô hình trước khi áp dụng vào thực tế. Đây là công cụ lý tưởng để mô hình hóa hệ thống nhiên liệu một cách hiệu quả.

4.3. Vai trò của xử lý tín hiệu từ cảm biến áp suất rail

Để mô hình chẩn đoán hoạt động chính xác, dữ liệu đầu vào phải đáng tin cậy. Các cảm biến, như cảm biến áp suất rail trong hệ thống common rail, cung cấp những thông tin quan trọng. Tuy nhiên, tín hiệu từ cảm biến có thể bị nhiễu. Do đó, kỹ thuật xử lý tín hiệu là rất cần thiết để lọc nhiễu và trích xuất các đặc trưng hữu ích từ dữ liệu thô. Một tín hiệu áp suất rail ổn định và chính xác là tiền đề để hệ mờ có thể đưa ra những chẩn đoán đúng đắn, góp phần nâng cao độ tin cậy hệ thống chẩn đoán tổng thể.

V. Top kết quả ứng dụng thực tiễn chẩn đoán lỗi kim phun

Lý thuyết sẽ không có giá trị nếu không được kiểm chứng bằng thực tiễn. Nghiên cứu ứng dụng chẩn đoán hệ thống nhiên liệu diesel bằng lý thuyết tập mờ trên xe tải cỡ nhỏ của Phùng Tất Thắng (2012) đã cung cấp những kết quả thực nghiệm thuyết phục. Mô hình chẩn đoán được xây dựng trên MATLAB Simulink đã được thử nghiệm trên các xe tải Vinaxuki đang vận hành thực tế. Quá trình kiểm nghiệm bao gồm việc đo đạc các thông số chẩn đoán như công suất, tiêu hao nhiên liệu, nhiệt độ và màu sắc khí xả. Những dữ liệu này sau đó được nhập vào hệ mờ để đưa ra kết luận về trạng thái kỹ thuật của các bộ phận như piston-xylanh, van triệt hồi, và đặc biệt là vòi phun. Kết quả chẩn đoán từ hệ mờ sau đó được so sánh với kết quả đánh giá của các chuyên gia sau khi kiểm tra thực tế. Các bảng kết quả (Bảng 5.18, 5.20, 5.22 trong luận văn) cho thấy sự tương đồng rất cao giữa dự đoán của mô hình và tình trạng thực tế. Ví dụ, khi hệ thống chẩn đoán lỗi kim phun ở mức "xấu", kiểm tra thực tế cũng xác nhận kim phun bị mòn hoặc tắc nghẽn. Những kết quả này chứng minh rằng phương pháp logic mờ không chỉ khả thi về mặt lý thuyết mà còn mang lại độ chính xác và độ tin cậy hệ thống cao trong ứng dụng thực tế, mở ra tiềm năng lớn cho việc tối ưu hóa hệ thống nhiên liệu và quy trình bảo dưỡng.

5.1. Phân tích thực nghiệm trên hệ thống nhiên liệu xe tải

Thử nghiệm được tiến hành bằng cách sử dụng các thiết bị đo chuyên dụng để thu thập dữ liệu vận hành của xe tải. Các thông số đầu vào cho hệ mờ được lựa chọn cẩn thận để phản ánh toàn diện nhất tình trạng của động cơ. Việc áp dụng mô hình trên một hệ thống common rail thực tế cho phép đánh giá khả năng xử lý các điều kiện vận hành đa dạng và phức tạp. Kết quả thực nghiệm đã xác nhận khả năng của hệ thống trong việc phân biệt các loại hư hỏng khác nhau, từ các lỗi nhẹ đến các vấn đề nghiêm trọng cần can thiệp ngay lập tức.

