Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp trên 70% tổng sản lượng thịt thực phẩm tiêu thụ nội địa. Trong xu thế hội nhập và chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, việc tiếp cận, học tập các quy trình công nghệ chăn nuôi tiên tiến từ các quốc gia phát triển là yêu cầu thực tiễn cấp thiết. Đan Mạch là quốc gia duy nhất ở vùng biển Baltic xuất siêu nông sản với sản lượng gấp khoảng 3 lần nhu cầu tiêu dùng nội địa, đồng thời dẫn đầu thế giới về tiêu chuẩn an toàn sinh học, phúc lợi động vật và năng suất sinh sản đàn lợn.
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện nhằm tiếp cận, khảo sát và trực tiếp vận hành quy trình công nghệ chăn nuôi lợn nái sinh sản tại Đan Mạch, đối chiếu với điều kiện thực tiễn để nâng cao năng lực chuyên môn thú y.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đối với đàn lợn nái và đàn lợn con theo mẹ qua từng giai đoạn phát triển sinh lý.
- Rèn luyện và nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp, củng cố và chuyển hóa hệ thống kiến thức lý thuyết đã học vào thực tiễn sản xuất quy mô công nghiệp.
- Đánh giá tình hình mắc một số hội chứng bệnh lý thường gặp trên đàn lợn nái, lợn con và hiệu quả áp dụng các biện pháp phòng, trị bệnh tại cơ sở.
- Trải nghiệm thực tế các tiến bộ khoa học kỹ thuật trong ngành chăn nuôi lợn tại Đan Mạch so với điều kiện sản xuất tại Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Đánh giá tổng quan tình hình và cơ cấu chăn nuôi lợn tại trang trại.
- Nắm bắt và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái và lợn con theo mẹ tại cơ sở.
- Thực hiện quy trình vệ sinh sát trùng và an toàn sinh học cho đàn lợn nái, lợn con.
- Theo dõi, thống kê tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến trên đàn vật nuôi.
- Tham gia chẩn đoán lâm sàng và trực tiếp điều trị gia súc ốm theo phác đồ kỹ thuật của trang trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chờ phối, nái mang thai, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
- Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi Fauerholm I/S, địa chỉ tại Ringvej 47, 4750 Lundby, trực thuộc đô thị Vordingborg, vùng Zealand, Đan Mạch. Trang trại có tổng diện tích 60 ha bao gồm khu chuồng nuôi khép kín quy mô 400 nái cơ bản, khu nhà điều hành và diện tích đất canh tác hoa màu (lúa mì, lúa mạch).
- Thời gian theo dõi: 17 tháng liên tục, từ ngày 07/06/2019 đến ngày 05/11/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng sinh lý học sinh sản gia súc, bệnh lý học thú y và quy trình an toàn sinh học trong chăn nuôi lợn công nghiệp:
- Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Quá trình thành thục về tính và thể vóc (nái ngoại phối giống lần đầu lúc 8 - 9 tháng tuổi, khối lượng 100 - 110 kg); chu kỳ tính trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày); thời điểm phối giống tối ưu bằng phương pháp thụ tinh nhân tạo kép (vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng động dục đối với nái ngoại); thời gian mang thai trung bình 114 ngày (giai đoạn 1: 84 ngày đầu, giai đoạn 2: từ ngày 85 đến khi sinh); cơ chế tiết sữa qua phản xạ thần kinh - thể dịch dưới tác động của hormone Oxytocin từ tuyến yên.
- Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Bộ máy tiêu hóa phát triển nhanh nhưng chưa hoàn thiện (dưới 1 tháng tuổi dịch vị hầu như không có HCl tự do, dễ gây rối loạn tiêu hóa và bùng phát tiêu chảy do vi khuẩn lên men); khả năng điều hòa thân nhiệt kém do lớp mỡ dưới da mỏng và diện tích tiếp xúc bề mặt lớn; cơ chế miễn dịch hoàn toàn thụ động phụ thuộc vào lượng kháng thể $\gamma$-globulin hấp thu nguyên vẹn qua niêm mạc ruột từ sữa đầu trong vòng 24 giờ đầu nhờ chất ức chế men trypsin (Antitripsin).
- Bệnh lý học thú y: Bệnh học hội chứng viêm tử cung ở lợn nái (phân loại thể nhờn, thể mủ, thể mủ thối khắm do E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica...), hội chứng sót nhau sau đẻ và hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con theo mẹ do E. coli, Salmonella kết hợp với yếu tố stress nhiệt độ, độ ẩm.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập số liệu: Trích xuất số liệu quản lý đàn từ phần mềm máy tính chuyên dụng của trang trại và hệ thống thẻ chuồng ghi chép cơ cấu đàn trong 3 năm liên tiếp (2018, 2019, 2020).
