Đồ án: Cấu hình giao thức định tuyến cơ bản cho mạng không dây Ad-hoc - Nguyễn Hoàng Trí

Đồ án chuyên ngành: Cấu hình các giao thức định tuyến cơ bản trong mạng không dây Adhoc. Tìm hiểu, cài đặt, và đánh giá hiệu quả các giao thức.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án chuyên ngành

2021

71
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN MẠNG AD HOC KHÔNG DÂY

1.1. ĐỊNH NGHĨA KHÁI NIỆM VỀ MẠNG KHÔNG DÂY AD-HOC

1.2. MẠNG QUANG HỌC LÀ GÌ

1.3. SỰ KHÁC NHAU GIỮA MẠNG DI ĐỘNG VÀ MẠNG AD HOC

1.4. MỘT SỐ CÔNG NGHỆ CHO MẠNG KHÔNG DÂY AD-HOC

1.4.1. CÔNG NGHỆ BLUETOOTH

1.4.2. CÔNG NGHỆ IRDA

1.4.3. CÔNG NGHỆ SWAP HOMERF

1.4.4. HỌ CÔNG NGHỆ IEEE 802

1.5. CÁC ĐẶC TÍNH KỸ THUẬT CỦA MẠNG AD HOC

2. CHƯƠNG 2: ĐỊNH TUYẾN TRONG CÁC MẠNG AD HOC

2.1. NHỮNG VẤN ĐỀ THIẾT KẾ CÁC GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN CHO MẠNG ADHOC

2.2. KIẾN TRÚC ĐỊNH TUYẾN

2.3. HỖ TRỢ CÁC LIÊN KẾT ĐƠN HƯỚNG

2.4. SỬ DỤNG SIÊU TRẠM

2.5. ĐỊNH TUYẾN ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ (QOS)

2.6. ĐỊNH TUYẾN CHỦ ĐỘNG (PROACTIVE)

2.7. GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN DSDV

2.8. GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN OLSR

2.9. GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN FSR

2.10. ĐỊNH TUYẾN THEO YÊU CẦU

2.11. GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN AODV

2.12. GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN DSR

2.13. GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN TORA

2.14. CÁC GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN KHÁC

2.15. GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN LAI GIỮA GIAO THỨC ĐỊNH TUYỂN CHỦ ĐỘNG VÀ THEO YÊU CẦU

2.16. GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN THEO VỊ TRÍ

2.17. GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN PHÂN CẤP

3. CHƯƠNG 3: LỚP ĐIỂU KHIỂN TRUY NHẬP MÔI TRƯỜNG

3.1. GIỚI THIỆU CHUNG

3.2. NHỮNG VẤN ĐỀ CẦN THIỂ VÀ QUAN TRỌNG CHO CÁC GIAO TIẾP LỚP MAC

3.3. PHÂN LOẠI GIAO THỨC MAC

3.4. CÁC GIAO THỨC MAC DỰA TRÊN SỰ HÀI LÒNG

3.5. CÁC GIAO THỨC MAC HÀI LÒNG VỚI CÁC CƠ CHẾ ĐẶT CHỖ

3.6. CÁC GIAO THỨC MAC SỬ DỤNG ANTEN TÍNH HƯỚNG

3.7. CÁC GIAO THỨC MAC ĐA KÊNH

3.8. CÁC GIAO THỨC MAC TÍNH ĐẾN NĂNG LƯỢNG

3.9. ĐIỀU KHIỂN TRUY NHẬP MÔI TRƯỜNG POWER-AWARE VỚI BÁO HIỆU (PAMAS)

3.10. CƠ CHẾ TIẾT KIỆM NĂNG LƯỢNG ĐỘNG (DPSM)

3.11. ĐA TRUY NHẬP ĐIỂU KHIỂN CÔNG SUẤ PCMA

4. CHƯƠNG 4: DEMO CỦA GIAO THỨC AODV TRONG MẠNG MANET

4.1. MÔ PHỎNG MẠNG KHÔNG DÂY TRONG MÔI TRƯỜNG NS

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Khám phá Mạng Ad hoc Tổng quan chi tiết cho người mới

