Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Gia đình là tế bào của xã hội, được hình thành và duy trì dựa trên các mối quan hệ hôn nhân, huyết thống hoặc nuôi dưỡng. Trong bối cảnh đời sống kinh tế - xã hội biến đổi nhanh chóng, các quan niệm về hôn nhân và nuôi dạy con cái có nhiều thay đổi, kéo theo tình trạng vi phạm nghĩa vụ chăm sóc, nuôi dưỡng con có chiều hướng gia tăng. Theo số liệu của Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới (năm 2018) được tác giả dẫn chứng, trung bình cả nước có trên 60.000 vụ ly hôn mỗi năm, chiếm tỷ lệ khoảng 30% tổng số cặp đôi kết hôn (cứ 10 cặp kết hôn thì có 3 cặp ly hôn). Thực trạng này dẫn đến việc nhiều trẻ em chỉ được sống cùng cha hoặc mẹ, đặt ra yêu cầu bức thiết về việc bảo đảm quyền được cấp dưỡng để duy trì điều kiện sống và học tập tối thiểu.
Mặc dù Luật Hôn nhân và Gia đình (HNGĐ) năm 2014 đã hoàn thiện hơn so với các văn bản trước đây, nhưng qua thực tiễn áp dụng, các quy định về cấp dưỡng cho con vẫn bộc lộ nhiều điểm bất cập, thiếu tính đồng bộ và gây khó khăn cho hoạt động xét xử cũng như thi hành án dân sự. Các phán quyết của Tòa án về thời điểm bắt đầu thực hiện nghĩa vụ, xác định mức cấp dưỡng và phương thức cấp dưỡng còn thiếu sự thống nhất. Từ bối cảnh thực tiễn và khoảng trống pháp lý đó, tác giả Ngô Thị Khánh Hòa đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Luật Dân sự với đề tài "Cấp dưỡng cho con theo pháp luật Việt Nam hiện hành và thực tiễn áp dụng".
Mục đích nghiên cứu của khóa luận là làm rõ các quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành về nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con, đánh giá thực tiễn áp dụng, nhận diện các vướng mắc của cơ quan thực thi pháp luật và đề xuất giải pháp hoàn thiện. Để đạt mục đích này, tác giả xác định 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Làm sáng tỏ những vấn đề chung về nghĩa vụ cấp dưỡng cho con như khái niệm, đặc điểm và ý nghĩa pháp lý của việc cấp dưỡng cho con.
- Phân tích, đánh giá quy định của pháp luật hiện hành về nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.
- Phân tích các tình huống, vụ việc thực tế (thông qua quyết định, bản án và việc thi hành phán quyết của Tòa án về cấp dưỡng) trên cơ sở đối chiếu pháp luật hiện hành và so sánh các vụ việc có tình tiết tương tự nhằm chỉ ra các vướng mắc trong quá trình áp dụng pháp luật.
- Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, kết hợp dẫn chiếu kinh nghiệm lập pháp, án lệ nước ngoài để đề xuất các kiến nghị hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả cơ chế thực thi pháp luật về nghĩa vụ cấp dưỡng cho con.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Những vấn đề lý luận về cấp dưỡng cho con; quy định của pháp luật Việt Nam hiện hành và pháp luật, án lệ của một số quốc gia; các vướng mắc, bất cập trong thực tiễn áp dụng pháp luật về nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con.
- Phạm vi nghiên cứu: Khóa luận giới hạn nghiên cứu quan hệ cấp dưỡng cho con giữa các chủ thể là công dân Việt Nam, không giải quyết quan hệ có yếu tố nước ngoài. Về cơ chế pháp lý, đề tài tập trung vào pháp luật hôn nhân và gia đình Việt Nam hiện hành (Luật HNGĐ năm 2014 và văn bản hướng dẫn); các chế tài xử lý vi phạm dân sự chỉ tiếp cận ở mức độ nguyên tắc.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng trên nền tảng khoa học pháp lý chuyên ngành Luật Dân sự và Luật Hôn nhân & Gia đình. Khung lý thuyết và nguồn quy phạm pháp luật được tác giả sử dụng bao gồm:
- Hệ thống văn bản pháp luật Việt Nam: Luật HNGĐ năm 2014 (các điều khoản trọng tâm: khoản 24 Điều 3, Điều 82, Điều 87, Điều 107, Điều 110, Điều 116, Điều 117, Điều 119); Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 (Điều 21 về người chưa thành niên); Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS) năm 2015 (khoản 2 Điều 482); Luật Thi hành án dân sự (THADS) năm 2008 sửa đổi, bổ sung năm 2014 (Điểm a khoản 2 Điều 2); Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004; Nghị định số 70/2001/NĐ-CP; Nghị định số 126/2014/NĐ-CP; Nghị định số 02/2013/NĐ-CP.
