Xquang Thường Qui Trong Chẩn Đoán Bệnh Lý Về Xương Khớp

Xquang thường qui là phương pháp quan trọng trong chẩn đoán bệnh lý xương khớp, giúp phát hiện và điều trị kịp thời các vấn đề liên quan.

Người đăng

Ẩn danh
75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Hướng Dẫn Chẩn Đoán Xương Khớp Qua Xquang Thường Qui

X-quang thường qui là một công cụ nền tảng và không thể thiếu trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh xương khớp. Mặc dù là phương pháp đơn giản, kỹ thuật này cung cấp những thông tin vô giá, đủ để chẩn đoán sơ bộ và định hướng điều trị cho phần lớn các bệnh lý cơ xương khớp. Giá trị cốt lõi của X-quang nằm ở khả năng phân biệt bốn nhóm cấu trúc cơ bản dựa trên mật độ cản tia X: xương (mật độ cao nhất), phần mềm (cơ, gân), mỡ, và không khí (mật độ thấp nhất). Sự tương phản này cho phép các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đánh giá chi tiết về hình thái và cấu trúc của xương, khớp. Một trong những ưu điểm lớn nhất của X-quang thường qui là khả năng đánh giá tổng quan tổn thương xương trên một khu vực rộng, ví dụ như biến dạng trục chi, vẹo cột sống, hoặc hình thái toàn bộ một khe khớp lớn như khớp gối. Đây là phương pháp được chỉ định đầu tay trong hầu hết các trường hợp nghi ngờ có bệnh lý xương khớp, từ chấn thương cấp tính đến các bệnh lý mạn tính như thoái hóa hay viêm khớp. Vai trò của X-quang không chỉ dừng lại ở việc phát hiện bệnh mà còn hỗ trợ theo dõi tiến triển và đánh giá hiệu quả điều trị. Tuy nhiên, để khai thác tối đa hiệu quả, việc nắm vững các nguyên lý cơ bản và kỹ thuật đọc phim X-quang xương khớp là yêu cầu bắt buộc đối với các nhà lâm sàng.

1.1. Nguyên lý và vai trò của X quang trong y khoa

Nguyên lý cơ bản của kỹ thuật chụp X-quang dựa trên sự suy giảm của chùm tia X khi đi qua các vật chất có mật độ khác nhau trong cơ thể. Xương chứa nhiều canxi, cản tia mạnh nhất nên hiện lên màu trắng sáng trên phim. Ngược lại, không khí cho tia đi qua gần như hoàn toàn nên có màu đen. Phần mềm và mỡ có mật độ trung gian, tạo ra các sắc thái xám khác nhau. Dựa trên sự khác biệt này, phim X-quang tạo ra một bản đồ hai chiều về cấu trúc bên trong cơ thể. Vai trò của X-quang trong chẩn đoán hình ảnh xương khớp là cực kỳ quan trọng. Nó là phương tiện nhanh chóng, chi phí thấp và phổ biến rộng rãi để phát hiện gãy xương, trật khớp, các dấu hiệu của thoái hóa, viêm khớp và một số loại u xương. Theo tài liệu của PGS. Trần Công Hoan, X-quang thường qui “là phương pháp đơn giản nhưng đã có thể mang lại thông tin đầy đủ để chẩn đoán và định hướng điều trị”. Phương pháp này cho phép đánh giá tổng thể từ hình dạng, kích thước, cấu trúc xương đến mối tương quan giữa các khớp, từ đó cung cấp cái nhìn toàn diện cho bác sĩ lâm sàng.

