Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, góp phần giải quyết việc làm, nâng cao thu nhập và cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê (2020) được trích dẫn trong văn bản, tính đến năm 2019, tổng đàn gia cầm của cả nước đạt khoảng 481,1 triệu con, trong đó đàn gà chiếm 382,6 triệu con. Trước nhu cầu tiêu thụ ngày càng cao đối với các giống gà lông màu có chất lượng thịt săn chắc, thơm ngon và tốc độ tăng trưởng nhanh, giống gà Lai Chọi (con lai thương phẩm giữa gà trống Chọi Việt Nam và gà mái Lương Phượng: ♂ Chọi x ♀ Lương Phượng) đã được đưa vào chăn nuôi công nghiệp và bán thâm canh tại nhiều địa phương nhờ ưu điểm thích nghi tốt, sức sống cao và khối lượng xuất bán phù hợp thị hiếu.

Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa tại miền Bắc tạo môi trường thuận lợi cho nhiều loại vi sinh vật gây bệnh phát triển. Gia cầm nuôi thâm canh với mật độ cao rất mẫn cảm với các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm như Newcastle, Cúm gia cầm H5N1, CRD, Viêm ruột hoại tử và Cầu trùng, gây rủi ro lớn về tỷ lệ hao hụt và hiệu quả kinh tế. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Lò Văn Long (sinh viên chuyên ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên), dưới sự hướng dẫn của PGS. Đặng Xuân Bình và sự tiếp nhận của Trại gà Lê Thành Sự cùng Công ty CP thuốc Thú y Agriviet, đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá và chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăn nuôi thực tế.

Mục đích của đề tài được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Thực hiện được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt Lai Chọi.
  2. Chẩn đoán và xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn gà thịt Lai Chọi nuôi tại trại gà nhà ông Lê Thành Sự, xã Đỗ Sơn, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ.
  3. Biết được lịch phòng vắc xin trên đàn gà tại cơ sở.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:

  1. Đánh giá quy trình chăn nuôi tại trại.
  2. Nắm được các đặc điểm sinh lý, dinh dưỡng ở gà thịt.
  3. Hiểu được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng gà thịt theo từng giai đoạn.
  4. Biết cách phòng bệnh, chẩn đoán và điều trị bệnh cho đàn gà thịt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà thịt Lai Chọi thương phẩm (♂ Chọi x ♀ Lương Phượng) với tổng quy mô theo dõi là 9.000 con.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại gà của ông Lê Thành Sự tại Khu 5, xã Đỗ Sơn, huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ (cơ sở có 10 chuồng nuôi bán kín, diện tích trên 20.000 m²).
  • Thời gian nghiên cứu: Kéo dài 5 tháng, từ ngày 03/8/2020 đến ngày 03/01/2021 (theo dõi trọn vẹn 1 chu kỳ nuôi thịt 15 tuần tuổi từ giai đoạn sơ sinh đến khi xuất bán).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các tài liệu chuyên ngành về chăn nuôi và thú y gia cầm:

  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và hô hấp ở gia cầm: Tốc độ di chuyển của thức ăn qua ống tiêu hóa nhanh (30–39 cm/giờ ở gà non; 32–40 cm/giờ ở gà nhỡ; 40–42 cm/giờ ở gà trưởng thành), thời gian lưu thức ăn ngắn (2–4 giờ); dịch vị dạ dày tuyến có pH 3,1–4,5 chứa pepsin và HCl; dịch ruột (pH 7,42) và dịch tụy (pH 7,2–7,5) chứa hệ enzyme trypsin, amylase, maltase, lipase; cơ chế hô hấp kép qua hệ thống 9 túi khí (4 đôi đối xứng và 1 túi khí đơn) với thể tích khí lưu thông và dự trữ đạt 169 cm³, tần số hô hấp ở gà lớn đạt 25–45 lần/phút.
  • Nhu cầu dinh dưỡng gia cầm thịt: Yêu cầu cân đối năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), hàm lượng xơ dưới 4%, nước uống (50 ml/kg khối lượng cơ thể/ngày), tỷ lệ canxi (1,3–1,8%) và phospho (0,8–1,0%).
  • Bệnh học thú y: Khung lý thuyết và dịch tễ của các bệnh thường gặp gồm Bạch lỵ (Salmonella gallinarum, S. pullorum), CRD (Mycoplasma gallisepticum), Viêm ruột hoại tử (Clostridium perfringens type A và C), ORT (Ornithobacterium rhinotracheale), Bệnh Đầu đen (Histomonas meleagridis) và Bệnh Cầu trùng (Eimeria tenella, E. maxima).