- Pháp luật và án lệ quốc tế, lịch sử: Luật La Mã cổ đại (học thuyết của Ulpian); Bộ luật Hammurabi (Điều 137); Hồng Đức thiện chính thư (triều Lê); Luật Gia đình Cuba (Điều 122); Luật Gia đình Cộng hòa Liên bang Đức (Điều 1602, Điều 1610); Bộ luật Dân sự và Thương mại Thái Lan (Điều 1564); Bộ luật Gia đình Philippines năm 1987 (Điều 194); Đạo luật Trẻ em 1989 và Đạo luật Cấp dưỡng trẻ em 2008 (sửa đổi 2014) của Vương quốc Anh; Hiến chương Phụ nữ Singapore năm 1961 (Điều 69, Điều 127); Án lệ Rose v. Rose (1987) và pháp luật bang California (Hoa Kỳ).
- Tình hình nghiên cứu trong nước: Giáo trình Luật HNGĐ của Trường ĐH Luật TP.HCM (2022) và Trường ĐH Luật Hà Nội (2021, 2022); các công trình luận văn, khóa luận của Trương Thị Thu Thảo (2015), Trần Phương Mai (2018), Võ Thị Oanh (2019), Đào Thị Thúy Hằng (2020); các bài báo khoa học của Ngô Thị Anh Vân (2018), Lê Vĩnh Châu (2022).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp phân tích: Được sử dụng xuyên suốt cả hai chương để mổ xẻ nội dung các điều luật, khái niệm pháp lý và giải thích các quy định của pháp luật Việt Nam cũng như pháp luật nước ngoài.
- Phương pháp bình luận án: Được vận dụng chủ yếu tại Chương 2 nhằm đánh giá, phân tích tính hợp lý hoặc bất cập trong lập luận của các bản án, quyết định thực tế và án lệ của Tòa án các cấp.
- Phương pháp so sánh: Đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với các mô hình lập pháp quốc tế (Anh, Mỹ, Đức, Singapore, Philippines, Thái Lan) để tìm kiếm giải pháp hoàn thiện.
- Phương pháp tổng hợp: Được sử dụng tại phần kết luận của từng chương và phần kết luận chung nhằm hệ thống hóa các phát hiện nghiên cứu và đề xuất sửa đổi chính sách.
Nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu thứ cấp gồm hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình, sách chuyên khảo, bài báo khoa học; nguồn dữ liệu thực tiễn là các bản án, quyết định giám đốc thẩm của TAND Tối cao (Quyết định số 01/2021/HNGĐ-GĐT), bản án phúc thẩm, sơ thẩm tại các địa phương (TP.HCM, Gia Lai, Sóc Trăng, Tiền Giang, Nghệ An, Hậu Giang, Bình Phước), Án lệ số 62/2023/AL và Dự thảo Án lệ số 11 của TAND Tối cao.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề cơ bản về cấp dưỡng cho con
Chương 1 tập trung xây dựng cơ sở lý luận và hệ thống hóa khung pháp luật thực định về quan hệ cấp dưỡng giữa cha, mẹ và con.
-
Khái niệm và đặc điểm:
- Khái niệm: Tác giả đối chiếu các góc độ tiếp cận (từ điển ngôn ngữ, Luật La Mã, luật cổ Việt Nam, Bộ luật Gia đình Philippines và khoản 24 Điều 3 Luật HNGĐ năm 2014) để định nghĩa: Cấp dưỡng cho con là nghĩa vụ của cha, mẹ đóng góp tiền hoặc tài sản khác nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu của con chưa thành niên hoặc con đã thành niên không có khả năng lao động và không có tài sản tự nuôi mình, phát sinh khi cha mẹ ly hôn, không tồn tại quan hệ hôn nhân hợp pháp, không sống chung hoặc sống chung nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng.
- Đặc điểm: Quan hệ cấp dưỡng cho con mang 03 đặc trưng pháp lý cơ bản: (i) Mang tính chất tài sản nhưng phi đền bù, không ngang giá, gắn liền với nhân thân nên không thể chuyển giao, bù trừ hay thay thế; (ii) Phát sinh độc quyền trên cơ sở quan hệ huyết thống hoặc quan hệ nuôi dưỡng; (iii) Có thể phát sinh ngay cả khi cha, mẹ đang sống chung với con nếu người đó có hành vi trốn tránh, vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng (khác biệt với các dạng cấp dưỡng khác trong gia đình).