Mạng Ad-hoc là một công nghệ mạng không dây đột phá, cho phép các thiết bị di động kết nối và giao tiếp trực tiếp với nhau mà không cần đến cơ sở hạ tầng mạng cố định như router hay access point. Đây là một tập hợp các nút mạng di động, tự tổ chức thành một mạng tạm thời, nơi mỗi nút vừa là thiết bị đầu cuối, vừa đóng vai trò là một bộ định tuyến. Đặc tính cốt lõi của mạng Ad-hoc không dây (Wireless Ad-hoc Network) là tính linh hoạt và khả năng triển khai nhanh chóng. Chúng đặc biệt hữu ích trong các kịch bản khẩn cấp như cứu hộ thiên tai, hoạt động quân sự, hoặc các hội nghị tạm thời, nơi việc thiết lập một mạng có dây là bất khả thi. Các nút trong mạng MANET (Mobile Ad-hoc Network) có thể tự do di chuyển, dẫn đến topo mạng thay đổi liên tục và không thể đoán trước. Việc truyền dữ liệu giữa hai nút không nằm trong phạm vi của nhau phải thông qua các nút trung gian, tạo ra một mạng lưới đa chặng (multi-hop). Chính vì cấu trúc động này, việc cấu hình định tuyến mạng Ad-hoc trở thành một bài toán phức tạp nhưng cực kỳ quan trọng, quyết định hiệu suất và sự ổn định của toàn mạng. Các giao thức định tuyến phải đủ thông minh để thích ứng với sự thay đổi liên tục của các liên kết, đảm bảo gói tin luôn tìm được đường đi tối ưu đến đích.

1.1. Định nghĩa Mạng không dây Ad hoc và đặc điểm cốt lõi

Một mạng Ad-hoc được định nghĩa là một tập hợp các nút di động không dây tự tạo thành một mạng tạm thời mà không sử dụng bất kỳ hạ tầng mạng có sẵn hay quản lý tập trung nào. Các đặc điểm chính bao gồm: cấu trúc phi tập trung, topo mạng động do các nút tự do di chuyển, kết nối đa chặng, và tài nguyên hạn chế (năng lượng, băng thông). Mỗi nút trong mạng có vai trò kép: vừa là máy chủ (host) vừa là bộ định tuyến (router), chịu trách nhiệm chuyển tiếp gói tin cho các nút khác. Theo tài liệu nghiên cứu, "mỗi nút mạng đóng vai trò như một bộ định tuyến di động có trang bị một bộ thu phát không dây". Tính tự tổ chức cho phép mạng hình thành và thích nghi một cách tự động, làm cho cấu hình định tuyến trở thành yếu tố sống còn để duy trì kết nối.

1.2. So sánh mạng Ad hoc và mạng di động có cơ sở hạ tầng

Sự khác biệt cơ bản giữa mạng Ad-hoc và mạng di động truyền thống (mạng có cơ sở hạ tầng) nằm ở kiến trúc. Mạng di động truyền thống dựa vào các trạm gốc (base station) cố định để quản lý kết nối, tạo ra một topo mạng ổn định. Ngược lại, mạng MANET không có trạm gốc, các nút kết nối trực tiếp với nhau (peer-to-peer). Điều này dẫn đến sự khác biệt về chi phí và thời gian triển khai: mạng Ad-hoc có chi phí thấp và triển khai nhanh hơn. Tuy nhiên, kết nối trong mạng Ad-hoc kém ổn định hơn do sự di chuyển của các nút và môi trường truyền không dây. Việc quản lý và định tuyến trong mạng Ad-hoc phức tạp hơn đáng kể vì không có điểm quản lý trung tâm.

II. Top 4 thách thức lớn khi cấu hình định tuyến mạng Ad hoc

Việc thiết kế và cấu hình các giao thức định tuyến trong mạng Ad-hoc phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù không tồn tại trong mạng có dây. Những thách thức này xuất phát trực tiếp từ bản chất năng động và phi tập trung của mạng. Thách thức lớn nhất là topo mạng thay đổi liên tục và không thể dự đoán. Sự di chuyển ngẫu nhiên của các nút khiến các tuyến đường đã thiết lập có thể bị phá vỡ bất cứ lúc nào, đòi hỏi giao thức phải có khả năng phát hiện lỗi và tìm kiếm tuyến mới một cách nhanh chóng. Thứ hai, các nút di động thường hoạt động bằng pin, do đó tài nguyên năng lượng bị giới hạn. Các giao thức định tuyến phải được thiết kế để tiết kiệm năng lượng, giảm thiểu các gói tin điều khiển không cần thiết. Thứ ba, băng thông trong mạng không dây là tài nguyên khan hiếm và chia sẻ. Các bản tin cập nhật định tuyến nếu quá nhiều sẽ gây lãng phí băng thông và gây ra xung đột kênh truyền. Cuối cùng, môi trường truyền không dây không đáng tin cậy, dễ bị ảnh hưởng bởi nhiễu, suy hao tín hiệu và các vật cản, dẫn đến tỷ lệ lỗi gói tin cao. Tất cả những yếu tố này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận hoàn toàn mới cho việc định tuyến mạng Ad-hoc di động.

