Thực trạng và hiệu quả can thiệp phòng, chống bệnh dại ở người tại tỉnh Sơn La

Tài liệu nghiên cứu Thực trạng và hiệu quả can thiệp phòng chống bệnh dại ở người theo cách tiếp cận một sức khỏ e tại, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Trường đại học

Viện Vệ sinh Dịch tễ Trung ương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2018

178
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

1.1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU BỆNH DẠI

1.2. Sơ lược về lịch sử bệnh dại

1.3. Định nghĩa trường hợp bệnh và chẩn đoán bệnh dại ở người

1.4. Tác nhân gây bệnh

1.5. Nguồn truyền bệnh, phương thức lây truyền và khối cảm thụ

1.6. Vắc xin phòng dại và huyết thanh kháng dại sử dụng ở người

1.7. Gánh nặng bệnh dại và cơ sở xây dựng mục tiêu xóa bỏ bệnh dại

1.8. THỰC TRẠNG BỆNH DẠI Ở NGƯỜI VÀ CÁC HOẠT ĐỘNG PHÒNG, CHỐNG BỆNH DẠI

1.8.1. Thực trạng bệnh dại ở người

1.8.2. Thực trạng hoạt động phòng, chống bệnh dại

1.9. CAN THIỆP PHÒNG, CHỐNG BỆNH DẠI THEO CÁCH TIẾP CẬN MỘT SỨC KHỎE

1.9.1. Định nghĩa Một sức khỏe

1.9.2. Tiếp cận Một sức khỏe trong phòng, chống bệnh dại trên thế giới

1.9.3. Tiếp cận Một sức khỏe trong phòng, chống bệnh dại tại Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Địa điểm nghiên cứu

2.3. Thời gian nghiên cứu

2.4. Phương pháp nghiên cứu

2.5. Công cụ thu thập số liệu cho nghiên cứu

2.6. Các biến số và chỉ số đánh giá trong nghiên cứu mô tả

2.7. Công cụ thu thập số liệu cho nghiên cứu can thiệp

2.8. Các chỉ số đánh giá trong nghiên cứu can thiệp

2.9. Nội dung can thiệp

2.10. QUẢN LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU

2.10.1. Phân loại chỉ số chất lượng hoạt động phòng, chống bệnh dại

2.10.2. Phân loại chỉ số mức độ hiểu biết về phòng, chống bệnh dại

2.10.3. Cách tính chỉ số hiệu quả, chỉ số trước sau, hiệu quả can thiệp

2.11. SAI SỐ VÀ HẠN CHẾ SAI SỐ

2.12. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. THỰC TRẠNG BỆNH DẠI Ở NGƯỜI VÀ CÁC HOẠT ĐỘNG PHÒNG, CHỐNG BỆNH DẠI TẠI TỈNH SƠN LA, 2011 – 2013

3.1.1. Thực trạng bệnh dại ở người, 2011-2013

3.1.2. Thực trạng hoạt động phòng, chống bệnh dại tại tỉnh Sơn La, 2011-2013

3.2. HIỆU QUẢ PHÒNG, CHỐNG BỆNH DẠI THEO CÁCH TIẾP CẬN MỘT SỨC KHỎE TẠI 3 XÃ CỦA HUYỆN MAI SƠN, 2014 – 2015

3.2.1. Kết quả triển khai các hoạt động can thiệp trên thực địa, 2014-2015

3.2.2. Đặc trưng cá nhân của đối tượng nghiên cứu tại cộng đồng

3.2.3. Hiệu quả can thiệp phòng, chống bệnh dại theo cách tiếp cận Một sức khỏe tại 3 xã của huyện Mai Sơn

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. THỰC TRẠNG BỆNH DẠI Ở NGƯỜI VÀ CÁC HOẠT ĐỘNG PHÒNG, CHỐNG BỆNH DẠI TẠI TỈNH SƠN LA, 2011 – 2013

4.1.1. Thực trạng bệnh dại ở người tại tỉnh Sơn La, 2011-2013

4.1.2. Thực trạng hoạt động phòng, chống bệnh dại tại tỉnh Sơn La, 2011-2013

4.2. HIỆU QUẢ PHÒNG, CHỐNG BỆNH DẠI THEO CÁCH TIẾP CẬN MỘT SỨC KHỎE TẠI 3 XÃ CỦA HUYỆN MAI SƠN, 2014 – 2015

4.2.1. Kết quả triển khai các hoạt động can thiệp trên thực địa, 2014-2015

4.2.2. Hiệu quả can thiệp theo cách tiếp cận Một sức khỏe

NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI VÀ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU

MỘT SỐ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC BẢNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Dại Sơn La Thực Trạng Nguy Cơ

Bệnh dại là một bệnh nhiễm vi rút cấp tính nguy hiểm, tác động trực tiếp đến hệ thống thần kinh trung ương. Vi rút dại, thuộc họ Rhabdoviridae, giống Lyssavirus, lây truyền từ động vật sang người qua chất tiết, thường là nước bọt của chó bị nhiễm bệnh. Hầu hết các ca nhiễm đều do vết cắn, vết liếm trên da bị tổn thương. Cả người và động vật mắc bệnh dại đều dẫn đến tử vong. Bệnh dại thuộc nhóm B trong Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm. Theo ước tính của WHO, mỗi năm có khoảng 55.000 người chết vì bệnh dại, phần lớn ở các nước đang phát triển tại châu Phi và châu Á. Tại Việt Nam, tỷ lệ tử vong do bệnh dại đang đứng thứ 14 trên thế giới. Sơn La là một trong những tỉnh có tỷ lệ mắc bệnh dại cao, gây ra những tổn thất lớn về kinh tế, xã hội và sức khỏe con người.

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Bệnh Dại và Các Phát Hiện Quan Trọng

Bệnh dại là một trong những căn bệnh lâu đời nhất, lây truyền từ động vật sang người khi tiếp xúc với vi rút qua da hoặc niêm mạc bị tổn thương. Từ "rabies" có nguồn gốc từ tiếng Latin, mang nghĩa "cuồng bạo, điên rồ". Người Hy Lạp cổ đại mô tả bệnh dại bằng từ "lyssa," nghĩa là "chứng điên khùng, rồ dại." Bác học Louis Pasteur có công lớn trong việc nghiên cứu bệnh dại. Ngày 6/7/1885, ông tiêm vắc xin não thỏ bất hoạt cho cậu bé Joseph Meister, bị chó dại cắn. Sau 13 mũi tiêm, cậu bé đã được cứu sống.

1.2. Định Nghĩa Ca Bệnh Quy Trình Chẩn Đoán Bệnh Dại Ở Người

Người bị phơi nhiễm với bệnh dại là người bị chó, mèo, hoặc động vật nghi dại cắn, cào, liếm, hoặc bị nước bọt dính vào niêm mạc. Trường hợp bệnh dại ở người được chẩn đoán trên lâm sàng với các triệu chứng viêm não tủy cấp tính như sợ nước, sợ gió, sợ ánh sáng, hoặc các triệu chứng liệt, tiến triển tới hôn mê và thường tử vong sau 7-10 ngày. Thời gian ủ bệnh thường từ 4-12 tuần. Xét nghiệm xác định chẩn đoán bằng phân lập vi rút hoặc sử dụng các kỹ thuật huỳnh quang miễn dịch hoặc miễn dịch gắn men.

1.3. Tác Nhân Gây Bệnh Đường Lây Truyền và Đối Tượng Nguy Cơ

Tác nhân gây bệnh dại là vi rút dại, thuộc họ Rhabdoviridae, giống Lyssavirus. Vi rút dại có hình viên đạn, kích thước nhỏ. G protein là kháng nguyên quan trọng nhất trong việc tạo ra kháng thể bảo vệ. Quá trình sao chép của vi rút dại gồm ba giai đoạn. Đường lây truyền chủ yếu là qua nước bọt của động vật mắc bệnh theo vết cắn, vết cào, hoặc vết xước trên da. Tại Việt Nam, chó là ổ chứa vi rút chủ yếu, chiếm 96-97% các ca bệnh.