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập thông tin:

  • Phương pháp chăm sóc - nuôi dưỡng: Áp dụng quy trình úm gà từ 1–28 ngày tuổi (nhiệt độ ban đầu 33–35°C, giảm dần theo tuần; chế độ chiếu sáng giảm dần từ 24 giờ xuống 8 giờ) và quy trình nuôi thịt từ 28 ngày tuổi đến xuất bán (15 tuần tuổi).
  • Phương pháp dinh dưỡng: Sử dụng 3 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty CP Đầu Tư Greenfarm Việt Nam theo giai đoạn tuổi (Bioplus-B21 từ 1–54 ngày, Bioplus-B26 từ 55–100 ngày, Bioplus-B23 từ 100 ngày đến xuất bán).
  • Phương pháp thú y phòng bệnh: Thực hiện lịch sát trùng vệ sinh cơ giới, dùng hóa chất sát trùng (Terminator, Iodine 10%, vôi bột) và quy trình tiêm/nhỏ 9 loại vắc xin chuyên biệt từ 1 đến 35 ngày tuổi.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Theo dõi lâm sàng hàng ngày, cách ly cá thể bệnh nặng, mổ khám bệnh tích đặc trưng và can thiệp bằng các phác đồ kháng sinh/kháng đơn bào chuyên biệt (Vetcox, BMD soluble 50%, MG-200 tylosin, Amoxicillin).
  • Chỉ tiêu theo dõi và xử lý số liệu: Tính tỷ lệ nuôi sống cộng dồn (%), tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%) và hệ số chuyển hóa thức ăn theo tuần ($FCR_w$). Số liệu được tổng hợp và xử lý bằng các công thức toán học cơ bản cùng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gà thịt lông màu thương phẩm, vị trí của giống gà Lai Chọi trong cơ cấu chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam, các nguy cơ dịch bệnh trong điều kiện thời tiết nhiệt đới ẩm, xác định 3 mục đích và 4 yêu cầu cụ thể của đề tài thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu tổng quan về địa lý, khí hậu huyện Thanh Ba, tỉnh Phú Thọ (diện tích 195,0343 km², nhiệt độ trung bình 23,4°C, độ ẩm 85,1%, lượng mưa 1.577 mm/năm). Mô tả chi tiết trang trại gà Lê Thành Sự: quy mô hơn 20.000 m² với 10 chuồng nuôi (kích thước chuồng 3.000 con là 30x10m, chuồng 5.000 con là 50x15m, chuồng 9.000 con là 100x15m); hệ thống chuồng bán kín có dàn làm mát bằng hơi nước, 4–6 quạt hút gió công nghiệp, trần tráng nhôm cách nhiệt cao 2,2 m, mái fibro xi măng, sân chơi nền đất pha cát; nhân sự gồm 2 chủ trại, 5 công nhân và 5 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích đặc điểm ngoại hình và sinh trưởng của gà Lai Chọi (1 ngày tuổi nặng 33–36 g, xuất chuồng đạt 2,3–2,6 kg); sinh lý các đoạn ống tiêu hóa và chức năng các men dịch ruột/tụy; giải phẫu hệ hô hấp và cơ chế hô hấp kép; nhu cầu năng lượng, protein, chất xơ, khoáng và nước; các yếu tố ảnh hưởng tới sinh trưởng (dòng giống, tính biệt, tốc độ mọc lông, dinh dưỡng, nhiệt độ, ánh sáng).
  • Tổng quan bệnh lý và nghiên cứu liên quan: Tổng hợp triệu chứng, bệnh tích, biện pháp phòng trị của các bệnh truyền nhiễm (Bạch lỵ, CRD, Viêm ruột hoại tử, ORT, Đầu đen); tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Đào Văn Khanh, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Hữu Vũ, Bùi Hữu Đoàn...) và quốc tế (Brandsch, Arbor Acres, Kojima, Woese, Orlow, Winkler...) về di truyền, vi sinh vật học và phòng trừ cầu trùng, Mycoplasma.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

  • Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn gà Lai Chọi quy mô 9.000 con từ ngày 03/8/2020 đến ngày 03/01/2021 tại trại Lê Thành Sự.
  • Chi tiết hóa định mức thành phần thức ăn công nghiệp Greenfarm Việt Nam theo 3 giai đoạn: Bioplus-B21 (ME 3.000 Kcal/kg, Độ ẩm $\le 13%$, Lysine $\ge 1,15%$, Kháng sinh 0%), Bioplus-B26 (Lysine $\ge 0,95%$), Bioplus-B23 (Lysine $\ge 0,75%$).
  • Thiết lập công thức tính tỷ lệ nuôi sống và công thức tính tiêu tốn thức ăn theo tuần ($FCR_w$).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Quy trình chăm sóc và chuẩn bị: Chuẩn bị chuồng trống 12–15 ngày, quét vôi, phun sát trùng Terminator, rải trấu đệm lót; kỹ thuật chọn gà con sơ sinh 33–36 g; quy trình kiểm tra giấy tờ kiểm dịch và tình trạng đóng hộp; kỹ thuật điều chỉnh nhiệt độ úm (33–35°C), ánh sáng và nước uống trong 28 ngày đầu; kỹ thuật chuyển đổi máng ăn tự đổ và đường nước uống tự động ở giai đoạn nuôi thịt.
  • Công tác an toàn sinh học và vệ sinh: Thống kê 6 nhóm công việc vệ sinh sát trùng chuồng trại (13 lần sát trùng chuồng, 72 lần quét dọn, 72 lần cọ rửa máng, 96 lần sát trùng xe/người, 6 lần xử lý dịch lây lan, 117 lần xử lý gà chết).
  • Thực hiện vắc xin: Triển khai lịch tiêm phòng 9 loại vắc xin từ 1 đến 35 ngày tuổi (Livacox T, Avinew, Bioral H120, Gallivac IB88, IBD Blen, Diftersec, Nemovac, Galimune ND, Hemovac, ILT, H5N1).
  • Kết quả tỷ lệ nuôi sống: Theo dõi liên tục 15 tuần tuổi; số gà sống khi xuất chuồng đạt 8.858 con, tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt 98,42% (tỷ lệ hao hụt chết 1,58% tương ứng 142 con).
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị: Chẩn đoán và điều trị thành công 4 loại bệnh phát sinh (Cầu trùng mắc 0,40% chữa khỏi 99,59%; Viêm ruột hoại tử mắc 0,29% chữa khỏi 99,70%; CRD mắc 0,33% chữa khỏi 99,66%; Tiêu chảy mắc 0,29% chữa khỏi 99,70%).
  • Công tác kiêm nhiệm: Tham gia 7 nhóm hoạt động phục vụ sản xuất và hỗ trợ kỹ thuật tại địa phương.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá toàn diện các kỹ năng tay nghề và kiến thức chuyên môn đã đạt được; đề xuất các kiến nghị với nhà trường và cơ sở chăn nuôi về việc tăng cường thời lượng thực tập, mở rộng nghiên cứu thử nghiệm quy trình ở các mùa vụ khác nhau và thử nghiệm các loại thuốc điều trị mới.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

1. Kết quả thực hiện an toàn sinh học và vệ sinh sát trùng

Trại duy trì nghiêm ngặt chế độ cách ly và khử trùng cơ học kết hợp hóa chất nhằm tiêu diệt mầm bệnh tồn lưu:

