Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ cắt đến chất lượng khi cắt plasma thép không rỉ

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chế độ cắt plasma thép không rỉ. Phân tích ảnh hưởng của thông số cắt đến chất lượng sản phẩm và tối ưu hóa quá trình.

Trường đại học

Trường Đại Học Lâm Nghiệp

Chuyên ngành

Kỹ Thuật Cơ Khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ Kỹ Thuật

2016

94
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn toàn diện về cắt thép không rỉ bằng plasma A Z

Công nghệ cắt thép không rỉ bằng plasma là một quy trình cắt nhiệt, sử dụng một tia plasma ion hóa được tăng tốc để làm nóng chảy và loại bỏ vật liệu khỏi phôi. Đây là một trong những công nghệ cắt kim loại hiệu quả và phổ biến nhất trong ngành gia công kim loại tấm, đặc biệt là đối với các vật liệu như inox (thép không gỉ), nhôm và các hợp kim dẫn điện khác. Nguyên lý cơ bản dựa trên việc tạo ra một hồ quang điện giữa điện cực (thường làm từ Volfram hoặc Hafnium) bên trong mỏ cắt và vật liệu cần cắt. Một dòng khí (như không khí, khí Nitơ (N2), oxy, hoặc hỗn hợp khí Argon-Hydrogen) được thổi qua hồ quang với tốc độ cao. Năng lượng từ hồ quang làm ion hóa dòng khí, biến nó thành trạng thái plasma với nhiệt độ cực cao, có thể lên tới 30.000°K. Tia plasma này có đủ năng lượng để làm nóng chảy kim loại cục bộ, và động năng của dòng khí sẽ thổi bay phần kim loại nóng chảy ra khỏi rãnh cắt, tạo ra vết cắt plasma sạch và chính xác. Các hệ thống hiện đại thường là máy cắt plasma CNC, cho phép tự động hóa hoàn toàn quá trình cắt theo các bản vẽ kỹ thuật, đảm bảo độ chính xác cao và khả năng lặp lại cho các sản phẩm phức tạp. Việc lựa chọn đúng nguồn cắt plasma và các thông số cắt plasma là yếu tố quyết định đến chất lượng cuối cùng của sản phẩm.

1.1. Nguyên lý hoạt động cơ bản của máy cắt plasma CNC

Một hệ thống máy cắt plasma CNC (Computer Numerical Control) bao gồm ba thành phần chính: nguồn cắt plasma, mỏ cắt và hệ thống điều khiển CNC. Nguồn cắt plasma cung cấp dòng điện một chiều (DC) với điện áp và cường độ phù hợp để tạo và duy trì hồ quang. Mỏ cắt chứa điện cực và bép cắt plasma, có nhiệm vụ hội tụ tia plasma và dẫn dòng khí. Hệ thống CNC điều khiển chuyển động của mỏ cắt theo hai hoặc nhiều trục (X, Y, Z) dựa trên chương trình được lập trình sẵn. Quá trình bắt đầu khi một tín hiệu điện áp cao tần (HF) được kích hoạt, tạo ra hồ quang mồi giữa điện cực và bép cắt. Dòng khí plasma đi qua hồ quang mồi này, bị ion hóa và tạo thành một đường dẫn điện đến phôi. Khi hồ quang chính được thiết lập giữa điện cực và phôi, nó làm tan chảy kim loại, trong khi dòng khí tốc độ cao thổi vật liệu nóng chảy ra ngoài, hoàn thành quá trình cắt. Toàn bộ quy trình được tự động hóa, cho phép gia công inox và các kim loại khác với độ chính xác cao.

1.2. Lịch sử phát triển và các cột mốc công nghệ plasma

Công nghệ cắt plasma ra đời vào năm 1957 bởi tập đoàn Linde, ban đầu được phát triển để cắt các kim loại mà phương pháp cắt oxy-gas không hiệu quả, đặc biệt là cắt thép không gỉ và nhôm. Những cột mốc quan trọng trong sự phát triển của công nghệ này bao gồm: công nghệ dòng hồ quang kép (1962) giúp cải thiện tuổi thọ bép cắt; cắt plasma bằng không khí (1963) giúp giảm chi phí vận hành. Đặc biệt, sự ra đời của công nghệ phun nước (1968) bởi Hypertherm đã tạo ra một bước đột phá, giúp tăng mật độ năng lượng của tia plasma, tạo ra cạnh cắt vuông vắn hơn và tốc độ cắt nhanh hơn. Những năm 1990 chứng kiến sự phát triển của công nghệ cắt plasma cường độ cao (High Definition), mang lại chất lượng cắt gần tương đương với laser. Theo luận văn của Lê Đình Sen (2016), sự phát triển không ngừng này đã biến cắt plasma từ một phương pháp gia công thô thành một công cụ chính xác cho ngành gia công kim loại tấm.