1.2. Phân biệt 4 nhóm cấu trúc mật độ trên phim X quang

Khả năng đọc phim X-quang xương khớp hiệu quả bắt đầu từ việc nhận diện chính xác bốn nhóm mật độ cơ bản. Thứ nhất là xương, có mật độ cản quang cao nhất do chứa hàm lượng canxi lớn, hiện rõ trên phim với màu trắng đặc trưng. Thứ hai là phần mềm (cơ, bao khớp, dây chằng), có mật độ thấp hơn xương, hiển thị dưới dạng các bóng mờ màu xám. Thứ ba là mỡ, có mật độ thấp hơn phần mềm, thường xuất hiện dưới dạng các đường hoặc lớp xám tối hơn, giúp phân tách các cấu trúc phần mềm với nhau. Cuối cùng là không khí, có mật度 cản quang thấp nhất, hiện lên màu đen tuyền trên phim. Việc phân biệt rạch ròi bốn nhóm cấu trúc này là bước đầu tiên để xác định vị trí giải phẫu bình thường và phát hiện các dấu hiệu bất thường, chẳng hạn như sưng nề phần mềm, tụ dịch trong khớp, hoặc sự hiện diện của khí trong các vị trí bất thường, là những dấu hiệu gợi ý quan trọng trong chẩn đoán bệnh lý.

II. Thách Thức và Hạn Chế Khi Chẩn Đoán Bệnh Xương Khớp

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, phương pháp X-quang thường qui vẫn tồn tại những nhược điểm cố hữu. Hạn chế của X-quang xương khớp lớn nhất là khả năng bỏ sót các tổn thương nhỏ, đặc biệt là những tổn thương nằm sâu hoặc bị che lấp bởi các cấu trúc xương khác. Do bản chất là hình ảnh hai chiều của một cấu trúc ba chiều, hiện tượng chồng hình là không thể tránh khỏi, khiến việc đánh giá các cấu trúc phức tạp như khớp cổ tay hoặc cổ chân trở nên khó khăn. Các tổn thương ở giai đoạn sớm của một số bệnh lý, chẳng hạn như viêm xương tủy hoặc hoại tử vô khuẩn, có thể không biểu hiện rõ ràng trên phim X-quang trong những tuần đầu tiên. Ngoài ra, X-quang không thể đánh giá trực tiếp các cấu trúc phần mềm như sụn khớp, dây chằng, bao khớp hay tủy xương. Những tổn thương ở các cấu trúc này đòi hỏi các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến hơn như cộng hưởng từ (MRI) hoặc siêu âm. Chính vì vậy, một phim X-quang bình thường không đồng nghĩa với việc loại trừ hoàn toàn bệnh lý. Điều này đòi hỏi bác sĩ chẩn đoán hình ảnh phải có kinh nghiệm dày dặn, kết hợp chặt chẽ với các triệu chứng lâm sàng và chỉ định các kỹ thuật bổ sung khi cần thiết để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.

2.1. Vấn đề chồng hình và bỏ sót các tổn thương nhỏ

Một trong những hạn chế của X-quang xương khớp cố hữu là hiện tượng chồng hình (superimposition). Phim X-quang là hình chiếu 2D của một vật thể 3D, do đó, các cấu trúc nằm trên cùng một đường đi của tia X sẽ bị chồng lên nhau. Điều này gây khó khăn đặc biệt khi khảo sát các vùng giải phẫu phức tạp có nhiều xương nhỏ như cổ tay, cổ chân. Một tổn thương xương nhỏ có thể bị che khuất hoàn toàn bởi một cấu trúc xương lớn hơn nằm phía trước hoặc sau nó. Tài liệu gốc của PGS. Trần Công Hoan chỉ rõ nhược điểm này: “có thể không bộc lộ được các tổn thương nhỏ, nằm sâu, bị che lấp bởi các cấu trúc khác”. Để khắc phục phần nào, các kỹ thuật chụp X-quang thường yêu cầu chụp ở ít nhất hai bình diện vuông góc với nhau (ví dụ: thẳng và nghiêng). Tuy nhiên, ngay cả với cách tiếp cận này, một số tổn thương vẫn có thể bị bỏ sót, đòi hỏi sự nhạy bén và kinh nghiệm của người đọc phim.