- Phương pháp theo dõi lâm sàng: Kiểm tra phản xạ ăn uống; kiểm tra thân nhiệt bằng nhiệt kế điện tử đo qua trực tràng (chuẩn sinh lý 38 - 39°C, sốt khi $\ge 39,1$°C); đánh giá khả năng vận động (phát hiện bại liệt, bật móng, viêm khớp); kiểm tra dịch tiết âm đạo và tổn thương bầu vú.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật và điều trị: Thực hiện quy trình hộ sinh, tiêm Oxytocin trợ đẻ hoặc can thiệp thủ thuật bằng tay sau 30 phút rặn không hiệu quả; cắt rốn, cắt đuôi, bấm tai, thiến lợn đực kết hợp gây tê; áp dụng phác đồ tiêm kháng sinh, thuốc kháng viêm, bù dịch và thuốc trợ sức.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính tỷ lệ phần trăm lợn mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, giá trị trung bình trên phần mềm Microsoft Excel.
$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\sum \text{Số lợn theo dõi (con)}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh (con)}}{\sum \text{Số lợn điều trị (con)}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Đặt vấn đề về tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự cần thiết của việc hội nhập quốc tế và tiếp thu kinh nghiệm thực hành từ nền nông nghiệp Đan Mạch. Xác định hệ thống 4 mục tiêu cụ thể và 5 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại nước ngoài.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu vị trí địa lý của trang trại Fauerholm I/S tại thị trấn Lundby, thành phố Vordingborg (vùng ôn đới Bắc Âu, mùa đông nhiệt độ trung bình tháng 1 là 1,5°C, mùa hè tháng 8 là 17,2°C). Mô tả cơ cấu tổ chức tinh gọn gồm 01 chủ trại kiêm kỹ thuật trưởng (ông Ulrik Jensen) và 01 sinh viên thực tập. Mô tả hệ thống hạ tầng 60 ha với 4 phân khu chuồng khép kín: chuồng đẻ (12 phòng $\times$ 12 ô, sàn 2/3 bê tông tích hợp hệ thống sưởi ngầm, 1/3 đan kim loại), chuồng phối và nái mang thai 4 tuần đầu (5 dãy $\times$ 30 ô và 6 chuồng đực/hậu bị), chuồng bầu (4 chuồng trang bị hệ thống cấp thức ăn tự động kiểm soát bằng chip điện tử), chuồng cai sữa (8 phòng $\times$ 6 ô). Hệ thống chế biến cám tự động sử dụng nguồn nguyên liệu tự trồng (lúa mì, lúa mạch) phối trộn cùng bột đậu tương và khoáng vi lượng từ công ty DLG; dịch vụ tư vấn thú y định kỳ từ công ty 3S Vet aps.
- Cơ sở lý thuyết chuyên ngành: Phân tích chi tiết các quy luật sinh lý sinh sản của nái, sinh lý thích ứng của lợn con, nguyên tắc dinh dưỡng theo giai đoạn chửa - đẻ - nuôi con, quy trình an toàn sinh học và lý thuyết bệnh lý các hội chứng viêm tử cung, sót nhau, tiêu chảy phân trắng.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trại Fauerholm I/S từ tháng 06/2019 đến tháng 11/2020. Chi tiết hóa quy trình thực hiện công tác vệ sinh chuồng trại, chăm sóc nái đẻ, úm lợn con, phương pháp chẩn đoán lâm sàng 4 bước (ăn uống, thân nhiệt, vận động, quan sát cơ quan sinh dục) và công thức toán học xử lý số liệu.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
- Cơ cấu đàn: Thống kê quy mô đàn qua 3 năm (2018 - 2020), phân tích việc duy trì đàn đực giống (4 - 5 con) chỉ dùng để kích thích động dục và phát hiện nái lên giống, 100% tinh phối dùng tinh đóng gói nhập từ trung tâm giống thương mại.
- Kết quả chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái: Đánh giá quy trình cho ăn theo giai đoạn mang thai (giai đoạn 1 - 4 tuần: 1,8 - 2,3 kg/con/ngày; giai đoạn mang thai 31 - 105 ngày: 2,5 - 3,5 kg/con/ngày; giai đoạn chờ đẻ: 3 - 4 kg/con/ngày, giảm dần 4 ngày trước sinh xuống 2 - 3 kg/con/ngày; sau đẻ tăng dần 0,5 - 1 kg/ngày). Theo dõi 873 ca đẻ: 841 ca đẻ bình thường (96,33%) và 32 ca phải can thiệp kỹ thuật (3,67%).