STT Công việc Trong chuồng Ngoài chuồng Số lần thực hiện
1 Sát trùng chuồng trại Dùng thuốc sát trùng Terminator, Iodine 10%, quét vôi toàn bộ chuồng Xịt nước vôi trước khi vào gà, quét dọn sạch sẽ trần và nền 13
2 Quét dọn vệ sinh Dùng nước cọ rửa nền chuồng, trần bạt cách nhiệt và bạt xung quanh Quét dọn đường đi, sân trại, kho cám, hè thềm, nạo vét cống rãnh 72
3 Vệ sinh máng Rửa sạch máng ăn Phơi khô máng uống 72
4 Xe và người vào trại Đặt chậu nước sát trùng nhúng ủng ở cửa chuồng Phun sát trùng xe, rắc vôi bột lối xe đi lên 96
5 Xử lý khi có dịch chuồng khác Không dùng chung dụng cụ, rắc vôi bột vào phân/máu gà bệnh, phun sát trùng nền Phun sát trùng xung quanh các dãy chuồng, sát trùng giày dép 6
6 Xử lý gà chết Phun sát trùng nền, tường Rắc vôi bột, chôn sâu 117

2. Kết quả thực hiện lịch trình vắc xin

Toàn bộ đàn 9.000 con gà Lai Chọi được bảo hộ thông qua lịch phòng vắc xin từ 1 đến 35 ngày tuổi:

Ngày tuổi Loại vắc xin Phòng bệnh Cách dùng Số con thực hiện (con)
1 Livacox T Cầu trùng Nhỏ miệng 9.000
7 Avinew + Bioral H120 + Gallivac IB88 Newcastle, Viêm phế quản truyền nhiễm (IB) và IB biến chủng Pha chung nhỏ mắt (1 giọt) 8.992
11 IBD Blen + Diftersec Gumboro + Đậu Nhỏ miệng + chủng màng cánh 8.994
15 Nemovac Sưng phù đầu do virus (TRT) Nhỏ mắt 8.990
19 IBD Blen Gumboro Nhỏ miệng 8.984
22 Galimune ND Newcastle Tiêm dưới da cổ (0,3 ml) 8.954
22 Avinew + Bioral H120 Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm Pha chung nhỏ miệng 8.954
26 Hemovac Sổ mũi truyền nhiễm (Coryza) Tiêm dưới cơ lườn (0,3 ml) 8.953
30 ILT Viêm thanh khí quản truyền nhiễm Nhỏ mũi 8.948
35 H5N1 Cúm gia cầm Tiêm dưới da cổ (0,5 ml) 8.943

3. Tỷ lệ nuôi sống của đàn gà qua 15 tuần tuổi

Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn khi xuất bán đạt mức cao (98,42%), hao hụt tập trung ở tuần 3 (chết 36 con) do sàng lọc thể trạng sau úm và tuần 14 (chết 28 con) do cắn mổ và thời tiết chuyển lạnh:

Tuần tuổi Tổng đàn đầu tuần (con) Số con chết trong tuần (con) Tỷ lệ sống trong tuần (%) Tỷ lệ sống cộng dồn (%)
Sơ sinh 9.000 0 100,00 100,00
1 8.992 8 99,91 99,91
2 8.990 2 99,97 99,88
3 8.954 36 99,59 99,48
4 8.953 1 99,98 99,47
5 8.950 3 99,96 99,44
6 8.944 6 99,93 99,37
7 8.943 1 99,98 99,36
8 8.920 23 99,74 99,11
9 8.913 7 99,92 99,03
10 8.904 9 99,89 98,93
11 8.899 5 99,94 98,87
12 8.896 3 99,96 98,84
13 8.892 4 99,95 98,80
14 8.864 28 99,68 98,48
15 8.858 6 99,93 98,42

4. Kết quả chẩn đoán và hiệu quả phác đồ điều trị bệnh

Các bệnh phát sinh trong đàn được phát hiện kịp thời và xử lý bằng các phác đồ đặc hiệu, tỷ lệ hồi phục đều đạt trên 99,5%:

Tên bệnh chẩn đoán Tổng đàn (con) Số gà mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ can thiệp Số gà khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Cầu trùng 8.990 36 0,40 Cho uống Vetcox liều 1 ml/1 lít nước trong 3 ngày, nghỉ 5 ngày, sau đó uống tiếp 1 ngày 8.954 99,59
Viêm ruột hoại tử 8.950 26 0,29 Dùng BMD soluble 50% liều 100 g/3 tấn thể trọng/ngày, kết hợp thuốc bổ gan thận 8.924 99,70
CRD 8.920 30 0,33 Dùng kháng sinh MG-200 (Tylosin) pha nước 1 g/2 lít hoặc 1 g/2 tấn thể trọng/ngày liên tục 3–5 ngày, kết hợp bổ gan thận 8.890 99,66
Tiêu chảy 8.892 26 0,29 Dùng Amoxicillin liều 100 g/1 tấn thể trọng/ngày liên tục 3–5 ngày, kết hợp bổ gan thận 8.866 99,70