5.2. Đánh giá độ tin cậy hệ thống chẩn đoán so với thực tế

Sự phù hợp giữa kết quả của hệ mờ và đánh giá của chuyên gia là thước đo quan trọng nhất cho sự thành công của mô hình. Trong nghiên cứu, các kết luận chẩn đoán của chương trình (ví dụ: "Tốt", "Trung bình", "Kém") gần như trùng khớp hoàn toàn với nhận định của các kỹ thuật viên sau khi kiểm tra. Điều này không chỉ khẳng định độ tin cậy hệ thống mà còn cho thấy tiềm năng thay thế hoặc trợ giúp đắc lực cho các chuyên gia, đặc biệt trong các trường hợp chẩn đoán phức tạp, giúp giảm thiểu sai sót do yếu tố chủ quan.

VI. Tương lai của trí tuệ nhân tạo trong tối ưu hóa xe ô tô

Logic mờ chỉ là một trong nhiều công cụ mạnh mẽ thuộc lĩnh vực trí tuệ nhân tạo trong ô tô. Tương lai của ngành chẩn đoán và bảo dưỡng kỹ thuật nằm ở sự kết hợp thông minh giữa các công nghệ khác nhau để tạo ra những hệ thống toàn diện hơn. Thay vì chỉ chẩn đoán lỗi đã xảy ra, các hệ thống trong tương lai sẽ hướng đến khả năng tiên lượng (prognostics) - dự báo các hư hỏng sắp xảy ra. Điều này cho phép thực hiện bảo dưỡng dự phòng, thay thế các bộ phận như bơm cao áp diesel ngay trước khi chúng hỏng hóc, giúp tối đa hóa thời gian hoạt động của xe và giảm thiểu chi phí sửa chữa đột xuất. Sự kết hợp giữa logic mờ và mạng nơ-ron nhân tạo đang mở ra những hướng đi đầy hứa hẹn. Các hệ thống lai này có thể vừa tận dụng được khả năng suy luận gần với con người của logic mờ, vừa khai thác được khả năng học hỏi từ dữ liệu của mạng nơ-ron. Khi các phương tiện ngày càng được trang bị nhiều cảm biến và có khả năng kết nối, lượng dữ liệu thu thập được sẽ trở thành nguồn tài nguyên vô giá để huấn luyện các mô hình trí tuệ nhân tạo này, giúp việc giám sát tình trạng động cơtối ưu hóa hệ thống nhiên liệu đạt đến một tầm cao mới, thông minh hơn và tự động hơn.

6.1. Tiềm năng của mạng nơ ron mờ ANFIS trong chẩn đoán

Hệ thống suy luận mờ thích ứng dựa trên mạng nơ-ron, hay mạng nơ-ron mờ (ANFIS), là một kiến trúc lai ưu việt. Nó kết hợp cấu trúc của một hệ suy luận mờ với khả năng học của mạng nơ-ron. ANFIS có thể tự động tinh chỉnh các hàm thuộc và rút ra các luật mờ trực tiếp từ một tập dữ liệu thực nghiệm. Điều này giúp khắc phục một trong những nhược điểm lớn nhất của hệ mờ truyền thống là phải xây dựng luật dựa trên chuyên gia. Với ANFIS, hệ thống chẩn đoán có thể liên tục "học" và cải thiện độ chính xác khi có thêm dữ liệu vận hành mới.

6.2. Hướng đi mới để phát hiện lỗi bơm cao áp diesel tự động

Một ứng dụng tiềm năng trong tương lai là các hệ thống chẩn đoán tích hợp sẵn trên xe (on-board diagnostics). Sử dụng mô hình ANFIS được huấn luyện, hệ thống có thể liên tục phân tích các tín hiệu từ cảm biến áp suất rail, cảm biến rung và nhiệt độ để phát hiện lỗi bơm cao áp diesel ở giai đoạn rất sớm. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường cho thấy sự xuống cấp của bơm, hệ thống có thể tự động cảnh báo cho người lái hoặc gửi thông báo đến trung tâm dịch vụ, cho phép lên kế hoạch sửa chữa chủ động, nâng cao đáng kể sự an toàn và độ tin cậy hệ thống.