- Kết quả chăm sóc lợn con theo mẹ: Quy trình cắt rốn, cắt đuôi sau 6 - 8 giờ sinh kết hợp tiêm kháng sinh Zuprevo phòng bệnh hô hấp; quy trình cho bú luân phiên theo ca trong 12 giờ đầu đối với đàn đông con; kỹ thuật ghép bầy sau 4 - 6 giờ; thiến lợn đực và bấm tai lúc 3 ngày tuổi; tiêm phòng cầu trùng Baycox và tập ăn sớm lúc 4 ngày tuổi; sử dụng thuốc Streptocillin, Melovem, Promicador. Thống kê năng suất: số con sinh ra trung bình 17,67 con/lứa/nái; số con cai sữa trung bình 15,05 con/lứa/nái; khối lượng cai sữa trung bình 6,40 kg (cai sữa lúc 21 ngày tuổi); tỷ lệ chết theo mẹ trung bình 14,81% (chủ yếu do nái đè và loại thải cá thể còi cọc, dị tật).
- Kết quả thực hiện công tác vệ sinh phòng bệnh: Thống kê 5 hạng mục vệ sinh định kỳ (vệ sinh chuồng 7 lần/tuần: 452 lần; rửa chuồng 1 lần/2 tuần: 36 lần; dọn lối đi 1 lần/tuần: 73 lần; quét mạng nhện 1 lần/tháng: 17 lần; lau rửa kính 1 lần/tháng: 17 lần, đều đạt tỷ lệ hoàn thành 100%). Phân tích đặc thù trang trại không sử dụng vắc xin do đàn lợn âm tính với các mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, môi trường đạt chuẩn vô trùng sinh học và ứng dụng chế phẩm sinh học xử lý chất thải.
- Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh: Thống kê tỷ lệ mắc bệnh trên đàn nái (873 con theo dõi): Viêm khớp chiếm 7,90% (69 con); Viêm tử cung chiếm 2,99% (26 con); Viêm vú chiếm 1,95% (17 con); Sót nhau chiếm 0,57% (5 con). Thống kê tỷ lệ mắc bệnh trên đàn lợn con: Bệnh về cơ - xương chiếm 13,59% (2.519 con mắc / 18.538 con theo dõi); Hội chứng tiêu chảy chiếm 15,81% (2.997 con mắc / 18.952 con theo dõi).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về việc hoàn thành các mục tiêu thực tập, mức độ đáp ứng quy trình kỹ thuật chuẩn Đan Mạch và các đề xuất nhằm duy trì năng suất đàn nái.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận và lượng hóa đầy đủ các chỉ tiêu sinh sản, năng suất chăn nuôi và tỷ lệ bệnh lý thực tế tại trại Fauerholm I/S trong giai đoạn 2019 - 2020.
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Giá trị trung bình |
Ghi chú |
| Quy mô nái sinh sản (tháng 11/2020) |
Con |
411 |
Tăng từ 386 con (năm 2018) |
| Tỷ lệ nái đẻ bình thường |
% |
96,33 |
841 / 873 ca đẻ |
| Tỷ lệ nái đẻ phải can thiệp |
% |
3,67 |
32 / 873 ca đẻ (nái đẻ con to, nái già) |
| Số lợn con sinh ra |
Con/nái/lứa |
17,67 |
Dao động 17,30 - 18,20 qua các quý |
| Số lợn con cai sữa |
Con/nái/lứa |
15,05 |
Dao động 14,70 - 15,50 qua các quý |
| Khối lượng lợn con lúc cai sữa |
kg/con |
6,40 |
Cai sữa ở giai đoạn ~21 ngày tuổi |
| Tỷ lệ chết trong thời gian theo mẹ |
% |
14,81 |
Nguyên nhân: mẹ đè, loại thải còi cọc |
| Tên bệnh lý theo dõi |
Số lượng theo dõi (con) |
Số lượng mắc bệnh (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
| Trên đàn lợn nái (873 ca theo dõi) |
|
|
|
| - Viêm khớp |
873 |
69 |
7,90 |
| - Viêm tử cung |
873 |
26 |
2,99 |
| - Viêm vú |
873 |
17 |
1,95 |
| - Sót nhau |
873 |
5 |
0,57 |
| Trên đàn lợn con |
|
|
|
| - Hội chứng tiêu chảy |
18.952 |
2.997 |
15,81 |
| - Bệnh lý về cơ - xương |
18.538 |
2.519 |
13,59 |
Các giải pháp kỹ thuật tác giả đã trực tiếp thực hiện:
- Quản lý nái chửa bằng vi mạch: Sử dụng vòng chip điện tử gắn tai để trạm cấp thức ăn tự động nhận diện cá thể, phân phối chính xác khẩu phần 2,5 - 3,5 kg/ngày theo thể trạng, hạn chế tình trạng cạnh tranh thức ăn.