-
Ý nghĩa pháp lý - xã hội: Góp phần bảo đảm các nhu cầu sinh hoạt, học tập, chữa bệnh thiết yếu của con; giảm bớt gánh nặng kinh tế cho bên trực tiếp nuôi dưỡng; cung cấp cơ sở pháp lý cho Tòa án giải quyết tranh chấp; duy trì sự gắn kết trách nhiệm gia đình và bảo đảm an sinh, ổn định trật tự xã hội.
-
Căn cứ phát sinh và quyền yêu cầu:
- Căn cứ phát sinh (Điều 110 Luật HNGĐ năm 2014): Phụ thuộc vào điều kiện của con (chưa đủ 18 tuổi, hoặc đã đủ 18 tuổi nhưng bị khuyết tật, bệnh lý mất/hạn chế khả năng lao động và không có đủ tài sản tự nuôi mình) kết hợp với điều kiện của cha mẹ (không sống chung hoặc sống chung nhưng vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng).
- Chủ thể có quyền yêu cầu (Điều 119): Cá nhân (người được cấp dưỡng, cha, mẹ, người giám hộ, người thân thích trong phạm vi ba đời); Cơ quan, tổ chức (cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em, Hội Liên hiệp Phụ nữ).
-
Mức cấp dưỡng, phương thức và sự biến động của nghĩa vụ:
- Mức cấp dưỡng: Do các bên thỏa thuận dựa trên 02 căn cứ: thu nhập, khả năng thực tế của người cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của người con.
- Phương thức cấp dưỡng (Điều 117): Cấp dưỡng định kỳ (hàng tháng, hàng quý, nửa năm, hàng năm) hoặc cấp dưỡng một lần. Luật HNGĐ năm 2014 đã bỏ quy định bắt buộc cấp dưỡng bổ sung đối với trường hợp cấp dưỡng một lần khi con gặp khó khăn đột xuất (vốn tồn tại ở Nghị định 70/2001/NĐ-CP hướng dẫn Luật năm 2000), tạo sự chủ động và bảo vệ người có nghĩa vụ cấp dưỡng.
- Thay đổi, tạm ngừng, chấm dứt: Quy định về việc điều chỉnh mức/phương thức cấp dưỡng khi có lý do chính đáng (bệnh tật, tai nạn, mất việc làm), tạm ngừng khi lâm vào hoàn cảnh kinh tế đặc biệt khó khăn, và chấm dứt khi con đã thành niên và có khả năng lao động hoặc có tài sản tự nuôi mình.
Chương 2: Thực tiễn áp dụng pháp luật về cấp dưỡng cho con và kiến nghị hoàn thiện
Chương 2 phân tích chuyên sâu các vướng mắc từ thực tiễn xét xử thông qua các bản án điển hình và đề xuất các kiến nghị lập pháp cụ thể.
-
Về thời điểm thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng:
- Thực tiễn xét xử: Tồn tại sự không thống nhất giữa các Tòa án khi tuyên thời điểm bắt đầu cấp dưỡng: có nơi tính từ ngày tuyên án sơ thẩm, có nơi tính từ ngày bản án có hiệu lực pháp luật (như Bản án 73/2022/HNGĐ-ST tại Hậu Giang), có nơi không ấn định mốc thời gian cụ thể. Tác giả chỉ ra rằng việc tính từ ngày bản án có hiệu lực là mâu thuẫn với khoản 2 Điều 482 BLTTDS năm 2015 và điểm a khoản 2 Điều 2 Luật THADS (phán quyết cấp dưỡng được thi hành ngay dù có kháng cáo, kháng nghị).
- Bình luận Án lệ số 62/2023/AL: Trong vụ án xác định cha cho con tại Bình Phước, Tòa án buộc người cha phải hoàn trả tiền cấp dưỡng hồi tố từ ngày con sinh ra (12/01/2014) đến ngày nộp đơn khởi kiện (12/10/2017). Tác giả bày tỏ quan điểm không đồng tình với cách dùng khái niệm "hoàn trả tiền cấp dưỡng" trong Án lệ 62/2023/AL, bởi bản chất cấp dưỡng là phục vụ nhu cầu hiện tại và tương lai, không chu cấp cho quá khứ. Trường hợp này bản chất là yêu cầu bồi hoàn chi phí nuôi dưỡng thực tế mà người mẹ đã bỏ ra một mình. Tác giả dẫn chứng pháp luật Hoa Kỳ cấm áp dụng hiệu lực hồi tố đối với yêu cầu cấp dưỡng trước khi có bản án công nhận quan hệ cha con.
