Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hợp đồng được xem là phương tiện pháp lý nền tảng điều chỉnh các quan hệ trao đổi, giao lưu dân sự và kinh doanh thương mại, đóng vai trò như "huyết mạch" duy trì sự vận hành ổn định của nền kinh tế thị trường. Nhằm bảo đảm các cam kết được thực hiện một cách thiện chí và nghiêm túc, pháp luật các quốc gia nói chung và pháp luật Việt Nam nói riêng đều thiết lập hệ thống chế tài nghiêm khắc đối với hành vi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, buộc bên vi phạm phải gánh chịu những hậu quả bất lợi về tài sản. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện hợp đồng, nhiều sự kiện khách quan bất khả kháng hoặc những tình huống đặc thù nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên có thể phát sinh, dẫn đến việc nghĩa vụ không thể hoàn thành đúng cam kết. Việc duy trì nguyên tắc quy kết trách nhiệm một cách tuyệt đối trong những trường hợp này sẽ dẫn đến sự bất công bằng và đi ngược lại bản chất nhân đạo của pháp luật dân sự. Do đó, chế định loại trừ trách nhiệm dân sự được thiết lập như một công cụ cân bằng lợi ích thiết yếu giữa bên có quyền và bên có nghĩa vụ.
Thực tiễn áp dụng pháp luật thời gian qua, đặc biệt trong giai đoạn bùng phát đại dịch COVID-19 và khủng hoảng kinh tế hậu dịch bệnh, đã bộc lộ rõ những bất cập, khoảng trống của hệ thống quy phạm pháp luật hiện hành. Các quy định điều chỉnh căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự còn tản mạn, thiếu tính đồng bộ và chưa bao quát hết những tranh chấp phức tạp phát sinh từ các biện pháp hành chính phòng chống dịch bệnh diện rộng. Trước đòi hỏi cấp bách từ lý luận và thực tiễn xét xử, tác giả Đào Thị Trang Anh đã chọn đề tài "Căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng theo quy định của pháp luật dân sự Việt Nam" làm khóa luận tốt nghiệp cử nhân luật.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định theo 3 nhiệm vụ cụ thể:
- Một là, phân tích, làm sáng tỏ một số vấn đề lý luận về căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng.
- Hai là, phân tích và đánh giá thực trạng pháp luật liên quan đến căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng.
- Ba là, đưa ra một số kiến nghị, giải pháp nhằm hoàn thiện quy định pháp luật và bảo đảm thực thi pháp luật về căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hệ thống các quy định của pháp luật dân sự Việt Nam điều chỉnh các căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ ràng trên ba phương diện:
- Về nội dung: Tập trung vào các quy định pháp luật dân sự thực định về căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và thực tiễn áp dụng qua các vụ việc, bản án cụ thể.
- Về không gian: Nghiên cứu trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam, đồng thời mở rộng so chiếu với quy định của một số quốc gia (tiêu biểu như Pháp, Đức thuộc Liên minh châu Âu) và điều ước quốc tế để làm sáng tỏ các kinh nghiệm lập pháp hữu ích.
- Về thời gian: Khảo cứu các quy định pháp luật dân sự và thương mại của Việt Nam từ mốc thời gian năm 2005 đến năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng lập luận dựa trên nền tảng lý luận pháp lý về trách nhiệm dân sự và quan hệ nghĩa vụ trong các hệ thống luật lớn trên thế giới (Civil Law, Common Law) và luật học Việt Nam. Nghiên cứu tiếp cận trách nhiệm dân sự qua các công trình từ điển pháp lý chuẩn mực (Từ điển Thuật ngữ pháp lý của Dalloz, Gérard Cornu; Black's Law Dictionary; Từ điển Luật học của Bộ Tư pháp - Viện Khoa học pháp lý năm 2006) cùng quan điểm kinh điển của các luật gia Trần Thúc Linh, Vũ Văn Mẫu, chỉ rõ trách nhiệm dân sự gắn liền với trách nhiệm bồi thường thiệt hại và các chế tài tài sản. Tác giả kết hợp khung lý thuyết về nguyên tắc thiện chí, trung thực (Điều 3.3 Bộ luật Dân sự 2015), học thuyết về "nghĩa vụ hợp tác" (duty of cooperation) của Catherine Pedamon và Radosveta Vassileva, nguyên tắc suy đoán lỗi trong tố tụng dân sự (Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015), cùng quy định giải phóng nghĩa vụ khi gặp sự kiện bất khả kháng vĩnh viễn theo Bộ luật Dân sự Cộng hòa Pháp và Điều 79.2 Công ước Viên năm 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG).
Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật được sử dụng làm cơ sở phân tích bao gồm:
- Bộ luật Dân sự năm 2005 và Bộ luật Dân sự năm 2015 (các điều 3, 156, 274, 351, 353, 363, 364, 418, 468).
- Luật Thương mại năm 2005 (các điều 44, 294, 295, 296, 300, 301).
- Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2007 (Điều 62).
- Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2020), Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014, Luật Kinh doanh bảo hiểm và Hiến pháp năm 2013.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai đồng bộ gồm:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng xuyên suốt nhằm giải mã nội dung các quy phạm pháp luật thực định, mổ xẻ các đặc điểm bản chất của trách nhiệm dân sự và căn cứ loại trừ trách nhiệm, từ đó tổng hợp thành các luận điểm lý luận chặt chẽ.
- Phương pháp hệ thống hóa: Phân loại, sắp xếp các chế định pháp lý, các trường hợp loại trừ trách nhiệm theo một cấu trúc logic, liên kết chặt chẽ giữa phần lý luận và thực trạng áp dụng.
- Phương pháp so sánh luật học: Đối chiếu giữa các văn bản pháp luật trong nước (giữa Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005) và giữa pháp luật Việt Nam với chuẩn mực quốc tế (CISG 1980, pháp luật Pháp, Đức) để nhận diện khoảng cách lập pháp.
- Phương pháp nghiên cứu tình huống (case study): Đưa các bản án thực tế (tiêu biểu như Bản án phúc thẩm số 105/2023/DS-PT) và các tình huống pháp lý giả định vào nghiên cứu để kiểm chứng tính tương thích giữa quy định trên văn bản và thực tiễn xét xử.
Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh; các luận án tiến sĩ và luận văn thạc sĩ luật học chuyên sâu (Bùi Thị Thanh Hằng 2018, Nguyễn Mạnh Linh 2018, Bùi Thanh Mai 2017, Phạm Diệu Hương 2022); các bài báo khoa học đăng trên các tạp chí pháp lý uy tín (Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, Tạp chí Nghề Luật, Tạp chí Pháp luật và Thực tiễn, Tạp chí Tòa án, Tạp chí Công thương) của các tác giả như PGS. Trần Thị Huệ, Nguyễn Văn Cừ, Nguyễn Văn Hùng, Nguyễn Văn Hợi, Nguyễn Tống Bảo Minh; cùng hệ thống văn bản chỉ đạo phòng chống dịch bệnh của Chính phủ và chính quyền địa phương.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng
Chương 1 xây dựng hệ thống khái niệm và luận điểm khoa học căn bản về trách nhiệm dân sự và việc loại trừ trách nhiệm do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng:
- Khái niệm và đặc điểm trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng: Trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng là hậu quả pháp lý bất lợi mang tính tài sản do cơ quan nhà nước có thẩm quyền áp dụng đối với bên vi phạm cam kết, buộc bên này phải gánh chịu nhằm bù đắp tổn thất và bảo vệ quyền lợi của bên có quyền. Đặc điểm nổi bật gồm: chỉ phát sinh khi có hành vi vi phạm hợp đồng; luôn là nghĩa vụ mang tính vật chất; có thể phát sinh mà không bắt buộc phải có thiệt hại thực tế xảy ra (như trường hợp tiếp tục thực hiện nghĩa vụ); được bảo đảm bằng biện pháp cưỡng chế nhà nước; và mức độ gánh chịu phụ thuộc vào thỏa thuận hợp pháp của các bên hoặc theo quy định pháp luật.