II. Cách khắc phục lỗi phổ biến khi cắt thép không rỉ plasma

Mặc dù là một công nghệ tiên tiến, quá trình cắt thép không gỉ bằng plasma vẫn đối mặt với nhiều thách thức ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm. Một trong những vấn đề phổ biến nhất là sự hình thành xỉ cắt (dross) ở cạnh dưới của vết cắt. Xỉ cắt là phần kim loại nóng chảy không được thổi bay hoàn toàn và đông cứng lại, đòi hỏi phải có công đoạn gia công thứ cấp để loại bỏ. Vấn đề thứ hai là chất lượng cạnh cắt, bao gồm độ vuông góc và độ nhám bề mặt. Một vết cắt lý tưởng phải có cạnh thẳng, vuông góc với bề mặt tấm và bề mặt nhẵn mịn. Tuy nhiên, việc cài đặt sai thông số cắt plasma như tốc độ cắt quá nhanh hoặc quá chậm, cường độ dòng điện (Ampe) không phù hợp có thể dẫn đến cạnh cắt bị nghiêng, lượn sóng hoặc có rãnh. Thách thức lớn nhất và khó kiểm soát nhất chính là biến dạng nhiệt. Do nhiệt độ của tia plasma rất cao, một lượng nhiệt lớn sẽ truyền vào vật liệu, gây ra vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ - Heat Affected Zone). Trong vùng này, cấu trúc tinh thể và tính chất cơ học của vật liệu bị thay đổi, có thể làm giảm độ bền và khả năng chống ăn mòn. Hơn nữa, sự giãn nở và co ngót không đồng đều do nhiệt có thể gây ra cong vênh, đặc biệt khi gia công kim loại tấm mỏng.

2.1. Vấn đề về xỉ cắt và chất lượng bề mặt cắt

Xỉ cắt là một trong những khuyết tật phổ biến nhất, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và yêu cầu gia công thêm. Xỉ được chia thành hai loại chính: xỉ tốc độ thấp (khi tốc độ cắt quá chậm, hồ quang cắt rộng ra ở đáy, kim loại nóng chảy tạo thành vũng lớn và bám lại) và xỉ tốc độ cao (khi tốc độ cắt quá nhanh, hồ quang bị kéo giật về phía sau, không đủ năng lượng để thổi bay hoàn toàn kim loại nóng chảy). Để tối ưu chất lượng bề mặt cắt, cần tìm ra một "cửa sổ" tốc độ cắt tối ưu. Ngoài ra, chiều cao mỏ cắt không đúng, bép cắt plasma bị mòn, hoặc cường độ dòng điện (Ampe) không tương thích với độ dày inox cũng là những nguyên nhân gây ra xỉ và làm giảm chất lượng vết cắt plasma.

2.2. Kiểm soát biến dạng nhiệt và vùng ảnh hưởng nhiệt HAZ

Vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) là khu vực kim loại không bị nóng chảy nhưng có cấu trúc vi mô bị thay đổi do chu trình nhiệt của quá trình cắt. Đối với gia công inox, HAZ có thể làm giảm khả năng chống ăn mòn cục bộ. Theo nghiên cứu của Lê Đình Sen (2016) trên thép không gỉ dày 8mm, kích thước của HAZ phụ thuộc trực tiếp vào năng lượng đầu vào trên một đơn vị chiều dài vết cắt. Để giảm thiểu HAZ và biến dạng nhiệt, cần giảm năng lượng đầu vào bằng cách tăng tốc độ cắt và sử dụng cường độ dòng điện (Ampe) ở mức tối thiểu cần thiết để cắt xuyên qua vật liệu. Sử dụng máy cắt plasma CNC với các kỹ thuật cắt tiên tiến như cắt dưới nước hoặc sử dụng bàn cắt nước cũng là giải pháp hiệu quả để hấp thụ nhiệt dư thừa và hạn chế biến dạng.