14/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Tình hình nghiên cứu về chẩn đoán trạng thái kỹ thuật hệ thống nhiên liệu động cơ Diesel Trong quá trình khai thác sử dụng tính năng kỹ thuật của các hệ thống, các bộ phận chi tiết trong động cơ Diesel thay đổi dần theo hướng xấu đi, mà trong đó hệ thống cung cấp nhiên liệu là một trong những hệ thống quan trọng chịu sự biến đổi xấu đó. Xác định sự thay đổi trạng thái kỹ thuật đó mà không phải tháo rời là một trong những nhiệm vụ quan trọng của chẩn đoán kỹ thuật. Quá trình thay đổi trạng thái kỹ thuật của hệ thống cung cấp nhiên liệu thường diễn ra liên tục dưới tác động của một số nguyên nhân trong quá trình làm việc: - Ảnh hưởng của điều kiện làm việc: nhiệt độ, áp suất cao, làm việc trong thời gian dài làm tăng độ mài mòn, suy giảm độ bền đối với các bộ phận như bơm cao áp, vòi phun… - Ảnh hưởng của điều kiện sử dụng: Môi trường sử dụng , nhiệt độ, độ ẩm, bụi bẩn… và trình độ sử dụng là muốn nói đến yếu tố tác động của con người, sự hiểu biết của người sử dụng.

- Ảnh hưởng của công nghệ, thiết kế và chế tạo: vật liệu, tính chính xác ảnh hưởng lớn đến trạng thái kỹ thuật của các chi tiết, bộ phận, việc thiết kế phải đảm bảo đơn giản tối ưu, thích hợp với việc bảo dưỡng và sửa chữa. Từ những nguyên nhân trên, theo từng nguyên nhân mà mức độ hư hỏng có khác nhau nhưng chắc chắn rằng hư hỏng xảy ra trong quá trình sử dụng là không thể tránh khỏi. Công tác chẩn đoán kỹ thuật có thể đánh giá đúng tình trạng kỹ thuật của động cơ và các bộ phận chi tiết của nó, có khả năng dự báo chính xác những hư hỏng hoặc những sự cố có thể xảy ra, từ đó định ra các 4 chế độ bảo dưỡng sửa chữa thích hợp đảm bảo tuổi thọ, độ tin cậy cho động cơ và các bộ phận của nó. Hiện nay việc chẩn đoán kỹ thuật đang được áp dụng ở nước ta với mức độ thấp, chỉ có một vài liên doanh lắp ráp và sửa chữa ô tô có cầu chẩn đoán hoàn chỉnh; ở phần lớn các cơ sở sửa chữa, việc chẩn đoán dựa vào các thiết bị chẩn đoán đơn lẻ, không đồng bộ và việc xử lý các thông tin để đưa ra kết luận chẩn đoán hoàn toàn dựa vào chuyên gia.

Độ chính xác của quyết định chẩn đoán phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm của chuyên gia, nếu chuyên gia có nhiều kinh nghiệm thì chẩn đoán gần đúng hơn và ngược lại, nếu chuyên gia ít kinh nghiệm thì chẩn đoán dễ sai hơn. Việc đưa những ứng dụng tin học vào trong lĩnh vực chẩn đoán (hệ chuyên gia) là một nhu cầu thực tế ngày càng trở nên cấp thiết. Các hệ chuyên gia trợ giúp chẩn đoán đang có sức thu hút bởi hai lý do chính: Thứ nhất, đó là những chương trình hữu ích và tiện lợi đáp ứng được nhu cầu thực tế; Thứ hai bởi tính khả thi của chúng. Tính hấp dẫn của một hệ chuyên gia trợ giúp chẩn đoán thường dựa trên khả năng sẵn sàng thích ứng của nó.