- Các hình thức trách nhiệm dân sự: Phân tích cụ thể 3 hình thức trách nhiệm:
- Trách nhiệm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ (giao vật, trả tiền kèm lãi suất chậm trả tối đa 20%/năm hoặc 10%/năm theo Điều 468 BLDS 2015, thực hiện công việc nhất định);
- Trách nhiệm bồi thường thiệt hại (đòi hỏi 4 điều kiện: có hành vi vi phạm, có thiệt hại thực tế, có quan hệ nhân quả và có yếu tố lỗi suy đoán);
- Phạt vi phạm (chế tài áp dụng khi có thỏa thuận, không phụ thuộc thiệt hại thực tế; mức phạt trong dân sự không bị giới hạn theo Điều 418 BLDS 2015, nhưng trong thương mại bị khống chế tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm hoặc tối đa 10 lần thù lao dịch vụ giám định theo Luật Thương mại 2005).
- Khái niệm, đặc điểm và bản chất của loại trừ trách nhiệm: Loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng là việc không đặt ra các chế tài pháp lý đối với bên vi phạm trong các trường hợp luật định hoặc do các bên thỏa thuận. Tác giả phân định rành mạch giữa "loại trừ trách nhiệm" (hành vi vi phạm không cấu thành trách nhiệm ngay từ đầu do hoàn cảnh khách quan, phù hợp với cách dùng từ "không phải chịu trách nhiệm" tại Điều 351 BLDS 2015) và "miễn trừ trách nhiệm" (trách nhiệm đã phát sinh trên thực tế nhưng bên có quyền tha thứ, miễn thực hiện, như cách diễn đạt tại Luật Thương mại 2005).
- Khái niệm và đặc điểm căn cứ loại trừ trách nhiệm: Căn cứ loại trừ trách nhiệm là các cơ sở pháp lý và sự kiện thực tế để giải phóng trách nhiệm dân sự cho bên vi phạm. Các căn cứ này mang 4 đặc điểm: dựa trên sự kiện khách quan nằm ngoài tầm kiểm soát; áp dụng dựa trên sự đồng thuận của các bên hoặc quy định pháp luật; chỉ được xem xét sau khi hành vi vi phạm đã xảy ra trên thực tế; và bên vi phạm có nghĩa vụ chứng minh bản thân không có lỗi cùng tính chất đặc biệt của sự kiện loại trừ.
Chương 2: Thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam và thực tiễn thực hiện pháp luật về căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng
Chương 2 tập trung phân tích 4 nhóm căn cứ loại trừ trách nhiệm cụ thể trong hệ thống pháp luật Việt Nam và đối chiếu với thực tiễn áp dụng:
- Loại trừ trách nhiệm dân sự khi có sự kiện bất khả kháng: Căn cứ Điều 156.1 và Điều 351.2 BLDS 2015, sự kiện bất khả kháng cấu thành từ 3 yếu tố: tính khách quan nằm ngoài kiểm soát; tính không thể lường trước tại thời điểm giao kết; và tính không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp khả thi. Bên vi phạm phải tuân thủ nghiêm ngặt nghĩa vụ thông báo và nghĩa vụ chứng minh (Điều 353.2 BLDS 2015, Điều 295 Luật Thương mại 2005). Chương này mổ xẻ Bản án số 105/2023/DS-PT ngày 28/06/2023 của Tòa án nhân dân tỉnh Bình Phước về tranh chấp hợp đồng đặt cọc chuyển nhượng quyền sử dụng đất trị giá 2 tỷ đồng (đặt cọc 300 triệu đồng). Tòa án cấp phúc thẩm đã xác định việc áp dụng Chỉ thị 16/CT-TTg và hàng loạt công văn giãn cách xã hội kéo dài của UBND tỉnh Bình Phước là sự kiện bất khả kháng, tuyên hủy hợp đồng đặt cọc và buộc bên nhận cọc hoàn trả 300 triệu đồng cho bên đặt cọc do trở ngại khách quan không thể di chuyển để ký công chứng. Tuy nhiên, tác giả cũng lưu ý không thể tùy tiện viện dẫn dịch bệnh để loại trừ trách nhiệm, ví dụ như trường hợp khan hiếm nguyên liệu đầu vào nhưng doanh nghiệp vẫn có thể tìm nguồn cung thay thế thì không thỏa mãn tiêu chí "không thể khắc phục được".