III. Bí quyết tối ưu thông số cắt plasma cho chất lượng đỉnh cao

Để đạt được chất lượng cắt tốt nhất khi cắt thép không gỉ bằng plasma, việc hiệu chỉnh chính xác các thông số cắt plasma là yếu tố sống còn. Các thông số này có mối quan hệ tương tác phức tạp và ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả cuối cùng. Ba yếu tố quan trọng nhất cần được tối ưu hóa là cường độ dòng điện (Ampe), tốc độ cắt, và áp suất khí. Cường độ dòng điện quyết định năng lượng của hồ quang plasma; dòng điện cao hơn cho phép cắt các vật liệu dày hơn và nhanh hơn, nhưng cũng tạo ra vết cắt plasma rộng hơn và vùng ảnh hưởng nhiệt lớn hơn. Tốc độ cắt phải được cân bằng hoàn hảo với cường độ dòng điện và độ dày inox. Tốc độ quá chậm gây ra xỉ, cạnh cắt rộng và biến dạng nhiệt lớn. Tốc độ quá nhanh sẽ không cắt đứt hoàn toàn vật liệu và gây ra xỉ tốc độ cao. Áp suất khí và lưu lượng khí ảnh hưởng đến khả năng đẩy kim loại nóng chảy ra khỏi rãnh cắt. Áp suất quá thấp sẽ không đủ lực để làm sạch vết cắt, trong khi áp suất quá cao có thể làm tắt hồ quang hoặc gây mòn bép cắt plasma nhanh chóng. Ngoài ra, các yếu tố khác như chiều cao mỏ cắt so với phôi và tình trạng của các vật tư tiêu hao (điện cực, bép cắt) cũng đóng vai trò quan trọng không kém.

3.1. Tầm quan trọng của cường độ dòng điện Ampe và tốc độ cắt

Mối quan hệ giữa cường độ dòng điện (Ampe)tốc độ cắt là nền tảng của việc tối ưu hóa quy trình. Đối với mỗi độ dày inox và loại vật liệu cụ thể, nhà sản xuất nguồn cắt plasma thường cung cấp một biểu đồ cắt khuyến nghị. Theo đó, việc tăng cường độ dòng điện cho phép tăng tốc độ cắt tương ứng. Nghiên cứu thực nghiệm trong luận văn của Lê Đình Sen cho thấy, khi cắt inox 304 dày 8mm, việc tăng dòng điện từ 60A lên 90A cho phép tăng tốc độ cắt tối ưu, đồng thời bề rộng rãnh cắt cũng tăng lên. Mục tiêu là tìm ra điểm cân bằng nơi tốc độ cắt là cao nhất có thể mà vẫn đảm bảo cạnh cắt sạch, không có xỉ cắtvùng ảnh hưởng nhiệt ở mức chấp nhận được.

3.2. Lựa chọn áp suất khí và loại khí plasma phù hợp

Loại khí plasmaáp suất khí có ảnh hưởng lớn đến chất lượng cắt và chi phí vận hành. Đối với cắt inox 304, khí Nitơ (N2) thường được ưu tiên sử dụng làm khí plasma vì nó cung cấp chất lượng bề mặt cắt tốt và cân bằng giữa tốc độ và chi phí. Hỗn hợp khí Argon-Hydrogen cho chất lượng cắt cao nhất trên thép không gỉ và nhôm, tạo ra bề mặt sáng bóng, không bị oxy hóa, nhưng chi phí cao hơn. Cắt bằng không khí nén là lựa chọn kinh tế nhất nhưng có thể gây ra hiện tượng nitơ hóa bề mặt cắt, ảnh hưởng đến quá trình hàn sau này. Việc cài đặt đúng áp suất khí theo khuyến nghị của nhà sản xuất là rất quan trọng để đảm bảo dòng khí ổn định và hiệu quả.

IV. Phương pháp lựa chọn khí plasma cắt inox 304 hiệu quả nhất

Việc lựa chọn loại khí phù hợp là một trong những quyết định kỹ thuật quan trọng nhất trong quá trình cắt thép không rỉ bằng plasma, đặc biệt là với vật liệu như inox 304. Loại khí plasma không chỉ ảnh hưởng đến tốc độ cắtchất lượng bề mặt cắt, mà còn tác động đến tuổi thọ của các bộ phận tiêu hao như điện cực và bép cắt plasma. Mỗi loại khí có những đặc tính hóa học và vật lý riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Ví dụ, oxy thường được dùng để cắt thép carbon vì nó tạo ra phản ứng tỏa nhiệt với sắt, giúp tăng tốc độ cắt. Tuy nhiên, đối với thép không gỉ, việc sử dụng oxy có thể gây oxy hóa mạnh trên cạnh cắt. Do đó, các loại khí trơ hoặc hỗn hợp khí trơ thường được ưu tiên. Các lựa chọn phổ biến nhất cho gia công inox bao gồm Nitơ (N2), hỗn hợp Argon-Hydro (Ar-H2), và trong một số trường hợp là không khí nén. Việc lựa chọn tối ưu phụ thuộc vào yêu cầu về chất lượng bề mặt, độ dày inox, tốc độ sản xuất và ngân sách vận hành. Một hệ thống máy cắt plasma CNC hiện đại thường đi kèm với bộ điều khiển khí tự động để tối ưu hóa việc cung cấp khí cho từng loại vật liệu và độ dày khác nhau.