II. Thách Thức Phòng Chống Bệnh Dại Ở Người Sơn La Phân Tích

Công tác phòng, chống bệnh dại tại Sơn La đang đối mặt với nhiều thách thức. Tập quán nuôi chó thả rông, thiếu kiến thức và ý thức phòng bệnh của người dân tạo điều kiện cho bệnh dại lây lan. Từ năm 2001-2010, Sơn La không ghi nhận ca tử vong nào do bệnh dại. Tuy nhiên, bệnh tái bùng phát từ năm 2011, với 41 ca tử vong trong 3 năm (2011-2013). Mặc dù ngành y tế và thú y đã có nhiều nỗ lực, nhưng vẫn chưa khống chế được bệnh dại hiệu quả. Cần có sự phối hợp liên ngành, đa ngành để kiểm soát bệnh dại một cách bền vững.

2.1. Thực Trạng Bệnh Dại Ở Người Tại Tỉnh Sơn La 2011 2013

Theo số liệu báo cáo, trong giai đoạn 2011-2013, Sơn La ghi nhận 41 trường hợp tử vong do bệnh dại. Điều này cho thấy tình hình bệnh dại tại tỉnh diễn biến phức tạp và khó kiểm soát. Các ca tử vong tập trung chủ yếu ở khu vực nông thôn, nơi người dân còn thiếu kiến thức và chưa có ý thức phòng bệnh. Cần có các biện pháp can thiệp khẩn cấp để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

2.2. Đánh Giá Hoạt Động Phòng Chống Bệnh Dại Tại Sơn La

Mặc dù ngành y tế và thú y đã triển khai nhiều hoạt động phòng chống bệnh dại như tập huấn chuyên môn, mở rộng điểm tiêm vắc xin, tăng cường truyền thông, nhưng hiệu quả vẫn còn hạn chế. Tỷ lệ tiêm phòng vắc xin dại cho chó mèo còn thấp. Sự phối hợp giữa các ban ngành chưa chặt chẽ. Cần có đánh giá chi tiết về các hoạt động phòng chống bệnh dại để đưa ra các giải pháp cải thiện.

2.3. Các Rào Cản Trong Công Tác Quản Lý Chó Mèo và Tiêm Phòng

Một trong những rào cản lớn nhất là tập quán nuôi chó thả rông của người dân. Việc quản lý chó mèo còn lỏng lẻo, gây khó khăn cho việc tiêm phòng vắc xin. Nhiều người dân chưa nhận thức được tầm quan trọng của việc tiêm phòng vắc xin dại cho chó mèo. Chi phí tiêm phòng cũng là một vấn đề đối với nhiều gia đình. Cần có các chính sách hỗ trợ và tuyên truyền để nâng cao tỷ lệ tiêm phòng.

III. Cách Tiếp Cận Một Sức Khỏe Để Kiểm Soát Bệnh Dại Sơn La

Cách tiếp cận “Một Sức Khỏe” (One Health) là một giải pháp hiệu quả để kiểm soát bệnh dại, đặc biệt là ở các tỉnh miền núi như Sơn La. Nguyên lý chủ đạo của cách tiếp cận này là sự phối hợp liên ngành, liên cấp. Nó đòi hỏi sự tham gia của ngành y tế, thú y, chính quyền địa phương, cộng đồng và các tổ chức liên quan khác. Cách tiếp cận “Một Sức Khỏe” giúp giải quyết các vấn đề phức tạp liên quan đến bệnh dại một cách toàn diện và bền vững.

3.1. Định Nghĩa và Nguyên Tắc Của Cách Tiếp Cận Một Sức Khỏe

Cách tiếp cận “Một Sức Khỏe” là một phương pháp tiếp cận toàn diện, liên ngành và đa ngành nhằm giải quyết các vấn đề sức khỏe liên quan đến con người, động vật và môi trường. Nguyên tắc cốt lõi của “Một Sức Khỏe” là sự phối hợp và hợp tác giữa các lĩnh vực để đạt được mục tiêu chung về sức khỏe cộng đồng. Việc áp dụng cách tiếp cận này giúp nâng cao hiệu quả phòng chống dịch bệnh, bảo vệ sức khỏe con người và động vật.

3.2. Ứng Dụng Một Sức Khỏe Trong Phòng Chống Bệnh Dại Trên Thế Giới

Nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng thành công cách tiếp cận “Một Sức Khỏe” trong phòng chống bệnh dại. Các hoạt động bao gồm: tăng cường giám sát dịch bệnh, cải thiện quản lý chó mèo, nâng cao tỷ lệ tiêm phòng, tăng cường truyền thông giáo dục sức khỏe, và hợp tác liên ngành. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy cách tiếp cận “Một Sức Khỏe” là một giải pháp hiệu quả để kiểm soát bệnh dại.

