Cấu Trúc, Ngữ Nghĩa và Ngữ Dụng của Phép Nối trong Tiếng Việt: So Sánh với Tiếng Anh

Chuyên khảo phân tích Cấu trúc ngữ nghĩa ngữ dụng của phép nối trong tiếng việt so sánh với tiếng anh, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Chuyên ngành

Ngôn ngữ học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2009

264
4
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cấu Trúc và Ngữ Nghĩa Phép Nối Tiếng Việt

Phép nối đóng vai trò then chốt trong việc tạo dựng tính mạch lạc và liên kết cho văn bản tiếng Việt. Nó không chỉ đơn thuần là các liên từ mà còn bao gồm cả những phương thức liên kết tiềm ẩn, thể hiện qua cấu trúc và ngữ nghĩa của các mệnh đề. Nghiên cứu về phép nối giúp chúng ta hiểu sâu hơn về cách người Việt tư duy và diễn đạt ý tưởng. So với các phân môn khác của ngữ pháp văn bản, nghiên cứu về phép nối có lịch sử phát triển muộn hơn, nhưng vai trò của nó trong việc tạo lập và tiếp nhận văn bản là không thể phủ nhận. Nhiều nhà Việt ngữ học đã xem xét phép nối thông qua phát ngôn, nhưng luận văn này tiếp cận từ góc độ "cú" (clause) để phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa và ngữ dụng của phép nối.

1.1. Vai Trò Của Phép Nối Trong Liên Kết Văn Bản

Phép nối là yếu tố then chốt tạo nên sự liên kếtmạch lạc cho văn bản. Nó giúp người đọc dễ dàng theo dõi dòng chảy ý tưởng và hiểu được mối quan hệ giữa các phần khác nhau của văn bản. Theo Ngô Thị Bảo Châu, phép nối đóng vai trò quan trọng trong việc tạo lập và tiếp nhận văn bản. Nghiên cứu này tập trung vào việc phân tích cấu trúc, ngữ nghĩa và ngữ dụng của phép nối trong tiếng Việt, đặc biệt là so sánh với tiếng Anh để làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ.

1.2. Tiếp Cận Phép Nối Từ Góc Độ Cú Clause

Luận văn này tiếp cận phép nối từ góc độ "cú" (clause), thay vì chỉ xem xét thông qua phát ngôn. Cách tiếp cận này cho phép phân tích sâu hơn về cấu trúc và ngữ nghĩa của phép nối, đồng thời làm rõ vai trò của nó trong việc liên kết các mệnh đề. Theo Halliday, cú là đơn vị cơ bản để nghiên cứu ngữ pháp chức năng, và việc áp dụng khái niệm này vào nghiên cứu phép nối tiếng Việt mang lại nhiều ưu điểm.

II. Thách Thức Nghiên Cứu Phép Nối Tiếng Việt Hiện Nay

Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về phép nối, vẫn còn tồn tại một số thách thức trong việc nghiên cứu và ứng dụng. Một trong những thách thức đó là sự đa dạng và linh hoạt của các phương tiện liên kết trong tiếng Việt, khiến việc phân loại và mô tả trở nên phức tạp. Bên cạnh đó, việc thiếu các công cụ và tài nguyên hỗ trợ nghiên cứu cũng gây khó khăn cho các nhà nghiên cứu. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về ngữ nghĩa và ngữ dụng của phép nối để hiểu rõ hơn về cách nó được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc so sánh phép nối giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ khác cũng là một hướng nghiên cứu quan trọng.

2.1. Sự Đa Dạng Của Phương Tiện Liên Kết

Tiếng Việt có nhiều phương tiện liên kết đa dạng, từ các liên từ tường minh đến các phương tiện liên kết tiềm ẩn như trật tự từ, ngữ điệu và các yếu tố ngữ cảnh. Sự đa dạng này khiến việc phân loại và mô tả phép nối trở nên phức tạp. Theo Trần Ngọc Thêm, phép nối có thể được chia thành hai loại cơ bản: phép nối lỏng và phép nối chặt, dựa trên phương thức liên kết và loại phát ngôn.