Đối với con người cần phải nghỉ ngơi, làm việc với mức độ và thời gian nhất định, thì hệ chuyên gia có thể làm việc bất cứ lúc nào và không hạn chế thời gian. Tri thức của con người có giới hạn, phụ thuộc trình độ chuyên môn của họ và có thể bị mất đi; nhưng khó mà lấy đi vĩnh viễn tri thức của hệ chuyên gia, nó có thể dễ dàng sao chép lưu trữ và tri thức của hệ chuyên gia có thể tổ hợp được tri thức của rất nhiều chuyên gia giỏi trong lĩnh vực nghiên cứu. Hơn nữa, chuyên gia người cần một thời gian dài mới trở thành chuyên gia trong một số lĩnh vực nhất định và việc đào tạo mới là rất khó và mất nhiều thời gian. Nhu cầu thực tế đòi hỏi một sự quan tâm nghiêm túc, xây dựng những hệ chuyên gia trợ giúp trong nhiều lĩnh vực khác nhau như: quản lý kinh tế, kiến trúc, khám chữa bệnh, chẩn đoán kỹ thuật… 5 Trở lại vấn đề xây dựng một hệ chuyên gia trợ giúp chẩn đoán ta thấy: Trong thực tế, khi chẩn đoán các chuyên gia thường sử dụng những đánh giá chủ quan hoặc trực giác, họ không thể luôn đưa ra được những chẩn đoán đúng hoặc nhiều lúc họ không thể giải thích vì sao họ đã đưa ra những kết luận như vậy.

Kết quả của những phân tích chẩn đoán thường được ước lượng với một cách tuỳ ý. Lượng thông tin duy nhất có thể chỉ là những nhận xét theo kinh nghiệm của các chuyên gia, ví dụ “Bơm xăng kém” “ Xe này còn tốt” “ Kim phun bị hỏng rồi”…. Vấn đề đặt ra là liệu có thể xây dựng một hệ chuyên gia có khả năng xử lý những thông tin đó không? nhược điểm chính trong khi chẩn đoán là ở ranh giới giữa các hỏng hóc thì các chuyên gia không ít nhiều đều phụ thuộc vào kinh nghiệm thực tiễn, thường hay xảy ra những sai lầm trong những chẩn đoán và điều trị những hư hỏng thuộc biên. Đối với những trường hợp biên ( khó chẩn đoán rõ ràng), lý thuyết tập mờ cung cấp những công cụ thích hợp và rất gần thực tế.Tình hình nghiên cứu, ứng dụng lý thuyết mờ trong chẩn đoán 1.

Ứng dụng lý thuyết tập mờ trong chẩn đoán trên thế giới Năm 1965, giáo sư Lofit A. Zadeh [14] đã đưa ra ý tưởng xây dựng cơ sở tính toán cho suy luận mờ và lý thuyết mờ do ông đề ra đã được trình bày trong nhiều tài liệu và sẽ được ứng dụng để xây dựng lên mô hình trợ giúp chẩn đoán kỹ thuật nói trên.Việc sử dụng lý thuyết này có những ưu điểm sau: - Cho phép sử dụng các thông tin định tính, dạng ngôn ngữ - Sử dụng logic suy diễn gắn liền với tri thức con người. Kể từ đó logic mờ và công nghệ mờ phát triển mạnh mẽ, trong đó phải kể đến dự án LIFE ( the Laboatry for International Fuzzy Enginneering) 1989 – 1995 do giáo sư T. Tiếp đó logic mờ được ứng dụng cho điều khiển lo nung xi măng của Larsen (1980) [17] ; quản lý bãi đỗ xe của Sugeno (1984) [18]; điều khiển nhà máy nước của Yagshita (1985) [19]; điều khiển hệ thống giao thông ngầm, quản lý thang máy của Fụitec (1988) [20]; điều hiển hệ thống năng lượng và phản ứng hạt nhân của Bernard (1988); điều khiển máy bay trực thăng của Sugeno ( 1990) [21]… - Ứng dụng lý thuyết tập mờ trong chẩn đoán trong nước.