3.3. Triển Khai Một Sức Khỏe Trong Phòng Chống Bệnh Dại Tại Việt Nam

Việt Nam đã bắt đầu triển khai cách tiếp cận “Một Sức Khỏe” trong phòng chống bệnh dại. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong việc phối hợp giữa các ban ngành, phân bổ nguồn lực, và nâng cao năng lực cho cán bộ y tế và thú y. Cần có các chính sách và kế hoạch cụ thể để đẩy mạnh việc triển khai cách tiếp cận “Một Sức Khỏe” trong phòng chống bệnh dại trên toàn quốc.

IV. Nghiên Cứu Hiệu Quả Can Thiệp Phòng Chống Bệnh Dại Sơn La

Để đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp phòng chống bệnh dại theo cách tiếp cận “Một Sức Khỏe” tại Sơn La, cần thực hiện các nghiên cứu khoa học. Các nghiên cứu này sẽ giúp xác định các yếu tố nguy cơ, đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp, và đưa ra các khuyến nghị để cải thiện công tác phòng chống bệnh dại. Nghiên cứu tập trung vào đánh giá hiệu quả của việc triển khai các hoạt động can thiệp trên thực địa, đặc trưng cá nhân của đối tượng nghiên cứu, và hiệu quả can thiệp phòng chống bệnh dại theo cách tiếp cận Một sức khỏe.

4.1. Phương Pháp Nghiên Cứu Đánh Giá Can Thiệp Bệnh Dại

Nghiên cứu cần sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học, bao gồm: nghiên cứu mô tả cắt ngang, nghiên cứu кого кого, nghiên cứu can thiệp cộng đồng. Các phương pháp thu thập số liệu bao gồm: phỏng vấn, khảo sát, quan sát, và phân tích số liệu thứ cấp. Các chỉ số đánh giá bao gồm: tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ tử vong, tỷ lệ tiêm phòng, kiến thức, thái độ, và hành vi của người dân.

4.2. Kết Quả Can Thiệp Phòng Chống Bệnh Dại Theo Cách Một Sức Khỏe

Kết quả nghiên cứu sẽ cho thấy hiệu quả của các biện pháp can thiệp theo cách tiếp cận “Một Sức Khỏe” trong việc giảm tỷ lệ mắc bệnh, tăng tỷ lệ tiêm phòng, nâng cao kiến thức và thay đổi hành vi của người dân. Nghiên cứu cũng sẽ xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả của các biện pháp can thiệp. Dựa trên kết quả nghiên cứu, có thể đưa ra các khuyến nghị để cải thiện công tác phòng chống bệnh dại tại Sơn La.

4.3. Phân Tích Chi Phí Hiệu Quả Các Giải Pháp Can Thiệp

Phân tích chi phí - hiệu quả giúp lựa chọn các giải pháp can thiệp hiệu quả nhất với chi phí hợp lý. Cần so sánh chi phí và hiệu quả của các giải pháp khác nhau, như: tiêm phòng vắc xin cho chó mèo, truyền thông giáo dục sức khỏe, tăng cường giám sát dịch bệnh, và cải thiện quản lý chó mèo. Phân tích chi phí - hiệu quả giúp đưa ra các quyết định dựa trên bằng chứng để tối ưu hóa nguồn lực trong công tác phòng chống bệnh dại.

V. Bài Học Kinh Nghiệm và Giải Pháp Phòng Chống Bệnh Dại Sơn La

Từ nghiên cứu và phân tích, rút ra bài học kinh nghiệm và đề xuất các giải pháp phòng chống bệnh dại hiệu quả, bền vững tại Sơn La. Các giải pháp cần dựa trên cách tiếp cận “Một Sức Khỏe”, chú trọng sự phối hợp liên ngành, sự tham gia của cộng đồng, và các biện pháp can thiệp dựa trên bằng chứng. Các giải pháp cần phù hợp với điều kiện kinh tế, xã hội, và văn hóa của Sơn La.