2.2. Thiếu Hụt Công Cụ và Tài Nguyên Nghiên Cứu

Việc thiếu các công cụ và tài nguyên hỗ trợ nghiên cứu, chẳng hạn như các bộ dữ liệu văn bản được gán nhãn và các công cụ phân tích cú pháp, gây khó khăn cho các nhà nghiên cứu. Cần có sự đầu tư vào việc phát triển các công cụ và tài nguyên này để thúc đẩy nghiên cứu về phép nối tiếng Việt. Các công trình nghiên cứu trước đây đã đóng góp nhiều vào việc xây dựng nền tảng lý thuyết, nhưng cần có thêm các nghiên cứu thực nghiệm để kiểm chứng và phát triển các lý thuyết này.

III. Phương Pháp Phân Tích Cấu Trúc Phép Nối Tiếng Việt

Phân tích cấu trúc phép nối tiếng Việt đòi hỏi sự kết hợp giữa phương pháp ngữ pháp truyền thống và phương pháp phân tích diễn ngôn hiện đại. Cần xem xét cả cấu trúc hình thức của các liên từ và cấu trúc ngữ nghĩa của các mệnh đề được liên kết. Việc sử dụng các mô hình cú pháp và ngữ nghĩa có thể giúp làm rõ mối quan hệ giữa các thành phần của phép nối. Bên cạnh đó, việc phân tích ngữ cảnh sử dụng cũng rất quan trọng để hiểu rõ ý nghĩa và chức năng của phép nối trong từng trường hợp cụ thể. Phương pháp phân tích cần linh hoạt và phù hợp với đặc điểm của từng loại phép nối.

3.1. Phân Tích Cấu Trúc Hình Thức Của Liên Từ

Phân tích cấu trúc hình thức của liên từ bao gồm việc xác định loại từ, chức năng ngữ pháp và vị trí của liên từ trong câu. Các liên từ có thể được phân loại theo quan hệ ngữ nghĩa mà chúng biểu thị, chẳng hạn như quan hệ nhân quả, quan hệ tương phản, quan hệ bổ sung. Theo Diệp Quang Ban, các phương tiện nối có thể được chia thành hai loại lớn: quan hệ từ (bình đẳng/phụ thuộc) và từ ngữ nối kết (đại từ thay thế/những tổ hợp từ ngữ có ý nghĩa quan hệ và có tác dụng liên kết).

3.2. Phân Tích Cấu Trúc Ngữ Nghĩa Của Mệnh Đề

Phân tích cấu trúc ngữ nghĩa của mệnh đề bao gồm việc xác định vai trò ngữ nghĩa của các thành phần trong mệnh đề và mối quan hệ giữa các mệnh đề được liên kết. Các mệnh đề có thể được liên kết theo nhiều quan hệ ngữ nghĩa khác nhau, chẳng hạn như quan hệ nhân quả, quan hệ điều kiện, quan hệ mục đích. Đỗ Thị Kim Liên đã đề cập đến "quan hệ ngữ nghĩa trong câu ghép không liên từ", nhấn mạnh vai trò của vị ngữ trong việc thể hiện quan hệ ngữ nghĩa.

IV. So Sánh Ngữ Nghĩa Phép Nối Tiếng Việt và Tiếng Anh

So sánh ngữ nghĩa phép nối giữa tiếng Việt và tiếng Anh giúp làm nổi bật sự tương đồng và khác biệt giữa hai ngôn ngữ. Mặc dù có những quan hệ ngữ nghĩa phổ quát, cách thức biểu đạt và sử dụng các liên từ có thể khác nhau. Tiếng Việt có xu hướng sử dụng các phương tiện liên kết tiềm ẩn nhiều hơn tiếng Anh, trong khi tiếng Anh thường sử dụng các liên từ tường minh. Việc so sánh này giúp người học ngôn ngữ hiểu rõ hơn về cách tư duy và diễn đạt ý tưởng trong từng ngôn ngữ. Đồng thời, nó cũng cung cấp thông tin hữu ích cho việc dịch thuật và giảng dạy ngôn ngữ.

4.1. Tương Đồng Trong Quan Hệ Ngữ Nghĩa Phổ Quát

Cả tiếng Việt và tiếng Anh đều có các quan hệ ngữ nghĩa phổ quát như quan hệ nhân quả, quan hệ tương phản, quan hệ bổ sung. Tuy nhiên, cách thức biểu đạt các quan hệ này có thể khác nhau. Ví dụ, cả hai ngôn ngữ đều có các liên từ biểu thị quan hệ nhân quả, nhưng số lượng và tần suất sử dụng có thể khác nhau. Theo Halliday và Hassan, sự nối kết phải dựa trên mối quan hệ ngữ nghĩa của chúng, nhưng đó không phải là mối quan hệ cố định.

4.2. Khác Biệt Trong Cách Biểu Đạt và Sử Dụng Liên Từ

Tiếng Việt có xu hướng sử dụng các phương tiện liên kết tiềm ẩn nhiều hơn tiếng Anh, trong khi tiếng Anh thường sử dụng các liên từ tường minh. Điều này phản ánh sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ và sự nghiêng về mặt hình thức ngữ pháp (tiếng Anh) hay ngữ nghĩa (tiếng Việt). Ngô Thị Bảo Châu đã chỉ ra rằng sự tương đồng phản ánh quy luật chung về tư duy, còn sự dị biệt phản ánh sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ.

V. Ứng Dụng Nghiên Cứu Phép Nối Trong Dạy và Học Tiếng Việt

Nghiên cứu về phép nối có nhiều ứng dụng thực tiễn trong dạy và học tiếng Việt. Nó giúp người học hiểu rõ hơn về cấu trúc và ngữ nghĩa của văn bản, từ đó nâng cao khả năng đọc hiểu và viết. Việc nắm vững các phương tiện liên kết và cách sử dụng chúng giúp người học tạo ra các văn bản mạch lạc và thuyết phục. Bên cạnh đó, nghiên cứu này cũng cung cấp thông tin hữu ích cho việc thiết kế các bài tập và hoạt động dạy học phù hợp với trình độ và nhu cầu của người học. Ứng dụng nghiên cứu phép nối vào giảng dạy giúp học sinh phát triển kỹ năng ngôn ngữ một cách toàn diện.

5.1. Nâng Cao Khả Năng Đọc Hiểu Văn Bản

Hiểu rõ về phép nối giúp người học dễ dàng nhận biết và phân tích các mối quan hệ giữa các phần khác nhau của văn bản, từ đó nâng cao khả năng đọc hiểu. Việc nhận biết các liên từ và các phương tiện liên kết tiềm ẩn giúp người học theo dõi dòng chảy ý tưởng và hiểu được ý nghĩa tổng thể của văn bản. Theo Diệp Quang Ban, việc nắm vững các phép liên kết giúp người đọc hiểu rõ hơn về cấu trúc và ý nghĩa của văn bản.

5.2. Phát Triển Kỹ Năng Viết Văn Mạch Lạc

Nắm vững các phương tiện liên kết và cách sử dụng chúng giúp người học tạo ra các văn bản mạch lạc và thuyết phục. Việc sử dụng các liên từ và các phương tiện liên kết một cách hợp lý giúp văn bản trở nên rõ ràng, dễ hiểu và có tính logic. Theo Trần Ngọc Thêm, hệ thống liên kết là yếu tố quan trọng tạo nên tính mạch lạc của văn bản.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Phép Nối

Nghiên cứu về phép nối tiếng Việt là một lĩnh vực đầy tiềm năng và có nhiều hướng phát triển trong tương lai. Cần có những nghiên cứu sâu hơn về ngữ dụng của phép nối, đặc biệt là trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau. Việc ứng dụng các công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên vào nghiên cứu phép nối cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Bên cạnh đó, việc so sánh phép nối giữa tiếng Việt và các ngôn ngữ khác, đặc biệt là các ngôn ngữ trong khu vực, cũng sẽ mang lại những hiểu biết sâu sắc hơn về đặc điểm của phép nối tiếng Việt. Nghiên cứu về phép nối sẽ tiếp tục đóng góp vào việc nâng cao chất lượng dạy và học tiếng Việt.

6.1. Nghiên Cứu Sâu Hơn Về Ngữ Dụng Của Phép Nối

Cần có những nghiên cứu sâu hơn về ngữ dụng của phép nối, đặc biệt là trong các ngữ cảnh giao tiếp khác nhau. Việc xem xét các yếu tố như mục đích giao tiếp, đối tượng giao tiếp và bối cảnh giao tiếp sẽ giúp hiểu rõ hơn về cách phép nối được sử dụng để đạt được hiệu quả giao tiếp mong muốn. Nguyễn Chí Hòa đã đi sâu vào tìm hiểu các khía cạnh ngữ dụng của các liên từ tiếng Việt.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Xử Lý Ngôn Ngữ Tự Nhiên

Việc ứng dụng các công nghệ xử lý ngôn ngữ tự nhiên vào nghiên cứu phép nối là một hướng đi đầy hứa hẹn. Các công nghệ này có thể giúp tự động phân tích và gán nhãn các phép nối trong văn bản, từ đó giúp các nhà nghiên cứu tiết kiệm thời gian và công sức. Ngoài ra, các công nghệ này cũng có thể được sử dụng để phát triển các công cụ hỗ trợ dạy và học tiếng Việt.

06/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

PHẦN MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài So với các phân môn khác, ngữ pháp văn bản là một trong những phân môn xuất hiện khá muộn và có lịch sử chưa dày. Xuất phát từ vai trò, ý nghĩa của phép liên kết nói chung, phép nối nói riêng, chúng tôi thiết nghĩ đây là một trong những vấn đề đáng quan tâm. Thật sự, phép nối đóng vai trò là thành tố tạo tính mạch lạc cho văn bản, là một trong những yếu tố trọng yếu của vấn đề tạo lập và tiếp nhận văn bản.

Thế nhưng, thực tế là, nhiều nhà Việt ngữ học xem xét phép nối thông qua phát ngôn, mà chưa xem xét nó thông quan khái niệm cú (clause). Chúng tôi, đứng trên quan điểm “cú”, sẽ phân tích những đặc điểm về cấu trúc, ngữ nghĩa, ngữ dụng của phép nối tiếng Việt. Đặc biệt, trong khi tiếp xúc với tiếng Anh, người viết thấy có những điểm tương đồng và khác biệt giữa phép nối của ngôn ngữ này với tiếng Việt; do đó, người viết tiến hành so sánh phép nối giữa hai ngôn ngữ. Chính những sự tương đồng phản ánh sự qui luật chung về tư duy, diễn đạt ý tưởng chung của nhân loại; còn sự dị biệt lại phản ánh sự khác biệt về loại hình ngôn ngữ cũng như sự nghiêng về mặt hình thức ngữ pháp – tiếng Anh hay ngữ nghĩa – tiếng Việt của hai ngôn ngữ.

Đồng thời, việc nghiên cứu đề tài này cũng phục vụ trực tiếp cho việc giảng dạy phân môn Ngữ pháp văn bản, Tiếng Việt thực hành cũng như việc rèn luyện ngoại ngữ của người viết. Lịch sử vấn đề 2. Ngoài nước Năm 1976, nhà xuất bản Lodon và Nework đã cho ra đời quyển “Cohesion in English” –Phép Liên kết trong tiếng Anh của M.K Halliday và Ruqaiya Hassan [108]. Đây có thể xem là công trình đầu tiên đánh dấu lịch sử nghiên cứu về phép nối.

Trong quyển sách, hai tác giả đã trình bày khá kỹ về các phép liên kết: Quy chiếu (Reference), Phép thế (Substitution), Phép tỉnh lược (Ellipsis), Phép liên kết từ vựng (Lexical cohesion) và trong đó có Phép nối (Conjunction). Về phép nối, Halliday và Hassan nhấn mạnh rằng sự nối kết phải dựa trên mối quan hệ ngữ nghĩa của chúng. Nhưng đó không phải là mối quan hệ cố định, mà là “cái theo sau được kết nối một cách hệ thống với cái đã đi trước”. Đây là công trình nghiên cứu khá kỹ và đi vào chi tiết vào phép nối nói riêng, các phép liên kết khác nói chung.

Sau đi đưa ra khái niệm về phép nối, Halliday và Hassan đã phân phép nối thành 4 loại chính theo quan hệ ngữ nghĩa của chúng: i.Bổ sung (Additive), ii.Đối lập (Adversative), iii.Nhân quả (Causal) và iv.Quan hệ thời gian. Đồng thời, tác giả cũng thống kê một số liên từ biểu hiện những quan hệ ngữ nghĩa trong phép nối, và phân tích một số liên từ tiêu biểu. Nhìn chung, đóng góp lớn của công trình là về lí thuyết văn bản nói chung, phép nối nói riêng cũng như những quan hệ ngữ nghĩa trong phép nối. Đến năm 1998, ấn bản lần 2 của M.Halliday về “An Introduction to Functional Grammer” - Dẫn luận ngữ pháp chức năng, (được tái bản lần 6) do Hoàng Văn Vân dịch [31].

Trên cơ sở công trình thứ nhất năm 1976, Halliday tiến hành bổ sung và sữa chữa những vấn đề có liên quan, đặc biệt về liên kết. Công trình trình bày và phân tích khá kỹ về khái niệm Cú (Clause) và xem cú là khái niệm cơ sở để soi sáng các góc độ của văn bản. Đây là công trình được nhiều nhà nghiên cứu đánh giá cao và được xem là công trình không thể không biết đến khi nghiên cứu ngữ pháp văn bản nói chung, phép nối nói riêng. Đầu tiên, tác giả làm rõ khái niệm cú đứng trên ba kiểu ý nghĩa khu biệt hàm chứa trong cấu trúc của một cú: i.Cú như là một thông điệp – “clause as a masage” (cấu trúc Đề - Thuyết, ), ii.

Cú như là một sự trao đổi – “clause as an exchange” (hệ thống ngữ pháp và hệ thống thức (mood), Chủ – Vị (chủ ngữ ngữ pháp) và iii.Cú như là sự thể hiện – “clause as a representation” (chủ ngữ logic: hành thể, cú được xem như chứa đựng một nguyên tắc cơ bản để mô hình hóa kinh nghiệm, tức là cú được xem xét như là một quá trình - process).Halliday mở rộng khái niệm Cú - dưới cú (những tổ hợp nhỏ hơn cú) và trên cú (những tổ hợp lớn hơn cú). Công trình cũng đưa ra sự biện luận khá kỹ về việc chọn cú làm đơn vị cơ bản đề nghiên cứu ngữ pháp chức năng. Từ những kiến thức nền tảng về “cú”, tác giả soi sáng vào khái niệm: Liên kết và Ngôn bản (mục 9) - đây là nội dung trọng tâm mà chúng ta cần nghiên cứu. Ở mục này, tác giả cũng trình bày những phép liên kết cơ bản, nhưng sự phân chia có khác trước.Halliday nhập tỉnh lược và thay thế làm một; như vậy, từ năm phép liên kết, trong công trình này chỉ còn bốn.

Tác giả phân chia tỉ mỉ Phép nối theo ba lĩnh vực: i.Chi tiết hóa (Elaboration), ii.Bành trướng (Expantion) và iii. Theo chúng tôi, cách nhìn nhận liên kết dựa trên khái niệm “cú” của M.Halliday có nhiều ưu điểm, nó mang tính khái quát cao. Và chúng tôi, trong luận văn này, phần lớn theo quan điểm của M.Halliday để nghiên cứu phép nối của tiếng Việt. Đồng thời, trong công trình này, Halliday cũng trình bày khá kỹ về các quan hệ ngữ nghĩa của phép nối.

Trên cơ sở kế thừa, chúng tôi soi sáng vào phép nối tiếng Việt; đồng thời phân chia lại, thay đổi một số thuật ngữ để phù hợp với một ngôn ngữ đơn lập như tiếng Việt. Tóm lại, Halliday là một trong những người đặt những viên gạch đầu tiên để xây dựng nền móng cho việc tìm hiểu phép nối nói riêng, liên kết nói chung. Đến năm 1992, nhà xuất bản Philadelphia ở Amsterdam cho ra mắt bạn đọc công trình của J. Đây có thể xem là công trình nghiên cứu khá kỹ về các phép liên kết, trong đó có phép nối.

Chính tác giả này đưa đến bạn đọc khái niệm Nối bên trong (Internal relations) và Nối bên ngoài (External relations) - điểm mới của tác giả so với Halliday. Và Martine đã đưa ra những tiêu chí phân biệt hai loại quan hệ nối này. Đặc biệt, tác giả đã dựa vào ngữ cảnh cụ thể (Circumtaintial identifying relationals) để phân biệt Nối bên ngoài (External relations), và dựa vào khái niệm Phóng chiếu (Projection) để nhận dạng kiểu Nối bên trong (Internal relations). Tác giả cũng chia từng loại nối bên trong và bên ngoài theo các loại quan hệ: i.Bổ sung (Addictive relations), ii.Nhân quả (Consiquential relations), iii.So sánh (Comparative relations), iv.Thời gian (Temporal) và v.

Ở mục thứ 6 của quyển sách, tác giả có đề cập đến: Conhesion and register (Liên kết và ngữ vực) và Cohesive harmony analysis (Phân tích tính hài hòa liên kết). Ở phần thứ nhất (Conhesion and register), tác giả chủ yếu tóm tắt và trích dẫn lại một số nhận định của M.Halliday và Ruaqaiya Hassan về vấn đề có liên quan đến liên kết và ngữ vực. Phần còn lại – Cohesive harmony analysis (Phân tích tính hài hòa trong liên kết), J.Martin đề cập đến kỹ năng (hay thủ thuật – Procedure) khảo sát sự tương tác của chuỗi sở chỉ, chuỗi từ vựng và ngữ pháp kinh nghiệm. Thủ pháp Cohesive harmony analysis chủ yếu để xem xét sự liên kết trong đơn vị văn bản; do đó, nó chú ý đến môi trường tồn tại của phép liên kết.

Tuy nhiên, công trình chỉ là những bước phát thảo sơ bộ về phép nối. Năm 2000, quyển “English Grammer - An Introduction” của Peter Collins và Carmella Hollo [93] được tái bản (lần 2). Quyển sách gồm hai phần A.Grammatical Decription (Mô tả ngữ pháp) và B.Looking at language in context (Xem xét ngôn ngữ trong ngữ cảnh). Ở phần thứ 2, mục Cohesion – Liên kết và Analysis of Cohesion in sample texts – Phân tích phép liên kết trong những văn bản tiêu biểu - đã đề cập đến vấn đề liên kết và phép nối.

Theo hai tác giả, ở cấp độ vĩ mô, có các loại phép liên kết: 1). Ở cấp độ vi mô, liên kết có các loại: 1).Đồng sở chỉ (Co-reference), 2). Theo hai tác giả này, 1). Cụ thể đó là: i.Participant identification (Nhận ra người tham gia giao tiếp), ii.Place and time indicators (yếu tố chỉ không gian, thời gian), iii.Temporal ordering expressions (Sự diễn đạt theo trật tự thời gian) và iv.Tense and aspect (Thì và Thể - cũng là một yếu tố xác định thời gian của hành động).Dấu hiệu logic (Logical signposts), đó là những dấu hiệu trình bày ngữ liệu theo một chuỗi logic, chuỗi trật tự thời gian như: first (đầu tiên), then (sau đó)…, on one hand (một mặt), on the other hand (mặt khác)…Tóm lại, ba ý nghĩa ở cấp độ vĩ mô trên chính là những quan hệ ý nghĩa chỉ thời gian, không gian và trật tự diễn đạt.