2.2. Khả năng hạn chế trong đánh giá phần mềm và sụn khớp

X-quang thường qui có độ phân giải tương phản rất thấp đối với các mô mềm. Sụn khớp, dây chằng, bao khớp, cơ và tủy xương gần như "vô hình" trên phim X-quang. Mặc dù có thể đánh giá gián tiếp tình trạng sụn khớp thông qua độ rộng của khe khớp (ví dụ: hẹp khe khớp trong thoái hóa), X-quang không thể phát hiện các tổn thương sớm của sụn như mềm sụn hay các vết rách nhỏ. Tương tự, các tổn thương như rách dây chằng chéo trước ở khớp gối hay viêm gân hoàn toàn không thể được chẩn đoán xác định chỉ bằng X-quang. Việc đánh giá sưng nề phần mềm chỉ mang tính định tính, không thể phân biệt được bản chất của tổn thương là do phù nề, tụ máu hay viêm nhiễm. Đây là một hạn chế của X-quang xương khớp quan trọng, và trong những trường hợp này, các phương pháp như siêu âm khớp hoặc MRI sẽ đóng vai trò quyết định trong việc đưa ra chẩn đoán cuối cùng.

III. Phương Pháp Đọc Phim X quang Phân Tích Dấu Hiệu Cơ Bản

Việc đọc phim X-quang xương khớp một cách hệ thống là chìa khóa để chẩn đoán chính xác. Quá trình này bắt đầu bằng việc phân tích các dấu hiệu X-quang cơ bản, bao gồm bất thường về đậm độ, cấu trúc và hình dạng. Bất thường về đậm độ là một trong những thay đổi dễ nhận biết nhất, bao gồm giảm mật độ (loãng xương) và tăng mật độ (đặc xương). Hình ảnh loãng xương trên X-quang đặc trưng bởi hình ảnh xương "nhạt" hơn, vỏ xương mỏng và các thớ xương xốp thưa thớt. Ngược lại, đặc xương biểu hiện bằng hình ảnh xương trắng và đậm hơn bình thường. Thay đổi về cấu trúc xương là một nhóm dấu hiệu quan trọng khác. Tiêu xương (hay khuyết xương) là hình ảnh mất cấu trúc xương tại một vùng, có thể gặp trong viêm hoặc u xương. Mảnh xương chết (mảnh xương biệt lập) là dấu hiệu kinh điển của viêm xương tủy mạn tính. Cuối cùng, phản ứng màng xương, biểu hiện bằng một đường vôi hóa song song với vỏ xương, là một dấu hiệu nhạy nhưng không đặc hiệu, có thể xuất hiện trong chấn thương, viêm nhiễm hoặc các khối u xương ác tính. Việc phân tích kỹ lưỡng các đặc điểm này giúp bác sĩ chẩn đoán hình ảnh thu hẹp danh sách các chẩn đoán phân biệt và đưa ra kết luận phù hợp nhất.

3.1. Phân tích bất thường đậm độ Loãng xương và Đặc xương

Loãng xương là tình trạng giảm khối lượng xương, biểu hiện trên phim X-quang qua ba dấu hiệu chính: mật độ xương giảm, vỏ xương mỏng, và các thớ xương xốp trở nên thưa và rõ nét. Hình ảnh loãng xương trên X-quang có thể là lan tỏa (ảnh hưởng toàn bộ hệ xương, gặp trong các bệnh hệ thống, rối loạn chuyển hóa) hoặc khu trú (chỉ ảnh hưởng một vùng, thường do viêm tại chỗ, u, hoặc bất động). Ngược lại, đặc xương là sự gia tăng mật độ xương. Vùng đặc xương trên phim sẽ trắng hơn, vỏ xương dày lên, và các thớ xương dày, sít lại với nhau. Tương tự loãng xương, đặc xương cũng được chia thành hai dạng: đặc xương khu trú (do viêm, u, chấn thương) và đặc xương lan tỏa (thường gặp trong các bệnh lý toàn thân như bệnh xương hóa đá, ngộ độc kim loại nặng). Phân tích chính xác các bất thường về đậm độ là bước cơ bản nhưng quan trọng trong quy trình đọc phim X-quang xương khớp.