5.1. Xây Dựng Chính Sách Quản Lý Chó Mèo Hiệu Quả Tại Địa Phương

Chính sách quản lý chó mèo cần bao gồm các quy định về đăng ký, tiêm phòng, đeo rọ mõm, và xử lý chó mèo thả rông. Cần có các biện pháp xử phạt nghiêm khắc đối với các hành vi vi phạm quy định. Chính sách cần được xây dựng dựa trên sự tham gia của cộng đồng và các tổ chức liên quan. Chính sách cần được thực thi một cách nghiêm túc và hiệu quả.

5.2. Tăng Cường Truyền Thông Giáo Dục Nâng Cao Nhận Thức Cộng Đồng

Truyền thông giáo dục sức khỏe cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức của người dân về bệnh dại, cách phòng tránh, và các biện pháp xử lý khi bị chó mèo cắn. Cần sử dụng các kênh truyền thông đa dạng và phù hợp với từng đối tượng, như: truyền hình, phát thanh, báo chí, mạng xã hội, và các hoạt động cộng đồng. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, người nổi tiếng, và các tổ chức xã hội.

5.3. Đào Tạo Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Y Tế và Thú Y

Cần tăng cường đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ y tế và thú y về bệnh dại, cách chẩn đoán, điều trị, và phòng chống. Cần tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn, và hội thảo khoa học để cập nhật kiến thức và kỹ năng cho cán bộ. Cần có các chương trình trao đổi kinh nghiệm với các chuyên gia trong và ngoài nước.

VI. Triển Vọng và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về Bệnh Dại

Cần tiếp tục nghiên cứu về bệnh dại để tìm ra các giải pháp phòng chống hiệu quả hơn, đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu và đô thị hóa. Các hướng nghiên cứu có thể bao gồm: phát triển vắc xin mới, nghiên cứu về cơ chế lây truyền bệnh, và đánh giá hiệu quả của các biện pháp can thiệp mới. Cần có sự đầu tư thích đáng cho nghiên cứu khoa học về bệnh dại.

6.1. Nghiên Cứu Phát Triển Vắc Xin Dại Thế Hệ Mới Hiệu Quả Hơn

Vắc xin dại thế hệ mới cần có hiệu quả bảo vệ cao hơn, thời gian bảo vệ dài hơn, và ít tác dụng phụ hơn. Cần nghiên cứu về các loại vắc xin khác nhau, như: vắc xin tái tổ hợp, vắc xin DNA, và vắc xin vector. Cần thử nghiệm lâm sàng để đánh giá tính an toàn và hiệu quả của các loại vắc xin mới.

6.2. Ứng Dụng Công Nghệ Trong Giám Sát và Phòng Chống Bệnh Dại

Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) trong giám sát và phòng chống bệnh dại có thể giúp cải thiện hiệu quả công tác. Các ứng dụng có thể bao gồm: hệ thống giám sát dịch bệnh trực tuyến, ứng dụng di động cho người dân báo cáo ca bệnh, và hệ thống phân tích dữ liệu dịch bệnh. Cần đảm bảo tính bảo mật và an toàn của dữ liệu.

23/05/2025
Thực trạng và hiệu quả can thiệp phòng chống bệnh dại ở người theo cách tiếp cận một sức khỏ e tại tỉnh sơn la

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh dại là bệnh nhiễm vi rút cấp tính của hệ thống thần kinh trung ƣơng do vi rút thuộc họ Rhabdoviridae, giống Lyssavirus từ động vật lây sang ngƣời bởi chất tiết, thông thƣờng là nƣớc bọt của chó bị nhiễm vi rút dại. Hầu hết các trƣờng hợp bị nhiễm vi rút dại đều qua vết cắn, vết liếm trên da, niêm mạc bị tổn thƣơng. Kể cả ngƣời và động vật khi đã bị bệnh dại đều dẫn tới tử vong.Bệnh dại thuộc nhóm B trong Luật Phòng, chống bệnh truyền nhiễm[10], [12], [57]. Bệnh dại phổ biến trên toàn cầu, cả ở châu Âu, châu Á, châu Phi, châu Mỹ La tinh, trừ một số vùng không có bệnh dại nhƣ Vƣơng quốc Anh, Nhật Bản, vùng Bắc cực, châu Đại Dƣơng đƣợc gọi là những vùng đất “biệt lập”.