2.1. Vấn đề thay đổi topo mạng và tính di động của các nút

Tính di động cao của các nút là đặc tính cố hữu của mạng MANET. Khi các nút di chuyển, các liên kết không dây giữa chúng có thể được hình thành hoặc bị phá vỡ một cách đột ngột. Điều này làm cho topo mạng trở nên cực kỳ bất ổn. Một tuyến đường được xem là tối ưu tại một thời điểm có thể không còn tồn tại chỉ vài giây sau đó. Do đó, các giao thức định tuyến phải có cơ chế phản ứng nhanh để cập nhật thông tin về các tuyến đường không còn hợp lệ và khám phá các tuyến đường thay thế. Các thuật toán định tuyến truyền thống như vector khoảng cách hay trạng thái liên kết, vốn được thiết kế cho mạng ổn định, sẽ gặp khó khăn trong việc hội tụ và có thể tạo ra các vòng lặp định tuyến nếu không được điều chỉnh phù hợp.

2.2. Giới hạn về tài nguyên Năng lượng và băng thông mạng

Các thiết bị trong mạng Ad-hoc thường là các thiết bị di động nhỏ gọn, hoạt động dựa trên nguồn năng lượng pin có hạn. Việc truyền và nhận các gói tin, đặc biệt là các gói tin điều khiển của giao thức định tuyến, tiêu tốn một lượng năng lượng đáng kể. Một giao thức định tuyến không hiệu quả, liên tục gửi các bản tin cập nhật, sẽ nhanh chóng làm cạn kiệt pin của các nút, ảnh hưởng đến tuổi thọ của toàn mạng. Tương tự, băng thông không dây là một tài nguyên chia sẻ. Việc phát tràn lụt (flooding) các gói tin điều khiển để cập nhật bảng định tuyến có thể gây ra hiện tượng "bão quảng bá" (broadcast storm), dẫn đến tắc nghẽn mạng và làm giảm thông lượng hữu ích. Do đó, việc tối ưu hóa cả năng lượng và băng thông là yêu cầu bắt buộc khi cấu hình định tuyến.

III. Hướng dẫn định tuyến chủ động Cách tiếp cận theo bảng

Giao thức định tuyến chủ động (Proactive Routing), hay còn gọi là định tuyến theo bảng (Table-driven), là một trong hai phương pháp chính trong cấu hình định tuyến mạng Ad-hoc. Cách tiếp cận này hoạt động dựa trên nguyên tắc duy trì thông tin định tuyến cập nhật và nhất quán đến mọi nút khác trong mạng. Mỗi nút sẽ lưu trữ một hoặc nhiều bảng định tuyến chứa thông tin về các tuyến đường đến tất cả các đích có thể. Để đảm bảo thông tin luôn mới, các nút sẽ trao đổi các bản tin cập nhật định tuyến một cách định kỳ hoặc khi có sự thay đổi về topo mạng. Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là độ trễ thấp khi bắt đầu truyền dữ liệu. Khi một nút cần gửi gói tin, tuyến đường đã có sẵn trong bảng, cho phép việc truyền tin diễn ra gần như ngay lập tức. Điều này rất phù hợp với các ứng dụng yêu cầu thời gian thực. Tuy nhiên, nhược điểm của định tuyến Proactive là chi phí tài nguyên cao. Việc liên tục gửi các bản tin cập nhật tiêu tốn một lượng lớn băng thông và năng lượng, ngay cả khi không có lưu lượng dữ liệu nào được truyền đi. Trong các mạng có tính di động cao, chi phí này càng trở nên đáng kể.

3.1. Phân tích giao thức DSDV Destination Sequenced Distance Vector

DSDV là một giao thức định tuyến chủ động điển hình, cải tiến từ thuật toán Bellman-Ford. Điểm nổi bật của DSDV là việc sử dụng kỹ thuật "số thứ tự đích" (Destination Sequence Number) để giải quyết vấn đề vòng lặp và đếm đến vô cùng trong các giao thức vector khoảng cách truyền thống. Mỗi mục trong bảng định tuyến của một nút không chỉ chứa thông tin về số chặng và chặng kế tiếp, mà còn có một số thứ tự do nút đích tạo ra. Khi một nút nhận được thông tin cập nhật, nó sẽ ưu tiên tuyến đường có số thứ tự cao hơn. Nếu số thứ tự bằng nhau, nó sẽ chọn tuyến có số chặng ít hơn. Cơ chế này đảm bảo rằng các nút luôn sử dụng thông tin định tuyến mới nhất, giúp mạng hội tụ nhanh hơn khi topo mạng thay đổi.