3.2. Nhận diện thay đổi cấu trúc Tiêu xương và Phản ứng màng xương

Tiêu xương, hay khuyết xương, là hình ảnh mất liên tục cấu trúc xương. Khi phân tích một vùng tiêu xương, hai đặc điểm quan trọng cần được đánh giá là mật độ bên trong ổ khuyết và đặc điểm bờ viền. Bờ viền nhẵn, có viền đặc xương xung quanh thường gợi ý một tổn thương lành tính, tiến triển chậm. Ngược lại, bờ viền nham nhở, không rõ ranh giới với mô xương lành thường là dấu hiệu của một quá trình ác tính, xâm lấn. Một dạng thay đổi cấu trúc khác là phản ứng màng xương. Bình thường, màng xương không thấy được trên X-quang. Khi có một quá trình bệnh lý (viêm, u, chấn thương) gây kích thích và làm bong màng xương, quá trình tạo xương mới sẽ xảy ra, tạo thành một lớp xương mỏng song song với vỏ xương. Hình thái của phản ứng màng xương (dạng một lớp mỏng, dạng vỏ hành, hay dạng tia nắng mặt trời) cung cấp những gợi ý quan trọng về bản chất của tổn thương xương (lành tính hay ác tính).

IV. Ứng Dụng X quang Chẩn Đoán Bệnh Thoái Hóa Khớp Phổ Biến

X-quang thường qui đóng vai trò trung tâm trong việc chẩn đoán và theo dõi bệnh thoái hóa khớp, một trong những bệnh lý xương khớp phổ biến nhất. Thoái hóa khớp trên X-quang được nhận diện qua một bộ tứ dấu hiệu kinh điển. Dấu hiệu sớm và quan trọng nhất là hẹp khe khớp, phản ánh tình trạng mòn và mất sụn khớp. Khi sụn bị bào mòn, khoảng cách giữa hai đầu xương trong khớp sẽ thu hẹp lại. Dấu hiệu thứ hai là đặc xương dưới sụn, biểu hiện bằng việc vùng xương ngay bên dưới lớp sụn trở nên dày và trắng hơn bình thường do phản ứng chịu lực tăng lên. Thứ ba là sự hình thành gai xương (osteophytes), là các chồi xương mới mọc ra ở rìa khớp. Các gai xương cột sống là một ví dụ điển hình, có thể gây chèn ép rễ thần kinh và gây đau. Cuối cùng, có thể xuất hiện các nang (kén) ở vùng xương dưới sụn. Những dấu hiệu này đặc biệt rõ ràng khi thực hiện chụp X-quang cột sống hoặc phim X-quang khớp gối, hai vị trí chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của quá trình thoái hóa. Dựa vào mức độ của các dấu hiệu này, bác sĩ có thể phân loại giai đoạn bệnh và đưa ra phương án điều trị thích hợp.

4.1. Dấu hiệu hẹp khe khớp và đặc xương dưới sụn điển hình

Hẹp khe khớp là dấu hiệu X-quang cốt lõi của thoái hóa khớp. Khe khớp trên phim X-quang thực chất là khoảng không gian chứa sụn khớp (vốn không cản quang). Khi sụn bị thoái hóa và mòn đi, khoảng cách này sẽ giảm xuống. Mức độ hẹp khe khớp, đặc biệt là hẹp không đối xứng, thường tương quan với mức độ nặng của bệnh. Đi kèm với hẹp khe khớp là đặc xương dưới sụn. Đây là phản ứng của xương đối với sự gia tăng áp lực tại các vùng sụn đã bị tổn thương. Vùng xương ngay dưới sụn trở nên dày đặc, tăng mật độ và hiện rõ màu trắng trên phim X-quang. Sự kết hợp của hai dấu hiệu này trên một phim X-quang khớp gối hoặc khớp háng là bằng chứng mạnh mẽ cho chẩn đoán thoái hóa khớp, giúp phân biệt với các bệnh lý viêm khớp khác.