4.1. Sử dụng khí Nitơ N2 và hỗn hợp khí Argon Hydrogen

Khí Nitơ (N2) là lựa chọn phổ biến và cân bằng nhất để cắt thép không gỉ. Nó cung cấp một sự cân bằng tuyệt vời giữa chất lượng cắt, tốc độ và chi phí vận hành. Nitơ tạo ra vết cắt plasma sạch với bề mặt nhẵn và ít xỉ cắt. Để đạt chất lượng cao nhất, đặc biệt với các tấm dày, hỗn hợp khí Argon-Hydrogen (thường là 95% Argon, 5% Hydrogen hoặc 65% Argon, 35% Hydrogen) được sử dụng. Argon giúp ổn định hồ quang, trong khi Hydrogen làm tăng nhiệt độ và mật độ năng lượng của tia plasma, tạo ra bề mặt cắt cực kỳ sáng bóng và không bị oxy hóa. Tuy nhiên, đây là loại khí đắt tiền nhất và thường chỉ được sử dụng cho các ứng dụng đòi hỏi chất lượng hoàn thiện cao.

4.2. Phân tích ưu nhược điểm của việc cắt plasma bằng không khí

Sử dụng không khí nén làm khí plasma là giải pháp kinh tế nhất vì không khí có sẵn và miễn phí. Đây là lựa chọn tốt cho các xưởng cơ khí vừa và nhỏ. Không khí cung cấp tốc độ cắt tốt trên thép carbon, thép không gỉ và nhôm. Tuy nhiên, nhược điểm chính khi cắt inox 304 bằng không khí là hiện tượng oxy hóa và nitơ hóa bề mặt cắt. Theo tài liệu của Lê Đình Sen (2016), lớp oxit nitơ hình thành trên bề mặt có thể gây rỗ khí trong quá trình hàn tiếp theo nếu không được làm sạch kỹ. Do đó, mặc dù chi phí thấp, cắt bằng không khí thường không được khuyến nghị cho các ứng dụng đòi hỏi chất lượng bề mặt cao hoặc cần hàn sau khi cắt.

V. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cắt inox dày 8mm bằng plasma

Nghiên cứu thực nghiệm là bước quan trọng để xác thực các mô hình lý thuyết và đưa ra các khuyến nghị thực tiễn cho ngành gia công kim loại tấm. Luận văn của Lê Đình Sen (2016) đã tiến hành một nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng của chế độ cắt đến chất lượng sản phẩm khi cắt thép không rỉ SUS 304 dày 8mm. Thí nghiệm được thực hiện trên máy cắt plasma D12000 OTC DAIHEN, khảo sát hai thông số cắt plasma chính là cường độ dòng điện (Ampe)tốc độ cắt. Mục tiêu là xác định mối quan hệ giữa các thông số đầu vào này và các chỉ tiêu chất lượng đầu ra, bao gồm bề rộng rãnh cắt và sự phân bố nhiệt độ trong vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ). Kết quả nghiên cứu cung cấp những dữ liệu quý giá, giúp người vận hành có thể lựa chọn chế độ cắt hợp lý, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm, từ đó nâng cao năng suất và đảm bảo chất lượng vết cắt plasma một cách nhất quán. Những phát hiện này tạo tiền đề cho việc tối ưu hóa quy trình gia công inox và giảm thiểu các khuyết tật như biến dạng nhiệtxỉ cắt.