3.2. Tìm hiểu cơ chế tối ưu của giao thức định tuyến OLSR

OLSR (Optimized Link State Routing) là một giao thức định tuyến chủ động khác nhưng dựa trên cơ chế trạng thái liên kết (Link State). Để giảm chi phí do việc phát tràn lụt các bản tin điều khiển, OLSR sử dụng một kỹ thuật thông minh gọi là "Chuyển tiếp đa điểm" (Multipoint Relay - MPR). Thay vì mọi nút đều phải chuyển tiếp các bản tin điều khiển, mỗi nút sẽ chọn ra một tập hợp các nút láng giềng làm MPR. Chỉ có các nút MPR này mới được phép phát lại các bản tin điều khiển mà chúng nhận được. Kỹ thuật này giúp giảm đáng kể số lượng các bản tin quảng bá trong mạng, qua đó tiết kiệm băng thông và tài nguyên hiệu quả hơn so với cơ chế phát tràn lụt kinh điển, làm cho OLSR trở thành một giải pháp định tuyến chủ động tối ưu cho các mạng Ad-hoc có mật độ cao.

IV. Phương pháp định tuyến theo yêu cầu Giải pháp tối ưu nhất

Trái ngược với cách tiếp cận chủ động, định tuyến theo yêu cầu (Reactive Routing), hay còn gọi là định tuyến theo nguồn (On-demand Routing), là một giải pháp linh hoạt và tiết kiệm tài nguyên hơn cho cấu hình định tuyến mạng Ad-hoc. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này là chỉ khởi tạo quá trình tìm kiếm tuyến đường khi một nút nguồn có nhu cầu gửi dữ liệu đến một nút đích mà nó chưa biết đường đi. Quá trình này bao gồm hai giai đoạn chính: khám phá tuyến (Route Discovery) và duy trì tuyến (Route Maintenance). Khi không có dữ liệu cần truyền, giao thức không tạo ra bất kỳ lưu lượng điều khiển nào, giúp tiết kiệm đáng kể năng lượng và băng thông. Đây là ưu điểm vượt trội của định tuyến Reactive so với Proactive, đặc biệt trong các mạng có tính di động cao và lưu lượng dữ liệu không liên tục. Tuy nhiên, phương pháp này có nhược điểm là gây ra độ trễ ban đầu khi truyền gói tin đầu tiên, vì nút nguồn phải chờ cho quá trình khám phá tuyến hoàn tất. Độ trễ này có thể ảnh hưởng đến các ứng dụng nhạy cảm với thời gian.

4.1. Cơ chế hoạt động của giao thức AODV On demand Distance Vector

AODV là một trong những giao thức định tuyến theo yêu cầu phổ biến nhất. Khi một nút nguồn cần tìm đường đến đích, nó sẽ phát quảng bá một gói tin "Yêu cầu tuyến" (Route Request - RREQ). Gói tin RREQ này sẽ lan truyền khắp mạng. Các nút trung gian khi nhận được RREQ sẽ thiết lập một con trỏ ngược về nút nguồn và chuyển tiếp gói tin. Khi RREQ đến được nút đích hoặc một nút trung gian có tuyến đường hợp lệ đến đích, nút đó sẽ gửi lại một gói tin "Phản hồi tuyến" (Route Reply - RREP) theo con đường ngược lại về nút nguồn. Nút nguồn sau khi nhận được RREP sẽ bắt đầu gửi dữ liệu. AODV cũng sử dụng số thứ tự đích tương tự như DSDV để đảm bảo các tuyến đường không bị lặp và luôn là mới nhất.

4.2. Khám phá giao thức DSR Dynamic Source Routing hiệu quả

DSR là một giao thức định tuyến theo yêu cầu khác với một cơ chế đặc biệt gọi là "định tuyến nguồn" (Source Routing). Trong quá trình khám phá tuyến, gói tin RREQ sẽ ghi lại địa chỉ của tất cả các nút trung gian mà nó đi qua. Khi gói tin RREP được gửi về, nó mang theo toàn bộ chuỗi các nút tạo thành tuyến đường. Nút nguồn sau đó sẽ đưa toàn bộ thông tin tuyến đường này vào phần header của mỗi gói dữ liệu. Do đó, các nút trung gian không cần duy trì bảng định tuyến; chúng chỉ cần đọc thông tin trong header và chuyển tiếp gói tin đến nút tiếp theo trong danh sách. Cơ chế này giúp giảm chi phí quản lý bảng định tuyến tại các nút trung gian nhưng lại làm tăng kích thước của header gói tin.