4.2. Nhận biết gai xương cột sống và các tổn thương thứ phát

Gai xương (osteophyte) là một dấu hiệu đặc trưng khác của thoái hóa khớp trên X-quang. Đây là những chồi xương hình thành ở rìa diện khớp hoặc điểm bám của dây chằng, là nỗ lực của cơ thể nhằm tái phân bố lực và làm tăng diện tích chịu lực của khớp. Trên phim chụp X-quang cột sống, các gai xương cột sống có thể mọc ra từ rìa thân đốt sống, gây hẹp lỗ liên hợp và chèn ép vào rễ thần kinh. Ngoài ra, thoái hóa khớp còn có thể gây ra các tổn thương thứ phát như nang xương dưới sụn (các ổ khuyết xương nhỏ, bờ rõ, nằm ở vùng chịu lực) và biến dạng, lệch trục khớp trong các giai đoạn muộn. Việc nhận diện chính xác các loại tổn thương này giúp đánh giá toàn diện mức độ bệnh và tiên lượng cho bệnh nhân.

4.3. Chẩn đoán viêm khớp dạng thấp X quang và loãng xương

Ngoài thoái hóa khớp, X-quang còn rất hữu ích trong chẩn đoán các bệnh lý khác như viêm khớp dạng thấp X-quang. Dấu hiệu sớm của bệnh này là sưng nề phần mềm quanh khớp và loãng xương cạnh khớp. Ở giai đoạn muộn hơn, X-quang sẽ cho thấy hình ảnh bào mòn xương (erosion) ở rìa khớp, hẹp khe khớp đối xứng và các biến dạng khớp đặc hiệu như lệch trục trụ của các ngón tay. Một bệnh lý toàn thân khác cũng có biểu hiện rõ trên X-quang là loãng xương. Hình ảnh loãng xương trên X-quang lan tỏa cho thấy toàn bộ xương có mật độ giảm, vỏ xương mỏng đi đáng kể. Đặc biệt ở cột sống, loãng xương có thể dẫn đến gãy lún các thân đốt sống, gây biến dạng gù lưng. Mặc dù X-quang không phải là tiêu chuẩn vàng để đo mật độ xương, nó vẫn là một công cụ sàng lọc và phát hiện các biến chứng quan trọng của loãng xương.

10/07/2025
Xquang thường qui trong chẩn đoán bệnh lý về xương khớp

Trích đoạn nội dung tài liệu

XQUANG THƯỜNG QUI TRONG CHẨN ĐOÁN BỆNH LÝ VỀ XƯƠNG KHỚP PGS. Trần Công Hoan BỆNH VIỆN E 1 Xquang thường qui - Là phương pháp đơn giản nhưng đã có thể mang lại thông tin đầy đủ để chẩn đoán và định hướng điều trị - Hình ảnh X quang thường qui cho phép phân biệt được mật độ của 4 nhóm cấu trúc: Xương, phần mềm, mỡ và không khí - Ngoài việc cho phép đánh giá thay đổi về hình dạng và cấu trúc, X quang thường qui còn cho phép đánh giá tổng quan tổn thương: Biến dạng trục chi, cột sống, hình thái toàn bộ khe khớp,. - Nhược điểm của phương pháp X quang thường qui là có thể không bộc lộ được các tổn thương nhỏ, nằm sâu, bị che lấp bởi các cấu trúc khác. - X quang thường qui được chỉ định trong tất cả các bệnh lý xương khớp.