5.1. Ảnh hưởng của chế độ cắt đến bề rộng vết cắt plasma

Kết quả thực nghiệm cho thấy cả cường độ dòng điện (Ampe)tốc độ cắt đều có ảnh hưởng rõ rệt đến bề rộng của rãnh cắt. Cụ thể, khi giữ nguyên tốc độ cắt và tăng cường độ dòng điện, bề rộng rãnh cắt có xu hướng tăng lên do năng lượng hồ quang lớn hơn. Ngược lại, khi giữ nguyên dòng điện và tăng tốc độ cắt, bề rộng rãnh cắt có xu hướng giảm nhẹ. Bảng 4.4 trong nghiên cứu của Lê Đình Sen chỉ ra rằng ở tốc độ 1.0 m/phút, khi tăng dòng điện từ 60A lên 90A, bề rộng trung bình của rãnh cắt tăng từ 2.45mm lên 2.9mm. Dữ liệu này giúp xác định một chế độ cắt tối ưu để vừa đảm bảo khả năng cắt đứt vật liệu, vừa giữ cho cạnh cắt có độ rộng nhỏ nhất, giúp tiết kiệm vật liệu và tăng độ chính xác.

5.2. Phân tích sự phân bố nhiệt độ tại vùng ảnh hưởng nhiệt

Việc đo và phân tích sự phân bố nhiệt độ trong vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) là một phần cốt lõi của nghiên cứu. Sử dụng các thiết bị đo nhiệt độ hồng ngoại, nghiên cứu đã ghi lại sự thay đổi nhiệt độ tại các khoảng cách khác nhau so với mép của cạnh cắt. Kết quả cho thấy nhiệt độ giảm nhanh khi di chuyển ra xa vết cắt. Ví dụ, Bảng 4.6 cho thấy khi cắt với tốc độ 1.2 m/phút, nhiệt độ tại mép cắt rất cao, nhưng ở khoảng cách chỉ vài milimet, nhiệt độ đã giảm xuống đáng kể. Việc hiểu rõ sự phân bố nhiệt này giúp đánh giá mức độ ảnh hưởng của quá trình cắt đến tính chất vật liệu và dự đoán nguy cơ biến dạng nhiệt. Tăng tốc độ cắt được xác định là biện pháp hiệu quả để giảm thời gian tác động nhiệt, từ đó thu hẹp kích thước của HAZ.

VI. Tương lai công nghệ cắt kim loại và xu hướng máy plasma CNC

Ngành công nghệ cắt kim loại đang chứng kiến những bước tiến vượt bậc, và cắt plasma vẫn giữ một vai trò trung tâm, đặc biệt trong lĩnh vực gia công kim loại tấm. Tương lai của công nghệ này tập trung vào việc cải thiện độ chính xác, tốc độ và hiệu quả năng lượng, đồng thời đơn giản hóa quá trình vận hành. Xu hướng chính là sự phát triển của các nguồn cắt plasma thông minh hơn, có khả năng tự động điều chỉnh các thông số cắt plasma dựa trên vật liệu và độ dày. Các nhà sản xuất hàng đầu như Hypertherm đang tiên phong trong việc tích hợp các cảm biến và phần mềm tiên tiến vào máy cắt plasma CNC để tối ưu hóa hiệu suất và kéo dài tuổi thọ vật tư tiêu hao. Công nghệ cắt plasma cường độ cao (HyDefinition) và X-Definition đang dần thu hẹp khoảng cách về chất lượng với cắt laser, mang lại cạnh cắt sắc nét, vuông vắn hơn và vùng ảnh hưởng nhiệt cực nhỏ. Hơn nữa, sự tích hợp của robot và tự động hóa đang mở ra những ứng dụng mới cho cắt plasma trong các dây chuyền sản xuất hàng loạt, từ đóng tàu đến chế tạo kết cấu thép, hứa hẹn một kỷ nguyên mới của năng suất và chất lượng trong gia công inox và các kim loại khác.

6.1. Khuyến nghị chế độ cắt tối ưu cho gia công kim loại tấm

Dựa trên các kết quả nghiên cứu và thực tiễn sản xuất, việc đưa ra khuyến nghị về chế độ cắt tối ưu là rất cần thiết. Đối với cắt thép không gỉ có độ dày trung bình (6-12mm), cần ưu tiên sử dụng khí Nitơ (N2) để cân bằng giữa chất lượng và chi phí. Tốc độ cắt nên được đặt ở mức cao nhất có thể mà không gây ra xỉ tốc độ cao. Cường độ dòng điện (Ampe) cần được chọn phù hợp với độ dày inox theo bảng tra của nhà sản xuất, tránh sử dụng dòng điện quá cao gây lãng phí năng lượng và làm tăng biến dạng nhiệt. Luôn đảm bảo các vật tư tiêu hao như bép cắt plasma và điện cực ở trong tình trạng tốt nhất. Việc áp dụng các khuyến nghị này giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí gia công.

