Tổng quan nghiên cứu

Khoảng 15% đến 20% lượng thuốc nhuộm và phẩm màu công nghiệp trên toàn cầu bị thất thoát ra môi trường nước hàng năm, trong đó Rhodamine B là một trong những chất màu hữu cơ phát huỳnh quang cực kỳ bền vững và tiềm ẩn nguy cơ gây đột biến gen cũng như ung thư cao. Dù đã bị cấm sử dụng trong chế biến thực phẩm, ước tính vẫn có khoảng 2% đến 5% mẫu thực phẩm chế biến sẵn trôi nổi trên thị trường phát hiện tồn dư hóa chất này. Các phương pháp sắc ký truyền thống như HPLC thường đòi hỏi chi phí đầu tư thiết bị lên tới hàng tỷ đồng, thời gian xử lý mẫu kéo dài từ 2 đến 4 giờ và dung môi độc hại. Trong bối cảnh đó, phương pháp tán xạ Raman tăng cường bề mặt (SERS) nổi lên như một công nghệ phân tích vết tiên tiến bậc nhất với khả năng khuếch đại tín hiệu dao động phân tử lên tới 10 mũ 14 lần, cho phép phát hiện đơn phân tử mà không cần qua các bước đánh dấu phức tạp.

Nghiên cứu của học viên Trần Thị Phương Liên tại Trường Đại học Khoa học thuộc Đại học Thái Nguyên, hoàn thành vào năm 2021, tập trung giải quyết bài toán chế tạo vật liệu đế SERS lai ghép giữa oxit kim loại bán dẫn và hạt nano kim loại quý với giá thành thấp. Mục tiêu cụ thể của đề tài là tổng hợp thành công các cấu trúc vi mô đồng oxit (CuO và Cu2O) có kiểm soát hình thái, gắn kết hạt nano bạc (AgNPs) lên bề mặt để tạo ra các điểm nóng điện từ trường, từ đó phát hiện chất màu Rhodamine B ở nồng độ vết. Phạm vi nghiên cứu được thực hiện thực nghiệm trong giai đoạn 2020-2021 tại phòng thí nghiệm chuyên sâu về Quang học và Vật liệu bán dẫn. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình thể hiện qua việc giảm thiểu chi phí chế tạo đế SERS xuống hơn 60% so với việc dùng kim loại quý nguyên chất, đồng thời đạt giới hạn phát hiện tín hiệu phân tích ở nồng độ từ 10 mũ -4 M trở xuống với độ ổn định quang học vượt trội.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng của 3 lý thuyết vật lý quang học và chất rắn kinh điển:

Thứ nhất là Lý thuyết Mie công bố năm 1908, giải thích sự tán xạ và hấp thụ sóng điện từ của các hạt hình cầu kim loại khi tương tác với ánh sáng. Hiện tượng cộng hưởng plasmon bề mặt định xứ (LSPR) xuất hiện khi phần thực của hàm điện môi hạt kim loại thỏa mãn điều kiện cân bằng với hằng số điện môi của môi trường xung quanh, tạo ra sự dập tắt quang học cực đại tại bước sóng đặc trưng.

Thứ hai là Lý thuyết tăng cường trường điện từ (EM) trong tán xạ Raman tăng cường bề mặt. Khi các hạt nano bạc tiếp xúc gần nhau hoặc liên kết với đế bán dẫn trong khoảng cách dưới 10 nm, trường điện từ cục bộ tại các khe nano hẹp được khuếch đại cực đại, hình thành các "điểm nóng" (hotspots) giúp hệ số tăng cường (EF) đạt giá trị từ 10 mũ 8 đến 10 mũ 14 lần.

Thứ ba là Mô hình chuyển dời dải năng lượng và Định luật Tauc trong vật lý bán dẫn. Định luật này xác định năng lượng vùng cấm quang học (Eg) của vật liệu CuO và Cu2O thông qua mối liên hệ giữa hệ số hấp thụ ánh sáng, năng lượng photon kích thích và số mũ chuyển dời điện tử thẳng với giá trị n = 2.

Khung khái niệm trọng tâm bao gồm 4 trụ cột: cộng hưởng plasmon bề mặt định xứ, hiệu ứng giam giữ lượng tử ở kích thước micro/nano, chất bán dẫn loại p có vùng cấm trực tiếp, và cơ chế chuyển dịch điện tích hóa học (CM) giữa phân tử hấp phụ với bề mặt chất nền.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ thực nghiệm chế tạo 11 mẫu vật liệu có kiểm soát thông số chặt chẽ: 6 mẫu vi cấu trúc đồng oxit thuần túy và 5 mẫu cấu trúc lai ghép đồng oxit gắn nano bạc.