- Kiến nghị: Ban hành văn bản hướng dẫn xác định rõ thời điểm phát sinh nghĩa vụ: (i) Trường hợp thuận tình ly hôn tính từ ngày ra quyết định công nhận thỏa thuận; (ii) Trường hợp xử ly hôn tính từ ngày tuyên án sơ thẩm; (iii) Trường hợp con ngoài giá thú tính từ thời điểm quan hệ cha, mẹ, con được xác định hợp pháp. Đồng thời, học hỏi Hiến chương Phụ nữ Singapore năm 1961 để cho phép Tòa án quyết định nghĩa vụ cấp dưỡng tạm thời ngay trong quá trình giải quyết vụ án.
-
Về mức cấp dưỡng cho con:
- Thực tiễn xét xử: Mức cấp dưỡng do Tòa án tuyên có sự chênh lệch rất lớn. Nhiều vụ án tuyên mức quá thấp (350.000 đồng/tháng tại Gia Lai, 500.000 đồng/tháng tại Nghệ An, 525.000 đồng/tháng tại Tiền Giang), chỉ bằng 1/2 mức lương cơ sở, không bảo đảm nhu cầu thiết yếu của trẻ. Ngược lại, có vụ việc các bên tự nguyện thỏa thuận mức rất cao và được Tòa công nhận (như Quyết định GĐT số 01/2021/HNGĐ-GĐT vụ Tập đoàn Trung Nguyên: cấp dưỡng 10 tỷ đồng/4 người con/năm đến khi học xong đại học). Một số vụ án Tòa ấn định mức cấp dưỡng hợp lý theo thu nhập thực tế (như Bản án 31/2021/HNGĐ-PT tại TP.HCM: thu nhập 12 triệu đồng/tháng, cấp dưỡng 3 triệu đồng/tháng/con; hoặc Dự thảo Án lệ số 11: thu nhập 3 triệu đồng/tháng, cấp dưỡng 1 triệu đồng/tháng).
- Kiến nghị: Tiếp thu kinh nghiệm của Hoa Kỳ (xem xét mức sống trước ly hôn, nhu cầu giáo dục, hoàn cảnh thể chất), pháp luật bang California và Đạo luật Cấp dưỡng trẻ em 2008 của Anh (tính tỷ lệ phần trăm theo thu nhập hàng tuần). Đề xuất đưa vào Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao quy định định lượng: Trong trường hợp không thỏa thuận được, Tòa án quyết định mức cấp dưỡng ít nhất bằng 2/3 mức lương cơ sở và không thấp hơn 30% mức thu nhập bình quân của người có nghĩa vụ trong 06 tháng liền kề.
-
Về phương thức cấp dưỡng:
- Phân tích ưu và nhược điểm của phương thức định kỳ hàng tháng (phổ biến nhất nhưng thời gian thi hành án kéo dài 10-18 năm, dễ dẫn đến trốn tránh khi người cấp dưỡng đổi nơi ở hoặc biến động thu nhập) và phương thức cấp dưỡng một lần.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận và thực tiễn áp dụng pháp luật về cấp dưỡng cho con tại Việt Nam, mang lại các kết quả và đóng góp cụ thể:
- Làm rõ bản chất pháp lý của nghĩa vụ cấp dưỡng: Phân biệt rạch ròi giữa nghĩa vụ "nuôi dưỡng" và "cấp dưỡng"; xác lập tính chất phi đền bù, gắn liền với nhân thân và cơ chế bảo vệ quyền lợi trẻ em trong quan hệ pháp luật gia đình.
- Chỉ ra các điểm xung đột và thiếu thống nhất trong thực tiễn xét xử: Nhận diện sự mâu thuẫn giữa cách tuyên thời điểm cấp dưỡng của một số bản án với quy định của BLTTDS năm 2015 và Luật THADS năm 2008; chỉ ra khoảng trống pháp lý khiến mức cấp dưỡng bị ấn định cảm tính hoặc quá thấp ở các địa phương.