- Loại trừ trách nhiệm do phải thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết vào thời điểm giao kết: Căn cứ này mới chỉ được ghi nhận trực tiếp tại Điều 294.1.d Luật Thương mại 2005 mà vắng bóng trong BLDS 2015. Điều kiện áp dụng là quyết định mang tính quyền lực nhà nước, ban hành sau thời điểm ký kết hợp đồng, vì lợi ích công cộng chung chứ không bắt nguồn từ hành vi sai phạm của các bên. Tác giả dẫn chứng trường hợp Công văn số 1049/UBND ngày 24/3/2020 của UBND TP. Hồ Chí Minh yêu cầu tạm dừng hoạt động các cơ sở ăn uống phục vụ từ 30 người trở lên từ 18 giờ ngày 24/3/2020 đến hết ngày 31/3/2020, làm cho bên cung cấp dịch vụ tổ chức tiệc kỷ niệm 100 khách không thể thực hiện hợp đồng vào ngày 26/3/2020 và được giải phóng trách nhiệm dân sự.
- Loại trừ trách nhiệm hoàn toàn do lỗi của bên có quyền: Quy định tại Điều 351.3 BLDS 2015 và Điều 294.1.c Luật Thương mại 2005, bắt nguồn sâu xa từ nguyên tắc thiện chí (Điều 3.3 BLDS 2015) và nghĩa vụ hợp tác của các bên. Bên vi phạm phải chứng minh lỗi hoàn toàn thuộc về bên có quyền và có mối quan hệ nhân quả trực tiếp dẫn đến việc không thể thực hiện nghĩa vụ. Tác giả phân định rõ giữa "vi phạm do lỗi bên có quyền" với trường hợp "vi phạm hợp đồng qua lại lẫn nhau" (minh họa qua tình huống mua bán 3.000 cây giữa Công ty P và Công ty T, trong đó Công ty T từ chối nhận đủ cây lần 1 do mưa, nhưng sau đó Công ty P chậm giao cây ở các đợt tiếp theo nên cả hai bên đều phải chịu trách nhiệm tương ứng). Đồng thời, tác giả viện dẫn Điều 79.2 CISG 1980 để phân tích khoảng trống pháp lý đối với lỗi của người thứ ba, đề xuất chỉ loại trừ trách nhiệm khi thỏa mãn điều kiện bất khả kháng kép cho cả bên vi phạm và người thứ ba.
- Loại trừ trách nhiệm do các bên có sự thỏa thuận: Dựa trên nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội (Điều 3.2 BLDS 2015), các bên có quyền mở rộng hoặc thu hẹp các trường hợp miễn trách nhiệm trong hợp đồng.
- Đánh giá quy định pháp luật hiện hành: Chỉ ra sự phân tán, thiếu đồng bộ giữa BLDS 2015 và Luật Thương mại 2005 về thuật ngữ, điều kiện viện dẫn và sự thiếu vắng quy định về hành vi can thiệp của người thứ ba.
Chương 3: Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật Việt Nam về căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng
Chương 3 đề xuất định hướng và giải pháp cụ thể nhằm tháo gỡ các vướng mắc lập pháp và thực thi:
- Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật:
- Thống nhất sử dụng thuật ngữ "loại trừ trách nhiệm" thay vì "miễn trách nhiệm" trong toàn bộ hệ thống pháp luật hợp đồng để bảo đảm chuẩn xác về mặt bản chất pháp lý;
- Bổ sung các tiêu chí cụ thể để nhận diện sự kiện bất khả kháng, đặc biệt là hướng dẫn chi tiết về tiêu chuẩn "không thể lường trước" và "đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết nhưng không thể khắc phục";
- Bổ sung căn cứ "thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền" vào Bộ luật Dân sự để tạo tính đồng bộ với Luật Thương mại 2005;
- Bổ sung quy định điều chỉnh trường hợp không thực hiện được nghĩa vụ do hành vi của người thứ ba trên cơ sở tiếp thu nguyên tắc điều kiện kép của Điều 79.2 CISG 1980;
- Quy định rõ ràng phạm vi và giới hạn của quyền thỏa thuận loại trừ trách nhiệm nhằm ngăn chặn việc bên có ưu thế kinh tế áp đặt điều khoản từ bỏ trách nhiệm đối với hành vi do lỗi cố ý.
- Biện pháp nâng cao hiệu quả thực thi:
- Nâng cao năng lực chuyên môn và chất lượng giải quyết tranh chấp của đội ngũ thẩm phán, trọng tài viên trong việc đánh giá chứng cứ về lỗi và hoàn cảnh khách quan;
- Nghiên cứu xây dựng và công bố các án lệ điển hình của Tòa án nhân dân liên quan đến việc áp dụng sự kiện bất khả kháng trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19 nhằm tạo tính thống nhất trong xét xử;
- Hoàn thiện các cơ chế pháp lý để bảo vệ lợi ích chính đáng của doanh nghiệp Việt Nam khi tham gia giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp, đối chiếu một cách có hệ thống sự khác biệt giữa các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 và Luật Thương mại năm 2005 về các chế định liên quan đến trách nhiệm dân sự và loại trừ trách nhiệm:
| Tiêu chí so sánh |
Bộ luật Dân sự năm 2015 |
Luật Thương mại năm 2005 |
| Thuật ngữ sử dụng |
"Loại trừ trách nhiệm", "không phải chịu trách nhiệm dân sự" (Điều 351) |
"Miễn trách nhiệm đối với hành vi vi phạm" (Điều 294) |
| Căn cứ quyết định của cơ quan nhà nước |
Chưa được ghi nhận trực tiếp thành điều khoản riêng |
Ghi nhận rõ tại Điều 294.1.d (quyết định ban hành mà các bên không thể biết khi giao kết) |
| Mức giới hạn phạt vi phạm |
Tự do thỏa thuận, không bị pháp luật khống chế mức trần (Điều 418) |
Khống chế tối đa 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm; tối đa 10 lần thù lao đối với dịch vụ giám định (Điều 301, Điều 266) |
| Xác định hành vi vi phạm |
Định nghĩa gián tiếp qua Điều 351.1 (không thực hiện đúng thời hạn, không đầy đủ, không đúng nội dung) |
Định nghĩa trực tiếp tại Điều 3.12 (không thực hiện, thực hiện không đầy đủ hoặc không đúng nghĩa vụ) |
| Quy định về sự kiện bất khả kháng |
Quy định định nghĩa chung tại Điều 156.1 (áp dụng cho cả thời hiệu và thực hiện nghĩa vụ) |
Quy định tại Điều 294, Điều 295, Điều 296 gắn với nghĩa vụ thông báo văn bản và xác nhận sự kiện |
Về mặt đóng góp học thuật, khóa luận đã đạt được các kết quả nổi bật sau:
- Làm sáng tỏ sự khác biệt về mặt bản chất giữa "loại trừ trách nhiệm" và "miễn trừ trách nhiệm", khẳng định việc BLDS 2015 dùng cụm từ "không phải chịu trách nhiệm" là sự phát triển tiến bộ, tiệm cận với pháp luật hiện đại của các nước theo hệ thống Civil Law (như Pháp).
- Hệ thống hóa toàn diện các điều kiện cấu thành của từng căn cứ loại trừ trách nhiệm, chỉ ra mối liên hệ hữu cơ giữa nguyên tắc thiện chí với nghĩa vụ hợp tác của bên có quyền trong hợp đồng.
- Cung cấp cơ sở lý luận và đề xuất giải pháp lập pháp cụ thể nhằm lấp đầy khoảng trống pháp lý đối với trường hợp vi phạm hợp đồng do nguyên nhân từ người thứ ba thông qua việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế từ Công ước CISG 1980.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có phạm vi tập trung chủ yếu vào các quy định thực định của pháp luật Việt Nam giai đoạn từ năm 2005 đến năm 2024, gắn với các án lệ và vụ việc điển hình phát sinh trong bối cảnh phòng chống dịch COVID-19. Do giới hạn về nguồn tài liệu tiếp cận và khuôn khổ đề tài cử nhân, công trình chưa thể khảo cứu sâu thực tiễn áp dụng căn cứ loại trừ trách nhiệm tại các Trung tâm Trọng tài thương mại quốc tế đối với các hợp đồng có yếu tố nước ngoài phức tạp. Bên cạnh đó, việc so sánh luật học chủ yếu tập trung vào một số quy định của Pháp, Đức và CISG 1980 mà chưa mở rộng đối chiếu toàn diện sang hệ thống thông luật (Common Law) với các học thuyết pháp lý tương đương như Frustration of Purpose hay Impracticability.
Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài có thể mở rộng khảo cứu cơ chế loại trừ trách nhiệm trong bối cảnh chuyển đổi số, cụ thể là việc áp dụng chế định này đối với các hợp đồng điện tử tự động thực thi (smart contracts) khi xảy ra sự cố kỹ thuật hoặc lỗi hệ thống mạng viễn thông. Đồng thời, việc tiếp tục theo dõi thực tiễn công bố án lệ của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao liên quan đến tranh chấp hợp đồng do ảnh hưởng của các biện pháp hành chính nhà nước cũng là hướng phát triển cần thiết để hoàn thiện lý luận.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Luật Dân sự, Luật Kinh tế, Luật Thương mại quốc tế khi nghiên cứu về chế định trách nhiệm dân sự và hợp đồng. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ lý luận và dẫn chiếu điều luật rõ ràng, giúp người học nắm bắt bản chất các chế tài hợp đồng và cách thức phân định lỗi.
Đối với những người làm công tác thực tiễn như thẩm phán, kiểm sát viên, luật sư và cán bộ pháp chế doanh nghiệp, khóa luận có giá trị ứng dụng cao ở phần phân tích thực tiễn áp dụng sự kiện bất khả kháng và quyết định của cơ quan nhà nước tại Chương 2. Các phân tích chi tiết về tiêu chí "không thể khắc phục" và phân biệt "vi phạm do lỗi bên có quyền" với "vi phạm qua lại lẫn nhau" cung cấp những chỉ dẫn hữu ích cho việc xây dựng lập luận khởi kiện, chuẩn bị chứng cứ miễn trách nhiệm hoặc đàm phán sửa đổi điều khoản hợp đồng nhằm phòng ngừa rủi ro pháp lý.
Câu hỏi thường gặp
1. Bản chất pháp lý của "loại trừ trách nhiệm" khác biệt như thế nào so với "miễn trừ trách nhiệm"?
Theo phân tích của tác giả, "loại trừ trách nhiệm" là trường hợp ngay từ đầu hành vi vi phạm nghĩa vụ không cấu thành trách nhiệm dân sự do sự can thiệp của các hoàn cảnh khách quan hoặc lỗi hoàn toàn thuộc về bên có quyền; trách nhiệm pháp lý bị triệt tiêu và không phát sinh hậu quả chế tài. Trong khi đó, "miễn trừ trách nhiệm" là trường hợp hành vi vi phạm đã cấu thành trách nhiệm dân sự trên thực tế và gây thiệt hại, nhưng bên có quyền đã tự nguyện từ bỏ quyền yêu cầu, tha thứ cho bên vi phạm không phải gánh chịu một phần hoặc toàn bộ hậu quả theo thỏa thuận hoặc theo quy định pháp luật. Cụm từ "không phải chịu trách nhiệm" tại BLDS 2015 thể hiện đúng bản chất của loại trừ trách nhiệm hơn so với từ "miễn trách nhiệm" tại Luật Thương mại 2005.
2. Vì sao Tòa án cấp phúc thẩm trong Bản án 105/2023/DS-PT công nhận COVID-19 là sự kiện bất khả kháng?
Trong vụ án tranh chấp hợp đồng đặt cọc chuyển nhượng quyền sử dụng đất nêu trên, Tòa án cấp phúc thẩm xác định dịch bệnh COVID-19 là sự kiện bất khả kháng vì thỏa mãn trọn vẹn 3 điều kiện luật định tại Điều 156.1 BLDS 2015:
- Thứ nhất, diễn biến dịch bệnh xảy ra hoàn toàn khách quan ngoài ý muốn của các bên;
- Thứ hai, tại thời điểm ký kết hợp đồng đặt cọc (ngày 07/7/2021), các bên không thể lường trước việc Chính phủ và UBND tỉnh Bình Phước ban hành Chỉ thị 16/CT-TTg cùng hàng loạt văn bản áp dụng biện pháp cách ly toàn xã hội kéo dài qua thời hạn đặt cọc (17/8/2021);
- Thứ ba, nguyên đơn đã tìm mọi biện pháp khắc phục trong khả năng bằng cách thông báo cho bên bị đơn để xin gia hạn thời gian công chứng nhưng bị từ chối và đòi thêm 100 triệu đồng. Do đó, việc nguyên đơn không thể di chuyển đến nơi cư trú của bị đơn là do trở ngại pháp lý khách quan, không phải chịu chế tài phạt cọc và được nhận lại số tiền cọc 300 triệu đồng.
3. Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Thương mại 2005 quy định khác nhau như thế nào về căn cứ thực hiện quyết định của cơ quan nhà nước?
Luật Thương mại 2005 quy định rõ ràng tại Điều 294.1.d rằng một bên được loại trừ trách nhiệm khi hành vi vi phạm là do phải thực hiện quyết định của cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền mà các bên không thể biết được vào thời điểm giao kết hợp đồng. Ngược lại, Bộ luật Dân sự 2015 không có điều khoản tương đương quy định trực tiếp căn cứ này, dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong việc áp dụng pháp luật khi giải quyết các tranh chấp hợp đồng dân sự thuần túy chịu tác động bởi quyết định hành chính.
4. Tác giả đề xuất giải quyết trường hợp vi phạm hợp đồng do lỗi của bên thứ ba như thế nào?
Cả BLDS 2015 và Luật Thương mại 2005 đều chưa quy định rõ về việc loại trừ trách nhiệm khi có lỗi của bên thứ ba. Dựa trên việc phân tích Điều 79.2 của Công ước Viên 1980 (CISG) và quan điểm của các học giả, tác giả đề xuất chỉ coi lỗi của bên thứ ba là căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự khi thỏa mãn "điều kiện kép": sự kiện cản trở đó phải đồng thời đáp ứng đủ 3 yếu tố cấu thành sự kiện bất khả kháng đối với cả người thứ ba và đối với chính bên có nghĩa vụ. Nếu không đáp ứng điều kiện kép này, bên có nghĩa vụ vẫn phải chịu trách nhiệm tài sản trực tiếp trước bên có quyền theo nguyên tắc độc lập cam kết.
5. Lỗi hoàn toàn của bên có quyền (Điều 351.3 BLDS 2015) gắn với nghĩa vụ pháp lý nào?
Căn cứ này gắn liền trực tiếp với "nghĩa vụ hợp tác" (duty of cooperation) phát sinh từ nguyên tắc thiện chí, trung thực quy định tại Điều 3.3 BLDS 2015. Trong quan hệ hợp đồng, bên có quyền cũng có nghĩa vụ phải tạo điều kiện cần thiết, hợp tác tích cực để bên có nghĩa vụ hoàn thành cam kết. Khi bên có quyền vi phạm nghĩa vụ hợp tác (như chậm cung cấp vật tư xây dựng, cung cấp sai địa điểm giao hàng, cản trở việc thực hiện) và hành vi này là nguyên nhân duy nhất, trực tiếp dẫn đến việc bên có nghĩa vụ không thể hoàn thành hợp đồng, thì bên có nghĩa vụ được giải phóng hoàn toàn khỏi trách nhiệm dân sự.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đào Thị Trang Anh đã giải quyết thấu đáo và có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến căn cứ loại trừ trách nhiệm dân sự do vi phạm nghĩa vụ hợp đồng theo pháp luật Việt Nam. Công trình làm rõ bản chất pháp lý của từng nhóm căn cứ loại trừ, đánh giá xác đáng sự tản mạn, bất cập giữa Bộ luật Dân sự 2015 với Luật Thương mại 2005 qua các vụ việc xét xử thực tế trong giai đoạn dịch bệnh COVID-19. Các kiến nghị sửa đổi quy định và giải pháp nâng cao hiệu quả xét xử, án lệ được đề xuất có giá trị khoa học thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện pháp luật hợp đồng Việt Nam.