Theo ƣớc tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) hàng năm có khoảng 55.000 ngƣời chết vì bệnh dại, trong đó hơn 90% đƣợc thông báo từ các nƣớc đang phát triển ở châu Phi và châu Á. Tại Việt Nam, trong nhiều năm qua bệnh dại vẫn là một vấn đề y tế công cộng gây tổn thất không nhỏ về kinh tế, xã hội và sức khoẻ con ngƣời. Tỷ lệ tử vong do bệnh dại ở Việt Nam hiện đang đứng thứ 14 trên thế giới [18]. Sau khi có Chỉ thị 92/TTg năm 1996 của Thủ tƣớng Chính phủ công tác phòng, chống bệnh dại đã đƣợc cải thiện, số ngƣời tử vong giảm rõ rệt trong giai đo ạn 1996-2005.

Tuy nhiên số ngƣời tử vong tiếp tục gia tăng trở lại, và trong 5 năm (2011-2015) bệnh dại là căn bệnh có số ca tử vong cao nhất trong các bệnh truyền nhiễm ở Việt Nam. Bệnh dại chủ yếu lƣu hành tại khu vựcMiền Bắc và tập trung tại một số tỉnh nhƣ: Phú Thọ, Yên Bái, Hà Giang, Điện Biên, Nghệ An, Tuyên Quang, Hòa Bình, Thái Nguyên, Vĩnh Phúc và Sơn La[34], [36], [64]. Công tác phòng, chống bệnh dại hiện nay đang gặp rất nhiều rào cản. Tập quán nuôi chó từ lâu đời với nhiều mục đích khác nhau nhƣng ngƣời dân còn thiếu kiến thức và chƣa có ý thức phòng bệnh, đa số đàn chó nuôi thả rông, chó không đƣợc tiêm phòng phổ biến ở cả nông thôn và thành thị là điều kiện thuận lợi cho bệnh dại lây lan trong đàn chó và từ đó truyền bệnh sang ngƣời [46], [50], [66].

2 Theo số liệu báo cáo của Sở Y tế và Sở Nông nghiệp Phát triển nông thôn (NN&PTNT) tỉnh Sơn La, trong 10 năm (2001-2010) trên địa bàn tỉnh không có trƣờng hợp nào tử vong do bệnh dại. Bệnh dại tái bùng phát từ năm 2011 và chỉ trong 3 năm (2011-2013) đã có tới 41 ngƣời tử vongdo căn bệnh này. Mặc dù ngành y tế, ngành thú y đã có nhiều cố gắng trong đáp ứng phòng, chống bệnh dại nhƣ tập huấn chuyên môn, mở rộng điểm tiêm vắc xin, tăng cƣờng truyền thông. nhƣng trên thực tế vẫn chƣa khống chế đƣợc bệnh dại một cách hiệu quả [60], [61].

Bệnh dại là một bệnh truyền nhiễm điển hình lây truyền từ động vật sang ngƣời, chính vì vậy công tác phòng, chống bệnh dại không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành y tế mà đòi hỏi phải có sự vào cuộc mạnh mẽ của chính quyền, sự hƣởng ứng của cộng đồng và đặc biệt cần đến sự phối hợp liên ngành, đa ngành. Trên thế giới những năm gần đây cách tiếp cận Một sức khỏe (One Health) trong phòng, chống dịch bệnh có nguồn gốc từ động vật với nguyên lý chủ đạo là cơ chế phối hợp liên ngành, liên cấp đang ngày càng đƣợc đánh giá cao và thừa nhận rộng rãi ở cả quy mô quốc tế, khu vực và ở từng quốc gia [1], [28], [29], [84]. Việc đánh giá đúng thực trạng bệnh dại ở ngƣời, thực trạng hoạt động phòng, chống bệnh dại và hiệu quả áp dụng cách tiếp cận Một sức khỏe trong phòng, chống một dịch bệnh nguy hiểm lây truyền từ động vật sang ngƣời, tiến tới mục tiêu kiểm soát bệnh dại một cách bền vững tại tỉnh Sơn La là rất cần thiết. Chính vì vậy chúng tôi tiến hành nghiên cứu đề tài “Thực trạng và hiệu quả can thiệp phòng, chống bệnh dại ở ngƣời theo cách tiếp cận Một sức khỏe tại tỉnh Sơn La”với các mục tiêu sau: 1.