- Đóng góp quan điểm khoa học đối với án lệ: Phân tích phản biện đối với Án lệ số 62/2023/AL về vấn đề cấp dưỡng hồi tố, đề xuất tách bạch giữa "hoàn trả chi phí nuôi dưỡng trong quá khứ" và "nghĩa vụ cấp dưỡng cho hiện tại và tương lai".
Bảng tổng hợp kinh nghiệm quốc tế và đề xuất hoàn thiện pháp luật Việt Nam
| Nội dung pháp lý |
Kinh nghiệm quốc tế được viện dẫn |
Bất cập tại thực tiễn Việt Nam |
Đề xuất hoàn thiện của tác giả |
| Thời điểm cấp dưỡng |
- Hoa Kỳ: Cấm áp dụng hồi tố tiền cấp dưỡng trước khi có phán quyết xác định cha con. - Singapore: Tòa án có quyền buộc cấp dưỡng ngay trong quá trình tố tụng (Hiến chương Phụ nữ 1961). |
Các bản án tuyên không thống nhất (ngày tuyên án, ngày có hiệu lực, hoặc hồi tố theo Án lệ 62/2023/AL gây nhầm lẫn bản chất). |
Quy định rõ: thuận tình ly hôn tính từ ngày có quyết định; ly hôn tranh chấp tính từ ngày tuyên án sơ thẩm; con ngoài giá thú tính từ khi xác định quan hệ cha con. Cho phép cấp dưỡng tạm thời trong tố tụng. |
| Mức cấp dưỡng tối thiểu |
- Vương quốc Anh: Xác định theo % thu nhập tuần (12% - 19% với thu nhập $\le$ £800; 9% - 15% với phần vượt £800). - Hoa Kỳ (California): Tính theo thu nhập, mức sống trước ly hôn, chi phí y tế, giáo dục. |
Mức cấp dưỡng không có sàn định lượng, nhiều bản án tuyên quá thấp (350.000 - 525.000 đ/tháng), không đủ chi phí sinh hoạt tối thiểu. |
Bổ sung quy định vào Nghị quyết hướng dẫn: Mức cấp dưỡng tối thiểu bằng ít nhất 2/3 mức lương cơ sở và không thấp hơn 30% thu nhập bình quân 06 tháng liền kề. |
| Xác định khả năng thực tế |
- Hoa Kỳ (Án lệ Rose v. Rose 1987): Được phép giữ lại một phần tiền trợ cấp thương tật của cựu chiến binh để thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng. |
Khó khăn trong việc xác minh nguồn thu nhập ngoài lương, tài sản thừa kế, tài sản sinh lợi của bên có nghĩa vụ. |
Xem xét toàn diện tổng thu nhập thực tế, các khoản trợ cấp và tài sản hợp pháp sau khi trừ chi phí thiết yếu của người cấp dưỡng. |
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn nhất định do phạm vi nghiên cứu được tác giả xác định từ đầu:
- Đề tài chỉ giới hạn nghiên cứu quan hệ cấp dưỡng giữa các cá nhân là công dân Việt Nam, chưa mở rộng sang quan hệ cấp dưỡng có yếu tố nước ngoài (người nước ngoài cấp dưỡng cho con tại Việt Nam hoặc cha mẹ cư trú ở nước ngoài).
- Các khía cạnh về quy trình tố tụng chi tiết và chế tài xử lý vi phạm hành chính, hình sự (tội từ chối hoặc trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng) đối với hành vi trốn tránh cấp dưỡng chỉ được tiếp cận ở mức độ nguyên tắc, chưa đi sâu vào cơ chế cưỡng chế thi hành án dân sự chuyên biệt.
Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế thi hành án và các biện pháp bảo đảm thực thi nghĩa vụ cấp dưỡng xuyên biên giới có yếu tố nước ngoài; nghiên cứu hoàn thiện các chế tài hành chính và hình sự nhằm xử lý triệt để tình trạng trốn tránh thi hành nghĩa vụ cấp dưỡng nuôi con trên thực tế.
Giá trị tham khảo
Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn thiết thực đối với:
- Sinh viên, học viên ngành Luật: Đặc biệt là chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Hôn nhân và Gia đình; cung cấp hệ thống tài liệu lý luận, tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước cùng phương pháp phân tích, bình luận bản án chuẩn mực.
- Cán bộ thực tiễn (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Chấp hành viên, Luật sư): Cung cấp tài liệu tham khảo giá trị trong việc đánh giá chứng cứ, xác định thu nhập, ấn định mức cấp dưỡng và xử lý các vướng mắc về thời điểm tuyên nghĩa vụ cấp dưỡng trong các vụ án ly hôn hoặc tranh chấp xác định cha, mẹ cho con.