6.2. Cải tiến mới trong nguồn cắt plasma từ Hypertherm

Các thương hiệu hàng đầu như Hypertherm liên tục đổi mới để nâng cao hiệu quả của công nghệ cắt kim loại. Các thế hệ nguồn cắt plasma mới nhất, ví dụ như dòng XPR, được trang bị công nghệ X-Definition™ cho chất lượng cắt vượt trội trên thép không gỉ và nhôm. Các tính năng thông minh như công nghệ tự động bảo vệ vật tư tiêu hao, khả năng chẩn đoán lỗi từ xa và giao diện điều khiển đơn giản hóa giúp giảm sự phụ thuộc vào kỹ năng của người vận hành. Những cải tiến này không chỉ cải thiện chất lượng bề mặt cắt mà còn giảm đáng kể chi phí vận hành trên mỗi mét cắt, khẳng định vị thế của cắt plasma là một giải pháp không thể thiếu trong ngành gia công kim loại tấm hiện đại.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Trong nhưng năm gần đây, với sự phát triển nhanh chóng của khoa học kỹ thuật đã thúc đẩy các ngành công nghiệp phát triển. Trong lĩnh vực cơ khí chế tạo máy các sản phẩm cơ khí cũng yêu cầu chất lượng ngày càng cao. Để nâng cao chất lượng sản phẩm một mặt người ta sử dụng ngày càng nhiều các loại vật liệu có cơ tính tốt, thép không gỉ hoặc thép chậm gỉ là một trong những loại vật liệu đó.

Với thành phần các bon và hợp kim chủ yếu: 0.4 %C , >13%Cr, thì đây là loại thép rất dẻo, dễ uốn, dễ hàn, bền, chống ăn mòn tốt trong khoảng nhiệt độ rộng. Nên loại vật liệu này được sử dụng khá rộng rãi và rất thích hợp trong các ngành hoá chất, dụng cụ mổ trong ngành y học, khuôn mẫu, đồ trang sức, các loại ốc vít không gỉ, ổ bi chống ăn mòn, đồ gia dụng, bình chứa, ống công nghiệp, tàu thuyền công nghiệp, vỏ ngoài các công trình xây dựng. Mặt khác bên cạnh chọn vật liệu tốt người ta phải nâng cao độ chính xác và chất lượng bề mặt khi gia công để nâng cao chất lượng của sản phẩm. Đối với thép tấm không rỉ, để hoàn thiện một sản phẩm cần qua nhiều công đoạn .Trong đó công đoạn cắt là khá quan trọng để tạo nên một sản phẩm chất lượng.

Phương pháp cắt bằng hồ quang plasma chủ yếu được sử dụng để gia công vật liệu này. Cắt plasma là công nghệ khá phức tạp đòi hỏi người thực hiện phải có kiến thức lý thuyết về vật lý, hóa học, cơ khí, luyện kim, điện, điện tử, tự động hóa…, đồng thời cũng yêu cầu cao về tính sáng tạo và kỹ năng nghề nghiệp. Hiện nay, công nghệ cắt plasma đã được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau làm cho năng suất và chất lượng sản phẩm tăng lên rất nhiều. Tuy nhiên, việc lựa chọn chế độ cắt cho phù hợp nhằm nâng cao năng su ất và đảm bảo chất lượng sản phẩm còn gặp nhiều bất cập vì chưa được 2 ` nghiên cứu kỹ lưỡng; Mối quan hệ giữa chế độ cắt với chất lượng sản phẩm cắt chưa được đánh giá đầy đủ; việc chọn chế độ cắt hiện nay vẫn dựa vào kinh nghiệm thể hiện trong các bảng tra…Vì vậy, đề tài “Nghiên cứu ảnh hưởng chế độ cắt đến chất lượng sản phẩm khi cắt thép không rỉ bằng tia plasma” là rất cần thiết; nó tạo tiền đề cho việc nghiên cứu hoàn thiện tiếp theo nhằm mục đích xác định chế độ cắt hợp lý và tiến tới tối ưu hoá chế độ cắt khi cắt thép không rỉ bằng hồ quang plasma góp phần nâng cao hiệu quả khai thác, sử dụng máy cắt bằng plasma trong sản xuất cơ khí và là cơ sở để nghiên cứu cho các vật liệu khác, trên cơ sở nghiên cứu bằng lý thuyết và thực nghiệm tạo ra một chế độ cắt cụ thể ứng với bề dày vật cắt khi cắt thép không rỉ.

Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu chế độ cắt plasma khi cắt thép không rỉ có bề dày h = 8 mm và ảnh hưởng của nó đến vùng ảnh hưởng nhiệt phân phối bên trong thép. Từ đó có những khuyến cáo khi sử dụng công nghệ cắt thép không rỉ bằng plasma với các tấm thép có chiều dày khác nhau. Đồng thời đề xuất một chế độ cắt phù hợp với thép không rỉ khi áp dụng phương pháp cắt bằng plasma. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Trong phạm vi và thời gian thực hiện đề tài này, thép không rỉ có bề dày 8mm được lựa chọn để nghiên cứu chế độ cắt plasma không khí với qui trình cắt tự động.

Phạm vi ứng dụng khi cắt các thép không rỉ được mở rộng đến các chiều dày khác nhau (6 - 12) mm sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Các đối tượng được quan tâm đến gồm: - Các dạng năng lượng tham gia vào quá trình cắt. - Bề rộng mạch cắt và vùng ảnh hưởng nhiệt. Phƣơng pháp nghiên c ứu đề tài - Nghiên cứu lý thuyết để có được kết quả phân tích, tính toán dựa vào lý 3 ` thuyết truyền nhiệt - Nghiên cứu thực nghiệm đo nhiệt độ và xác định vùng ảnh hưởng nhiệt.

- Thực nghiệm đo bề rộng rãnh cắt - So sánh kết quả đo và kết quả tính để khẳng định độ tin cậy của kết quả tính theo lý thuyết truyền nhiệt. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài - Xác định được ảnh hưởng của một số thông số đến chất lượng sản phẩm khi cắt thép không gỉ bằng plasma - Xác định được bề rộng và kích thước vùng ảnh hưởng nhiệt của thép sau khi cắt. - Cho phép hạn chế công đoạn cắt thử nhiều lần trong thực tiễn làm tăng chi phí gia công. - Cung cấp các khuyến cáo, hướng dẫn khi sử dụng công nghệ cắt bằng plasma để đạt hiệu quả cao trong thực tiễn sản xuất, chế tạo.

4 ` Chƣơng 1 TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Các quy trình cắt kim loại bằng nhiệt khí 1.1 Cắt bằng ô-xy Quá trình cắt bắt đầu bằng sự đốt nóng kim loại đến nhiệt độ cháy (ô-xy hóa mạnh liệt) nhờ ngọn lửa hàn sau đó cho dòng ô-xy thổi qua, để đốt nóng kim loại đến nhiệt độ cháy, khi đã đạt được đến nhiệt độ cháy. Cho dòng ô-xy kỹ thuật nguyên chất (98 ÷ 99,7% O2) vào rãnh giữa của mỏ cắt và nó trực tiếp ô-xy hóa kim loại thành ô xít sắt và thổi xỉ lỏng khỏi rãnh cắt. Sự tạo thành nhiệt do quá trình kim loại cháy trong ô-xy đã làm cho quá trình cắt được liên tục cho đến khi kết thúc đường cắt.

Cắt bằng ô-xy được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp luyện kim và gia công kim loại, đặc biệt là trong ngành luyện kim đen, đóng tàu, chế tạo lò hơi, chế tạo đầu máy toa xe, xây dựng …Việt Nam. Hiện nay cắt bằng phương pháp thủ công vẫn được ứng dụng rộng rãi để cắt thép tấm, mặt tròn và các chi tiết đơn giản hay phức tạp khác. Cắt bằng máy cắt ngày càng phát triển và có năng xuất cao, độ chính xác lớn, mép cắt phẳng nhất là cắt ô-xy, a- xê-ty-len thực hiện trên máy cát CNC. Cắt hồ quang ô-xy Phương pháp này dùng để cắt, khoét rãnh hoặc cắt lỗ kim loại bằng điện cực dạng que hàn, có sử dụng ô-xy.

Điện cực có vỏ bọc bằng thuốc trợ dung, với chức năng ổn định hồ quang và làm sản phẩm cháy trong quá trình cát trở nên lỏng hơn. Lõi của điện cực là lõi rỗng dạng ống qua đó ô-xy được đưa trực tiếp vào vùng hồ quang nơi kim loại được cắt. Kìm cắt được thiết kế đặc biệt để có khả năng dẫn điện đến điện cực và ô-xy đến hồ quang. 5 ` Với phương pháp này, hồ quang được đun nóng sơ bộ trước, sự cắt kim loại thực tế được thực hiện bằng dòng ô-xy và thuốc trợ dung, nhờ phối hợp nung chảy, ô-xy hóa, hòa tan, tạo xỉ và phun cơ học.