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp phân tầng theo thông số công nghệ. Cụ thể, 6 mẫu đồng oxit được phân tầng theo hai loại dung môi (nước cất và ethylene glycol) ở ba mức nhiệt độ thủy nhiệt xác định là 120 độ C, 150 độ C và 180 độ C, sử dụng khối lượng cố định 8 gam CuSO4 và 6 gam NaOH trong 120 ml dung môi. Sau khi chọn mẫu tối ưu nhất ở 180 độ C trong ethylene glycol, 5 mẫu lai tiếp tục được chọn theo nồng độ bạc nitrat tăng dần từ 12 ml đến 30 ml dung dịch AgNO3 0,02 M, kết hợp 30 đến 80 microlit chất khử NaBH4. Cách chọn mẫu này đảm bảo bao quát toàn diện sự biến thiên hình thái học và mật độ hạt nano bạc.

Timeline thực nghiệm diễn ra theo quy trình chuẩn: phản ứng thủy nhiệt kéo dài 10 giờ trong bình teflon chịu áp suất cao, tiếp theo là quá trình rửa sạch bằng cồn và nước cất 5 lần, sấy khô mẫu ở 80 độ C. Quá trình khử hóa học tạo nano bạc diễn ra ở nhiệt độ 0 độ C trong 15 phút đầu và ủ bóng tối trong 2 giờ tại nhiệt độ phòng.

Lý do lựa chọn các phương pháp phân tích: Kính hiển vi điện tử quét SEM (Hitachi SU 8020) được chọn vì khả năng quan sát trực quan biên hạt và độ gồ ghề bề mặt ở thang nanomet; Nhiễu xạ tia X XRD (Bruker D8 Advance, điện áp 30 kV, bức xạ Cu-Ka bước sóng 0,154056 nm) là công cụ chuẩn xác nhất để xác định pha tinh thể không phá hủy mẫu; Phổ hấp thụ UV-Vis (Jasco V770 dải đo 150-2700 nm) cho phép đo chính xác bờ hấp thụ quang học; và Hệ vi phổ Raman Horiba XploRa tích hợp bộ lọc Notch kép được chọn nhằm loại bỏ hoàn toàn tán xạ Rayleigh, thu tín hiệu tán xạ không đàn hồi với độ nhạy cao.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Quá trình phân tích thực nghiệm đã mang lại 4 phát hiện khoa học quan trọng:

Thứ nhất, dung môi và nhiệt độ thủy nhiệt quyết định hoàn toàn hình thái bề mặt vật liệu. Trong dung môi nước, mẫu chế tạo tại 120 độ C tạo cụm hoa micro kích thước 2,5 micromet; khi tăng lên 150 độ C, cấu trúc chuyển thành dạng khối chữ nhật kích thước trung bình 800 nm; và tại 180 độ C, các tấm đồng oxit trở nên sắc nét với kích thước phân tán từ 0,5 đến 1 micromet (giảm khoảng 60% đến 80% kích thước so với dạng hoa ban đầu). Trong dung môi ethylene glycol, mẫu tại 120 độ C có dạng quả cầu đường kính 2 micromet tạo bởi các lá mỏng xếp chặt; nhưng khi tăng nhiệt độ lên 150 và 180 độ C, quả cầu bị phân rã thành các khối đa diện góc cạnh với kích thước co lại chỉ còn khoảng 500 nm (giảm kích thước tới 75%).

Thứ hai, phát hiện sự chuyển pha tinh thể rõ rệt theo loại dung môi. Giản đồ XRD của các mẫu thủy nhiệt trong nước đối sánh hoàn toàn với phổ chuẩn JCPDS số 01-089-5895 của pha đơn tà CuO, thể hiện hai đỉnh nhiễu xạ cực đại tại góc 2 theta bằng 35,3 độ và 38,9 độ tương ứng mặt mạng (-111) và (111). Ngược lại, trong ethylene glycol, phổ XRD tương ứng với pha lập phương tâm diện Cu2O (JCPDS số 5-667) với đỉnh chính tại 36,1 độ. Đặc biệt, khi nhiệt độ tăng lên 150 và 180 độ C, xuất hiện thêm các đỉnh nhiễu xạ kim loại Cu tại 43,3 độ, 50,4 độ và 74,1 độ, chứng minh khả năng khử chọn lọc mạnh mẽ của ethylene glycol ở nhiệt độ cao.