Và hai tác giả đi sâu vào từng khía cạnh: i.Text Orientation (Định hướng văn bản), ii.Grammatical cohesion (Liên kết ngữ pháp), iii.Logical connectors (Những yếu tố liên kết logíc) và iv. Trong mỗi phần vừa nêu, Peter Collins và Carmella Hollo đều có đề cập ít nhiều đến phép nối. Chẳng hạn, trong phần Text Orientation (Định hướng văn bản), hai tác giả có kể đến: Temporal ordering expression – Diễn đạt trật từ thời gian (Tr164) và liệt kê liên từ như: First, second, next. Đến mục Logical connectors, tức những yếu tố liên kết logic, tác giả lại đưa ra bốn loại liên kết logíc: i.Causal (Nhân-quả) và iv.

Bốn kiểu này là những loại phép nối mà M.Halliday và các tác giả khác đã nêu. Do đó, trên cơ sở kế thừa, chúng tôi sẽ tiến hành bổ sung và điều chỉnh những vấn đề trùng lắp. Ngoài ra, lấy cú làm đơn vị phân tích cơ bản, Peter Collins và Carmella Hollo còn đề cập đến những loại cú (clause types) và những mối quan hệ giữa các cú hay câu như: Đẳng lập (coordination) và Chính phụ (subordination). Nhìn chung, có đề cập đến lí thuyết, nhưng công trình chủ yếu đi vào các khía cạnh ứng dụng của phép nối.

Năm 2008, công trình bằng tiếng Anh của David Nunan [64] “Introduction Discourse Analysis” - “Dẫn nhập phân tích diễn ngôn” được hai dịch giả Hồ Mỹ Huyền và Trúc Thanh dịch sang tiếng Việt. Sau khi đề cập đến khái niệm diễn ngôn cũng như phân biệt khái niệm diễn ngôn và văn bản, Nunan đề cập đến liên kết, trong đó có phép nối. Ngoài việc đề cập đến khái niệm phép nối, tác giả còn đề cập đến bốn loại quan hệ ngữ nghĩa chủ yếu trong phép nối, đó là: i.Nghich đối, ii.Bổ sung, iii.Thời gian và iv. Ngoài ra, công trình còn đề cập đến khái niệm và phân tích một vài cấu trúc đề thuyết trong diễn ngôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Cấu Trúc và Ngữ Nghĩa của Phép Nối trong Tiếng Việt và So Sánh với Tiếng Anh cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức hoạt động của phép nối trong ngôn ngữ tiếng Việt, đồng thời so sánh với cấu trúc tương ứng trong tiếng Anh. Tác giả phân tích các khía cạnh ngữ nghĩa và ngữ pháp của phép nối, giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà các ngôn ngữ này kết nối ý tưởng và thông tin.

Bằng cách nắm vững nội dung này, độc giả sẽ có thể cải thiện khả năng giao tiếp và viết lách của mình, đồng thời mở rộng kiến thức về ngôn ngữ học. Để tìm hiểu thêm về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu 14 luận văn nguyễn thị liên k44, nơi so sánh các đặc điểm ngữ nghĩa trong tiếng Việt và tiếng Anh. Ngoài ra, tài liệu Đặc điểm ngữ pháp ngữ nghĩa của nhóm động từ chỉ hoạt động nói năng trong tiếng anh liên hệ nhóm hoạt động tương ứng trong tiếng việt cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ngữ pháp và ngữ nghĩa của động từ trong hai ngôn ngữ này. Cuối cùng, tài liệu Đối chiếu đặc điểm ngữ nghĩa và ngữ dụng của câu chuyển giao trong tiếng việt và tiếng nhật sẽ mở rộng thêm kiến thức về sự tương đồng và khác biệt giữa các ngôn ngữ trong việc sử dụng câu chuyển giao. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho những ai muốn đào sâu vào lĩnh vực ngôn ngữ học.