Trong trường hợp vật liệu có tính chống ô-xy hóa cao, chẳng hạn như thép không rỉ, nhôm và hợp kim nhôm,…. Quá trình cắt chủ yếu do sự nóng chảy. Trong tường hợp này, lớp vỏ bọc điện cực sẽ đẩy kim loại nóng chảy ra xa đường cắt tương tự tác dụng của kim loại bột hoặc chất trợ dung trong quy trình cắt thép không rỉ bằng ô-xy, a-xê-ty-len. Cắt hồ quang, kim loại bằng tay Đây là phương pháp cắt thô sử dụng điện hàn cực thông dụng hoặc điện cực được thiết kế đặc biệt có đường kính từ 4mm đến 6mm với cường độ dòng điện cao hơn so với hàn hồ quang tay 30-50% so với dòng điện hồ quang tương ứng.

Mặc dù có thể dùng dòng điện xoay chiều, nhưng dòng một chiều cực thuận được ưu tiên sử dụng. Đôi khi có thể làm ẩm điện cực, nước trong lớp bọc điện cực làm giảm sự quá nhiệt điện cực và phân hủy trong hồ quang để xuyên thấu sâu hơn. Các tấm dày không quá 10mm có thể cắt dễ dàng bằng cách dịch chuyển điện cực dọc theo đường cắt. Đối với kim loại tấm dày hơn, cần cắt từ phía dưới tấm kim loại và xỉ nóng chảy có thể dễ dàng thoát xuống dưới.

Đường cắt có thể bắt đầu từ mép tấm, hoặc cắt từ lõi công nghệ xuyên qua tấm. Để tạo điều kiện cho kim loại và xỉ nóng thoát ra ngoài, chiều dài hồ quang cần ngắn, trong lúc đồng thời đẩy que hàn vào vũng kim loại nóng chảy và chuyển động que hàn lên xuống theo hình lưỡi liềm. Chuyển động lên trên cần nhanh, trong lúc chuyển động xuống dưới cần tạo ra được tác dụng đẩy kim loại và xỉ nóng ra ngoài rãnh cắt. Khi không có phương pháp nào tốt hơn, phương pháp này được sử dụng để khoét lỗ trong các ống, tấm, để hàn các phần nối thêm sau đó.

Cắt bằng điện cực các bon khí nén Phương pháp này dùng trong không khí nén để loại bỏ không khí nóng chảy do hồ quang tạo nên. Nó cho phép vát rãnh vật liệu kim loại. Dòng khí nén tốc độ cao có hướng song song với điện cực Các bon và vị trí hồ quang, có tác dụng thổi kim loại nóng chảy ra khỏi vùng đó. Các ứng dụng chủ yếu của phương pháp này là cắt kim loại, khoét bỏ những đường hàn hoặc vùng hàn bị khuyết tật và vát rãnh để chuẩn bị mép hàn.

Khác với cắt kim loại bằng nguyên liệu khí ô-xy dựa trên sự ô-xy hóa và loại bỏ xỉ nóng chảy thấp, cắt bằng hồ quang không khí chỉ làm nóng chảy mà không ô xy hóa. Quy trình này về cơ bản có tính vật lý, do đó có thể được dùng cho mọi vật liệu kim loại kể cả loại có màng ô xít khó nóng chảy. Cắt bằng hồ quang Plasma Plasma là khí dẫn nhiệu bao gồm các điện tử, ion, phân tử trung hòa. Plasma cắt kim loại có nhiệt độ từ 50÷30.000K, hình thành khi thổi dòng khí tạo Plasma mà có thể là chất lỏng hoặc hỗn hợp khí và chất lỏng qua hồ quang điện trong mỏ cắt.

Thiết bị cắt Plasma bao gồm nguồn điện, bộ điều khiển, một hoặc nhiều loại khí để có khí phun(qua lỗ) và khí bảo vệ, và mỏ cắt, thiết bị có thể vận hành bằng tay hoặc cơ khí hóa. Nguồn điện một chiều với điện áp hở mạch trong khoảng 120-140V và dòng điện 70-1000A. Để cá thép có chiều dày 75mm và nhôm có chiều dày 90mm cần điện áp hở mạch 400V và dòng điện đến 500A. Thiết bị cắt bằng tay đảm bảo an toàn cho người sử dụng có điện áp hở mạch 120-200V, dòng điện 70-100A, tốc độ cắt tương đối thấp, chiều dày cắt được so với thép Các bon 12.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