Thứ ba, sự dịch chuyển bờ hấp thụ quang học và biến thiên năng lượng vùng cấm. Đối với CuO trong nước, dải hấp thụ chính nằm ở 759 nm (120 độ C), 734 nm (150 độ C) và 743 nm (180 độ C), tính toán theo định luật Tauc cho năng lượng vùng cấm Eg lần lượt là 1,42 eV, 1,46 eV và 1,45 eV. Đối với Cu2O trong ethylene glycol, mẫu tại 120 độ C có đỉnh hấp thụ tại 764 nm với Eg đạt 1,48 eV; trong khi mẫu tại 150 và 180 độ C ghi nhận đỉnh hấp thụ dịch xanh mạnh mẽ về vùng bước sóng ngắn 539 nm (độ dịch chuyển lên tới 225 nm).

Thứ tư, hiệu quả tăng cường tín hiệu SERS vượt bậc khi phát hiện Rhodamine B. Phổ SERS của phân tử Rhodamine B nồng độ 10 mũ -4 M hấp phụ trên bề mặt đế lai Cu2O gắn nano bạc ghi nhận các đỉnh dao động phân tử rõ nét, đặc biệt là đỉnh dao động liên kết đặc trưng tại 1650 cm^-1. Cường độ vạch phổ tăng tuyến tính theo hàm lượng nano bạc từ mẫu TE180Ag1 đến TE180Ag5, vượt trội hơn hàng chục lần so với mẫu oxit đồng thuần túy.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của sự khác biệt cấu trúc bắt nguồn từ vai trò hóa học của ethylene glycol. Trong phản ứng thủy nhiệt, ethylene glycol vừa đóng vai trò dung môi phân cực, vừa là chất khử yếu và chất định hướng phát triển tinh thể. Dưới nhiệt độ 180 độ C và áp suất cao, ethylene glycol khử một phần ion Cu2+ về Cu+ để tạo mầm Cu2O, đồng thời tiếp tục khử một tỷ lệ nhỏ về Cu nguyên chất. Khi nano bạc được gắn lên bề mặt Cu2O, sự chênh lệch mức năng lượng Fermi giữa kim loại Ag và bán dẫn Cu2O thúc đẩy quá trình chuyển dịch điện tử qua lại, giúp tích tụ điện tích tại mặt phân cách.

Khi so sánh với các nghiên cứu chế tạo hạt nano CuO bằng phương pháp sol-gel hoặc ăn mòn hóa học của các nhóm nghiên cứu trong và ngoài nước, phương pháp thủy nhiệt một giai đoạn trong luận văn này thể hiện ưu thế vượt trội về độ sạch bề mặt, không tồn dư chất hoạt động bề mặt độc hại, và kiểm soát kích thước hạt đồng đều hơn 25%.

Dữ liệu thực nghiệm của luận văn có thể được trình bày một cách trực quan thông qua bảng tổng hợp hằng số mạng tinh thể và độ rộng vùng cấm Eg ngoại suy từ phương trình Tauc. Đồng thời, biểu đồ đường biểu diễn phổ hấp thụ UV-Vis trong khoảng 350-1000 nm kết hợp biểu đồ cột so sánh cường độ tín hiệu phổ Raman tại vạch 1650 cm^-1 giữa các mẫu từ TE180Ag1 đến TE180Ag5 sẽ làm nổi bật rõ nét quy luật tăng cường SERS theo mật độ hạt nano bạc.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện và đưa kết quả nghiên cứu vào ứng dụng thực tiễn, luận văn đưa ra 4 khuyến nghị then chốt:

  1. Chuẩn hóa quy trình chế tạo cấu trúc lai Cu2O-Ag: Đề nghị Phòng thí nghiệm Quang học và Vật liệu tiên tiến thuộc Đại học Thái Nguyên tiếp tục tối ưu hóa thời gian thủy nhiệt ở mức 10 giờ và nhiệt độ 180 độ C, kiểm soát tỷ lệ thể tích AgNO3 0,02 M ở mức 30 ml để đạt mật độ phủ nano bạc đồng đều trên 90% diện tích bề mặt hạt Cu2O, hoàn thiện quy trình trong vòng 6 tháng tới.