- Bổ sung chất xơ thô bằng rơm khô: Định kỳ rải rơm khô sạch vào ô chuồng nái chửa (3 lần/tuần), chuồng đẻ (hàng ngày) và chuồng cai sữa (cho lợn $>15$ kg) nhằm kích thích nhu động đường ruột, tạo cảm giác no, giảm stress và hạn chế triệt để tật cắn đuôi, cắn tai.
- Quy trình chăm sóc đàn sơ sinh đa thai: Áp dụng giải pháp cho bú luân phiên theo ca trong 12 giờ đầu (tách nhóm lợn con khỏe ra khỏi mẹ 1 - 2 giờ vào buổi sáng và buổi trưa để nhóm lợn con yếu bú đủ sữa đầu); kết hợp ghép bầy sau sinh 4 - 6 giờ dựa trên số lượng núm vú hữu hiệu của nái mẹ.
- Kiểm soát môi trường vi khí hậu 2 vùng: Duy trì nhiệt độ chuồng nuôi chung ở mức 18,3 - 21,1°C (phù hợp thân nhiệt nái mẹ) và thiết lập buồng úm lợn con có mái che, đèn sưởi và sàn bê tông sưởi ngầm đạt 30 - 35°C trong ngày đầu.
- Phác đồ điều trị chuyên biệt: Sử dụng kháng sinh tác dụng kéo dài Zuprevo phòng bệnh đường hô hấp cho lợn con lúc 6 - 8 giờ tuổi; Baycox phòng cầu trùng lúc 4 ngày tuổi; Streptocillin trị viêm khớp, tiêu chảy; Melovem giảm đau kháng viêm; Promicador gây tê cục bộ khi thiến lợn đực; can thiệp Oxytocin cho nái đẻ khó và sót nhau.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận:
- Cung cấp mô hình tham chiếu thực tế về cơ chế vận hành trang trại lợn nái sinh sản khép kín quy mô 400 nái chỉ với 02 nhân sự (01 chủ trại quản lý kỹ thuật và 01 thực tập sinh) nhờ mức độ cơ giới hóa và tự động hóa cao.
- Minh chứng thực nghiệm cho chiến lược chăn nuôi an toàn sinh học không phụ thuộc vắc xin tại các cơ sở kiểm soát tốt nguồn giống âm tính mầm bệnh, chuồng trại cách ly và ứng dụng chế phẩm sinh học xử lý môi trường.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Quá trình thu thập số liệu và thực tập 17 tháng diễn ra trong bối cảnh dịch tả lợn châu Phi (ASF) và dịch bệnh Covid-19 bùng phát trên toàn cầu, gây biến động lớn đến giá cả thị trường và chi phí sản xuất của trang trại. Việc chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm của kỹ thuật viên trại, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn hay xét nghiệm sinh học phân tử chuyên sâu tại phòng thí nghiệm đối với từng ca bệnh.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Nghiên cứu các giải pháp cơ cấu lại thiết kế thanh chắn chuồng đẻ nhằm giảm tỷ lệ lợn con chết do nái đè (nguyên nhân chính làm tỷ lệ hao hụt theo mẹ lên tới 14,81%); nghiên cứu thử nghiệm áp dụng các mô hình chuồng nuôi sưởi sàn, cho ăn tự động gắn chip và quy trình bổ sung chất xơ thô (rơm khô) vào điều kiện các trang trại chăn nuôi công nghiệp tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Chăn nuôi, Bác sĩ Thú y, kỹ sư chăn nuôi và các nhà quản lý trang trại lợn công nghiệp.
Các phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:
- Quy trình kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc đàn lợn con sơ sinh đa thai (năng suất $>17$ con/lứa) thông qua kỹ thuật cho bú theo ca và ghép bầy.
- Quy trình vận hành hệ thống vi mạch điện tử kiểm soát dinh dưỡng cá thể cho lợn nái mang thai nuôi nhốt tập trung.
- Hệ thống dữ liệu thực tế về phương thức chăn nuôi không sử dụng vắc xin dựa trên nền tảng an toàn sinh học nghiêm ngặt và xử lý chất thải bằng chế phẩm sinh học tại Đan Mạch.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao trang trại Fauerholm I/S không tiêm bất kỳ loại vắc xin nào cho đàn lợn nái và lợn con?