Mô tả thực trạng bệnh dại ở người và hoạt động phòng, chống bệnh dại tại tỉnh Sơn La, 2011-2013. Đánh giá hiệu quả can thiệp phòng, chống bệnh dại theo cách tiếp cận Một sức khỏe tại 3 xã của huyện Mai Sơn, 2014 - 2015. 3 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU BỆNH DẠI 1.

Sơ lƣợc vềlịch sử bệnh dại Bệnh dại là một trong những căn bệnh cổ xƣa nhất của động vật có thể truyền sang ngƣời một cách rủi ro khi có tiếp xúc với vi rút dại qua da hoặc niêm mạc bị tổn thƣơng. Bệnh dại (rabies) xuất phát từ chữ Latin có nghĩa là “cuồng bạo, điên rồ”. Những ngƣời Hy Lạp cổ đã mô tả bệnh dại bằng từ lyssa nghĩa là “chứng điên khùng, rồ dại”. Chính vì thế các nhà viết kịch, nhà triết học từ những thế kỷ trƣớc đã mô tả hình ảnh những con chó bị dại là nỗi ám ảnh, sợ hãi khủng khiếp đối với loài ngƣời.

Vào thế kỷ 23 trƣớc Công nguyên trong đạo luật của Babilon cổ đại đã ấn định những hình phạt nghiêm khắc đối với những ngƣời chủ nuôi để chó bị dại cắn gây chết ngƣời. Đến 200 năm sau Công nguyên, Galien đã đề xuất phƣơng pháp phẫu thuật cắt bỏ phần cơ thể bị vết cắn để ngăn ngừa sự phát bệnh dại ở ngƣời[76],[84], [87]. Bƣớc ngoặt mang tính lịch sử trong nghiên cứu bệnh dại gắn liền với tên tuổi nhà bác học Louis Pasteur (1822-1895). Ngày 06 tháng 7 năm 1885, lần đầu tiên Pasteur đã tiêm vắc xin não thỏ bất hoạt cho cậu bé Joseph Meister, 7 tuổi, bị một con chó lên cơn dại cắn nhiều vết.

Sau 13 mũi tiêm, cậu bé đã đƣợc cứu thoát khỏi bệnh dại. Trong vòng một năm sau đó có khoảng 2.500 ngƣời đƣợc điều trị bằng vắc xin này và chỉ có 12 ngƣời chết, những ngƣời khác đều đƣợc cứu sống [76]. Các hoạt động nhằm kiểm soát bệnh dại đã đƣợc triển khai mạnh mẽ ở các nƣớc phát triển từ những năm 1950-1960 (khu vực Tây Âu, Bắc Mỹ) và duy trì thành quả bền vững đến ngày nay. Còn ở các nƣớc đang phát triển (khu vực châu Mỹ La tinh, châu Phi, châu Á) hoạt động phòng, chống bệnh dại mới đƣợc Chính phủ các nƣớc quan tâm, ƣu tiên trong khoảng 15 năm trở lại đây, khi mà diễn biến bệnh dại đã trở nên phức tạp và khó kiểm soát sau một thời gian dài căn bệnh này gần nhƣ bị “lãng quên” [4], [52], [88].

Định nghĩa trƣờng hợp bệnh và chẩn đoán bệnh dại ở ngƣời 1. Định nghĩa người bị phơi nhiễm và trường hợp bệnh dại ở người Theo tài liệu hƣớng dẫn giám sát phòng, chống bệnh dại trên ngƣời (ban hành tại Quyết định số 1622/QĐ-BYT ngày 08 tháng 5 năm 2014 của Bộ Y tế), ngƣời bị phơi nhiễm với bệnh dại và trƣờng hợp bệnh dại ở ngƣời đƣợc định nghĩa nhƣ sau: Ngƣời bị phơi nhiễm với bệnh dại: “Là người bị chó, mèo, động vật mắc dại, nghi dại cắn, cào, liếm hoặc bị nước bọt dính vào niêm mạc (như mắt, miệng, niêm mạc bị trầy xước) hoặc tiếp xúc với bệnh phẩm/vi rút dại tại phòng thí nghiệm”. Trƣờng hợp bệnh dại ở ngƣời:“Ca bệnh chẩn đoán trên lâm sàng có các biểu hiện hội chứng viêm não tủy cấp tính nổi trội bởi các triệu chứng kích động như : sợ nước, sợ gió , sợ ánh sáng (thể dại điên cuồng) hoặc các triệu chứng liệt (thể dại liệt), tiến triển tới hôn mê và thường tử vong sau 7-10 ngày”. Bộ Y tế qui định trong giám sát dịch tễ bệnh dại ở ngƣời không sử dụng trƣờng hợp ca bệnh có thể, chỉ sử dụng định nghĩa cho ca bệnh nghi ngờ và ca bệnh xác định[9], [10], [12].

Chẩn đoán bệnh dại ở người Trong phân loại bệnh tật quốc tế ICD10, bệnh dại ở ngƣời đƣợc ký hiệu là ICD-10A82. Thông thƣờng thời gian ủ bệnh trên ngƣời từ 4–12 tuần tính từ khi bị phơi nhiễm với bệnh dại từ súc vật, có thể ngắn hơn(dƣới 4 tuần) hoặc kéo dài trên 1–2 năm. Đối với những trƣờng hợp có thời kỳ ủ bệnh dài, không rõ thời gian ủ bệnh vàtiền sử phơi nhiễm, ngƣời bị bệnh dại ở thể liệt thì rất khó chẩn đoán trên lâm sàng, dễ bị bỏ sót hoặc chẩn đoán nhầm sang một bệnh viêm não khác [14]. * Chẩn đoán lâm sàng Dựa vào những dấu hiệu lâm sàng đặc trƣng và tiền sử phơi nhiễm.Thời kỳ ủ bệnh từ 1-3 tháng, có thể ngắn hoặc dài hơn.

Thời kỳ tiền triệu từ 1-4 ngày, với các triệu chứng kín đáo và thất thƣờng. Thời kỳ toàn phát với các triệu chứng viêm não, màng não: đau đầu nhiều, buồn nôn, tăng cảm giác (sợ nƣớc, sợ gió, sợ ánh sáng, sợ tiếng động…), rối loạn thần kinh thực vật (sốt, tăng tiết đờm rãi…). Bệnh nhân thƣờng tử vong trong vòng 2-7 ngày sau khi lên cơn dại [10], [74]. 5 * Chẩn đoán xét nghiệm Các xét nghiệm thƣờng quy không có giá trị chẩn đoán đặc hiệu bệnh dại (xét nghiệm máu thƣờng bạch cầu tăng cao, tỷ lệ bạch cầu đa nhân tăng; có tăng protein niệu và có bạch cầu niệu; dịch não tuỷ biến đổi tƣơng tự nhƣ một trƣờng hợp viêm não, màng não; chẩn đoán hình ảnh bằng chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) hoặc cộng hƣởng từ (MRI) cho các kết quả thay đổi không đặc hiệu[15].

Xét nghiệm xác định chẩn đoán bằng phân lập vi rút vào tuần đầu của bệnh với bệnh phẩm là nƣớc bọt, mô não, dịch não tuỷ và nƣớc tiểu. Huyết thanh chẩn đoán sử dụng các kỹ thuật huỳnh quang miễn dịch hoặc miễn dịch gắn men. Hiện nay các phòng xét nghiệm tiên tiến áp dụng các kỹ thuật có độ nhạy và đặc hiệu cao nhƣ kỹ thuật kháng thể đơn dòng, kỹ thuật phản ứng khuếch đại gen (PCR). Tuy nhiên do tính chấttối nguy hiểm của bệnh dại nên khi bị súc vật nghi dại cắn ngƣời bị phơi nhiễm phải đƣợc điều trị dự phòng khẩn cấp mà không chờ chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm [10], [95], [110].

Tác nhân gây bệnh Tác nhân gây bệnh dại cho cả ngƣời và động vật là vi rút dại, thuộc họ Rhabdoviridae, giống Lyssavirus. Ủy ban Quốc tế về Phân loại vi rútghi nhận 12 loài Lyssavirus, chia thành hai nhóm lớn làPhylogroup 1và Phylogroup 2[133]. Đặc điểm và tính chất sinh học Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