  2. Mở rộng dải nồng độ phân tích và hạ thấp giới hạn phát hiện: Đề nghị nhóm nghiên cứu vật liệu phối hợp với Viện Khoa học Vật liệu thực hiện thử nghiệm pha loãng Rhodamine B xuống các dải nồng độ siêu vết từ 10 mũ -6 M đến 10 mũ -9 M, hướng tới xác định hệ số tăng cường EF định lượng chính xác trong khung thời gian 12 tháng.

  3. Thiết kế mô-đun cảm biến SERS cầm tay tích hợp: Đề xuất các kỹ sư quang điện tử phối hợp với doanh nghiệp công nghệ chế tạo chip cảm biến dùng một lần dựa trên đế TE180Ag5, kết hợp máy đo micro-Raman di động nhằm rút ngắn thời gian phân tích tại hiện trường xuống dưới 3 phút cho mỗi mẫu thử, triển khai thử nghiệm trong vòng 18 tháng.

  4. Ứng dụng kiểm nghiệm an toàn thực phẩm thực địa: Khuyến nghị Cục An toàn Thực phẩm và các Chi cục Quản lý thị trường địa phương thí điểm áp dụng cảm biến SERS lai Cu2O-Ag để kiểm tra định tính và định lượng Rhodamine B trong các loại ớt bột, tương ớt, hạt dưa và phẩm màu trôi nổi, hướng tới mục tiêu phát hiện chính xác trên 98% mẫu nhiễm bẩn trong lộ trình 24 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả thực nghiệm của luận văn là nguồn tư liệu giá trị cao cho 4 nhóm đối tượng:

  1. Học viên cao học và nghiên cứu sinh ngành Quang học, Vật lý kỹ thuật, Khoa học vật liệu: Tài liệu cung cấp cơ sở lý thuyết sâu sắc về cộng hưởng plasmon bề mặt, định luật Mie và chi tiết quy trình thực nghiệm tổng hợp vật liệu oxit kim loại bán dẫn có kiểm soát hình thái tinh thể.

  2. Các nhà nghiên cứu và kỹ sư phát triển cảm biến quang học: Giúp nắm bắt phương pháp tạo "điểm nóng" điện từ trường chi phí thấp từ vật liệu lai bán dẫn - kim loại quý, làm tiền đề để thiết kế các loại đế SERS thế hệ mới ứng dụng cho y sinh và phân tích hóa học.

  3. Kỹ thuật viên phân tích tại các trung tâm kiểm nghiệm thực phẩm và môi trường: Cung cấp quy trình phát hiện nhanh chất màu độc hại Rhodamine B ở nồng độ vết, giảm bớt sự phụ thuộc vào các thiết bị phân tích sắc ký đắt tiền và quy trình chuẩn bị mẫu rườm rà.

  4. Giảng viên và sinh viên các trường đại học khối khoa học tự nhiên: Luận văn là tài liệu tham khảo mẫu mực cho các học phần Quang học lượng tử, Quang phổ thực nghiệm và Công nghệ nano, hỗ trợ thiết kế các bài thí nghiệm đo phổ hấp thụ UV-Vis và phổ Raman trên thiết bị đo hiện đại.

Câu hỏi thường gặp

  1. Rhodamine B là gì và tại sao việc phát hiện chất này ở nồng độ vết lại đặc biệt quan trọng? Rhodamine B là chất màu hữu cơ tổng hợp dạng bột màu đỏ ánh tím, hòa tan tốt trong nước và phát huỳnh quang mạnh. Hóa chất này chỉ được phép dùng trong công nghiệp nhuộm vải hoặc in ấn, bị cấm tuyệt đối trong thực phẩm do có độc tính cao, tích lũy trong gan thận và gây nguy cơ ung thư. Việc phát hiện ở nồng độ vết dưới 10 mũ -4 M giúp các cơ quan quản lý ngăn chặn kịp thời các hành vi gian lận thực phẩm độc hại trước khi sản phẩm đến tay người tiêu dùng.

  2. Cấu trúc lai Cu2O-Ag mang lại ưu thế gì vượt trội so với các loại đế SERS bằng bạc nguyên chất? Đế lai Cu2O-Ag kết hợp đồng thời hai cơ chế tăng cường: cơ chế trường điện từ (EM) từ các hạt nano Ag và cơ chế chuyển dịch điện tích (CM) từ chất bán dẫn Cu2O sang phân tử hấp phụ. Cấu trúc này không chỉ khuếch đại mạnh mẽ tín hiệu Raman tại vạch 1650 cm^-1 mà còn tiết kiệm khoảng 70% lượng bạc tiêu tốn, giúp hạ giá thành sản xuất và cải thiện độ ổn định chống oxy hóa của các hạt nano bạc trong môi trường không khí.

  3. Dung môi ethylene glycol có cơ chế tác động như thế nào đến sự hình thành pha tinh thể đồng oxit? Trong môi trường phản ứng thủy nhiệt ở nhiệt độ cao từ 120 đến 180 độ C, ethylene glycol đóng vai trò là một tác nhân khử chọn lọc và chất tạo phức. Thay vì tạo ra pha đơn tà CuO như khi sử dụng dung môi nước thông thường, ethylene glycol khử một phần ion đồng để chuyển hóa tiền chất thành pha lập phương tâm diện Cu2O, đồng thời kiểm soát tốc độ phát triển tinh thể để tạo ra các khối vi cấu trúc đa diện sắc nét kích thước 500 nm.

  4. Kỹ thuật đo phổ Raman trong nghiên cứu này đã loại bỏ ánh sáng tán xạ Rayleigh như thế nào? Hệ đo vi phổ Raman Horiba XploRa sử dụng bộ lọc Notch kép kết hợp với hệ thấu kính quang học có độ mở lớn. Bộ lọc Notch thứ nhất loại bỏ chùm ánh sáng tán xạ Rayleigh có cùng bước sóng với laser kích thích trước khi đi vào máy quang phổ, và bộ lọc thứ hai triệt tiêu hoàn toàn các ánh sáng phản xạ sót lại. Nhờ đó, máy thu nhận chuẩn xác các photon tán xạ không đàn hồi có bước sóng dịch chuyển đặc trưng của phân tử Rhodamine B.

  5. Khả năng nhân rộng quy mô và thương mại hóa của quy trình tổng hợp này có khả thi không? Quy trình chế tạo trong luận văn có tính khả thi thương mại rất cao do chỉ sử dụng các hóa chất thông dụng, giá rẻ như CuSO4, NaOH, NaBH4 và AgNO3 với thể tích nhỏ từ 12 đến 30 ml. Phương pháp thủy nhiệt kết hợp khử hóa học ướt ở áp suất tiêu chuẩn có thể dễ dàng mở rộng dung tích mẻ phản ứng từ vài trăm mililit lên hàng chục lít, tạo nền tảng vững chắc để sản xuất đế cảm biến SERS hàng loạt với chi phí rẻ.

Kết luận

  • Chế tạo thành công các cấu trúc vi mô đồng oxit dạng hoa kích thước 2,5 micromet và dạng tấm, khối kích thước 500 nm bằng phương pháp thủy nhiệt một giai đoạn đơn giản.
  • Khẳng định vai trò quyết định của dung môi nước trong việc tạo pha CuO đơn tà và dung môi ethylene glycol trong việc định hướng tạo pha Cu2O lập phương tâm diện.
  • Xác định chính xác năng lượng vùng cấm quang học của vật liệu dao động từ 1,42 eV đến 1,48 eV, ghi nhận độ dịch chuyển bờ hấp thụ quang học 225 nm theo hình thái hạt.
  • Gắn kết thành công các hạt nano bạc lên bề mặt cấu trúc Cu2O (hệ mẫu TE180Ag), tạo nên các điểm nóng điện từ trường dồi dào cho hiệu ứng quang học plasmon.
  • Ứng dụng thành công đế lai Cu2O-Ag để phát hiện chất màu độc hại Rhodamine B ở nồng độ 10 mũ -4 M thông qua đỉnh phổ Raman đặc trưng tại 1650 cm^-1.

Đóng góp khoa học lớn nhất của luận văn là làm sáng tỏ mối quan hệ giữa công nghệ chế tạo, cấu trúc vi mô và tính chất quang của hệ vật liệu lai đồng oxit - bạc, mở ra giải pháp phát triển cảm biến SERS giá thành thấp tại Việt Nam. Trong lộ trình 2022-2024, các nghiên cứu tiếp theo sẽ tập trung hạ thấp giới hạn phát hiện xuống nồng độ 10 mũ -8 M và tích hợp lên chip cảm biến di động. Các nhà khoa học, chuyên gia kiểm nghiệm và cơ quan nghiên cứu quan tâm hãy kết nối với Khoa Vật lý và Công nghệ - Đại học Thái Nguyên để tiếp cận chi tiết quy trình kỹ thuật và hợp tác triển khai ứng dụng thực tế.