V. Triển khai AODV Mô phỏng cấu hình định tuyến thực tiễn

Việc triển khai giao thức định tuyến AODV trong thực tế thường được thực hiện thông qua các công cụ mô phỏng mạng như NS (Network Simulator) để đánh giá hiệu suất trước khi áp dụng. AODV nổi bật nhờ sự kết hợp giữa cơ chế vector khoảng cách và phương pháp tìm đường theo yêu cầu, tạo ra một giải pháp cân bằng giữa hiệu quả và chi phí tài nguyên. Quá trình cấu hình định tuyến AODV xoay quanh việc quản lý các bản tin điều khiển cốt lõi: RREQ, RREP, và RRER (Route Error). Khi một liên kết trên một tuyến đường đang hoạt động bị đứt gãy, nút phát hiện sự cố sẽ gửi một bản tin RRER về nút nguồn để thông báo. Nút nguồn sau đó có thể quyết định khởi tạo lại quá trình khám phá tuyến mới. Cơ chế này đảm bảo mạng có khả năng tự phục hồi khi topo mạng thay đổi. Việc mô phỏng cho phép các nhà nghiên cứu phân tích các chỉ số quan trọng như tỷ lệ giao gói tin thành công, độ trễ trung bình, và chi phí định tuyến trong các kịch bản di động khác nhau, từ đó tinh chỉnh các tham số của giao thức AODV để đạt hiệu suất tối ưu.

5.1. Quy trình khám phá tuyến qua bản tin RREQ và RREP

Quá trình khám phá tuyến trong AODV bắt đầu khi nút nguồn phát quảng bá gói tin RREQ. Mỗi nút nhận được RREQ lần đầu tiên sẽ tạo một mục trong bảng định tuyến của nó cho tuyến đường ngược về nút nguồn, sau đó phát lại RREQ. Để tránh bão quảng bá, mỗi nút chỉ xử lý một RREQ duy nhất từ một cặp (nguồn, ID quảng bá). Khi nút đích nhận được RREQ, nó sẽ tạo một gói tin RREP và gửi unicast về nút nguồn theo đường ngược đã được thiết lập. Các nút trung gian trên đường đi của RREP sẽ cập nhật bảng định tuyến của chúng với thông tin về tuyến đường xuôi đến đích. Quy trình này đảm bảo một tuyến đường hai chiều được thiết lập hiệu quả giữa nguồn và đích.

5.2. Các bước duy trì tuyến và xử lý lỗi liên kết trong AODV

Việc duy trì tuyến trong AODV được thực hiện thông qua cơ chế "hello message" định kỳ giữa các nút lân cận và việc theo dõi liên kết ở lớp MAC. Khi một nút không nhận được tín hiệu từ một nút lân cận trên một tuyến đang hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định, nó coi như liên kết đã bị đứt. Nút này sẽ vô hiệu hóa tất cả các tuyến đường đi qua liên kết đó và gửi một gói tin RRER (Route Error) đến các nút nguồn đang sử dụng tuyến đường này. Các nút nhận được RRER sẽ xóa các tuyến đường không hợp lệ khỏi bảng định tuyến của mình. Cơ chế xử lý lỗi này cho phép giao thức AODV phản ứng nhanh với sự thay đổi của topo mạng, góp phần duy trì sự ổn định của kết nối.

VI. Xu hướng tương lai của các giao thức định tuyến MANET

Lĩnh vực định tuyến trong mạng MANET vẫn đang tiếp tục phát triển với nhiều hướng nghiên cứu mới nhằm khắc phục những nhược điểm của các phương pháp hiện tại. Một trong những xu hướng nổi bật là sự ra đời của các giao thức định tuyến lai (Hybrid Routing Protocols). Các giao thức này kết hợp những ưu điểm của cả hai phương pháp chủ động và theo yêu cầu để tạo ra một giải pháp tối ưu hơn. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng tập trung vào việc tích hợp các yếu tố khác vào quá trình ra quyết định định tuyến, chẳng hạn như thông tin vị trí địa lý (Geographic Routing), mức năng lượng còn lại của các nút (Power-aware Routing), và các yêu cầu về Chất lượng dịch vụ (QoS). Tương lai của cấu hình định tuyến mạng Ad-hoc sẽ hướng đến các giao thức thông minh hơn, có khả năng thích ứng cao, không chỉ tìm ra đường đi ngắn nhất mà còn là đường đi ổn định nhất, tiết kiệm năng lượng nhất và đáp ứng được các yêu cầu dịch vụ đa dạng của người dùng. Vấn đề an ninh cũng là một thách thức lớn, đòi hỏi các cơ chế định tuyến an toàn để chống lại các cuộc tấn công như giả mạo thông tin định tuyến hay tấn công lỗ đen.

6.1. Giao thức lai Hybrid Kết hợp ưu điểm Proactive và Reactive

Giao thức định tuyến lai, ví dụ như ZRP (Zone Routing Protocol), chia mạng thành các vùng (zone). Bên trong vùng của mình, mỗi nút sẽ sử dụng một giao thức định tuyến chủ động để duy trì thông tin định tuyến chi tiết và cập nhật. Đối với các đích nằm ngoài vùng, nút sẽ sử dụng một giao thức định tuyến theo yêu cầu để khám phá tuyến đường. Cách tiếp cận này giúp giảm độ trễ khi giao tiếp với các nút ở gần, đồng thời giảm chi phí điều khiển khi giao tiếp với các nút ở xa. Đây được xem là một giải pháp cân bằng, tận dụng được thế mạnh của cả hai trường phái định tuyến truyền thống.

6.2. Thách thức về QoS và an ninh trong định tuyến mạng Ad hoc

Việc cung cấp Chất lượng dịch vụ (QoS), tức là đảm bảo các yêu cầu về băng thông, độ trễ, và tỷ lệ mất gói cho các ứng dụng thời gian thực như video call hay game online, là một thách thức lớn trong mạng Ad-hoc. Các giao thức định tuyến tương lai cần phải có khả năng tìm ra các tuyến đường không chỉ tồn tại mà còn có đủ tài nguyên để đáp ứng yêu cầu QoS. Về mặt an ninh, bản chất mở và phi tập trung của mạng Ad-hoc khiến nó dễ bị tấn công. Các giao thức định tuyến cần được tích hợp các cơ chế xác thực và mã hóa để đảm bảo tính toàn vẹn và tin cậy của thông tin định tuyến, ngăn chặn các hành vi phá hoại từ các nút độc hại.

22/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Với những cải tiến trong công nghệ truyền thông không dây, những thiết bị thu phát có năng lực mạnh và giá thành thấp đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng di động. Trong những năm gần đây các mạng di động thu hút được sự quan tâm đáng kể vì đặc tính rất linh hoạt và có giá thành giảm. So với các mạng có dây, mạng di động có những đặc tính rất độc đáo. Trong các mạng di động, sự di chuyển của nút có thể dẫn tới việc hình trạng mạng thay đổi thường xuyên, điều này hiếm khi xảy ra với mạng có dây.

Mạng có dây có dung lượng liên kết ổn định trong khi đó dung lượng của liên kết không dây thường xuyên thay đổi vì ảnh hưởng của nguồn phát, độ nhậy của máy thu, nhiễu, pha đinh và xuyên nhiễu. Ngoài ra, các mạng di động không dây còn có tỷ lệ lỗi cao, bị giới hạn về công suất và băng thông [2], [3]. Tùy thuộc vào cơ sở hạ tầng cố định, các mạng di động có thể được phân chia thành mạng có cơ sở hạ tầng và mạng adhoc di động (MANET). Trong mạng di động có cơ sở hạ tầng, các nút di động có các điểm truy nhập có dây (hoặc các trạm gốc) trong cự ly truyền dẫn của chúng.

Những điểm truy nhập này tạo nên đường trục (backbone) cho mạng hạ tầng. Trái lại, các mạng adhoc di động là các mạng tự tổ chức mà không cần hỗ trợ hạ tầng. Trong mạng adhoc di động, các nút di chuyển tùy biến vì thế mạng có thể thay đổi hình trạng rất nhanh chóng và khó đoán trước. Ngoài ra vì nút trong các mạng adhoc di động thường có cự ly truyền dẫn giới hạn nên một số nút không thể truyền thông trực tiếp với nhau.

Vì vậy các đường định tuyến trong mạng adhoc di động có thể có nhiều chặng và mỗi nút trong mạng adhoc di động có thể làm việc như một bộ định tuyến. Các mạng adhoc di động ban đầu được đề xuất trong dự án của DARPA (Cục các dự án tiên tiến của Bộ quốc phòng Chính phủ Mỹ), PRNet (Mạng vô tuyến gói) và SURAN. Với hạ tầng độc lập thiết lập trước, các mạng adhoc di động có những ưu điểm như triển khai dễ và nhanh, cải thiện độ linh hoạt và chi phí giảm. Các mạng adhoc di động phù hợp với những ứng dụng di động kể cả trong môi trường bất lợi nơi không có 8 sẵn cơ sở hạ tầng hay trong các ứng dụng di động thiết lập tạm thời mà giá thành lại là vấn đề quan trọng.

Trong những năm gần đây, ứng dụng của các mạng adhoc di động đã ngày càng quan trọng hơn trong các tổ chức công cộng phi quân sự và trong những lĩnh vực thương mại và công nghiệp. Những ứng dụng điển hình nhất là cứu hộ, hoạt động thực thi pháp luật, robot công nghiệp hợp tác, điều hành giao thông và hoạt động giáo dục trong trường học. Những nghiên cứu chủ động cho các mạng adhoc di động được thực hiện chủ yếu trong các lĩnh vực điều khiển truy nhập môi trường (MAC), định tuyến, quản lý tài nguyên, điều khiển năng lượng và an toàn. Vì sự quan trọng của các giao thức định tuyến trong các mạng đa bước động, rất nhiều giao thức định tuyến mạng adhoc di động đã được đề xuất trong những năm gần đây.

Có một vài thách thức là cho sự thiết kế các giao thức định tuyến mạng adhoc di động trở nên khó khăn. Thứ nhất, trong các mạng adhoc di động sự di chuyển của nút làm cho hình trạng mạng thường xuyên thay đổi và gián đoạn. Thứ hai, vì dung lượng của các liên kết không dây là thay đổi và không thể đoán trước nên có thể thường xuyên xảy ra hiện tượng mất gói tin. Hơn nữa, bản chất quảng bá tự nhiên của môi trường không dây dẫn đến hiện tượng đầu cuối bị ẩn và nảy sinh nhiều bài toán về đầu cuối.

Ngoài ra, các nút di động bị giới hạn về tài nguyên như năng lượng, khả năng tính toán và băng thông nên yêu cầu có những cơ cấu định tuyến hiệu quả. Là kiểu mạng hứa hẹn cho những ứng dụng di động tương lai, các mạng adhoc di động là chủ đề ngày càng hấp dẫn các nhà nghiên cứu. Trong mạng có dây có hai giải thuật định tuyến chính được sử dụng là trạng thái liên kết và vector khoảng cách. Việc cập nhật thường xuyên và định kỳ của hai giải thuật này khiến nó khó có thể mở rộng trong mạng MANET lớn vì nó tiêu tốn một phần đáng kể băng thông, làm tăng việc cạnh tranh kênh truyền và tiêu hao nhiều năng lượng.

Để khắc phục vấn đề này có rất nhiều giao thức định tuyến cho mạng Ad hoc đã được đưa ra, có nhiều phương pháp để phân biệt các giao thức định tuyến này như dựa vào cách trao đổi thông tin định tuyến giữa các nút di động (dựa trên sự phản ứng); dựa vào vị trí địa lý; dựa vào hình trạng mạng (phẳng hay phân cấp); dựa vào năng lượng; dựa vào sự thích nghi; dựa vào sự an toàn hay dựa vào cách truyền multicast…[1], [2], [3], [4], [10], [11]. 9 Một trong những phương pháp phân loại phổ biến nhất là dựa vào cách trao đổi thông tin định tuyến giữa các nút di động, thông qua phương pháp này, có ba nhóm giao thức chính. Các giao thức định tuyến trong MANET (dựa vào cách trao đổi thông tin định tuyến) Các giao thức định tuyến chủ động DSDV OLSR FSR … Các giao thức định tuyến lai ZPR TORA … Các giao thức định tuyến theo yêu cầu DSR AODV ACOR … Hình 2.1: Một số giao thức định tuyến trong mạng MANET + Định tuyến chủ động hay định tuyến theo bảng (proactive routing/table-driven) + Định tuyến theo yêu cầu (reactive routing/on-demand routing) + Định tuyến lai (hybrid routing) Chương này sẽ giới thiệu một số vấn đề liên quan tới việc thiết kế các giao thức định tuyến trong mạng Adhoc và giới thiệu về một số giao thức định tuyến điển hình trong mạng Ad hoc. NHỮNG VẤN ĐỀ THIẾT KẾ CÁC GIAO THỨC ĐỊNH TUYẾN CHO MẠNG ADHOC 2.

Kiến trúc định tuyến 10 Kiến trúc định tuyến của mạng tự tổ chức có thể ở dạng phân cấp hoặc phẳng. Trong hầu hết các mạng tự tổ chức, các trạm (host) sẽ hoạt động như thiết bị định tuyến độc lập, có nghĩa là kiến trúc định tuyến coi như là phẳng, nghĩa là mỗi địa chỉ được nhận dạng duy nhất và không chứa bất kỳ thông tin gì về một trạm nào khác. Trong mạng tự tổ chức có kiến trúc phẳng thì không cần quản lý tính di động vì tất cả các nút có thể thấy nhau qua giao thức định tuyến. Trong các giải thuật định tuyến phẳng như DSDV (Destination Sequenced Distance Vector) và WRP (Wireless Routing Protocol), các bảng định tuyến có thông tin tới tất cả các trạm trong mạng tự tổ chức.