2 X quang xương gót: Trên hình ảnh Xquang phân biệt 4 mật độ: xương, phần mềm, mỡ, không khí. 3 Giải phẫu Xquang bình thường của xương Cấu trúc xương dài và cách đo chiều dày của xương a- Cấu trúc xương dài: 1-sụn khớp; 2-chỏm xương; 3-cổ xương (vùng chuyển tiếp); 4- ống tủy; 5-vỏ xương; 6-màng xương; 7-sụn tăng trưởng; 8- thân xương. b- 4-đường kính thân xương; 5-đường kính ống tủy. a b 4 Xương dài 5 Các dấu hiệu và triệu chứng Xquang cơ bản  Bất thường về đậm độ  Bất thường về cấu trúc  Bất thường về hình dạng 6 Thay đổi cấu trúc xương 1.

Loãng xương: Biểu hiện trên Xquang bằng 3 dấu hiệu: + Mật độ xương giảm (khi mật độ xương giảm quá nhiều, hình ảnh xương được ví như hình ảnh kính- vỏ xương mỏng và các thớ xương xốp không hiện hình). + Vỏ xương mỏng. + Thớ xương xốp thưa (mạng lưới xương xốp thưa, rõ). 7 Thay đổi cấu trúc xương  Nguyên nhân của loãng xươngđược chia thành 2 nhóm có ý nghiwxa bệnh lý khác nhau: + Loãng xương lan tỏa: -Hình xương nhạt do mất chất vôi.

- Vỏ xương mỏng, kèm theo đó là hình ảnh rộng ống tủy, chỉ số vỏ/thân xương giảm. - Mạng lưới xương xốp, thưa và rõ nét. 8 Thay đổi cấu trúc xương Các hình ảnh trên gặp ở tất cả các xương của cơ thể hoặc thấy ở 1 vùng giải phẫu rộng lớn (toàn bộ chi, hai chi. Loãng xương lan tỏa gặp trong các bệnh mang tính hệ thống: - Rối loạn chuyển hóa (bệnh còi xương, nhuyễn xương, cường cận giáp.), thiếu chất chuyển hóa (thiếu Canxi, Phospho.) - Bất động lâu ngày, loạn dưỡng trong hội chứng Sudeck.

9 Thay đổi cấu trúc xương + Loãng xương khu trú: - Biểu hiện bằng hình ổ loãng xương nằm giữa các cấu trúc xương bình thường. Vùng loãng xương có mật độ giảm so với cấu trúc xương lân cận, vỏ xương mỏng, các thớ xương thưa và mảnh. -Vùng gianh giới giữa phần loãng xương và xương lành có thể rõ (trong các bệnh lý viêm), hoặc mờ (trong một số bệnh lý u xương, loạn dưỡng). -Loãng xương khu trú thường là biểu hiện của bệnh lý tại chỗ: viêm, khối u, khớp bất động, loạn dưỡng do đau.

10 Bình thường 11 Loãng xương 12 Loãng xương lan toả 13 Giảm mật độ xương khu trú/ viêm khớp 14 Thay đổi cấu trúc xương 2. Tiêu xương - Hay khuyết xương là hình ảnh mất cấu trúc xương tại một vùng. Hình tiêu xương có thể gặp trong bệnh lý viêm (viêm xương) khối u (u tế bào khổng lồ, u sụn nang xương, u di căn, sac-côm xương) ngoài ra có thể thấy khuyết xương sau chấn thương, do phình động mạch gây mòn xương. - Đối với 1 hình tiêu xương, 2 đặc điểm quan trọng cần phân tích trong quá trình biện luận chẩn đoán là: - Mật độ tại vùng tiêu xương (đồng đều hoặc không đều); - Bờ viền (nhẵn hay nham nhở, có viền đặc xương xung quanh hay không).