Câu hỏi thường gặp
1. Tác giả có quan điểm như thế nào về việc áp dụng hiệu lực hồi tố nghĩa vụ cấp dưỡng trong Án lệ số 62/2023/AL?
Tác giả không đồng tình với việc Án lệ số 62/2023/AL buộc người cha "hoàn trả tiền cấp dưỡng" từ thời điểm con sinh ra đến khi khởi kiện. Bản chất của cấp dưỡng là nhằm đáp ứng nhu cầu duy trì sự sống ở hiện tại và tương lai của người không thể tự nuôi mình, không mang tính chất chu cấp cho quá khứ. Việc người mẹ một mình nuôi con trong quá khứ nên được giải quyết theo hướng khởi kiện yêu cầu bồi hoàn chi phí nuôi dưỡng thực tế mà người cha trốn tránh thực hiện, chứ không phải là hồi tố tiền cấp dưỡng.
2. Mức cấp dưỡng tối thiểu được tác giả kiến nghị bổ sung vào văn bản hướng dẫn là bao nhiêu?
Tác giả đề xuất đưa vào Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao quy định: Trong trường hợp các bên không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định mức cấp dưỡng ít nhất bằng 2/3 mức lương cơ sở và không thấp hơn 30% mức thu nhập bình quân trong 06 tháng liền kề của người có nghĩa vụ cấp dưỡng.
3. Theo đề xuất của tác giả, thời điểm bắt đầu thực hiện nghĩa vụ cấp dưỡng cho con được xác định như thế nào trong từng trường hợp?
Nghĩa vụ cấp dưỡng cần được xác định theo 03 mốc cụ thể: (i) Đối với trường hợp thuận tình ly hôn: là thời điểm Tòa án ra quyết định công nhận sự thỏa thuận của đương sự; (ii) Đối với vụ án ly hôn có tranh chấp: tính từ ngày Tòa án tuyên án sơ thẩm (để phù hợp với quy định bản án cấp dưỡng được thi hành ngay của BLTTDS và Luật THADS); (iii) Đối với con sinh ra ngoài giá thú: tính từ thời điểm quan hệ cha, mẹ, con được xác định chính thức theo quy định pháp luật.
4. Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định nghĩa vụ cấp dưỡng của cha, mẹ đối với con phát sinh dựa trên những căn cứ nào?
Căn cứ Điều 110 Luật HNGĐ năm 2014, nghĩa vụ cấp dưỡng phát sinh khi thỏa mãn đồng thời hai nhóm điều kiện: Thứ nhất, người con phải là người chưa thành niên (dưới 18 tuổi) hoặc đã thành niên nhưng không có khả năng lao động và không có tài sản để tự nuôi mình; Thứ hai, cha hoặc mẹ không sống chung với con, hoặc sống chung với con nhưng có hành vi vi phạm, trốn tránh nghĩa vụ nuôi dưỡng con.
5. Pháp luật Vương quốc Anh quy định cách tính mức cấp dưỡng theo tỷ lệ phần trăm thu nhập như thế nào được tác giả viện dẫn?
Theo Đạo luật Cấp dưỡng trẻ em 2008 của Anh, nếu thu nhập hàng tuần từ 800 bảng trở xuống, tỷ lệ cấp dưỡng là 12% tổng thu nhập cho 01 con, 16% cho 02 con và 19% cho từ 03 con trở lên. Nếu thu nhập vượt quá 800 bảng, phần vượt quá sẽ tính theo tỷ lệ 9% (01 con), 12% (02 con) và 15% (từ 03 con trở lên).
Kết luận
Khóa luận cử nhân "Cấp dưỡng cho con theo pháp luật Việt Nam hiện hành và thực tiễn áp dụng" của tác giả Ngô Thị Khánh Hòa là công trình nghiên cứu chuyên sâu, kết hợp chặt chẽ giữa phân tích lý luận, đánh giá thực tiễn xét xử và so sánh pháp luật quốc tế. Tác giả đã chỉ ra những khoảng trống pháp lý nổi cộm về mức cấp dưỡng, thời điểm bắt đầu cấp dưỡng và đưa ra các phản biện học thuật xác đáng đối với việc áp dụng án lệ hiện nay. Các giải pháp đề xuất mang tính cụ thể, có căn cứ định lượng rõ ràng, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện văn bản hướng dẫn thi hành Luật Hôn nhân và Gia đình tại Việt Nam.