Tuy nhiên giải thuật định tuyến phẳng không có khả năng mở rộng tốt. Tiêu đề định tuyến tăng nhanh chóng khi mạng mở rộng. Vì vậy để điều khiển tái sử dụng không gian kênh (tần số, thời gian hay mã trải phổ) và giảm tiêu đề thông tin định tuyến, cần triển khai cơ cấu phân cấp. Phân cụm là kỹ thuật thông dụng nhất được dùng trong kiến trúc định tuyến phân cấp.

Ý tưởng ẩn sau định tuyến phân cấp là chia các trạm của mạng tự tổ chức thành một số cụm tách rời hoặc chồng lấn. Một nút được cử làm cụm chủ cho mỗi cụm. Cụm chủ này chứa thông tin của các thành viên trong cụm. Các nút không phải là cụm chủ sẽ được coi là nút bình thường.

Khi một nút bình thường gửi gói, nút có thể gửi gói tới cụm chủ để rồi gói được định tuyến tiếp tới đích. CGSR (Clusterhead Gateway Switch Routing) và CBRP (Cluster-Based Routing Protocol) là giao thức định tuyến loại này. Định tuyến phân cấp liên quan tới việc phân cụm, quản lý địa chỉ và tính di động. Hỗ trợ các liên kết đơn hướng Hầu hết giao thức định tuyến hiện tại có xu hướng coi toàn bộ liên kết là song hướng.

Tuy nhiên, có một số yếu tố sẽ làm liên kết không dây trở thành đơn hướng, đó là: + Tính năng vô tuyến khác biệt: Trong một mạng vô tuyến có thể có công suất phát hoặc độ nhạy máy thu khác nhau. Điều này tương tự trong môi trường quân sự khi có thiết bị cho con người và thiết bị xe cộ không dây. Với môi trường vô tuyến của xe cộ, vì ít bị giới hạn về kích thước và trọng lượng nên thiết bị thường 11 có công suất phát hớn hơn 12dB so với thiết bị theo người. Các liên kết đơn hướng sẽ thường gặp trong các mạng quân sự.

+ Nhiễu: Nhiễu do đài nhiễu âm đối địch hay do xen nhiễu lân cận, nó sẽ làm giảm độ nhạy của các máy thu ở gần. Ví dụ: Trạm A có thể nhận gói gửi từ trạm B vì có rất ít nhiễu trong vùng lân cận của A. Tuy nhiên B có thể nằm trong vùng nhiễu của một nút khác và vì vậy không thể nhận gói từ A. Do đó, liên kết giữa A và B có hướng từ B sang A.

+ Yêu cầu quảng bá bản tin: Việc quảng bá bản tin trên một vùng rộng có tầm quan trọng lớn. Các máy phát vệ tinh được dùng cho đường xuống trong khi đường lên sử dụng các đường luân phiên. + Chế độ câm: Trong trường hợp cực kỳ cá biệt, chỉ ứng dụng trong các mạng di động chiến sự là khi các trạm không thể phát do mối nguy hại sắp xảy ra. Trong trường hợp này, vẫn cần thu nhận thông tin, tuy nhiên không thể truyền thông song hướng.

+ Trạng thái hướng liên kết thay đổi theo thời gian: Trạng thái về hướng của liên kết không dây có thể ổn định hoặc là nhất thời. Tần suất của sự chuyển dịch và khoảng thời gian ở mỗi trạng thái sẽ là hàm của lưu lượng sắp đặt, địa thế, sự di động, mưa và năng lượng. Sử dụng siêu trạm Các giao thức định tuyến hiện tại đều giả sử rằng tất cả các trạm di động đều có đặc tính giống nhau do mạng tự tổ chức có cấu trúc ngang hàng, sử dụng các dịch vụ của nhau để truyền thông. Mặc dù trong một số trường hợp điều này là đúng, tuy nhiên cũng có những trường hợp khác là mạng có các trạm có băng thông vượt trội, cung cấp công suất đảm bảo và liên kết không dây có tốc độ cao.

Những trạm này được gọi là siêu trạm (SuperHost). Ví dụ, một công ty trong môi trường quân sự gồm nhiều lính bộ binh được trang bị theo người thiết bị không dây dung lượng thấp và một số xe tăng có phương tiện vô tuyến dung lượng cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