5. Kết quả các công tác kiêm nhiệm khác

Tác giả đã hoàn thành 7 nhóm nhiệm vụ hỗ trợ sản xuất tại trại và địa phương: vận chuyển cát sỏi (10 lần), phát quang cỏ chuồng trại (3 lần), trồng cây ăn quả/bóng mát/rau (3 lần), hỗ trợ làm vắc xin cho các hộ chăn nuôi trong xã Đỗ Sơn (17 lần), cắt cỏ/trồng cỏ (6 lần), chở cám cho trại và khách hàng (35 lần), gia công sửa chữa cơ sở vật chất trại (18 lần).

6. Đóng góp của đề tài

Đề tài đã hoàn thiện và kiểm chứng tính khả thi của quy trình chăn nuôi gà thịt Lai Chọi bán kín quy mô lớn (9.000 con) trong điều kiện thực tế tại tỉnh Phú Thọ. Khóa luận cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về tỷ lệ sống theo tuần, quy trình phòng vắc xin 9 giai đoạn và 4 phác đồ điều trị bệnh đường ruột/hô hấp đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 99,59% đến 99,70%.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Giới hạn về thời gian và chu kỳ theo dõi: Do thời gian thực tập tốt nghiệp kéo dài 5 tháng (03/8/2020 – 03/01/2021), tác giả chỉ trực tiếp nuôi và theo dõi hoàn chỉnh được 01 đàn duy nhất (thời gian nuôi kéo dài 15 tuần chuyển từ cuối mùa hè sang mùa đông).
  • Phạm vi không gian: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập tại một trang trại duy nhất (Trại gà Lê Thành Sự, huyện Thanh Ba, Phú Thọ), chưa có điều kiện so sánh đối chứng song song với các mô hình chuồng hở hoàn toàn hoặc chuồng kín áp lực âm tại các địa bàn có tiểu khí hậu khác.
  • Biến động nguyên liệu: Đề tài ghi nhận khó khăn thực tế khi giá thức ăn chăn nuôi tăng cao làm gia tăng chi phí sản xuất nhưng chưa xây dựng được mô hình phân tích tối ưu hóa khẩu phần thay thế tại chỗ.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Tiếp tục theo dõi và lặp lại quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc gà Lai Chọi ở các thời điểm mùa vụ khác nhau trong năm (đặc biệt là mùa xuân ẩm ướt và mùa hè nắng nóng gay gắt) với quy mô đàn lớn hơn để củng cố độ chính xác của các chỉ tiêu kỹ thuật.
  • Nghiên cứu sâu hơn về dịch tễ học gia cầm tại địa phương, khảo sát khả năng mẫn cảm kháng sinh để xây dựng và thử nghiệm các loại thuốc, phác đồ mới có hiệu lực cao, giảm thiểu chi phí điều trị và nâng cao hiệu quả kinh tế cho người chăn nuôi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế cho sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành, kỹ thuật viên trại gia cầm và các chủ trang trại đang vận hành mô hình chăn nuôi gà thịt bán thâm canh hoặc chuồng bán kín quy mô lớn.
  • Nội dung giá trị chuyên môn cao:
    1. Lịch tiêm phòng vắc xin: Chi tiết chủng loại vắc xin, độ tuổi (1, 7, 11, 15, 19, 22, 26, 30, 35 ngày) và đường cấp thuốc (nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ miệng, chủng màng cánh, tiêm cổ, tiêm lườn).
    2. Quy trình úm gà: Các bước chuẩn bị chuồng trại, tiêu chuẩn chọn giống sơ sinh (33–36 g), kỹ thuật duy trì nhiệt độ (33–35°C), chế độ chiếu sáng giảm dần và quản lý mật độ tránh hiện tượng đè chết.
    3. Phác đồ điều trị bệnh lâm sàng: Liều lượng và cách dùng của Vetcox (Cầu trùng), BMD soluble 50% (Viêm ruột hoại tử), MG-200 Tylosin (CRD), Amoxicillin (Tiêu chảy) kết hợp thuốc bổ gan thận trên quy mô tổng đàn lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà được nghiên cứu trong đề tài có nguồn gốc lai tạo như thế nào và khối lượng sơ sinh đạt bao nhiêu?