15 Tiêu xương 16 17 Huỷ bờ xơ 18 Huỷ xương bờ rõ 19 Secondary Hyperparathyroidism 20 (EG) 21 Huỷ xương mọt gặm/ u đa tuỷ xương 22 Huỷ xương mọt gặm/ di căn Dạng thấm Huỷ xương mọt gặm/ u đa tuỷ xương 24 Hỗn hợp (CHONDROSARCOME) 25 CT Tiêu xương trong viêm khớp vảy nến (psoriatic arthritis) 26 27 Thay đổi cấu trúc xương 3. Mảnh xương chết (mảnh xương biệt lập) - Là mảnh xương nằm trong một vùng tiêu xương, được bao bọc bởi 1 viền sáng biệt lập mảnh xương với các cấu trúc xương xung quanh. - Mật độ của mảnh xương chết cao hơn xương lành. -Hình ảnh mảnh xương chết gặp trong viêm xương tủy.

28 Viêm xương kèm phản ứng màng xương Sưng mô mềm quanh khớp trong viêm xương Viêm xương phá hủy vùng đầu xương vượt qua sụn phát triển Viêm xương mạn tính Viêm xương mạn tính Thay đổi cấu trúc xương 4. Đặc xương - Biểu hiện bằng hình tăng mật độ xương, vỏ xương dày, các thớ xương sát nhau, dày nên biểu hiện kém rõ do nằm trong vùng xương có mật độ cao. - Về ý nghĩa bệnh lý, đặc xương được hia thành 2 nhóm: + Đặc xương khu trú: có gianh giới giữa vùng xương đặc và cấu trúc xương xung quanh. Ổ đặc xương có thể có kích thước nhỏ (vài mm) hoặc lớn hơn, chiếm toàn bộ 1 xương.

Đặc xương khu trú thường là biểu hiện của bệnh lý tại chỗ: viêm, u,chấn thương.  + Đặc xương lan tỏa: Hình ảnh đặc xương biểu hiện ở nhiều xương, thường gặp trong bệnh lý toàn thân: bệnh xương hóa đá (ostéopétrose), ngộ độc. 35 Tăng đậm độ khu trú Di căn xương Nhồi máu xương 36 Di căn lymphome, Paget 37 U xương dạng xương 38 Tăng đậm độ xương khu trú Lymphome 39 40 Tăng đậm độ xương lan toả Bệnh xương đá (Osteopetrosis) 41 Bệnh xương đá (Osteopetrosis) 42 Tăng đậm độ xương lan toả 43 Tăng đậm độ xương lan toả Hyperparathyrodism 44 Tăng đậm độ xương lan toả 45 Bệnh xương đá, loạn sản xương do thận 46 Đậm độ hỗn hợp (PAGET) 47 Thay đổi cấu trúc xương 5. Phản ứng màng xương  Biểu hiện bằng hình ảnh đường vôi hóa chạy song song với mặt ngoài thân xương.

Bình thường màng xương không hiện hình trên phim Xquang. Khi màng xương bị bong khỏi thân xương, quá trình cốt hóa vẫn diễn ra, sau 1 thời gian tạo thành 1 lớp xương mỏng chạy song song với bề mặt xương nên thấy được trên phim Xquang thường qui. 48 Thay đổi cấu trúc xương  5. Phản ứng màng xương - Phản ứng màng xương có thể biểu hiện bằng 1 đường vôi hóa mảnh nằm ngoài vỏ xương (gặp trong viêm, chấn thương, u ác tính) hoặc bằng nhiều đường vôi hóa (hình ảnh vỏ hành, gặp trong sác- côm Ewing).

49 Thay đổi cấu trúc xương 5. Phản ứng màng xương -Trong các bệnh lý lành tính, ở giai đoạn muộn hơn, xương phản ứng do bong màng xương sẽ nhập vào thân xương, khi đó không còn thấy hình ảnh dải xương mảnh nằm song song với thân xương nữa mà chỉ thấy hình ảnh phì đại thân xương và dày vỏ xương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