Hiện nay ở nước ta các hệ chẩn đoán dựa trên cơ sở logic mờ đã và đang được nghiên cứu như công trình xây dựng hệ chuẩn đoán bệnh nhiệt đới của viện công nghệ thông tin quốc gia. Đề tài “ứng dụng lý thuyết mờ chẩn đoán trạng thái kỹ thuật hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel trên xe tải cỡ nhỏ”, nhằm xác định tình trạng kỹ thuật của hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel mà không phải tháo rời các chi tiết, tiết kiệm rất nhiều công sức và tốn phí lao động, đảm bảo độ tin cậy, tính kinh tế và khả năng khai thác sử dụng tốt nhất. Với mong muốn tìm tòi những khả năng mới của khoa học có ích cho thực tế, đề tài đi sâu tìm hiểu bài toán ứng dụng lý thuyết mờ để chẩn đoán tình trạng kỹ thuật của hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel, và xây dựng phần mềm với một đối tượng cụ thể là hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel. 7 Chương 2 MỤC TIÊU, ĐỐI TƯỢNG, PHẠM VI, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI 2.Mục tiêu nghiên cứu Nghiên cứu sự thay đổi trạng thái kỹ thuật của hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel trong quá trình khai thác và ứng dụng lý thuyết tập mờ trong việc nâng cao hiệu quả của việc chẩn đoán, dự báo sự thay đổi tình trạng kỹ thuật của hệ thống cung cấp nhiên liệu Diesel.

Đối tượng, phạm vi nghiên cứu 2. Đối tượng nghiên cứu - Những hư hỏng trong hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel trên xe tải Vinaxuki cơ nhỏ. - Phương pháp chẩn đoán hư hỏng hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel dùng logic mờ 2. Phạm vi nghiên cứu.

Hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel trên xe tải nhỏ 2. Nội dung nghiên cứu Tìm hiểu khả năng ứng dụng lý thuyết tập mờ trong công tác chẩn đoán nói chung. Tìm hiểu sự biến đổi trạng thái kỹ thuật của hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel trong quá trình khai thác, và khả năng biểu thị chúng bằng thông tin mờ. Xây dựng mô hình hệ luật trợ giúp chẩn đoán tình trạng kỹ thuật của hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel dựa vào lý thuyết tập mờ.

Phương pháp nghiên cứu Nghiên cứu lý thuyết, thực nghiệm kiểm chứng và mô phỏng trên máy tính. 8 Trong rất nhiều vấn đề vần khảo sát, nghiên cứu khi mà đối tượng không thể mô tả bởi một mô hình toán học hoặc có thể mô tả được song mô hình của nó quá phức tạp, cồng kềnh, khó ứng dụng, thì logic mờ( fuzzy logic) lại chiếm ưu thế rõ rệt. Trong khai thác hệ thống nhiên liệu Diezen, người sử dụng thường chỉ dựa vào kinh nghiệm để điều khiển quá trình công tác của động cơ. Khi một yếu tố khai thác nào đó thay đổi làm suy giảm các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của động cơ, người sử dụng không hoàn toàn dựa trên mô hình toán học để khai thác động cơ mà dựa trên kinh nghiệm của mình để làm điều đó.

Kinh nghiệm được rút ra từ các hiện tượng đã xảy ra, nhưng rõ ràng chỉ được đúc rút đúng khi người sử dụng có kiến thức cơ bản (tức các mô hình toán). Như vậy, bằng tư duy logic của con người, kiến thức cơ bản và các mô hình toán học, cơ sở khoa học của tính toán thiết kế đã được mềm hoá rất nhiều, không còn là các phường trình, các con số hoặc hệ số …. Mà trở thành một hệ thống suy diễn với mức độ định lượng một cách tương đối. Nhưng dù thế đi nữa, các chỉ tiêu kinh tế chất lượng như : an toàn, tốt, tiết kiệm… vẫn được duy trì.

Để đánh giá trạng thái kỹ thuật của hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel, luận văn ứng dụng logic mờ trong công tác chẩn đoán, cũng dựa trên cơ sở kinh nghiệm thực tế để xây dựng hệ tri thức chẩn đoán hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ Diesel trên cơ sở logic mờ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