Đàn gà trong đề tài là giống gà Lai Chọi thương phẩm, được lai giữa bố là gà Chọi Việt Nam và mẹ là gà Lương Phượng (♂ Chọi x ♀ Lương Phượng). Khối lượng trung bình của gà con 1 ngày tuổi khi mới nhập chuồng đạt từ 33 đến 36 gam.

2. Đàn gà 9.000 con tại trại đạt tỷ lệ sống bao nhiêu sau 15 tuần nuôi thịt?

Sau 15 tuần nuôi dưỡng, số lượng gà sống thực tế đạt 8.858 con trên tổng số 9.000 con ban đầu, tương ứng tỷ lệ nuôi sống cộng dồn đạt 98,42% (tỷ lệ hao hụt chết tích lũy là 1,58% với 142 con).

3. Quy trình cho ăn và các loại thức ăn công nghiệp được áp dụng tại trại gồm những giai đoạn nào?

Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty CP Đầu Tư Greenfarm Việt Nam cho gà ăn tự do theo 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1–54 ngày tuổi: Dùng cám Bioplus-B21 (ME 3.000 Kcal/kg, Độ ẩm $\le 13%$, Lysine $\ge 1,15%$, Kháng sinh 0%).
  • Giai đoạn 55–100 ngày tuổi: Dùng cám Bioplus-B26 (Độ ẩm $\le 13%$, Lysine $\ge 0,95%$, Kháng sinh 0%).
  • Giai đoạn 100 ngày tuổi đến khi xuất bán: Dùng cám Bioplus-B23 (Độ ẩm $\le 13%$, Lysine $\ge 0,75%$, Kháng sinh 0%).

4. Đàn gà được phòng các bệnh truyền nhiễm nào qua đường tiêm trực tiếp?

Trong lịch vắc xin của trại, có 3 loại bệnh được phòng bằng đường tiêm:

  • Ngày tuổi 22: Tiêm vắc xin Galimune ND phòng bệnh Newcastle (tiêm dưới da cổ, liều 0,3 ml/con).
  • Ngày tuổi 26: Tiêm vắc xin Hemovac phòng bệnh Sổ mũi truyền nhiễm - Coryza (tiêm dưới cơ lườn, liều 0,3 ml/con).
  • Ngày tuổi 35: Tiêm vắc xin H5N1 phòng bệnh Cúm gia cầm (tiêm dưới da cổ, liều 0,5 ml/con).

5. Phác đồ điều trị bệnh Viêm ruột hoại tử và Cầu trùng tại trại được thực hiện bằng thuốc gì và liều lượng ra sao?

  • Bệnh Cầu trùng: Cho uống thuốc Vetcox với liều 1 ml/1 lít nước trong 3 ngày liên tục, nghỉ 5 ngày, sau đó cho uống tiếp 1 ngày (tỷ lệ khỏi đạt 99,59%).
  • Bệnh Viêm ruột hoại tử: Dùng thuốc BMD soluble 50% với liều 100 g cho 3 tấn thể trọng/ngày kết hợp thuốc bổ gan thận (tỷ lệ khỏi đạt 99,70%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lò Văn Long đã hoàn thành việc theo dõi, áp dụng và đánh giá toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và điều trị bệnh cho đàn gà Lai Chọi quy mô 9.000 con tại Trại gà Lê Thành Sự (Thanh Ba, Phú Thọ). Đề tài đã xây dựng thành công lịch phòng vắc xin 9 giai đoạn và phác đồ điều trị hiệu quả cho 4 bệnh phổ biến, giúp duy trì tỷ lệ nuôi sống của đàn gà đạt 98,42% sau 15 tuần nuôi thịt. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm có giá trị thực tiễn cao cho việc chuẩn hóa kỹ thuật chăn nuôi gia cầm lông màu thương phẩm theo hướng an toàn sinh học.