Trang trại không tiêm vắc xin do toàn bộ đàn lợn của trại được kiểm dịch và xác nhận âm tính với các mầm bệnh truyền nhiễm phổ biến; môi trường chăn nuôi được cách ly sạch bệnh và sử dụng chế phẩm sinh học xử lý chất thải. Theo chủ trại và bác sĩ thú y phụ trách từ 3S Vet aps, việc đưa vắc xin (đặc biệt là vắc xin nhược độc sống) vào trại có nguy cơ làm phát tán mầm bệnh ra môi trường, đồng thời gây lãng phí chi phí sản xuất trong điều kiện đàn gia súc đang hoàn toàn sạch bệnh.
2. Khẩu phần ăn của lợn nái mang thai và nái nuôi con tại trang trại được phân bổ như thế nào?
Nái sau khi phối đến tuần thứ 4 ăn 1,8 - 2,3 kg/con/ngày (chia 2 bữa). Nái chửa từ ngày 31 đến 105 nuôi tập trung ăn 2,5 - 3,5 kg/con/ngày (kiểm soát tự động qua chip điện tử). Nái chuyển chuồng chờ đẻ ăn 3 - 4 kg/con/ngày, giảm dần xuống 2 - 3 kg/con/ngày trước đẻ 4 ngày. Sau khi đẻ được 4 ngày, lượng thức ăn được tăng dần từ 0,5 - 1 kg/con/ngày (đối với nái gầy hoặc nuôi đàn con đông có thể tăng 1,5 - 2 kg/con/ngày). Tất cả các giai đoạn đều được bổ sung rơm khô tự do.
3. Tỷ lệ đẻ thường và tỷ lệ đẻ can thiệp trên đàn nái tại trang trại đạt kết quả ra sao?
Trong tổng số 873 ca đẻ được theo dõi suốt 17 tháng, có 841 ca đẻ bình thường (đạt tỷ lệ 96,33%) và 32 ca phải can thiệp kỹ thuật (chiếm 3,67%). Các trường hợp can thiệp tập trung ở nái đẻ lứa đầu thai to hoặc nái già thể trạng yếu, được xử lý bằng cách tiêm Oxytocin trợ đẻ hoặc can thiệp thủ thuật kéo thai bằng tay sau 30 phút rặn không tiến triển.
4. Trang trại áp dụng biện pháp kỹ thuật nào để nuôi sống đàn lợn con sơ sinh có số lượng lớn (trung bình 17,67 con/lứa)?
Trang trại áp dụng đồng bộ các giải pháp: duy trì buồng úm nhiệt độ 30 - 35°C có đèn sưởi và sưởi ngầm; thực hiện cho bú theo ca trong 12 giờ đầu sau sinh (tách nhóm con to ra khỏi mẹ 1 - 2 giờ buổi sáng và trưa để nhóm con yếu bú đủ sữa đầu); tiến hành ghép bầy sau đẻ 4 - 6 giờ để cân đối số con với số núm vú tiết sữa của nái; tiêm kháng sinh Zuprevo phòng bệnh hô hấp sau sinh 6 - 8 giờ; tiêm phòng cầu trùng Baycox và tập cho ăn sớm thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh từ 4 ngày tuổi.
5. Các loại thuốc thú y chủ yếu được sử dụng tại trang trại gồm những loại nào?
Các dược phẩm thú y chính bao gồm: thuốc co bóp tử cung Oxytocin (hộ sinh, điều trị sót nhau, tống dịch viêm); kháng sinh phổ rộng Zuprevo (phòng trị bệnh hô hấp lợn con); thuốc kháng cầu trùng Baycox; kháng sinh phối hợp Streptocillin (điều trị viêm khớp, bệnh cơ - xương, tiêu chảy, hô hấp); thuốc kháng viêm giảm đau Melovem; và thuốc gây tê cục bộ Promicador (dùng trong thủ thuật thiến lợn đực 3 ngày tuổi).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Lý đã phản ánh chi tiết, chân thực quy trình công nghệ chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trang trại Fauerholm I/S (Đan Mạch). Thông qua việc trực tiếp theo dõi 873 ca đẻ và hàng chục nghìn lượt lợn con trong 17 tháng, tác giả đã chứng minh hiệu quả của mô hình chăn nuôi tự động hóa gắn chip điện tử, an toàn sinh học không vắc xin, đạt năng suất cao với 17,67 con sơ sinh/nái/lứa và 15,05 con cai sữa/nái/lứa. Công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị chuyên môn cao, đóng góp nhiều bài học thực tiễn cho sự phát triển của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam.