Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hữu Kiên được thực hiện trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng công nghiệp hóa, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng về thực phẩm an toàn, có nguồn gốc rõ ràng và quy trình nuôi sạch. Tác giả chỉ ra rằng thịt lợn là nguồn thực phẩm thiết yếu hàng ngày, tuy nhiên tình trạng sử dụng chất cấm tăng trọng, giảm mỡ trong chăn nuôi từng gây hoang mang cho xã hội. Trong cơ cấu sản xuất, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến năng suất, chất lượng đàn con giống thương phẩm. Mặc dù vậy, chăn nuôi lợn nái tập trung thường đối mặt với nguy cơ dịch bệnh do biến đổi khí hậu, điều kiện vệ sinh chăm sóc chưa đồng bộ và thức ăn nước uống không đảm bảo. Từ thực tiễn đó, đề tài được triển khai nhằm chuẩn hóa quy trình kỹ thuật tại cơ sở.
Mục đích nghiên cứu của chuyên đề bao gồm:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại.
- Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn nái sinh sản tại trại.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái sinh sản qua từng giai đoạn.
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
Yêu cầu của chuyên đề gồm:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi Bùi Thanh Phong.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp phòng trị bệnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại sinh sản và đàn lợn con theo mẹ.
- Địa điểm (phạm vi không gian): Trại chăn nuôi lợn Bùi Thanh Phong, huyện Đan Phượng, thành phố Hà Nội.
- Thời gian nghiên cứu (phạm vi thời gian): Từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/05/2018 (thời gian thực tập 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành chăn nuôi thú y trong nước và quốc tế:
- Khung dinh dưỡng và quy trình chăm sóc lợn nái: Áp dụng cơ sở khoa học của Trần Văn Phùng và cs (2004) về tiêu chuẩn thức ăn hỗn hợp công nghiệp cho lợn nái nuôi con (năng lượng trao đổi 3.100 kcal, protein thô 15%, Ca từ 0,9 - 1,0%, P 0,7%) và công thức xác định mức ăn theo quy mô đàn con.
- Đặc điểm sinh lý sinh trưởng, tiêu hóa và miễn dịch của lợn con: Tổng hợp từ các công trình của Trần Thị Dân (2006), Võ Trọng Hốt và cs (2007), Vũ Đình Tôn (2009), Đào Trọng Đạt và cs (1996), Phạm Sỹ Lăng và cs (2002). Lý thuyết tập trung vào sự phát triển dung tích dạ dày (từ 2,5 ml sơ sinh đến 18,15 ml lúc 70 ngày tuổi), quy luật tiết axit HCl tự do và hoạt tính của các enzyme pepsin, amylase, maltase, lactase, trypsin; cơ chế hấp thu nguyên vẹn gamma-globulin (chiếm 34 - 45% protein sữa đầu) qua thành ruột trong 24 giờ đầu nhờ chất kháng trypsin (antitrypsin).
- Bệnh học sinh sản và an toàn sinh học: Dựa trên các nghiên cứu của Nguyễn Văn Thanh (2003, 2007, 2016), Đoàn Thị Kim Dung và cs (2002), Nguyễn Xuân Bình (2000, 2005), Trần Tiến Dũng và cs (2002, 2004), Lê Văn Năm (2009), Nguyễn Bá Hiên và cs (2012), Trịnh Đình Thâu và cs (2010), cùng các tài liệu quốc tế của Sokol và cs (1981), Smith và cs (1995) về cơ chế gây bệnh của vi khuẩn E. coli mang plasmid độc tố chịu nhiệt (ST) và không chịu nhiệt (LT), liên cầu khuẩn Streptococcus suis, tụ cầu khuẩn Staphylococcus aureus.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thực nghiệm lâm sàng và can thiệp kỹ thuật trực tiếp: Tham gia trực tiếp vào tất cả các khâu sản xuất gồm phối giống nhân tạo, điều chỉnh khẩu phần ăn, đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó, thao tác ngoại khoa trên lợn con (mài nanh, cắt đuôi, thiến, bấm tai), vệ sinh tiêu độc khử trùng và tiêm phòng vắc xin.
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Chẩn đoán lâm sàng dựa trên triệu chứng đặc trưng (thân nhiệt, màu sắc niêm dịch, trạng thái bầu vú, tính chất phân) và áp dụng các phác đồ hóa dược, kháng sinh, kháng viêm, trợ sức.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Số liệu được thu thập từ sổ ghi chép theo dõi trực tiếp và hồ sơ lưu trữ của trang trại. Số liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê sinh học của Nguyễn Văn Thiện (2008) thông qua phần mềm Minitab 17.0 với các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), số trung bình ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S$), sai số của số trung bình ($m_{\bar{x}}$).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình kỹ thuật đồng bộ trong chăn nuôi lợn nái sinh sản nhằm nâng cao năng suất và bảo đảm vệ sinh an toàn thực phẩm. Tác giả xác định 4 mục đích chính và 3 yêu cầu cụ thể cần hoàn thành trong 6 tháng thực tập tốt nghiệp tại cơ sở.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về địa bàn nghiên cứu và hệ thống lý luận chuyên ngành:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Huyện Đan Phượng nằm ở phía tây bắc trung tâm Hà Nội, diện tích 77,35 km², dân số 156.000 người (năm 2012). Khí hậu nhiệt đới gió mùa ẩm với nhiệt độ cao nhất vào tháng 6 (29,8°C), thấp nhất vào tháng 1 (17,2°C), độ ẩm trung bình 79%, lượng mưa 1.800 mm/năm (114 ngày mưa).
- Cơ cấu tổ chức và cơ sở vật chất trại Bùi Thanh Phong: Trang trại có 0,25 ha đất xây dựng khu điều hành và chuồng trại khép kín cho quy mô gần 300 nái, gồm 1 chuồng đẻ (74 ô, kích thước 2,4 m × 1,6 m/ô), 1 chuồng bầu (246 ô, kích thước 2,4 m × 0,65 m/ô), 1 chuồng cách ly, 1 chuồng cai sữa. Trang thiết bị gồm hệ thống giàn mát đầu chuồng, quạt thông gió (8 quạt/chuồng đẻ và bầu; 2 quạt/chuồng cách ly và cai sữa), trần chống nóng tôn lạnh, cửa sổ kính diện tích 1,5 m² cách nền 1,2 m. Phòng pha tinh trang bị máy lọc nước, kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt, nồi hấp dụng cụ. Nhân sự gồm 2 chủ trại, 1 quản lý kỹ thuật, 2 công nhân và 2 sinh viên thực tập.
- Thuận lợi và khó khăn: Trại cách xa khu dân cư, kỹ thuật hiện đại. Khó khăn gồm thời tiết thất thường; trại mới vận hành từ 2016; đặc biệt từ cuối tháng 3/2017 giá lợn hơi sụt giảm kỷ lục xuống 20.000 đồng/kg, giá lợn giống giảm từ trên 1.000.000 đồng/con (10 kg) xuống 600.000 đồng/con gây áp lực lớn cho sản xuất.
- Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu liên quan: Hệ thống hóa sinh lý dinh dưỡng lợn nái và lợn con theo mẹ, cơ chế miễn dịch thụ động qua sữa đầu, nguyên lý dùng vắc xin, kháng sinh và tổng quan các bệnh phổ biến (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sát nhau, viêm khớp do Streptococcus suis, tiêu chảy do E. coli).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Nội dung chương mô tả chi tiết các quy trình kỹ thuật đã thực hiện:
- Quy trình nuôi dưỡng: Khẩu phần thức ăn được kiểm soát nghiêm ngặt theo từng giai đoạn sinh lý (thể hiện ở Bảng 3.1). Nái mang thai kỳ 2 (ngày 85 - 111) cho ăn 1,5 - 2,0 kg/ngày; ngày 111 - 113 giảm còn 1,0 - 1,5 kg/ngày; ngày đẻ ăn 0 - 0,5 kg; ngày thứ 1 sau đẻ ăn 0 - 1,0 kg; sau đó tăng mỗi ngày 1 kg đến ngày thứ 5 đạt 5,0 kg/ngày; lợn con được tập ăn tự do từ 3 ngày tuổi bằng thức ăn viên 550S (HI-GRO) phối hợp chế phẩm Ecopiglet.
- Quy trình dùng thuốc bổ trợ: Trộn kháng sinh, canxi, Orga breed (30 g/bữa) 1 tuần trước và sau đẻ; trộn Sorbitol giải độc gan 3 ngày liên tục sau đẻ 7 ngày; trộn ADE từ ngày 17 đến khi cai sữa. Ngay sau khi đẻ tiêm 20 ml Gentamox và 2 ml Oxytocin; ngày thứ 2 tiêm 4 ml Oxytocin; ngày thứ 3 lặp lại như ngày 1.
- Kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh: Lau khô dịch nhờn, thắt cuống rốn cách gốc 3 cm, cắt cách nút thắt 1,5 cm, sát trùng cồn iod, úm ở nhiệt độ 33 - 35°C. Xử lý đẻ khó bằng can thiệp cơ học và dùng Oxytocin (2 - 5 ml), Gentamox (20 ml).
- Thao tác ngoại khoa trên lợn con: Mài nanh, cắt 2/3 đuôi bằng kìm nhiệt 300°C trong vòng 12 - 24 giờ sau sinh; nhỏ Colamox AP và Booststart; tiêm 2 ml Fe-dextran và nhỏ Baycox 5% trị cầu trùng lúc 3 ngày tuổi; bấm tai con cái và thiến con đực lúc 5 - 6 ngày tuổi kết hợp tiêm 0,5 ml Gentamox; cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi khi đạt 5,5 - 7,0 kg.
- An toàn sinh học và tiêm phòng: Thiết lập lịch sát trùng định kỳ hàng tuần bằng vôi bột, xút NaOH 5%, thuốc sát trùng (Bảng 3.2); lịch vắc xin tổng thể (Bảng 3.3) gồm Myco1 (7 ngày), Circo (14 ngày), Myco2 (21 ngày), PRRS tai xanh, Pavo khô thai, Coglapest dịch tả, Begonia giả dại, Aftopor lở mồm long móng.
- Phác đồ điều trị bệnh lâm sàng:
- Viêm tử cung: Thụt rửa dung dịch thuốc tím 0,1% hoặc NaCl 0,9% (2 lần/ngày trong 2 ngày), tiêm bắp Gentamox (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg TT), Dexamethasone (1 ml/10 kg TT) trong 3 ngày.
- Viêm vú: Chườm đá lạnh, vắt cạn sữa viêm 4 - 5 lần/ngày; tiêm Gentamox (1 ml/10 kg TT), Analgin (1 ml/10 kg TT), Oxytocin (2 ml/con) trong 3 - 5 ngày.
- Sát nhau: Tiêm Oxytocin (2 ml/con), Gentamox (1 ml/10 kg TT) trong 2 - 3 ngày và thụt rửa NaCl 0,9%.
- Viêm da tiết dịch: Tắm nước sát khuẩn, tiêm Pendistrep (1 ml/10 kg TT), Dexamethasone (1 ml/20 kg TT), Vitamin C (1 ml/10 kg TT), bôi dung dịch xanh methylen.
- Viêm khớp: Tiêm Gentamox (1 ml/10 kg TT), Canxi (1 ml/10 kg TT), Catosal (1 ml/10 kg TT) trong 3 ngày.
- Hội chứng tiêu chảy ở lợn con: Tiêm Alistin (1 ml/5 - 8 kg TT) phối hợp Atropin (1 ml/10 kg TT) trong 2 - 3 ngày.
- Hội chứng hô hấp ở lợn con: Tiêm Gentamox (1 ml/10 kg TT) kết hợp Bromhexine (2 ml/con).
- Kỹ thuật phối giống: Thụ tinh nhân tạo 6 bước với kết quả đậu thai đạt 100%.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu được trong 6 tháng thực hiện chuyên đề: đánh giá tình hình chăn nuôi của trại qua 3 năm (2016 - 2018); số lượng lợn nái trực tiếp chăm sóc; kết quả thực hiện quy trình đỡ đẻ; các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái; kết quả công tác vệ sinh tiêu độc, tiêm phòng vắc xin trên đàn nái và lợn con; tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh sinh sản, bệnh da, khớp và tiêu hóa, hô hấp; kết quả thực hiện các thao tác ngoại khoa và thụ tinh nhân tạo.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quan về hiệu quả ứng dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh trên đàn nái ngoại và lợn con tại cơ sở; đề xuất các giải pháp kỹ thuật, hoàn thiện chuồng trại và công tác an toàn sinh học nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế cho trang trại.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã ghi nhận và chuẩn hóa các thông số kỹ thuật, khẩu phần ăn và lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể tại trại lợn Bùi Thanh Phong:
Khẩu phần ăn cho đàn lợn theo từng giai đoạn tại trang trại (Bảng 3.1):
| Đối tượng |
Giai đoạn |
Chế độ ăn/ngày (kg) |
| Lợn nái mang thai |
Chửa kỳ 2 (từ ngày 85 - 111) |
1,5 - 2,0 |
|
Từ ngày 111 - 113 |
1,0 - 1,5 |
|
Ngày đẻ |
0 - 0,5 |
| Lợn nái nuôi con |
Ngày đầu tiên sau đẻ |
0 - 1,0 |
|
Ngày thứ 2 sau đẻ |
2,0 |
|
Ngày thứ 3 sau đẻ |
3,0 |
|
Ngày thứ 4 sau đẻ |
4,0 |
|
Ngày thứ 5 trở đi |
5,0 |
|
Ngày cai sữa |
0 - 0,5 |
| Lợn con theo mẹ |
Tập ăn từ 3 ngày tuổi |
Cho ăn tự do |
Lịch tiêm phòng vắc xin và dùng thuốc định kỳ tại cơ sở (Bảng 3.3):
| Loại lợn |
Tuần/ngày tuổi |
Phòng bệnh |
Vắc xin / Thuốc / Chế phẩm |
Đường đưa thuốc |
Liều lượng (ml/con) |
| Lợn con |
2 - 3 ngày tuổi |
Thiếu sắt |
Fe + B12 |
Tiêm |
1,0 |
|
3 - 6 ngày tuổi |
Cầu trùng |
Baycox 5% |
Uống |
1,0 |
|
7 ngày tuổi |
Suyễn 1 |
Myco1 |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
14 ngày tuổi |
Hội chứng còi cọc |
Circo |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
21 ngày tuổi |
Suyễn 2 |
Myco2 |
Tiêm bắp |
2,0 |
| Lợn hậu bị |
18 tuần tuổi |
Tai xanh |
PRRS |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
22, 26 tuần tuổi |
Khô thai |
Pavo |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
24 tuần tuổi |
Dịch tả |
Coglapest |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
23, 27 tuần tuổi |
Giả dại |
Begonia |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
25 tuần tuổi |
Lở mồm long móng |
Aftopor |
Tiêm bắp |
2,0 |
| Lợn nái sinh sản |
10 tuần chửa |
Dịch tả |
Coglapest |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
12 tuần chửa |
Lở mồm long móng |
Aftopor |
Tiêm bắp |
2,0 |
| Lợn thịt |
35, 56 ngày tuổi |
Dịch tả 1, 2 |
Coglapest |
Tiêm bắp |
2,0 |
|
49 ngày tuổi |
Lở mồm long móng |
Aftopor |
Tiêm bắp |
2,0 |
Định kỳ tiêm phòng toàn đàn: Tháng 3, 7, 11 tiêm vắc xin PRRS (tai xanh); tháng 4, 8, 12 tiêm vắc xin Begonia (giả dại). Lợn đực khai thác tiêm vắc xin Coglapest dịch tả vào tháng 5, 11; tiêm vắc xin Aftopor lở mồm long móng và Begonia giả dại vào tháng 4, 8, 12.
Giải pháp và đóng góp của khóa luận:
- Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật can thiệp lâm sàng từ giai đoạn nái chửa, đỡ đẻ, điều chỉnh mức ăn sau sinh đến cai sữa, hạn chế tối đa chứng viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (MMA) và sốt sữa.
- Thực hiện đầy đủ quy trình thao tác sơ sinh trên lợn con: bấm đuôi bằng nhiệt độ 300°C giúp cầm máu và triệt tiêu mầm bệnh; phòng bệnh cầu trùng bằng Baycox 5% và bổ sung Fe-dextran đúng 3 ngày tuổi; tập ăn sớm với cám 550S HI-GRO trộn Ecopiglet giúp kích thích tế bào dạ dày tiết sớm HCl tự do từ 14 ngày tuổi, hỗ trợ cai sữa thành công ở 21 - 26 ngày tuổi với khối lượng đạt 5,5 - 7,0 kg.
- Thao tác thụ tinh nhân tạo thực hiện đúng 6 bước đạt tỷ lệ đậu thai 100%.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Đề tài được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi công nghiệp đơn lẻ (Trại lợn Bùi Thanh Phong, Đan Phượng) với thời gian theo dõi 6 tháng (18/11/2017 - 18/05/2018), tập trung trên đàn nái ngoại. Quá trình triển khai trùng với giai đoạn thị trường thịt lợn khủng hoảng sâu về giá (giá lợn hơi xuống 20.000 đồng/kg) và trang trại mới đi vào vận hành từ năm 2016 nên cơ sở vật chất vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện tiếp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô khảo sát trên nhiều lứa đẻ liên tiếp để đánh giá tính ổn định của các chỉ tiêu sinh sản; nghiên cứu sâu hơn về tương quan giữa các loại thức ăn bổ sung với sản lượng sữa của nái; đồng thời thử nghiệm các phác đồ điều trị kháng sinh thế hệ mới đối với các ca bệnh kháng thuốc trên đàn lợn con.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tại các trường đại học, cao đẳng nông nghiệp cần tài liệu thực tập thực tế về quy trình sản xuất của trang trại quy mô công nghiệp.
- Cán bộ kỹ thuật, quản lý trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản và người chăn nuôi gia trại.
- Các nội dung có giá trị thực hành cao nhất gồm:
- Bảng định mức khẩu phần ăn chi tiết theo từng ngày cho nái mang thai và nuôi con (Bảng 3.1).
- Lịch vệ sinh sát trùng (Bảng 3.2) và lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể cho từng đối tượng lợn (Bảng 3.3).
- Quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó, các thao tác ngoại khoa sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi bằng kìm nhiệt 300°C, thiến, bấm tai) và phác đồ điều trị các bệnh truyền nhiễm, sản khoa thường gặp.
Câu hỏi thường gặp
-
Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con tại trại lợn Bùi Thanh Phong được điều chỉnh tăng dần như thế nào từ ngày đẻ đến ngày thứ 5 sau đẻ?
Vào ngày đẻ, nái chỉ được cho ăn từ 0 - 0,5 kg hoặc ăn cháo loãng, uống nước tự do. Ngày đầu tiên sau đẻ ăn 0 - 1,0 kg; ngày thứ 2 ăn 2,0 kg; ngày thứ 3 ăn 3,0 kg; ngày thứ 4 ăn 4,0 kg; từ ngày thứ 5 trở đi cho ăn đủ định mức 5,0 kg/nái/ngày (nếu nái gầy hoặc nuôi nhiều con có thể tăng thêm). Vào ngày cai sữa, khẩu phần giảm xuống còn 0 - 0,5 kg.
-
Quy trình chăm sóc và can thiệp thú y cho lợn con từ 1 đến 7 ngày tuổi tại trại được thực hiện theo các mốc thời gian nào?
- Sau đẻ 12 - 24 giờ (1 ngày tuổi): Mài nanh, cắt 2/3 đuôi bằng kìm nhiệt 300°C, nhỏ kháng sinh Colamox AP, buổi chiều uống Booststart.
- 2 ngày tuổi: Sáng uống kháng sinh, chiều uống Booststart.
- 3 ngày tuổi: Tiêm 2 ml Fe-dextran (Fe + B12), nhỏ thuốc phòng cầu trùng Baycox 5%.
- 5 ngày tuổi: Lắp máng tập ăn cám 550S (HI-GRO) trộn Ecopiglet; bấm tai đối với lợn cái.
- 6 ngày tuổi: Thiến lợn đực kết hợp tiêm 0,5 ml Gentamox chống nhiễm trùng.
- 7 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vắc xin Myco1 phòng bệnh suyễn.
-
Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn nái sinh sản mang thai tại cơ sở gồm những loại nào và tiêm vào thời điểm nào?
Lợn nái sinh sản trong thời gian mang thai được tiêm 2 loại vắc xin chính: tiêm 2 ml vắc xin Coglapest phòng bệnh dịch tả vào tuần chửa thứ 10 và tiêm 2 ml vắc xin Aftopor phòng bệnh lở mồm long móng (LMLM) vào tuần chửa thứ 12. Ngoài ra định kỳ tiêm toàn đàn vắc xin PRRS tai xanh (tháng 3, 7, 11) và Begonia giả dại (tháng 4, 8, 12).
-
Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái tại trang trại được thực hiện bằng những loại thuốc nào?
Phác đồ gồm điều trị cục bộ bằng thụt rửa tử cung 2 lần/ngày (trong 2 ngày liên tục) bằng nước thuốc tím 0,1% hoặc nước muối sinh lý 0,9%; kết hợp tiêm bắp liên tục 3 ngày các loại thuốc: Gentamox (1 ml/10 kg thể trọng), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và Dexamethasone (1 ml/10 kg thể trọng).
-
Quy trình kỹ thuật bấm đuôi cho lợn con tại cơ sở sử dụng thông số kỹ thuật nào?
Thao tác bấm đuôi được thực hiện lúc lợn con được khoảng 12 giờ đến 1 ngày tuổi. Dụng cụ kìm bấm đuôi được cắm điện gia nhiệt trong 15 phút để đạt nhiệt độ 300°C trước khi bấm; vị trí bấm cắt bỏ 2/3 đuôi phía ngoài, sau đó sát trùng vết cắt bằng cồn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Hữu Kiên đã phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái ngoại sinh sản tại trại lợn Bùi Thanh Phong (Đan Phượng, Hà Nội). Công trình đã hệ thống hóa các định mức khẩu phần ăn qua từng giai đoạn sinh lý, quy trình chăm sóc lợn con theo mẹ, lịch tiêm phòng vắc xin và các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng hiệu quả. Toàn bộ các thông số kỹ thuật, quy trình an toàn sinh học và thao tác thú y trong khóa luận mang tính thực tiễn cao, đóng góp tài liệu tham khảo thiết thực cho công tác đào tạo chuyên ngành chăn nuôi thú y và hoạt động quản lý trang trại lợn công nghiệp.